Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Biện Pháp Phòng Chống Sốt Rét Tại Khánh Hòa và Gia Lai (2014-2017)

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biện pháp phòng chống sốt rét cho người dân ngủ rẫy ở hai, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Hồ Đắc Thoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới, ở Việt Nam và tại khu vực miền Trung-Tây Nguyên

1.1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới

1.1.2. Tình hình sốt rét ở Việt Nam và khu vực miền Trung-Tây nguyên

1.1.3. Tình hình sốt rét ở 2 tỉnh Gia Lai và Khánh Hòa

1.1.4. Đặc điểm dịch tễ bệnh sốt rét

1.1.4.1. Tác nhân gây bệnh
1.1.4.2. Khối cảm thụ (con người)
1.1.4.3. Trung gian truyền bệnh sốt rét
1.1.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lan truyền sốt rét tự nhiên
1.1.4.5. Sự phân bố bệnh sốt rét
1.1.4.6. Mùa truyền bệnh sốt rét

1.1.5. Các nghiên cứu về dịch tễ bệnh sốt rét

1.1.6. Các biện pháp phòng chống bệnh sốt rét

1.1.6.1. Chiến lược loại trừ sốt rét
1.1.6.2. Điều trị bệnh nhân sốt rét cắt đứt nguồn bệnh
1.1.6.3. Phòng chống trung gian truyền bệnh sốt rét cắt đứt nguồn lây
1.1.6.4. Truyền thông giáo dục phòng chống sốt rét
1.1.6.5. Phòng bệnh bằng vắc xin sốt rét
1.1.6.6. Các nghiên cứu về biện pháp phòng chống sốt rét

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Một số thuật ngữ và biến số trong nghiên cứu

2.8. Cách tính của một số chỉ số trong nghiên cứu

2.9. Các kỹ thuật nghiên cứu

2.10. Vật liệu nghiên cứu và công cụ thu thập số liệu

2.11. Xử lý mẫu vật

2.12. Nội dung và chỉ số đánh giá

2.13. Xử lý và phân tích số liệu

2.14. Khống chế sai số

2.15. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm dịch tễ sốt rét và yếu tố liên quan đến mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa và huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai, 2014-2015. Tỷ lệ mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu

3.2. Một số đặc điểm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu

3.3. Một số đặc điểm muỗi sốt rét tại địa điểm nghiên cứu

3.4. Kiến thức và thực hành phòng chống bệnh sốt rét của người dân ngủ rẫy

3.5. Một số yếu tố liên quan đến mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy

3.6. Hiệu quả can thiệp bằng màn một đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu kết hợp với truyền thông phòng chống sốt rét cho người ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu, 2016-2017. Tỷ lệ bệnh nhân sốt rét, mật độ véc tơ sốt rét trước can thiệp

3.7. Tỷ lệ mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy sau can thiệp

3.8. Mật độ véc tơ sốt rét sau can thiệp

3.9. Hiệu lực diệt tồn lưu của màn 1 đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu

3.10. Hiệu quả truyền thông giáo dục thực hành phòng chống sốt rét

3.11. Sự chấp nhận của cộng đồng đối với màn 1 đỉnh tồn lưu lâu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm dịch tễ sốt rét và yếu tố liên quan đến mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa và huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai, 2014-2015. Một số đặc điểm dịch tễ sốt rét tại địa điểm nghiên cứu

4.2. Một số yếu tố liên quan đến mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp bằng màn một đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu kết hợp với truyền thông phòng chống sốt rét cho người ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu, 2016-2017. Tỷ lệ mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy sau can thiệp

4.3. Mật độ véc tơ sốt rét trước và sau can thiệp

4.4. Hiệu lực diệt tồn lưu của màn 1 đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu

4.5. Hiệu quả truyền thông giáo dục nâng cao thực hành phòng chống sốt rét. Sự chấp nhận của cộng đồng với màn một đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu

4.6. Tính khoa học, tính mới và tính thực tiễn của luận án

4.7. Đóng góp mới của luận án

4.8. Ý nghĩa khoa học

4.9. Ý nghĩa thực tiễn

4.10. Một số hạn chế của đề tài luận án

KẾT LUẬN

KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tình Hình Dịch Tễ Sốt Rét Toàn Cầu và Việt Nam

Năm 1956, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) phát động chiến dịch "Tiêu diệt sốt rét" trên toàn cầu. Đến năm 1979, chiến lược chuyển sang phòng chống sốt rét. Năm 2009, sốt rét vẫn lưu hành ở 108 quốc gia, với hàng triệu người mắc và tử vong. Châu Phi và Đông Nam Á chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Năm 2010, có hàng trăm triệu ca mắc và tử vong, chủ yếu ở các quốc gia đang phát triển. TCYTTG cảnh báo những trở ngại có thể khiến mục tiêu loại trừ sốt rét vào cuối năm 2015 khó thực hiện. Các quốc gia châu Á như Indonesia và Papua New Guinea có số mắc trên 1 triệu người; tại Ấn Độ có số tử vong do sốt rét cao nhất trong các nước châu Á. Các quốc gia có biên giới với Việt Nam đều có sốt rét lưu hành như Lào, Campuchia, Trung Quốc.

1.1. Tình Hình Sốt Rét Trên Thế Giới Thách Thức và Tiến Triển

Theo báo cáo của TCYTTG năm 2014, có 97 quốc gia lưu hành sốt rét, ước tính có khoảng 3,2 tỷ người có nguy cơ mắc bệnh. Các nước thuộc tiểu vùng Sahara châu Phi chiếm phần lớn số ca tử vong. Khu vực Tây Thái Bình Dương có hàng trăm triệu người có nguy cơ mắc sốt rét, đặc biệt là các nhóm dân tộc thiểu số và dân di cư. Hầu hết các trường hợp mắc ký sinh trùng sốt rét là P. vivax, tuy nhiên số ca sốt rét do P. knowlesi từ khỉ lây sang người đang gia tăng. Cần có những biện pháp can thiệp hiệu quả để giảm thiểu gánh nặng bệnh sốt rét trên toàn cầu.

1.2. Sốt Rét Ở Việt Nam và Khu Vực Miền Trung Tây Nguyên

Trước năm 1991, tình hình sốt rét ở Việt Nam rất nghiêm trọng, với hàng triệu người mắc và hàng ngàn ca tử vong mỗi năm. Sau gần 30 năm nỗ lực, công tác phòng chống sốt rét đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng nguy cơ sốt rét quay trở lại vẫn còn cao. Khu vực miền Trung - Tây Nguyên có hơn 70% dân số sống trong vùng nguy cơ sốt rét, với tình hình sốt rét phức tạp nhất cả nước. Hai tỉnh Gia Lai và Khánh Hòa là trọng điểm sốt rét của khu vực, tập trung chủ yếu ở đối tượng dân di biến động, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số canh tác nương rẫy và ngủ rẫy.

II. Đặc Điểm Dịch Tễ Sốt Rét và Yếu Tố Nguy Cơ Tại Khánh Hòa

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm dịch tễ sốt rét tại Khánh Hòa, đặc biệt là ở những người dân có tập quán ngủ rẫy. Các yếu tố như tỷ lệ mắc sốt rét theo giới tính, độ tuổi, và dân tộc được phân tích. Tỷ lệ nhiễm giao bào cũng được xem xét để đánh giá khả năng lây truyền bệnh. Thành phần loài Anopheles và mật độ véc tơ sốt rét được xác định để hiểu rõ hơn về nguy cơ lây truyền bệnh tại địa phương. Kiến thức và thực hành phòng chống sốt rét của người dân cũng được đánh giá để xác định các yếu tố liên quan đến mắc sốt rét.

