Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của loài bương mốc dendrocalamus velutinus n h xia v t nguyen v d vu trồng tại ba vì và hòa bình

Khám phá đặc điểm sinh trưởng của bương mốc (Dendrocalamus velutinus) trồng tại Ba Vì và Hòa Bình. Phân tích kết quả nghiên cứu chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Những nghiên cứu về phân loại và phân bố các loài tre trúc trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu về loài Bương mốc

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về tre trúc

1.2.2. Nghiên cứu về Bương mốc

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU - PHẠM VI NGHIÊN CỨU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Giới hạn, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thừa kế số liệu

2.4.2. Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia

2.4.3. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.4. Phương pháp nội nghiệp

3. PHẦN 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm cơ bản về điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm cơ bản về kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế chung

3.2.3. Hiện trạng xã hội và cơ sở hạ tầng tại các vùng Đệm

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ảnh hưởng của loại cây giống tới sinh trưởng của Bương mốc

4.2. Sinh trưởng và xuất xứ của Bương mốc theo thời gian sau trồng

4.2.1. Sinh trưởng của Bương mốc theo thời gian sau trồng

4.2.2. Ảnh hưởng của xuất xứ tới sinh trưởng của Bương mốc năm trồng 2013

4.3. Ảnh hưởng của điều kiện nơi trồng tới sinh trưởng loài Bương mốc

4.3.1. Sinh trưởng của Bương mốc ở các điều kiện trồng khác nhau tại xã Minh Quang

4.3.2. Sinh trưởng của Bương mốc ở các điều kiện trồng khác nhau tại xã Thung Nai

4.4. Ảnh hưởng của chăm sóc, bảo vệ tới sinh trưởng của Bương mốc

4.4.1. Ảnh hưởng của phân bón tới sinh trưởng của Bương mốc trồng

4.4.2. Ảnh hưởng của số lần chăm sóc tới sinh trưởng của Bương mốc (cây trồng năm 2013, 2014)

4.5. Kết quả phân tích giải phẫu và hàm lượng diệp lục lá Bương mốc

4.5.1. Cấu tạo giải phẫu lá Bương Mốc

4.5.2. Hàm lượng diệp lục

4.6. Một số đề xuất cho rừng trồng Bương mốc

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá loài Bương mốc và tiềm năng kinh tế tại Việt Nam

Bương mốc, với tên khoa học là Dendrocalamus velutinus, là một loài tre trúc thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) có giá trị kinh tế và môi trường cao. Loài cây này có thể đạt chiều cao từ 13-15m và đường kính thân lên đến 20-25cm, nổi bật với thân thẳng, tròn đều và không có gai. Tại Việt Nam, Bương mốc được trồng phổ biến bởi các cộng đồng dân tộc thiểu số ở vùng cao như người Dao ở Ba Vì và người Thái ở Điện Biên. Giá trị lớn nhất của loài cây này đến từ măng. Măng Bương mốc được đánh giá là rất ngon, chất lượng cao và cho năng suất vượt trội, là nguồn thực phẩm quý giá. Ngoài ra, thân cây còn là vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng trong sản xuất đồ dùng sinh hoạt và làm nguyên liệu cho các sản phẩm xuất khẩu như than hoạt tính. Một ưu điểm nổi bật của sinh trưởng bương mốc là không yêu cầu kỹ thuật thâm canh phức tạp. Nếu được chăm sóc đúng cách, loài cây này có thể mang lại nguồn thu nhập kinh tế đáng kể hàng năm cho người dân địa phương. Với vai trò kép, vừa là cây kinh tế, vừa góp phần bảo vệ môi trường, chống xói mòn, Bương mốc đang trở thành đối tượng quan trọng trong các nghiên cứu lâm học. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát và thiếu quy hoạch đã làm suy giảm nguồn tài nguyên này. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm sinh trưởng của Bương mốc Dendrocalamus velutinus trồng tại các vùng sinh thái đặc thù như Ba Vì và Hòa Bình là cực kỳ cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp kỹ thuật trồng và phát triển loài cây này một cách bền vững, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và bảo tồn nguồn gen quý.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Bương mốc Dendrocalamus velutinus

Bương mốc (Dendrocalamus velutinus) là loài tre mọc cụm thưa, thân lớn, không gai, ngọn hơi cong. Khi còn non, thân cây được bao phủ bởi một lớp lông mịn màu nhung, khi già lớp lông này rụng đi, để lại thân cây màu xám bạc. Loài này phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Đây là một trong những loài tre có kích thước lớn nhất, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới. Các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005) và Nguyễn Trọng Khuê (2014) đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và sinh thái của loài, khẳng định đây là cây ưa sáng, có thân ngầm dạng củ và thời gian định hình phụ thuộc nhiều vào điều kiện chăm sóc. Măng Bương mốc ra vào khoảng tháng 5 đến tháng 9, có chất lượng dinh dưỡng cao, chứa nhiều loại amino axit và chất xơ.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh trưởng bương mốc

