Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và điều trị bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015-2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

189
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1.1. Lịch sử xếp loại bệnh tăng sinh tủy ác tính

1.1.2. Cơ sở di truyền và sinh học phân tử của bệnh tăng sinh tủy ác tính

1.1.3. Con đường tín hiệu JAK-STAT

1.1.4. Đột biến gen JAK2

1.1.5. Đột biến gen MPL

1.1.6. Đột biến gen CALR

1.1.7. Hoạt hóa con đường JAK-STAT bởi các đột biến trong bệnh tăng sinh tủy ác tính

1.1.8. Bệnh đa hồng cầu nguyên phát

1.1.8.1. Dịch tễ học
1.1.8.2. Triệu chứng lâm sàng

1.1.9. Bệnh tăng tiểu cầu tiên phát

1.1.9.1. Dịch tễ học
1.1.9.2. Triệu chứng lâm sàng

1.1.10. Bệnh xơ tủy nguyên phát

1.1.10.1. Dịch tễ học
1.1.10.2. Triệu chứng lâm sàng

1.1.11. Tình hình nghiên cứu về bệnh tăng sinh tủy ác tính ở trong và ngoài nước

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu và cách chọn mẫu

1.2.4. Nội dung và các thông số nghiên cứu

1.2.5. Vật liệu và kỹ thuật nghiên cứu

1.2.6. Các tiêu chuẩn xếp loại và đánh giá đáp ứng

1.2.7. Xử lý và phân tích số liệu

1.2.8. Đạo đức nghiên cứu

1.3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

1.3.1. Phân bố bệnh nhân theo thể bệnh

1.3.2. Đặc điểm về tuổi và giới

1.3.3. Một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính

1.3.3.1. Một số đặc điểm lâm sàng
1.3.3.2. Một số đặc điểm xét nghiệm

1.3.4. Liên quan giữa các đột biến gen và một số biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm

1.4. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ SỐNG THÊM TOÀN BỘ CỦA BỆNH NHÂN TĂNG SINH TỦY ÁC TÍNH

1.4.1. Kết quả điều trị của bệnh nhân ET

1.4.2. Kết quả điều trị của bệnh nhân PV

1.4.3. Kết quả điều trị của bệnh nhân PMF

1.4.4. Sống thêm toàn bộ của bệnh nhân và một số yếu tố liên quan

1.5. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU (LẶP)

1.5.1. Đặc điểm về tuổi

1.5.2. Đặc điểm về giới

1.5.3. Một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính

1.5.3.1. Một số đặc điểm lâm sàng
1.5.3.2. Một số đặc điểm xét nghiệm

1.5.4. Đặc điểm đột biến gen

1.5.5. Liên quan giữa đột biến gen với một số đặc điểm sinh học của bệnh nhân

1.6. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ SỐNG THÊM TOÀN BỘ CỦA BỆNH NHÂN TĂNG SINH TỦY ÁC TÍNH (LẶP)

1.6.1. Đáp ứng điều trị về huyết học của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

1.6.2. Sống thêm toàn bộ của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

1.6.3. Liên quan giữa đột biến gen với sống thêm toàn bộ

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tăng Sinh Tủy Ác Tính 2015 2018

Các bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN) là một nhóm bệnh lý bệnh lý tủy xương đơn dòng, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của một, hai hoặc cả ba dòng tế bào tủy. Đi kèm với sự tăng sinh là quá trình biệt hóa bình thường của các tế bào sinh máu, kết quả là số lượng tế bào máu tăng cao với đủ lứa tuổi ở máu ngoại vi. Một trong những điểm chung của các bệnh tăng sinh tủy ác tính là lách to (do sinh máu ngoài tủy hoặc thâm nhiễm các tế bào bệnh lý), tủy xương giàu tế bào (hiệu chỉnh theo tuổi). Tiến triển tự nhiên của bệnh có thể trở thành xơ tủy hoặc ung thư máu cấp dòng tủy (AML). Bệnh chủ yếu xuất hiện ở người lớn với xu hướng mắc cao hơn ở nam giới. MPN kinh điển không có tổ hợp gen BCR/ABL1 gồm: đa hồng cầu nguyên phát (PV), tăng tiểu cầu tiên phát (ET) và xơ tủy nguyên phát (PMF). Các bệnh này có chung đặc điểm là gặp tỷ lệ cao đột biến gen JAK2 V617F, tăng sinh một hoặc nhiều dòng tế bào máu, lách to, tiến triển mạn tính nhiều năm, có thể trở thành ung thư máu cấp.