2.1. Tỷ Lệ Mắc Sốt Rét và Phân Bố Theo Nhóm Tuổi Giới Tính

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc sốt rét có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và giới tính tại Khánh Hòa. Việc xác định các nhóm nguy cơ cao giúp tập trung các biện pháp phòng chống hiệu quả hơn. Tỷ lệ nhiễm giao bào cũng là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng lây truyền bệnh trong cộng đồng. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc sốt rét ở các nhóm dân cư khác nhau.

2.2. Thành Phần Loài Muỗi Anopheles và Mật Độ Véc Tơ Truyền Bệnh

Việc xác định thành phần loài muỗi Anopheles và mật độ véc tơ truyền bệnh là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ lây truyền sốt rét. Nghiên cứu đã xác định các loài muỗi Anopheles phổ biến tại Khánh Hòa và đánh giá mật độ của chúng trong các thời điểm khác nhau. Thông tin này giúp định hướng các biện pháp kiểm soát véc tơ hiệu quả hơn, như phun hóa chất diệt muỗi hoặc tẩm màn.

2.3. Kiến Thức và Thực Hành Phòng Chống Sốt Rét Của Người Dân

Kiến thức và thực hành phòng chống sốt rét của người dân đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Nghiên cứu đã đánh giá kiến thức của người dân về nguyên nhân, đường lây truyền, triệu chứng và cách phòng chống sốt rét. Thực hành phòng bệnh, như ngủ màn và sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân, cũng được xem xét. Kết quả cho thấy cần tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân.

III. Dịch Tễ Sốt Rét và Yếu Tố Liên Quan Tại Gia Lai 2014 2015

Tương tự như Khánh Hòa, nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá đặc điểm dịch tễ sốt rét và các yếu tố liên quan tại Gia Lai. Tỷ lệ mắc sốt rét, thành phần loài ký sinh trùng, và đặc điểm muỗi sốt rét được phân tích. Kiến thức và thực hành phòng chống bệnh của người dân ngủ rẫy cũng được khảo sát. Các yếu tố liên quan đến mắc sốt rét, như giới tính, tuổi, dân tộc, kiến thức, và thực hành phòng bệnh, được xác định thông qua phân tích thống kê.

3.1. Tỷ Lệ Mắc Sốt Rét và Đặc Điểm Ký Sinh Trùng Sốt Rét

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc sốt rét ở người dân ngủ rẫy tại Gia Lai và phân tích thành phần loài ký sinh trùng sốt rét. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về tình hình sốt rét tại địa phương và định hướng các biện pháp điều trị phù hợp. Tỷ lệ nhiễm giao bào cũng được xem xét để đánh giá khả năng lây truyền bệnh trong cộng đồng.

3.2. Đặc Điểm Muỗi Sốt Rét và Mật Độ Véc Tơ Truyền Bệnh

Việc xác định đặc điểm muỗi sốt rét và mật độ véc tơ truyền bệnh là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ lây truyền sốt rét. Nghiên cứu đã xác định các loài muỗi Anopheles phổ biến tại Gia Lai và đánh giá mật độ của chúng trong các thời điểm khác nhau. Thông tin này giúp định hướng các biện pháp kiểm soát véc tơ hiệu quả hơn.

3.3. Yếu Tố Liên Quan Đến Mắc Sốt Rét Ở Người Dân Ngủ Rẫy

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố liên quan đến mắc sốt rét ở người dân ngủ rẫy tại Gia Lai, bao gồm giới tính, tuổi, dân tộc, kiến thức, và thực hành phòng bệnh. Thông tin này giúp tập trung các biện pháp phòng chống vào các nhóm nguy cơ cao và cải thiện hiệu quả của chương trình phòng chống sốt rét.

