Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và lâm sàng viêm phổi không điển hình do vi khuẩn ở trẻ em

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi không điển hình do vi khuẩn ở trẻ em, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu y học.

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ TW

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu

2014

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Viêm phổi không điển hình

1.1.2. Đồng nhiễm

1.1.3. Bội nhiễm

1.1.4. Viêm phổi không điển hình đơn thuần

1.1.5. Viêm phổi không điển hình đồng nhiễm trong nhóm

1.1.6. Viêm phổi không điển hình đồng nhiễm ngoài nhóm

1.2. Lịch sử nghiên cứu viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila

1.2.1. Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae

1.2.2. Viêm phổi do Chlamydia pneumoniae

1.2.3. Viêm phổi do Legionella pneumophila

1.3. Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila

1.3.1. Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae

1.3.1.1. Tác nhân vi sinh Mycoplasma pneumoniae
1.3.1.2. Nguồn truyền nhiễm Mycoplasma pneumoniae
1.3.1.3. Phương thức lây truyền Mycoplasma pneumoniae
1.3.1.4. Giai đoạn ủ bệnh
1.3.1.5. Tính cảm nhiễm và miễn dịch
1.3.1.6. Phân bố và sự lưu hành

1.3.2. Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi do Chlamydia pneumoniae

1.3.2.1. Tác nhân vi sinh Chlamydia pneumoniae
1.3.2.2. Cơ chế gây bệnh Chlamydia pneumoniae

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phổi Không Điển Hình Ở Trẻ Em Cập Nhật

Viêm phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Theo UNICEF và WHO, mỗi năm có khoảng 2 triệu trẻ em tử vong do viêm phổi. Trong đó, viêm phổi không điển hình ở trẻ em do các tác nhân như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniaeLegionella pneumophila ngày càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, tại các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế. Việc chẩn đoán và điều trị viêm phổi không điển hình gặp nhiều khó khăn do các tác nhân này không đáp ứng với các loại kháng sinh thông thường được sử dụng cho viêm phổi điển hình. Điều này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh và kéo dài thời gian điều trị. Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và lâm sàng viêm phổi không điển hình ở trẻ em là vô cùng cần thiết để cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.1. Định Nghĩa Viêm Phổi Không Điển Hình Khái Niệm Quan Trọng

Thuật ngữ viêm phổi không điển hình được sử dụng để chỉ các trường hợp viêm phổi do các tác nhân không đáp ứng với các loại kháng sinh như sulfonamides hoặc penicillin, thường được sử dụng để điều trị viêm phổi điển hình do phế cầu. Theo thời gian, các tác nhân khác gây ra các triệu chứng tương tự cũng được đưa vào nhóm này, bao gồm Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniaeLegionella pneumophila. Sự khác biệt về tác nhân gây bệnh đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt viêm phổi không điển hình với viêm phổi điển hình.

1.2. Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Viêm Phổi Không Điển Hình Ở Việt Nam

Mặc dù viêm phổi không điển hình ngày càng phổ biến, đặc biệt là do Mycoplasma pneumoniae, nhưng nghiên cứu về bệnh này ở Việt Nam còn hạn chế. Việc thiếu thông tin về đặc điểm dịch tễ họclâm sàng của bệnh gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex-PCR) kết hợp với ELISA để xác định nguyên nhân vi khuẩn gây bệnh là rất cần thiết để cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe cho trẻ em bị viêm phổi.

II. Dịch Tễ Học Viêm Phổi Không Điển Hình Yếu Tố Nguy Cơ

Nghiên cứu dịch tễ học viêm phổi không điển hình giúp xác định các yếu tố nguy cơ và mô hình lây lan của bệnh. Mycoplasma pneumoniae lây truyền qua đường hô hấp, đặc biệt trong môi trường đông người như trường học. Chlamydia pneumoniae cũng lây lan tương tự. Tỷ lệ mắc bệnh có thể thay đổi theo mùa và theo khu vực địa lý. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp các nhà hoạch định chính sách y tế đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Theo một nghiên cứu đa quốc gia ở châu Á (2005), M. pneumoniae là nguyên nhân quan trọng gây viêm phổi mắc phải cộng đồng, trong đó trẻ em chiếm 22,3% [158].

