Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm sinh kế nông hộ, đóng góp 18 - 20% tổng sản lượng thịt các loại (đứng thứ hai sau thịt lợn chiếm 75 - 76%) và cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng từ trứng. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực dịch bệnh, các giống gia cầm nhập ngoại thường bộc lộ hạn chế về sức đề kháng và chưa hoàn toàn phù hợp với thị hiếu tiêu dùng nội địa. Do đó, xu hướng bảo tồn, phục tráng và phát triển các giống gia cầm bản địa quý hiếm đang trở thành hướng đi thiết thực.

Gà H’Mông là giống gia cầm bản địa của đồng bào dân tộc H’Mông tại các vùng núi cao phía Bắc, được chăn nuôi nhỏ lẻ với những đặc điểm hình thái và phẩm chất đặc thù: lông đen, da đen, thịt đen, xương đen, chất lượng thịt thơm ngon, có khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt. Trọng lượng tối đa của gà trưởng thành đạt khoảng 1,9 kg ở con trống và 1,7 kg ở con mái; sản lượng trứng đạt 66 – 74 quả/mái/năm. Nhằm mục tiêu bảo tồn nguồn gen, đánh giá khả năng thích nghi và hướng tới nhân rộng sản xuất thương phẩm có giá trị kinh tế và dược liệu cao, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng của gà H’Mông nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” được tác giả Lê Danh Chính thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Minh.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng của gà H’Mông từ giai đoạn sơ sinh đến 20 tuần tuổi.
  2. Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở về giống gà H’Mông tại địa phương dựa trên các kết quả theo dõi thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà H’Mông giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.
  • Không gian nghiên cứu: Trung tâm đào tạo và khảo nghiệm giống cây trồng, vật nuôi - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và văn bản quy chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở di truyền học số lượng và sinh lý học gia cầm:

  • Di truyền tính trạng số lượng: Các tính trạng sản xuất (khối lượng cơ thể, kích thước chiều đo, mức tiêu thụ thức ăn) được chi phối bởi nhiều gen hiệu ứng nhỏ (minor genes) theo mô hình tương tác kiểu gen và môi trường: $P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$ (trong đó $A$ là hiệu ứng cộng gộp, $D$ là sai lệch trội, $I$ là sai lệch tương tác át gen, $E_g$ là môi trường chung và $E_s$ là môi trường riêng).
  • Sinh lý học gia cầm: Quá trình sinh trưởng gồm 3 cơ chế (phân chia tế bào, tăng thể tích tế bào và tăng thể tích gian bào), phản ánh thông qua sự tích lũy khối lượng, biến đổi các dẫn xuất của da (lông, mỏ, chân) và hệ thống sinh lý máu.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9117:2011 (Gà giống - Yêu cầu tiêu chuẩn) để định vị các chỉ tiêu ngoại hình, màu sắc lông, da, kiểu mào và kích thước các chiều đo.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sinh học theo dõi cá thể trên đàn gà thí nghiệm với quy mô ban đầu 90 con:

TT Hạng mục theo dõi Điều kiện thí nghiệm cụ thể
1 Quy mô đàn ban đầu 90 con (01 ngày tuổi)
2 Giai đoạn nuôi chung Từ 01 ngày tuổi đến kết thúc 8 tuần tuổi
3 Giai đoạn tách trống, mái Từ 9 tuần tuổi đến 20 tuần tuổi
4 Cơ cấu tính biệt sau tách 43 gà trống và 43 gà mái (sau chọn lọc từ 86 con còn sống)
5 Nhận dạng cá thể Đánh số cánh (đeo khuyên cánh) từ 5 - 10 ngày tuổi
6 Chế độ dinh dưỡng Thức ăn công nghiệp chuyên dụng cho gà lông màu theo từng giai đoạn phát triển
7 Phương thức chăn nuôi Bán chăn thả, chuồng hở thông thoáng tự nhiên kết hợp bãi chăn thả

Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý dữ liệu

  • Đặc điểm ngoại hình: Quan sát trực tiếp màu lông, mỏ, mắt, chân, mào, tích tại các thời điểm 01 ngày tuổi, 8 tuần tuổi và 20 tuần tuổi.
  • Kích thước các chiều đo: Sử dụng thước dây chuyên dụng và thước kẹp Panme (độ chính xác 0,01 cm) đo 7 chiều đo trên cơ thể lúc 20 tuần tuổi (dài cổ, dài thân, dài lườn, vòng ngực, vòng chân, dài đùi, dài bàn chân).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Ghi chép số con sống hàng ngày, tính tỷ lệ phần trăm sống định kỳ theo tuần và tỷ lệ sống tích lũy cộng dồn.
  • Sinh trưởng tích lũy: Cân định kỳ vào 7 giờ sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn; sử dụng cân kỹ thuật (độ chính xác $\pm 0,5\text{ g}$) cho giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi và cân đồng hồ ($\pm 5\text{ g}$) cho giai đoạn trên 3 tuần tuổi.
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): Tính toán theo công thức $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$ ($\text{g/con/ngày}$).
  • Lượng thức ăn thu nhận và tiêu tốn thức ăn (TTTA): Cân khối lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa hàng ngày để tính mức thu nhận ($\text{g/con/ngày}$) và hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê Minitab 14 theo các thuật toán thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán các giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1 MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu nguồn gen gia cầm bản địa trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Khẳng định giá trị kinh tế, sinh học và dược liệu của giống gà H’Mông, từ đó xác định mục tiêu, đối tượng, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài đối với công tác giống tại Thái Nguyên.

PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về đặc điểm sinh học gia cầm (dẫn xuất của da, hình thái các chiều đo, chỉ tiêu sinh lý máu), bản chất di truyền của các tính trạng số lượng và các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, sinh sản và sức kháng bệnh. Phân tích bức tranh toàn cảnh về tình hình chăn nuôi gia cầm trên thế giới (dẫn liệu sản lượng của FAO, các tổ chức như ISA, Hy-line, Tetra) và trong nước (thống kê 93 giống vật nuôi bản địa, 48 giống gia cầm, các nghiên cứu trên gà Ri, gà Mía, gà Hồ, gà Đông Tảo).

PHẦN 3 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại Trung tâm Đào tạo và Khảo nghiệm giống của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (18/11/2019 – 18/5/2020). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm trên đàn gà 90 con, các quy trình chăm sóc, vệ sinh thú y, phương pháp xác định 7 kích thước chiều đo hình thể, công thức tính sinh trưởng tuyệt đối, khả năng thu nhận thức ăn và quy chuẩn xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab 14.

PHẦN 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Ghi nhận kết quả triển khai công tác thú y dự phòng và điều trị bệnh tại trại (phun tiêu độc Iodine 10%, lịch tiêm 8 loại vắc xin, phác đồ điều trị dứt điểm 100% ca bệnh cầu trùng và CRD). Đánh giá chi tiết đặc điểm ngoại hình biến đổi từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi; phân tích các chiều đo cơ thể lúc 20 tuần tuổi; cung cấp chuỗi số liệu về tỷ lệ nuôi sống (95,56% giai đoạn 1 - 8 tuần; 100% giai đoạn 9 - 20 tuần), đường cong sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và mức thu nhận thức ăn qua 20 tuần tuổi của hai giới tính.

PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng hợp các kết luận chính về đặc trưng ngoại hình toàn thân màu đen, tỷ lệ nuôi sống cao, khối lượng kết thúc 20 tuần tuổi (trống 1882,95 g; mái 1563,39 g) và mức tiêu thụ thức ăn. Đưa ra các đề xuất về việc hoàn thiện tiêu chuẩn giống và áp dụng quy trình nuôi dưỡng phù hợp với điều kiện miền núi.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm ngoại hình và kích thước các chiều đo

  • Ngoại hình: Lúc 01 ngày tuổi, gà H’Mông có lông màu đen, lông tơ mượt bông, mắt sáng nhanh nhẹn, chân mập màu đen và mỏ đen nhạt. Đến 8 tuần tuổi, có sự phân hóa giới tính rõ rệt: gà trống có đầu to, thân hình chắc chắn, mào cờ và tích phát triển nhô cao màu đen; gà mái thân tròn, nhanh nhẹn. Đến 20 tuần tuổi, gà trống vạm vỡ, ngực rộng, dáng đi bệ vệ, lông đen nhánh mượt mà; gà mái thân hình thon gọn, mào tích đen, chân đen và mỏ đen nhạt.
  • Kích thước các chiều đo lúc 20 tuần tuổi:
TT Chỉ tiêu đo Đơn vị Gà trống ($n=36$) $C_v$ (%) Gà mái ($n=36$) $C_v$ (%) Mức sai khác ($P$)
1 Dài cổ cm $14,41 \pm 0,066$ 2,98 $13,10 \pm 0,056$ 2,78 $P < 0,05$
2 Dài thân cm $19,54 \pm 0,113$ 3,74 $17,59 \pm 0,062$ 2,27 $P < 0,05$
3 Dài lườn cm $14,97 \pm 0,217$ 9,41 $14,20 \pm 0,052$ 2,39 $P < 0,05$
4 Vòng ngực cm $28,20 \pm 0,097$ 2,23 $28,14 \pm 0,062$ 1,43 $P > 0,05$
5 Vòng chân cm $1,59 \pm 0,040$ 10,07 $1,23 \pm 0,031$ 7,79 $P < 0,05$
6 Dài đùi cm $13,14 \pm 0,087$ 4,28 $13,01 \pm 0,072$ 3,57 $P > 0,05$
7 Dài bàn chân cm $4,76 \pm 0,045$ 5,63 $4,53 \pm 0,038$ 4,81 $P < 0,05$

So sánh với các giống khác: Kích thước các chiều đo của gà H’Mông nhỏ hơn đáng kể so với gà Đông Tảo (dài thân $49,96\text{ cm}$; dài đùi $18,69\text{ cm}$) và gà Hon Chu của Lào (dài thân $35,24\text{ cm}$), nhưng lớn hơn nhiều so với gà Tre (dài thân $9,30\text{ cm}$; dài lườn $4,86\text{ cm}$).

2. Tỷ lệ nuôi sống và công tác thú y phòng trị bệnh

  • Tỷ lệ sống: Giai đoạn 01 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi đạt $95,56%$ (hao hụt 4 con: tuần 1 chết 2 con, tuần 2 chết 1 con, tuần 3 chết 1 con do thể trạng ban đầu yếu). Giai đoạn 9 đến 20 tuần tuổi đạt $100%$ ở cả gà trống ($43/43$ con) và gà mái ($43/43$ con).
  • Công tác thú y:
    • Tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch Iodine 10% (liều $100\text{ ml}/15\text{ lít}$ nước, phun $1\text{ lít}/40\text{ m}^2$).
    • Quy trình vắc xin đầy đủ: Marek (1 ngày tuổi), Lasota lần 1 và Gumboro lần 1 (5 ngày tuổi), Đậu gà (7 ngày tuổi), Gumboro lần 2 (21 ngày tuổi), Lasota lần 2 (28 ngày tuổi), Cúm gia cầm Vifluvac (35 ngày tuổi), Newcastle hệ 1 (56 ngày tuổi).
    • Điều trị dứt điểm 100% bệnh cầu trùng (34/34 con khỏi bệnh nhờ phác đồ Rigecoccin-WS $1\text{ g}/4\text{ lít}$ nước kết hợp Hepatol $2\text{ ml}/\text{lít}$) và bệnh CRD (27 con dùng phác đồ Tylosin 98% $2\text{ g}/\text{lít}$ + B.complex $1\text{ g}/3\text{ lít}$; 12 con dùng phác đồ Doxytylan $1\text{ g}/5\text{ kg}$ khối lượng + Hepatol).

