Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái loài cá heo ông sư orcaella brevirostris vùng biển quần đảo bà lụa kiên giang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sinh học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái loài cá heo ông sư orcaella brevirostris vùng biển, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Sinh thái học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

209
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT SINH HỌC LOÀI CÁ HEO ÔNG SƯ

1.1. Vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm hình thái

1.3. Đặc điểm sinh sản

1.4. Đặc điểm dinh dưỡng

1.5. Đặc điểm phân bố

1.6. Tình trạng quần thể

1.7. Tình hình nghiên cứu về loài cá heo Ong Sư trong nước và trên thế giới

1.7.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.7.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Phương tiện và thiết bị nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Nghiên cứu đặc điểm môi trường và phân bố của quần thể cá heo Ông Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

2.6.2. Nghiên cứu kích thước quần thể cá heo Ông Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

2.6.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, dinh dưỡng, sinh lý, sinh hóa máu và tập tính cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt

2.6.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đặc điểm môi trường phân bố và mô hình phân bố của cá heo Ong Sư vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

3.1.1. Đặc điểm môi trường phân bố của cá heo Ông Sư

3.1.2. Mô hình phân bố cá heo Ong Sư vùng biển Tây Nam Bộ

3.2. Kích thước quần thể cá heo Ông Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

3.3. Một số đặc điểm sinh học, dinh dưỡng, sinh lý, sinh hóa máu và tập tính cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt

3.4. Phân loại cá heo Ông Sư theo đặc điểm hình thái và sinh học phân tử

3.5. Một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt

3.6. Đặc điểm dinh dưỡng của cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt

3.7. Một số tập tính và đặc điểm hô hấp của cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt

3.8. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài cá heo Ông Sư vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

3.8.1. Các nguyên nhân tác động tới quần thể cá heo Ông Sư vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

3.8.2. Các giải pháp cần thực hiện để bảo tồn loài cá heo Ông Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cá Heo Ong Sư Orcaella brevirostris Kiên Giang

Cá heo Ong Sư, hay Orcaella brevirostris, còn gọi là cá heo Irrawaddy, là loài động vật có vú thuộc họ cá heo Delphinidae. Chúng phân bố thưa thớt ở Nam Á và Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam. Loài này được IUCN xếp hạng nguy cấp (EN) do số lượng suy giảm nghiêm trọng. Tại Việt Nam, cá heo Ong Sư được ghi nhận ở sông Mê Kông và quần đảo Hải Tặc. Nghiên cứu gần đây xác nhận sự tồn tại của quần thể cá heo tại quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang, thuộc Khu dự trữ sinh quyển Kiên Giang. Cần có thêm nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng để bảo tồn hiệu quả. Đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái loài cá heo Ông Sư (Orcaella brevirostris) vùng biển quan đảo Bà Lụa, Kiên Giang" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học cho việc bảo tồn loài động vật hoang dã nguy cấp này.

1.1. Vị trí phân loại khoa học của Cá Heo Irrawaddy

Cá heo Ong Sư được Owen mô tả năm 1866. Đến năm 2005, loài cá heo mũi hếch - Orcaella heinsohni được mô tả thêm. Hiện tại, giống Orcaella có 2 loài. Trong quá trình phân loại, Orcaella từng được xếp vào các họ khác nhau, nhưng hiện nay được thống nhất thuộc họ Delphinidae. Theo The World Cetacea Database, cá heo Ong Sư có hệ thống phân loại chi tiết từ lớp Mammalia đến loài Orcaella brevirostris. Tên tiếng Anh của chúng là Irrawaddy dolphin, còn tiếng Việt là cá heo Ông Sư hoặc cá Nược Minh Hải.

1.2. Đặc điểm hình thái nổi bật của Cá Heo Ong Sư

Cá heo Ong Sư có màu sắc đặc trưng với hai tông màu rõ rệt: xám xanh ở lưng và nhạt hơn ở bụng. Màu sắc này giúp chúng ngụy trang tốt trong môi trường sống. Các đặc điểm hình thái khác bao gồm đầu tròn, không có mỏ rõ rệt như các loài cá heo khác, và vây lưng nhỏ, hình tam giác tù. Kích thước của cá heo Ong Sư trưởng thành có thể đạt từ 2 đến 2.75 mét, với cân nặng từ 114 đến 143 kg. Những đặc điểm này giúp phân biệt chúng với các loài cá heo khác trong khu vực.

