Nghiên Cứu Biến Đổi Một Số Tế Bào Viêm và Cytokine Trong Máu Ngoại Vi Ở Trẻ Hen Phế Quản

Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản t, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị và phòng ngừa.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2017

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hen Phế Quản Trẻ Em Tổng Quan Về Bệnh và Cơ Chế Viêm

Hen phế quản (HPQ) là một bệnh hô hấp mạn tính phổ biến ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng viêm đường thở và tăng đáp ứng đường thở. Bệnh gây ra các triệu chứng như khò khè, khó thở, ho, và nặng ngực, đặc biệt về đêm hoặc sáng sớm. Tình trạng viêm trong HPQ được điều hòa bởi sự tương tác phức tạp giữa các cytokine và các tế bào viêm. Các nghiên cứu về sinh bệnh học hen luôn được tiến hành do tính đa dạng trong bệnh học giữa các cá thể, và mối liên quan giữa kiểu hình lâm sàng với kiểu gen. Các tế bào viêm đóng vai trò quan trọng, bao gồm tế bào mast, bạch cầu ái toan, tế bào lympho T và B. Theo GINA 2016, "Hen là bệnh không đồng nhất, thường có đặc điểm viêm đường thở mạn tính."

1.1. Định Nghĩa Hen Phế Quản và Các Triệu Chứng Điển Hình

Thuật ngữ “asthma” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, mô tả các triệu chứng như khò khè, ho, nặng ngực, và khó thở. GINA (2016) định nghĩa hen là bệnh không đồng nhất, đặc trưng bởi viêm đường thở mạn tính. Các triệu chứng hô hấp thay đổi về thời gian và cường độ. Triệu chứng khò khè là một triệu chứng lâm sàng quan trọng trong hen do không khí đi qua đường thở bị hẹp gây ra.

1.2. Tăng Đáp Ứng Đường Thở Yếu Tố Chính Trong Hen Phế Quản

Tăng đáp ứng đường thở được định nghĩa là tăng đáp ứng của đường thở với các kích thích đặc hiệu hoặc không đặc hiệu, dẫn đến co thắt đường thở. Tình trạng này phổ biến ở bệnh nhân hen. Dị ứng được xác định là cơ thể tăng sản xuất IgE khi tiếp xúc với dị nguyên. Cơ địa dị ứng có thể được đánh giá qua test lẩy da với các dị nguyên đường hô hấp.

II. Tỷ Lệ Mắc Hen Phế Quản ở Trẻ Em Thực Trạng và Yếu Tố Nguy Cơ

Tần suất hen phế quản ở trẻ em có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Theo nghiên cứu ISAAC, tỷ lệ này dao động từ 3% đến 20%. Các yếu tố môi trường và di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc hen có xu hướng tăng ở các nước có tỷ lệ thấp trước đây, cho thấy vai trò của các yếu tố môi trường. Yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình mắc hen, tiếp xúc với khói thuốc lá, ô nhiễm không khí và nhiễm trùng đường hô hấp.

2.1. Dịch Tễ Học Hen Phế Quản Tần Suất và Tỷ Lệ Tử Vong

Trên thế giới có khoảng 300 triệu người mắc hen. Tần suất hen ở trẻ giao động từ 3% đến 20% ở các nước khác nhau. Việt Nam có tỷ lệ trẻ mắc bệnh hen khá cao và có chiều hướng ngày càng gia tăng. Theo công bố của Bộ Y tế, tỷ lệ hen năm 2000 từ 8-9%, đến năm 2004 là 10%. Theo GINA năm 2010, số bệnh nhân tử vong do hen là 250.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Di Truyền Môi Trường và Nhiễm Trùng

Nhiễm trùng virus giai đoạn đầu đời có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, làm thay đổi đáp ứng miễn dịch, và hậu quả tiến triển dị ứng và hen. Nhiễm virus có thể gây đảo ngược phát triển phổi, dẫn đến thay đổi cấu trúc phổi và khiếm khuyết chức năng ở thời kỳ sớm của trẻ. Rhinovirus có thể không chỉ ở đường hô hấp trên mà cả đường hô hấp dưới. Tế bào biểu mô của phổi và phế quản bị nhiễm Rhinovirus giải phóng nguồn giầu chất trung gian gây viêm.

