Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả khí dung natriclorid 3 trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 24 tháng tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả khí dung natriclorid 3 trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 24 tháng tại Bắc Giang.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ chuyên khoa cấp II

2018

92
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Tiểu Phế Quản Ở Trẻ Dưới 24 Tháng

Viêm tiểu phế quản (VTPQ) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến ở trẻ em dưới 2 tuổi, gây ra bởi virus, thường là virus hợp bào hô hấp (RSV). Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng như ho, khò khè, thở nhanh và có thể co lõm lồng ngực. VTPQ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi tỷ lệ nhập viện do VTPQ còn cao. Việc chẩn đoán và điều trị VTPQ vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 150 triệu ca viêm phổi lâm sàng mới, trong đó có 11-20 triệu ca cần nhập viện, chủ yếu ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, số lượng trẻ đến khám vì VTPQ cũng rất lớn, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và cải thiện phương pháp điều trị bệnh này. RSV là tác nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp. Các tác nhân khác bao gồm Human metapneumovirus, rhinovirus, adenovirus, parainfluenza virus, enterovirus, influenza virus và đôi khi cả mycoplasma.

1.1. Định Nghĩa và Nguyên Nhân Gây Viêm Tiểu Phế Quản

Viêm tiểu phế quản (VTPQ) được định nghĩa là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của các tiểu phế quản nhỏ và trung bình, thường xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là do virus, trong đó virus hợp bào hô hấp (RSV) chiếm tỷ lệ cao nhất (50-75%). Các virus khác như Adenovirus, Influenza cũng có thể gây bệnh. VTPQ đặc trưng bởi các triệu chứng như ho, khò khè, thở nhanh và có thể co lõm lồng ngực. Virus RSV sau khi xâm nhập vào đường hô hấp sẽ gây hoại tử lớp biểu mô, phá hủy tế bào nhung mao và thâm nhiễm tế bào viêm, dẫn đến tắc nghẽn lòng tiểu phế quản và gây ra các triệu chứng lâm sàng.

1.2. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng Của Viêm Tiểu Phế Quản

VTPQ là một bệnh phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Bệnh thường xảy ra theo mùa, cao điểm vào mùa đông và đầu xuân. VTPQ là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Theo thống kê, 95% các trường hợp VTPQ xảy ra ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, VTPQ cũng là một bệnh phổ biến, chiếm tỷ lệ cao trong số các bệnh nhi nhập viện vì bệnh lý hô hấp. Tỷ lệ tử vong do VTPQ thay đổi theo từng tác giả, nhưng bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp, tràn khí màng phổi và tử vong.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Viêm Tiểu Phế Quản Ở Trẻ Nhỏ

Chẩn đoán VTPQ chủ yếu dựa vào các yếu tố dịch tễ học, lâm sàng và X-quang. Tuy nhiên, việc chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong bối cảnh chưa triển khai rộng rãi các kỹ thuật chẩn đoán chính xác. Các triệu chứng lâm sàng của VTPQ có thể tương tự với các bệnh lý khác như hen suyễn, viêm phổi, dị vật đường thở, gây khó khăn cho việc chẩn đoán phân biệt. Việc sử dụng X-quang phổi cũng không phải lúc nào cũng cho kết quả đặc hiệu, đặc biệt là trong các trường hợp nhẹ. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố lâm sàng và dịch tễ học là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Chẩn đoán phân biệt VTPQ với các nguyên nhân gây ho, khò khè, khó thở khác ở trẻ dưới 2 tuổi là rất quan trọng.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của VTPQ

