Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phế quản phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 5 tuổi tại trung tâm y tế huyện hiệp hòa bắc giang

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị viêm phế quản phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 5 tuổi tại Hiệp Hòa, Bắc Giang.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa II

2020

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh viêm phế quản phổi trẻ em

1.2. Tỷ lệ mắc viêm phế quản phổi trẻ em

1.3. Đặc điểm lâm sàng viêm phế quản phổi trẻ em

1.3.1. Giai đoạn khởi phát

1.3.2. Giai đoạn toàn phát

1.4. Đặc điểm cận lâm sàng

1.5. Điều trị theo hướng dẫn chung của Bộ Y tế (2015)

1.6. Điều trị theo khuyến cáo của WHO năm 2015

1.7. Xử trí theo lồng ghép các bệnh thường gặp trẻ em

1.8. Điều trị theo hướng dẫn thực hành lâm sàng quản lý các bệnh nhiễm trùng ở trẻ em theo khuyến cáo của Mỹ

1.9. Điều trị theo khuyến cáo của Hội lồng ngực Anh 2011 (BST)

1.10. Một vài nét về Trung tâm y tế Hiệp Hòa, Bắc Giang

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.5. Các biến số/chỉ số nghiên cứu

2.6. Tổ chức nghiên cứu và thu thập số liệu

2.7. Phương pháp khống chế sai số

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm trung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm trung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC BẢNG

2. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phế Quản Phổi Ở Trẻ Em Bắc Giang

Viêm phế quản phổi (VPQP) là bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là dưới 5 tuổi, gây ra tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Theo WHO và UNICEF, hàng năm có hàng triệu trẻ em tử vong do VPQP. Tại Việt Nam, VPQP vẫn là gánh nặng lớn cho y tế công cộng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị VPQP ở trẻ em tại Bắc Giang, nhằm cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị bệnh tại địa phương. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu được thực hiện ở các bệnh viện tuyến trung ương và tỉnh, do đó việc nghiên cứu tại tuyến y tế cơ sở là cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh lý này. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ tuyến cơ sở trong việc chẩn đoán và điều trị VPQP, góp phần giảm tỷ lệ chuyển tuyến và tử vong ở trẻ em.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Viêm Phế Quản Phổi Trẻ Em

Theo WHO, viêm phổi là tình trạng tổn thương tổ chức phổi, chủ yếu ảnh hưởng đến phế nang. VPQP là một thể lâm sàng của viêm phổi, chiếm phần lớn các trường hợp. VPQP là tình trạng tổn thương phế nang, ống túi phế nang, tiểu phế quản tận và tổ chức xung quanh phế nang. Bệnh được phân loại theo hoàn cảnh mắc bệnh, bao gồm VPQP mắc phải tại cộng đồng, bệnh viện, liên quan đến thở máy và chăm sóc y tế. Việc phân loại giúp định hướng chẩn đoán và điều trị phù hợp.

1.2. Tỷ Lệ Mắc Viêm Phế Quản Phổi Ở Trẻ Em Trên Toàn Cầu

VPQP là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi. WHO ước tính có hàng trăm triệu trường hợp VPQP mỗi năm, trong đó nhiều trường hợp cần nhập viện cấp cứu. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các quốc gia và khu vực, với khu vực Châu Á Thái Bình Dương có gánh nặng bệnh tật cao nhất. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có gánh nặng bệnh tật đường hô hấp cao. Việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong do VPQP đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Viêm Phế Quản Phổi Ở Bắc Giang

Chẩn đoán VPQP ở trẻ em, đặc biệt tại tuyến y tế cơ sở, gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu. Việc phân biệt VPQP với các bệnh lý hô hấp khác như viêm phế quản cấp, hen suyễn có thể khó khăn. Hơn nữa, việc xác định nguyên nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus) đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng, không phải lúc nào cũng sẵn có tại tuyến cơ sở. Điều này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh. Nghiên cứu này nhằm xác định các đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng đặc trưng của VPQP ở trẻ em tại Bắc Giang, giúp các bác sĩ tuyến cơ sở chẩn đoán bệnh chính xác và kịp thời.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Không Điển Hình Ở Trẻ Nhỏ