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của loài bương mốc có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Thứ nhất, nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật canh tác tối ưu. Thứ hai, việc hiểu rõ quá trình sinh trưởng ở các điều kiện lập địa khác nhau tại Ba Vì và Hòa Bình giúp lựa chọn vùng trồng phù hợp, nhân rộng mô hình hiệu quả. Thứ ba, các dữ liệu về sinh trưởng là cơ sở để đánh giá tiềm năng kinh tế, xây dựng kế hoạch khai thác và chế biến sản phẩm một cách bền vững. Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của loài Bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) trồng tại Ba Vì và Hòa Bình” được thực hiện nhằm giải quyết những vấn đề này, góp phần quản lý và phát triển nguồn tài nguyên tre trúc giá trị của quốc gia.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng bương mốc

Sự sinh trưởng của bương mốc không đồng đều mà chịu tác động phức hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Việc xác định và đánh giá các yếu tố này là nhiệm vụ cốt lõi để tối ưu hóa quy trình trồng trọt. Nghiên cứu tại Ba Vì và Hòa Bình đã tập trung vào bốn nhóm yếu tố chính: loại cây giống, xuất xứ giống, điều kiện nơi trồng và kỹ thuật chăm sóc. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng trong việc quyết định tỷ lệ sống, tốc độ phát triển đường kính, chiều cao và khả năng ra măng của cây. Loại cây giống ban đầu, dù là chiết cành, tách gốc hay đùi gà, đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bén rễ và phát triển trong giai đoạn đầu. Xuất xứ giống cũng là một nhân tố quan trọng, vì cây giống được lấy từ những vùng có điều kiện tương đồng thường có khả năng thích nghi tốt hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố về điều kiện lập địa như vị trí (chân, sườn, đỉnh đồi), độ dốc, độ dày tầng đất và thành phần thực bì có tác động lâu dài đến sự phát triển của cả bụi tre. Cuối cùng, các biện pháp kỹ thuật chăm sóc như bón phân, làm cỏ, và tần suất chăm sóc là những can thiệp trực tiếp giúp cải thiện dinh dưỡng và môi trường sống cho cây, từ đó thúc đẩy sinh trưởng bương mốc một cách mạnh mẽ. Việc phân tích định lượng ảnh hưởng của từng yếu tố sẽ giúp người trồng đưa ra những quyết định kỹ thuật chính xác, từ khâu chọn giống đến khi thu hoạch.

2.1. Thách thức trong việc trồng và phát triển Bương mốc

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc trồng Bương mốc vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ cây chết sau khi trồng còn khá cao, đặc biệt với các phương pháp nhân giống chưa tối ưu. Cây non dễ bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như khô hạn kéo dài hoặc rét hại. Cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng cũng là một vấn đề lớn, nếu không được kiểm soát tốt, chúng có thể lấn át và làm còi cọc các bụi Bương non. Ngoài ra, việc lựa chọn địa điểm trồng không phù hợp, ví dụ như đất quá dốc, tầng đất mỏng hoặc bị xói mòn, sẽ hạn chế sự phát triển của bộ rễ và khả năng hấp thụ dinh dưỡng, dẫn đến cây sinh trưởng kém và năng suất thấp. Những thách thức này đòi hỏi phải có một quy trình kỹ thuật chuẩn và sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính sinh thái của loài.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng được sử dụng trong nghiên cứu

Để đánh giá chính xác mức độ sinh trưởng của bương mốc, nghiên cứu đã sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu chính bao gồm: số cây trên một bụi (cây/bụi), đường kính gốc trung bình tại vị trí D00 (cm), và chiều cao vút ngọn trung bình (m). Đây là những thông số cơ bản phản ánh sự phát triển về kích thước và sinh khối của cây. Đối với cây non trong năm đầu, các chỉ tiêu bổ sung như số đốt còn sống và số mắt ra nhánh cũng được theo dõi để đánh giá khả năng thích nghi ban đầu. Ngoài ra, các phân tích chuyên sâu hơn về giải phẫu láhàm lượng diệp lục cũng được thực hiện. Những chỉ tiêu này giúp hiểu rõ hơn về khả năng quang hợp và phản ứng sinh lý của cây trước các điều kiện môi trường khác nhau, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức sống của loài Dendrocalamus velutinus.