Các triệu chứng lâm sàng của VTPQ bao gồm ho, khò khè, thở nhanh, co lõm lồng ngực và có thể sốt. Trẻ có thể có biểu hiện suy hô hấp như tím tái, lơ mơ và vã mồ hôi. Khi nghe phổi, có thể nghe thấy rales ẩm nhỏ hạt, rale rít và rale ngáy. X-quang phổi có thể cho thấy hình ảnh ứ khí, xẹp phổi và các nốt mờ rải rác. Xét nghiệm máu có thể cho thấy số lượng bạch cầu ít thay đổi hoặc tăng nhẹ. Khí máu là cần thiết trong những trường hợp nặng để đánh giá tình trạng suy hô hấp.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Chẩn Đoán Phân Biệt VTPQ

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc VTPQ nặng bao gồm trẻ dưới 3 tháng tuổi, tiền sử sinh non, nhẹ cân, suy hô hấp sơ sinh, bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch và suy dinh dưỡng nặng. Cần chẩn đoán phân biệt VTPQ với các bệnh lý khác như hen suyễn, viêm phổi, dị vật đường thở và trào ngược dạ dày thực quản. AAP khuyến cáo chẩn đoán VTPQ dựa trên tiền sử và khám thực thể, không nên làm thường xuyên X-quang hoặc các xét nghiệm.

III. Khí Dung Natriclorid 3 Giải Pháp Điều Trị VTPQ

Khí dung Natriclorid 3% là một phương pháp điều trị VTPQ được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây. Cơ chế tác dụng của Natriclorid 3% là cải thiện tình trạng tiết dịch nhầy, giảm phù nề đường dẫn khí và loãng đờm, giúp trẻ dễ thở hơn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng khí dung Natriclorid 3% có thể cải thiện điểm số lâm sàng nghiêm trọng, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ tái khám. Tuy nhiên, việc sử dụng khí dung Natriclorid 3% cần được thực hiện đúng cách và dưới sự giám sát của nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Natriclorid 3% giúp cải thiện tình trạng tiết dịch nhầy, giảm phù nề đường dẫn khí và loãng đờm.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Khí Dung Natriclorid 3 Trong VTPQ

Khí dung Natriclorid 3% có tác dụng làm loãng đờm, giảm phù nề đường dẫn khí và cải thiện tình trạng tiết dịch nhầy. Dung dịch muối ưu trương này giúp hút nước từ các tế bào biểu mô đường hô hấp, làm giảm phù nề và mở rộng lòng tiểu phế quản. Đồng thời, Natriclorid 3% cũng giúp phá vỡ các liên kết giữa các phân tử đờm, làm loãng đờm và giúp trẻ dễ dàng tống đờm ra ngoài. Cơ chế đề xuất là cải thiện tình trạng tiết dịch nhầy, giảm phù nề đường dẫn khí và loãng đờm.

3.2. Hiệu Quả Lâm Sàng Của Khí Dung Natriclorid 3 Trong VTPQ

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng khí dung Natriclorid 3% có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng của VTPQ, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ tái khám. Một số nghiên cứu cho thấy khí dung Natriclorid 3% có thể cải thiện điểm số lâm sàng nghiêm trọng, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giãn phế quản và giảm tỷ lệ nhập viện. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của khí dung Natriclorid 3% trong điều trị VTPQ. Nghiên cứu gần đây cho rằng khí dung Natriclorid 3% mang lại nhiều kết quả tốt trong điều trị.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Khí Dung Natriclorid 3

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang trong năm 2017-2018 với mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VTPQ ở trẻ dưới 24 tháng tuổi và đánh giá kết quả khí dung Natriclorid 3% trong điều trị bệnh này. Kết quả nghiên cứu cho thấy khí dung Natriclorid 3% có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng của VTPQ, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ tái khám. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của khí dung Natriclorid 3% trong điều trị VTPQ và góp phần vào việc cải thiện chất lượng điều trị bệnh này. Mục tiêu nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả khí dung Natriclorid 3%.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang, với đối tượng là trẻ em dưới 24 tháng tuổi được chẩn đoán VTPQ tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang trong năm 2017-2018. Các thông tin về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các biến số được định nghĩa rõ ràng và được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Đạo đức nghiên cứu được đảm bảo trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Khí Dung Natriclorid 3 Trong VTPQ

