Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống dưa chuột nhập nội vụ thu đông năm 2017 tại vườn ươm trường đại học lâm nghiệp

Khám phá nghiên cứu đặc điểm nông sinh học các giống dưa chuột nhập nội vụ thu đông 2017 tại ĐH Lâm nghiệp. Đánh giá sâu tiềm năng giống mới.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá báo cáo khoa học cây trồng về dưa chuột nhập nội

Nghiên cứu về đặc tính nông sinh học cây dưa chuột đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm và phát triển các giống cây trồng mới có khả năng thích ứng cao và cho năng suất vượt trội. Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp tại miền Bắc Việt Nam đối mặt nhiều thách thức từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là vụ thu đông, việc tìm ra các giống dưa chuột phù hợp trở nên cấp thiết. Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống dưa chuột nhập nội vụ thu đông năm 2017 tại vườn ươm trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF)” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá một cách toàn diện các đặc điểm hình thái, khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng kháng sâu bệnh của ba giống dưa chuột F1 nhập nội. Kết quả từ báo cáo khoa học cây trồng này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy mà còn đưa ra những lựa chọn giống tiềm năng, giúp nông dân có thêm phương án canh tác hiệu quả, đặc biệt trong quy trình trồng dưa chuột trái vụ. Nghiên cứu này là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và đa dạng hóa bộ giống cây trồng tại địa phương. Việc so sánh trực tiếp các giống nhập nội với một giống đối chứng phổ biến (Thái Lan) trong cùng điều kiện canh tác đã mang lại cái nhìn khách quan và chính xác về ưu, nhược điểm của từng giống, tạo cơ sở vững chắc cho các kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu cây trồng

Tại các tỉnh miền Bắc, năng suất dưa chuột thường không ổn định và còn thấp so với tiềm năng, chủ yếu do điều kiện thời tiết khắc nghiệt của vụ thu đông như rét, sương muối. Bên cạnh đó, bộ giống hiện tại còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường về cả năng suất và chất lượng. Thực trạng này đòi hỏi phải có các nghiên cứu, khảo nghiệm giống dưa chuột mới, đặc biệt là các giống nhập nội có tiềm năng chịu lạnh và cho năng suất cao. Nghiên cứu này ra đời từ chính nhu cầu cấp thiết đó, nhằm tìm ra giải pháp giống tối ưu cho việc trồng dưa chuột vụ đông.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn khoa học nông nghiệp này

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá chi tiết các đặc tính nông sinh học cây dưa chuột, bao gồm đặc điểm hình thái, tốc độ sinh trưởng, thời gian qua các giai đoạn phát triển và năng suất giống dưa leo của các giống tham gia thí nghiệm. Thứ hai, dựa trên kết quả đánh giá, lựa chọn ra giống có khả năng sinh trưởng của dưa chuột tốt nhất, cho năng suất cao và ổn định trong điều kiện vụ thu đông tại khu vực Xuân Mai, Hà Nội. Các kết quả này được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo giá trị, tương tự như một luận văn thạc sĩ nông nghiệp chuyên sâu.

1.3. Đối tượng và phạm vi khảo nghiệm giống dưa chuột F1

Đối tượng nghiên cứu là ba giống dưa chuột F1 nhập nội, bao gồm: giống dưa chuột Thái Lan F1 (sử dụng làm đối chứng), giống dưa chuột Israel Magnum F1 và giống dưa chuột Nhật Bản F1. Thí nghiệm được tiến hành trong vụ thu đông năm 2017, trong điều kiện nhà có mái che tại vườn ươm của trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF). Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu trong một vụ và tại một địa điểm cụ thể giúp đảm bảo tính đồng nhất của các yếu tố ngoại cảnh, từ đó tăng độ chính xác khi so sánh và đánh giá các giống.

II. Top thách thức khi trồng dưa chuột vụ đông tại miền Bắc

Việc canh tác dưa chuột trong vụ thu đông tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Thách thức lớn nhất đến từ yếu tố thời tiết bất lợi. Nhiệt độ xuống thấp, sương muối và những đợt rét kéo dài vào giai đoạn cây ra hoa, kết trái là nguyên nhân chính làm giảm tỷ lệ đậu quả, khiến quả phát triển chậm, dị dạng và làm suy yếu khả năng sinh trưởng của dưa chuột. Theo dữ liệu khí tượng từ trạm Đại học Lâm nghiệp Việt Nam trong thời gian nghiên cứu, nhiệt độ trung bình tháng 11 và 12 chỉ dao động từ 15,2°C đến 18,3°C, là ngưỡng nhiệt độ thấp đối với sự phát triển tối ưu của cây dưa chuột. Thách thức thứ hai là sự hạn chế của bộ giống hiện có. Các giống địa phương hoặc giống cũ thường có khả năng chống chịu sâu bệnh kém và không phải là giống dưa chuột chịu lạnh, dẫn đến năng suất bấp bênh khi trồng trái vụ. Nông dân thiếu các lựa chọn giống cây trồng mới đã được kiểm chứng về khả năng thích ứng. Vấn đề thứ ba liên quan đến kỹ thuật canh tác. Quy trình trồng dưa chuột trái vụ đòi hỏi kỹ thuật cao hơn, từ việc làm đất, bón phân cân đối đến quản lý nước tưới và phòng trừ sâu bệnh. Việc trồng trong nhà lưới, nhà màng tuy giảm thiểu tác động của thời tiết nhưng cũng đòi hỏi vốn đầu tư và kiến thức vận hành. Vì vậy, việc tìm ra giống phù hợp, có thể phát triển tốt trong điều kiện khó khăn này là yếu tố tiên quyết để tháo gỡ những nút thắt trong sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện nhiệt độ thấp đến cây dưa chuột

Dưa chuột là cây ưa nhiệt, nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng là 25-30°C. Khi nhiệt độ xuống thấp trong vụ đông, quá trình sinh lý của cây bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hạt nảy mầm chậm, cây con sinh trưởng còi cọc, thời gian sinh trưởng kéo dài. Đặc biệt, nhiệt độ thấp trong giai đoạn ra hoa làm giảm sức sống của hạt phấn, cản trở quá trình thụ phấn và thụ tinh, dẫn đến tỷ lệ đậu quả thấp. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm giảm năng suất giống dưa leo.

2.2. Hạn chế của bộ giống dưa chuột chưa thích ứng vụ đông

Nhiều giống dưa chuột đang được trồng phổ biến tại miền Bắc được chọn tạo cho vụ xuân hè, không có đặc tính chịu lạnh tốt. Khi đưa vào gieo trồng trong vụ thu đông, các giống này thường biểu hiện các nhược điểm như sinh trưởng kém, dễ nhiễm các bệnh như sương mai, héo rũ khi gặp điều kiện ẩm và lạnh. Sự thiếu hụt các giống dưa chuột chịu lạnh chuyên biệt là một rào cản lớn cho việc mở rộng sản xuất dưa chuột trái vụ.

2.3. Nguy cơ sâu bệnh hại trong điều kiện trồng trái vụ

Mặc dù trồng trong nhà lưới giúp hạn chế sự xâm nhập của nhiều loại sâu hại, nhưng điều kiện nhiệt độ thấp và độ ẩm cao của vụ đông lại là môi trường thuận lợi cho một số bệnh nấm phát triển, điển hình là bệnh giả sương mai và phấn trắng. Nếu không có các giống kháng bệnh và biện pháp phòng trừ kịp thời, dịch bệnh có thể bùng phát và gây thiệt hại nặng nề. Do đó, khả năng chống chịu sâu bệnh là một chỉ tiêu quan trọng khi lựa chọn giống cho vụ đông.

III. Phương pháp khảo nghiệm giống dưa chuột F1 nhập nội VNUF

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho kết quả, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Thí nghiệm được thực hiện tại vườn ươm của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, tuân thủ các nguyên tắc cơ bản trong khảo nghiệm giống dưa chuột. Vật liệu chính là ba giống dưa chuột F1 nhập nội từ Thái Lan, Israel và Nhật Bản. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với ba lần lặp lại, giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do sự khác biệt về điều kiện vi khí hậu trong khu vực thí nghiệm. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 5 m², được trồng với mật độ 2,5 cây/m². Toàn bộ quy trình kỹ thuật, từ làm đất, ngâm ủ hạt, bón phân đến tưới nước và phòng trừ sâu bệnh, đều được áp dụng đồng nhất cho tất cả các công thức thí nghiệm theo tiêu chuẩn QCVN 01–93–2012 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Việc áp dụng một quy trình trồng dưa chuột trái vụ chuẩn hóa giúp đảm bảo rằng sự khác biệt ghi nhận được giữa các giống chủ yếu là do đặc tính di truyền của chúng, chứ không phải do tác động của kỹ thuật canh tác. Các chỉ tiêu theo dõi được xác định rõ ràng, bao gồm các chỉ tiêu hình thái cây dưa chuột, thời gian sinh trưởng, động thái ra lá, các yếu tố cấu thành năng suất và mức độ nhiễm sâu bệnh, tạo thành một bộ dữ liệu toàn diện để phân tích và so sánh.