III. Bí quyết chọn loại cây giống bương mốc cho năng suất tối ưu

Việc lựa chọn loại cây giống ban đầu đóng vai trò quyết định đến sự thành công của cả một chu kỳ trồng Bương mốc. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả sinh trưởng của ba loại giống chính: cành chiết, đùi gàtách gốc. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng phát triển giữa các loại giống này. Dữ liệu thu thập từ các năm trồng 2013, 2014 và 2015 tại Ba Vì và Hòa Bình đã chứng minh rằng giống tách gốc mang lại hiệu quả vượt trội nhất. Cụ thể, sau ba năm trồng, cây từ giống tách gốc có số cây/bụi nhiều nhất (trung bình 5 cây), đường kính gốc lớn nhất (đạt 6.7 cm) và chiều cao vút ngọn cao nhất. Nguyên nhân được cho là do giống tách gốc được tách trực tiếp từ cây mẹ khỏe mạnh, mang theo một phần hệ rễ đã phát triển, giúp cây nhanh chóng thích nghi với môi trường mới và hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Trong khi đó, giống cành chiết có tốc độ sinh trưởng chậm nhất, đặc biệt trong năm đầu tiên, nhiều cây không phát triển hoặc chết. Giống đùi gà cho kết quả khá hơn cành chiết nhưng vẫn thua kém so với tách gốc. Do đó, để đạt được năng suất cao và rút ngắn thời gian thu hoạch, việc ưu tiên sử dụng giống tách gốc là một giải pháp kỹ thuật quan trọng. Mặc dù phương pháp này có hệ số nhân giống thấp hơn chiết cành, nhưng hiệu quả kinh tế lâu dài lại cao hơn rõ rệt.

3.1. So sánh sinh trưởng giữa giống tách gốc cành chiết và đùi gà

Dữ liệu từ bảng 4.2 của nghiên cứu gốc cho thấy một bức tranh rõ ràng. Đối với cây trồng năm 2013, giống tách gốc đạt trung bình 5 cây/bụi, đường kính 6.7 cm. Trong khi đó, giống cành chiết chỉ đạt 3 cây/bụi và đường kính 4.7 cm. Sự chênh lệch này tiếp tục được ghi nhận ở các lứa cây trồng sau. Cây từ giống tách gốc không chỉ lớn nhanh hơn về kích thước mà còn có khả năng đẻ măng sớm hơn. Tại thời điểm khảo sát, các bụi trồng từ giống tách gốc năm 2013 và 2014 đã bắt đầu cho măng sớm, trong khi các bụi từ cành chiết vẫn đang trong giai đoạn phát triển thân lá. Điều này khẳng định giống tách gốc là lựa chọn ưu việt cho mục tiêu trồng Bương mốc thâm canh lấy măng và thân gỗ.

3.2. Đề xuất kỹ thuật nhân giống Bương mốc hiệu quả nhất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, kỹ thuật nhân giống bằng phương pháp tách gốc được đề xuất là phương pháp hiệu quả nhất để phát triển rừng trồng Bương mốc quy mô lớn. Tiêu chuẩn chọn cây để tách gốc là những cây bánh tẻ dưới 18 tháng tuổi, có kích thước vừa phải, nằm ở rìa bụi để dễ dàng thao tác và ít ảnh hưởng đến cây mẹ. Thời điểm tách tốt nhất là vào vụ xuân, trước khi cây ra măng. Sau khi tách, cần giữ lại một đoạn thân dài khoảng 1m và bó bầu cẩn thận để bảo vệ bộ rễ. Mặc dù cành chiết có hệ số nhân giống cao, nhưng chỉ nên áp dụng khi nguồn giống gốc bị hạn chế và cần có chế độ chăm sóc đặc biệt trong vườn ươm ít nhất 6 tháng trước khi trồng. Việc kết hợp các phương pháp nhân giống một cách hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa cả về số lượng và chất lượng cây giống.