III. Cơ Chế Bệnh Sinh Hen Phế Quản Viêm và Vai Trò Cytokine

Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản rất phức tạp, bao gồm viêm mạn tính đường thở, co thắt phế quản, tăng phản ứng phế quản và tái cấu trúc đường thở. Cytokine đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa quá trình viêm, đặc biệt là các cytokine do tế bào Th2 sản xuất, như IL-4, IL-5 và IL-13. Các cytokine này tương tác với các tế bào khác trong phổi, gây ra viêm đường thở, tăng tiết nhầy và tăng đáp ứng đường thở. Quá mẫn typ I, do IgE làm trung gian, cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của HPQ.

3.1. Viêm Mạn Tính Đường Thở Quá Trình và Các Tế Bào Tham Gia

Viêm mạn tính đường thở là quá trình cơ bản trong cơ chế bệnh sinh hen phế quản. Khi dị nguyên vào cơ thể tạo ra phản ứng dị ứng thông qua vai trò của kháng thể IgE. Có nhiều tế bào tham gia vào quá trình viêm nhƣ tế bào mast, bạch cầu đa nhân, đại thực bào phế nang, tế bào mono, tế bào lympho và tiểu cầu. Các tế bào viêm giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm như histamin, serotonin, bradykinin, cytokine, leucotrien…

3.2. Vai Trò Cytokine Trong Hen Phế Quản IL 4 IL 5 và IL 13

Cytokine được bài tiết từ các tế bào viêm làm tăng phản ứng viêm, thay đổi tế bào biểu mô và nội mô, làm tổn thương mô và sửa chữa (tái cấu trúc), phù mạch và xơ hoá phế quản. Tái cấu trúc đường thở còn do tác dụng gây độc của bạch cầu ƣa acid và TNF-. Có mối liên quan chặt chẽ giữa sự gia tăng hiện tƣợng viêm đƣờng thở với mức độ nặng của tình trạng tăng phản ứng phế quản và các triệu chứng lâm sàng.

3.3. Quá Mẫn và Hen Phế Quản Cơ Chế Dị Ứng IgE

Quá mẫn là tình trạng bệnh lý do đáp ứng quá mức của hệ miễn dịch. Theo Gell và Coombs (1962), quá mẫn được chia thành 4 typ: Typ I: quá mẫn do kháng thể IgE; Typ II: quá mẫn gây tan hủy tế bào; Typ III: quá mẫn do phức hợp miễn dịch; Typ IV: quá mẫn chậm do đáp ứng của tế bào lympho T. Hen phế quản là một trong các bệnh lý điển hình của quá mẫn typ I. Cơ địa dị ứng có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của HPQ.

IV. Nghiên Cứu Biến Đổi Tế Bào Viêm ở Trẻ Hen Phế Quản Cấp

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát sự biến đổi của các tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ em trong cơn hen phế quản cấp. Các chỉ số như công thức bạch cầu, số lượng tế bào TCD3+, TCD4+, TCD8+ được phân tích. Mục tiêu là xác định mối tương quan giữa số lượng các tế bào viêm này với mức độ nặng của cơn hen. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán và điều trị HPQ ở trẻ em.

4.1. Công Thức Bạch Cầu ở Trẻ Trong Cơn Hen Phế Quản Cấp

Công thức bạch cầu ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp có sự thay đổi đáng kể so với trẻ khỏe mạnh. Cụ thể, số lượng bạch cầu đa nhân trung tính và bạch cầu ái toan thường tăng cao, phản ánh tình trạng viêm trong đường thở. Mối tương quan giữa số lượng bạch cầu và độ nặng của cơn hen được nghiên cứu để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

4.2. Số Lượng Tế Bào TCD3 TCD4 TCD8 Trong Cơn Hen Cấp

Nghiên cứu đo lường số lượng tế bào TCD3+, TCD4+, TCD8+ trong máu ngoại vi của trẻ em trong cơn hen cấp. Sự thay đổi về số lượng và tỷ lệ của các tế bào này có thể phản ánh tình trạng rối loạn miễn dịch trong HPQ. Mối tương quan giữa số lượng tế bào T và độ nặng của cơn hen được đánh giá.