2.1. Tác Nhân Gây Bệnh Mycoplasma Chlamydia Legionella

Các tác nhân chính gây viêm phổi không điển hình bao gồm Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniaeLegionella pneumophila. Mỗi tác nhân có đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh riêng. Mycoplasma pneumoniae là vi khuẩn không có thành tế bào, Chlamydia pneumoniae là vi khuẩn nội bào bắt buộc, và Legionella pneumophila thường liên quan đến nguồn nước ô nhiễm. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn kháng sinh phù hợp.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Mắc Viêm Phổi Không Điển Hình Ở Trẻ Em

Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm phổi không điển hình ở trẻ em bao gồm: tuổi đi học (5-14 tuổi), sống trong môi trường đông người (trường học, nhà trẻ), suy giảm hệ miễn dịch, và tiếp xúc với người bệnh. Ở những quốc gia kinh tế phát triển, có điều kiện vệ sinh cao, phơi nhiễm với M. pneumoniae bị trì hoãn đến cuối thời thơ ấu, khi bị bệnh dễ biểu hiện nhiều triệu chứng nặng hơn [212].

III. Triệu Chứng Lâm Sàng Viêm Phổi Không Điển Hình Ở Trẻ Em

Các triệu chứng lâm sàng viêm phổi không điển hình có thể khác biệt so với viêm phổi điển hình. Bệnh thường khởi phát từ từ với các triệu chứng nhẹ như sốt, ho khan, đau đầu và mệt mỏi. Một số trẻ có thể bị viêm họng hoặc viêm tai giữa. Trong trường hợp nặng, bệnh có thể gây khó thở và suy hô hấp. Các biến chứng ngoài phổi như tổn thương hệ thần kinh, tim mạch hoặc da cũng có thể xảy ra. Nồng độ của các tự kháng thể tương quan thuận với mức độ nặng của bệnh [65].

3.1. Phân Biệt Triệu Chứng Viêm Phổi Không Điển Hình và Điển Hình

Viêm phổi điển hình thường có khởi phát đột ngột với sốt cao, ho có đờm và đau ngực. Trong khi đó, viêm phổi không điển hình thường có khởi phát từ từ với các triệu chứng nhẹ hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng, và việc chẩn đoán cần dựa trên kết quả xét nghiệm.

3.2. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Phổi Không Điển Hình

Viêm phổi không điển hình có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và trẻ có hệ miễn dịch yếu. Các biến chứng có thể bao gồm: suy hô hấp, tràn dịch màng phổi, viêm màng não, viêm cơ tim và các tổn thương ngoài phổi khác. Cơ chế sinh bệnh học các biểu hiện ngoài phổi do nhiễm trùng M. pneumoniae được phân thành ba loại: thứ nhất, loại trực tiếp, sản xuất cytokine tại chỗ; thứ hai, loại gián tiếp, điều chế miễn dịch - tự miễn dịch; thứ ba, loại gây tắc mạch máu, viêm mạch, huyết khối hoặc tình trạng tăng đông hệ thống [156].

IV. Chẩn Đoán Viêm Phổi Không Điển Hình Phương Pháp Hiện Đại

Việc chẩn đoán viêm phổi không điển hình đòi hỏi các phương pháp xét nghiệm đặc biệt. Nuôi cấy vi khuẩn thường khó khăn và mất thời gian. Các xét nghiệm huyết thanh học có thể cho kết quả muộn. Kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) là phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác, giúp phát hiện DNA của vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm. Tại Việt Nam, kỹ thuật chẩn đoán PCR chỉ làm được ở một số bệnh viện tuyến trung ương và các trung tâm y tế lớn.