1.1. Dịch Tễ Học và Phân Loại Bệnh Tăng Sinh Tủy Ác Tính

Các bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN) chủ yếu xuất hiện ở người lớn và có xu hướng mắc cao hơn ở nam giới. MPN kinh điển không có tổ hợp gen BCR/ABL1 bao gồm đa hồng cầu nguyên phát (PV), tăng tiểu cầu tiên phát (ET) và xơ tủy nguyên phát (PMF). Các bệnh này có chung đặc điểm là gặp tỷ lệ cao đột biến gen JAK2 V617F, tăng sinh một hoặc nhiều dòng tế bào máu, lách to, tiến triển mạn tính nhiều năm và có thể tiến triển thành ung thư máu cấp. Bảng xếp loại MPN đầu tiên được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố năm 2001 và tiếp tục được cập nhật vào các năm 2008, mới nhất là 2016, đã hệ thống hóa các thể bệnh và tiêu chuẩn chẩn đoán chi tiết cho từng bệnh.

1.2. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Bệnh MPN

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN) rất đa dạng và có thể khác nhau tùy thuộc vào từng thể bệnh cụ thể. Tuy nhiên, một số triệu chứng thường gặp bao gồm lách to (do sinh máu ngoài tủy hoặc thâm nhiễm các tế bào bệnh lý), mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi đêm, sốt, đau xương và các biến chứng huyết khối hoặc xuất huyết. Trong xơ tủy nguyên phát (PMF), các triệu chứng thường nặng nề hơn so với đa hồng cầu nguyên phát (PV) và tăng tiểu cầu tiên phát (ET), bao gồm các triệu chứng toàn thân, giảm các dòng tế bào máu và sinh máu ngoài tủy.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Điều Trị Tăng Sinh Tủy Ác Tính

Một đặc điểm phức tạp của các thể bệnh MPN chính là sự chồng lấp về các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng, chuyển dạng lẫn nhau trong quá trình tiến triển của bệnh, dẫn đến nhiều khó khăn trong chẩn đoán, xếp loại và điều trị bệnh nhân. Trên quan điểm lâm sàng, dù MPN là nhóm bệnh tiến triển chậm trong nhiều năm nhưng bệnh nhân vẫn bị giảm thời gian sống thêm cũng như chất lượng cuộc sống do các biến chứng tắc mạch, xuất huyết, hoặc tiến triển thành AML, nên việc phân nhóm nguy cơ để tiên lượng và cá thể hóa điều trị là cần thiết. Theo nghiên cứu của Nguyễn Vũ Bảo Anh giai đoạn 2015-2018, việc xác định chính xác các đột biến gen và các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Sự Chồng Lấp Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Trong MPN

Sự chồng lấp về các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng giữa các thể bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN) gây ra nhiều khó khăn trong chẩn đoán và xếp loại bệnh nhân. Ví dụ, lách to có thể xuất hiện ở cả đa hồng cầu nguyên phát (PV), tăng tiểu cầu tiên phát (ET) và xơ tủy nguyên phát (PMF), trong khi các triệu chứng như mệt mỏi và sụt cân có thể không đặc hiệu cho bất kỳ thể bệnh nào. Điều này đòi hỏi các bác sĩ phải kết hợp chặt chẽ các đặc điểm lâm sàng, hình thái học tế bào, mô học tủy xương và các xét nghiệm di truyền để đưa ra chẩn đoán chính xác.