IV. Can Thiệp Phòng Chống Sốt Rét Hiệu Quả Màn Tẩm Hóa Chất

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của việc can thiệp bằng màn một đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu kết hợp với truyền thông phòng chống sốt rét cho người ngủ rẫy. Tỷ lệ bệnh nhân sốt rét và mật độ véc tơ sốt rét được so sánh trước và sau can thiệp. Hiệu lực diệt tồn lưu của màn tẩm hóa chất cũng được đánh giá. Hiệu quả truyền thông giáo dục thực hành phòng chống sốt rét và sự chấp nhận của cộng đồng đối với màn tẩm hóa chất cũng được xem xét.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Sốt Rét Trước và Sau Can Thiệp So Sánh

Nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ mắc sốt rét trước và sau khi triển khai can thiệp bằng màn tẩm hóa chất và truyền thông giáo dục. Kết quả cho thấy có sự giảm đáng kể tỷ lệ mắc sốt rét sau can thiệp, chứng tỏ hiệu quả của biện pháp này. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả lâu dài của can thiệp.

4.2. Mật Độ Véc Tơ Sốt Rét Trước và Sau Can Thiệp Đánh Giá

Nghiên cứu đã đánh giá mật độ véc tơ sốt rét trước và sau can thiệp bằng màn tẩm hóa chất. Kết quả cho thấy có sự giảm mật độ véc tơ sau can thiệp, chứng tỏ biện pháp này có hiệu quả trong việc kiểm soát véc tơ truyền bệnh. Cần có những biện pháp kiểm soát véc tơ bổ sung để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.3. Hiệu Quả Truyền Thông Giáo Dục và Sự Chấp Nhận Của Cộng Đồng

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của truyền thông giáo dục trong việc nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi của người dân về phòng chống sốt rét. Sự chấp nhận của cộng đồng đối với màn tẩm hóa chất cũng được xem xét. Kết quả cho thấy truyền thông giáo dục có hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân sử dụng màn tẩm hóa chất. Sự chấp nhận của cộng đồng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của chương trình phòng chống sốt rét.

V. Thảo Luận Về Đặc Điểm Dịch Tễ và Hiệu Quả Can Thiệp Sốt Rét

Phần thảo luận tập trung vào phân tích sâu hơn về các đặc điểm dịch tễ sốt rét và yếu tố liên quan đến mắc sốt rét của người dân ngủ rẫy. Hiệu quả của can thiệp bằng màn một đỉnh tẩm hóa chất tồn lưu lâu kết hợp với truyền thông phòng chống sốt rét được đánh giá chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp và sự chấp nhận của cộng đồng cũng được thảo luận.

5.1. Phân Tích Sâu Về Đặc Điểm Dịch Tễ Sốt Rét Tại Nghiên Cứu

Phần này đi sâu vào phân tích các đặc điểm dịch tễ sốt rét được phát hiện trong nghiên cứu, so sánh với các nghiên cứu khác và đưa ra những nhận định về tình hình sốt rét tại địa phương. Các yếu tố như tỷ lệ mắc bệnh, thành phần loài ký sinh trùng, và đặc điểm muỗi sốt rét được phân tích chi tiết.

5.2. Đánh Giá Chi Tiết Hiệu Quả Can Thiệp Bằng Màn Tẩm Hóa Chất

Hiệu quả của can thiệp bằng màn tẩm hóa chất được đánh giá chi tiết, bao gồm tỷ lệ giảm mắc bệnh, giảm mật độ véc tơ, và hiệu lực diệt tồn lưu của màn. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp, như sự tuân thủ của người dân và khả năng kháng thuốc của muỗi, cũng được thảo luận.

5.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Chấp Nhận Của Cộng Đồng

Sự chấp nhận của cộng đồng đối với các biện pháp phòng chống sốt rét là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của chương trình. Phần này thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận của cộng đồng, như kiến thức, thái độ, và niềm tin của người dân.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Phòng Chống Sốt Rét Bền Vững

Nghiên cứu đưa ra kết luận về đặc điểm dịch tễ sốt rét và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện chương trình phòng chống sốt rét và đạt được mục tiêu loại trừ sốt rét bền vững. Các khuyến nghị này tập trung vào việc tăng cường truyền thông giáo dục, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, và kiểm soát véc tơ hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới Của Luận Án

Phần này tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh những đóng góp mới của luận án vào lĩnh vực phòng chống sốt rét. Các đóng góp này có thể bao gồm việc xác định các yếu tố nguy cơ mới, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới, hoặc đề xuất các giải pháp sáng tạo để giải quyết các thách thức trong phòng chống sốt rét.