4.1. Xét Nghiệm PCR Chẩn Đoán Nhanh và Chính Xác

Xét nghiệm PCR là phương pháp chẩn đoán được ưu tiên sử dụng để xác định nguyên nhân gây viêm phổi không điển hình. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện vi khuẩn ngay cả khi số lượng vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm rất thấp. Sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật khuyếch đại gen (PCR) đã giúp chẩn đoán chính xác, nhanh chóng nguyên nhân vi khuẩn gây bệnh [40], [45], [64].

4.2. Chẩn Đoán Phân Biệt Viêm Phổi Không Điển Hình và Các Bệnh Khác

Việc chẩn đoán phân biệt viêm phổi không điển hình với các bệnh khác có triệu chứng tương tự là rất quan trọng. Các bệnh cần phân biệt bao gồm: viêm phổi do virus, viêm phổi do vi khuẩn khác, hen suyễn và các bệnh lý đường hô hấp khác. Chẩn đoán phân biệt dựa trên lâm sàng, X-quang và xét nghiệm.

V. Điều Trị Viêm Phổi Không Điển Hình Ở Trẻ Em Hướng Dẫn

Việc điều trị viêm phổi không điển hình chủ yếu dựa vào kháng sinh. Các kháng sinh nhóm macrolide (azithromycin, clarithromycin) thường được sử dụng để điều trị viêm phổi do Mycoplasma pneumoniaeChlamydia pneumoniae. Trong trường hợp nặng, có thể cần sử dụng các kháng sinh khác như quinolone hoặc tetracycline. Điều quan trọng là phải sử dụng kháng sinh đúng liều và đủ thời gian để đảm bảo hiệu quả điều trị.

5.1. Lựa Chọn Kháng Sinh Phù Hợp Cho Viêm Phổi Không Điển Hình

Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp là yếu tố then chốt trong điều trị viêm phổi không điển hình. Các kháng sinh nhóm macrolide thường là lựa chọn đầu tay cho viêm phổi do Mycoplasma pneumoniaeChlamydia pneumoniae. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng, và việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ.

5.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Phổi Không Điển Hình

Ngoài kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm phổi không điển hình bao gồm: hạ sốt, giảm đau, long đờm, và đảm bảo đủ dinh dưỡng. Trong trường hợp suy hô hấp, có thể cần thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp bằng máy thở.

VI. Phòng Ngừa Viêm Phổi Không Điển Hình Bí Quyết Hiệu Quả

Các biện pháp phòng ngừa viêm phổi không điển hình bao gồm: rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh, và tiêm phòng vaccine phòng cúm và các bệnh đường hô hấp khác. Việc duy trì một lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng hợp lý và tập thể dục thường xuyên cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.

6.1. Vệ Sinh Cá Nhân Biện Pháp Phòng Ngừa Hàng Đầu

Vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, là biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh đường hô hấp, bao gồm viêm phổi không điển hình.

6.2. Tăng Cường Hệ Miễn Dịch Chìa Khóa Phòng Ngừa Bệnh Tật

Việc tăng cường hệ miễn dịch thông qua chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc là chìa khóa để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng, bao gồm viêm phổi không điển hình. Trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ theo lịch để phòng ngừa các bệnh có thể gây viêm phổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ lâm sàng viêm phổi không điển hình do vi khuẩn ở trẻ em

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi là nguyên nhân mắc và tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi. Theo báo cáo của Qũy Nhi đồng Liên hiệp quốc (UNICEF) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 2 triệu trẻ em tử vong vì viêm phổi mỗi năm trên toàn thế giới [19]. Tử vong do viêm phổi chiếm 19% trong tổng số trẻ tử vong dưới 5 tuổi ở các nước phát triển [186]. Căn nguyên của viêm phổi trẻ em thường do vi rút, vi khuẩn và các sinh vật khác [189].

Trong đó, tác nhân gây viêm phổi không điển hình chiếm một vai trò quan trọng [38], [54], [209]. Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam còn chưa được nghiên cứu nhiều [15],[16]. Theo Forest và cs, tỷ lệ mắc viêm phổi không điển hình trong số viêm phổi mắc phải cộng đồng ở châu Mỹ khoảng 22% và tỷ lệ được điều trị là 91%. Châu Âu tỷ lệ mắc là 28%, tỷ lệ được điều trị là 74%.

