Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Đáp Ứng Điều Trị ở Bệnh Nhân Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát đặc điểm lâm sàng sinh học đáp ứng điều trị ở bệnh nhân giãm tiểu cầu miễn dịch người lớn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm của tiểu cầu

1.2. Sự hình thành và phát triển của tiểu cầu

1.3. Cấu trúc và chức năng tiểu cầu liên quan đến miễn dịch

1.4. Giảm tiểu cầu miễn dịch

1.5. Dịch tễ học

1.6. Cơ chế bệnh sinh

1.7. Giảm tiểu cầu miễn dịch thứ phát liên quan bệnh lí tự miễn dịch

1.8. Giảm tiểu cầu miễn dịch thứ phát liên quan lupus ban đỏ hệ thống

1.9. Diễn tiến thành bệnh lupus ban đỏ hệ thống của bệnh nhân giảm tiểu cầu miễn dịch

1.10. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân

1.11. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Dân số lấy mẫu

2.5. Dân số chọn mẫu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Một số thuật ngữ, định nghĩa

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.9. Lần nhập viện đầu tiên

2.10. Điều trị đợt đầu tiên

2.11. Theo dõi điều trị

2.12. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.13. Phương pháp thu thập và xử lí số liệu

2.14. Xử lý và phân tích số liệu

2.15. Sơ đồ các bước tiến hành nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về tuổi và giới tính

3.3. Đặc điểm về vị trí xuất huyết

3.4. Đặc điểm về mức độ xuất huyết

3.5. Đặc điểm xét nghiệm tự miễn

3.6. So sánh đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hai nhóm ANA dương và ANA âm

3.7. So sánh đặc điểm lâm sàng hai nhóm ANA dương và ANA âm

3.8. So sánh đặc điểm xét nghiệm công thức máu lúc nhập viện của hai nhóm ANA dương và âm

3.9. So sánh đặc điểm điều trị và tỉ lệ biến cố ở hai nhóm ANA dương và ANA âm

3.10. Đặc điểm điều trị trong lần nhập viện đầu tiên

3.11. Đáp ứng điều trị sớm

3.12. Đáp ứng điều trị trong thời gian theo dõi

3.13. Thời gian đạt đáp ứng

3.14. Tỉ lệ mất đáp ứng điều trị

3.15. Tỉ lệ bệnh nhân chuyển giai đoạn bệnh dai dẳng

3.16. Tỉ lệ bệnh nhân chuyển giai đoạn bệnh mạn tính

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm về tuổi và giới tính

4.3. Đặc điểm về vị trí xuất huyết

4.4. Đặc điểm về mức độ xuất huyết

4.5. Đặc điểm xét nghiệm tự miễn

4.6. So sánh đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm hai nhóm BN ANA dương và ANA âm

4.7. So sánh đặc điểm lâm sàng của hai nhóm ANA dương và ANA âm

4.8. So sánh đặc điểm xét nghiệm công thức máu lúc nhập viện hai nhóm ANA dương và ANA âm

4.9. So sánh đặc điểm điều trị của hai nhóm ANA dương và âm

4.10. Đặc điểm điều trị lần nhập viện đầu tiên

4.11. Đáp ứng điều trị sớm

4.12. Đáp ứng điều trị trong thời gian theo dõi

4.13. Thời gian đạt đáp ứng

4.14. Tỉ lệ mất đáp ứng điều trị

4.15. Tỉ lệ chuyển giai đoạn bệnh dai dẳng

4.16. Tỉ lệ chuyển giai đoạn mạn tính

4.17. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch ITP Định Nghĩa

Giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là một bệnh lý tự miễn mắc phải. Bệnh gây giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi (dưới 100 G/L). Nguyên nhân là do tự kháng thể phá hủy tiểu cầu. Theo Nhóm hành động Quốc tế về bệnh giảm tiểu cầu miễn dịch (IWG), chẩn đoán ITP cần loại trừ các nguyên nhân gây giảm tiểu cầu khác. Bệnh đặc trưng bởi tự kháng thể gắn vào màng tiểu cầu. Điều này làm tăng bắt giữ và phá hủy tiểu cầu tại lách bởi đại thực bào. Sự bù trừ không đủ từ tủy xương cũng góp phần làm giảm tiểu cầu trong máu. Tên gọi cũ "xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn" không còn phù hợp. Hiện nay, tên gọi "giảm tiểu cầu miễn dịch" hoặc "xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn" được sử dụng.