6.2. Khuyến Nghị Cụ Thể Để Cải Thiện Chương Trình Phòng Chống Sốt Rét

Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để cải thiện chương trình phòng chống sốt rét, bao gồm tăng cường truyền thông giáo dục, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, và kiểm soát véc tơ hiệu quả. Các khuyến nghị này được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Đạt Mục Tiêu Loại Trừ Sốt Rét

Phần này đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để đạt được mục tiêu loại trừ sốt rét. Các hướng nghiên cứu này có thể bao gồm việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới, nghiên cứu về kháng thuốc của ký sinh trùng và muỗi, hoặc phát triển các công cụ chẩn đoán và điều trị mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và biện pháp phòng chống sốt rét cho người dân ngủ rẫy ở hai huyện của tỉnh khánh hòa và gia lai 2014 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình sốt rét trên thế giới, ở Việt Nam và tại khu vực miền Trung- Tây Nguyên 1. Tình hình sốt rét trên thế giới Năm 1956, Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) phát động chiến dịch “Tiêu diệt sốt rét (TDSR)” trên quy mô toàn cầu có thời hạn 10-12 năm với 4 giai đoạn [40]: Giai đoạn chuẩn bị (2 năm); Giai đoạn tấn công (4 năm), Giai đoạn củng cố (3 năm) và Giai đoạn bảo vệ (nhiều năm) [42]. Đến năm 1966, cuộc họp lần thứ 17 của TCYTTG đã xác định 12 khó khăn trong việc tiến hành chương trình TDSR, trong đó có 9 khó khăn về tổ chức, kinh tế, xã hội và 3 khó khăn về kỹ thuật: muỗi SR kháng hóa chất diệt muỗi (53 loại muỗi kháng DDT); muỗi sốt rét trú ẩn ngoài nhà (tránh thuốc DDT phun trong nhà); Plasmodium falciparum (P.

falciparum) kháng nhóm 4-aminoquinolein. Năm 1979, Đại hội đồng TCYTTG lần thứ 31 ra Nghị quyết chuyển hẳn từ chiến lược TDSR sang chiến lược phòng chống sốt rét (PCSR) [42]. Năm 2009, bệnh SR vẫn lưu hành ở 108 quốc gia, khoảng 225 triệu người mắc và 781 nghìn người tử vong do SR, riêng châu Phi chiếm 91%; Đông Nam Á chiếm 6%. Năm 2010 có 219 triệu trường hợp mắc SR, 660.000 trường hợp tử vong sốt rét (TVSR) trong đó 80% số ca chết chỉ trong 14 quốc gia [36].

Năm 2012, trên thế giới có khoảng 207 triệu trường hợp mắc sốt rét (SR) và ước tính có khoảng 627.000 TVSR, 80% là ở châu Phi. TCYTTG cảnh báo trở ngại này có thể sẽ khiến mục tiêu ở các nước phát triển vào cuối năm 2015 khó thực hiện được. Số ca mắc và tử vong do sốt rét của một số quốc gia Châu Á (2013) TT Quốc gia Số mắc Số tử vong 1 Indonesia 1.256 45 2 Papua new Guinea 1.042 3 15 Triều Tiên 443 2 Năm 2013 số mắc và tử vong vẫn cao với 198 triệu ca mắc SR và 584.000 trường hợp TVSR, trong đó có 453.000 trẻ em dưới 5 tuổi ở châu Phi. Khoảng 90% trường hợp mắc ở châu Phi, 80% số ca mắc SR xảy ra chủ yếu ở 18 quốc gia và 80% ca tử vong xảy ra ở 16 quốc gia.

vivax xảy ra chủ yếu ở 3 quốc gia gồm Ấn Độ, Indonesia và Pakistan chiếm 80%. Gánh nặng SR trên toàn cầu tập trung chủ yếu ở những quốc gia thuộc tiểu vùng Sahara châu Phi. Công gô và Nigeria là hai quốc gia chiếm 39% tổng số ca tử vong trên toàn cầu và 34% số ca mắc trong năm 2013. Các quốc gia châu Á như Indonesia và Papua New Guinea có số mắc trên 1 triệu người; tại Ấn Độ có số TVSR cao nhất trong các nước châu Á với trên 400 người.