2.2. Tiên Lượng Bệnh và Cá Thể Hóa Điều Trị MPN

Việc phân nhóm nguy cơ để tiên lượng và cá thể hóa điều trị là rất cần thiết trong quản lý bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN). Mặc dù MPN là nhóm bệnh tiến triển chậm trong nhiều năm, bệnh nhân vẫn có thể bị giảm thời gian sống thêm và chất lượng cuộc sống do các biến chứng tắc mạch, xuất huyết hoặc tiến triển thành ung thư máu cấp. Các hệ thống tiên lượng như IPSET-thrombosis cho tăng tiểu cầu tiên phát (ET) và DIPSS cho xơ tủy nguyên phát (PMF) giúp đánh giá nguy cơ của bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Tủy 2015 2018

Nghiên cứu của Nguyễn Vũ Bảo Anh tập trung vào việc mô tả một số đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm của các bệnh tăng sinh tủy ác tính: đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu tiên phát và xơ tủy nguyên phát. Đánh giá kết quả điều trị, sống thêm toàn bộ và mối liên quan với một số đặc điểm sinh học của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương trong giai đoạn 2015-2018, sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu trên bệnh nhân được chẩn đoán tăng sinh tủy ác tính.

3.1. Đối Tượng và Thiết Kế Nghiên Cứu Bệnh Tăng Sinh Tủy

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân được chẩn đoán tăng sinh tủy ác tính (MPN) tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương trong giai đoạn 2015-2018. Thiết kế nghiên cứu là hồi cứu và tiến cứu, thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm, điều trị và kết quả của bệnh nhân. Mẫu nghiên cứu được chọn theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và bao gồm các thể bệnh: đa hồng cầu nguyên phát (PV), tăng tiểu cầu tiên phát (ET) và xơ tủy nguyên phát (PMF).

3.2. Vật Liệu và Kỹ Thuật Nghiên Cứu Các Bệnh Về Tủy

Nghiên cứu sử dụng các vật liệu và kỹ thuật sau: Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, các xét nghiệm huyết học (số lượng tế bào máu, công thức máu), các xét nghiệm sinh hóa máu (chức năng gan, thận), các xét nghiệm sinh học phân tử (phát hiện đột biến gen JAK2, CALR, MPL), các xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (đánh giá mức độ xơ hóa tủy xương). Các kỹ thuật được sử dụng bao gồm PCR (phản ứng khuếch đại chuỗi polymerase) để phát hiện đột biến gen, nhuộm hóa mô miễn dịch để đánh giá các dấu ấn tế bào và phân tích thống kê để xử lý dữ liệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lâm Sàng và Điều Trị Bệnh Tủy 2015 2018

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN) trong giai đoạn 2015-2018. Kết quả cho thấy sự phân bố bệnh nhân theo thể bệnh, tuổi, giới, các triệu chứng lâm sàng, các chỉ số xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu, cũng như tỷ lệ đột biến gen. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị của bệnh nhân, bao gồm đáp ứng điều trị về huyết học, tỷ lệ sống thêm toàn bộ và các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Xét Nghiệm Của Bệnh Nhân MPN

Nghiên cứu đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN), bao gồm sự phân bố bệnh nhân theo thể bệnh (đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu tiên phát, xơ tủy nguyên phát), tuổi, giới, các triệu chứng lâm sàng (lách to, mệt mỏi, sụt cân), các chỉ số xét nghiệm huyết học (số lượng tế bào máu, công thức máu) và sinh hóa máu (chức năng gan, thận). Nghiên cứu cũng xác định tỷ lệ đột biến gen (JAK2, CALR, MPL) ở các thể bệnh khác nhau.

4.2. Kết Quả Điều Trị và Sống Thêm Toàn Bộ Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN), bao gồm đáp ứng điều trị về huyết học (cải thiện số lượng tế bào máu), tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh (nhóm nguy cơ, đột biến gen, mức độ xơ hóa tủy xương). Nghiên cứu cũng so sánh kết quả điều trị giữa các thể bệnh khác nhau và xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng đối với bệnh nhân MPN.