Kết quả nghiên cứu cho thấy khí dung Natriclorid 3% có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng của VTPQ, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ tái khám. Cụ thể, trẻ được khí dung Natriclorid 3% có điểm số lâm sàng nghiêm trọng thấp hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và tỷ lệ tái khám thấp hơn so với nhóm chứng. Kết quả này cho thấy khí dung Natriclorid 3% là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho trẻ VTPQ. Kết quả điều trị cho thấy khí dung Natriclorid 3% có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Viêm Tiểu Phế Quản

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VTPQ ở trẻ dưới 24 tháng tuổi và hiệu quả của khí dung Natriclorid 3% trong điều trị bệnh này. Kết quả nghiên cứu cho thấy khí dung Natriclorid 3% là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho trẻ VTPQ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để đánh giá đầy đủ hiệu quả của khí dung Natriclorid 3% và tìm ra các phương pháp điều trị VTPQ hiệu quả hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ của VTPQ cũng là rất cần thiết.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VTPQ ở trẻ dưới 24 tháng tuổi và đánh giá hiệu quả của khí dung Natriclorid 3% trong điều trị bệnh này. Kết quả nghiên cứu cho thấy khí dung Natriclorid 3% là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho trẻ VTPQ. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị VTPQ và giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ em. Ý nghĩa thực tiễn là cải thiện chất lượng điều trị VTPQ và giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ em.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Viêm Tiểu Phế Quản

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về VTPQ bao gồm: Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của VTPQ, nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ gây VTPQ nặng, nghiên cứu về các phương pháp điều trị VTPQ mới và hiệu quả hơn, và nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa VTPQ. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cơ chế bệnh sinh, yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị mới.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả khí dung natriclorid 3 trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 24 tháng tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa VTPQ VTPQ là bệnh lý viêm nhiễm cấp tính do siêu vi của các phế quản cỡ nhỏ và trung bình, xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi. Đặc trưng bởi hội chứng lâm sàng bao gồm: Ho, khò khè, thở nhanh, có thể co lõm lồng ngực [21]. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý đường dẫn khí trẻ em Từ khí quản đến phế nang có 23 lần phân nhánh, tiểu phế quản được tính từ lần phân nhánh thứ 20.

Từ lần phân nhánh thứ 17 trở đi mới có chức năng trao đổi khí (trước đó chỉ có chức năng dẫn khí). Hệ cơ trơn đường dẫn khí, chịu tác động trực tiếp của Adrenalin và nor- adrenaline trong máu, gây giãn phế quản. Hệ thần kinh phó giao cảm, tác động thông qua dây thần kinh X, gây co cơ trơn. Đường dẫn khí, từ phế quản đến ống phế nang, tăng dần về độ dầy mô đàn hồi, cùng với sự xuất hiện của những vòng cơ trơn xung quanh đường dẫn khí, làm cho kháng lực ngày càng giảm.

Những vòng sụn bao quanh chu vi 5/6 khí quản, giữ cho khí quản không xẹp. Ở phế quản, vòng sụn ngắn hơn và biến mất hoàn toàn ở các tiểu phế quản. Cấu tạo từ vị trí này, chỉ là những vòng cơ trơn, càng xuống dưới chỉ còn vài sợi cơ trơn mỏng. Từ đoạn này trở đi, đường dẫn khí được mở thông qua áp lực làm mở phế nang nên rất dễ bị xẹp.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong mấy tháng đầu, vỏ não và trung tâm hô hấp chưa phát triển hoàn toàn nên trẻ dễ có cơn ngừng thở hoặc thở không đều, dễ bị suy hô hấp và kiệt sức khi bị nhiễm trùng phổi [16]. Cơ chế bảo vệ đường hô hấp Trước nguy cơ xâm hại của các tác nhân có hại hoặc gây bệnh, bộ máy hô hấp có cấu trúc giải phẫu và sinh lý thích hợp để tự bảo vệ. 4 - Màng lọc không khí: các lông mũi mọc theo hướng đan xen nhau, lớp niêm mạc ở mũi họng giàu mạch máu, với sự tiết nhày liên tục và sự vận động nhịp nhàng của nắp thanh môn theo chu kỳ. - Phản xạ ho: đẩy tống dị vật và các chất viêm xuất tiết ra khỏi đường thở.