1.1. Cơ Chế Bệnh Sinh ITP Vai Trò Tự Kháng Thể

Trong ITP, tế bào lympho B sản xuất kháng thể chống lại glycoprotein trên màng tiểu cầu. Kháng thể này gây phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể. Điều này dẫn đến giảm tiểu cầu ở máu ngoại biên và gây ra tình trạng xuất huyết. ITP được chia thành nguyên phát và thứ phát. ITP nguyên phát không có nguyên nhân rõ ràng. ITP thứ phát liên quan đến các bệnh lý nền khác.

1.2. Phân Loại ITP Nguyên Phát và Thứ Phát

ITP nguyên phát (trước đây gọi là vô căn) xảy ra khi không có bằng chứng về các yếu tố đặc hiệu khác. ITP thứ phát liên quan đến các nguyên nhân nền như nhiễm trùng, bệnh tự miễn (ví dụ: Lupus ban đỏ hệ thống), hoặc các rối loạn lympho tăng sinh. Việc phân loại này quan trọng để xác định phương pháp điều trị phù hợp.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng ITP Dấu Hiệu Xuất Huyết Cần Lưu Ý

Đặc điểm lâm sàng của ITP rất đa dạng. Bệnh nhân có thể không có triệu chứng hoặc có các biểu hiện xuất huyết khác nhau. Các triệu chứng thường gặp bao gồm bầm tím, chấm xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng và kinh nguyệt kéo dài. Mức độ nghiêm trọng của xuất huyết không phải lúc nào cũng tương quan với số lượng tiểu cầu. Một số bệnh nhân có số lượng tiểu cầu rất thấp nhưng không có triệu chứng xuất huyết đáng kể. Ngược lại, những người khác có thể bị xuất huyết nghiêm trọng ngay cả khi số lượng tiểu cầu không quá thấp.

2.1. Mức Độ Xuất Huyết Trong Bệnh ITP Phân Loại

Mức độ xuất huyết trong ITP được phân loại từ nhẹ đến nặng. Xuất huyết nhẹ bao gồm bầm tím nhỏ và chấm xuất huyết. Xuất huyết trung bình bao gồm chảy máu cam thường xuyên và kinh nguyệt kéo dài. Xuất huyết nặng bao gồm xuất huyết nội tạng và xuất huyết não, đây là những biến chứng đe dọa tính mạng.

2.2. Vị Trí Xuất Huyết Thường Gặp Ở Bệnh Nhân ITP

Vị trí xuất huyết thường gặp ở bệnh nhân ITP bao gồm da (bầm tím, chấm xuất huyết), niêm mạc (chảy máu cam, chảy máu chân răng), và đường tiêu hóa (xuất huyết tiêu hóa). Xuất huyết não là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng của ITP.

2.3. Nguy Cơ Xuất Huyết và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trong ITP

Nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân ITP phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng tiểu cầu, tiền sử xuất huyết, và các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân có số lượng tiểu cầu rất thấp và tiền sử xuất huyết nặng có nguy cơ xuất huyết cao hơn. Các bệnh lý đi kèm như loét dạ dày tá tràng và sử dụng thuốc chống đông máu cũng làm tăng nguy cơ xuất huyết.

III. Chẩn Đoán ITP Vai Trò Của Xét Nghiệm ANA và Tủy Xương

Chẩn đoán ITP dựa trên số lượng tiểu cầu thấp (dưới 100 G/L) và loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu. Các xét nghiệm thường quy bao gồm công thức máu, phết máu ngoại vi, và xét nghiệm chức năng gan thận. Xét nghiệm ANA (kháng thể kháng nhân) thường được thực hiện để loại trừ các bệnh tự miễn khác. Sinh thiết tủy xương có thể được thực hiện để đánh giá sản xuất tiểu cầu và loại trừ các bệnh lý tủy xương.