V. Liên Quan Giữa Đột Biến Gen và Tiên Lượng Bệnh Tăng Sinh Tủy

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa các đột biến gen (JAK2, CALR, MPL) và một số đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN). Ví dụ, bệnh nhân tăng tiểu cầu tiên phát (ET) có đột biến gen CALR thường có tiên lượng tốt hơn so với bệnh nhân có đột biến gen JAK2. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các đột biến gen đến đáp ứng điều trị và tỷ lệ sống thêm toàn bộ của bệnh nhân.

5.1. Ảnh Hưởng Của Đột Biến Gen Đến Đặc Điểm Lâm Sàng

Nghiên cứu đã xác định mối liên quan giữa các đột biến gen (JAK2, CALR, MPL) và một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN). Ví dụ, bệnh nhân có đột biến gen JAK2 thường có số lượng bạch cầu cao hơn so với bệnh nhân có đột biến gen CALR. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các đột biến gen đến nguy cơ huyết khối và các biến chứng khác của bệnh.

5.2. Đột Biến Gen và Tiên Lượng Sống Thêm Toàn Bộ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đột biến gen có ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN). Ví dụ, bệnh nhân xơ tủy nguyên phát (PMF) có đột biến gen CALR thường có tiên lượng tốt hơn so với bệnh nhân có đột biến gen JAK2 hoặc MPL. Nghiên cứu cũng xác định các đột biến gen có liên quan đến nguy cơ tiến triển thành ung thư máu cấp (AML).

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Bệnh Tăng Sinh Tủy Tương Lai

Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và điều trị của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN) trong giai đoạn 2015-2018 tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện năng lực chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh nhân MPN. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới dựa trên cơ chế bệnh sinh của MPN và cá thể hóa điều trị dựa trên các đột biến gen và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu MPN

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và điều trị của bệnh nhân tăng sinh tủy ác tính (MPN) trong giai đoạn 2015-2018. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đột biến gen, đánh giá kết quả điều trị và tỷ lệ sống thêm toàn bộ, cũng như xác định các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện việc quản lý bệnh nhân MPN.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới dựa trên cơ chế bệnh sinh của tăng sinh tủy ác tính (MPN), chẳng hạn như các thuốc ức chế chọn lọc các đột biến gen hoặc các liệu pháp miễn dịch. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc cá thể hóa điều trị dựa trên các đột biến gen, các yếu tố nguy cơ và đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) có thể giúp xác định các đột biến gen mới và cải thiện việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

06/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và điều trị một số bệnh tăng sinh tủy ác tính giai đoạn 2015 2018 tại viện huyết học truyền máu trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử xếp loại bệnh tăng sinh tủy ác tính Năm 1951, William Dameshek (1900-1969), khi đó là tổng biên tập đầu tiên của tạp chí Blood, giới thiệu thuật ngữ “rối loạn tăng sinh tủy” (Myeloproliferative disorders) để chỉ một nhóm gồm các bệnh: đa hồng cầu nguyên phát (PV), tăng tiểu cầu tiên phát (ET), xơ tủy nguyên phát (PMF) và lơ xê mi kinh dòng bạch cầu hạt (CML). Đề xuất của ông dựa trên sự giống nhau về đặc điểm lâm sàng của những bệnh này và giả thuyết có sự tăng sinh chung của các tế bào trong tủy xương do một số tác nhân kích thích chưa được biết đến, có thể là nguyên nhân gây bệnh. Năm 1960 ghi nhận một sự kiện quan trọng là Nowel và Hunggerfort phát hiện ra sự bất thường của nhiễm sắc thể nhóm G trên các bệnh nhân CML, đặt tên là nhiễm sắc thể (NST) Philadelphia, viết tắt là NST Ph.

Sự kiện này đã tách ba bệnh còn lại vào nhóm bệnh tăng sinh tủy ác tính không có NST Ph (Ph – negative myeloproliferative neoplasms)5. Bảng xếp loại các bệnh tăng sinh tủy ác tính lần đầu tiên được ủy ban xếp loại các bệnh máu ác tính của WHO công bố năm 2001 với nỗ lực của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Theo hệ thống xếp loại này, ngoài bốn bệnh kinh điển: CML, PV, ET và PMF, WHO còn bổ sung thêm một số bệnh hiếm gặp hơn là: LXM kinh dòng bạch cầu hạt trung tính (chronic neutrophilic leukemia – CNL), LXM kinh dòng bạch cầu ưa acid/hội chứng tăng bạch cầu ưa acid (chronic eosinophilic leukemia/eosinophilic syndrom – CEL/HES) và bệnh tăng sinh tủy ác tính chưa xếp loại được6. Trong số bốn bệnh MPN kinh 4 điển, chỉ có CML là đặc trưng về mặt di truyền bởi chuyển đoạn tương hỗ giữa nhiễm sắc thể số 9 và 22, tạo ra nhiễm sắc thể Ph trong 95% các trường hợp.

Trong khi đó, bất thường di truyền tế bào được ghi nhận ở khoảng 30% các bệnh nhân PMF tại thời điểm chẩn đoán và rất hiếm gặp ở bệnh nhân ET (chỉ khoảng 5%), không có bất thường di truyền tế bào đặc hiệu nào liên quan đến các bệnh MPN khác ngoài CML7. Năm 2005, sự khám phá ra đột biến gen JAK2 V617F được coi là có ý nghĩa quan trọng nhất trong suốt 30 năm nghiên cứu các bệnh MPN. Đột biến này được tìm thấy ở hầu hết bệnh nhân PV, khoảng 50% bệnh nhân ET và PMF, đã điều chỉnh các tiêu chí chẩn đoán nhóm bệnh MPN kinh điển8. Nhờ những hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh, xếp loại bệnh MPN của WHO năm 2008 như sau2: Bảng 1.1: Xếp loại bệnh tăng sinh tủy ác tính theo WHO – 2008 1.

Lơ xê mi kinh dòng bạch cầu hạt có BCR/ABL1 (+) 2. Đa hồng cầu nguyên phát 3. Tăng tiểu cầu tiên phát 4. Xơ tủy nguyên phát 5.

Lơ xê mi kinh bạch cầu hạt trung tính 6. Lơ xê mi kinh bạch cầu hạt ưa acid 7. Tăng tế bào mast toàn thể 8. Bệnh tăng sinh tủy ác tính chưa xếp loại 5 1.

Cơ sở di truyền và sinh học phân tử của bệnh tăng sinh tủy ác tính Tất cả các thể bệnh MPN phát sinh từ việc đột biến một tế bào gốc sinh máu, làm tăng sinh đơn dòng và tạo ra hầu như tất cả các tế bào dòng tủy, tế bào lympho B và tế bào diệt tự nhiên (nature killer – NK). Sự tăng sinh đơn dòng của tế bào gốc sinh máu đột biến trong MPN có thể là tăng sinh một hoặc nhiều dòng tế bào máu. Chúng ta có thể thấy, PV không chỉ tăng quá mức dòng hồng cầu mà còn liên quan đến tăng sinh cả dòng bạch cầu hạt và mẫu tiểu cầu. ET được đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng tiểu cầu do mẫu tiểu cầu tăng sinh mạnh, trong khi PMF là một bệnh lý đa dạng cả về đặc điểm lâm sàng lẫn sinh học, được xác định bởi sự hiện diện của xơ hóa tủy xương (tăng quá mức sợi collagen) và tăng sinh mẫu tiểu cầu9.

Tăng sinh các tế bào máu trong PMF ban đầu khu trú trong tủy xương và sau đó mở rộng đến các vị trí ngoài tủy (sinh máu ngoài tủy) chẳng hạn như sinh máu tại lách1. Các đột biến soma chịu trách nhiệm cho sự tăng sinh đơn dòng của các tế bào gốc sinh máu, không chỉ riêng trong MPN, mà còn ở hầu hết các bệnh lý dòng tủy ác tính khác. Phân tích hệ gen độ phân giải cao ứng dụng kỹ thuật microarray và giải trình tự gen thế hệ mới (next generation sequencing – NGS) cho thấy có nhiều đột biến gen xuất hiện ở nhiều bệnh lý dòng tủy ác tính khác nhau. Trong đó, chỉ có một số ít gen là đặc hiệu cho một bệnh hoặc nhóm bệnh nào đó.

Chính vì vậy, phần tiếp theo chúng ta sẽ tập trung vào các đột biến chính được coi là đột biến thúc đẩy hình thành bệnh MPN. Bảng dưới đây trình bày một số đột biến gen quan trọng đối với bệnh sinh của MPN10,11,12,13,14.2: Các đột biến chính gây bệnh tăng sinh tủy ác tính Chức năng của Gen Vị trí Kiểu đột biến Tần suất Kiểu hình protein JAK2 9p24 JAK2 V617F Hoạt tính tyrosin 95% PV, Tăng sinh kinase liên quan 50-60% hồng cầu, thụ thể của các ET và tiểu cầu cytokine PMF và bạch cầu hạt JAK2 exon 12 3% PV Tăng sinh hồng cầu MPL 1p34 MPL515L/K/A/R Thụ thể của 2-3% ET Tăng sinh MPLS505N thrombopoietin 3-5% tiểu cầu PMF CALR 19p13 Chèn/mất đoạn Hoạt hóa MPL 20-25% Tăng sinh trên exon 9 ET tiểu cầu 25-30% PMF 1. Con đường tín hiệu JAK-STAT Tế bào đáp ứng với hàng loạt các cytokine và yếu tố tăng trưởng khác nhau thông qua con đường tín hiệu JAK-STAT (janus kinase – signal transducers and activators of transcription: các yếu tố truyền tín hiệu và hoạt hóa phiên mã). Các đáp ứng này bao gồm: tăng sinh, biệt hóa, di cư, chết theo chương trình (apoptosis) và sống còn của tế bào, phụ thuộc vào tín hiệu, loại mô và tế bào.

Tín hiệu JAK-STAT rất cần thiết cho quá trình phát triển và cân bằng nội môi, gồm quá trình sinh máu, phát triển tế bào miễn dịch, duy trì tế bào gốc, phát triển của các cơ quan trong cơ thể15. 7 Các phân tử JAK được xác định như một lớp tyrosin kinase duy nhất chứa đồng thời cả miền xúc tác và miền giống kinase (kinase-like) có chức năng tự điều hòa, do đó, được đặt theo tên của vị thần La Mã hai mặt – Janus. Chúng được liên kết chức năng với các STAT và tín hiệu interferon trong mô hình di truyền tế bào soma mạnh mẽ16. Sự liên kết của phối tử (ligand) ngoại bào dẫn đến sự hoạt hóa con đường tín hiệu JAK-STAT thông qua những thay đổi đối với các thụ thể cho phép phân tử JAK nội bào liên kết với nó có thể phosphoryl hóa lẫn nhau.

Các JAK đã hoạt hóa sẽ tiếp tục phosphoryl hóa các cơ chất trong dòng thác tín hiệu, bao gồm cả thụ thể và các STAT. Phân tử STAT hoạt hóa sẽ đi vào nhân tế bào và liên kết dưới dạng dimer hoặc oligomer với các trình tự đặc hiệu trên gen đích, do đó điều chỉnh quá trình phiên mã của chúng17. Các đột biến gen JAK ở người gây ra một số bệnh như: suy giảm miễn dịch, hội chứng tăng IgE, một số thể lơ xê mi, PV và các bệnh MPN khác18.1: Mô hình con đường tín hiệu JAK-STAT (Yamaoka K. Đột biến gen JAK2 Gen JAK2 nằm trên cánh ngắn của NST số 9 vùng 2 dưới vùng 4 (9p24).

Về cấu trúc, gen này gồm có 25 exon và dài xấp xỉ 152 kb. Về chức năng, gen mang trình tự các nucleotide mã hóa cho việc tổng hợp nên phân tử protein JAK2. JAK2 có trọng lượng phân tử 130 kDa, gồm 1132 acid amin và là một thành viên trong họ protein JAK gồm: JAK1, JAK2, JAK3 và Tyk219. Năm 2005, sự khám phá ra đột biến JAK2 V617F đã mở đường cho những hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của các bệnh tăng sinh tủy ác tính không có NST Ph.

Một đột biến điểm ở vị trí nucleotide 1849 với sự thay thế G thành T xảy ra trên exon 14 của gen JAK2, dẫn đến acid amin valine ở codon 617 được thay bằng phenylalanine, làm thay đổi cấu trúc của vùng JH2 trên protein10,11,20. Đột biến JAK2 V617F được tìm thấy ở hầu hết bệnh nhân PV (khoảng 95%) và ở 50 – 60% bệnh nhân ET và PMF5,10,11,21. Đột biến JAK2 V617F thường trải qua quá trình chuyển đổi từ dị hợp tử thành đồng hợp tử do xảy ra trao đổi chéo trong quá trình nguyên phân dẫn đến mất tính dị hợp tử cùng với vùng thay đổi kích thước trên nhánh ngắn của NST số 9. Đột biến JAK2 V617F phát sinh từ một tế bào sinh máu đa tiềm năng, xuất hiện ở tất cả các tế bào dòng tủy và cũng có thể thấy trong các tế bào dòng lympho, chủ yếu là tế bào B và tế bào NK.

Trong một vài trường hợp, đột biến này cũng được phát hiện ở các tế bào lympho T trong giai đoạn muộn của bệnh22. Sự biến động tần suất alen (variant allele frequency – VAF) ở bạch cầu hạt có sự dao động rất lớn, trải dài từ ngưỡng phát hiện (khoảng 1%) tới 100%. VAF ở ET thường thấp (khoảng 25%), tăng cao hơn ở PV (thường > 50%) và cao nhất ở bệnh nhân xơ tủy sau đa hồng cầu hoặc tăng tiểu cầu (gần 100%). Đột biến JAK2 V617F gặp chủ yếu ở các bệnh MPN kinh điển, nhưng cũng có thể xuất hiện trong bệnh thiếu máu dai dẳng tăng nguyên hồng cầu sắt vòng có số lượng tiểu cầu cao (RARS-T).

Rất hiếm gặp đột biến này ở các bệnh lý dòng 9 tủy ác tính khác. Tuy nhiên, người ta cũng ghi nhận đột biến này ở một số người khỏe mạnh với ngưỡng rất thấp (dưới 1%), gồm cả trẻ sơ sinh23,24,25,26. Bên cạnh đột biến trên exon 14, một số đột biến khác trên exon 12 của gen JAK2 cũng được ghi nhận: p. Các đột biến JAK2 exon 12 đều thuộc vị trí liên kết nằm giữa Src homology 2 (SH2) và miền pseudokinase, giữa acid amin 536 và 547.

Đột biến JAK2 exon 12 gặp với tỷ lệ 3-4% ở bệnh nhân PV, thường được chỉ định khi bệnh nhân đa hồng cầu không có đột biến JAK2 V617F. Hầu như không gặp đột biến này ở ET và PMF, tuy nhiên bệnh nhân PV có đột biến JAK2 exon 12 có thể tiến triển thành xơ tủy thứ phát29,30.2: Đột biến JAK2 V617F trên exon 14 (Somersault)22 1. Đột biến gen MPL Có hai kiểu đột biến chính của gen MPL (thụ thể của thrombopoietin) nằm trên exon 10 liên quan đến các bệnh MPN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị Bệnh Tăng Sinh Tủy Ác Tính Giai Đoạn 2015 - 2018" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và phương pháp điều trị bệnh tăng sinh tủy ác tính trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2018. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá về các phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm bệnh lý lâm sàng bệnh đầu đen do đơn bào histomonas meleagridis gây ra ở gà tại tỉnh thái nguyên cũng cung cấp thông tin hữu ích về bệnh lý trong động vật, giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các bệnh lý tương tự. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lỵ ở trẻ em tại khoa nhiễm bệnh viện nhi đồng cần thơ năm 2014 2015 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý nhi khoa và phương pháp điều trị hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ về các vấn đề sức khỏe quan trọng.