- Hàng rào niêm mạc và hệ thống nhung mao: Niêm mạc khí quản, phế quản được bao phủ lớp tế bào biểu mô hình trụ có nhung mao, các nhung mao này liên tục di chuyển. - Hệ thống thực bào: Lớp tế bào biểu mô nằm trên bề mặt màng đáy thành phế nang, chứa các phế bào hạt typ 1 và typ 2. Phế bào typ 2 chứa fibronectin, globulin miễn dịch và các đại thực bào. Lòng tế bào phế nang chứa nhiều tế bào miễn dịch gồm đại thực bào phế nang, tế bào đơn nhân, lympho bào, các tế bào viêm như bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu ưa acid.

Lympho T sau khi nhận diện kháng nguyên sẽ hoạt hóa lympho B thành tương bào để sản xuất kháng thể đặc hiệu. Sản phẩm kháng thể được chuyển tới mô kẽ, lòng phế nang làm bất hoạt kháng nguyên. Các kháng thể có nhiều chức năng như: Opsonin hóa, tăng cường thực bào (đặc biệt IgG), hoạt hóa bổ thể trung hòa độc tố và ngưng kết vi khuẩn. Các globulin miễn dịch chủ yếu ở bề mặt phế nang là typ IgG, IgA còn hoạt hóa hệ thống bổ thể để tiêu diệt trực tiếp các vi khuẩn.

Tóm lại, hệ hô hấp có rất nhiều cơ chế bảo vệ khác nhau nhưng chúng quan hệ rất mật thiết và hoạt động hỗ trợ nhau để đạt được hiệu quản quan trọng, nhất là chức năng bảo vệ [14]. Dịch tễ học VTPQ, lần đầu tiên được sử dụng như một thuật ngữ chẩn đoán vào năm 1940, nói lên những phát hiện mô học đặc biệt và ý nghĩa này được công nhận một cách hợp thức. 5 Phần lớn các trường hợp VTPQ do nhiễm RSV nên dịch tễ học của bệnh VTPQ gần tương tự dịch tễ học của nhiễm trùng RSV. RSV phổ biến khắp nơi trên thế giới và gây ra những vụ dịch theo mùa.

Tại những vùng có khí hậu ôn đới, các vụ dịch VTPQ xảy ra vào cuối thu sang đông thường do nhiễm RSV. Tại phía nam bán cầu, các vụ dịch mùa đông xuất hiện từ tháng 5 tới tháng 9, có đỉnh vụ dịch vào tháng 5, 6, 7. Ở các nước nhiệt đới và nửa nhiệt đới, các vụ dịch thường gắn liền với mùa mưa. VTPQ điển hình gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, chủ yếu vào mùa đông [38], [54].

VTPQ là nguyên nhân nhập viện hàng đầu ở trẻ em. Trên toàn thế giới, 95% các trường hợp xảy ra ở các nước đang phát triển, theo Lucian K. M, John Udeani et al (2014), Bronchiolitis. Theo số liệu thống kê từ bệnh viện quốc gia Hoa Kỳ từ 1980- 1996: khoảng 1,65 triệu ca nhập viện vì VTPQ dưới 5 tuổi.