3.1. Xét Nghiệm ANA Trong Chẩn Đoán ITP Ý Nghĩa và Giá Trị

Xét nghiệm ANA được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng nhân trong máu. Kết quả dương tính có thể gợi ý bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống. Tuy nhiên, ANA dương tính cũng có thể gặp ở bệnh nhân ITP mà không có bệnh tự miễn khác. Ý nghĩa của ANA dương tính trong ITP vẫn đang được nghiên cứu.

3.2. Sinh Thiết Tủy Xương Trong Chẩn Đoán ITP Khi Nào Cần Thiết

Sinh thiết tủy xương không phải lúc nào cũng cần thiết trong chẩn đoán ITP. Tuy nhiên, sinh thiết tủy xương được chỉ định khi có nghi ngờ bệnh lý tủy xương hoặc khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu. Sinh thiết tủy xương giúp đánh giá sản xuất tiểu cầu và loại trừ các bệnh lý khác.

3.3. Chẩn Đoán Phân Biệt ITP Loại Trừ Các Nguyên Nhân Giảm Tiểu Cầu

Chẩn đoán phân biệt ITP bao gồm các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu như nhiễm trùng (ví dụ: HIV, viêm gan C), thuốc, bệnh lý tủy xương (ví dụ: suy tủy, lơ xê mi cấp), và các bệnh tự miễn khác (ví dụ: Lupus ban đỏ hệ thống). Việc loại trừ các nguyên nhân này là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác ITP.

IV. Điều Trị ITP Các Phương Pháp và Đánh Giá Đáp Ứng

Điều trị ITP nhằm mục đích nâng số lượng tiểu cầu lên mức an toàn để ngăn ngừa xuất huyết. Các phương pháp điều trị bao gồm corticoid, immunoglobulin tiêm tĩnh mạch (IVIG), thuốc kích thích sinh tiểu cầu (TPO-RA), và cắt lách. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của xuất huyết, số lượng tiểu cầu, và các yếu tố khác. Đáp ứng điều trị được đánh giá dựa trên số lượng tiểu cầu và tình trạng xuất huyết.

4.1. Corticoid Trong Điều Trị ITP Ưu Điểm và Tác Dụng Phụ

Corticoid là phương pháp điều trị đầu tay trong ITP. Corticoid có tác dụng ức chế hệ miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu. Tuy nhiên, corticoid có nhiều tác dụng phụ như tăng cân, tăng đường huyết, và loãng xương. Do đó, corticoid thường được sử dụng trong thời gian ngắn.

4.2. IVIG Trong Điều Trị ITP Cơ Chế Tác Dụng và Chỉ Định

IVIG (immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) là một phương pháp điều trị hiệu quả trong ITP. IVIG có tác dụng ức chế phá hủy tiểu cầu và tăng số lượng tiểu cầu. IVIG thường được sử dụng trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc khi bệnh nhân không đáp ứng với corticoid.

4.3. TPO RA Trong Điều Trị ITP Lựa Chọn Mới và Hiệu Quả

TPO-RA (thuốc kích thích sinh tiểu cầu) là một lựa chọn điều trị mới và hiệu quả trong ITP. TPO-RA có tác dụng kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu. TPO-RA thường được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với corticoid và IVIG.

4.4. Cắt Lách Trong Điều Trị ITP Khi Nào Cần Thiết

Cắt lách là một phương pháp điều trị hiệu quả trong ITP. Lách là nơi phá hủy tiểu cầu. Cắt lách giúp giảm phá hủy tiểu cầu và tăng số lượng tiểu cầu. Tuy nhiên, cắt lách là một phẫu thuật lớn và có thể có các biến chứng. Do đó, cắt lách thường được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.