3. Động thái sinh trưởng và lượng thức ăn thu nhận

  • Sinh trưởng tích lũy (Khối lượng qua các mốc tuần tuổi):
Mốc tuổi Nuôi chung ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) $C_v$ (%) Gà trống ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) $C_v$ (%) Gà mái ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) $C_v$ (%)
Sơ sinh $26,35 \pm 0,274\text{ g}$ 9,81 - - - -
1 tuần $37,73 \pm 0,240\text{ g}$ 5,93 - - - -
4 tuần $174,79 \pm 0,821\text{ g}$ 4,33 - - - -
8 tuần $510,16 \pm 2,712\text{ g}$ 4,90 - - - -
9 tuần - - $622,16 \pm 3,809\text{ g}$ 3,97 $576,42 \pm 1,301\text{ g}$ 1,46
12 tuần - - $1001,58 \pm 2,162\text{ g}$ 1,40 $839,12 \pm 1,119\text{ g}$ 0,86
15 tuần - - $1384,15 \pm 3,799\text{ g}$ 1,78 $1135,95 \pm 0,850\text{ g}$ 0,48
20 tuần - - $1882,95 \pm 2,004\text{ g}$ 0,69 $1563,39 \pm 1,648\text{ g}$ 0,68

So sánh với các giống nội: Khối lượng sơ sinh ($26,35\text{ g}$) thấp hơn gà Hồ ($31,8\text{ g}$), gà Mía ($30,3\text{ g}$) và gà Ri ($30,76\text{ g}$). Đến 20 tuần tuổi, khối lượng gà H’Mông trống ($1882,95\text{ g}$) và mái ($1563,39\text{ g}$) thấp hơn gà Hồ (trống $2168,7\text{ g}$; mái $1786,2\text{ g}$) và gà Mía (trống $1888,6\text{ g}$; mái $1628,7\text{ g}$).

  • Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng dần từ $1,61\text{ g/con/ngày}$ (sơ sinh - 1 tuần) lên đỉnh cao nhất ở tuần thứ 12 - 13 đạt $20,93\text{ g/con/ngày}$ ở con trống và $15,90\text{ g/con/ngày}$ ở con mái; sau đó giảm dần đến tuần 19 - 20 đạt $12,30\text{ g/con/ngày}$ (trống) và $10,59\text{ g/con/ngày}$ (mái).
  • Lượng thức ăn thu nhận: Tăng dần theo tuổi. Giai đoạn 1 tuần tuổi đạt $11,25\text{ g/con/ngày}$, kết thúc 8 tuần đạt $53,90\text{ g/con/ngày}$ (tích lũy cộng dồn giai đoạn 0 - 8 tuần là $34,56\text{ g/con/ngày}$). Ở tuần thứ 20, mức thu nhận đạt $113,40\text{ g/con/ngày}$ ở gà trống và $99,50\text{ g/con/ngày}$ ở gà mái (tích lũy cộng dồn giai đoạn 9 - 20 tuần ở gà trống là $77,39\text{ g/con/ngày}$ và gà mái là $80,13\text{ g/con/ngày}$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi khảo nghiệm giai đoạn hậu phôi từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi (giai đoạn hậu bị), chưa theo dõi tiếp chu kỳ sinh sản, năng suất đẻ trứng, khối lượng trứng và tỷ lệ ấp nở của đàn giống thương phẩm. Trong quá trình nuôi bán chăn thả, sự thay đổi thời tiết đã khiến đàn gà mắc bệnh CRD tái nhiễm nhẹ dù đã được xử lý khỏi hoàn toàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi đàn gà H’Mông trong giai đoạn sinh sản (từ 21 tuần tuổi trở đi) để đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật; hoàn thiện bộ tiêu chuẩn cơ sở và xây dựng quy trình chăn nuôi thương phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái vùng trung du và miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm có giá trị cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trưởng, quy trình chăm sóc gia cầm bản địa và phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường ruột (cầu trùng) cùng đường hô hấp mãn tính (CRD).
  • Cán bộ khuyến nông và cơ sở chăn nuôi: Nắm bắt chính xác định mức sinh trưởng (khối lượng qua các tuần), lịch vắc xin dự phòng 8 mốc nghiêm ngặt, và lượng thức ăn thu nhận thực tế để lập kế hoạch dự trù thức ăn và quản lý đàn gà H’Mông theo phương thức bán chăn thả.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà H’Mông trong nghiên cứu có đặc điểm ngoại hình đặc trưng gì qua các giai đoạn?

Toàn bộ cơ thể từ lông, da, mào, tích, mắt đến chân đều mang sắc tố đen đặc trưng. Gà 01 ngày tuổi có lông tơ đen mượt, chân mập đen, mỏ đen nhạt. Khi đạt 20 tuần tuổi, gà trống vạm vỡ, mào tích đen phát triển nhô cao, lông đen ánh mượt; gà mái thon gọn, lông đen tuyền, mắt đen và chân đen.

2. Khối lượng cơ thể và tỷ lệ nuôi sống của gà H’Mông lúc 20 tuần tuổi đạt bao nhiêu?

Lúc 20 tuần tuổi, khối lượng trung bình của gà trống đạt $1882,95 \pm 2,004\text{ g}$ và gà mái đạt $1563,39 \pm 1,648\text{ g}$. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt $95,56%$ trong giai đoạn nuôi chung (0 - 8 tuần) và đạt tuyệt đối $100%$ ở cả gà trống và gà mái trong giai đoạn tách đàn (9 - 20 tuần).

3. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của gà H’Mông đạt đỉnh cao nhất ở thời điểm nào?

Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 12 - 13 tuần tuổi, với mức tăng khối lượng đạt $20,93 \pm 0,437\text{ g/con/ngày}$ ở con trống và $15,90 \pm 0,502\text{ g/con/ngày}$ ở con mái ($P < 0,05$).

4. Đàn gà thí nghiệm đã gặp những bệnh lý nào và phác đồ điều trị ra sao?

Đàn gà xuất hiện 34 ca mắc bệnh cầu trùng và 39 ca mắc bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD). Tác giả đã điều trị khỏi $100%$ bệnh cầu trùng bằng phác đồ Rigecoccin-WS ($1\text{ g}/4\text{ lít}$ nước) kết hợp Hepatol ($2\text{ ml}/\text{lít}$ nước); điều trị khỏi bệnh CRD bằng phác đồ Tylosin 98% ($2\text{ g}/\text{lít}$ nước) phối hợp B.complex ($1\text{ g}/3\text{ lít}$ nước) hoặc Doxytylan ($1\text{ g}/5\text{ kg}$ khối lượng/ngày).

5. Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày của gà H’Mông ở tuần thứ 20 là bao nhiêu?

Ở tuần tuổi thứ 20, mức thu nhận thức ăn trung bình đạt $113,40\text{ g/con/ngày}$ đối với gà trống và $99,50\text{ g/con/ngày}$ đối với gà mái; mức thu nhận cộng dồn trung bình trong suốt giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi lần lượt là $77,39\text{ g/con/ngày}$ (gà trống) và $80,13\text{ g/con/ngày}$ (gà mái).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Danh Chính đã xác lập một hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về đặc điểm ngoại hình, các chiều đo thể chất, động thái tăng trưởng và lượng thu nhận thức ăn của giống gà H’Mông từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả khẳng định gà H’Mông duy trì các tính trạng ngoại hình lông đen, da đen, thịt đen đặc thù, có khả năng thích nghi cao với phương thức nuôi bán chăn thả thể hiện qua tỷ lệ sống đạt $100%$ ở giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi. Đây là nguồn tư liệu khoa học chuẩn xác, làm tiền đề vững chắc cho công tác chọn lọc, bảo tồn nguồn gen và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở phát triển chăn nuôi thương phẩm tại địa phương.