3.1. Vật liệu nghiên cứu 3 giống dưa chuột F1 nổi bật

Nghiên cứu sử dụng 3 giống dưa chuột lai F1 nhập nội. Giống thứ nhất là dưa chuột Thái Lan F1, được chọn làm giống đối chứng (ĐC) do tính phổ biến. Giống thứ hai là dưa chuột Israel Magnum F1, nổi tiếng với công nghệ giống tiên tiến. Giống thứ ba là dưa chuột Nhật Bản F1, được biết đến với các tiêu chuẩn cao về chất lượng. Việc lựa chọn các giống dưa chuột F1 nhập nội từ các quốc gia có nền nông nghiệp phát triển hứa hẹn mang lại những kết quả đột phá.

3.2. Bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu khoa học

Thí nghiệm được thiết kế gồm 9 ô, bố trí ngẫu nhiên theo 3 khối. Các số liệu được thu thập định kỳ và chính xác trên 10 cây mẫu/ô. Các chỉ tiêu đo đếm bao gồm chiều cao thân, số lá, số hoa đực, hoa cái, số quả, khối lượng quả. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng như IRRISTAT 5.0 và Excel để xác định sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giống, đảm bảo kết quả của báo cáo khoa học cây trồng là khách quan và chính xác.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá chi tiết

Nghiên cứu đánh giá một loạt các chỉ tiêu. Về hình thái, quan sát màu sắc thân, lá, quả và hình dạng quả. Về sinh trưởng, theo dõi thời gian từ gieo đến mọc, ra hoa, thu quả. Về năng suất, tính toán số quả/cây, khối lượng trung bình quả (KLTB), năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT). Mức độ sâu bệnh được đánh giá theo thang điểm từ 0 (không nhiễm) đến 4 (nhiễm rất nặng), tập trung vào các đối tượng chính như sâu xanh, rầy mềm và bệnh giả sương mai.

IV. Đánh giá khả năng sinh trưởng của dưa chuột nhập nội

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh trưởng của dưa chuột giữa các giống thí nghiệm. Về thời gian sinh trưởng, tất cả các giống đều thuộc nhóm ngắn ngày, với tổng thời gian từ lúc gieo đến kết thúc thu hoạch dao động từ 73 đến 78 ngày, phù hợp cho việc canh tác trong vụ thu đông. Giống đối chứng Thái Lan có thời gian sinh trưởng ngắn nhất (73 ngày), trong khi giống Nhật Bản F1 dài ngày hơn một chút (78 ngày). Về các đặc điểm hình thái, giống Israel Magnum F1 và Nhật Bản F1 thể hiện sự vượt trội về mặt sinh khối. Cụ thể, chiều cao thân chính của giống Israel Magnum F1 đạt cao nhất (315,56 cm), theo sau là giống Nhật Bản F1 (305,93 cm), cao hơn đáng kể so với giống đối chứng (267,32 cm). Tương tự, số lá trên thân chính của giống Israel Magnum F1 cũng cao nhất (34,44 lá). Các chỉ tiêu hình thái cây dưa chuột này cho thấy hai giống Israel và Nhật Bản có bộ khung tán lớn hơn, tạo tiền đề cho khả năng quang hợp và tích lũy dinh dưỡng tốt hơn. Về khả năng chống chịu sâu bệnh, do thí nghiệm được thực hiện trong nhà có mái che, áp lực sâu bệnh hại nhìn chung ở mức thấp. Tuy nhiên, kết quả ghi nhận giống Thái Lan (ĐC) có mức độ nhiễm sâu xanh cao hơn (2 điểm) so với hai giống còn lại (1 điểm). Các giống đều nhiễm bệnh giả sương mai ở mức độ nhẹ (1 điểm), cho thấy khả năng thích ứng tương đối tốt với điều kiện khí hậu của vụ đông tại khu vực nghiên cứu.

4.1. Phân tích các chỉ tiêu hình thái và màu sắc đặc trưng

Nghiên cứu đã ghi nhận các đặc tính nông sinh học cây dưa chuột về hình thái. Giống Nhật Bản F1 có đặc điểm nổi bật với thân và lá màu xanh đậm, quả hình thon dài, đầu quả nhọn và mật độ gai rất dày. Trong khi đó, giống Israel Magnum F1 và Thái Lan (ĐC) có quả hình trụ, đầu quả tù. Những đặc điểm này không chỉ giúp phân biệt giống mà còn ảnh hưởng đến thị hiếu người tiêu dùng và mục đích sử dụng, chẳng hạn như chất lượng quả dưa chuột dùng cho ăn tươi hay chế biến.

