Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học sinh thái học và biện pháp phòng chống rầy lưng trắng sogatella furcifera horvath tại yên mỹ hưng yên năm 2019

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học sinh thái học và biện pháp phòng chống rầy lưng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8.1. Đối tượng nghiên cứu

8.2. Phạm vi nghiên cứu

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9.1. Ý nghĩa khoa học

9.2. Ý nghĩa thực tiễn

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rầy Lưng Trắng Mối Nguy Cho Lúa Hưng Yên

Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) là một trong những loài rầy gây hại nghiêm trọng nhất cho cây lúa, đặc biệt tại các vùng trồng lúa trọng điểm như Hưng Yên. Chúng không chỉ gây hại trực tiếp bằng cách chích hút nhựa cây, làm cây sinh trưởng kém, giảm năng suất, mà còn là tác nhân truyền bệnh lùn sọc đen, một bệnh virus nguy hiểm có thể gây mất trắng. Theo báo cáo của Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Bắc, diện tích nhiễm rầy nói chung (rầy nâu và RLT) trong toàn vùng (gồm 25 tỉnh từ Ninh Bình trở ra hết các tỉnh phía Bắc) là 198.000 ha năm 2015, trong đó diện tích nhiễm rầy lưng trắng là 110.000 ha. Biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong canh tác càng làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch rầy, đòi hỏi các biện pháp phòng chống hiệu quả và bền vững.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Rầy Lưng Trắng

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học rầy lưng trắngbiện pháp phòng trừ rầy lưng trắng là vô cùng quan trọng để bảo vệ sản xuất lúa gạo. Việc hiểu rõ vòng đời, tập tính sinh hoạt, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của rầy giúp chúng ta đưa ra các giải pháp phòng chống kịp thời và hiệu quả. Đồng thời, việc nghiên cứu cũng giúp tìm ra các giống lúa kháng rầy, các loại thuốc trừ rầy an toàn và hiệu quả, góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nông dân.

1.2. Thiệt Hại Kinh Tế Do Rầy Lưng Trắng Gây Ra

Thiệt hại do rầy lưng trắng gây ra không chỉ giới hạn ở việc giảm năng suất lúa. Chi phí phòng trừ rầy, bao gồm chi phí thuốc trừ sâu, công phun thuốc, cũng là một gánh nặng lớn cho người nông dân. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc trừ sâu không đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc của rầy. Do đó, cần có các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Trong Phòng Trừ Rầy Lưng Trắng Tại Hưng Yên

Việc phòng trừ rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) tại Hưng Yên gặp nhiều thách thức do sự phát triển của tính kháng thuốc ở rầy, sự thay đổi của thời tiết và tập quán canh tác của người dân. Việc sử dụng thuốc trừ sâu không hợp lý, phun thuốc quá liều hoặc phun không đúng thời điểm, đã làm gia tăng tình trạng kháng thuốc của rầy. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu làm thay đổi quy luật phát sinh gây hại của rầy, gây khó khăn cho công tác dự báo và phòng chống. Theo Trần Ngọc Đóa (2019), "Tại Yên Mỹ, Hưng Yên trong vụ Xuân 2019 rầy lưng trắng phát sinh gây hại sớm ngay từ đầu vụ khi cây lúa ở giai đoạn đẻ nhánh và rầy lưng trắng hình thành 2 cao điểm gây hại, giai đoạn cuối đẻ nhánh và giai đoạn lúa đòng già trước trỗ".

2.1. Tình Trạng Kháng Thuốc Trừ Sâu Ở Rầy Lưng Trắng

Kháng thuốc trừ sâu ở rầy là một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng trừ hóa học. Việc sử dụng các loại thuốc trừ sâu không đúng cách, lạm dụng thuốc, đã tạo áp lực chọn lọc, khiến rầy phát triển khả năng kháng thuốc. Để giải quyết vấn đề này, cần có các nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của rầy, từ đó đưa ra các khuyến cáo về việc sử dụng thuốc trừ sâu hợp lý, luân phiên các loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau, và kết hợp với các biện pháp phòng trừ khác.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Đến Sự Phát Triển Của Rầy

Ảnh hưởng của thời tiết đến rầy lưng trắng là rất lớn. Nhiệt độ, ẩm độ, lượng mưa, đều có thể ảnh hưởng đến vòng đời, tốc độ sinh sản, và sự phân bố của rầy. Thời tiết ấm áp, ẩm ướt thường tạo điều kiện thuận lợi cho rầy phát triển mạnh. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ diễn biến thời tiết, kết hợp với các thông tin về vòng đời rầy lưng trắng để dự báo chính xác thời điểm rầy bùng phát, từ đó có các biện pháp phòng chống kịp thời.