Ở châu Mỹ La tinh, tỷ lệ mắc là 21% và tỷ lệ được điều trị là 57%. Tại châu Á/ Phi, tỷ lệ mắc là 20%, tỷ lệ được điều trị là 10% [74]. Viêm phổi điển hình do Streptococus pneumoniae, Hemophilus influenzae, Moracella catarhalis… nhạy cảm với một số dòng kháng sinh cefalosporin, β lactam… trong khi viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae (M. pneumoniae), Chlamydia pneumoniae (C.

pneumoniae) và Legionella pneumophila(L. pneumophila) chủ yếu nhạy cảm với dòng kháng sinh nhóm macrolide, quinolone và tetracycline [65], [93] [203]. Chẩn đoán nguyên nhân vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình khó khăn do phải nuôi cấy trong môi trường đặc biệt, phương pháp huyết thanh học thì cho kết quả muộn (sau 10-14 ngày), tỷ lệ dương tính thấp [56], [167]. Sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật khuyếch đại gen (PCR) đã giúp chẩn đoán chính xác, nhanh chóng nguyên nhân vi khuẩn gây bệnh [40], [45], [64].

Tại Việt Nam, kỹ thuật chẩn đoán PCR chỉ làm được ở một số bệnh viện tuyến trung ương và các trung tâm y tế lớn. Viêm phổi không điển hình đa số phải điều 2 trị theo kinh nghiệm. Điều này làm gia tăng chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, kéo dài thời gian điều trị [7], [106]. Viêm phổi không điển hình do M.

pneumoniae có thể lâm sàng nhẹ hoặc tự giới hạn [106], [161]. Viêm phổi do L. pneumophila hay gây viêm phổi nặng, tỷ lệ tử vong cao [141]. Viêm phổi không điển hình nặng được mô tả trong các trường hợp: suy đa tạng [57], [116], có biểu hiện ngoài phổi như: tổn thương hệ thần kinh [38], huyết học [100], tổn thương tim, tổn thương da, rối loạn điện giải; Mắc bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch [67]; Đồng nhiễm với vi khuẩn khác hoặc vi rút [90], [120].

Ở Việt Nam, viêm phổi không điển hình ở trẻ em có xu hướng tăng lên, nhất là do M. Viêm phổi do C. pneumophila chưa được quan tâm nghiên cứu. Tìm hiểu đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi không điển hình ở trẻ em nhập viện vì viêm phổi, áp dụng kỹ thuật chẩn đoán nguyên nhân vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình bằng phương pháp sinh học phân tử PCR đa mồi (Multiplex-PCR) có kiểm chứng bằng kỹ thuật miễn dịch gắn men (ELISA) là nghiên cứu có tính cấp thiết và vấn đề nghiên cứu có tính phổ biến.

Chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng viêm phổi không điển hình do vi khuẩn ở trẻ em” nhằm hai mục tiêu nghiên cứu sau đây: 1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae,Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila ở trẻ em điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương từ tháng 07/ 2010 đến 3/2012. Xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh viêm phổi không điển hình do vi khuẩn ở trẻ em. Một số khái niệm  Viêm phổi không điển hình Viêm phổi do M.

pneumoniae đã được công nhận từ nhiều năm trước khi nhận dạng bản chất của tác nhân gây bệnh. Sự thất bại trong việc sử dụng sulfonamides hoặc penicillin để điều trị viêm phổi đã phân biệt được tác nhân gây viêm phổi do M. pneumoniae hay viêm phổi điển hình do phế cầu (pneumococci). Việc không đáp ứng với trị liệu kháng khuẩn đã được nghĩ là “không điển hình” (atypical).