IV. Cách điều kiện nơi trồng tác động đến sinh trưởng bương mốc

Điều kiện hoàn cảnh nơi trồng là yếu tố nền tảng, ảnh hưởng lâu dài đến toàn bộ quá trình sinh trưởng của bương mốc. Một loài cây chỉ có thể phát triển tốt nhất khi được trồng ở những nơi có điều kiện lập địa phù hợp. Nghiên cứu tại xã Minh Quang (Ba Vì) và Thung Nai (Hòa Bình) đã chỉ ra rằng các yếu tố như vị trí địa hình, độ dốc và độ dày tầng đất có mối tương quan chặt chẽ với các chỉ tiêu sinh trưởng của Dendrocalamus velutinus. Kết quả cho thấy, Bương mốc sinh trưởng tốt nhất ở vị trí sườn đồi. Tại đây, cây nhận được lượng ánh sáng vừa đủ, đất có khả năng thoát nước tốt nhưng vẫn giữ được độ ẩm cần thiết, và thường có tầng đất dày hơn do quá trình bồi tụ tự nhiên. Ngược lại, ở vị trí đỉnh đồi, cây thường sinh trưởng kém hơn do đất mỏng, khô cằn, dễ bị gió mạnh tác động và xói mòn. Tại chân đồi, mặc dù đất có thể giàu dinh dưỡng hơn, nhưng lại dễ bị úng nước vào mùa mưa, ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ. Độ dốc cũng là một yếu tố quan trọng, độ dốc lý tưởng cho sinh trưởng bương mốc là từ 15-25 độ. Ở những nơi có độ dốc quá lớn, nguy cơ xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng cao, hạn chế sự phát triển của cây. Do đó, việc khảo sát và lựa chọn kỹ lưỡng địa điểm trồng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kỹ thuật trồng Bương mốc.

4.1. Ảnh hưởng của vị trí địa hình Chân sườn và đỉnh đồi

Bảng 4.6 trong tài liệu gốc cho thấy sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng tại các vị trí khác nhau ở xã Minh Quang. Cây trồng ở sườn đồi có chỉ số sinh trưởng cao nhất, với đường kính gốc trung bình và chiều cao vút ngọn vượt trội so với cây ở đỉnh đồi. Cụ thể, cây ở sườn đồi có số cây/bụi cao hơn, chứng tỏ khả năng đẻ nhánh và phát triển quần thể tốt hơn. Nguyên nhân là do vị trí sườn đồi cân bằng được nhiều yếu tố: thoát nước tốt hơn chân đồi và giữ ẩm, dinh dưỡng tốt hơn đỉnh đồi. Đây là cơ sở quan trọng để quy hoạch vùng trồng, ưu tiên các khu vực sườn đồi để đạt năng suất cao nhất.

4.2. Tác động của độ dốc và độ dày tầng đất đến cây Bương mốc

Độ dày tầng đất mặt (tầng AB) là một chỉ báo quan trọng về độ phì của đất. Nghiên cứu chỉ ra rằng những nơi có tầng đất dày trên 50 cm, sinh trưởng bương mốc diễn ra rất thuận lợi. Tầng đất sâu cho phép bộ rễ của cây phát triển mạnh, lan rộng để tìm kiếm nước và dinh dưỡng, đồng thời giúp cây đứng vững hơn. Độ dốc cũng ảnh hưởng đến độ dày tầng đất. Ở những sườn đồi có độ dốc vừa phải, quá trình tích tụ vật chất hữu cơ diễn ra tốt hơn, tạo nên tầng đất mặt màu mỡ. Ngược lại, sườn quá dốc (>30 độ) thường có tầng đất mỏng do bị rửa trôi mạnh, không thích hợp cho việc trồng Bương mốc thâm canh.

V. Kết quả nghiên cứu sinh trưởng bương mốc tại Ba Vì Hòa Bình

Kết quả nghiên cứu thực địa cung cấp những dữ liệu định lượng giá trị về đặc điểm sinh trưởng của loài bương mốc tại hai khu vực trọng điểm là Ba Vì và Hòa Bình. Quá trình theo dõi các lứa cây trồng qua nhiều năm (2013, 2014, 2015) cho thấy sự tăng trưởng rõ rệt theo thời gian. Cây trồng càng lâu năm thì số lượng cây/bụi, đường kính gốc và chiều cao càng tăng. Điều này khẳng định khả năng thích nghi và phát triển tốt của loài Dendrocalamus velutinus tại điều kiện địa phương. Một phát hiện quan trọng khác là ảnh hưởng của xuất xứ giống. Cùng một loại giống là “đùi gà” trồng năm 2013, nhưng cây có xuất xứ từ Ba Vì cho sinh trưởng tốt nhất (đường kính 5.2 cm, chiều cao 5.1 m), tiếp đến là Kỳ Sơn, Mai Châu và cuối cùng là Phú Thọ. Điều này cho thấy yếu tố di truyền và sự thích nghi với tiểu vùng khí hậu là rất quan trọng. Cây giống có nguồn gốc tại địa phương hoặc các vùng lân cận có điều kiện tương tự sẽ phát triển tốt hơn. Bên cạnh đó, các phân tích về giải phẫu láhàm lượng diệp lục cũng cho thấy khả năng quang hợp mạnh mẽ của Bương mốc, đặc biệt ở những cây được chăm sóc tốt và trồng ở điều kiện tối ưu, góp phần lý giải cho tốc độ sinh trưởng nhanh của loài.