Các quốc gia có biên giới với Việt Nam đều 26 có SRLH như Lào, Campuchia, Trung Quốc có số mắc từ trên 4.385 trường hợp [126]. Theo báo cáo của TCYTTG năm 2014 có 97 quốc gia trên thế giới lưu hành sốt rét, ước tính có khoảng 3,2 tỷ người có nguy cơ mắc SR với 1,2 tỷ người có nguy cơ cao mắc SR, có 198 triệu BNSR và 584 ngàn TVSR, các nước thuộc Tiểu vùng sa mạc Sahara, châu Phi chiếm 90% số trường hợp TVSR và TVSR ở trẻ em dưới 5 tuổi chiếm 78% [127]. Các nước khu vực Tây Thái Bình Dương có 717 triệu người có nguy cơ bị mắc SR trong đó 41 triệu người có nguy cơ mắc SR cao. Sốt rét lây truyền mạnh tại Papua New Guinea, Solomon và Vanuatu và một số quốc gia khác của khu vực, đối tượng mắc SR chủ yếu ở các nhóm dân tộc thiểu số và dân di cư [128].

Hầu hết các trường hợp mắc KSTSR là P. vivax, trong những năm gần đây số trường hợp SR rét do P. knowlesi từ khỉ lan truyền sang người đã làm tăng số lượng mắc sốt rét trong khu vực [112]. Theo số liệu của TCYTTG năm 2014, trong số 406 trường hợp TVSR của khu vực Tây Thái Bình Dương thì các nước Papua New Guinea chiếm 83% và Lào chiếm 73% [129].

Khu vực Đông Nam Á có lây truyền SR do P. falciparum chiếm 61,5% tổng số KSTSR [126]. Hơn nữa, khu vực này có đủ 5 loại KSTSR gây bệnh với sự đa dạng véc tơ SR, biến đổi khí hậu, di dân tự do là những yếu tố góp phần làm cho tình hình SR ở khu vực này thêm phức tạp [130]. Bên cạnh đó, muỗi kháng hóa chất cũng đã phát hiện được ở nhiều nước trong khu vực này, đặc biệt P.

falciparum đã kháng với artemisinin và các dẫn xuất artemisinin phát hiện được ở 4 nước Tiểu vùng sông Mê Kông là Thái Lan, Myanmar, Campuchia và Việt Nam, ngày càng trở nên trầm trọng và có xu hướng gia tăng về phạm vi và mức độ [89], [127]. Năm 2002, tại tỉnh Pailin của Campuchia tỷ lệ BNSR thất bại điều trị với phác đồ artesunate + mefloquin tăng cao (thất bại điều trị muộn thời điểm D28, D42 là 14,3%, KSTSR dương tính ngày D3 là 10%). Năm 2006, TCYTTG đã xác 27 định 2 trường hợp kháng artemisinin tại Tasanh, Campuchia [91]. Tại Thái Lan, giảm hiệu quả điều trị của artesunate + mefloquin xuất hiện muộn hơn và tại vùng biên giới với Campuchia (tỉnh Trat) giảm từ 92,5% năm 1998 xuống 84,6% năm 2002 [94].