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để nói tới bệnh viêm đường hô hấp do M. pneumoniae đối với con người [212]. Sau đó, các tác nhân khác gây bệnh cảnh lâm sàng tương tự đã được đưa vào nhóm viêm phổi không điển hình như C.  Đồng nhiễm Thông thường một bệnh nhiễm trùng chỉ do một mầm bệnh gây ra.

Khi đồng thời cùng một lúc có hai hay nhiều mầm bệnh cùng phối hợp tác động gây bệnh. Khi đó gọi là nhiễm trùng hỗn hợp hay đồng nhiễm [8].  Bội nhiễm Trong khi bệnh đang tiến triển, chưa khỏi lại có mầm bệnh khác nhờ điều kiện thuận lợi đó mà xâm nhập cùng gây bệnh thì gọi là nhiễm trùng thứ phát hay bội nhiễm [8].  Viêm phổi không điển hình đơn thuần Bệnh nhân mắc viêm phổi chỉ do một tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình gây nên.

 Viêm phổi không điển hình đồng nhiễm trong nhóm Bệnh nhân mắc viêm phổi do từ hai tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình gây nên.  Viêm phổi không điển hình đồng nhiễm ngoài nhóm Tình trạng trẻ mắc viêm phổi do hai hay nhiều tác nhân vi sinh gây nên, trong đó một tác nhân là do ít nhất một trong ba vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình gây nên. Lịch sử nghiên cứu viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila. Viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae Vi khuẩn Mycoplasma đầu tiên được phân lập từ môi trường nuôi cấy bệnh phẩm viêm phổi ở bò có tên Mycoplasma mycoides do Nocad và Roux công bố năm 1898 [160].

Năm 1930, Klieneberger mô tả Mycoplasma là vi khuẩn dạng L, không có thành tế bào, sống cộng sinh với các vi khuẩn có thành tế bào khác [122]. Dienes và Edsall lần đầu tiên đã phân lập được Mycoplasma từ một ổ áp xe hạch ở người vào năm 1937 [61]. Năm 1938, Reimann mô tả ca bệnh nhiễm Mycoplasma ở người, với thuật ngữ viêm phổi không điển hình tiên phát [180]. Năm 1941, Eaton đã thành công trong việc gây viêm phổi ở chuột bởi các mẫu đờm lấy từ bệnh nhân bị viêm phổi không điển hình tiên phát [66].

Vi sinh vật này được đặt tên là tác nhân Eaton, lúc đầu được cho là virut cho đến khi Liu (1957) phát hiện các kháng sinh có thể tác động lên nó [132]. Năm 1961, Marmion và Goodburn công nhận tác nhân Eaton là PPLO và nó không phải là vi rút [140]. Đến năm 1963, Chanock và cộng sự đã thành công trong việc nuôi cấy tác nhân Eaton trong môi trường không có tế bào và gọi nó là M. Trong các loài Mycoplasma gây bệnh ở người, M.

pneumoniae được nghiên cứu nhiều nhất. Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu về sinh học tế bào, đáp ứng miễn dịch, các kỹ thuật phát hiện M. pneumoniae trong phòng thí nghiệm, dịch tễ học và vai trò gây bệnh đường hô hấp của M. Viêm phổi do Chlamydia pneumoniae Năm 1965 Woolridge lần đầu tiên phân lập được vi khuẩn tại ổ viêm kết mạc ở trẻ nhỏ tại Đài Loan và được đặt tên là TW 183 [227].

Đến năm 1983 Grayston lần đầu tiên phân lập được Chlamydia từ bệnh phẩm đường hô hấp với tên gọi AP-39 [88]. Sau đó được đổi tên là TWAR và được sử dụng trong các phòng xét nghiệm. Grayston cho rằng bệnh đã lưu hành trong dân cư từ nhiều thập kỷ trước [87]. Hiện nay, tên C.

pneumoniae vẫn được sử dụng trong đa số các ấn phẩm khoa học [161]. Viêm phổi do Legionella pneumophila Năm 1943 lần đầu tiên vi khuẩn L. pneumophila được phân lập bởi Tatlok [201]. MacDade và cs (1977) đã sử dụng phương pháp cô lập rickettsia để phát hiện Legionella [146].

Năm 1979 các chi của Legionella được Fraser phân lập từ ổ dịch xảy ra ở Phyladelphya – Mỹ [78]. Dondero [62], Glick [83] nhận ra môi trường truyền bệnh qua nguồn không khí ô nhiễm, tháp làm mát, hệ thống nước. Năm 1996 Fields đã công bố Legionella là vi khuẩn ký sinh nội bào trong nguyên sinh động vật nước ngọt cũng như động vật có vú [71]. Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi không điển hình do Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila 1.

Đặc điểm dịch tễ học viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae  Tác nhân vi sinh Mycoplasma pneumoniae  Vị trí và phân loại Mycoplasma pneumoniae Vào những năm 1960, Mycoplasma được xếp vào nhóm Mollicutes [212]. Phân loại hiện nay trong lớp Mollicutes bao gồm 4 dưới lớp, 5 họ, 8 bộ và khoảng 200 loài đã được biết đến và được phát hiện ở người, động vật có xương sống, động vật chân đốt và thực vật. pneumoniae là một thành viên trong họ Mycoplasmataceae và dưới lớp Mycoplasmatales [21].  Hình thái học và cấu trúc của Mycoplasma pneumoniae  Cấu trúc tế bào Mycoplasma pneumoniae M pneumoniae là loại vi sinh vật rất nhỏ có cấu trúc 300-500 nm.

Các vi khuẩn này thiếu thành tế bào do vậy chúng có nhiều hình và mềm dẻo. Khuẩn lạc điển hình của M. pneumoniae khi nuôi cấy trong môi trường được làm giàu như thạch SP4 hiếm khi vượt quá 100µm và phải sử dụng kính hiển vi đa lập thể mới quan sát được đặc điểm hình thái của chúng [21], [212].1: Nhóm khuẩn lạc Mycoplasma pneumoniae hình cầu phát triển trên môi trường thạch SP4 [212].  Cấu trúc phân tử Mycoplasma pneumoniae Bộ gen của M.

pneumoniae đã được Himmelreich giải trình tự vào năm 1996, bao gồm 816.394bp với 687 gen [103]. Cấu trúc gen học của M. pneumoniae gồm khoảng 800-850 cặp KB, chứa một gen RNA, cấu trúc RNA được sắp xếp theo thứ tự 5’-16S -23S - 5S - 3. Trong nhân có hai loại protein rất quan trọng gây ra đáp ứng miễn dịch là protein kết dính P1 và protein kết dính gián tiếp lên các tế bào bằng cách nhận diện các glycolypid trên bề mặt hoặc các sialoglycosaccharide alpha 2-3 nằm trên các glycoprotein [145].

 Cấu trúc cơ quan bám dính Mycoplasma pneumoniae Bám dính vào biểu mô của cơ quan hô hấp là một bước quan trọng để M. pneumoniae lây nhiễm và xâm nhập thành công. Cơ quan này nằm ở một đầu của vi khuẩn, bao gồm một mạng các protein bám dính và các protein cần thiết khác. Protein bám dính chủ yếu (cytadhesin) tập trung dày đặc trên bề mặt của cơ quan này là protein P1 [193].2: Cấu trúc cơ quan bám dính của Mycoplams pneumoniae [127] 7  Cơ chế gây bệnh Mycoplasma pneumoniae Cơ chế bệnh sinh của M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và lâm sàng viêm phổi không điển hình ở trẻ em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm phổi không điển hình ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế nhận diện sớm các dấu hiệu của bệnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng về cách thức điều trị và phòng ngừa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ số sinh hóa trong viêm phổi nặng. Bên cạnh đó, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến viêm phổi nặng có nhiễm adenovirus tại trung tâm hô hấp bệnh viện nhi trung ương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về viêm phổi do adenovirus và các yếu tố liên quan. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể nắm bắt và áp dụng kiến thức trong việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.