4.2. So sánh thời gian và động thái phát triển qua các giai đoạn

Thời gian từ khi trồng đến khi ra hoa cái đầu tiên là một chỉ tiêu quan trọng thể hiện tính chín sớm. Giống Thái Lan (ĐC) ra hoa sớm nhất (35 ngày sau gieo), tiếp đến là Israel Magnum F1 (36 ngày) và muộn nhất là Nhật Bản F1 (38 ngày). Về động thái ra lá, cả ba giống đều có tốc độ ra lá nhanh trong giai đoạn từ 22 đến 50 ngày sau trồng, sau đó chậm lại khi cây bước vào giai đoạn nuôi quả. Giống Israel Magnum F1 duy trì được số lá cao nhất cho đến cuối vụ.

V. Bí quyết tăng năng suất giống dưa leo Kết quả bất ngờ

Năng suất là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một giống cây trồng. Kết quả từ khảo nghiệm giống dưa chuột này đã chỉ ra sự vượt trội rõ rệt của hai giống Israel Magnum F1 và Nhật Bản F1 so với giống đối chứng. Bí quyết để đạt năng suất giống dưa leo cao nằm ở các yếu tố cấu thành năng suất. Giống Israel Magnum F1 và Nhật Bản F1 cho số hoa cái trên cây cao hơn hẳn, lần lượt là 28,14 và 23,23 hoa/cây, so với chỉ 11,82 hoa/cây của giống Thái Lan. Số lượng hoa cái nhiều hơn tạo ra tiềm năng đậu quả lớn hơn. Điều này được thể hiện qua tổng số quả/cây, giống Israel Magnum F1 đạt 14,64 quả/cây và Nhật Bản F1 đạt 14,30 quả/cây, gần gấp rưỡi so với giống đối chứng (9,21 quả/cây). Mặc dù khối lượng trung bình quả của giống Nhật Bản F1 là cao nhất (220,52 g/quả), nhưng sự kết hợp hài hòa giữa số quả và khối lượng quả đã giúp cả hai giống này đạt được năng suất cá thể (NSCT) ấn tượng. Cụ thể, NSCT của giống Nhật Bản F1 là 3,16 kg/cây, cao nhất trong thí nghiệm. Khi quy đổi ra năng suất trên đơn vị diện tích, kết quả càng trở nên thuyết phục. Năng suất thực thu (NSTT) của giống Nhật Bản F1 đạt 51,70 tấn/ha và giống Israel Magnum F1 đạt 46,96 tấn/ha, cao hơn lần lượt 14,15 tấn/ha và 9,41 tấn/ha so với giống đối chứng (37,55 tấn/ha). Đây là những con số biết nói, khẳng định tiềm năng to lớn của các giống cây trồng mới này trong việc cải thiện hiệu quả sản xuất.

5.1. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất dưa chuột

Các yếu tố chính quyết định năng suất bao gồm: tổng số hoa cái, tỷ lệ đậu quả, số quả/cây và khối lượng trung bình quả. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù giống Thái Lan (ĐC) có tỷ lệ đậu quả cao nhất (77,93%), nhưng do tổng số hoa cái ban đầu quá thấp nên số quả thu được vẫn ít hơn. Ngược lại, hai giống Israel và Nhật Bản có tổng số hoa cái dồi dào, dù tỷ lệ đậu quả thấp hơn nhưng vẫn cho ra số lượng quả vượt trội, chứng tỏ tiềm năng di truyền về khả năng ra hoa là yếu tố then chốt.

5.2. So sánh năng suất thực thu và tiềm năng của các giống

Năng suất lý thuyết (NSLT) được tính toán dựa trên các yếu tố tối ưu, phản ánh tiềm năng tối đa của giống. Giống Nhật Bản F1 có NSLT cao nhất, đạt 79,02 tấn/ha. Năng suất thực thu (NSTT) là kết quả thực tế thu được. Chênh lệch giữa NSLT và NSTT cho thấy vẫn còn dư địa để cải thiện năng suất thông qua việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác. Tuy nhiên, ngay cả với NSTT, hai giống mới vẫn cho thấy sự vượt trội, khẳng định đây là các giống dưa chuột F1 nhập nội rất triển vọng.