Triệu chứng lâm sàng của VPQP ở trẻ em rất đa dạng, tùy thuộc vào lứa tuổi và tác nhân gây bệnh. Giai đoạn khởi phát thường có các triệu chứng không đặc hiệu như ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, sốt nhẹ. Giai đoạn toàn phát có thể có sốt cao, ho nhiều, thở nhanh, khó thở, khò khè. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể chồng lấp với các bệnh lý hô hấp khác, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.

2.2. Hạn Chế Về Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Tại Tuyến Cơ Sở

Việc xác định nguyên nhân gây VPQP đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng như X-quang phổi, xét nghiệm máu, cấy dịch tỵ hầu. Tuy nhiên, không phải tất cả các tuyến y tế cơ sở đều có đầy đủ các xét nghiệm này. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán xác định và lựa chọn kháng sinh phù hợp. Trung tâm Y tế Hiệp Hòa đã thực hiện được xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ, đây là một lợi thế lớn trong việc chẩn đoán và điều trị VPQP.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Viêm Phế Quản Phổi Tại Bắc Giang

Nghiên cứu này được thực hiện tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang, với đối tượng là trẻ em từ 2 tháng đến 5 tuổi được chẩn đoán VPQP trong giai đoạn 2019-2020. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, nhằm đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàngkết quả điều trị của bệnh. Các biến số nghiên cứu bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị và kết quả điều trị. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và được phân tích bằng phần mềm thống kê. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chí Lựa Chọn Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là trẻ em từ 2 tháng đến 5 tuổi được chẩn đoán VPQP tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang trong giai đoạn 2019-2020. Tiêu chí lựa chọn bao gồm trẻ có đầy đủ hồ sơ bệnh án và đồng ý tham gia nghiên cứu. Các trường hợp VPQP do các nguyên nhân đặc biệt như lao phổi, áp xe phổi sẽ bị loại trừ.

3.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của các đối tượng nghiên cứu. Các thông tin được thu thập bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị và kết quả điều trị. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu và Phương Pháp Đánh Giá

Các biến số nghiên cứu bao gồm các đặc điểm lâm sàng (sốt, ho, thở nhanh, khó thở, khò khè), các đặc điểm cận lâm sàng (kết quả X-quang phổi, xét nghiệm máu, cấy dịch tỵ hầu), phác đồ điều trị (kháng sinh, oxy liệu pháp, vật lý trị liệu hô hấp) và kết quả điều trị (khỏi bệnh, cải thiện, không thay đổi, tử vong). Các biến số này được đánh giá bằng các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng tiêu chuẩn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Điều Trị Viêm Phế Quản Phổi

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị VPQP ở trẻ em tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian nằm viện, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tử vong. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc điều trị VPQP theo phác đồ của Bộ Y tế và WHO mang lại hiệu quả cao, với tỷ lệ khỏi bệnh cao và tỷ lệ biến chứng thấp. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp không đáp ứng điều trị hoặc gặp biến chứng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp tích cực hơn. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các loại kháng sinh khác nhau trong điều trị VPQP.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phác Đồ Điều Trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị VPQP khác nhau, bao gồm phác đồ của Bộ Y tế, WHO và các phác đồ điều trị khác. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian nằm viện, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tử vong. Kết quả nghiên cứu cho thấy phác đồ của Bộ Y tế và WHO mang lại hiệu quả cao trong điều trị VPQP.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Các Loại Kháng Sinh

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại kháng sinh khác nhau trong điều trị VPQP. Các loại kháng sinh được so sánh bao gồm penicillin, cephalosporin, macrolide và các loại kháng sinh khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số loại kháng sinh có hiệu quả hơn các loại khác trong điều trị VPQP do các tác nhân gây bệnh khác nhau.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị VPQP, bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, mức độ nặng của bệnh, nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị, giúp các bác sĩ tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

V. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Phế Quản Phổi Tại Bắc Giang

Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của VPQP ở trẻ em tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang. Các triệu chứng lâm sàng được ghi nhận bao gồm sốt, ho, thở nhanh, khó thở, khò khè, rút lõm lồng ngực, tím tái và các triệu chứng khác. Nghiên cứu cũng phân tích tần suất xuất hiện của các triệu chứng này theo lứa tuổi và mức độ nặng của bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán sớm và chính xác VPQP ở trẻ em.

5.1. Tần Suất Xuất Hiện Các Triệu Chứng Lâm Sàng

Nghiên cứu ghi nhận tần suất xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng khác nhau ở trẻ em VPQP. Các triệu chứng được ghi nhận bao gồm sốt, ho, thở nhanh, khó thở, khò khè, rút lõm lồng ngực, tím tái và các triệu chứng khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số triệu chứng xuất hiện thường xuyên hơn các triệu chứng khác.

5.2. Mối Liên Hệ Giữa Triệu Chứng và Mức Độ Bệnh

Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các triệu chứng lâm sàng và mức độ nặng của bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số triệu chứng có liên quan đến mức độ nặng của bệnh, giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

5.3. So Sánh Đặc Điểm Lâm Sàng Theo Lứa Tuổi

Nghiên cứu so sánh đặc điểm lâm sàng của VPQP ở các lứa tuổi khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số triệu chứng xuất hiện khác nhau ở các lứa tuổi khác nhau, giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn ở từng lứa tuổi.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Viêm Phế Quản Phổi

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị VPQP ở trẻ em tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc điều trị VPQP theo phác đồ của Bộ Y tế và WHO mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức trong chẩn đoán và điều trị VPQP, đặc biệt tại tuyến y tế cơ sở. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây VPQP, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa VPQP.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng đặc trưng của VPQP ở trẻ em tại Bắc Giang, đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị VPQP tại địa phương.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây VPQP, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa VPQP. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tình hình kháng kháng sinh của các tác nhân gây bệnh VPQP để có hướng điều trị phù hợp.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phế quản phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 5 tuổi tại trung tâm y tế huyện hiệp hòa bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phế quản phổi (VPQP) là một bệnh của cơ quan hô hấp, phổ biến ở tất cả trẻ em trên toàn thế giới với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đứng hàng đầu trong các bệnh nhiễm khuẩn cấp tính của trẻ em, đặc biệt trẻ em dưới 5 tuổi [47]. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) năm 2018, tỷ lệ tử vong do viêm phổi chiếm hơn 800.000 trẻ em dưới 5 tuổi mỗi năm, tương đương với 2.200 trẻ tử vong do viêm phổi mỗi ngày [67], [71]. Tỷ lệ viêm phổi là 1.000 trẻ em hoặc 1/71 trẻ bị viêm phổi mỗi năm, tỷ lệ mắc viêm phổi cao nhất xảy ra ở Nam Á là 2.500 trường hợp trên 100.000 trẻ dưới 5 tuổi, tỷ lệ viêm phổi ở Tây Phi và Trung Phi là 1.620 trường hợp trên 100. Đã có nhiều đề tài trong nước nghiên cứu về bệnh VPQP ở trẻ dưới 5 tuổi về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị [26], [36].

Việc điều trị VPQP trẻ em theo hướng dẫn của WHO và Bộ Y tế Việt Nam đã đạt kết quả cao [6], [69]. Nghiên cứu về nguyên nhân vi khuẩn và vi rút gây VPQP ở trẻ nhỏ, kết quả cho thấy vi khuẩn S.influenza là 2 vi khuẩn hay gặp nhất [53], [71]. Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác như vi khuẩn S. Vi rút cũng là nguyên nhân gây bệnh VPQP thường gặp như Rhinovirus, Para- influenzae, Adenovirus và vi rút hợp bào hô hấp [23], [53].

Các nghiên cứu về căn nguyên đều thực hiện ở các bệnh viện trung ương, bệnh viện tuyến tỉnh và các địa phương, các nước cũng khác nhau, vì vậy quá trình nghiên cứu cần thiết phải tiếp tục tại nhiều nơi và nhiều địa điểm khác nhau [10],[26],[36]. Các nghiên cứu về VPQP đã được thực hiện nhiều ở các bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh. Vậy VPQP ở trẻ nhỏ tại các tuyến y tế cơ sở có các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng có gì khác biệt, các dấu hiệu gì nhận biết trước để giúp các thầy thuốc tuyến y tế cơ sở có thể chẩn đoán điều trị tốt 2 hơn, hạn chế chuyển tuyến và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhi VPQP. Các nguyên nhân VPQP được nuôi cấy từ dịch tỵ hầu, từ máu, từ dịch phế quản,.

đã được nghiên cứu ở tuyến tỉnh và tuyến trung ương [10],[26],[36]. Hiện nay, các tuyến y tế cơ sở đã được cung cấp một số trang thiết bị y tế giúp chẩn đoán nhanh chóng nguyên nhân gây bệnh, từ đó việc lựa chọn kháng sinh đặc hiệu, hạn chế phát triển những chủng vi khuẩn đa kháng do sử dụng kháng sinh phổ rộng giúp bác sĩ đưa ra những phương pháp chữa trị phù hợp cho bệnh này. Trung tâm Y tế Hiệp Hòa đã thực hiện được xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Tuy nhiên, chưa có công trình nghiên cứu nào về bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ em tại đây, vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm phế quản phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 5 tuổi tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang” với mục tiêu sau: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phế quản phổi ở trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi tại Trung tâm Y tế huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang năm 2019-2020. Đánh giá kết quả điều trị viêm phế quản phổi ở nhóm nghiên cứu trên. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh viêm phế quản phổi trẻ em 1.

Định nghĩa Theo WHO, viêm phổi là một bệnh cảnh lâm sàng do tình trạng thương tổn tổ chức phổi (phế nang, tổ chức liên kết kẽ và tiểu phế quản tận cùng), chủ yếu ảnh hưởng đến các túi khí nhỏ được gọi là phế nang. Viêm phổi thường gây ra bởi hiện tượng nhiễm trùng do nhiều tác nhân như vi rút, vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật khác như ký sinh trùng thì ít phổ biến hơn, ngoài ra viêm phổi cũng do nguyên nhân từ các hóa chất độc hại. Viêm phổi bao gồm 4 thể lâm sàng: viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, viêm phế quản và áp xe phổi. Tuy nhiên VPQP chiếm >80% các trường hợp của viêm phổi, do đó người ta thường dùng từ viêm phổi để chỉ bệnh VPQP, trong nghiên cứu của chúng tôi thống nhất sử dụng cụm từ VPQP ở trẻ em [2], [63], [69].

- VPQP là danh từ để chỉ tình trạng tổn thương các phế nang, ống túi phế nang, tiểu phế quản tận và tổ chức xung quanh phế nang. Tổn thương viêm rải rác 2 phổi làm rối loạn trao đổi khí, tắc nghẽn đường thở dễ gây suy hô hấp và tử vong [2], [6], [69]. - Viêm phổi thùy: Tình trạng tổn thương nhu mô phổi thường chiếm một thùy phổi, phim X.quang có hình đông đặc khu trú tại một thùy phổi [2], [63]. - Viêm phế quản cấp là tình trạng viêm thoáng qua của khí phế quản và phế quản lớn, được biểu hiện triệu chứng đầu tiên là ho cơn.

Bệnh khỏi hoàn thoàn không để lại di chứng. Nguyên nhân thường do nhiễm vi rút, vi khuẩn hoặc cả hai [2], [63]. - Áp xe phổi: là hiện tượng viêm và nung mủ trong nhu mô phổi tạo thành một hay nhiều hang chứa mủ. Áp xe phổi có thể gặp ở mọi lứa tuổi, hiếm thấy ở sơ sinh, thường gặp ở trẻ trai nhiều hơn trẻ gái.

Áp xe phổi 4 thường hình thành sau viêm phổi do S.pneumonia không đáp ứng điều trị hoặc do vi khuẩn yếm khí sau dị vật phế quản bỏ quên hay sau viêm phổi hít [2],[18]. Theo hoàn cảnh mắc bệnh, được chia làm 4 loại [5], [63]. - Viêm phế quản phổi mắc phải tại cộng đồng; - Viêm phế quản phổi mắc phải tại bệnh viện; - Viêm phế quản phổi liên quan đến thở máy; - Viêm phế quản phổi liên quan đến chăm sóc y tế. Tỷ lệ mắc viêm phế quản phổi trẻ em VPQP là một trong những nguyên nhân gây tử vong ở trẻ nhỏ đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi, 25% trẻ ở các nước đang phát triển có ít nhất một lần VPQP và 1,9 triệu trẻ tử vong hàng năm có liên quan đến VPQP [53].

Theo báo cáo của WHO ước tính có 156 triệu trường hợp VPQP mỗi năm ở trẻ dưới 5 tuổi, trong đó 20 triệu trường hợp nặng cần phải nhập viện cấp cứu. Ở các nước phát triển tỷ lệ VPQP hàng năm 33/10.000 trẻ dưới 5 tuổi và 14,5/10.000 trẻ từ 0-16 tuổi [71]. Dịch tễ học, nguyên nhân gây bệnh và xử trí VPQP rất khác nhau trên thế giới. Khu vực Châu Á Thái Bình Dương đứng đầu về gánh nặng bệnh tật liên quan đến trẻ mắc VPQP [23].

Năm 2015, tỷ lệ tử vong ở trẻ mắc VPQP chiếm gần 900,000 tử vong dưới 5 tuổi, trong đó hơn 90% xảy ra tại các nước có thu nhập vừa và thấp [49]. WHO đã xếp Việt Nam vào nhóm 15 quốc gia có gánh nặng bệnh tật bệnh lý đường hô hấp cao nhất, với ước tính 2,9 triệu trường hợp và 0,35 đợt VPQP/trẻ dưới 5 tuổi/năm [53]. Mặc dù các biện pháp điều trị và phòng bệnh, các chính sách đã thực hiện tại Việt Nam đạt được nhiều tiến triển tốt trong những năm gần đây, nhưng gánh nặng bệnh tật liên quan đến VPQP ở Việt Nam vẫn cao gần gấp 10 lần các nước phát triển trong cùng khu vực như Úc, Nhật [23]. Năm 2015, WHO và UNICEF đã ước tính nhiễm trùng hô hấp cấp tính chiếm 11% tử vong dưới 5 tuổi tại Việt Nam, trong khi đó tử vong do suy 5 giảm miễn dịch mắc phải (HIV) và sốt rét cộng lại chiếm 2% [69].

Nghiên cứu tại bệnh viện Nhi Thái Bình (2018), tỷ lệ trẻ nhập viện vì VPQP là 63,2% trong đó 36,8% là VPQP nặng, nhóm VPQP nặng gặp chủ yếu ở nhóm tuổi <12 tháng chiếm 80,4%. Do đó, nhằm giảm nhiều hơn nữa tỷ lệ mới mắc và tử vong do VPQP, chúng ta cần giảm các yếu tố nguy cơ, tăng độ bao phủ tiêm phòng vác xin, cải thiện điều trị thiếu oxy máu và có chiến lược quản lý kháng sinh hợp lý [30], [35]. Đặc điểm lâm sàng viêm phế quản phổi trẻ em Đặc điểm lâm sàng trẻ VPQP phong phú và đa dạng tùy theo lứa tuổi của trẻ và tác nhân gây bệnh. Giai đoạn khởi phát Viêm long đường hô hấp trên như ngạt mũi, chảy nước mũi trong hoặc đục, trẻ có ho [2], [18].

Có thể trẻ mệt mỏi, quấy khóc, khó chịu, bỏ bú/ăn kém [2], [18]. Trẻ sốt nhẹ, nhiệt độ có thể tăng lên từ từ hoặc sốt cao ngay từ đầu. Sốt là phản ứng của cơ thế, hầu hết trẻ có sốt nhưng mức độ sốt tùy thuộc vào nguyên nhân. Theo Đào Minh Tuấn triệu chứng sốt là 88,2% [36]; Hoàng Thị Phương Thanh triệu chứng sốt là 67,6% [26].

Có thể có rối loạn tiêu hóa: nôn, trớ, tiêu chảy [2], [18]. Thăm khám giai đoạn này chưa có biểu biện rõ rệt về dấu hiệu thực thể. Giai đoạn toàn phát Trẻ có biểu hiện nhiễm khuẩn rõ rệt và đầy đủ hơn. - Sốt: Hầu hết trẻ đều có sốt, nhiệt độ dao động 380-390C tùy từng nguyên nhân gây bệnh.

Các nghiên cứu nhận thấy rằng nếu căn nguyên vi khuẩn thì trẻ thường sốt cao trên 380C. Một số ít trường hợp trẻ chỉ có dấu hiệu sốt đơn thuần mà không kèm theo triệu chứng về hô hấp. Đôi khi có thể gặp tình trạng hạ thân nhiệt đối với những trẻ bị bệnh quá nặng, trẻ kèm theo suy dinh dưỡng nặng, sơ sinh tiền sử non tháng, nhẹ cân. Theo Lưu Thị Thùy 6 Dương triệu chứng sốt ở nhóm tuổi 2-36 tháng là 64,4% [8].

Nghiên cứu của Quách Ngọc Ngân tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ là 72,9% [10]. - Ho: Triệu chứng ho là dấu hiệu thường gặp đặc hiệu đường hô hấp, ho là phản xạ của cơ thể để đẩy đờm rãi ra ngoài, có nhiều công trình nghiên cứu về tỷ lệ trẻ ho trong VPQP. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng triệu chứng ho chiếm 96,9% [25], nghiên cứu của Đào Minh Tuấn ho là 98,1% [36], nghiên cứu của Hoàng Thị Phương Thanh là 95,5% [26], nghiên cứu của Lưu Thị Thùy Dương là 98,3% [8]. - Nhịp thở nhanh, ngưỡng thở nhanh khi: Trẻ <2 tháng, nhịp thở > 60 lần/phút; Trẻ từ 2-12 tháng, nhịp thở > 50 lần/phút; Trẻ trên 12 tháng - 5 tuổi, nhịp thở > 40 lần/phút.

Nhịp thở nhanh là dấu hiệu sớm nhất thay đổi khi có tổn thương ở phổi. Dấu hiệu thở nhanh là khi tần số thở của trẻ nhanh hơn so với cùng lứa tuổi. Là dấu hiệu nhận biết viêm phế quản phổi, thở nhanh là do thiếu Oxy trong cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Phế Quản Phổi Ở Trẻ Em Tại Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình viêm phế quản phổi ở trẻ em tại khu vực Bắc Giang. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng mà còn đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và phụ huynh, giúp họ hiểu rõ hơn về bệnh lý và cách thức điều trị hiệu quả cho trẻ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu 1733 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và mô tả kết quả điều trị trẻ 2 tháng đến 15 tuổi bệnh sốt xuất huyết dengue tại bv nhi đồng cần thơ năm 201, nơi cung cấp thông tin về bệnh sốt xuất huyết dengue ở trẻ em. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Doãn phương linh phân tích thực trạng kê đơn điều trị ngoại trú bệnh viêm phế quản cấp tại bệnh viện đại học y dược buôn ma thuột năm 2022 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về việc điều trị viêm phế quản cấp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các bệnh lý hô hấp ở trẻ em.