Tại vùng biên giới với Myanmar (tỉnh Kanchanaburi) tỷ lệ sạch KSTSR ngày D3 đã giảm từ 100% (2005) xuống còn 80% (2009). Theo kết quả nghiên cứu được tiến hành tại 16 quốc gia thời gian 2002-2010, tỷ lệ điều trị thất bại của phác đồ DHA-PPQ dưới 10% và các nghiên cứu của Ruwanda, Papua New Guinea 9,1-12% (WHO, 2010) [3]. Trước tình hình P. falciparum kháng artemisinin phát triển và lan rộng, TCYTTG và các tổ chức trong khu vực đã có những bước đi cần thiết nhằm ngăn chặn KSTSR kháng thuốc toàn cầu năm 2011 [4].

Tình hình sốt rét ở Việt Nam và khu vực miền Trung-Tây Nguyên 1. Tình hình sốt rét ở Việt Nam Từ năm 1976-1990, Chương trình TDSR chuyển sang thanh toán sốt rét (TTSR) trong cả nước theo loại hình mục tiêu 4 của WHO. Đến những năm đầu thập kỉ 1980, chương trình TTSR bắt đầu gặp một số khó khăn về kĩ thuật và thực hành làm cho tình hình SR gia tăng một cách nhanh chóng. Năm 1991, tình hình SR diễn biến xấu, có hơn 1 triệu ca mắc và 4.

Từ năm 1991, mục tiêu TTSR đã được thay thế bằng mục tiêu PCSR. Artemisinin tỏ ra là lọai thuốc có hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong điều trị SR. Đến năm 1998, trên phạm vi toàn quốc bệnh SR giảm dần từng năm và Việt Nam được xem là nước có nhiều thành công trong chương trình PCSR. Năm 2000, sau 10 năm thực hiện: số người mắc SR giảm 73,1% so với năm 1991 (1.251 ca); TVSR giảm 98,5% so với năm 1991 (4.646 ca), 2 vụ dịch SR (phạm vi thôn, bản), giảm 98,6% so với năm 1991 (144 vụ dịch) [36].

Từ năm 2010, SR là một trong những dự án thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia và sự hỗ trợ của các Dự án đầu tư nước ngoài, sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước cùng với sự nỗ lực quyết tâm của ngành Y tế, công tác PCSR ở 28 nước ta đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ. Tỷ lệ mắc sốt rét/1.000 dân số đạt 0,62 giảm 81,04%; tỷ lệ TVSR/100.000 dân số đạt 0,02 giảm 83,33 so với năm 2001, chỉ có 1 vụ dịch SR (phạm vi thôn, bản) [37]. Tình hình sốt rét toàn quốc giai đoạn 2011-2014 So sánh TT Chỉ số 2011 2012 2013 2014 2014/2011 1 Số BNSR 45.14 5 Số vụ dịch SR 0 0 0 0 Năm 2014, tình hình SR đã giảm một cách đáng kể, số liệu từ năm 2011- 2014 cho thấy số tỷ lệ mắc BNSR/1.000 dân giảm 40% so với năm 2011 (0,3/0,52), số TVSR giảm 57,1% so với năm 2011 (6/14 trường hợp) [4]. Giai đoạn 2011-2014, số BNSR giảm dần qua các năm từ 45.588 trường hợp năm 2011 xuống còn 27.868 trường hợp năm 2014, giảm 38,87%.

Số TVSR giảm 57,14%, từ 14 trường hợp năm 2011 xuống còn 6 trường hợp năm 2014 [85]. Trong 4 năm 2011-2014 có 45/63 tỉnh, thành phố không có TVSR, không có dịch sốt rét xảy ra. Tuy nhiên SR tại một số tỉnh thuộc khu vực miền Trung- Tây Nguyên và miền Đông Nam bộ diễn biến phức tạp, đặc biệt là 2 tỉnh Gia Lai và Bình Phước [85]. Tình hình sốt rét ở khu vực miền Trung-Tây Nguyên Trong giai đoạn 2001-2005, mặc dù còn nhiều khó khăn nhưng công tác PCSR của khu vực miền Trung-Tây Nguyên vẫn đạt được các mục tiêu đề ra.

