Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2018 2019

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

99
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa hen phế quản

1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, mức độ đợt cấp hen phế quản mạn

1.3. Các yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp hen phế quản mạn

1.4. Điều trị đợt cấp hen phế quản mạn

1.5. Tình hình nghiên cứu về đợt cấp hen phế quản mạn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ nặng của bệnh nhân đợt cấp hen phế quản mạn

3.3. Các yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện

3.4. Kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu khi nhập viện

4.3. Một số yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện

4.4. Kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Hen Phế Quản Tại Cần Thơ

Hen phế quản là một bệnh mạn tính gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 300 triệu người mắc bệnh, với 200.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc hen khoảng 5% dân số năm 2010, nhưng chỉ 39,7% kiểm soát được bệnh. Nghiên cứu AIRIAP 2 (2006) cho thấy kiểm soát hen chưa tối ưu ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Đợt cấp hen phế quản mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện cấp cứu do bệnh phổi. Việc kiểm soát hen tốt giúp giảm số lần nhập viện và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Hen Phế Quản Hiện Nay

Nghiên cứu về hen phế quản có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng và tình trạng kiểm soát bệnh chưa đạt hiệu quả tối ưu. Việc hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và giảm gánh nặng bệnh tật. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào hiệu quả điều trị và dự phòng, nhưng ít nghiên cứu về đợt cấp hen phế quản mạn ở người lớn nhập viện.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Đợt Cấp Hen Phế Quản Tại Cần Thơ

Nghiên cứu này nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Đồng thời, nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp và đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ GINA 2017. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý và điều trị hen phế quản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

II. Định Nghĩa và Sinh Bệnh Học Hen Phế Quản Cập Nhật 2024

Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường thở, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho. Các triệu chứng này thay đổi theo thời gian và cường độ, kèm theo giới hạn luồng khí thở ra dao động. Theo GINA 2017, chẩn đoán hen cần dựa vào triệu chứng lâm sàng và chức năng thông khí phổi. Đợt cấp hen phế quản mạn là đợt tăng dần các triệu chứng hô hấp và giảm chức năng phổi so với trạng thái thường ngày, cần thay đổi điều trị. Sinh bệnh học hen liên quan đến viêm đường thở, co thắt phế quản và tăng đáp ứng phế quản.

2.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Hen Phế Quản Theo GINA 2017

GINA 2017 nhấn mạnh hai đặc trưng chính để chẩn đoán hen phế quản: triệu chứng hô hấp dao động (khò khè, khó thở, nặng ngực, ho) và giới hạn luồng khí thở ra dao động. Giới hạn luồng khí được xác định bằng test hồi phục phế quản dương tính (FEV1 tăng >12% và 200mL sau khi xịt Salbutamol) hoặc tăng đáng kể chức năng phổi sau điều trị kháng viêm.

2.2. Cơ Chế Viêm Trong Hen Phế Quản Vai Trò Tế Bào và Chất Trung Gian

Viêm đường thở trong hen phế quản là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều tế bào viêm (lymphocyte, tế bào mast, bạch cầu ái toan, bạch cầu đa nhân trung tính) và các chất trung gian gây viêm (chemokines, cysteinyl leukotrienes, cytokines, histamin, IgE). Các chất trung gian này gây co thắt phế quản, tăng tiết chất nhầy và tái cấu trúc đường thở.

2.3. Tái Cấu Trúc Đường Dẫn Khí Trong Hen Phế Quản Mạn Tính

Tái cấu trúc đường dẫn khí là một biến đổi cấu trúc có thể dẫn đến hẹp đường dẫn khí không hồi phục. Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân hen có tình trạng sụt giảm chức năng hô hấp nhanh hơn người khỏe mạnh. Việc sử dụng ICS sớm có thể làm chậm sự sụt giảm chức năng hô hấp.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Đợt Cấp Hen Phế Quản

Triệu chứng lâm sàng của đợt cấp hen phế quản bao gồm khó thở (chủ yếu thì thở ra), khò khè tái phát, nặng ngực. Trường hợp nặng có thể thấy kích thích, vật vã, thở ậm ạch, rút lõm lồng ngực, co kéo cơ hô hấp và tím tái. Cận lâm sàng giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở và tình trạng viêm. Các xét nghiệm thường dùng bao gồm đo chức năng hô hấp (FEV1, PEF), xét nghiệm máu (bạch cầu ái toan, CRP) và X-quang ngực.