V. Biến Đổi Cytokine Trong Máu Ngoại Vi ở Trẻ Hen Phế Quản

Nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát sự biến đổi của một số cytokine quan trọng trong máu ngoại vi ở trẻ em trong cơn hen phế quản cấp. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 (IL-4, IL-5, IL-13) và tế bào Th1 (IFN-γ) được đo lường và so sánh với nhóm chứng. Mục tiêu là xác định vai trò của các cytokine này trong cơ chế bệnh sinh của HPQ và mối liên quan với mức độ nặng của cơn hen.

5.1. Nồng Độ Cytokine Liên Quan Đến Tế Bào Th2

Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 (IL-4, IL-5, IL-13) trong máu ngoại vi ở trẻ em trong cơn hen phế quản cấp thường tăng cao. Điều này phản ánh sự hoạt hóa của tế bào Th2 và vai trò của chúng trong quá trình viêm đường thở. Mối liên quan giữa nồng độ cytokine Th2 và độ nặng của cơn hen được đánh giá.

5.2. Nồng Độ Cytokine Liên Quan Đến Tế Bào Th1

Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 (IFN-γ) trong máu ngoại vi ở trẻ em trong cơn hen phế quản cấp có thể tăng hoặc giảm, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Vai trò của tế bào Th1 trong HPQ vẫn còn nhiều tranh cãi và cần được nghiên cứu thêm. Mối liên quan giữa nồng độ cytokine Th1 và độ nặng của cơn hen được đánh giá.

5.3. So Sánh Nồng Độ Cytokine Th2 Trong và Sau Cơn Hen

Nghiên cứu so sánh nồng độ các cytokine thuộc nhóm tế bào Th2 ở trẻ hen phế quản trong cơn, sau cơn và trẻ khoẻ mạnh. Sự thay đổi nồng độ cytokine trong quá trình điều trị có thể cung cấp thông tin về hiệu quả của phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Cytokine Tế Bào và Hen Phế Quản

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của cytokinetế bào viêm trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị HPQ hiệu quả hơn. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố miễn dịch và môi trường trong sự phát triển của bệnh hen phế quản trẻ em.

6.1. Tổng Kết Về Biến Đổi Tế Bào Viêm và Cytokine

Nghiên cứu đã chỉ ra sự biến đổi đáng kể của các tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ em trong cơn hen phế quản cấp. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế bệnh sinh của HPQ và có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Hen Phế Quản Trẻ Em

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các biomarker có giá trị trong việc chẩn đoán và tiên lượng HPQ. Nghiên cứu về các liệu pháp nhắm mục tiêu vào các cytokine và tế bào viêm cụ thể cũng cần được ưu tiên để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho trẻ em mắc HPQ. Đồng thời, cần chú trọng nghiên cứu yếu tố gen hen phế quản, phân tích cytokine, phân tích tế bào.

23/05/2025
Nghiên cứu một số biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản t

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất ở trẻ. Tỷ lệ HPQ ở trẻ em có xu hƣớng ngày một gia tăng. Các khái niệm về sinh bệnh học hen đã và đang tiếp tục nghiên cứu vì đặc tính bệnh học khác nhau giữa các cá thể, cũng nhƣ mối liên quan giữa kiểu hình lâm sàng với kiểu gen. Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đƣờng thở, bệnh gặp ở mọi lứa tuổi.

Viêm đƣờng hô hấp trong hen phế quản đƣợc điều hòa bởi mạng lƣới tƣơng tác giữa các cytokine. Cytokine là trung tâm của hầu hết các giai đoạn trong đáp ứng miễn dịch với các dị nguyên và duy trì tình trạng viêm tại đƣờng thở [1]. Trong giai đoạn mẫn cảm của bệnh lý dị ứng, các tế bào T helper 0 (Th0) có xu hƣớng chuyển dạng thành tế bào T helper 2 (Th2), với Interleukin 4 (IL-4) đóng vai trò chủ yếu trong quá trình biệt hóa này [2]. IL-4 và IL-13 cũng tác động đến tế bào lymphoB sản xuất các kháng thể đặc hiệu.