II. Thách Thức Bảo Tồn Cá Heo Irrawaddy Tại Kiên Giang

Quần thể cá heo Irrawaddy đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Môi trường sống của chúng bị đe dọa bởi các hoạt động của con người như khai thác thủy sản, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Việc đánh bắt cá bằng lưới có thể gây ra tình trạng cá heo mắc kẹt và chết. Ô nhiễm từ các nguồn thải công nghiệp và sinh hoạt làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến sức khỏe của cá heo. Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi về nhiệt độ và mực nước biển, tác động đến nguồn thức ăn và môi trường sống của chúng. Cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả để giảm thiểu những tác động tiêu cực này và bảo vệ quần thể cá heo.

2.1. Mối đe dọa từ hoạt động khai thác thủy sản

Hoạt động khai thác thủy sản, đặc biệt là đánh bắt bằng lưới, là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với quần thể cá heo Ong Sư. Cá heo có thể bị mắc kẹt trong lưới và chết do ngạt nước. Ngoài ra, việc khai thác quá mức các loài cá là thức ăn của cá heo cũng làm giảm nguồn cung cấp thức ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản của chúng. Cần có các biện pháp quản lý khai thác thủy sản bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến cá heo.

2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường biển đến Cá Heo

Ô nhiễm môi trường biển, bao gồm ô nhiễm từ các nguồn thải công nghiệp, sinh hoạt và nông nghiệp, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe của cá heo Ong Sư. Các chất ô nhiễm có thể tích tụ trong cơ thể cá heo thông qua chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề về sinh sản, hệ miễn dịch và thần kinh. Ngoài ra, ô nhiễm cũng làm suy giảm chất lượng môi trường sống của cá heo, ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm thức ăn và giao tiếp của chúng. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả để bảo vệ môi trường sống của cá heo.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu lên môi trường sống Cá Heo

Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi về nhiệt độ và mực nước biển, tác động đến nguồn thức ăn và môi trường sống của cá heo Ong Sư. Sự gia tăng nhiệt độ nước biển có thể làm thay đổi phân bố của các loài cá là thức ăn của cá heo, buộc chúng phải di chuyển đến các khu vực khác để tìm kiếm thức ăn. Sự dâng cao mực nước biển có thể làm ngập các khu vực ven biển, thu hẹp môi trường sống của cá heo. Cần có các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu và thích ứng với những tác động của nó để bảo vệ cá heo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cá Heo Kiên Giang

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái cá heo Ong Sư tại quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang, sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm khảo sát môi trường, quan sát hành vi, thu thập mẫu sinh học và phân tích di truyền. Khảo sát môi trường giúp xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố của cá heo. Quan sát hành vi cung cấp thông tin về tập tính, dinh dưỡng và sinh sản của chúng. Thu thập mẫu sinh học cho phép phân tích các chỉ số sinh lý và sinh hóa máu. Phân tích di truyền giúp xác định mối quan hệ di truyền giữa các quần thể cá heo. Kết hợp các phương pháp này giúp có được cái nhìn toàn diện về sinh thái của cá heo Ong Sư.

3.1. Nghiên cứu đặc điểm môi trường và phân bố Cá Heo

Nghiên cứu đặc điểm môi trường và phân bố của cá heo Ong Sư tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng. Các yếu tố này bao gồm nhiệt độ nước, độ mặn, độ sâu, dòng chảy và nồng độ các chất dinh dưỡng. Các mẫu nước và trầm tích được thu thập và phân tích để xác định các thông số này. Dữ liệu về phân bố của cá heo được thu thập thông qua các cuộc khảo sát trên biển, sử dụng các phương pháp quan sát trực tiếp và ghi nhận bằng GPS. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối tương quan giữa các yếu tố môi trường và sự phân bố của cá heo.