5.1. Đánh giá tốc độ sinh trưởng bương mốc qua các năm

Số liệu cho thấy sự khác biệt lớn về sinh trưởng giữa các năm trồng. Cây trồng năm 2015 (1 năm tuổi) còn rất nhỏ, đường kính gốc trung bình chỉ khoảng 2 cm và chiều cao hạn chế. Tuy nhiên, cây trồng năm 2014 (2 năm tuổi) đã có sự phát triển rõ rệt, với đường kính trung bình đạt trên 3 cm và chiều cao trung bình 3.5 m ở điều kiện tốt (Thung Nai). Đặc biệt, cây trồng năm 2013 (3 năm tuổi) đã bước vào giai đoạn phát triển mạnh, hình thành những bụi lớn với nhiều cây có kích thước đáng kể. Quá trình này cho thấy Bương mốc cần khoảng 2-3 năm để ổn định và bắt đầu chu kỳ sinh trưởng mạnh mẽ, tạo tiền đề cho việc khai thác măng và thân.

5.2. Ảnh hưởng của xuất xứ giống đến sự phát triển của cây

Nghiên cứu về xuất xứ giống là một điểm nhấn quan trọng. Kết quả từ bảng 4.5 cho thấy xuất xứ Ba Vì và Kỳ Sơn là hai nguồn giống vượt trội, cho cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn hẳn so với xuất xứ từ Mai Châu và Phú Thọ. Sự khác biệt này có thể do các quần thể Bương mốc ở Ba Vì và Kỳ Sơn đã trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên lâu dài, thích nghi tốt với điều kiện đất đai, khí hậu tại đây. Do đó, trong công tác chọn giống, cần ưu tiên thu thập và nhân giống từ các cá thể, quần thể ưu tú ngay tại địa phương hoặc các vùng có điều kiện sinh thái tương đồng để đảm bảo tỷ lệ thành công và năng suất cao nhất.

5.3. Phân tích cấu tạo giải phẫu và hàm lượng diệp lục của lá

Kết quả phân tích giải phẫu láhàm lượng diệp lục cung cấp bằng chứng sinh lý về khả năng thích nghi của Bương mốc. Cây trồng ở những vị trí có điều kiện tốt (đất ẩm, đủ sáng) có phiến lá dày hơn, mô dậu phát triển và hàm lượng diệp lục tổng số (Ca+b) cao hơn. Tỷ lệ diệp lục a/b dao động trong khoảng 2.3 - 3.0, cho thấy Bương mốc là loài cây trung tính, vừa ưa sáng nhưng cũng có thể chịu bóng nhất định, phù hợp với việc trồng xen hoặc trồng dưới tán rừng thưa trong giai đoạn đầu. Những chỉ số này khẳng định sức sống dẻo dai và tiềm năng quang hợp hiệu quả của loài.

VI. Giải pháp phát triển bền vững rừng trồng bương mốc tại VN

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh trưởng của loài bương mốc, có thể xây dựng một bộ giải pháp kỹ thuật toàn diện nhằm phát triển bền vững các mô hình trồng Dendrocalamus velutinus tại Ba Vì, Hòa Bình và các khu vực có điều kiện tương tự. Nền tảng của sự thành công là việc áp dụng đồng bộ các biện pháp từ khâu chọn giống đến chăm sóc và khai thác. Trước hết, cần ưu tiên tuyệt đối việc sử dụng giống tách gốc từ những bụi mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh và có nguồn gốc địa phương rõ ràng để đảm bảo khả năng thích nghi và sinh trưởng tốt nhất. Tiếp theo, khâu lựa chọn địa điểm trồng phải được thực hiện kỹ lưỡng, ưu tiên các vùng sườn đồi có độ dốc từ 15-25 độ, tầng đất dày, tơi xốp và khả năng thoát nước tốt. Về kỹ thuật trồng, cần đào hố đúng kích thước (40x40x40 cm), bón lót phân chuồng hoai mục và NPK để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Trong những năm đầu, việc chăm sóc định kỳ là vô cùng quan trọng, bao gồm làm cỏ xung quanh gốc, xới đất và bón phân thúc vào đầu mùa mưa để kích thích cây ra măng và phát triển. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng măng và thân cây mà còn góp phần bảo vệ đất, cải thiện môi trường sinh thái và mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