Giải phóng cytokine đóng vai trò quan trọng trong cả hai giai đoạn sớm và muộn của phản ứng dị ứng. Đáp ứng trong giai đoạn sớm, ngay sau tiếp xúc với dị nguyên kích thích giải phóng các cytokine gây phản ứng nhanh (IL-3, IL-4, IL-9, IL-13). Trong giai đoạn muộn, các cytokine đƣợc sản xuất từ tế bào Th2 và tế bào mast (IL-3, IL-5, GM-CSF) kích thích hoạt hóa bạch cầu ƣa acid và hƣớng bạch cầu tới vị trí tiếp xúc với dị nguyên. Các cytokine (IL-5, IL-9, IL-13, TNF) còn có vai trò quan trọng làm tăng phản ứng viêm và tái cấu trúc đƣờng thở, là đặc trƣng của giai đoạn muộn của phản ứng viêm trong hen.

Cytokine đƣợc bài tiết bởi tế bào Th2 nhƣ IL-4 và IL-13 tƣơng tác với các tế bào tại phổi, bao gồm tế bào biểu mô, myofibroblast và các tế bào cơ 2 trơn, gây ra hiện tƣợng viêm trong HPQ [3-4]. Các cytokine này là nguyên nhân gây ra đặc điểm sinh bệnh học của HPQ bao gồm: viêm đƣờng thở, tăng tiết nhầy, và tăng đáp ứng đƣờng thở [4]. Các sản phẩm cytokine của tế bào Th2 chủ yếu có nguồn gốc từ tế bào TCD4+, nhƣng một số nghiên cứu gần đây đã chứng minh tế bào TCD8+ cũng có thể bài tiết các cytokine của tế bào Th2 và do vậy cũng có vai trò viêm dị ứng và mẫn cảm đƣờng thở. Mặc dù hầu hết các nghiên cứu về hoạt động của mạng lƣới cytokine và của tế bào lympho T ở bệnh hen đều cho thấy tăng điều hòa sản xuất các cytokine của tế bào Th2, các nghiên cứu gần đây giả định rằng tế bào Th1 bài tiết IFN-γ, nhất là sau nhiễm virus hoặc vi khuẩn có thể gây viêm đƣờng thở nặng [5-6].

Mặt khác, tế bào T điều hòa (Treg) có thể đóng vai trò chính trong kiểm soát tiến triển hen, vì chúng có thể ức chế hoạt động của tế bào Th2. Các nghiên cứu chỉ ra số lƣợng và chức năng các dƣới nhóm IL-10 của tế bào Treg bị suy giảm hoặc thay đổi ở bệnh nhân HPQ so với ngƣời khỏe mạnh [7]. Ở Việt Nam cho đến nay vẫn chƣa có nhiều nghiên cứu về biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở bệnh nhân HPQ. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số biến đổi tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản” với các mục tiêu sau: 1.

Khảo sát sự biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Khảo sát sự biến đổi một số cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. So sánh sự biến đổi cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Định nghĩa hen phế quản Thuật ngữ hen “asthma” bắt nguồn từ tiếng Hy lạp nghĩa là “gió - wind” hoặc “thổi - blow”, mô tả triệu chứng bao gồm khò khè, ho, nặng ngực, và khó thở liên quan đến thay đổi và phục hồi cấu trúc đƣờng thở [8]. Tuy nhiên không có triệu chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm đơn thuần nào giúp chẩn đoán xác định hen phế quản. Các nhà khoa học trên thế giới cố gắng đƣa ra đồng thuận về định nghĩa hen mà có thể bao phủ đƣợc cả lâm sàng, dịch tễ học và sinh bệnh học của bệnh. Các định nghĩa về HPQ đƣợc cập nhật hàng năm, năm 2008 hen đƣợc định nghĩa: “Hen là bệnh viêm đường thở mạn tính có sự tham gia của nhiều tế bào viêm.

