Nghiên Cứu Tình Hình và Kết Quả Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu tình hình đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng yếu tố liên quan và kết quả điều trị đợt cấp ở, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội tổng quát

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về viêm khớp và viêm khớp dạng thấp

1.2. Tình hình bệnh viêm khớp dạng thấp

1.3. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân đợt cấp bệnh viêm khớp dạng thấp

1.4. Điều trị đợt cấp bệnh viêm khớp dạng thấp

1.5. Tình hình nghiên cứu về đợt cấp bệnh viêm khớp dạng thấp trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

2.4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

2.5. Tỷ lệ bệnh nhân đợt cấp viêm khớp dạng thấp và một số yếu tố liên quan

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP VIÊM KHỚP DẠNG THẤP

3.1. Kết quả điều trị đợt cấp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. Bảng thu thập số liệu

2. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Khớp Dạng Thấp Nghiên Cứu Tại Cần Thơ 2018 2019

Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là một bệnh tự miễn hệ thống phổ biến, ảnh hưởng đến 0.5-1% dân số thế giới. Bệnh gây phá hủy khớp và mất chức năng vận động, tạo gánh nặng lớn cho người bệnh. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ năm 2018-2019 tập trung vào tình hình, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị đợt cấp VKDT. Việc chẩn đoán sớm và đánh giá mức độ nặng của bệnh còn nhiều thách thức, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu cải thiện việc chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp tại địa phương, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu thực tế về viêm khớp dạng thấp tại Cần Thơ, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Viêm Khớp Tổng Quan Quan Trọng

Viêm khớp là tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp, gây đau, sưng và cứng khớp. Cần phân biệt với các tổn thương ngoài khớp. Đau do viêm khớp thường lan tỏa, trong khi đau do bệnh lý phần mềm quanh khớp khu trú hơn. Chẩn đoán viêm khớp dựa vào hỏi bệnh và khám lâm sàng. Xét nghiệm như tốc độ máu lắng (ESR) hoặc CRP có thể được chỉ định để đánh giá tình trạng viêm. Các nguyên nhân gây viêm khớp cấp bao gồm thoái hóa khớp, gút, giả gút, nhiễm khuẩn, viêm khớp dạng thấp, và viêm khớp vảy nến.

1.2. Viêm Khớp Dạng Thấp Bệnh Tự Miễn Hệ Thống Điển Hình

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn hệ thống, đặc trưng bởi viêm mạn tính nhiều khớp đối xứng, cứng khớp buổi sáng và yếu tố dạng thấp (RF) trong huyết thanh. Bệnh tiến triển dẫn đến tổn thương sụn khớp, ăn mòn xương, biến dạng khớp và mất chức năng. Ngoài tổn thương khớp, viêm khớp dạng thấp còn có các biểu hiện ngoài khớp như nốt thấp, viêm phổi, viêm mạch và tổn thương tim. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách.

II. Dịch Tễ Học Viêm Khớp Dạng Thấp Tỷ Lệ Mắc Bệnh Yếu Tố

Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh lý toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 0.5-1% dân số trưởng thành. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các cộng đồng, cao ở một số dân tộc Mỹ gốc và thấp ở Châu Á, Châu Phi. Bệnh thường gặp ở độ tuổi 40-60, ở nữ giới cao gấp 2-3 lần nam giới. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mới mắc bệnh VKDT hàng năm cũng khác nhau tùy theo khu vực. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp các nhà nghiên cứu và chuyên gia y tế có cái nhìn tổng quan về sự phân bố và yếu tố nguy cơ của bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

2.1. Tần Suất Viêm Khớp Dạng Thấp So Sánh Giữa Các Quốc Gia

Tần suất viêm khớp dạng thấp khác nhau giữa các quốc gia. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở một số dân tộc Mỹ gốc (khoảng 7%) và thấp ở các nước Châu Á, Châu Phi (0.2-0.4%). Sự khác biệt này có thể do yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Các nghiên cứu dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố nguy cơ và xây dựng các chương trình phòng ngừa bệnh hiệu quả.