2.3. Tập Quán Canh Tác Ảnh Hưởng Đến Rầy Lưng Trắng

Tập quán canh tác của người dân cũng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của rầy lưng trắng. Việc sử dụng các giống lúa dễ nhiễm rầy, bón phân không cân đối, mật độ gieo sạ quá dày, đều có thể tạo điều kiện thuận lợi cho rầy phát triển. Do đó, cần khuyến cáo người dân áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, sử dụng giống lúa kháng rầy, bón phân cân đối, gieo sạ với mật độ hợp lý, và vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Rầy Lưng Trắng Tại Hưng Yên

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả. Các nghiên cứu tập trung vào vòng đời, khả năng sinh sản, tập tính gây hại, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của rầy. Theo Trần Ngọc Đóa (2019), "Khi nuôi trên giống Bắc thơm số 7 ở nhiệt độ 23,12oC, ẩm độ 85,9%, vòng đời của rầy lưng trắng trung bình là 27,28 ngày, trong đó thời gian phát dục của trứng là 8,12 ngày, rầy non là 15,12 ngày và tiền đẻ trứng là 4,61 ngày; một trưởng thành cái có thể đẻ trung bình 148,79 trứng, tỷ lệ trứng nở trung bình là 77,06%".

3.1. Vòng Đời Phát Triển Của Rầy Lưng Trắng

Vòng đời rầy lưng trắng bao gồm các giai đoạn: trứng, rầy non (5 tuổi), và rầy trưởng thành. Thời gian phát triển của mỗi giai đoạn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và giống lúa. Việc nắm vững thời gian phát triển của từng giai đoạn giúp chúng ta xác định thời điểm phun thuốc trừ rầy hiệu quả nhất, thường là khi rầy non đang ở giai đoạn dễ bị tiêu diệt nhất.

3.2. Khả Năng Sinh Sản Và Tỷ Lệ Sống Của Rầy

Khả năng sinh sản của rầy lưng trắng rất cao, mỗi con cái có thể đẻ hàng trăm trứng. Tỷ lệ sống của rầy cũng khá cao, đặc biệt trong điều kiện thời tiết thuận lợi và có nguồn thức ăn dồi dào. Điều này giải thích tại sao rầy có thể bùng phát thành dịch trong thời gian ngắn. Việc nghiên cứu về khả năng sinh sản và tỷ lệ sống của rầy giúp chúng ta đánh giá được nguy cơ gây hại của rầy, từ đó có các biện pháp phòng chống chủ động.

3.3. Đặc Điểm Gây Hại Của Rầy Lưng Trắng Trên Cây Lúa

Đặc điểm gây hại của rầy lưng trắng là chích hút nhựa cây lúa, làm cây sinh trưởng kém, vàng lá, khô héo, và giảm năng suất. Rầy non và rầy trưởng thành đều gây hại, nhưng rầy non thường gây hại nặng hơn. Ngoài ra, rầy còn là tác nhân truyền bệnh lùn sọc đen, một bệnh virus nguy hiểm có thể gây mất trắng. Việc hiểu rõ đặc điểm gây hại của rầy giúp chúng ta nhận biết sớm các triệu chứng bệnh, từ đó có các biện pháp phòng chống kịp thời.

IV. Biện Pháp Phòng Chống Rầy Lưng Trắng Hiệu Quả Tại Hưng Yên

Để phòng chống rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) hiệu quả tại Hưng Yên, cần áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp các biện pháp canh tác, sử dụng giống kháng rầy, và sử dụng thuốc trừ sâu hợp lý. Theo Trần Ngọc Đóa (2019), "Trong 15 giống lúa trồng phổ biến tại tỉnh Hưng Yên, 7 giống là BT7, Nếp 87, TBR 225, TBR 45, Thiên ưu 8, Hương thơm 1, Tám xoan đột biến là giống nhiễm đến nhiễm nặng RLT, 8 giống lúa còn lại là những giống kháng vừa đến kháng rầy lưng trắng".

4.1. Sử Dụng Giống Lúa Kháng Rầy Lưng Trắng

Sử dụng giống lúa kháng rầy là một biện pháp phòng chống hiệu quả và bền vững. Các giống lúa kháng rầy có khả năng chống chịu tốt với sự gây hại của rầy, giúp giảm thiểu thiệt hại về năng suất và giảm chi phí phòng trừ. Cần lựa chọn các giống lúa kháng rầy phù hợp với điều kiện địa phương và tập quán canh tác.

4.2. Biện Pháp Canh Tác Phòng Chống Rầy Lưng Trắng

Các biện pháp canh tác phòng rầy bao gồm: vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ, bón phân cân đối, gieo sạ với mật độ hợp lý, và luân canh cây trồng. Vệ sinh đồng ruộng giúp loại bỏ nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của rầy. Bón phân cân đối giúp cây lúa khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu với rầy. Gieo sạ với mật độ hợp lý giúp giảm sự cạnh tranh giữa các cây lúa, tạo điều kiện cho cây phát triển tốt. Luân canh cây trồng giúp cắt đứt vòng đời của rầy.

4.3. Sử Dụng Thuốc Trừ Rầy Lưng Trắng Hợp Lý

Sử dụng thuốc trừ rầy lưng trắng cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm, và đúng cách. Nên sử dụng các loại thuốc trừ rầy có cơ chế tác động khác nhau để tránh tình trạng kháng thuốc. Phun thuốc khi rầy non đang ở giai đoạn dễ bị tiêu diệt nhất. Tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Rầy Lưng Trắng Tại Hưng Yên

Kết quả nghiên cứu về rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tại Hưng Yên. Các thông tin về đặc điểm sinh học, sinh thái, và biện pháp phòng chống rầy được chuyển giao cho người nông dân thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, và tài liệu hướng dẫn. Việc áp dụng các biện pháp phòng chống hiệu quả giúp giảm thiểu thiệt hại về năng suất, giảm chi phí sản xuất, và bảo vệ môi trường.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp các biện pháp phòng chống khác nhau để kiểm soát dịch hại một cách hiệu quả và bền vững. Mô hình IPM bao gồm: sử dụng giống kháng rầy, biện pháp canh tác, sử dụng thuốc trừ sâu hợp lý, và bảo tồn thiên địch. Việc áp dụng mô hình IPM giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu, bảo vệ môi trường, và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.2. Chuyển Giao Kỹ Thuật Cho Người Nông Dân

Chuyển giao kỹ thuật cho người nông dân là một khâu quan trọng trong việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Các thông tin về đặc điểm sinh học, sinh thái, và biện pháp phòng chống rầy được chuyển giao cho người nông dân thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, và tài liệu hướng dẫn. Cần đảm bảo rằng người nông dân hiểu rõ các biện pháp phòng chống và có thể áp dụng chúng một cách hiệu quả.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Phòng Chống

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống là cần thiết để đảm bảo rằng các biện pháp này thực sự mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát rầy. Việc đánh giá được thực hiện thông qua các thí nghiệm đồng ruộng, so sánh năng suất và chi phí sản xuất giữa các ruộng áp dụng và không áp dụng các biện pháp phòng chống. Kết quả đánh giá giúp chúng ta điều chỉnh các biện pháp phòng chống cho phù hợp với điều kiện thực tế.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Rầy Lưng Trắng Tương Lai

Nghiên cứu về rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) tại Hưng Yên đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học, sinh thái, và biện pháp phòng chống rầy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như cơ chế kháng thuốc của rầy, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự phát triển của rầy, và các biện pháp phòng chống sinh học hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu về rầy lưng trắng là cần thiết để bảo vệ sản xuất lúa gạo và đảm bảo an ninh lương thực.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm: xác định được vòng đời, khả năng sinh sản, và tập tính gây hại của rầy; đánh giá được hiệu quả của các biện pháp phòng chống khác nhau; và xây dựng được mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho rầy. Các kết quả này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống rầy hiệu quả và bền vững.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của rầy, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự phát triển của rầy, và các biện pháp phòng chống sinh học hiệu quả. Ngoài ra, cần nghiên cứu về các giống lúa kháng rầy mới, và các biện pháp canh tác tiên tiến để giảm thiểu sự gây hại của rầy.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu

Việc tiếp tục nghiên cứu về rầy lưng trắng là rất quan trọng để bảo vệ sản xuất lúa gạo và đảm bảo an ninh lương thực. Rầy là một đối tượng dịch hại nguy hiểm, có khả năng gây thiệt hại lớn về năng suất. Do đó, cần có các nghiên cứu liên tục để cập nhật thông tin về rầy, và đưa ra các biện pháp phòng chống hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học sinh thái học và biện pháp phòng chống rầy lưng trắng sogatella furcifera horvath tại yên mỹ hưng yên năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN NGỌC ĐÓA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH VẬT HỌC, SINH THÁI HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG RẦY LƯNG TRẮNG SOGATELLA FURCIFERA HORVATH TẠI YÊN MỸ, HƯNG YÊN NĂM 2019 Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hồ Thị Thu Giang NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Trần Ngọc Đóa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Hồ Thị Thu Giang, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiên cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Côn Trùng, Khoa Nông học- Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Bắc – Cục Bảo vệ thực vật đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Trần Ngọc Đóa ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Vị trí phân loại, phương thức gây hại, ký chủ và phân bố rầy lưng trắng. Đặc điểm hình thái của rầy lưng trắng. Đặc điểm sinh học, sinh thái của rầy lưng trắng.

Quy luật phát sinh gây hại của rầy lưng trắng. Tính kháng thuốc trừ sâu của rầy lưng trắng. Biện pháp phòng trừ rầy lưng trắng. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thu thập, nhân nuôi nguồn rầy lưng trắng tại Hưng Yên. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của rầy lưng trắng.

Điều tra diễn biến mật độ của rầy lưng trắng trên đồng ruộng dưới ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái. Các biện pháp phòng chống rầy lưng trắng. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Mức độ gây hại của rầy lưng trắng.

Triệu chứng gây hại của rầy lưng trắng S. Đặc điểm hình thái, sinh vật học của rầy lưng trắng. Đặc điểm hình thái rầy lưng trắng S. Thời gian các pha phát dục và vòng đời của rầy lưng trắng S.

Tỷ lệ giới tính và sinh sản của rầy lưng trắng S. Bảng sống và các chỉ tiêu sinh học cơ bản của rầy lưng trắng S. Đặc điểm sinh thái học của rầy lưng trắng. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng S.

furcifera trên đồng ruộng. Ảnh hưởng một số yếu tố sinh thái đến diễn biến mật độ rầy lưng trắng S. furcifera trên đồng ruộng. Một số biện pháp phòng trừ rầy lưng trắng.

Đánh giá tính kháng của một số giống lúa đối với rầy lưng trắng S. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trừ rầy lưng trắng S. Kết luận và đề nghị. 59 Tài liệu tham khảo.

69 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BT7 Bắc thơm 7 BVTV Bảo vệ thực vật HT1 Hương thơm 1 K Kháng KC Kháng cao KD18 Khang dân 18 KV Kháng vừa N Nhiễm NN Nhiễm nặng NST Ngày sau thả NSXL Ngày sau xử lý NV Nhiễm vừa RLT Rầy lưng trắng WBHP Whiteback plant hoppers Rầy lưng trắng Sogatella furcifera Horvath v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Diện tích lúa nhiễm rầy lưng trắng S. furcifera tại Hưng Yên từ năm 2015 đến năm 2019. Kích thước các pha của rầy lưng trắng S.

Thời gian phát dục các pha và tuổi thọ của rầy lưng trắng S. Tỷ lệ giới tính của rầy lưng trắng S. furcifera nuôi trong phòng thí nghiệm. Tỷ lệ giới tính của rầy lưng trắng S.

furcifera thu trên đồng ruộng trong vụ Xuân 2019 tại xã Tân Lập, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. Số lượng trứng và nhịp điệu sinh sản của rầy lưng trắng S. Tỷ lệ sống sót ở các pha phát dục của rầy lưng trắng S. Furcifera trong phòng thí nghiệm.

Bảng sống của rầy lưng trắng S. Chỉ tiêu sinh học cơ bản của rầy lưng trắng S. Diến biến mật độ rầy lưng trắng lưng trắng S. furcifera trên một số giống lúa trồng phổ biến vụ xuân 2019 tại xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.

Diễn biến mật độ rầy lưng trắng trên các chân đất vụ xuân năm 2019 tại xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. Mức độ kháng, nhiễm của một số các giống lúa với rầy lưng trắng sau 7 ngày lây nhiễm. Diễn biến số lượng RLT trên các giống sau các ngày lây nhiễm. Mức độ kháng, nhiễm của các giống lúa với rầy lưng trắng sau 9 ngày lây nhiễm.