3.2. Xác định kích thước quần thể Cá Heo Ong Sư tại Kiên Giang

Việc xác định kích thước quần thể cá heo Ong Sư là rất quan trọng để đánh giá tình trạng bảo tồn của chúng. Phương pháp được sử dụng là đếm trực tiếp số lượng cá heo trong các khu vực khảo sát. Các cuộc khảo sát được thực hiện định kỳ để theo dõi sự thay đổi về số lượng cá heo theo thời gian. Các phương pháp thống kê được sử dụng để ước tính kích thước quần thể và sai số. Thông tin về kích thước quần thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

3.3. Nghiên cứu sinh học dinh dưỡng và tập tính Cá Heo

Nghiên cứu các đặc điểm sinh học, dinh dưỡng và tập tính của cá heo Ong Sư cung cấp thông tin quan trọng về cách chúng thích nghi với môi trường sống. Các mẫu máu được thu thập để phân tích các chỉ số sinh lý và sinh hóa. Các mẫu thức ăn được thu thập để xác định thành phần dinh dưỡng. Hành vi của cá heo được quan sát và ghi lại để xác định các tập tính kiếm ăn, giao tiếp và sinh sản. Thông tin này được sử dụng để hiểu rõ hơn về sinh thái của cá heo và xây dựng các biện pháp bảo tồn phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cá Heo Bà Lụa

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về đặc điểm sinh thái của cá heo Ong Sư tại quần đảo Bà Lụa. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ nước, độ mặn và độ sâu có ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng. Kích thước quần thể cá heo được ước tính và theo dõi theo thời gian. Các đặc điểm sinh học, dinh dưỡng và tập tính của cá heo đã được xác định. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

4.1. Môi trường phân bố và mô hình phân bố Cá Heo Ong Sư

Kết quả nghiên cứu cho thấy cá heo Ong Sư thường phân bố ở các khu vực có độ sâu vừa phải, nhiệt độ nước ấm và độ mặn ổn định. Mô hình phân bố của chúng có thể bị ảnh hưởng bởi sự phân bố của các loài cá là thức ăn của chúng. Các khu vực có nhiều thức ăn thường có mật độ cá heo cao hơn. Các yếu tố môi trường khác như dòng chảy và địa hình đáy biển cũng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng.

4.2. Kích thước quần thể Cá Heo Ong Sư tại quần đảo Bà Lụa

Kích thước quần thể cá heo Ong Sư tại quần đảo Bà Lụa đã được ước tính và theo dõi theo thời gian. Kết quả cho thấy số lượng cá heo có sự biến động theo năm, có thể do ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và hoạt động của con người. Việc theo dõi kích thước quần thể là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

4.3. Đặc điểm sinh học dinh dưỡng và tập tính Cá Heo nuôi nhốt

Nghiên cứu các đặc điểm sinh học, dinh dưỡng và tập tính của cá heo Ong Sư trong điều kiện nuôi nhốt cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu của chúng. Các chỉ số sinh lý và sinh hóa máu được theo dõi để đánh giá sức khỏe của cá heo. Thành phần dinh dưỡng của thức ăn được phân tích để đảm bảo chúng nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết. Hành vi của cá heo được quan sát để xác định các tập tính tự nhiên và các vấn đề về sức khỏe.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Cá Heo Ong Sư Vùng Biển Kiên Giang

Để bảo tồn cá heo Ong Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang, cần có các giải pháp toàn diện và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm giảm thiểu các mối đe dọa từ hoạt động khai thác thủy sản, kiểm soát ô nhiễm môi trường, bảo vệ môi trường sống và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này.

5.1. Nguyên nhân tác động đến quần thể Cá Heo Ong Sư

Các nguyên nhân tác động đến quần thể cá heo Ong Sư bao gồm hoạt động khai thác thủy sản, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và mất môi trường sống. Hoạt động khai thác thủy sản gây ra tình trạng cá heo mắc kẹt và chết. Ô nhiễm môi trường làm suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến sức khỏe của cá heo. Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi về nhiệt độ và mực nước biển, tác động đến nguồn thức ăn và môi trường sống của chúng. Mất môi trường sống do các hoạt động xây dựng và phát triển kinh tế cũng làm giảm diện tích sinh sống của cá heo.

5.2. Các giải pháp cần thực hiện để bảo tồn Cá Heo Ong Sư

Các giải pháp cần thực hiện để bảo tồn cá heo Ong Sư bao gồm: (1) Quản lý khai thác thủy sản bền vững để giảm thiểu tình trạng cá heo mắc kẹt. (2) Kiểm soát ô nhiễm môi trường để bảo vệ chất lượng nước. (3) Bảo vệ môi trường sống của cá heo bằng cách hạn chế các hoạt động xây dựng và phát triển kinh tế trong các khu vực quan trọng. (4) Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn cá heo. (5) Nghiên cứu và theo dõi quần thể cá heo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Bảo Tồn Cá Heo Irrawaddy Việt Nam

Nghiên cứu và bảo tồn cá heo Irrawaddy ở Việt Nam cần tiếp tục được đẩy mạnh trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu về sinh thái, di truyền và hành vi của cá heo để hiểu rõ hơn về chúng. Các chương trình bảo tồn cần được thiết kế và thực hiện một cách hiệu quả, với sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần có sự hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong việc bảo tồn loài động vật quý hiếm này.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Cá Heo Ong Sư

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về cá heo Ong Sư bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về di truyền của các quần thể cá heo ở Việt Nam để xác định mối quan hệ giữa chúng. (2) Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường sống và phân bố của cá heo. (3) Nghiên cứu về hành vi và tập tính xã hội của cá heo để hiểu rõ hơn về cách chúng tương tác với nhau và với môi trường. (4) Nghiên cứu về các bệnh tật và ký sinh trùng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cá heo.

6.2. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn Cá Heo Irrawaddy

Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn cá heo Irrawaddy. Họ có thể tham gia vào các hoạt động giám sát, báo cáo các trường hợp cá heo bị mắc kẹt hoặc bị thương, và hỗ trợ các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức. Sự tham gia của cộng đồng giúp đảm bảo tính bền vững của các nỗ lực bảo tồn.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái loài cá heo ông sư orcaella brevirostris vùng biển quần đảo bà lụa kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. tt th HH tr rà 4 1. Khái quát sinh học loài cá heo Ông Sư. VỊ trí phân lOại.

Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh sản. Đặc điểm dinh dưỡng,.----22:-22222222222+tE22EEE 22211221 EEE. Đặc điểm phân bó.

Tình trạng quan thê. Tình hình nghiên cứu về loài cá heo Ong Sư trong nước và trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trên thé giới. Tình hình nghiên cứu trong nưỚC.

Huyén Kién Luong 0n. Quan dd0 Ba LU voececsccssssesssseessssesssssessssessssessssesssssessssesssseessseesessessssesssseeeesvees 30 Chương 2. VAT LIEU VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, và thời gian nghiên cứu.--- cc+2cc+cerrxee 32 2.

Đối tượng nghiên cứu.---2+:2++22EE+++t22EEE+EEEEEErrEEEExrrrtrrkrrrrrrrrvee 32 2. Địa điểm nghiên cứu.---2+©22++22EE+++2222YE+2E2EEErtEEExrrrtrrrrrrrrrrrree 32 2. Thời gian nghiên cứu. Phương tiện và thiết bị nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm môi trường và phân bố của quan thé cá heo Ông Su tại vùng biển quan đảo Bà Lua, Kiên Giang. Nghiên cứu kích thước quan thé cá heo Ông Sư tai vùng biển quan đảo Bà I0 8€ic co nẽ. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, dinh dưỡng, sinh lý, sinh hóa máu và tập tính cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt.

Phương pháp xử lý số liệu.-:-¿--52222v22ct222EEEEEErrirtrrrrrtrrrrrrrrrrrrrree 56 Chương 3. KET QUA VA BAN LUẬN. Đặc điểm môi trường phân bố va mô hình phân bố của cá heo Ong Sư vùng biển quan đảo Bà Lua, Kiên Giang ,. Đặc điểm môi trường phân bó của cá heo Ông Sư.

Mô hình phân bố cá heo Ong Sư vùng biển Tây Nam Bộ,. Kích thước quần thể cá heo Ông Sư tại vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang. Một số đặc điểm sinh học, dinh dưỡng, sinh lý, sinh hóa máu và tập tính cá heo Ông Su trong điều kiện nuôi nhỐt. Phân loại cá heo Ông Sư theo đặc điểm hình thái và sinh học phân tử.

Một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của cá heo Ông Sư trong điều kiện IV 3. Đặc điểm dinh dưỡng của cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhốt. Một số tập tính và đặc điểm hô hấp của cá heo Ông Sư trong điều kiện n uôi 08 3. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài cá heo Ông Sư vùng biển quan đảo Ba Lua, 4006.

Các nguyên nhân tác động tới quan thé cá heo Ông Sư vùng biển quan dao Bà Lua, Kiên Giang. Các giải pháp cần thực hiện để bảo tồn loài cá heo Ông Su tại vùng biển quan đảo Bà Lụa, Kiên Giang. KET LUAN VA KIEN NGHI 17 4. Kit nghi nẽ.

18 DANH MỤC CÔNG TRINH CUA TÁC GIA wn ccsssssssssssessssssseccssssececsssiesesssieecess 19 TÀI LIEU THAM KHAO. 35 DANH MỤC CÁC KÝ HIEU, CAC CHU VIET TAT A : Allometric — Tăng trưởng di hình BD : Bình Dương BL : Bà Lụa bp : base pair Cl : Confidence Interval — Khoang tin cay CLB : Câu lạc bộ CR : Critically Endangered — Cực kỳ nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng CV.% : Coefficient of Variation — Hệ số biến thiên cv : Chevaux Vapeur — Mã lực là đơn vị tính công suất của thuyền CVL : Cao vây lưng DD : Dài đuôi DDT : Dài từ đầu đến vây lưng DLD : Dài từ vây lưng đến đuôi DNA : Deoxyribonucleic acid DVL : Dai vay lung DVN : Dai vay ngực DT : Dai than DTSQ : Dự trữ sinh quyển ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long E. coli : Escherichia coli EN : Endangered — Nguy cấp cao I : Isometric — Tăng trưởng đồng hình IM : Imature — Chưa trưởng thành IUCN : International Union for Conservation of Nature and Natural Resources — Liên minh Bảo tồn thiên nhiên va Tài nguyên thiên nhiên Quốc tế kb : Kio base KL : Khối lượng VỊ : Mature Mean : Trung bình MM : Mùa mưa MK : Mùa khô LN : Lớn nhất NN : Nhỏ nhất NOAA : National Oceanic and Atmospheric Administration, USA — Cơ quan Quan ly Khí quyền va Đại dương Quốc gia Hoa Ky ns : Not significant — Không có ý nghĩa thống kê NTTS : Nuôi trồng thủy sản NT : Nha Trang PCR : Polymerase Chain Reaction — Phan ứng chuỗi polymerase QN : Quảng Ninh RD : Rộng đuôi RHD : Số răng hàm dưới RHT : Số răng hàm trên RVN : Rộng vây ngực SE : Standard error — Sai số chuẩn SSC : Sai số chuẩn TB : Trung bình VB : Vòng bụng VCD : Vòng cuống đuôi VDA : Vòng đầu VN : Vòng ngực WCS : Wildlife Conservation Society — Hiệp hội bảo tồn Động vật hoang dã Vil DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số đặc điểm môi trường nơi cá heo Irrawaddy phân bó.

Các nghiên cứu sử dụng phương pháp đếm trực tiếp đánh giá kích thước quan thé cá heo Ông Sr. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh dấu — ghi nhận lại đánh giá kích thước quan thé cá heo Ong Sư.----¿--©222+2222++ttEEEv+rtttrrvrrsrrrrrrrrrr 17 Bang 1. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp Khoảng cách khảo sát đánh giá kích thước quần thể cá heo Ông Sư. Trữ lượng cá thuộc vùng biển Kiên Giang phân theo độ sâu.