Viêm mạn tính liên quan đến tăng đáp ứng đường thở dẫn đến khò khè tái diễn, khó thở, nặng ngực, và ho, đặc biệt về đêm và sáng. Những đợt này thường liên quan tới những thay đổi về tắc nghẽn luồng khí trong phổi mà tắc nghẽn này có thể hồi phục hoặc tự phát hoặc do điều trị”[9]. Năm 2016 GINA đƣa ra định nghĩa: “Hen là bệnh không đồng nhất, thường có đặc điểm viêm đường thở mạn tính. Nó được xác định bởi tiền sử các triệu chứng về hô hấp như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho thay đổi về thời gian và cường độ, cùng với giới hạn luồng khí thở ra giao động” [10].

Định nghĩa các triệu chứng khác 1. Khò khè Khò khè là một triệu chứng lâm sàng quan trọng trong hen. Không khí đi qua đƣờng thở bị hẹp gây ra khò khè. Khò khè chủ yếu do hẹp đƣờng thở lớn, nhƣng cũng có thể do hẹp đƣờng thở nhỏ.

Khò khè thƣờng xuất phát từ đƣờng thở lớn thậm trí cả khi bệnh chỉ tập trung ở đƣờng thở nhỏ vì động học sức nén vào đƣờng dẫn khí lớn do áp lực dƣơng màng phổi đƣợc tạo ra để vƣợt qua kháng trở do tắc nghẽn đƣờng thở nhỏ. Tăng đáp ứng đường thở Tăng đáp ứng đƣờng thở đƣợc định nghĩa là tăng đáp ứng của đƣờng thở với các kích thích đặc hiệu hoặc không đặc hiệu, dẫn đến co thắt đƣờng thở. Tăng đáp ứng đƣờng thở phổ biến ở bệnh nhân hen, nhƣng có thể cũng gặp ở ngƣời khoẻ mạnh [11]. Dị ứng Cơ địa dị ứng đƣợc xác định là cơ thể tăng sản xuất IgE khi tiếp xúc với dị nguyên.

Dƣờng nhƣ có mối quan hệ quan hệ chặt chẽ giữa cơ địa dị ứng và tăng đáp ứng đƣờng thở, dù có hay không có triệu chứng hen. Cơ địa dị ứng có thể đƣợc đánh giá qua test lẩy da với các dị nguyên đƣờng hô hấp [12]. Dịch tễ học hen phế quản 1. Tần suất hen phế quản ở trẻ hen Hiện nay trên thế giới ƣớc tính có khoảng 300 triệu ngƣời mắc hen.

Theo các nghiên cứu quốc tế về hen và dị ứng ở trẻ em (ISAAC), tần suất hen ở trẻ giao động từ 3% đến 20% ở các nƣớc khác nhau [12]. Các nƣớc vùng cận nhiệt đới có tỷ lệ trẻ mắc hen cao nhất. Ngƣợc lại ở các nƣớc đang phát triển và các nƣớc thuộc vùng nhiệt đới, tỷ lệ trẻ mắc hen thấp hơn [13-14]. 5 Tỷ lệ mắc hen ở trẻ khác nhau theo từng nhóm tuổi.

Tỷ lệ hen ở trẻ lứa tuổi 6-7 tuổi giao động từ 4% đến 32% ở các nƣớc khác nhau. Tỷ lệ hen cao hơn ở một số nƣớc nhƣ New Zealand, Canada, Costa Rica, Brazil, thấp hơn ở một số nƣớc khác [13-15]. Tỷ lệ hen ở nhóm trẻ 13-14 tuổi cũng khác nhau tùy từng nƣớc, và thay đổi từ 2% đến 26%. Tỷ lệ hen thấp ở một số nƣớc đang phát triển và Đông Âu trong khi tỷ lệ này cao ở các nƣớc Mỹ Latin [15-17].

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự tăng tỷ lệ mắc hen ở các nƣớc có tỷ lệ hen thấp [16]. Điều này gợi ý vai trò quan trọng của yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến tỷ lệ hen ở trẻ em. Tại Việt Nam, tỷ lệ trẻ em mắc bệnh hen khá cao và có chiều hƣớng ngày càng gia tăng. Theo công bố của Bộ Y tế, tỷ lệ hen năm 2000 từ 8-9%, đến năm 2004 là 10%.

Đặc biệt, tại thành phố Hồ Chí Minh, theo nghiên cứu của tổ chức quốc tế về hen và dị ứng trẻ em năm 2004, có đến 29,1% trẻ em từng bị khò khè, con số thuộc loại cao nhất châu Á [18]. Một nghiên cứu tại Hà Nội năm 2003 trên trẻ em từ 5-11 tuổi chỉ ra rằng tỷ lệ trẻ đã từng bị khò khè là 24,9%, khò khè trong vòng 12 tháng qua là 14,9%, từng bị HPQ là 12,1%, HPQ đƣợc chẩn đoán bởi bác sĩ là 13,9% [19]. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đoàn và Trần Thuý Hạnh năm 2011 trên 7 vùng miền khác nhau của Việt Nam cho thấy tỷ lệ mắc hen chung là 3,9%, trong đó tỷ lệ mắc hen ở trẻ em là 3,2% [20]. Tỷ lệ tử vong Tỷ lệ tử vong không phụ thuộc vào độ lƣu hành của hen, một số nƣớc có tỷ lệ mắc thấp nhƣng tỷ lệ tử vong lại cao nhƣ Nga, Uzbekistan, Albani [21].

Tỷ lệ tử vong do hen cũng tăng lên rõ rệt, hàng năm có khoảng 20-25 nghìn ngƣời tử vong do hen. Theo GINA năm 2010, số bệnh nhân tử vong do hen là 6 250. Trung bình cứ 250 ngƣời tử vong có 1 ngƣời tử vong liên quan đến hen. Không có mối liên quan giữa tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong do hen [22].

Ở Việt Nam hiện chƣa có con số thống kê đầy đủ, tuy nhiên với khoảng 4 triệu ngƣời mắc hen thì chắc chắn tỷ lệ tử vong không phải là thấp. Tỷ lệ tử vong phụ thuộc độ lƣu hành hen tăng, chẩn đoán và điều trị hen không đúng, chủ quan trong việc quản lý, kiểm soát hen. Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản 1. Quá mẫn và hen phế quản Quá mẫn là tình trạng bệnh lý do đáp ứng quá mức của hệ miễn dịch.

Quá mẫn biểu hiện bằng các phản ứng bệnh lý khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên đặc hiệu từ lần thứ hai trở đi. Theo Gell và Coombs (1962), quá mẫn đƣợc chia thành 4 typ: - Typ I: quá mẫn do kháng thể IgE. - Typ II: quá mẫn gây tan hủy tế bào (tế bào mang kháng nguyên), kháng thể là IgG và IgM, thông qua hoạt hóa bổ thể. - Typ III: quá mẫn do phức hợp miễn dịch (phức hợp kháng nguyên - kháng thể) lắng đọng ở mô và gây bệnh tại chỗ.

- Typ IV: quá mẫn chậm do đáp ứng của tế bào lympho T với kháng nguyên đặc hiệu. Hen phế quản là một trong các bệnh lý điển hình của quá mẫn typ I. Trong cơ chế bệnh sinh của HPQ có sự tham gia của kháng thể IgE, tế bào ƣa kiềm và tế bào mast, cùng các chất trung gian hóa học mà các tế bào này giải phóng ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Biến Đổi Tế Bào Viêm và Cytokine Trong Máu Ở Trẻ Hen Phế Quản" tập trung vào việc tìm hiểu sự thay đổi của các tế bào viêm và nồng độ cytokine (các chất truyền tín hiệu miễn dịch) trong máu của trẻ em mắc bệnh hen phế quản. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của hen phế quản, từ đó có thể giúp cải thiện các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn. Việc xác định được các cytokine đặc hiệu liên quan đến hen phế quản có thể mở ra hướng điều trị nhắm mục tiêu, giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị hiện tại.

Để hiểu rõ hơn về vai trò của các cytokine trong các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu về Khảo sát nồng độ interleukine 6 và interleukine 10 trong sốc sốt xuất huyết dengue, giúp bạn có cái nhìn so sánh về sự khác biệt trong phản ứng miễn dịch ở các bệnh khác nhau. Ngoài ra, để tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp điều trị hen phế quản, bạn có thể xem Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị đợt cấp hen phế quản mạn nhập viện tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2018 2019, để nắm bắt các thông tin về thực hành điều trị hen phế quản hiện nay.