V. Yếu Tố Tiên Lượng ITP Ảnh Hưởng Của ANA và Tuổi Tác

Yếu tố tiên lượng trong ITP bao gồm tuổi tác, giới tính, số lượng tiểu cầu ban đầu, và sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm. Một số nghiên cứu cho thấy ANA dương tính có thể liên quan đến đáp ứng điều trị kém hơn và nguy cơ tiến triển thành bệnh tự miễn khác. Tuy nhiên, vai trò của ANA trong tiên lượng ITP vẫn còn đang được nghiên cứu.

5.1. Ảnh Hưởng Của ANA Đến Đáp Ứng Điều Trị ITP Nghiên Cứu Mới Nhất

Một số nghiên cứu cho thấy bệnh nhân ITPANA dương tính có đáp ứng kém hơn với điều trị corticoid và IVIG. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ này. Cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của ANA trong đáp ứng điều trị ITP.

5.2. Nguy Cơ Tiến Triển Thành Lupus Ban Đỏ Hệ Thống Ở Bệnh Nhân ITP

Bệnh nhân ITPANA dương tính có nguy cơ tiến triển thành Lupus ban đỏ hệ thống cao hơn. Tuy nhiên, nguy cơ này vẫn còn thấp. Bệnh nhân ITPANA dương tính cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu của Lupus ban đỏ hệ thống.

5.3. Tuổi Tác và Giới Tính Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng ITP Như Thế Nào

Tuổi tác và giới tính có thể ảnh hưởng đến tiên lượng ITP. ITP ở người lớn thường có xu hướng mạn tính hơn so với ITP ở trẻ em. Nữ giới có nguy cơ tiến triển thành bệnh tự miễn khác cao hơn nam giới.

VI. Theo Dõi Bệnh Nhân ITP Tái Phát và Chất Lượng Cuộc Sống

Theo dõi bệnh nhân ITP là rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát và đánh giá chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân cần được theo dõi số lượng tiểu cầu định kỳ và được đánh giá về tình trạng xuất huyết. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ITP có thể bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng xuất huyết và tác dụng phụ của điều trị. Cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý và xã hội để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Tái Phát ITP Dấu Hiệu Nhận Biết và Xử Trí

Tái phát ITP được định nghĩa là số lượng tiểu cầu giảm xuống dưới 100 G/L sau khi đã đạt được đáp ứng điều trị. Dấu hiệu nhận biết tái phát bao gồm xuất huyết trở lại và giảm số lượng tiểu cầu. Xử trí tái phát phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của xuất huyết và số lượng tiểu cầu.

6.2. Chất Lượng Cuộc Sống Của Bệnh Nhân ITP Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ITP có thể bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng xuất huyết, tác dụng phụ của điều trị, và lo lắng về bệnh tật. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bao gồm mệt mỏi, đau, và hạn chế hoạt động.

6.3. Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Bệnh Nhân ITP Vai Trò Quan Trọng

Hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng cho bệnh nhân ITP. Bệnh nhân có thể cảm thấy lo lắng, sợ hãi, và trầm cảm do bệnh tật. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm lâm sàng sinh học đáp ứng điều trị ở bệnh nhân giãm tiểu cầu miễn dịch người lớn có xét nghiệm ana tại bệnh viện chợ rẫy

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giảm tiểu cầu miễn dịch (GTCMD) là một bệnh lí mắc phải, làm giảm tiểu cầu (TC) lưu hành trong máu ngoại vi do sự phá hủy sớm bởi tự kháng thể, đây là một trong những rối loạn tự miễn thường gặp nhất. Theo Nhóm hành động Quốc tế về bệnh giảm tiểu cầu miễn dịch (International Working Group - IWG), GTCMD được định nghĩa là khi số lượng TC dưới 100 G/L (Giga/Lít) và không có bất cứ nguyên nhân khác gây giảm TC [58], [55]. Bệnh do tự kháng thể gắn với kháng nguyên màng TC, làm TC bị tăng bắt giữ thực bào bởi đại thực bào đơn nhân ở lách, từ đó gây giảm TC ở máu ngoại biên và xuất hiện tình trạng xuất huyết. GTCMD bao gồm GTCMD nguyên phát (thường gọi là GTCMD) khi không có bất cứ bằng chứng hoặc yếu tố đặc hiệu nào khác, ngược lại GTCMD thứ phát thì liên quan đến nguyên nhân nền [58].

Trong GTCMD nguyên phát, người ta thấy rằng tế bào lympho B của bệnh nhân (BN) sản xuất ra kháng thể chống lại glycoprotein trên màng TC, kết quả dẫn đến sự phá hủy TC qua trung gian kháng thể [23]. Như chúng ta đã biết, GTCMD là một bệnh gây ra do tự kháng thể. Khi đã loại trừ hết những nguyên nhân giảm TC khác bao gồm bệnh tự miễn khác chúng ta mới chẩn đoán bệnh là GTCMD nguyên phát. Vậy thực sự GCTMD có liên quan đến bệnh tự miễn khác, hay với các xét nghiệm (XN) tầm soát bệnh tự miễn.

Những bệnh nhân nghi ngờ GTCMD lúc chẩn đoán được thực hiện các XN liên quan miễn dịch dựa theo đặc điểm lâm sàng gợi ý. Trong các XN được thực hiện, tỉ lệ BN có kết quả kháng thể kháng nhân - Antinuclear Antibodies (ANA) dương tính là cao nhất, lên đến 33% ở người lớn qua các nghiên cứu [55]. Những BN này mặc dù ANA dương tính nhưng không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán GTCMD thứ phát do không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán Lupus ban đỏ hệ thống (LPBĐHT). Hiệu quả việc thực hiện XN ANA thường quy trong tìm nguyên nhân giảm TC vẫn còn đang tranh cãi ở nhóm người lớn và trẻ em theo hướng dẫn của IWG năm 2011 về GTCMD [51].

Hướng dẫn năm 2019 của IWG tuy không đưa ANA vào XN cơ bản. 2 để đánh giá GTCMD nhưng vẫn được xem như là một XN nên làm vì mang lại lợi ích trên BN. Về vai trò của ANA trong nhóm bệnh GTCMD vẫn đang được tìm hiểu thông qua các kết quả nghiên cứu. BN hiện diện ANA dương tính đã được báo cáo có đáp ứng không hoàn toàn với điều trị.

Một nghiên cứu được tiến hành bởi Abbasi và cộng sự từ năm 2004 đến năm 2006 đã cho thấy BN GTCMD người lớn có kết quả ANA dương tính có đáp ứng kém với điều trị với steroid, những BN này nên được theo dõi sát hơn [12]. Bên cạnh đó, Khellaf đã đề xuất sử dụng hydroxychloroquine như là thuốc điều trị bước hai ở BN GTCMD có ANA dương tính. Đề xuất này dựa trên kết quả 50% BN GTCMD ANA dương tính đã dung nạp và đáp ứng tốt với thuốc [40]. Hơn nữa, Hazzan và cộng sự cũng đã nghiên cứu nguy cơ tiến triển thành LPBĐHT ở BN GTCMD và phát hiện rằng tất cả BN phát triển thành LPBĐHT đều là phụ nữ và có ANA dương tính [33].

Một số báo cáo khác cũng đã cho thấy GTCMD hiện diện ANA có TC lúc nhập viện thấp hơn, đáp ứng điều trị kém với corticoid và các thuốc hàng hai như Rituximab và Eltrombopag. ANA còn là yếu tố liên quan đến tỉ lệ bệnh mạn tính và tăng nguy cơ biểu hiện bệnh lí tự miễn [44], [37], [18], [13], [67]. Chúng tôi chưa ghi nhận được những nghiên cứu tìm kiếm mối liên quan của XN ANA ảnh hưởng đến đặc điểm lâm sàng, tiên lượng và đáp ứng điều trị của BN GTCMD ở dân số Việt Nam. Do đó chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu: “Khảo sát đặc điểm lâm sàng, sinh học, đáp ứng điều trị ở bệnh nhân giảm tiểu cầu miễn dịch người lớn có xét nghiệm ANA tại bệnh viện Chợ Rẫy” để trả lời cho câu hỏi ảnh hưởng của XN ANA như thế nào đến BN GTCMD người lớn mới chẩn đoán ở Việt Nam.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ thống kê và phân tính những BN GTCMD người lớn mới chẩn đoán, tập trung vào phân tích dựa trên kết quả ANA và các ảnh hưởng của nó đến lâm sàng, điều trị và theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh. 3 MỤC TIÊU TỔNG QUÁT: Đánh giá đặc điểm lâm sàng, sinh học và đáp ứng điều trị ở hai nhóm bệnh nhân giảm tiểu cầu miễn dịch người lớn có xét nghiệm ANA dương tính và âm tính. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT: 1. Mô tả đặc điểm sinh học, lâm sàng, xét nghiệm miễn dịch ở nhóm bệnh nhân GTCMD mới chẩn đoán có xét nghiệm ANA.

Khảo sát sự khác biệt về đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm ở hai nhóm bệnh nhân GTCMD mới chẩn đoán có ANA dương và ANA âm. Khảo sát sự khác biệt về đáp ứng điều trị ở hai nhóm bệnh nhân GTCMD mới chẩn đoán có ANA dương và ANA âm. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử Ban xuất huyết “purpura” được mô tả lần đầu tiên vào thời cổ đại, sau đó được định nghĩa thành những hội chứng lâm sàng vào thế kỉ 16, 17 và 18.

Với những tiến bộ về khoa học vi thể ở thế kỷ 19 người ta biết được giảm TC trong bệnh cảnh GTCMD. Nửa cuối của thế kỷ 20 tập trung nghiên cứu cơ chế miễn dịch của bệnh, phát triển các cận lâm sàng chẩn đoán, ứng dụng các phương pháp điều trị mới [26], [56]. Từ thế kỷ 17, 18, người ta đã quan sát được tế bào nhỏ trong máu, liên quan đến quá trình ngưng tụ fibrin nhưng mãi đến năm 1883, Guilio Bizzozero mới mô tả đầy đủ cấu trúc, vai trò của TC. Năm 1889, Geogres Hayem lần đầu tiên đếm được số lượng TC trong máu bệnh nhân và năm 1890, Howell mô tả mẫu TC.

Minot và Boston mô tả chi tiết bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn năm 1916. Năm 1949, Evans và Duane phát hiện tính miễn dịch khi có thiếu máu và giảm TC. Từ năm 1950 có nhiều chứng cớ về lâm sàng ủng hộ cơ chế miễn dịch của bệnh [56]. Năm 1951, Harringtin tự truyền huyết tương của những bệnh nhân GTCMD cho mình và cho những người tự nguyện thấy xuất hiện giảm TC thoáng qua minh chứng cho cơ chế bệnh sinh tự miễn của GTCMD.

Hai năm sau, giả thiết này được khẳng định hơn với nghiên cứu của Stefanini [23]. Năm 1972, Mc Millan và cộng sự đã phát hiện Lymphocyte từ lách bệnh nhân sản xuất ra tự kháng thể chống lại TC, vị trí là Fab và có kết định bổ thể. Từ năm 1976, những tiến bộ về XN chứng minh có sự tăng IgG liên quan với TC ở hầu hết BN. Năm 1982, Van Leeuven cung cấp những bằng chứng đầu tiên về tự kháng thể trong GTCMD mạn tính.

Về điều trị, năm 1916 ở Prague ca cắt lách đầu tiên có kết quả nâng TC lên 500 G/L sau cắt lách, lúc đó cắt lách trở thành điều trị chính. Những năm 1951 người ta. 5 thấy được tác dụng nâng TC của corticoid, adrenocorticotropic hormon và các thuốc ức chế miễn dịch khác. Năm 1980, điều trị GTCMD có những tiến bộ vượt bậc.

Năm 1981, Imbach và cộng sự đã sử dụng immunoglobulin để điều trị GTCMD. Sau đó việc sử dụng anti-D cũng được ứng dụng từ những năm 1984. Đặc điểm của tiểu cầu TC là một mảnh tế bào không có nhân được tạo ra từ mẫu TC trưởng thành trong tủy xương, nó được mô tả đầu tiên vào những năm 1800 bởi Bizzozero. TC có hình dạng giống hình đĩa, đường kính khoảng 2 – 4 µm, dày khoảng 0,5 – 1µm [65].

Màng của TC là màng phospholidpid kép có chứa rất nhiều thụ thể bề mặt. Bên trong bào tương có các hạt chứa chất liên quan đến quá trình ngưng tập TC và đông cầm máu [1]. TC đóng góp vai trò quan trọng trong quá trình bao gồm đông cầm máu (tạo cục máu đông, co cục máu đông, co mạch), sửa chữa thành mạch, miễn dịch và quá trình viêm. Trong số các chức năng của TC thì chức năng chủ yếu nhất là liên quan đến quá trình đông cầm máu.

Sự hình thành và phát triển của tiểu cầu 1. Khái quát về tủy tạo máu Mỗi ngày, tủy xương sản xuất khoảng 6 tỷ tế bào máu (gồm 2,5 tỷ hồng cầu; 2,5 tỷ TC và 1 tỷ bạch cầu hạt) cho mỗi kiligram cân nặng cơ thể. Tốc độ tạo máu thay đổi tùy thuộc nhu cầu của cơ thể, có thể rất thấp hoặc tăng cao nhiều lần so với bình thường [1]. - Tế bào gốc vạn năng (pluripotential stem cell): Đây là tế bào mẹ của tất cả các dòng tế bào máu trong cơ thể.

Tế bào gốc vạn năng sinh ra các tế bào gốc khác theo nhu cầu của cơ thể. Tế bào này vừa có khả năng tự tái sinh để duy trì nguồn tế bào đầu dòng, vừa có khả năng biệt hóa thành bất kỳ một dòng tế bào gốc đa năng định hướng dòng nào. - Các tế bào gốc đa năng định hướng sinh tủy (multipotential steam cells): Là tế bào gốc sớm nhất có thể phát hiện trên nuôi cấy tế bào tủy xương. Trên đĩa nuôi cấy tạo cụm, các tế bào gốc này sẽ phát triển tạo thành cụm hỗn hợp và từ đó các.

6 cụm tế bào của từng dòng sẽ được hình thành. Các tế bào này vẫn còn khả năng tự tái sinh để duy trì nguồn tế bào gốc đa năng, nhưng không thể quay trở lại thành tế bào gốc vạn năng được. - Quá trình sinh tiểu cầu [45]: Nguyên mẫu tiểu cầu → Mẫu tiểu cầu ưa kiềm → Mẫu tiểu cầu hạt → Mẫu tiểu cầu sinh tiểu cầu → Tiểu cầu. - Sự tạo TC được điều hòa bởi chất thrombopoietin (TPO), có nguồn gốc từ gan, thận.

TPO có tác dụng [34]: o Tăng số lượng mẫu TC được hình thành từ những tế bào tiền thân. o Tăng tốc độ trưởng thành của bào tương và tăng tốc độ giải phóng TC. - Bình thường số lượng TC được sản xuất và bị phá hủy là tương đương nhau, khoảng 30 G/L – 40 G/L được thay đổi mỗi ngày. Khi cần, sản xuất TC có thể tăng lên gấp 8 lần mỗi ngày.

Một mẫu TC có thể tạo ra 1000 – 4000 TC [16]. - Khác với các dòng tế bào khác, mẫu TC có quá trình phân chia nội bào nên khi mẫu TC càng trưởng thành càng có kích thước lớn, đường kính đạt tới hàng trăm µm. Khi tạo TC: Nhân trở nên già, đông đặc lại và phồng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Đáp Ứng Điều Trị ở Bệnh Nhân Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân mắc bệnh giảm tiểu cầu miễn dịch, cũng như hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1781 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị tiền sản giật tại khoa sản bv đa khoa tỉnh sóc trăng, nơi cung cấp thông tin về các tình trạng sản khoa có thể liên quan đến hệ miễn dịch.

Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các vấn đề liên quan đến mạch máu và hệ miễn dịch.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị ung thư âm đạo, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các phương pháp điều trị trong lĩnh vực ung thư, có thể có liên quan đến các vấn đề miễn dịch.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng điều trị trong lĩnh vực y tế.