Mật độ rầy lưng trắng S. furcifera sống xót trên các công thức xử lý hạt giống sau các ngày lây nhiễm. Hiệu lực của thuốc xử lý hạt giống đối với rầy lưng trắng S. furcifera sau các ngày lây nhiễm.

Ảnh hưởng một số thuốc bảo vệ thực vật đến mật độ rầy lưng trắng S. furcifera sau các ngày lây nhiễm. Hiệu lực của các thuốc đến rầy lưng trắng S. furcifera sau các ngày lây nhiễm.

Ảnh hưởng của một số thuốc bảo vệ thực vật đến mật độ rầy lưng trắng tại Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên vụ xuân 2019. Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với rầy lưng trắng tại Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên vụ xuân 2019. 57 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Triệu chứng gây hại của rầy lưng trắng trong vụ Xuân 2019.

Trứng rầy lưng trắng. Rầy non và trưởng thành rầy lưng trắng. Nhịp điệu đẻ trứng của rầy lưng trắng S. Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của rầy lưng trắng S.

Diễn biến mật độ rầy lưng trắng trong vụ xuân 2019 tại xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng S. furcifera trên một số giống lúa trồng phổ biến vụ xuân 2019 tại xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. Diễn biến mật độ rầy lưng trắng S.

furcifera trên giống lúa BT 7 trồng trồng trên một số chân đất trong vụ xuân 2019 tại xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên. 47 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Trần Ngọc Đóa Tên Luận văn: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học và biện pháp phòng chống rầy lưng trắng Sogatella furcifera Horvath tại Yên Mỹ, Hưng Yên năm 2019” Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái của rầy lưng trắng S. furcifera và biện pháp phòng trừ. Từ đó đề xuất biện pháp quản lý rầy lưng trắng S.

furcifera tại Hưng Yên đạt hiệu quả, an toàn với môi trường. Phƣơng pháp nghiên cứu: - Xác định một số chỉ tiêu sinh học cơ bản của rầy lưng trắng theo phương pháp của Birch, (1948) và Nguyễn Văn Đĩnh, (1992). - Điều tra diễn biến mật độ rầy lưng trắng trên đồng ruộng theo theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 01-166:2014/BNNPTNT quy chuẩn kỹ quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại lúa. - Đánh giá khả năng chống chịu của các giống với rầy lưng trắng trong ống nghiệm theo phương pháp của Hồ Thị Thu Giang và cs.

- Thí nghiệm đánh giá hiệu lực trừ rầy lưng trắng của thuốc bảo vệ thực vật theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-29 : 2010/BNNPTNT về khảo nghiệm trên đồng ruộng hiệu lực của các thuốc trừ rầy hại lúa. Nội dung nghiên cứu: - Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học chủ yếu của rầy lưng trắng Sogatella furcifera Horvath. - Điều tra diễn biến mật độ rầy lưng trắng dưới ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái (giống, chân đất.) - Đánh giá một số biện pháp phòng chống rầy lưng trắng Kết quả chính và kết luận Nghiên cứu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm của Trung tâm bảo vệ thực vật phía Bắc và huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên từ tháng 10/2018 đến tháng 6/2019 và đã thu được các kết quả như sau: ix Khi nuôi trên giống Bắc thơm số 7 ở nhiệt độ 23,12oC, ẩm độ 85,9%, vòng đời của rầy lưng trắng trung bình là 27,28 ngày, trong đó thời gian phát dục của trứng là 8,12 ngày, rầy non là 15,12 ngày và tiền đẻ trứng là 4,61 ngày; một trưởng thành cái có thể đẻ trung bình 148,79 trứng, tỷ lệ trứng nở trung bình là 77,06%; tỷ lệ tăng tự nhiên (r) đạt khá cao là 0,1188; hệ số nhân một thế hệ (Ro) là 42,84; thời gian tăng đôi quần thể (DT) là 5,83 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Biện Pháp Phòng Chống Rầy Lưng Trắng Sogatella Furcifera Tại Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của rầy lưng trắng, một loại sâu hại quan trọng trong nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vòng đời, môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của loài rầy này, mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong việc bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái của rầy lưng trắng tại Nghệ An, nơi cung cấp thông tin chi tiết về sinh thái của rầy lưng trắng trong một khu vực khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các loại sâu hại khác và biện pháp kiểm soát chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ bảo vệ thực vật nghiên cứu đặc điểm sinh học của sâu keo mùa thu, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các phương pháp phòng trừ sâu hại hiệu quả hơn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả.