Nghiên cứu đặc điểm lâm phần của loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry et thomas tại khu bảo tồn thiên nhiên hang kia pà cò huyện mai châu tỉnh hòa bình

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm phần của loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry et thomas tại khu bảo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về ngành hạt trần và loài Pơ mu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu về ngành Hạt trần và loài Pơ mu tại Việt Nam

1.3. Các công trình nghiên cứu về cây Pơ mu tại khu vực nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục Tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Chuẩn bị dụng cụ

2.4.2. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc của lâm phần Pơ mu

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, diện tích và ranh giới

3.1.2. Đặc điểm địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Hiện trạng rừng và sử dụng đất

3.1.6. Hệ động - thực vật và phân bố của các loài quý hiếm

3.2. Đặc điểm kinh tế, văn hoá và xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số, lao động và phân bố dân cư

3.2.2. Các hoạt động kinh tế chủ yếu

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

3.2.4. Văn hoá, y tế, giáo dục

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân bố của loài Pơ mu tại KBT Hang Kia- Pà Cò

4.2. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi có Pơ mu phân bố

4.2.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ tại các trạng thái rừng có Pơ mu phân bố

4.2.2. Cấu trúc tầng thứ

4.3. Một số đặc điểm tái sinh tự nhiên của lâm phần và tái sinh tự nhiên của Pơ mu

4.3.1. Cấu trúc tổ thành loài cây tái sinh

4.3.2. Mật độ, chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh

4.3.3. Tái sinh quanh gốc cây mẹ

4.4. Đặc điểm cây bụi thảm tươi

4.5. Các mối đe dọa tới loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Tác động của con người

4.5.2. Tác động tự nhiên

4.6. Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển loài Pơ Mu

4.6.1. Nhóm giải pháp về mặt tổ chức quản lý

4.6.2. Nhóm giải pháp kỹ thuật

4.6.3. Nhóm giải pháp về kinh tế - xã hội

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về loài Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mai Châu

Loài Pơ mu, với tên khoa học là Fokienia hodginsii, là một trong những cây gỗ quý hiếm và mang tính biểu tượng của hệ sinh thái rừng Việt Nam. Loài cây này không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học Hòa Bình. Nghiên cứu về đặc điểm lâm phần của Pơ mu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò là một nhiệm vụ cấp thiết, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho công tác bảo tồn. Khu vực này được xem là một trong những môi trường sống tự nhiên còn sót lại của loài, chứa đựng những quần thể có giá trị di truyền cao, cần được bảo vệ và phát triển bền vững. Việc hiểu rõ cấu trúc, phân bố và khả năng tái sinh của loài sẽ mở ra hướng đi hiệu quả cho các chiến lược lâm nghiệp bền vững trong tương lai.

1.1. Giá trị và tình trạng bảo tồn của cây gỗ Pơ mu

Pơ mu (Fokienia hodginsii) là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 30m và đường kính thân đạt 1.5m. Gỗ Pơ mu nổi tiếng với vân đẹp, mùi thơm đặc trưng, bền và không bị mối mọt, do đó có giá trị kinh tế của pơ mu rất cao, được ưa chuộng trong sản xuất đồ mỹ nghệ cao cấp và xây dựng. Tuy nhiên, chính giá trị này đã đẩy Pơ mu vào tình trạng bị khai thác quá mức. Theo Sách Đỏ Thế giới (IUCN Red List, 2016), Pơ mu được xếp hạng đang nguy cấp (EN - Endangered). Tại Việt Nam, tình hình cũng không khả quan hơn khi loài được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam (2007) với cấp độ EN và thuộc nhóm IIA trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, là nhóm thực vật rừng hạn chế khai thác vì mục đích thương mại. Tình trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái và quần thể để làm cơ sở cho việc bảo tồn loài nguy cấp này.