3.1. Triệu Chứng Cơ Năng Thường Gặp Trong Đợt Cấp Hen Phế Quản

Khó thở là triệu chứng chủ yếu, thường khó thở thì thở ra. Khò khè xảy ra tái đi tái lại, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi tiếp xúc với các yếu tố kích thích. Nặng ngực là cảm giác khó chịu, tức ngực. Các triệu chứng này có thể nặng hơn khi gắng sức hoặc nhiễm virus.

3.2. Vai Trò Của Đo Chức Năng Hô Hấp Trong Đánh Giá Đợt Cấp

Đo chức năng hô hấp (FEV1, PEF) là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở trong đợt cấp hen phế quản. FEV1 (thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên) và PEF (lưu lượng thở ra đỉnh) giảm cho thấy tình trạng tắc nghẽn đường thở nặng hơn.

3.3. Xét Nghiệm Máu và X Quang Ngực Trong Chẩn Đoán Hen Phế Quản

Xét nghiệm máu (bạch cầu ái toan, CRP) giúp đánh giá tình trạng viêm. Bạch cầu ái toan tăng cao gợi ý tình trạng viêm dị ứng. CRP tăng có thể liên quan đến nhiễm trùng. X-quang ngực giúp loại trừ các bệnh lý khác như viêm phổi, tràn khí màng phổi.

IV. Yếu Tố Nguy Cơ và Mức Độ Đợt Cấp Hen Phế Quản Tại Cần Thơ

Nhiều yếu tố có thể liên quan đến mức độ đợt cấp hen phế quản, bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử nhập viện, tình trạng hút thuốc lá, điều trị dự phòng, mức độ kiểm soát hen trước đó, nhiễm trùng hô hấp và các bệnh đồng mắc. Việc xác định các yếu tố này giúp đánh giá nguy cơ và có biện pháp phòng ngừa phù hợp. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ sẽ tìm hiểu mối liên quan giữa các yếu tố này và mức độ đợt cấp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác và Giới Tính Đến Mức Độ Đợt Cấp

Tuổi tác và giới tính có thể ảnh hưởng đến mức độ đợt cấp hen phế quản. Trẻ em và người lớn tuổi có thể có nguy cơ cao hơn do hệ miễn dịch yếu hoặc các bệnh đồng mắc. Nghiên cứu sẽ phân tích sự khác biệt về mức độ đợt cấp giữa các nhóm tuổi và giới tính.

4.2. Vai Trò Của Hút Thuốc Lá và Tiền Sử Nhập Viện Trong Đợt Cấp

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng gây đợt cấp hen phế quản nặng hơn. Tiền sử nhập viện do đợt cấp cũng cho thấy bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của hút thuốc lá và tiền sử nhập viện đến mức độ đợt cấp.

4.3. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Soát Hen và Điều Trị Dự Phòng

Kiểm soát hen kém và không tuân thủ điều trị dự phòng là những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đợt cấp. Bệnh nhân không kiểm soát được hen hoặc không sử dụng thuốc dự phòng thường xuyên có nguy cơ nhập viện cao hơn. Nghiên cứu sẽ đánh giá mối liên quan giữa mức độ kiểm soát hen, điều trị dự phòng và mức độ đợt cấp.

V. Kết Quả Điều Trị Đợt Cấp Hen Phế Quản Theo GINA Tại Cần Thơ

Đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản theo phác đồ GINA 2017 là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Các chỉ số đánh giá bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng, chức năng hô hấp, giảm viêm và thời gian nằm viện. Nghiên cứu sẽ so sánh kết quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

5.1. Đánh Giá Cải Thiện Lâm Sàng Sau 24 Giờ Điều Trị

Nghiên cứu sẽ đánh giá sự cải thiện triệu chứng lâm sàng (khó thở, khò khè, nặng ngực) sau 24 giờ điều trị theo phác đồ GINA. Các chỉ số như nhịp thở, SpO2 cũng được theo dõi để đánh giá hiệu quả điều trị ban đầu.

5.2. Theo Dõi Thay Đổi Chức Năng Hô Hấp và CRP Trong Quá Trình Điều Trị

Nghiên cứu sẽ theo dõi sự thay đổi của FEV1, PEF và CRP trong quá trình điều trị. Sự cải thiện chức năng hô hấp và giảm CRP cho thấy hiệu quả điều trị kháng viêm và giảm tắc nghẽn đường thở.