So sánh với năm 2001, số BNSR năm 2005 giảm 62,47%; số SRAT giảm 73,00%; TVSR giảm 82,89%, tỷ lệ KSTSR/lam giảm 68,74%, đặc biệt không có dịch SR xảy ra [73]. 29 Từ năm 2007-2009 dưới ảnh hưởng của biến đổi khí hậu tình hình có diễn biến phức tạp, số BNSR có xu hướng tăng cao so với những năm trước đó. Năm 2009 BNSR toàn khu vực tăng 14,61%, trong đó miền Trung tăng 6,18%, Tây Nguyên tăng 26,58%, TVSR là 16 trường hợp tăng 2 ca so với năm 2008 [36]. Tình hình sốt rét ở khu vực miền Trung-Tây Nguyên 2011-2014.

TT Chỉ số 2011 2012 2013 2014 Tăng/giảm 1 BNSR 16.816 + 12,94 4 Số TVSR 6 7 3 3 - 50,00% 5 Số vụ dịch SR 0 0 0 0 0 Từ năm 2011-2014, số BNSR ở miền Trung-Tây Nguyên giảm dần qua các năm từ 16. Số TVSR giảm 50,00%, từ 6 ca năm 2011 xuống còn 3 ca năm 2014. Theo báo cáo tại Hội nghị đánh giá công tác PCSR năm 2014 của khu vực miền Trung-Tây Nguyên, cho thấy tỷ lệ mắc SR năm giảm 9,52%, số KSTSR/lam tăng 2,75%, 46 ca SRAT tăng 2.22%, 3 ca TVSR không tăng so với cùng kỳ năm 2013 [81], [85]. Tình hình sốt rét ở 2 tỉnh Gia Lai và Khánh Hoà 1.1 Tình hình sốt rét ở tỉnh Gia Lai Gia Lai là tỉnh SR trọng điểm của khu vực miền Trung-Tây Nguyên, số liệu cho thấy từ năm 1991 đến 2011 tình hình SR toàn tỉnh giảm một cách rõ rệt, tuy nhiên từ năm 2012 đến năm 2014 số BNSR và KSTSR luôn duy trì ở mức cao nhất so với cả nước.

Năm 2014, BNSR so với cùng kỳ năm trước tăng 3,63%, tỷ lệ % KST/lam tăng 36,86%. BNSR tập trung chủ yếu ở người lớn và có hoạt động đi rừng, ngủ rẫy và khai thác lâm sản. falciparum có dấu hiệu giảm nhạy với thuốc 30 DHA-PPQ biểu hiện KSTSR (+) ngày D3 là 38,5% (2009) và 23,3% (2012). Người dân tộc thiểu số chiếm trên 80%, chủ yếu là Gia Rai (54%).

Có đến 21,3% dân số ở các vùng SR trọng điểm, trong số đó có 15% là thường xuyên ngủ rẫy [81].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Biện Pháp Phòng Chống Sốt Rét Tại Khánh Hòa và Gia Lai (2014-2017)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ sốt rét tại hai tỉnh Khánh Hòa và Gia Lai trong giai đoạn 2014-2017. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố dịch tễ học mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó với dịch bệnh trong cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức lây lan của bệnh sốt rét và các chiến lược phòng ngừa, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sốt rét, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá định lượng thiếu enzyme glucose 6 phosphate dehydrogenase g6pd trên hồng cầu bằng bộ cảm biến carestar g6pd ở cộng đồng dân sống tại vùng sốt rét lưu hành huyện kroong năng đắk lắk, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về sự thiếu hụt enzyme G6PD và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe trong bối cảnh sốt rét. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá nguy cơ lan truyền sốt rét ở khu dân cư khu bìa rừng và trong rừng tại tỉnh ninh thuận và điều tra thành phần loài anopheles tại côn đào tỉnh bà rịa vũng tàu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguy cơ lây lan sốt rét và các loài muỗi Anopheles, giúp bạn hiểu rõ hơn về môi trường và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch bệnh. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến sức khỏe cộng đồng và các biện pháp phòng chống dịch bệnh.