1.2. Giới thiệu Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia Pà Cò

Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò, thuộc huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình, được thành lập với mục tiêu bảo vệ hệ sinh thái rừng nhiệt đới núi đá vôi đặc trưng. Khu vực này có địa hình phức tạp, độ cao trung bình từ 800-900m, tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh và là nơi trú ngụ của nhiều nguồn gen động thực vật quý hiếm. Theo điều tra của Phùng Văn Phê và Nguyễn Văn Lợi (2009), khu bảo tồn đã ghi nhận 750 loài thực vật, trong đó có 29 loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam. Đây là môi trường lý tưởng cho sự sinh trưởng của các loài cây lá kim, bao gồm Pơ mu. Hệ sinh thái rừng Mai Châu tại đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nguồn nước, bảo vệ đất và duy trì sự cân bằng sinh thái cho cả khu vực Tây Bắc.

II. Các mối đe dọa đến quần thể Pơ mu tại Mai Châu Hòa Bình

Quần thể Pơ mu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, đẩy loài cây này đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Các tác động tiêu cực chủ yếu đến từ hoạt động của con người, bao gồm khai thác gỗ trái phép, lấn chiếm đất rừng để canh tác và chăn thả gia súc tự do. Những hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể Pơ mu mà còn phá vỡ cấu trúc lâm phần, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên và làm mất đi sinh cảnh sống của nhiều loài khác. Việc xác định và phân tích rõ các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững cho quần thể thực vật quý giá này.

2.1. Tác động từ nạn khai thác gỗ Pơ mu trái phép

Khai thác gỗ trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với cây Pơ mu. Do giá trị kinh tế cao, gỗ Pơ mu luôn là mục tiêu của các đối tượng khai thác lậu. Theo kết quả khảo sát tại khu vực, hoạt động khai thác diễn ra một cách bí mật, đặc biệt nhắm vào các cây trưởng thành, có đường kính lớn. Việc chặt hạ những cây gỗ lớn này không chỉ làm giảm mật độ quần thể mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán của rừng. Khi tầng tán bị mở, điều kiện vi khí hậu như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm thay đổi đột ngột, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh trưởng của Pơ mu non và các cây con tái sinh. Hậu quả là làm suy giảm nguồn gen, phá vỡ cấu trúc rừng và làm suy thoái đa dạng sinh học Hòa Bình.

2.2. Vấn đề lấn chiếm đất rừng và chăn thả gia súc

Bên cạnh khai thác gỗ, việc lấn chiếm đất rừng để làm nương rẫy và chăn thả gia súc tự do cũng là những mối đe dọa đáng kể. Nhu cầu về đất canh tác của người dân địa phương ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng phá rừng, đốt nương làm rẫy. Hoạt động này làm mất đi vĩnh viễn diện tích phân bố của Pơ mu và các loài cây khác. Ngoài ra, việc chăn thả gia súc không có kiểm soát trong rừng gây ra nhiều tác động tiêu cực. Gia súc dẫm đạp làm đất bị nén chặt, xói mòn, đồng thời ăn hoặc làm gãy các cây non trong quá trình tái sinh tự nhiên. Điều này khiến cho mật độ cây tái sinh của Pơ mu, vốn đã thấp, lại càng khó phát triển, đe dọa đến sự tồn tại lâu dài của quần thể thực vật này trong tương lai.

III. Phân tích đặc điểm lâm phần của Pơ mu Fokienia hodginsii

Nghiên cứu đặc điểm lâm phần là yếu tố cốt lõi để hiểu rõ về cấu trúc và quy luật phát triển của một quần thể thực vật. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò, các lâm phần có phân bố Pơ mu thể hiện những đặc trưng riêng biệt về tổ thành loài, mật độ và cấu trúc tầng thứ. Kết quả điều tra cho thấy Pơ mu thường mọc hỗn giao với nhiều loài cây lá rộng và lá kim khác, tạo nên một cấu trúc lâm phần phức tạp. Việc phân tích các chỉ số này không chỉ cung cấp cái nhìn khoa học về hệ sinh thái mà còn là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, nhằm thúc đẩy sự phát triển ổn định và bền vững của hệ sinh thái rừng Mai Châu.

3.1. Phân bố và mật độ cây Pơ mu trong khu bảo tồn

Kết quả khảo sát thực địa cho thấy phân bố Pơ mu tại khu bảo tồn chủ yếu tập trung tại xã Hang Kia, ở độ cao từ 1200m trở lên, trên các sườn và đỉnh núi. Đây là điều kiện lập địa đặc trưng của loài, ưa khí hậu mát mẻ và độ ẩm cao. Tổng số 25 cây Pơ mu trưởng thành đã được ghi nhận qua các tuyến điều tra. Mật độ cây trong các ô tiêu chuẩn (OTC) có Pơ mu dao động từ 580 đến 680 cây/ha. Dù Pơ mu là loài chiếm ưu thế trong một số công thức tổ thành, nhưng mật độ chung của loài trong toàn khu vực vẫn còn khá thấp, cho thấy quần thể đã bị suy giảm đáng kể do các hoạt động khai thác trong quá khứ. Việc xác định chính xác các khu vực phân bố là cơ sở để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt.

3.2. Cấu trúc tổ thành loài cây trong lâm phần Pơ mu

Cấu trúc lâm phần nơi có Pơ mu phân bố khá phức tạp. Pơ mu thường là loài ưu thế, thể hiện qua các công thức tổ thành như tại OTC 01: 1,82Pm+ 1,21D+ 1,21Trly + .... Tổ thành loài cây đi kèm rất đa dạng, bao gồm các loài như Dẻ (D), Trai lý (Trly), Re hương (Rh), Thông tre lá ngắn (Tt), và Bách xanh (Bx). Các loài này có mối quan hệ sinh thái chặt chẽ với Pơ mu, cùng tồn tại và phát triển. Trong đó, các loài như Trai lý, Thông tre lá ngắn và Re hương được xác định là nhóm rất hay gặp, cho thấy chúng có những yêu cầu sinh thái tương đồng và có thể hỗ trợ lẫn nhau. Hiểu rõ quần thể thực vật này giúp lựa chọn loài cây trồng hỗn giao phù hợp trong các dự án phục hồi rừng.

3.3. Đặc điểm cấu trúc tầng thứ và phân bố theo đường kính

Lâm phần Pơ mu tại khu vực nghiên cứu chủ yếu là rừng thứ sinh bị tác động, do đó cấu trúc tầng thứ không rõ ràng. Có thể phân chia thành 3 tầng chính: tầng cây cao gồm Pơ mu, Trai lý, Trám đen; tầng cây thấp hơn có Re hương, Đỗ quyên; và tầng cây bụi, thảm tươi. Phân tích phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) cho thấy hầu hết các lâm phần đều có dạng phân bố giảm hoặc lệch trái, tập trung chủ yếu ở cấp đường kính nhỏ và trung bình (dưới 15cm). Điều này chứng tỏ rừng đang trong giai đoạn phục hồi, nhưng số lượng cây gỗ lớn rất hiếm. Những cây Pơ mu còn sót lại chủ yếu là cây non hoặc cây có đường kính nhỏ, chưa đạt giá trị khai thác, phản ánh áp lực khai thác chọn lọc trong quá khứ.

IV. Đánh giá chi tiết khả năng tái sinh tự nhiên của cây Pơ mu

Khả năng tái sinh tự nhiên là chỉ số quan trọng, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một loài trong tương lai. Đối với một loài đang bị đe dọa như Fokienia hodginsii, việc đánh giá hiện trạng tái sinh càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu tại Hang Kia - Pà Cò đã tập trung phân tích các yếu tố liên quan đến quá trình tái sinh của Pơ mu, từ cấu trúc cây tái sinh, mật độ, chất lượng cho đến nguồn gốc. Kết quả cho thấy quá trình này đang gặp nhiều thách thức, đòi hỏi phải có sự can thiệp kịp thời bằng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh để hỗ trợ và thúc đẩy sinh trưởng của Pơ mu trong điều kiện tự nhiên, góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm này.

4.1. Phân tích cấu trúc và tổ thành loài cây tái sinh

Tương tự như tầng cây gỗ, tổ thành loài cây tái sinh trong các lâm phần Pơ mu cũng rất đa dạng. Tuy nhiên, Pơ mu tái sinh ngoài tự nhiên chủ yếu bằng hạt và phát triển rất kém. Mật độ cây tái sinh của chính loài Pơ mu rất thấp, chỉ đạt trung bình 178 cây/ha theo một nghiên cứu của Bùi Thị Huyền (2010) tại khu vực tương tự. Trong các ô điều tra, cây tái sinh của các loài khác như Re hương, Dẻ, Sồi phảng chiếm ưu thế hơn hẳn. Điều này cho thấy Pơ mu đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh sinh tồn ở giai đoạn đầu. Môi trường rừng bị tác động mạnh, lớp thảm mục mỏng và điều kiện ánh sáng không thuận lợi là những nguyên nhân chính cản trở hạt Pơ mu nảy mầm và phát triển.

4.2. Mật độ chất lượng và nguồn gốc cây Pơ mu tái sinh

Nghiên cứu cho thấy mật độ cây tái sinh của Pơ mu là rất thấp. Quá trình tái sinh tự nhiên của loài diễn ra yếu, chủ yếu từ hạt. Số lượng cây tái sinh có nguồn gốc từ chồi gần như không đáng kể. Chất lượng cây tái sinh cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Phần lớn cây con có chiều cao thấp, sinh trưởng còi cọc và tỷ lệ sống không cao do bị các loài cây bụi, thảm tươi và cây gỗ khác cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng. Thêm vào đó, tác động từ việc chăn thả gia súc cũng làm giảm đáng kể số lượng cây con sống sót. Tình trạng này nếu không được cải thiện sẽ dẫn đến một quần thể thực vật già cỗi, thiếu lớp cây kế cận và có nguy cơ biến mất trong tương lai.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn Pơ mu Fokienia hodginsii

Dựa trên kết quả phân tích về thực trạng phân bố, cấu trúc lâm phần và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn loài nguy cấp Pơ mu là vô cùng cần thiết. Để đảm bảo hiệu quả, các giải pháp cần được xây dựng một cách đồng bộ, kết hợp giữa quản lý, kỹ thuật và kinh tế - xã hội. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ những cá thể Pơ mu còn sót lại mà còn phải phục hồi và phát triển quần thể, hướng tới một mô hình lâm nghiệp bền vững. Các giải pháp này cần có sự tham gia của ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền địa phương và đặc biệt là cộng đồng dân cư sống trong vùng đệm, những người có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của loài cây gỗ quý hiếm này.

5.1. Nhóm giải pháp về tổ chức và quản lý bảo vệ rừng

Giải pháp hàng đầu là tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ Pơ mu trái phép. Cần xác định và khoanh vùng các khu vực có phân bố Pơ mu để thiết lập vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền xã và cộng đồng địa phương trong việc cung cấp thông tin và xử lý vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ như GPS, bản đồ số trong quản lý sẽ giúp giám sát hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn loài nguy cấp, biến họ từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể tham gia bảo vệ đa dạng sinh học Hòa Bình.

5.2. Nhóm giải pháp kỹ thuật lâm sinh và phục hồi

Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh để hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên của Pơ mu. Các hoạt động có thể bao gồm: phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn quanh gốc Pơ mu mẹ và khu vực có cây con để tạo điều kiện ánh sáng thuận lợi. Khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh bằng cách làm tơi đất nhẹ quanh gốc cây mẹ để tăng khả năng nảy mầm của hạt. Nghiên cứu nhân giống Pơ mu bằng phương pháp giâm hom, như các công trình của Lê Đình Khả (1997) và Nguyễn Hoàng Nghĩa (2002), cũng cần được đẩy mạnh để tạo nguồn cây con chất lượng, phục vụ cho việc trồng bổ sung vào những khoảng trống trong rừng, góp phần làm giàu trữ lượng rừng và phục hồi quần thể thực vật.

5.3. Nhóm giải pháp về kinh tế xã hội và sinh kế

Để giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng, cần triển khai các mô hình sinh kế bền vững. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Khi đời sống được cải thiện và người dân có thu nhập ổn định từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Việc xây dựng chính sách chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng một cách công bằng và minh bạch cũng sẽ khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ hệ sinh thái rừng Mai Châu. Đây là giải pháp gốc rễ, đảm bảo sự thành công lâu dài của công tác bảo tồn, hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ thiên nhiên.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm phần của loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry et thomas tại khu bảo tồn thiên nhiên hang kia pà cò huyện mai châu tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau 4 năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp, đến nay khóa học 2013 – 2017 đã bƣớc vào giai đoạn kết thúc. Để củng cố kiến thức cũng nhƣ bƣớc đầu làm quen với công việc của kĩ sƣ lâm nghiệp sau khi ra trƣờng là không thể thiếu. Đƣợc sự nhất trí của ban chủ nhiệm khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng cùng bộ môn Thực vật rừng, tôi đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: Pơ ( Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry et Thomas) -P dƣới sự hƣớng dẫn của P S. Trần Ngọc ải.

Qua thời gian nghiên cứu và làm việc khẩn trƣơng, nghiêm túc đến nay khóa luận đã hoàn thành. Em xin cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng đã nhiệt tình giảng dạy quan tâm trong suốt 4 năm học vừa qua. Ban lãnh đạo, cán bộ tại khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia- Pà Cò và ngƣời dân địa phƣơng tại bản Hang Kia, xã Hang Kia đã tạo điều kiện thuận lợi để thu thập số liệu ngoài hiện trƣờng và trong quá trình hoàn thiện đề tài. Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn đến thầ giáo P S.

Trần Ngọc ải đã định hƣớng, hƣớng dẫn và truyền đạt những kinh nghiệm quý báu cho em trong quá trình thực hiện đề tài này. Mặc dù có nhiều cố gắng song do năng lực và thời gian còn hạn chế nên đề tài không thể tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, kính mong nhận đƣợc sự góp ý từ các thầy cô và các bạn để đề tài hoàn thiện hơn. Em xin chân thành c ơ ! Xuân Mai, ngà 13 tháng 5 năm 2017 Sinh viên Lầu Thị Hoa MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH TÓM TẮT KHÓA LUẬN Đ T VẤN Đ .1 Chƣơng 1: TỔN QU N V VẤN Đ N N CỨU.

Tình hình nghiên cứu về ngành hạt trần và loài Pơ mu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về ngành Hạt trần và loài Pơ mu tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về câ Pơ mu tại khu vực nghiên cứu.9 Chƣơng 2: MỤC T U, N UN V P ƢƠN P PN N CỨU. Mục Tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng, thời gian và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Chuẩn bị dụng cụ. Phƣơng pháp thu thập tài liệu thứ cấp. Phƣơng pháp phỏng vấn.

Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc của lâm phần Pơ mu. Phƣơng pháp xử l số liệu. 20 Chƣơng 3 : Đ U NT N N N T - UV CN N CỨU. Vị trí địa l và đặc điểm tự nhiên.

Vị trí địa lý, diện tích và ranh giới. Đặc điểm địa hình, địa thế. Địa chất, đất đai. Khí hậu, thủ văn.

Hiện trạng rừng và sử dụng đất. Hệ động - thực vật và phân bố của các loài quý hiếm. Đặc điểm kinh tế, văn hoá và xã hội. Dân tộc, dân số, lao động và phân bố dân cƣ.

Các hoạt động kinh tế chủ ếu. Cơ sở hạ tầng. Văn hoá, tế, giáo dục. 30 Chƣơng 4: T QUẢ N N CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Phân bố của loài Pơ mu tại TTN ang ia- Pà C. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi có Pơ mu phân bố. Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ tại các trạng thái rừng có Pơ mu phân bố. Cấu trúc tầng thứ.

Một số đặc điểm tái sinh tự nhiên của lâm phần và tái sinh tự nhiên của Pơ mu 47 4. Cấu trúc tổ thành loài cây tái sinh. Mật độ, chất lƣợng và nguồn gốc cây tái sinh. Tái sinh quanh gốc cây mẹ.

Đặc điểm cây bụi thảm tƣơi. Các mối đe dọa tới loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu. Tác động của con ngƣời. Tác động tự nhiên.

Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển loài Pơ Mu. Nhóm giải pháp về mặt tổ chức quản lý. Nhóm giải pháp kỹ thuật. Nhóm giải pháp về kinh tế - xã hội.

55 K T LUẬN - TỒN TẠI - KI N NGHỊ. 58 TÀI LI U THAM KHẢO. 60 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BTTN Bảo tồn thiên nhiên CTTT Công thức tổ thành HIV là chữ viết tắt của virus gây AIDS bằng tiếng Anh HIV Human-Immuno-Deficiency-Virus, có nghĩa là virus làm suy giảm miễn dịch ở ngƣời. Liên minh quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên và Tài IUCN: nguyên thiên nhiên (International Union for Convervation of Nature) KBT Khu bảo tồn Nxb Nhà xuất bản NĐ- CP Nghị định- Chính phủ NĐ 32 Nghị định 32/2006/NĐ- CP ngà 30 tháng 3 năm 2006 ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn QĐ- UBND Quyết định- Ủy ban nhân dân QĐ-TTg Quyết định-Thủ tƣớng Chính phủ SĐVN: Sách đỏ Việt Nam TB Trung bình TTR Trạng thái rừng VQG Vƣờn quốc gia DANH MỤC CÁC BẢNG ảng 2.

Toạ độ tu ến điều tra. Điều tra phân bố cây Pơ mu theo tuyến. Điều tra tầng cây cao. Điều tra cây tái sinh trong ODB.

Điều tra câ tái sinh của Pơ mu quanh gốc câ mẹ. Điều tra đặc điểm lớp câ bụi, thảm tƣơi. Điểu tra nhóm loài câ đi k m. Hiện trạng đất lâm nghiệp theo Quy hoạch Bảo vệ và phát triển rừng huyện Mai Châu giai đoạn 2010-2020.

Kết quả phân bố của Pơ mu tại KBT. Công thức tổ thành tầng cây gỗ tại các trạng thái rừng có Pơ mu phân bố. Thành phần loài đi k m với câ Pơ mu tại khu vực nghiên cứu. Công thức tổ thành cây tái sinh.

Mật độ Pơ mu tái sinh, chất lƣợng và nguồn gốc cây tái sinh. Tái sinh Pơ mu quanh gốc câ mẹ. Đặc điểm cây bụi, thảm tƣơi tại khu vực nghiên cứu. 50 DANH MỤC CÁC HÌNH ình 2.

Sơ đồ các tuyến điều tra. Sơ đồ điều tra cụ thể. Sơ đồ điều tra câ gỗ xung quanh câ Pơ mu. Bản đồ phân bố câ Pơ mu tại KBT Hang Kia- Pà Cò.

Biểu đồ biểu diễn phân bố N/D1. Biểu đồ thể hiện phân bố N/D1. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/D1. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/D1.

Biểu đồ biểu diễn phân bố N/D1. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/Hvn của OTC 01. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/Hvn của OTC 02. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/Hvn của OTC 03.

Biểu đồ biểu diễn phân bố N/Hvn của OTC 04. Biểu đồ biểu diễn phân bố N/Hvn của OTC 05. Ảnh gốc câ Pơ mu c n sót lại sau khi bị khai thác. Ảnh lấm chiếm đất rừng làm nƣơng rẫy.

Khu rừng chăn thả gia súc tự do làm trơ trụi lớp thực vật ngoại tầng và cây tái sinh. 52 TÓM TẮT KHÓA LUẬN 1. Tên khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu đặc điểm lâm phần của loài Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry et Thomas) tại khu bảo tồn thiên nhiên ang ia- Pà C , hu ện Mai Châu, t nh oà ình. Sinh viên thực hiện: Lầu Thị Hoa – 58D QLTNTN (C ) 3.

Giáo viên hƣớng dẫn: P S. Trần Ngọc ải 4. Mục tiêu nghiên cứu  Mụ tiêu hun Bổ sung cơ sở dữ liệu về loài Pơ mu nói riêng và đa dạng sinh học nói chung nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển rừng tại khu TTN ang ia- Pà C  Mụ tiêu ụ thể - ác định đƣợc đặc điểm phân bố và cấu trúc rừng nơi có loài Pơ mu phân bố tại Khu BTTN Hang Kia- Pà Cò - ác định đƣợc đặc điểm tái sinh tự nhiên của lâm phần và tái sinh tự nhiên của loài Pơ mu - Các mối đe doạ tới loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu - Đề xuất đƣợc một số giải pháp bảo tồn loài Pơ mu tại hu TTN ang ia – Pà C. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu đặc điểm phân bố và cấu trúc rừng, nơi có loài Pơ mu phân bố tại T - Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu - Phân tích các mối đe doạ đối với loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu - Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần bảo tồn loài Pơ mu tại khu vực nghiên cứu.

Những kết quả đạt đƣợc  Về phân bố loài Pơ mu: Đề tài đã xác định đƣợc phân bố của câ Pơ mu chủ yếu tập trung tại xã Hang Kia và đã xâ dựng đƣợc bản đồ phân bố cho loài.  Về cấu trúc rừn nơi ó Pơ mu phân bố Cấu trúc tổ thành trong khu vực điều tra khá phức tạp có một số loài câ ƣu thế nhƣ: Re hƣơng, ẻ, Trai lý, Thông tre lá ngắn, L ng mang, Trám đen, Bách xanh,. Cấu trúc tầng thứ: Tầng câ cao: Pơ mu, Trai l , Trám đen, Sồi phảng, Thông tre lá ngắn, Bách xanh, Nanh chuột,.Tầng cây thấp hơn gồm các câ nhƣ: Re hƣơng, Trâm, ƣớng, u đa , Đỗ quyên.Tầng cây bụi thảm tƣơi và thực vật ngoại tầng gồm các loài đại diện nhƣ: ƣơng x , Cỏ seo gà, Guột, Sa nhân, Lan đất, Trọng đũa tuyến,. Có một số loài đi k m với Pơ mu nhƣ: Trai lý, Thông tre lá ngắn, Re hƣơng, Nanh chuột, Dẻ, Sồi phảng, Đỗ quyên, Kháo xanh,…  Đặ điểm tái sinh của Pơ mu Pơ mu tái sinh ngoài tự nhiên chủ yếu bằng hạt, tại khu vực nghiên cứu cấu trúc rừng bị tác động mạnh nên cây tái sinh phát triển kém.

 Mối đe dọa đến loài Pơ mu - Sự khai thác gỗ trái ph p trong khu bảo tồn: việc khai thác các loài câ để lấ gỗ đã và đang diễn ra một cách bí mật. Đặc biệt là các loài câ qu hiếm nhƣ Trai l , Nghiến, Pơ mu,.đang bị chặt hạ rất nhiều làm phá v tầng tán và cấu trúc của rừng. - Lấm chiếm đất rừng, đốt nƣơng làm rẫy. - Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng đặc dụng: do thiếu đất cho việc chăn thả gia súc bởi vậ ngƣời dân đã tìm mọi cách đƣa gia súc thả vào một số khu rừng trong khu bảo tồn.

Điều nà dẫn đến xói m n đất, giảm tính đa dạng sinh học nhiều loài câ không phát triển đƣợc, một số loài có thể bị tu ệt chủng do không thể tái sinh.  Giải pháp Đề tài đã đề xuất đƣợc 3 nhóm giải pháp chính nhằm bảo tồn và phát triển loài cây Pơ mu là : nhóm giải pháp về mặt tổ chức quản lý, nhóm giải pháp kỹ thuật, nhóm giải pháp kinh tế- xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