5.3. Thời Gian Nằm Viện và Kết Quả Điều Trị Cuối Cùng Khi Ra Viện

Thời gian nằm viện là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Nghiên cứu sẽ ghi nhận thời gian nằm viện trung bình và kết quả điều trị cuối cùng khi bệnh nhân ra viện (cải thiện triệu chứng, chức năng hô hấp ổn định).

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Hen Phế Quản Trong Tương Lai

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và điều trị bệnh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân hen phế quản. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các biện pháp phòng ngừa đợt cấp và cải thiện tuân thủ điều trị.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Hen Phế Quản Tại Cần Thơ

Nghiên cứu đã mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Đồng thời, nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp và đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ GINA 2017.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Cải Thiện Quản Lý Hen Phế Quản

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tăng cường giáo dục bệnh nhân về kiểm soát hen và tuân thủ điều trị dự phòng. Đồng thời, cần xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp với đặc điểm bệnh nhân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Hen Phế Quản Trong Tương Lai Tập Trung Phòng Ngừa

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các biện pháp phòng ngừa đợt cấp hen phế quản, như kiểm soát các yếu tố nguy cơ (hút thuốc lá, ô nhiễm không khí), cải thiện tuân thủ điều trị và phát triển các phương pháp điều trị mới.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản là một trong các bệnh mạn tính và gây tử vong chủ yếu trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hàng năm có khoảng 300 triệu người bị hen phế quản, 200.000 người tử vong mỗi năm, 10% - 25% phải nhập viện mỗi năm [58], dự đoán số người mắc hen phế quản sẽ tăng lên 400 triệu người vào năm 2025 [46]. Ở Việt Nam, năm 2010 số người mắc hen khoảng 5% dân số, tuy nhiên chỉ có 39,7% số bệnh nhân đạt được kiểm soát hen [8]. Nghiên cứu AIRIAP 2 (2006), khảo sát trên 4805 người bệnh hen ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát được hen theo tiêu chuẩn của GINA là 65,3% và theo bộ câu hỏi ACT là 56,4%.

Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là trong số các bệnh nhân hen đạt được kiểm soát theo tiêu chuẩn của GINA, chỉ có 2,9% bệnh nhân đạt được kiểm soát hoàn toàn, 62,4% chỉ đạt được kiểm soát một phần [51]. Những kết quả nghiên cứu trên cho thấy, ở Việt Nam cũng như nhiều nước khác trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương, tình trạng hen của phần lớn bệnh nhân vẫn chưa được kiểm soát một cách tối ưu. Hàng năm, có khoảng 43,6% bệnh nhân hen phải khám cấp cứu, 15,3% phải nhập viện, 26,5% bệnh nhân phải nghỉ việc vì bệnh và 36,5% trẻ bị hen phải nghỉ học vì bệnh [34], [35], [51]. Bên cạnh mức độ trầm trọng như trên, theo nhận định của các Hội hô hấp quốc tế thì hiện nay chỉ có 5% số bệnh nhân được kiểm soát hen tốt [39].

Ở Việt nam, cũng theo nguồn trích dẫn trên, 88% số bệnh nhân hen chưa biết bệnh hen có thể kiểm soát được, 89% bệnh nhân không điều trị dự phòng hen và 43% số bệnh nhân tự mua thuốc điều trị [21]. Bệnh hen với bản chất là tình trạng viêm mạn tính của phế quản có tính cơ địa (di truyền) nên việc điều trị không phải là hướng tới điều trị khỏi mà là kiểm soát tốt bệnh. Tổ chức Y tế thế giới thông qua ủy ban “Khởi động toàn 2 cầu đối với hen phế quản–GINA” lưu ý cần lồng ghép những hướng dẫn điều trị hen chuẩn vào các hệ thống cũng như các nguồn lực chăm sóc sức khỏe. Mặc dù hầu hết cơn hen cấp có khả năng điều trị tại nhà nhưng những cơn hen nặng vẫn cần nhập viện điều trị.