Trong đó, trẻ nhỏ dưới 1 tuổi và dưới 6 tháng chiếm 81% và 57% số ca nhập viện. Tỷ lệ nhập viện đã tăng gấp 2 trong giai đoạn nghiên cứu từ 13 đến 31 trong số 1000 trẻ em dưới 1 tuổi, từ 1,3 đến 2,3 trong số 1000 trẻ từ 1- 4 tuổi. Tỷ lệ nhập viện vì VTPQ đã tăng gấp 3 trong cùng giai đoạn này, từ 5,4 - 16,4% số trẻ nhập viện [29], [56], [58]. Tuy nhiên ở các nước đang phát triển dễ bị bội nhiễm vi trùng Ở Việt Nam, theo một số thống kê chưa đầy đủ, cho thấy đây cũng là bệnh phổ biến trẻ dưới 2 tuổi, hay gặp nhất là trẻ dưới 6 tháng, chiếm con số ước tính khoảng 40% số ca bệnh nhi nhập viện vì bệnh lý hô hấp [5].

Tỷ lệ tử vong do VTPQ thay đổi theo từng tác giả. Bệnh lây lan do tiếp xúc trực tiếp với những giọt nước mũi, đờm bay ra khi ho hoặc gián tiếp qua tay người chăm sóc, nhân viên y tế và đồ chơi của trẻ. RSV sống 30 phút trên da và 6-7 giờ trên đồ vật hoặc quần áo, vài ngày trong giọt chất tiết lớn [2], [3]. Nguyên nhân - Engels và Newns (Anh-1940), Adams (Mỹ-1941) là những người đầu tiên phát hiện nguyên nhân gây VTPQ là do virus.

- Virus hợp bào hô hấp (Respiratory syncitial virus: RSV): chiếm tỉ lệ 50-75%. Chanock và Finberg đã phân lập RSV từ 2 trẻ bệnh đường hô hấp dưới năm 1957. Trong một nghiên cứu về “Tác nhân gây bệnh đơn độc trong VTPQ: Có vai trò của các tác nhân khác ngoài virus hợp bào hô hấp hay không?” (2010) của Miron, Dan MD, Srugo cho thấy khoảng 1/3 trẻ VTPQ cấp có tình trạng đồng nhiễm. RSV là tác nhân gây bệnh đơn độc thường gặp nhất [28], [37], [40], [53], [54].

- Influenza (5%) - Adenovirus (10%): là tác nhân hiếm gặp nhưng thường gây bệnh cảnh nặng và kéo dài. Sinh lý bệnh - Virus RSV sau khi xâm nhập và nhân lên ở đường hô hấp trên, virus đến cố định và tiếp tục phát triển trên tế bào biểu mô tiểu phế quản gây ra: + Hoại tử lớp biểu mô hô hấp. Viêm tiểu phế quản ở trẻ em [62] 7 + Phá hủy tế bào nhung mao. + Thâm nhiễm tế bào viêm.

+ Lớp dưới niêm mạc phù nề nhưng không có sự hủy hoại sợi collagen và sợi đàn hồi. - Tổn thương chính là tắc lòng các tiểu phế quản do các nút nhầy (tạo ra do các mảnh vỡ tế bào và sợi fibrin) gây ứ khí phế nang. Nếu tắc lòng phế quản hoàn toàn sẽ gây xẹp phổi. Một số trường hợp nặng có thể tổn thương cả biểu bì các phế nang.

- Những tổn thương trên không đồng đều và lan tỏa khắp 2 phổi gây những vùng xẹp phổi và những vùng ứ khí. - Cơ học hô hấp bất thường do thể tích cuối thì thở ra gia tăng, sức đàn hồi của phổi giảm, kháng lực đường thở tăng, chủ yếu thì thở ra gây tăng công hô hấp. - Rối loạn trao đổi khí do tắc nghẽn hô hấp và xẹp phổi gây: + PaCO2 tăng, PaO2 giảm. + Bất cân xứng giữa thông khí và tưới máu.