6.1. Đề xuất quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc Bương mốc

Quy trình kỹ thuật được đề xuất bao gồm các bước: (1) Chọn giống: Sử dụng giống tách gốc 12-18 tháng tuổi, ưu tiên xuất xứ tại chỗ. (2) Làm đất: Trồng vào vụ xuân, đào hố trước 1 tháng, bón lót 10kg phân chuồng và 0.1kg NPK/hố. (3) Trồng cây: Đặt cây nghiêng 45 độ, lấp đất cao hơn cổ rễ và nén chặt. (4) Chăm sóc: Trong 3 năm đầu, chăm sóc 2-3 lần/năm. Làm cỏ sạch quanh gốc bán kính 1m, xới đất và bón thúc 0.2kg NPK/gốc vào đầu mùa mưa. (5) Tỉa thưa: Từ năm thứ 4, bắt đầu tỉa bỏ các cây già (trên 3 năm tuổi), giữ lại 6-7 cây bánh tẻ khỏe mạnh trong mỗi bụi để đảm bảo bụi cây thông thoáng, kích thích ra măng to, khỏe.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu và phát triển Bương mốc

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tiếp tục theo dõi sự sinh trưởng của rừng trồng Bương mốc trong dài hạn để xây dựng biểu đồ tăng trưởng hoàn chỉnh, xác định tuổi khai thác hợp lý. Cần có thêm các nghiên cứu về sâu bệnh hại và các biện pháp phòng trừ sinh học. Đồng thời, việc nghiên cứu phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ măng (đóng hộp, sấy khô) và thân Bương mốc (ván ép, đồ mỹ nghệ, than hoạt tính) sẽ mở ra thị trường tiêu thụ rộng lớn, nâng cao giá trị kinh tế của loài cây này. Việc xây dựng thương hiệu “Măng Bương mốc Ba Vì” hay “Măng Bương mốc Hòa Bình” cũng là một hướng đi tiềm năng, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của loài bương mốc dendrocalamus velutinus n h xia v t nguyen v d vu trồng tại ba vì và hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tre trúc là tập hợp các loài thực vật thuộc họ Hoà thảo (Poaceae), các loài Tre trúc rất đa dạng, và phong phú, phân bố rộng khắp trên việt nam cũng nhƣ thế giới. Tre trúc dễ trồng, sinh trƣởng nhanh và dễ dàng khai thác. Tre trúc có vai trò rất lớn trong việc chắn bão lũ, bảo vệ môi trƣờng sống. Ngoài ra Tre trúc có tác dụng rất lớn đối với nền kinh tế của đất nƣớc và đời sống của nhân dân, đặc biệt là với đời sống ngƣời dân vùng miền núi.

Nhƣng thời gian gần đây việc khai thác các loài Tre trúc đang diễn ra khá nhiều và phổ biến, làm sụt giảm trầm trọng nguồn thực vật Tre trúc, và làm các loài Tre trúc có đang có nguy cơ bị tuyệt chủng hàng loạt. Theo thống kê, trên thế giới tre trúc có khoảng 1000 loài, trong đó ở Việt Nam chúng ta có 123 loại, mỗi cây một vẻ, thân hình đa dạng, màu sắc phong phú nhƣ: Vầu xanh, Trúc dây, Tre gai, Lồ ô, Luồng, Bƣơng, Mai… trong đó có Bƣơng mốc. Bƣơng mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) là loài cây có thể cao 13-15m, đƣờng kính 20- 25cm, đƣợc đƣợc một số đồng bào dân tộc vùng cao gieo trồng, cụ thể nhƣ đồng bào dân tộc ngƣời Dao trồng trên sƣờn và chân núi Ba Vì từ khi họ di cƣ đến vùng này, ngƣời Thái ở tỉnh Điện Biên.

Bƣơng mốc cho măng ăn rất ngon, là nguồn thực phẩm quý, có chất lƣợng cao, năng suất cao, ngoài ra là loài thân gỗ lớn là cây có nhiều tác dụng nhƣ làm vật liệu xây dựng, đồ sinh hoạt, cho đến làm nguyên liệu xuất khẩu nhƣ than hoạt tính, hơn thế nữa kỹ thuật chăm sóc Bƣơng mốc lại không đòi hỏi thâm canh với cƣờng độ cao. Nếu đƣợc chăm sóc tốt thì loài Bƣơng mốc một năm có thể đem lại nguồn lợi kinh tế lớn cho ngƣời dân từ việc thu hoạch chúng. Nên là nguồn sống quan trọng của một bộ phận ngƣời dân ở nƣớc ta. Bƣơng mốc vừa là loài có giá trị kinh tế cao lại vừa có giá trị về môi trƣờng.

Hiện nay ở việt nam cũng đã có những công trình nghiên cứu về loài, nhƣng còn dừng lại ở mức độ nhất định. Đặc biệt chúng ta còn có ít các nghiên cứu cụ thể về đặc điểm sinh thái của loài ở nhiều khu vực khác nhau.Nhằm 1 làm cơ sở để so sánh, đánh giá, nhằm quản lý và phát triển nguồn tài nguyên này.Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của loài Bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) trồng tại Ba Vì và Hòa Bình”. Đề tài nhằm góp phần đánh giá đƣợc thực trạng tình hình gây trồng, và đặc điểm của loài bƣơng mốc ở hai khu vực điều tra.