Bên cạnh những thành tựu quan trọng trong quản lý và điều trị hen thì đợt cấp hen phế quản mạn vẫn còn là một trong những nguyên nhân chiếm tỷ lệ hàng đầu nhập viện cấp cứu do bệnh phổi 53]. Có nhiều nguyên nhân thúc đẩy dẫn đến đợt cấp hen phế quản mạn nặng cần nhập viện và tác động đến hiệu quả điều trị đợt cấp [10], [34], [35]. Tuy nhiên, lại có rất ít các nghiên cứu về mối liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân với sự xuất hiện đợt cấp hen phế quản mạn và diễn biến đợt cấp nhập viện dưới điều trị. Ở trong nước, các hội nghị bệnh phổi toàn quốc khoảng một thập niên vừa qua cũng có nhiều nghiên cứu về hen phế quản, các nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng hen phế quản ít thấy nghiên cứu nào về đợt cấp hen phế quản mạn người lớn nhập viện điều trị.

Do vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018-2019” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện tại khoa Nội Hô hấp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2018-2019. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến mức độ đợt cấp của bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện tại khoa Nội Hô hấp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2018-2019. Đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn theo phác đồ GINA cập nhật 2017 ở bệnh nhân hen phế quản mạn nhập viện tại khoa Nội Hô hấp Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2018-2019.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa hen phế quản 1. Hen phế quản và đợt cấp hen phế quản mạn Hen phế quản (HPQ) là một bệnh lý đa dạng, thường có đặc điểm là viêm đường thở mạn tính. HPQ được định nghĩa bởi sự hiện diện của bệnh sử có các triệu chứng hô hấp như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho, các triệu chứng này thay đổi theo thời gian về cường độ, cùng với sự giới hạn luồng khí thở ra dao động [34].

Theo GINA cập nhật 2017 [35], tiêu chuẩn chẩn đoán xác định HPQ cần phải dựa vào cả hai đặc trưng, đó là các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của HPQ và sự giới hạn luồng khí dao động.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản [35] 1. Bệnh sử có các triệu chứng hô hấp dao động Có hơn một triệu chứng: khò khè, khó thở, nặng ngực và ho. Các triệu chứng dao động: - Các triệu chứng xảy ra thay đổi theo thời gian và cường độ - Các triệu chứng thường nặng hơn về đêm hoặc lúc thức giấc - Các triệu chứng thường bị kích phát khi vận động, cười, dị nguyên, khí lạnh. - Các triệu chứng thường xuất hiện hoặc trở nặng khi nhiễm vi rút 2.

Giới hạn luồng khí thở ra dao động được xác định bằng chức năng thông khí phổi Test hồi phục phế quản (+): FEV1>12% và 200mL so với trị số cơ bản sau 10–15phút xịt 200mcg Salbutamol (tin cậy hơn nếu FEV1>15% và 400mL). Hoặc gia tăng đáng kể chức năng phổi sau 4 tuần điều trị kháng viêm: tăng FEV1>12% và 200mL (hoặc PEF>20%) so với trị số cơ bản, ngoài lúc nhiễm trùng hô hấp. 4 Đợt cấp hen phế quản mạn là đợt tăng dần các triệu chứng ho, khó thở, khò khè, nặng ngực và giảm dần chức năng phổi so với trạng thái thường ngày của bệnh nhân đến mức cần phải thay đổi điều trị [34], [35]. Đợt cấp có thể xảy ra ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán hen từ trước hoặc là lần xuất hiện triệu chứng hen đầu tiên.

Đợt cấp nặng cũng có thể xảy ra ở những bệnh nhân hen nhẹ hoặc hen kiểm soát tốt, thường xảy ra khi tiếp xúc với tác nhân bên ngoài như nhiễm siêu vi đường hô hấp trên, phấn hoa, chất ô nhiễm từ khí thở, kể cả không tiếp xúc với yếu tố nguy cơ. Giảm lưu lượng thở ra có thể định nghĩa bằng sự giảm số đo chức năng thông khí phổi như lưu lượng thở ra đỉnh (PEF) hoặc thể tích thở ra gắng sức trong một giây đầu (FEV1) so với chức năng phổi trước đó của bệnh nhân hay với trị số dự đoán. Trong cấp cứu các chỉ tiêu này đáng tin cậy về phản ánh độ nặng của cơn hen hơn là triệu chứng. Tuy nhiên, tần số các triệu chứng có thể là một số đo nhạy cảm hơn của việc khởi phát đợt cấp so với PEF [27].

Sinh bệnh học hen phế quản Hen là một bệnh mạn tính với tình trạng viêm đường thở tồn tại kéo dài, mang tính chất của bệnh dị ứng. Kiểu viêm thường gặp trong hen được đặc trưng bởi sự xâm nhập bạch cầu ái toan, vài trường hợp có kiểu viêm tăng bạch cầu đa nhân trung tính. Tuy nhiên, có nhiều loại tế bào viêm liên quan trong hen nhưng không có loại tế bào chính yếu nào là chiếm ưu thế [61]. Viêm đường thở trong hen tồn tại dai dẳng ngay cả khi không có triệu chứng, mối liên quan giữa độ nặng của hen và mức độ viêm không rõ ràng.

Tình trạng viêm ảnh hưởng đến tất cả đường thở, bao gồm cả đường hô hấp trên và mũi ở hầu hết các bệnh nhân, nhưng ảnh hưởng của tình trạng viêm lên các thay đổi chức năng sinh lý hô hấp chủ yếu ở các đường thở có kích thước trung bình. Có nhiều tế bào và các chất trung gian gây viêm tham gia vào tình trạng viêm đường thở trong hen, các tế bào tham gia trong phản ứng viêm đường thở trong hen bao gồm: lymphocyte, tế bào mast, bạch cầu ái 5 toan, bạch cầu đa nhân trung tính, tế bào đuôi gai, đại thực bào, tế bào thường trực trên đường thở và tế bào biểu mô. Hơn 100 chất trung gian gây viêm tham gia vào tình trạng viêm đường thở trong sinh bệnh học hen. Trong đó, các chất trung gian chính gây viêm gồm chemokines, cysteinyl leukotrienes, cytokines, histamin, NO, IgE và prostaglandin D2 [61].

Yếu tố môi trường Yếu tố môi trường và các sản phẩm viêm Nhầy Các ảnh hƣởng trên đƣờng thở Co thắt phế quản Viêm cấp Viêm dai dẳng Tái cấu trúc Cơ trơn Mạch máu Viêm cấp Viêm dai dẳng và tái cấu trúc đường thở Hình 1.1: Sơ đồ tình trạng viêm đường thở trong hen [61] - Chemokines: chemokines có vai trò quan trọng trong việc tập hợp các tế bào viêm đến đường thở và chủ yếu được tiết nhanh bởi các tế bào biểu mô đường thở [56]. Eotaxin là chất trung gian tương đối chọn lọc đối với bạch cầu ái toan. Trong khi chemokine tuyến ức (thymus activation-regulated chemokines -TARCs) và chemokine đại thực bào tập hợp các tế bào lympho Th2 [61]. 6 - Cysteinyl leukotrienes: cysteinyl leukotrienes là các chất gây co thắt phế quản và là các chất trung gian tiền viêm, được tiết ra từ tế bào mast và bạch cầu ái toan.

Đây là các chất trung gian hóa học duy nhất khi bị ức chế sẽ đưa đến cải thiện chức năng phổi và giảm triệu chứng trong hen [61]. - Cytokines: cytokines là các chất tác động trực tiếp làm thay đổi đáp ứng viêm trong hen và nhiều khả năng đây là các chất quyết định mức độ nặng trong hen. Các cytokine do Th2 tạo ra bao gồm IL-5, được xem là cần thiết cho hoạt động của bạch cầu ái toan. IL-4 có vai trò trên Th2, IL-13 có vai trò trong việc tạo ra IgE.

Các cytokines then chốt bao gồm IL-1β, yếu tố hoại tử u (tumor necrosis factor-α,TNF-α) làm tăng đáp ứng viêm, và yếu tố kích thích chuyển dòng hạt đại thực bào (granulocyte-macrophage colony- stimulating factor-GM-CSF) có tác động làm tăng thời gian sống của các bạch cầu ái toan trên đường thở. Các nghiên cứu về điều trị gần đây hướng tới các cytokines đơn lẻ đã không cho thấy lợi ích trong việc cải thiện các kết cục nghiên cứu trong hen [61]. - Immunoglobulin E (IgE): Immunoglobulin E (IgE) là kháng thể chịu trách nhiệm hoạt hóa phản ứng dị ứng, là thành phần quan trọng trong sinh bệnh học các bệnh dị ứng với vai trò phát động và duy trì phản ứng viêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Đợt Cấp Hen Phế Quản Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân hen phế quản trong giai đoạn cấp tính, cũng như hiệu quả của các phương pháp điều trị được áp dụng tại bệnh viện. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình điều trị, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến hen phế quản, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ics v, nơi nghiên cứu về các yếu tố sinh học liên quan đến bệnh. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu một số biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phản ứng viêm trong cơ thể trẻ em mắc bệnh hen. Những thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong việc nắm bắt và áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân.