Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B trên bệnh nhân Wilson người lớn

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B ở bệnh nhân Wilson người lớn, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Nội tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2023

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B ở bệnh nhân Wilson người lớn là một công trình khoa học quan trọng nhằm làm sáng tỏ các đặc điểm của bệnh Wilson tại Việt Nam. Bệnh Wilson, một bệnh di truyền lặn do đột biến gen ATP7B, gây rối loạn chuyển hóa đồng, dẫn đến tổn thương gan, não và các cơ quan khác. Mục tiêu chính của nghiên cứu bao gồm: mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, xác định tỷ lệ và đặc điểm đột biến gen ATP7B, và khảo sát mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình bệnh. Nghiên cứu này góp phần vào việc chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân người lớn.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của nghiên cứu

Bệnh Wilson là một bệnh hiếm gặp với tỷ lệ mắc khoảng 1/30.000, gây ra bởi đột biến gen ATP7B. Đây là gen điều hòa quá trình thải trừ đồng trong cơ thể. Khi gen này đột biến, đồng tích tụ trong các mô, gây tổn thương đa cơ quan. Nghiên cứu này tập trung vào bệnh nhân người lớn, nhóm đối tượng ít được nghiên cứu so với trẻ em. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B sẽ giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh Wilson tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu cụ thể

Nghiên cứu nhằm đạt ba mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân Wilson người lớn, bao gồm các triệu chứng và xét nghiệm liên quan. (2) Xác định tỷ lệ và đặc điểm đột biến gen ATP7B trong nhóm bệnh nhân này. (3) Khảo sát mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình bệnh, từ đó hỗ trợ tiên lượng và điều trị cá thể hóa.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả và phân tích, sử dụng dữ liệu từ bệnh nhân Wilson người lớn tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam. Các phương pháp bao gồm thu thập dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng, và phân tích đột biến gen ATP7B. Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các tiêu chuẩn đạo đức y khoa, đảm bảo tính khách quan và trung thực của kết quả.

2.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, tập trung vào các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân Wilson. Các biến số được xác định bao gồm tuổi, giới tính, triệu chứng lâm sàng, và kết quả xét nghiệm sinh hóa. Phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân.

2.2. Phân tích đột biến gen ATP7B

Phân tích đột biến gen ATP7B được thực hiện bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Các mẫu máu của bệnh nhân được thu thập và phân tích để xác định các đột biến phổ biến. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu quốc tế để đánh giá sự khác biệt về kiểu đột biến giữa các quần thể.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân Wilson người lớn tại Việt Nam tương đồng với các nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, có sự khác biệt về tỷ lệ và kiểu đột biến gen ATP7B. Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình bệnh cũng được xác định, hỗ trợ cho việc tiên lượng và điều trị cá thể hóa.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

Các triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm tổn thương gan, thần kinh, và các biểu hiện khác như thiếu máu tán huyết. Xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy giảm nồng độ ceruloplasmin và tăng đồng niệu 24 giờ. Các kết quả này phù hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Wilson.

3.2. Đột biến gen ATP7B

Nghiên cứu xác định được nhiều loại đột biến gen ATP7B, trong đó một số đột biến chưa được báo cáo trước đây. Tỷ lệ đột biến đồng hợp tử và dị hợp tử kép cũng được ghi nhận, cho thấy sự đa dạng về kiểu gen trong quần thể bệnh nhân Việt Nam.

IV. Bàn luận và kết luận

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B ở bệnh nhân Wilson người lớn tại Việt Nam. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh Wilson, đặc biệt là trong bối cảnh y tế Việt Nam. Nghiên cứu cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình bệnh.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức về bệnh Wilson trong cộng đồng y tế Việt Nam. Việc xác định các đột biến gen ATP7B phổ biến sẽ hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân Wilson.

4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Một số hạn chế của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiếu dữ liệu dài hạn. Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô và theo dõi lâu dài để đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của các đột biến gen ATP7B.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đột biến gen atp7b trên bệnh nhân wilson người lớn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LỊCH SỬ BỆNH WILSON Bệnh Wilson được đặt tên sau khi Samuel Alexander Kinnier Wilson, một bác sĩ chuyên khoa thần kinh sinh ra tại Mỹ, nghiên cứu về căn bệnh này tại Great Britain từ năm 19003. Wilson chứng kiến một số bệnh nhân bị bệnh lý thần kinh đồng thời có tổn thương gan. Ông hồi cứu các trường hợp tương tự từ y văn và phát hiện đây là bệnh có tính gia đình.

Năm 1912 ông mô tả căn bệnh này trên tạp chí Brain, bài báo có tiêu đề: “Thoái hóa nhân đậu tiến triển: một bệnh lý thần kinh có tính gia đình liên quan đến xơ gan”. Tuy nhiên, tác giả chỉ biết tổn thương não được gây ra bởi bệnh gan, chưa rõ cơ chế. Trước đó, Kayser (1902) và Fleischer (1903) đã quan sát thấy vòng màu nâu trên giác mạc của những bệnh nhân bị bệnh thần kinh, sau này đặt tên là vòng Kayser- Fleischer1. Từ thời điểm đó, các nhà khoa học luôn tìm hiểu về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, phương pháp điều trị căn bệnh vô cùng phức tạp này.

Sau đây là các cột mốc khám phá bệnh Wilson. Các cột mốc khám phá bệnh Wilson1,3,4,17 Thời gian Tác giả - Thành tựu 1902-1903 Kayser và Fleischer đã phát hiện vòng màu nâu ở giác mạc của những người bị bệnh lý thần kinh, sau này được gọi là vòng Kayser-Fleischer 1912 Bệnh Wilson chính thức được đặt tên sau nghiên cứu, báo cáo của Samuel Alexander Kinnier Wilson 1913 Rumpell ghi nhận có sự tích tụ đồng trong gan của các bệnh nhân Wilson. 4 Thời gian Tác giả - Thành tựu 1945 Glazebrook đã tìm thấy nồng độ đồng tăng cao trong mô gan, não của những bệnh nhân Wilson và vai trò của đồng trong cơ chế bệnh sinh được đề cập 1948 Mandelbrote và cộng sự đã phát hiện hàm lượng đồng gia tăng trong nước tiểu của các bệnh nhân Wilson 1951 Thuốc đầu tiên được sử dụng điều trị là British Antilewisite (BAL). Đây là thuốc dùng đường tiêm, nhiều tác dụng phụ 1952 Hai nhóm nghiên cứu độc lập của Bearn và Scheinberg phát hiện nồng độ ceruloplasmin máu giảm thấp trong hầu hết các trường hợp bệnh Wilson 1956 Penicillamine được Walshe đề xuất sử dụng.

Đây là loại thuốc dùng đường uống, có tác dụng tăng thải đồng qua đường niệu 1960 Bearn khẳng định đây là bệnh di truyền lặn nằm trên mhiễm sắc thể thường 1961 Schouwink đề xuất sử dụng kẽm trong điều trị bệnh Wilson 1968 Sternlieb và Scheinberg nhấn mạnh tầm quan trọng của thuốc thải đồng trong điều trị dự phòng các bệnh nhân Wilson không triệu chứng 1973 Walshe đã dùng trientine để điều trị bệnh Wilson. Đây là thuốc thải đồng đường uống, ít độc tính, được sử dụng đối với các bệnh nhân không dung nạp Penicillamine 1993 Bull và cộng sự phát hiện ra gen có vai trò vận chuyển đồng, đó là gen ATP7B, khi nó bị rối loạn dẫn đến tích lũy đồng gây ra bệnh. 5 Hiện nay các nhà khoa học đi sâu tìm hiểu đột biến gen cũng như phân tích mối liên quan kiểu gen-kiểu hình của bệnh Wilson. Hơn 600 loại đột biến gây bệnh đã được phát hiện, chủ yếu ở vùng xuyên màng của gen ATP7B.

Tần suất, kiểu đột biến gen khác nhau tùy theo quốc gia, chủng tộc3,6. DỊCH TỄ HỌC Tỷ lệ mắc bệnh Wilson thường hay trích dẫn trong y văn là 1/30.000 dân và tỷ lệ người lành mang gen bệnh khoảng 1/90-1/150, đã được công bố vào năm 19842. Tuy nhiên, những ước tính đó dựa trên các dữ liệu còn hạn chế, cần được đánh giá lại. Thực ra, việc ước tính tần suất bệnh gặp nhiều khó khăn do chúng ta không biết được có bao nhiêu bệnh nhân chưa được chẩn đoán.

Để khắc phục điều này, các nhà nghiên cứu đã khảo sát gen trong quần thể. Hơn nữa, tỷ lệ mắc bệnh còn tùy thuộc vào phương pháp, hệ thống khảo sát. Hiện nay, nhờ vào chẩn đoán lâm sàng và đột biến gen, độ lưu hành bệnh Wilson đã có nhiều thay đổi. Để minh họa điều này, chúng ta xem lại kết quả nghiên cứu tần suất mắc bệnh Wilson trong quần thể dân cư ở Sardinia.

Sardinia là một hòn đảo có nhiều người mắc bệnh Wilson, tỷ lệ mắc bệnh ước tính theo chẩn đoán lâm sàng là 1/16.000 nhưng tỷ lệ ước tính theo nghiên cứu đột biến gen là 1/2. Giải trình tự gen ATP7B 1000 người tham gia nghiên cứu tại vương quốc Anh, phát hiện tỷ lệ đột biến khoảng 1/7. Một số quần thể dân cư sống biệt lập có độ lưu hành bệnh rất cao đã được ghi nhận: Crete (1/15 trẻ sinh ra), Kalymnos, Greece (1/740) và một vùng núi xa ở Romania (1/1130). Những bệnh nhân Wilson ở các vùng này thường có kiểu đột biến gen mang tính đặc trưng của quần thể2.

Theo Ngọc Hiếu Trần và cộng sự, tỷ lệ người lành mang gen bệnh Wilson (carrier) của người Việt Nam là 1/100 20. Chuyển hóa đồng trong cơ thể Đồng là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự phát triển cơ thể con người. Đồng liên quan đến nhiều con đường chuyển hóa trong tế bào, đóng vai trò là một cofactor của các loại enzyme. Đồng tham gia trong cấu tạo một số enzyme quan trọng như hydroxylase, oxydase… Trong trường hợp thiếu đồng (bệnh Menkes, cắt ruột non hoặc chế độ ăn không thích hợp…) thì sự phát triển của hệ thần kinh, hệ miễn dịch, cấu trúc mô liên kết có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Ngược lại, nếu lượng đồng quá dư thừa (bệnh Wilson) sẽ lắng đọng và làm tổn thương các cơ quan, dẫn đến tử vong. Đồng còn có vai trò như chất bảo vệ chống lại các stress oxi hóa trong nhiều cơ quan, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, đồng còn có vai trò quan trọng trong chuyển hóa sắt, là một cofactor của ceruloplasmin, oxi hóa Fe2+ thành Fe3+ 21. Tổng lượng đồng trong máu được cân bằng bởi quá trình hấp thu từ ruột non và thải trừ qua đường mật.

Hàng ngày, đồng được hấp thu với một lượng cố định từ thức ăn, trung bình 1-1,6 mg. Đồng được hấp thu tại ruột non, sau đó vào máu gắn với albumin và được vận chuyển đến gan22. 7 Đồng từ thức ăn Đồng hấp thu ở ruột Đồng không được hấp thu Ceruloplasmin Thải trừ x GAN X qua mật Giảm trong Giảm trong bệnh Wilson bệnh Wilson Đồng không kết hợp ceruloplasmin (Đồng tự do) Lắng đọng ngoài gan Thải trừ qua đường niệu Thải trừ qua phân Sơ đồ 1. Hấp thu, chuyển hóa đồng trong cơ thể “Nguồn: Schilsky M.

Độc tính của đồng tự do Câu hỏi đặt ra là có phải tình trạng quá tải đồng gây ra bệnh Wilson. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh điều đó là sự thật. Khi nuôi dưỡng động vật thí nghiệm với chế độ ăn hàm lượng đồng cao, kéo dài đã gây tổn hại tế bào gan1. Các ion đồng tự do sẽ tạo ra các gốc hydroxyl, gây phản ứng oxi hóa lan tỏa, làm tổn hại tế bào24.

Hơn nữa, các phương pháp điều trị bệnh Wilson hiện nay đều nhằm mục tiêu làm giảm lượng đồng trong máu, giúp cải thiện và phục hồi tình trạng bệnh1. Thêm vào đó, hiện nay người ta đã khám phá ra sự khiếm khuyết gen mã hóa enzyme vận chuyển đồng, gây ra bệnh Wilson3. Các bằng chứng thuyết phục trên đã khẳng định sự tích lũy đồng là nguyên nhân căn bản, then chốt dẫn đến tổn thương cơ quan trong bệnh Wilson. Tuy nhiên, đồng gây tổn hại tế bào theo cơ chế nào? 8 Đồng là yếu tố rất cần thiết cho cuộc sống nhưng vô cùng độc hại nếu ở trạng thái tự do hay ion1.

Bình thường, hơn 70% lượng đồng tồn tại trong phân tử ceruloplasmin, 20% được gắn kết với albumin, 7-15% gắn kết với transcuprein và 2-5% gắn kết với amino acid23. Khi ở dạng kết hợp, đồng không có độc tính. Gần đây, người ta đã phát hiện 54 loại protein gắn kết hoặc chuyên chở đồng, có ý nghĩa quan trọng trong chuyển hóa và bảo vệ tế bào24. Trong bệnh Wilson, tổng lượng đồng huyết thanh giảm (do ceruloplasmin giảm) nhưng đồng tự do lại tăng.

Đây là lượng đồng không kết hợp trong phân tử ceruloplasmin mà ở trạng thái ion. Chính lượng đồng tự do này sẽ gây tổn thương tế bào nếu tình trạng quá tải kéo dài22,25. Đồng là một nguyên tố có tính oxi hóa-khử, có khả năng dịch chuyển từ dạng Cu2+ thành Cu1+ và ngược lại. Có nhiều tranh cãi về cơ chế gây tổn thương tế bào do đồng, gần đây một giả thuyết được chấp nhận là phản ứng giữa đồng và sắt tạo thành gốc hydroxyl24.

Fe3+/Cu2+ + O2 ↔ Fe2+/Cu1+ + O2 Fe2+/Cu1+ + H2O2 → Fe3+/Cu2+ + OH+ + OH- (Phản ứng Fenton) O2 + H2O2 ↔ OH+ + OH- + O2 (Phản ứng Haber-Weiss) Các ion đồng tự do sẽ tạo ra các gốc hydroxyl, gây phản ứng oxi hóa lan tỏa, làm tổn hại tế bào. Stress oxi hóa do gốc hydroxyl tấn công trực tiếp các amino acid, gây tổn thương ty thể, hủy hoại màng bào tương, phá vỡ cấu trúc DNA. Những tổn thương này không chỉ gây viêm, kích thích quá trình xơ hóa mà còn dẫn đến loạn sản hoặc hủy hoại tế bào gan. Cơ chế tác động thứ hai là đồng tự do ức chế một số protein chức năng, làm suy giảm hoạt độ các enzyme chống oxi hóa1.

Các nghiên cứu đánh giá quá trình stress oxi hóa ở bệnh nhân Wilson cho thấy có sự suy giảm các chất chống oxi hóa như glutathione và vitamin E cùng với sự gia tăng quá trình peroxy hóa lipid. Trong các bệnh nhân Wilson nặng như suy gan cấp, quá trình peroxy hóa lipid thay đổi rõ rệt và hoạt 9 tính các enzyme chống oxi hóa suy giảm trầm trọng24. Thêm vào đó, lượng đồng tự do tăng cao đã làm suy giảm protein X - chất ức chế hiện tượng tế bào chết theo chương trình, kết quả gây hủy hoại hàng loạt tế bào26. Gan là cơ quan đầu tiên bị tích tụ và tổn thương bởi đồng tự do.

Trong giai đoạn đầu, đồng bị cô lập bởi metallothionein. Theo thời gian, lượng đồng tăng dần, các tổn thương bắt đầu xuất hiện. Đầu tiên, ion đồng khuếch tán vào trong bào tương, cũng như gắn kết với metallothionein. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi các vị trí kết nối đồng trong gan được bão hòa.

Trong giai đoạn này các xét nghiệm hóa mô để tìm đồng có thể dương hoặc âm tính, tùy thuộc vào sự hiện diện đồng trong bào quan của tế bào gan. Giai đoạn này thường không có triệu chứng lâm sàng. Sau đó là sự tích lũy mỡ trong tế bào gan, viêm gan thoái hóa mỡ, cuối cùng là tăng transminase máu và có biểu hiện tổn thương gan mật1. Lượng đồng trong nhu mô gan được phân bố không đồng đều, khác nhau từ thùy gan này đến thùy gan khác; từ nốt xơ này đến nốt xơ khác27.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen ATP7B ở bệnh nhân Wilson người lớn là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh Wilson, một rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến sự tích tụ đồng trong cơ thể. Nghiên cứu này cũng đi sâu vào việc xác định các đột biến gen ATP7B, nguyên nhân chính gây bệnh, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về chẩn đoán và quản lý bệnh. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và sinh viên y khoa quan tâm đến bệnh lý gan và di truyền.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng và kết quả điều trị dị vật đường thở bằng nội soi ống cứng trực tiếp, một tài liệu chi tiết về ứng dụng kỹ thuật nội soi trong điều trị. Ngoài ra, Luận án nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus c mạn kiểu gen 1 6 điều trị bằng sofosbuvir phối hợp ledipasvir cung cấp thêm góc nhìn về các phương pháp điều trị bệnh gan. Cuối cùng, Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan là một tài liệu hữu ích để hiểu sâu hơn về kỹ thuật phẫu thuật gan hiện đại.