Từ đó làm cơ sở cho việc nghiên cứu khai thác sử dụng hợp lí loài cây này. 2 PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.1 Những nghiên cứu về phân loại và phân bố các loài tre trúc trên thế giới Hiện nay trên thế giới, có rất nhiều những bài nghiên cứu về Tre trúc: Theo thống kê, trên thế giới diện tích tre trúc hiện có là 14 triệu ha rừng tre phân bố từ xích đạo, qua vùng nhiệt đới đến vùng hàn đới và ôn đới.Trong đó tre mọc cụm chiếm 3/5, tre mọc tán chiếm 2/5, chúng thƣờng mọc hỗn giao với 1 số loài cây gỗ khác, nhiều loài có đặc tính mọc thành rừng. Nhìn chung các loài tre có thân ngầm mọc phân tán có phạm vi phân bố tƣơng đối hẹp so với nhiều loài cây có thân ngầm mọc cụm.

Tổ chức Plant Resources of South-East Asia (Prosea) xuất bản tập “Prosea 7: Bamboos” đã tiến hành mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bố, gây trồng, sử dụng cho 75 loài tre trúc thông dụng, có giá trị ở vùng Đông Nam Á. Trong đó có một số loài thuộc chi Dendrocalamus. Tháng 4 năm 1960 công trình “nghiên cứu sinh lý tre trúc” của GS.TS Loichiroueda – trại rừng thực nghiệm khoa Nông nghiệp trƣờng Đại học Tokyo Nhật Bản đã xuất bản.Tác giả đã công bố trên thế giới có 1250 loài, 47 chi, tập trung nhiều nhất châu Á (37 chi), ít nhất ở châu Úc (6 chi), trong đó Đông Nam Á đƣợc coi là vùng trung tâm phát triển phân bố của tre trúc.Z (1988), (1996) đã nghiên cứu về chi Dendrocalamus làm cơ sở để phân loại một số loài trong chi ở Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á. Họ phụ tre trúc có nhiều tài liệu cho biết các chi loài khác nhau.Theo Ngô Quang Đê, trên thế giới có khoảng 60 chi tre trúc gồm khoảng 500 loài khác nhau.

Theo Sooles Trom và Ellis 1987, trên thế giới có 75 chi và 1250 loài, còn theo lê mộng Chân, Lê Thị Huyên có khoảng 80 chi trên 100 loài. Tre trúc đã xuất hiện ƣu thế nhiều hay ít trong giới thực vật Ở nhiều nơi của vùng 3 nhiệt đới, Á nhiệt đới và ôn đới trên thế giới. Tre trúc đƣợc thấy với độ phong phú đa dạng nhất ở phía Nam và Đông nam châu Á từ Ấn Độ qua Trung Quốc, Nhật Bản đến Triều Tiên. Nhƣng do can thiệp của con ngƣời mà ranh giới của sự phân bố đã bị thay đổi rất lớn nhiều khu vực tự nhiên bị phá vỡ để trồng trọt, nhƣng cũng có những loài do đƣợc sử dụng mà phân bố rộng rãi.

Ở châu Mỹ, châu Âu, nhiều Tre trúc đƣợc nhập vào đóng một vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội.Tewari đã công bố số liệu cho biết trên thế giới hiện nay 80 % rừng Tre trúc phân bố ở Châu Á, tất cả các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới của thế giới đều có Tre trúc xuất hiện. Độ cao phân bố của chúng từ sát biển đến độ cao 4000m. Tác giả đã xây dựng đƣợc vùng phân bố chung cho tre trúc và bản đồ phân bố này ta có thể thấy đƣợc trung tâm phân bố tre trúc tập trung vào giải nhiệt đới thuộc Châu Á, trong đó chủ yếu là ở Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Nhật Bản, Malaysia, Bắc Australia, Trung Phi, Nam Mỹ và một phần nhỏ ở bắc mỹ. Về phân loại thì tre trúc là loài thực vật thuộc họ Hoà Thảo (Poaceae hay có khi gọi là Gramineae).

Chúng đƣợc tìm thấy phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới, từ vùng thấp tới độ cao 4000m so với mặt nƣớc biển đặc điểm nổi bật của chúng là có mặt trong nhiều hoàn cảnh sinh thái khác nhau (Dransfield and widjaja, 1995). Trên thế giới tre trúc có khoảng 1250 loài thuộc 75 chi và có mặt ở mọi châu lục, trừ Châu Âu. Trong đó Châu Á có số lƣợng loài phong phú nhất với khoảng 900 loài thuộc 65 chi (Rao and Rao, 1999). Ở châu Á thì Trung Quốc là nƣớc có nhiều loài tre trúc nhất với 500 loài thuộc 39 chi.

Sau đó là Indônexia với 135 loài thuộc 21 chi và xếp thứ 3 là Ấn Độ có 130 loài, thuộc 18 chi. Theo Dransfield and widjaja (1995) thì Đông Nam Á có khoảng 200 loài tre thuộc 20 chi. Khi đề cập tới một số khía cạnh của nhân tố khu vực Châu Á và Thái Bình Dƣơng, tổ chức FAO (1992), (2007) đã đƣa ra danh lục 192 loài, cũng nhƣ đặc điểm phân bố theo đai độ cao của một số loài tre trúc. 4 Tác giả Zhu Zhaohua (2000) cho biết: Ở đảo Hải Nam Trung Quốc đã phát hiện đƣợc 46 loài tre nứa, trong đó có 38 loài phân bố ngoài tự nhiên, chủ yếu có 3 loài mọc tản thuộc chi Phyllostachys và Sasa.

Tại tỉnh Vân Nam có 250 loài đã đƣợc phát hiện, diện tích tre nứa đạt tới 331000 ha, riêng loài Phyllostachys heterocycta Var.pubescens chiếm 80% diện tích kể trên.1: phân bố các loài tre trúc trên thế giới (Biswas 1995) Nƣớc Số chi Số loài Diện t ch ha Trung Quốc 26 300 2900000 Nhật Bản 13 237 825000 Ấn Độ 23 125 9600000 Việt Nam 16 92 1942000 Myanma 20 90 2200000 Indônexia 10 65 50000 Philliphnines 8 54 - Malaysia 7 44 - Thái Lan 12 41 1000000 Singapore 6 23 Bănglađét 8 20 6000000 Papua New Guinea - 26 - Srilanka 7 14 - Hàn Quốc 10 13 - Đài Loan - 40 140000 Mađagaxca 11 40 - Châu Mỹ 20 45 - Ôxtralia 4 4 - Trên thế giới, các nghiên cứu đầu tiên về phân loại và phân bố tre trúc đã đƣợc một số tác giả công bố nhƣ: Munro với tựa đề: “ nghiên cứu về Bambusaceae” đƣợc xuất bản vào năm 1868. sau đó là đến tác phẩm của tác 5 giả Gamble viết về “các loài tre trúc ở Ấn Độ” đƣợc xuất bản vào năm 1896. Trong tác phẩm này, tác giả đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm hình thái của 151 loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số loài tre trúc phân bố ở Pakistan, Srilanca, Malaysia và Indônesia. Theo ý kiến của Gamble (1986) thì các loài tre trúc là loài thực vật chỉ thị rất tốt về các đặc điểm và độ phì của đất.Ramanatha đã đƣa ra một số kết quả về nghiên cứu có lien quan tới đặc điểm sinh thái, nhƣ bảng tổng hợp về chỉ tiêu của một số nhân tố sinh thái: loại đất, hàm lƣợng mùn trong đất, lƣợng mƣa, số ngày mƣa trong năm của 19 loài tre nứa của trung quốc.

Shi – Quantai (2000) công bố kết quả phân tích hàm lƣợng các chất trong măng của 18 loài tre trúc, kết quả cho thấy trong măng chứa khoảng 90% nƣớc; 2.5% chất béo; sợi ăn đƣợc từ 0.2%; 17 loại amino axit,… 1.2 Nghiên cứu về loài Bương mốc Qua tìm hiểu các loại tài liệu tham khảo các công trình nghiên cứu về tre trúc đã công bố trên thế giới cho thầy dƣờng nhƣ chƣa có một công trình nghiên cứu cụ thể nào về loài Bƣơng mốc. Vì vậy cần phải có những công trình nghiên cứu bổ sung cho loài thực vật này. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 1. Nghiên cứu về tre trúc Việt Nam là nƣớc khá phong phú và đa dạng về thành phần loài tre trúc.

Đứng thứ 4 thế giới về diện tích tre nứa, và là nguồn nguyên liệu đứng thứ hai sau gỗ với 194 loài tre trúc thuộc 26 chi đƣợc các nhà khoa học phát hiện ở Việt Nam, Tuy nhiên, mới chỉ có 80 loài đã tạm thời đƣợc định danh, còn lại là các loài chƣa có tên. Nhƣng đã phần nào đánh giá đƣợc tính đa dạng về thành phần loài tre trúc ở nƣớc ta. Trong nhiều năm trở lại đây, rất nhiều chi, loài mới đƣợc các nhà khoa học Việt Nam nghiên cứu và bổ sung vào danh lục tre nứa của nƣớc nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