Giá trị sản xuất thủy sản giai đoạn 2006-2010 huyện Kiên Lương. Một số thiết bị sử dụng trong nghiên cứu gen cá heo. Một số hóa chat sử dung trong nghiên cứu gen. Vị trí các điểm thu mẫu môi trường .-----¿-+2+zc++cvsscez 36 Bảng 2.

Các thông số của nước biển và phương pháp phân tích. Các thông số của trầm tích và phương pháp phân tích. Các biến sử dụng xây dựng mô hình phân bồ loài cá heo Ông Sư. Số đợt và thời gian khảo sát cá heo Ông Sư.-----ccc--ccccccccee 42 Bảng 2.

Các chỉ tiêu hình thái của cá heo Ông Sư. Trinh tự các mỗi thu nhận gen cytochrome b. Thành phan và chu trình nhiệt phản ứng PCR. Thành phần hóa chất sử dụng cho biến nạp vào tế bào.

Thành phần hóa chất và lượng dùng đề cắt DNA plasmid. Các chỉ tiêu phân tích mẫu cá thức ăn và phương pháp phân tích. Kết quả phân tích mẫu nước vùng biển quần đảo Bà Lụa. Kết quả phân tích mẫu tram tích day vùng biển quan đảo Bà Lụa.

Cac biến quan trọng xây dựng mô hình phân bố của. Chỉ số AUC va TSS trung bình đánh giá độ phù hợp của các mô hình. Diện tích phân bó cá heo Ong Sư theo xác suất tại biển Tây Nam Bộ. Số đợt khảo sát, chiều dài tuyến khảo sát và số lượng cá heo quan sát theo các giai đoạn nghiÊn CỨU.- - - + + + + Ex+k#k*EEEEEEEkEY TT H1 tr ghen 70 Bang 3.

Số lượng cá thé cá heo ghi nhận (E,¿) và số lượng cá thể trong đàn cá heo Ông Sư mong đợi (Ew) theo các giai đoạn khảo sát. Mật độ D cá thé /km? và kích thước quan thé cá heo Ong Sư Ñ theo năm Bảng 3. So sánh kích thước quần thể cá heo Ông Sư so với các nghiên cứu khác tại khu vực lân cận 733 Bảng 3. Cá heo Ông Sư được giữ lại nghiên cứu.

Đặc điểm các chỉ tiêu hình thái cá heo Ông Sư theo nhóm tu 77 Bảng 3. Mối tương quan các đặc điểm hình thái của cá heo Ông Sư theo tuổi. Các chuỗi gen cytochrome b sử dụng so sánh và phân tích trình tự 0119 1051522000105. Một số chỉ số sinh lý máu cá heo Ông Sư theo giới tính.

Một số chi số sinh hóa máu của cá heo Ong Sư theo giới tinh. Loại thức ăn và độ ưa thích thức ăn của cá heo Ông Sư trong điều kiện nuôi nhỐt. Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và tỉ lệ lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày/khối lượng thân của cá heo theo giới tính và theo tuổi. Mô hình tương quan giữa tỉ lệ lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày /khối lượng thân của cá heo theo giới tinh và theo tuổi.

Giá trị dinh dưỡng của một số loại thức ăn của cá heo Ông Sư. Một số đặc điểm hô hap của cá heo Ông Sư theo tuôi. 109 Ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1. Cá heo Irrawaddy sinh CO.

- - ¿St Sxk*kEEEEEEE g1. Vùng phân bố của cá heo Ông Sư - Orcaella brevirostris. Cá heo Ông Sư sông MêKông. Mô hình quan hệ phát sinh loài của họ cá heo dựa trên trình tự gen CytOChrOIe b.

Bản đồ quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang. Cá heo Ong Su vùng biển quan đảo Bà Lụa. Bản đồ vùng biển quan đảo Bà Lụa, Kiên Giang. Các phương tiện nghiên cứu cá heo trên biển 234 Hình 2.

Thiết bị lưu giữ cá heo —. Khu vực khảo sát và thiết kế các tuyến khảo sát cá heo. Các phép đo hình thái của cá heo Ông Sư. Lay máu cá heo Ông Sư.- -2¿-©22+¿+22EE+E+tSEEEEE2EE2E32222212rrrkrcee 49 Hình 2.

Cấu trúc của vector pCR”2. Mối tương quan giữa các biến môi trường quan trọng với phân bố của cá HO,. HH Hkg T10 T011 0T T10 01117100 te 65 Hình 3. Ban đồ phân bó xác suất hiện diện cá heo Ong Sư biển Tây Nam Bộ.

Bản đồ thể hiện vị trí và số lượng cá thể cá heo Ông Sư ghi nhận trong khu vực nghiên cứu theo năïm.--¿- - - ¿22+ EE£+E+E£E£EeEeErkzEeEererkrkrkerrrre 69 Hình 3. Hình anh cá heo Ông Sư ghi nhận trong các đợt khảo sát. Kích thước quan thé cá heo Ông Sư theo các giai đoạn khảo sát. Cá heo Ông Sư vùng biển quan đảo Ba Lua năm 2018.

Đánh dấu cá heo bằng dây màu Hình 3. Hình ảnh một số đặc điểm hình thái cá heo Ông Sư Hình 3. Cơ quan sinh dục của cá heo Ông Sư. Mối tương quan giữa chiều dài thân và khói lượng cá heo Ông Sư.

Hình ảnh điện di kiểm tra sản phẩm PCR gen cytochrome b của hai mẫu cá heo Ông Sư trên thạch agarose 1.--2¿¿©222+2+t222EEEt2222112222212 tre 83 Hình 3. Hình ảnh chuyền nạp sản phâm PCR của mẫu OBREI-VN và OBRE2- VN vào tế bao E. coli chủng DH5ơ-TI. Điện di kiểm tra sản phẩm cắt DNA plasmid tái tổ hợp mang gen cytochrome b bằng enzyme EcoRI.--¿2++222Vv++++t2E++++ztvvvverrrrvscee 85 Hình 3.

Trinh tự nucleotide gen cytochrome b của OBREI-VN, OBRE2-VN. Trình tự nucleotide gen cytochrome b của OBREI-VN và OBRE2-VN so sánh với các chuỗi đăng ký trong Ngân hàng gen. Trình tự amino acid suy diễn gen cytochrome b của OBREI-VN và OBRE2-VN. Cay pha hệ của OBREI-VN, OBRE2-VN và một số loài cá heo đã đăng ký trong Ngân hang gen dựa trên phân tích chuỗi nucleotide gen cytochrome b.

Lay mau cá heo Ông Sư dé xét nghiệm .-----:---++cc5sc++ 95 Hình 3. Thức ăn cho cá heo Ông Sư:. Chăm sóc dinh dưỡng cá heo Ông Sư. Một số hành vi của cá heo Ong Sư.

Giải phẫu xác cá heo Stenella attenuata chết dạt vào bãi biển Vũng Tàu 0U A-:-ŒœŒẶẸ:Ãä:H,,. Cá heo Ông Sư vùng biển quần đảo Bà Lụa, Kiên Giang bị day lưới quấn vào đuôi.xee 13 XI MỞ DAU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Loài Cá Heo Ong Sư (Orcaella brevirostris) Tại Vùng Biển Quan Đảo Ba Lua, Kiên Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái và hành vi của loài cá heo đặc biệt này. Nghiên cứu không chỉ làm rõ các đặc điểm sinh thái của cá heo Ong Sư mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn loài này trong môi trường biển Việt Nam. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về môi trường sống, các mối đe dọa và các biện pháp bảo vệ cần thiết để duy trì sự tồn tại của loài cá heo này.

Để mở rộng kiến thức về các loài cá và môi trường biển, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hus xác định các bãi đẻ của nhóm cá rạn san hô vùng biển Sơn Chà Hải Vân tỉnh Thừa Thiên Huế, nơi nghiên cứu về các bãi đẻ của cá rạn san hô, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu sự phân bố và biến động của nguồn lợi cá nổi nhỏ vùng biển miền Trung Việt Nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phân bố và biến động của các nguồn lợi cá trong khu vực. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm nhiều góc nhìn và thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến sinh thái biển và bảo tồn động vật hoang dã.