5.3. Đánh giá sơ bộ về chất lượng quả dưa chuột thu hoạch

Về mặt cảm quan và hình thái, chất lượng quả dưa chuột của các giống cũng có sự khác biệt. Giống Nhật Bản F1 cho quả dài (trung bình 27,84 cm), thon, vỏ xanh đậm, phù hợp với thị hiếu tiêu dùng cho sản phẩm ăn tươi cao cấp. Giống Israel Magnum F1 và Thái Lan (ĐC) cho quả ngắn hơn (khoảng 15-17 cm), hình trụ, có thể phù hợp cho cả ăn tươi và chế biến. Việc đánh giá thêm các chỉ tiêu sinh hóa sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng của từng giống.

VI. Hướng dẫn chọn giống dưa chuột chịu lạnh cho vụ thu đông

Dựa trên kết quả tổng hợp từ nghiên cứu, có thể đưa ra những hướng dẫn cụ thể để lựa chọn giống dưa chuột phù hợp cho sản xuất vụ thu đông tại miền Bắc. Tiêu chí hàng đầu là lựa chọn giống dưa chuột chịu lạnh, có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao trong điều kiện nhiệt độ thấp. Qua so sánh, hai giống Nhật Bản F1 và Israel Magnum F1 đã chứng tỏ được ưu thế vượt trội so với giống đối chứng Thái Lan. Giống Nhật Bản F1 là lựa chọn hàng đầu cho mục tiêu tối đa hóa năng suất và chất lượng quả thương phẩm. Giống này có khả năng sinh trưởng của dưa chuột mạnh mẽ, cho năng suất thực thu cao nhất (51,70 tấn/ha) và quả có hình dáng thon dài, đẹp mắt. Mặc dù thời gian sinh trưởng dài hơn một chút, nhưng hiệu quả kinh tế mà nó mang lại là rất đáng kể. Giống Israel Magnum F1 cũng là một lựa chọn rất tiềm năng. Giống này có ưu điểm về khả năng phân cành mạnh, số hoa cái/cây nhiều nhất và cho năng suất cao (46,96 tấn/ha). Đây là giống cây trồng mới có thể được xem xét để đa dạng hóa cơ cấu sản xuất. Khi lựa chọn, người sản xuất cần cân nhắc giữa các yếu tố: mục tiêu năng suất, yêu cầu của thị trường về hình thái quả và thời gian sinh trưởng. Cả hai giống được đề xuất đều là giống dưa chuột F1 nhập nội, cần tuân thủ quy trình trồng dưa chuột trái vụ và kỹ thuật thâm canh cao để phát huy hết tiềm năng. Kết quả từ báo cáo khoa học cây trồng này là cơ sở vững chắc để kiến nghị đưa hai giống Nhật Bản F1 và Israel Magnum F1 vào các chương trình khảo nghiệm mở rộng.

6.1. Tổng kết đặc tính nông sinh học cây dưa chuột vượt trội

Nghiên cứu kết luận rằng hai giống Nhật Bản F1 và Israel Magnum F1 có các đặc tính nông sinh học cây dưa chuột nổi bật hơn giống đối chứng. Các đặc điểm đó bao gồm sinh trưởng thân lá khỏe hơn, khả năng ra nhiều hoa cái hơn, và quan trọng nhất là cho năng suất cá thể và năng suất thực thu trên đơn vị diện tích cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Đây là những cơ sở khoa học để khẳng định tiềm năng của chúng.

6.2. Lựa chọn hai giống dưa chuột tiềm năng để phát triển

Dựa trên tất cả các chỉ tiêu đánh giá, đặc biệt là năng suất và khả năng thích ứng, nghiên cứu chính thức lựa chọn hai giống: Nhật Bản F1 và Israel Magnum F1. Hai giống này được đề xuất cho các bước nghiên cứu tiếp theo về chế độ canh tác tối ưu và khảo nghiệm trên diện rộng tại các vùng sinh thái khác nhau của miền Bắc để có đánh giá toàn diện nhất trước khi đưa ra sản xuất đại trà.

6.3. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Để phát triển bền vững, nghiên cứu kiến nghị cần tiếp tục khảo nghiệm hai giống này ở các vụ khác nhau (xuân hè) để đánh giá tính ổn định. Đồng thời, cần tiến hành phân tích sâu hơn các chỉ tiêu về sinh hóa và chất lượng quả dưa chuột (hàm lượng vitamin, độ giòn, vị ngọt) để có cơ sở dữ liệu đầy đủ, phục vụ cho cả mục tiêu sản xuất rau an toàn và chế biến xuất khẩu, góp phần vào sự phát triển của ngành trồng trọt tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam và các địa phương.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống dưa chuột nhập nội vụ thu đông năm 2017 tại vườn ươm trường đại học lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Dƣa chuột (Cucumis sativus L.) thuộc họ bầu bí, trong họ bầu bí thì dƣa chuột là loại đƣợc trồng nhiều hơn cả. Ở nƣớc ta dƣa chuột đã đƣợc trồng từ rất lâu, không chỉ để giải quyết vấn đề thực phẩm trong bữa ăn hằng ngày mà còn mang tính thƣơng mại quan trọng. Những năm gần đây, thị trƣờng tiêu thụ dƣa chuột trong nƣớc và thế giới ổn định, kinh tế đối ngoại có nhiều cơ hội phát triển đó là điều kiện thuận lợi tiềm năng cho ngành nông nghiệp phát triển. Trong đó dƣa chuột có nhiều khởi sắc nhƣng trên thực tế vẫn chƣa theo kịp nhiều ngành khác trong sản xuất nông nghiệp.

Đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc, diện tích trồng dƣa chuột có nhiều biến động qua các năm.Năng suất chỉ bằng một nửa so với năng suất trung bình của cả nƣớc. Có nhiều nguyên nhân làm cho năng suất dƣa chuột ở các tỉnh miền Bắc còn thấp đó là do điều kiện thời tiết quá khắc nghiệt, thƣờng xuyên xảy ra mƣa lũ, hạn hán, đất đai nghèo dinh dƣỡng. Nhƣng hiện nay nhờ có khoa học kỹ thuật phát triển mà ngƣời dân có thể trồng dƣa chuột nhiều vụ trong năm, nhờ việc trồng dƣa chuột trong nhà có mái che: nhà kính, nhà lƣới, nhà màng…có thể tránh đƣợc các tác nhân bên ngoài của thời tiết nhƣ: mƣa, bão, sâu bệnh hại, giảm rủi ro cho ngƣời dân. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trƣờng có nhiều giống dƣa chuột đƣợc kinh doanh, nhƣng năng suất, chất lƣợng không ổn định.Các giống dƣa chuột chủ yếu là giống dƣa lai, nhập nội từ các nƣớc nhƣ Thái Lan, TQ, Nhật, Irasel, Đức… Các giống này đã bƣớc đầu đƣợc ngƣời dân 1 số vùng chấp nhận.

Tuy nhiên dƣa chuột đƣợc trồng chủ yếu vào vụ đông xuân, còn vụ thu đông có rất nhiều hạn chế nhƣ: Giá rét, sƣơng muối… vào thời gian ra hoa kết quả nên năng suất thƣờng thấp. Khu vực Xuân Mai nói riêng và Chƣơng Mỹ nói chung có diện tích trồng rau khá lớn tập trung chủ yếu ở vùng Chúc Sơn,… Trong đó dƣa chuột cũng đƣợc trồng diện tích lớn.Ngƣời dân nơi đây có rất nhiều kinh nghiệm trong sản 1 xuất nông nghiệp đặc biệt là trồng rau. Xuân Mai là đô thị của Chƣơng Mỹ, sản xuất nông nghiệp còn rất ít đặc biệt là lúa. Hiện nay nhu cầu rau và dƣa chuột ngày càng tăng không đáp ứng đƣợc nhu cầu của thị trƣờng, nhƣng diện tích trồng ít và bộ giống dƣa chuột còn chƣa thực sự phong phú, năng suất và chất lƣợng dƣa chuột chƣa cao.

Một trong nhƣng nguyên nhân chính là bộ giống không đảm bảo, không ổn định. Xuất phát từ những nhu cầu cấp thiết trên trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống dưa chuột nhập nội vụ thu đông năm 2017 tại vườn ươm trường Đại học Lâm nghiệp’’ 1. MỤC TIÊU  Đánh giá đặc điểm hình thái, sinh trƣởng, phát triển và năng suất các giống dƣa chuột thí nghiệm.  Lựa chọn giống có khả năng sinh trƣởng, phát triển và cho năng suất cao, trong điều kiện vụ thu đông.

PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU  Phạm vi: Vụ thu đông 2017 tại Đại học Lâm nghiệp.  Giới hạn nghiên cứu: Giống: 3 giống dƣa chuột, Thái Lan, Israel Magnum F1, Nhật Bản F1.  Điều kiện nghiên cứu: Trong nhà có mái che. 2 PHẦN 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

NGUỒN GỐC, PHÂN LOẠI, ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT HỌC CÂY DƢA CHUỘT 2. Nguồn gốc Cây dƣa chuột (Cucumis Sativus.L) có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới ẩm Châu Phi, Châu Mĩ, Nam Châu Á (Ấn Độ, Malaca, Nam Trung Quốc). Tuy nhiên, hầu hết dƣa chuột có mặt ở Châu Phi. Nhiều tài liệu cho rằng dƣa chuột có nguồn gốc ở chân dãy núi Hymalaya.

Dƣa chuột đƣợc trồng ở Ấn Độ cách đây 3000 năm và nó đƣợc biết đến ở Ai Cập cổ đại, Hi Lạp và Đế Chế La Mã, vào thế kỷ thứ 6 dƣa chuột đã đƣợc trồng ở Trung Quốc, Malaisia. Dƣa chuột là loài cây ƣa nhiệt độ ấm áp và những vùng nhiệt đới mát mẻ, nhiệt độ thích hợp để trồng dƣa chuột là 18 – 30 oC (Tạ Thu Cúc, Hồ Hữu An, Nghiêm Thị Bích Hà, 2002). Ở nƣớc ta cây dƣa chuột đã đƣợc trồng từ rất lâu, có thể trồng đƣợc ở nhiều vùng trên cả nƣớc nhƣng chủ yếu đƣợc trồng nhiều ở vùng đồng bằng và vùng núi phía Bắc. Phân loại theo thời gian sinh trưởng Dựa vào đặc điểm chín sớm (tức là tính từ lúc mọc đến khi thu quả đầu tiên) của cây mà dƣa chuột ở nƣớc ta chia làm 3 nhóm: + Nhóm các giống chín sớm có thời gian từ mọc đến thu quả là 30 - 35 ngày vụ đông và từ 35 - 40 ngày vụ xuân.

Các giống dƣa chuột Việt Nam ở vùng sinh thái đồng bằng đều thuộc nhóm này. + Nhóm chín trung bình có thời gian từ mọc đến thu quả đầu từ 35 - 40 ngày trong vụ đông và từ 40 - 45 ngày ở vụ xuân. + Nhóm chín muộn có thời gian từ mọc đến thu quả đầu từ 40 - 45 ngày trở lên. Các giống dƣa chuột Việt Nam ở miền núi thuộc nhóm này (Tạ Thu Cúc, Hồ Hữu An, Nghiêm Thị Bích Hà, 2002).

Phân loại theo mục đích sử dụng Theo mục đích sử dụng các giống dƣa chuột và dựa vào chiều dài, khối lƣợng quả cũng có thẻ chia làm 4 nhóm dƣa chuột nhƣ sau: + Nhóm quả rất nhỏ(dƣa bao tử): Nhóm này cho thu quả để chế biến từ 2 - 3 ngày tuổi, khối lƣợng quả chỉ đạt từ 150 – 200 g/quả. Phần lớn các giống thuộc nhóm này là dạng cây 100% hoa cái nhƣ giống Marinda, F1 Dujna, F1 Levina (Hà Lan) và một số giống của Mỹ. Hạn chế của nhóm này là cây nhiễm bệnh sƣơng mai từ trung bình đến nặng và quả rất dễ bị sâu bệnhhại. + Nhóm quả nhỏ có chiều dài dƣới 1cm, đƣờng kính từ 2,5 - 3,5 cm, nhóm này có thời gian sinh trƣởng ngắn (từ 65 - 80 ngày tuỳ vụ), năng suất đạt từ 15 - 20 tấn/ha.

Ngoài dùng làm ăn tƣơi quả còn dùng làm nguyên liệu đóng hộp nguyên quả để xuất khẩu. Đại diện nhóm này là giống dƣa Tam Dƣơng (Vĩnh Phúc) và Phú Thịnh (Hải Dƣơng). + Nhóm quả trung bình gồm hầu hết giống dƣa địa phƣơng trong nƣớc và giống H1 (giống lai tạo) quả có kích thƣớc từ 13 - 20 cm, đƣờng kính từ 3,5 - 4,5 cm. Thời gian sinh trƣởng từ 75 - 85 ngày, năng suất đạt từ 22 - 25 tấn/ha.

Một số giống thuộc nhóm này nhƣ H1, Yên Mĩ, Nam Hà. Quả dùng ăn tƣơi hoặc chẻ tƣ đóng lọ. + Nhóm quả to gồm các giống lai F1 của Đài Loan và Nhật Bản. Quả có kích thƣớc trung bình từ 25 - 30 cm, đƣờng kính từ 4,5 - 5 cm.

Những giống thuộc giống này có năng suất khá cao, trung bình đạt từ 30 - 35 tấn/ha nếu thâm canh tốt năng suất có thể đạt 50 tấn/ha (Mai Phƣơng Anh, 1996). Đặc điểm thực vật học của dƣa chuột - Bộ rễ Rễ dƣa chuột thuộc rễ chùm bao gồm rễ chính và rễ phụ: Rễ chính tƣơng đối phát triển, phân bố chủ yếu ở tầng đất canh tác từ 0 - 30 cm, ăn rộng từ 50 - 60 cm. Rễ chính có thể ăn sâu từ 60 - 100 cm thậm chí trong điều kiện lý tƣởng đất có tầng canh tác dày, nhiều mùn, tơi xốp, đất thoáng khí thì rễ chính còn có thể ăn sâu hơnnữa. 4 Rễ phụ phân bố tƣơng đối nông chủ yếu ở tầng đất mặt từ 0 - 20 cm (Lê Thị Khánh, 2002).

- Thân Dƣa chuột là cây thân thảo, có đặc tính bò leo, thân có thể dài từ 1,5 – 3,5 m, dài nhất có thể trên 3 m. Thân chính hình thành nhánh cấp 1, cấp 2 và các tua cuốn mọc ra từ nách lá. Ở các đốt trên thân chính có lớp tế bào có khả năng phân chia mạnh làm cho lóng vƣơn dài vì vậy trong kỹ thuật trồng trọt có thể điều chỉnh lóng cân đối vớithân (Phạm Anh Cƣờng, Nguyễn Mạnh Cƣờng, 2008). - Lá Lá của dƣa chuột gồm có lá mầm và lá thật, lá mầm là lá ra đầu tiên có hình trứng tròn dài, làm nhiệm vụ quang hợp tạo vật chất nuôi cây và lá mới.

Lá thật là những lá đơn có cuống dài, lá có hình chân vịt 5 cạnh, 2 mặt phiến lá đều có lóng (Lê Thị Khánh, 2002). - Hoa Dƣa chuột là cây có biểu hiện giới tính rất đa dạng.Trên cây có cả hoa đực, hoa cái,hoa lƣỡng tính. Trong sản xuất thƣơng phẩm cây đơn tính cái thƣờng đƣợc sử dụng để sản xuất dƣa bao tử. Hoa đơn tính thụ phấn khác hoa (giao phấn) nhờ côn trùng và gió.

Hoa mẫu 5, bầu thƣợng, hoa đực có cuống dài hơn hoa cái, hoa có màu vàng, hoa đực và hoa cái cùng gốc. Đặc tính ra hoa: Hoa cái có xu hƣơng ra hoa trên thân chính, ở nhánh ra ít và muộn nên thƣờng tỉa nhánh. Sự biến dị về tính trạng giới tính ở dƣa chuột rất rộng, đó là đặc tính thích nghi mạnh của cây trong điều kiện môi trƣờng. Nói chung, điều kiện ngày dài, nhiệt độ cao và các điều kiện bất lợi khác làm cho cây cho nhiều hoa đực.

Ngoài ra, tỉa nhánh, sử dụng thuốc kích thích sinh trƣởng và chế độ phân bón có thể ảnh hƣởng đến sự biến đổi giới tính của cây. Các dạng cây có giới tính khác nhau ở dƣa leođƣợc nghiên cứu và tạo lập để sử dụng trong chọn tạo giống (Phạm Anh Cƣờng, Nguyễn Mạnh Cƣờng, 2008). - Quả và hạt 5 Quả dƣa chuột thuộc dạng quả thịt,có hình dạng kích thƣớc, màu sắc phụ thuộc vào giống. Lúc còn non có gai xù xì, khi quả lớn gai từ từ mất đi.

Quả từ khi hình thành đến khi thu hoạch có màu xanh đậm, xanh nhạt, có hay không có hoa văn sọc (sọc, vệt, chấm), khi chín quả chuyển sang màu vàng sậm, nâu hay trắng xanh. Quả tăng trƣởng rất nhanh tùy theo giống, có thể thu quả sau 8 – 10 ngày hoa nở. Phẩm chất quả không chỉ tùy thuộc vào thành phần các chất dinh dƣỡng trong quả mà còn tùy thuộc vào độ trắc của thịt quả, độ lớn của ruột quả và hƣơng vị. Hạt hình bầu dục hay thon dài hình trứng, số hạt nhiều hay ít phụ thuộc vào giống (một quả có hạt biến động từ 10 – 150 hạt tùy giống) (Lê Thị Khánh, 2002).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