2.2. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán ACR EULAR 2010 Hướng Dẫn Chi Tiết

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp của Hội Thấp khớp học Mỹ và Liên đoàn phòng chống Thấp khớp Châu Âu (ACR/EULAR 2010) bao gồm các yếu tố: biểu hiện tại khớp, huyết thanh (RF, Anti-CCP), phản ứng pha cấp (CRP, tốc độ máu lắng) và thời gian triệu chứng. Điểm số từ A đến D được cộng lại, nếu đạt 6/10 điểm thì chẩn đoán xác định viêm khớp dạng thấp. Tiêu chuẩn này giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác và kịp thời, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Khớp Dạng Thấp Nghiên Cứu Tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ tập trung vào đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp trong giai đoạn 2018-2019. Các triệu chứng tại khớp, ngoài khớp và toàn thân được ghi nhận và phân tích. Vị trí khớp tổn thương, tính chất viêm, mức độ biến dạng khớp và teo cơ được đánh giá. Các chỉ số MHAQ-DI, VAS và GH được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của bệnh đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về biểu hiện lâm sàng của viêm khớp dạng thấp tại địa phương.

3.1. Triệu Chứng Tại Khớp Vị Trí Tổn Thương Tính Chất Viêm

Các khớp liên đốt gần bàn tay, bàn ngón, cổ tay, khuỷu, gối, cổ chân và bàn ngón chân thường bị tổn thương trong viêm khớp dạng thấp. Vị trí tổn thương thường đối xứng hai bên. Trong đợt tiến triển, các khớp sưng đau nóng, ít đỏ. Bệnh nhân có biểu hiện đau kiểu viêm, các khớp ngón gần thường có dạng hình thoi và các khớp thường bị cứng vào buổi sáng. Các triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân.

3.2. Triệu Chứng Ngoài Khớp Toàn Thân Biểu Hiện Đa Dạng

Viêm khớp dạng thấp không chỉ gây tổn thương khớp mà còn có thể gây ra các triệu chứng ngoài khớp như nốt thấp dưới da, viêm mạch máu, viêm màng phổi, viêm màng tim và các vấn đề về mắt. Các triệu chứng toàn thân bao gồm mệt mỏi, sốt nhẹ, chán ăn và sụt cân. Sự xuất hiện của các triệu chứng ngoài khớp và toàn thân cho thấy bệnh đã tiến triển và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

3.3. Đánh Giá Mức Độ Nặng Chỉ Số DAS28 CRP Giai Đoạn Bệnh

Chỉ số DAS28-CRP được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của viêm khớp dạng thấp. Giai đoạn bệnh được xác định theo Steinbrocker, dựa trên mức độ tổn thương khớp trên X-quang. Các chỉ số này giúp các bác sĩ theo dõi tiến triển của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Việc đánh giá mức độ nặng của bệnh là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

IV. Kết Quả Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp Nghiên Cứu Tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đánh giá kết quả điều trị đợt cấp viêm khớp dạng thấp trong giai đoạn 2018-2019. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được theo dõi và so sánh trước và sau điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân cải thiện hoạt động bệnh và đáp ứng điều trị được xác định. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị như tuổi, giới tính, thời gian bệnh và mức độ nặng đợt cấp cũng được phân tích. Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp tại địa phương.

4.1. Thay Đổi Chỉ Số Lâm Sàng Cận Lâm Sàng Sau Điều Trị

Các chỉ số lâm sàng như số lượng khớp đau, khớp sưng, mức độ cứng khớp buổi sáng và các chỉ số cận lâm sàng như CRP, tốc độ máu lắng, RF và Anti-CCP được theo dõi và so sánh trước và sau điều trị. Sự thay đổi của các chỉ số này cho thấy hiệu quả của phác đồ điều trị. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp các bác sĩ đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

4.2. Tỷ Lệ Cải Thiện Hoạt Động Bệnh Đáp Ứng Điều Trị

Tỷ lệ bệnh nhân cải thiện hoạt động bệnh được đánh giá dựa trên các tiêu chí như giảm số lượng khớp đau, khớp sưng, cải thiện chức năng vận động và giảm mức độ đau. Tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng điều trị được xác định dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ACR20, ACR50 và ACR70. Các chỉ số này cho thấy hiệu quả của phác đồ điều trị trong việc kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Tuổi Giới Tính Thời Gian Bệnh

Các yếu tố như tuổi, giới tính, thời gian bệnh, mức độ nặng đợt cấp và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị viêm khớp dạng thấp. Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này và kết quả điều trị để xác định các yếu tố tiên lượng và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị giúp các bác sĩ cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.

V. Tác Dụng Phụ Biến Chứng Quản Lý Trong Điều Trị VKDT

Điều trị viêm khớp dạng thấp có thể gây ra các tác dụng phụ và biến chứng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân gặp tác dụng phụ của thuốc và biến chứng của bệnh. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, gan, thận và tim mạch. Các biến chứng của bệnh bao gồm tổn thương khớp nặng, biến dạng khớp, tàn phế và các vấn đề về tim mạch. Việc quản lý tác dụng phụ và biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

5.1. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Gặp Tác Dụng Phụ Của Thuốc Điều Trị

Các thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp như methotrexate, leflunomide, sulfasalazine, corticosteroid và các thuốc sinh học có thể gây ra các tác dụng phụ. Tỷ lệ bệnh nhân gặp tác dụng phụ khác nhau tùy thuộc vào loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị. Việc theo dõi sát sao các tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời là rất quan trọng.

5.2. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Gặp Biến Chứng Của Bệnh Viêm Khớp

Viêm khớp dạng thấp có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách. Các biến chứng bao gồm tổn thương khớp nặng, biến dạng khớp, tàn phế, các vấn đề về tim mạch, phổi và thận. Việc phòng ngừa và điều trị các biến chứng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

VI. Cập Nhật Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp Hướng Dẫn Chi Tiết

Điều trị viêm khớp dạng thấp ngày càng có nhiều tiến bộ. Các phác đồ điều trị hiện đại tập trung vào việc kiểm soát viêm, giảm đau, bảo tồn chức năng khớp và ngăn ngừa biến chứng. Các thuốc sinh học như kháng TNF, kháng IL-6 và kháng tế bào B đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn trong điều trị viêm khớp dạng thấp. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Phác Đồ Điều Trị Hiện Đại Thuốc DMARDs Sinh Học

Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp hiện đại bao gồm các thuốc DMARDs (Disease-Modifying Antirheumatic Drugs) như methotrexate, leflunomide và sulfasalazine, và các thuốc sinh học như kháng TNF, kháng IL-6 và kháng tế bào B. Các thuốc DMARDs giúp làm chậm tiến triển của bệnh, trong khi các thuốc sinh học giúp kiểm soát viêm và giảm đau hiệu quả.

6.2. Vật Lý Trị Liệu Phục Hồi Chức Năng Vai Trò Quan Trọng

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Các bài tập vận động giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp và giảm đau. Các biện pháp phục hồi chức năng giúp bệnh nhân thích nghi với các hạn chế về vận động và sinh hoạt hàng ngày.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng yếu tố liên quan và kết quả điều trị đợt cấp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về viêm khớp và viêm khớp dạng thấp 1. Khái niệm viêm khớp Viêm khớp là bất cứ quá trình bệnh lý nào tác động đến một hay nhiều khớp gây đau khớp, sưng khớp và cứng khớp. Cần phân biệt với những tổn thương ngoài khớp.

Đau do viêm khớp thường biểu hiện ở toàn bộ vùng vận động khớp. Đau do bệnh lý phần mềm quanh khớp thường biểu hiện tại một điểm trong vùng vận động của khớp và phát hiện được khi ấn vào một vị trí nhất định tương ứng với gân, dây chằng hoặc bao thanh dịch [5]. Trong đợt cấp của viêm khớp, bệnh nhân có biểu hiện sưng nóng đỏ đau kèm hạn chế vận động khớp và có thể có triệu chứng đáp ứng viêm toàn thân. Về lâm sàng, việc chẩn đoán xác định viêm khớp chủ yếu dựa vào hỏi bệnh và khám lâm sàng.

Có thể chỉ định xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm (tốc độ máu lắng hoặc CRP) hoặc không. Các cận lâm sàng chuyên biệt sẽ được chỉ định để chẩn đoán xác định nguyên nhân gây viêm khớp [53]. Các nguyên nhân gây viêm khớp cấp thường gặp 1. Thoái hóa khớp có phản ứng viêm màng hoạt dịch - Đặc điểm chung: thoái hóa khớp là bệnh lý không viêm, thỉnh thoảng có những đợt viêm màng hoạt dịch phản ứng bởi các mảnh sụn, xương rơi trong ổ khớp.

Tổn thương 1 khớp, vài khớp hoặc nhiều khớp. - Triệu chứng đặc trưng: gai xương chủ yếu ở khớp gối, háng, khớp ngón xa bàn tay. - Xét nghiệm và hình ảnh học: tốc độ máu lắng hoặc CRP bình thường (chỉ tăng khi có viêm), hình ảnh gai xương, hẹp khe khớp, xơ đặc xương dưới sụn. Viêm khớp gút cấp - Đặc điểm chung: viêm một hoặc nhiều khớp.

- Triệu chứng đặc trưng: khởi phát đột ngột. Vị trí thường gặp các khớp ở chi dưới như khớp bàn ngón chân cái, gối, cổ chân…Hơn một nửa trường hợp có triệu chứng đầu tiên ở khớp bàn ngón chân cái, cơn gút cấp có thể tự khỏi. - Xét nghiệm và hình ảnh học: acid uric máu tăng, có tinh thể urat trong dịch khớp; máu lắng/CRP tăng; hốc xương kèm gai xương ở viền xương. Viêm khớp giả gút - Đặc điểm chung: viêm một hoặc nhiều khớp.

- Triệu chứng đặc trưng: tương tự cơn gút cấp. - Xét nghiệm và hình ảnh học: máu lắng hoặc CRP tăng; tinh thể Calcium Pyrophosphate Dihydrate Crystal Arthropathies (CPPD) trong dịch khớp; vôi hóa sụn khớp. Viêm khớp nhiễm khuẩn - Đặc điểm chung: viêm cấp tính một khớp. - Triệu chứng đặc trưng: sốt, hội chứng nhiễm trùng.

- Xét nghiệm và hình ảnh học: Cấy vi khuẩn dịch khớp dương tính; máu lắng/ CRP tăng; bạch cầu máu tăng cao. Viêm khớp dạng thấp - Đặc điểm chung: viêm nhiều khớp. - Triệu chứng đặc trưng: khớp nhỏ ngoại biên đối xứng kèm biểu hiện ngoài khớp, khớp bàn ngón xa không tổn thương. - Xét nghiệm và hình ảnh học: RF, anti-CCP dương tính; máu lắng hoặc CRP tăng cao; bào mòn xương, mất xương quanh khớp thành dãi.

Viêm khớp vảy nến - Đặc điểm chung: viêm vài khớp hoặc nhiều khớp không đối xứng. - Triệu chứng đặc trưng: vảy nến da, tổn thương móng. 5 - Xét nghiệm và hình ảnh học: máu lắng hoặc CRP tăng, HLA B27 (+), hủy xương dưới sụn, hẹp khe khớp, phì đại xương. Viêm cột sống dính khớp - Đặc điểm chung: khởi đầu viêm các khớp chi dưới như háng, gối, cổ chân… - Triệu chứng đặc trưng: viêm khớp cùng chậu, đau cột sống thắt lưng kiểu viêm, giảm độ dãn cột sống (chỉ số Schober giảm).

- Xét nghiệm và hình ảnh học: máu lắng hoặc CRP tăng, HLA B27 (+); cột sống hình tre, tạo cầu xương, viêm khớp cùng chậu 2 bên. Định nghĩa bệnh viêm khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn hệ thống điển hình trong nhóm bệnh lý tự miễn hệ thống ở người lớn (thứ 2 sau bệnh Lupus ban đỏ hệ thống). Biểu hiện đặc trưng của bệnh là tình trạng viêm mạn tính nhiều khớp đối xứng thường kèm theo dấu hiệu cứng khớp buổi sáng và sự có mặt của yếu tố dạng thấp trong huyết thanh đến 80% bệnh nhân. Bệnh diễn biến kéo dài, tiến triển từng đợt có xu hướng tăng dần dẫn đến tổn thương sụn khớp, ăn mòn xương gây biến dạng khớp, dính khớp, mất chức năng hoạt động của khớp.

Ngoài tổn thương chủ yếu tại khớp, các biểu hiện ngoài khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp cũng rất phong phú bao gồm: nốt thấp, viêm phổi- màng phổi, viêm mạch, tổn thương tim [4], [39]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp Nguyên nhân gây bệnh VKDT đến nay vẫn chưa được xác định rõ.VKDT được coi là một bệnh tự miễn dịch với sự tham gia của nhiều yếu tố như nhiễm khuẩn hoặc di truyền [37], [38]. Nhiều nghiên cứu cho thấy phản ứng miễn dịch xảy ra ở màng hoạt dịch đóng một vai trò cơ bản trong bệnh VKDT. Tổn thương xuất hiện sớm nhất, cơ bản nhất và là nguyên nhân dẫn đến mọi tổn thương khác trong bệnh VKDT là tình trạng viêm không đặc hiệu mạn tính của màng hoạt dịch khớp.

6 Tình trạng viêm không đặc hiệu của màng hoạt dịch khớp lúc đầu là sự phù nề, xung huyết, thâm nhập nhiều tế bào viêm. Sau một thời gian, hiện tượng phù nề được thay bằng quá trình tăng sinh và phì đại của các hình lông và lớp liên bào phủ. Các hình lông của màng hoạt dịch tăng sinh và phì đại sẽ phát triển xâm lấn sâu vào phần xương dưới sụn gây tổn thương ở phần này. Hậu quả của quá trình viêm tiến triển này là tổ chức xơ phát triển thay thế tổ chức viêm dẫn đến tình trạng dính và biến dạng khớp.

Cả 2 loại đáp ứng miễn dịch là đáp ứng miễn dịch dịch thể và đáp ứng miễn dịch tế bào đều tham gia vào cơ chế tự miễn dịch của bệnh VKDT. Đây là cơ chế chính giải phóng các enzyme gây phản ứng viêm và phá hủy khớp. Các tương bào (plasmocytes) của màng hoạt dịch bệnh nhân VKDT tiết quá mức các globulin miễn dịch. Một số trong số này là các yếu tố dạng thấp đa số thuộc nhóm IgG, một số thuộc nhóm IgM.

Các globulin miễn dịch do màng hoạt dịch tiết ra tham gia tạo nên các phức hợp miễn dịch, được phát hiện bằng các phương pháp khác nhau ở dịch máu và dịch khớp. Kháng nguyên là các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể gây khởi phát một chuỗi các phản ứng miễn dịch, trong đó các tế bào lympho T đóng vai trò then chốt. Các tế bào lympho T sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, sẽ tập trung nhiều ở các khớp bị ảnh hưởng và giải phóng ra các cytokin. Có rất nhiều cytokine tham gia vào sinh bệnh học của bệnh VKDT trong đó Interleukin-6 được xem như là một chất trung gian quan trọng trong bệnh sinh VKDT [9].

Vai trò của các cytokine này là tác động lên các tế bào khác, trong đó có 3 loại tế bào chủ yếu: lympho B, đại thực bào và tế bào nội mô mạch máu màng hoạt dịch. Dưới tác động của các cytokin trên, các tế bào lympho B sẽ sản xuất ra các yếu tố dạng thấp có bản chất là các immunoglobulin, từ đó tạo ra các phức hợp miễn dịch lắng đọng trong khớp gây tổn thương khớp. Các cytokine cũng hoạt hóa đại thực bào sản xuất ra các cytokine khác gây 7 kích thích tế bào màng hoạt dịch, tế bào sụn, nguyên bào xơ… tăng sinh, xâm lấn vào sụn tạo thành màng máu. Các tế bào trên lại giải phóng ra một loạt các enzyme như collagenase, stromelysin, elastase…gây phá hủy sụn khớp và xương.

Các cytokine do tế bào lympho T tiết ra còn hoạt hóa các tế bào nội mô mao mạch màng hoạt dịch sản xuất ra các phân tử kết dính, thu hút các loại tế bào viêm đến khoang khớp. Các tế bào viêm này đến lượt mình lại giải phóng ra các cytokine khác…Hậu quả của các quá trình này là hình thành màng máu, hủy hoại sụn khớp, đầu xương dưới sụn, cuối cùng dẫn đến xơ hóa, dính và biến dạng khớp [4], [18]. Cơ chế bệnh sinh trong bệnh viêm khớp dạng thấp (Nguồn: Harrison’ s Rheumatology 2017) 8 1. Tình hình bệnh viêm khớp dạng thấp 1.

Dịch tễ học bệnh viêm khớp dạng thấp Bệnh VKDT gặp ở mọi quốc gia trên thế giới, chiếm khoảng 0,5-1% dân số trưởng thành trên toàn thế giới. Người ta nhận thấy bệnh VKDT không bị ảnh hưởng rõ rệt của yếu tố địa lý hay khí hậu, tuy nhiên cũng có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh giữa một số cộng đồng. Tỷ lệ này khá cao khoảng 7% ở một vài dân tộc Mỹ gốc như Pima Indians, ngược lại thấp ở các nước Châu Á và Châu Phi với tỷ lệ 0,2-0,4% [39]. Bệnh gặp nhiều nhất ở độ tuổi 40-60, thường gặp ở nữ, tỷ lệ mắc bệnh ở nữ cao gấp 2-3 lần nam giới.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu ở các quốc gia thuộc Châu Mỹ La Tinh và Châu Phi cho thấy tỷ số này là 6-8:1 [39], [47]. Tỷ lệ mới mắc bệnh VKDT hàng năm cũng thay đổi tùy theo nghiên cứu. Theo tác giả Adam Rindfleisch J., con số này là 250 người/1.000 dân đối với nam và 540 người đối với nữ [36]. Kết quả nghiên cứu của Carbonell J.378 người dân > 16 tuổi ở Tây Ban Nha cho thấy tỷ lệ mới mắc bệnh VKDT là 11,3/100.000 dân ở nữ và 5,2/100.

Tần suất bệnh viêm khớp dạng thấp ở một số quốc gia trên thế giới (Nguồn: Harrison’s Rheumatology 2017) 9 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp của Hội thấp khớp học Mỹ và Liên đoàn phòng chống Thấp Châu Âu (ACR/EULAR 2010) [38] A. Biểu hiện tại khớp Điểm 1 khớp lớn 0 2-10 khớp lớn 1 1-3 khớp nhỏ (có hoặc không có biểu hiện tại các khớp lớn) 2 4-10 khớp nhỏ (có hoặc không có biểu hiện tại các khớp lớn) 3 >10 khớp (ít nhất phải có 1 khớp nhỏ) 5 B. Huyết thanh (ít nhất phải có 1 xét nghiệm) RF âm tính và Anti CCP âm tính 0 RF dương tính thấp hoặc Anti CCP dương tính thấp 2 RF dương tính cao hoặc Anti CCP dương tính cao 3 C.

Các phản ứng ở pha cấp (ít nhất phải có 1 xét nghiệm) CRP bình thường và tốc độ máu lắng bình thường 0 CRP bất thường hoặc tốc độ máu lắng bất thường 1 D. Thời gian của triệu chứng < 6 tuần 0 ≥ 6 tuần 1 Cộng điểm từ A đến D: số điểm đạt 6/10 chẩn đoán xác định VKDT. Khớp lớn: vai, khuỷu, gối, háng, cổ chân. Khớp nhỏ: khớp bàn ngón tay, chân; khớp liên đốt gần, khớp cổ tay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ (2018-2019)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh viêm khớp dạng thấp và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình hình bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và người chăm sóc, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả điều trị bệnh nhân viêm khớp dạng thấp bằng infliximab kết hợp methotrexate tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi trình bày kết quả điều trị bằng một phương pháp hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại bệnh viện trường đại học y dược cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị nội soi trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh lý trong y học hiện đại.