+ Toan hô hấp, dẫn đến toan chuyển hóa [2]. Đặc điểm lâm sàng 1. Khởi phát - Vài ngày trước đó (3-4 ngày) thường biểu hiện bằng viêm đường hô hấp trên như: Ho khan, hắt hơi, sổ mũi, kém ăn. Đôi khi ho cơn kéo dài kiểu ho gà.

Một số trường hợp xảy ra đột ngột trong vài giờ với ho, khó thở, vật vã. Toàn phát - Trẻ khó thở, thở nhanh, nhịp thở 60-80 lần/phút co kéo các khoảng liên sườn, cánh mũi phập phồng. - Nghe phổi: âm phổi ồn ào, nghe được rales ẩm nhỏ hạt, rale rít, rale ngáy hai bên phổi. 8 - Biểu hiện suy hô hấp cấp: khó thở nhanh, co lõm các cơ hô hấp phụ, tím môi và đầu chi.

- Trẻ có thể mất nước do thở nhanh hoặc sốt và rối loạn tiêu hóa (nôn, ỉa lỏng). - Thể nặng: lồng ngực căng phồng rale rít ở hai phổi giảm hay mất, phế âm không còn nghe được, lơ mơ, tím nặng: giai đọan kiệt sức như vã mồ hôi, chân tay lạnh, tím tái. - Cùng với các triệu chứng trên, trẻ thường có sốt 38-39 độ C, sốt có thể duy trì trong suốt thời gian bị bệnh và chỉ giảm khi bệnh đã tiến triển tốt. - Các triệu chứng khác : + Nhịp tim nhanh.

+ Gan to do suy tim cấp. - Nếu không giúp trẻ thở kịp thời trẻ có thể chết do các biến chứng: + Tràn khí màng phổi và trung thất do vỡ phế nang. + Suy tim do khí phế thũng. Ngừng thở do toan khí quá cao.

+ Phù phổi cấp do tăng tính thấm màng phế nang mao mạch [3], [22]. Cận lâm sàng 1. X Quang phổi Theo các tác giả thì hình ảnh X quang không đặc hiệu, có thể thấy các dấu hiệu sau: + Trường hợp nhẹ: X-quang ít thay đổi, hình ảnh ứ khí với phổi sáng hơn bình thường. + Trường hợp nặng: hình ảnh phổi ứ khí, cơ hoành hạ thấp; 2 phế trường tăng sáng, rốn phổi đậm, có nhiều nốt mờ rải rác do xẹp cục bộ các phân thùy phổi.

Có khi xẹp cả phân thùy phổi do bít tắc [42]. Xét nghiệm huyết học Công thức máu: số lượng bạch cầu ít thay đổi, bạch cầu đa nhân trung tính không tăng hoặc chủ yếu tăng lympho. Thiếu máu không hằng định [42]. Xét nghiệm sinh hóa - Khí máu: cần thiết trong những trường hợp nặng 9 + PaO2 giảm, PaCO2 tăng trên 50 mmHg, + pH máu giảm [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Khí Dung Natriclorid 3% Trong Điều Trị Viêm Tiểu Phế Quản Ở Trẻ Dưới 24 Tháng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng khí dung Natriclorid 3% trong điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng của bệnh mà còn đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị, từ đó giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện tình trạng sức khỏe cho trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu góc cánh cẳng tay ở trẻ em kết quả phẫu thuật cắt xương chỉnh trục điều trị di chứng khuỷu vẹo trong, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật chỉnh hình cho trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Luận án mối liên quan giữa tình trạng thiếu vitamin d và kết quả bổ sung vitamin d với nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi tại cộng đồng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của vitamin D đến sức khỏe hô hấp của trẻ. Cuối cùng, tài liệu National study of primary intraocular lens implantation in children ≤2 years old with congenital and infantile cataract cung cấp cái nhìn về các phương pháp điều trị bệnh lý mắt ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và điều trị cho trẻ nhỏ.