Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn trichocephalus spp gây ra ở lợn tại huyện yên sơn tỉnh tuyên quang và biện pháp phòng trị

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn trichocephalus spp gây ra ở lợn tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Những hiểu biết về giun Trichocephalus

2.1.2. Vị trí của giun T. suis trong hệ thống phân loại động vật học

2.1.3. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của giun T. suis lợn

2.1.4. Vòng đời của giun T. suis lợn

2.1.5. Sức đề kháng của trứng giun T. suis lợn ở ngoại cảnh

2.1.6. Những thiệt hại kinh tế do giun T. suis gây ra ở lợn

2.1.7. Đặc điểm dịch tễ bệnh giun T. suis

2.1.7.1. Động vật mắc bệnh
2.1.7.2. Đường lây nhiễm

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.3.1. Xác định loài giun và hình thái, kích thước của giun Trichocephalus spp. ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun T. suis lợn ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng và trị bệnh giun T. suis lợn ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Phương pháp xác định loài giun và hình thái, kích thước của giun Trichocephalus spp. ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.4.2. Phương pháp xác định thành phần loài giun T. suis ký sinh ở lợn

3.4.3. Phương pháp đo kích thước của giun T. suis trưởng thành và trứng

3.4.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun T. suis lợn ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

3.4.5. Phương pháp điều tra công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung, bệnh giun T. suis nói riêng cho lợn ở huyện Yên Sơn

3.4.6. Quy định những yếu tố cần xác định liên quan đến tình hình nhiễm giun T.

3.4.7. Phương pháp thu thập, xét nghiệm mẫu, thu nhận trứng giun T.

3.4.8. Phương pháp xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun T.

3.4.9. Phương pháp xác định hiệu lực và độ an toàn của một số thuốc tẩy giun T.suis cho lợn

3.4.10. Xác định khối lượng lợn để tính liều thuốc sử dụng

3.4.11. Phương pháp xác định hiệu lực và độ an toàn của thuốc tẩy giun T. suis cho lợn

3.4.12. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định loài giun và hình thái, kích thước của giun Trichocephalus spp. ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

4.2. Kết quả mổ khám lợn để thu thập mẫu giun tròn Trichocephalus spp.

4.3. Kết quả định danh loài giun T. suis ký sinh ở lợn tại huyện Yên Sơn

4.4. Một số đặc điểm sinh học của giun T. suis ở huyện Yên Sơn

4.5. Đặc điểm dịch tễ bệnh T.

4.6. Thực trạng phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh giun T. suis cho lợn nói riêng ở tỉnh Tuyên Quang

4.7. Tình hình nhiễm giun T. suis lợn ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang

4.8. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun T. suis lợn ở các địa phương

4.9. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun T. suis theo tuổi lợn

4.10. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun T. suis theo phương thức chăn nuôi

4.11. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun T. suis theo tình trạng vệ sinh thú y

4.12. Hiệu lực và độ an toàn của thuốc tẩy giun T. suis cho lợn trên thực địa

4.12.1. Hiệu lực của thuốc tẩy giun T. suis cho lợn trên thực địa

4.12.2. Độ an toàn của thuốc tẩy giun T. suis cho lợn trên thực địa

4.13. Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun T. suis cho lợn

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Giun Tròn Trichocephalus ở Lợn

Bệnh do giun tròn Trichocephalus spp. gây ra là một vấn đề phổ biến trong chăn nuôi lợn, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới ẩm như Việt Nam. Bệnh thường diễn ra âm thầm, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Giun Trichocephalus suis ký sinh chủ yếu ở đường tiêu hóa của lợn, gây viêm nhiễm và làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Điều này dẫn đến lợn chậm lớn, còi cọc và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh giun tóc ở lợn là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe đàn lợn và hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Theo nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng và cs (2006), Trichocephalus suis ký sinh là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất chăn nuôi và tạo điều kiện cho các mầm bệnh khác xâm nhập.

1.1. Phân Loại Khoa Học của Giun Trichocephalus Suis

Theo Skrjabin K. (1979), giun Trichocephalus suis thuộc lớp Nematoda, bộ Trichocephalida, họ Trichocephalidae. Việc hiểu rõ vị trí phân loại giúp các nhà khoa học và người chăn nuôi có cái nhìn tổng quan về đặc điểm sinh học và dịch tễ học của mầm bệnh giun tròn. Từ đó, có thể áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả hơn. Việc nắm vững thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược kiểm soát bệnh ký sinh trùng ở lợn.

1.2. Đặc Điểm Hình Thái và Cấu Tạo Giun Trichocephalus

Giun Trichocephalus suis có hình dạng đặc trưng, giống như sợi tóc, với phần đầu nhỏ và phần thân sau to hơn. Con đực dài khoảng 40mm, có gai sinh dục, trong khi con cái dài khoảng 45mm, có âm hộ ở gần cuối thực quản. Trứng giun có hình hạt chanh, màu vàng nhạt, với hai nút ở hai đầu. Theo Phan Địch Lân và cs (2005), loài giun T. suis trông giống như một sợi tóc, màu trắng. Cơ thể chia làm hai phần rõ rệt: Phần đầu nhỏ, dài như sợi tóc, chiếm 2/3 chiều dài cơ thể, dưới lớp biểu bì là thực quản, thực quản do các tế bào xếp nối tiếp như chuỗi hạt.

II. Dịch Tễ Học Bệnh Giun Tròn ở Lợn Tại Yên Sơn Tuyên Quang

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun tròn là yếu tố then chốt để xây dựng các biện pháp phòng và kiểm soát bệnh hiệu quả. Tại Yên Sơn, Tuyên Quang, điều kiện khí hậu và tập quán chăn nuôi có thể ảnh hưởng lớn đến sự lây lan của bệnh. Việc xác định tỷ lệ nhiễm Trichocephalus spp. ở các lứa tuổi, phương thức chăn nuôi khác nhau là cần thiết để đánh giá nguy cơ và đưa ra các khuyến cáo phù hợp. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu các yếu tố nguy cơ nhiễm giun tròn ở lợn như vệ sinh chuồng trại, mật độ nuôi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh.

2.1. Đường Lây Nhiễm và Chu Kỳ Sinh Học của Giun Tóc

Bệnh giun tóc ở lợn lây lan chủ yếu qua đường tiêu hóa, khi lợn ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm trứng giun. Trứng giun sau khi vào cơ thể sẽ nở thành ấu trùng, xâm nhập vào niêm mạc ruột và phát triển thành giun trưởng thành. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2012), vòng đời phát triển của giun T. suis diễn ra theo sơ đồ: giun trưởng thành kí sinh ở manh tràng đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài, gặp điều kiện thuận lợi (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) qua 15 - 28 ngày trứng phát triển thành trứng cảm nhiễm.

2.2. Ảnh Hưởng của Môi Trường Chăn Nuôi Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun

Vệ sinh chuồng trại kém, mật độ nuôi cao và điều kiện thời tiết ẩm ướt là những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của trứng giun. Việc quản lý chất thải không đúng cách cũng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh cho đàn lợn. Shapiro (2005) cho biết, trứng giun T. suis có thể tồn tại rất lâu (vài năm) trong đất. Sự phát triển của trứng phụ thuộc vào nhiệt độ: Ở 30oC cần 17 ngày, ở nhiệt độ thất hơn, thời gian này kéo dài hơn.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Giun Tròn ở Lợn

Chẩn đoán chính xác bệnh giun tròn ở lợn là bước quan trọng để có phác đồ điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm xét nghiệm phân để tìm trứng giun, mổ khám để xác định sự hiện diện của giun trưởng thành trong ruột. Việc lựa chọn thuốc tẩy giun phù hợp và sử dụng đúng liều lượng cũng đóng vai trò then chốt trong việc điều trị bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tình trạng kháng thuốc điều trị giun sán để có biện pháp thay thế kịp thời.

3.1. Các Phương Pháp Xét Nghiệm Phân Tìm Trứng Giun Tóc

Xét nghiệm phân là phương pháp đơn giản và hiệu quả để phát hiện trứng giun Trichocephalus spp. trong phân lợn. Các kỹ thuật xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm phương pháp lắng cặn, phương pháp nổi và phương pháp ELISA. Việc thực hiện xét nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh và có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Lựa Chọn Thuốc Tẩy Giun Hiệu Quả và An Toàn Cho Lợn

Hiện nay, có nhiều loại thuốc tẩy giun có hiệu quả đối với giun Trichocephalus suis, như ivermectin, fenbendazole và levamisole. Tuy nhiên, cần lựa chọn thuốc phù hợp với lứa tuổi, tình trạng sức khỏe của lợn và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Việc sử dụng thuốc quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.

3.3. Phòng Ngừa Kháng Thuốc Điều Trị Giun Sán ở Lợn

Sử dụng thuốc tẩy giun một cách hợp lý, luân phiên các loại thuốc khác nhau và kết hợp với các biện pháp quản lý môi trường là những cách hiệu quả để phòng ngừa tình trạng kháng thuốc điều trị giun sán. Việc theo dõi hiệu quả của thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết cũng rất quan trọng.

IV. Biện Pháp Phòng Bệnh Giun Tròn Hiệu Quả Cho Lợn

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp là cách tốt nhất để bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh giun tròn. Các biện pháp này bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý chất thải, tẩy giun định kỳ và tăng cường sức đề kháng cho lợn. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

4.1. Vệ Sinh Chuồng Trại và Quản Lý Chất Thải Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, đảm bảo chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ là biện pháp quan trọng để giảm thiểu sự phát triển của trứng giun. Quản lý chất thải đúng cách, ủ phân hoặc xử lý bằng hóa chất, giúp tiêu diệt trứng giun và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.

4.2. Tẩy Giun Định Kỳ Cho Lợn Theo Lịch Trình

Tẩy giun định kỳ cho lợn, đặc biệt là lợn con và lợn nái, giúp loại bỏ giun trưởng thành và giảm thiểu sự bài thải trứng ra môi trường. Lịch trình tẩy giun nên được xây dựng dựa trên tình hình dịch tễ học của từng vùng và khuyến cáo của bác sĩ thú y.

4.3. Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Lợn Bằng Dinh Dưỡng

Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn, giúp lợn chống lại sự xâm nhập của ký sinh trùng. Sử dụng thức ăn chất lượng cao, bổ sung các chất tăng cường miễn dịch và đảm bảo lợn được tiêm phòng đầy đủ.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Tại Yên Sơn

Nghiên cứu tại Yên Sơn, Tuyên Quang cho thấy tỷ lệ nhiễm Trichocephalus spp. ở lợn còn khá cao, đặc biệt ở các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, điều kiện vệ sinh kém. Các yếu tố như tuổi lợn, phương thức chăn nuôi và tình trạng vệ sinh thú y có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Kết quả này cho thấy cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn người chăn nuôi về các biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

5.1. Tỷ Lệ Nhiễm Giun Tóc Theo Tuổi và Phương Thức Chăn Nuôi

Lợn con và lợn nái thường có tỷ lệ nhiễm giun cao hơn so với lợn thịt. Lợn được chăn nuôi theo phương thức thả rông hoặc bán chăn thả có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn so với lợn được nuôi nhốt trong chuồng trại.

5.2. Ảnh Hưởng Của Vệ Sinh Thú Y Đến Tình Hình Nhiễm Giun

Các hộ chăn nuôi có điều kiện vệ sinh thú y tốt, chuồng trại sạch sẽ, chất thải được xử lý đúng cách thường có tỷ lệ nhiễm giun thấp hơn so với các hộ có điều kiện vệ sinh kém.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Kiểm Soát Bệnh Giun Tròn ở Lợn

Để kiểm soát hiệu quả bệnh giun tròn ở lợn tại Yên Sơn, Tuyên Quang, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, bác sĩ thú y và người chăn nuôi. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về bệnh, cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường công tác thú y và khuyến khích sử dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp.

6.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Về Phòng Bệnh Giun Tròn

Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, phát tờ rơi, áp phích để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh giun tròn, các biện pháp phòng bệnh và tầm quan trọng của việc tẩy giun định kỳ.

6.2. Hỗ Trợ Người Chăn Nuôi Cải Thiện Chuồng Trại

Cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật để người chăn nuôi xây dựng, cải tạo chuồng trại, đảm bảo điều kiện vệ sinh tốt.

6.3. Nâng Cao Năng Lực Cho Cán Bộ Thú Y Cơ Sở

Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực cho cán bộ thú y cơ sở về chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh giun tròn ở lợn.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn trichocephalus spp gây ra ở lợn tại huyện yên sơn tỉnh tuyên quang và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nước đi lên từ nền kinh tế nông nghiệp, có hơn 80 % dân số sống bằng nghề nông, vì vậy phát triển kinh tế không thể không nói đến ngành chăn nuôi và trồng trọt. Trong ngành chăn nuôi thì nghề chăn nuôi lợn chiếm một vị trí hết sức quan trọng, cung cấp phần lớn số lượng thịt trên thị trường, bên cạnh đó còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt. Sở dĩ ngành chăn nuôi lợn chiếm vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi là nhờ các đặc điểm sinh vật học ưu việt của lợn như: Khả năng sinh sản cao, ăn tạp, chi phí thức ăn/1kg thức ăn tăng trọng thấp, thịt lợn có giá trị dinh dưỡng cao đáp ứng được nhu cầu xã hội. Để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, ngoài việc chú ý tới các yếu tố như giống, khí hậu, điều kiện chăn nuôi.

thì công tác thú y cũng là một công việc rất quan trọng, quyết định đến năng suất chăn nuôi và sự phát triển của đàn lợn. Công tác thú y còn góp phần nâng cao số lượng và chất lượng sản phẩm của ngành chăn nuôi. Đặc biệt nước ta nằm trong vùng Đông Nam Á, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm nên thuận lợi cho nhiều loài ký sinh trùng phát triển, ký sinh và gây bệnh cho vật nuôi. Bệnh ký sinh trùng ở gia súc, gia cầm nói chung và bệnh ký sinh trùng đường tiêu hoá lợn nói riêng không gây ra các ổ dịch lớn như những bệnh truyền nhiễm do virus, vi khuẩn.

Song, bệnh ký sinh trùng thường diễn ra ở thể mạn tính, làm lợn sinh trưởng, phát triển chậm, tăng tiêu tốn thức ăn và các chi phí như thuốc điều trị, công chăm sóc nuôi dưỡng. Nguy hiểm hơn, ký sinh trùng ký sinh còn làm giảm sức đề kháng của lợn và là yếu tố mở đường cho nhiều loại vi khuẩn, vi rút xâm nhập gây bệnh. Trong bệnh ký sinh 2 trùng thì bệnh do giun tròn Trichocephalus spp. ký sinh ở đường tiêu hóa được coi là loại bệnh phổ biến trên đàn lợn ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng sản phẩm.

Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của việc khống chế dịch bệnh, nâng cao năng suất chăn nuôi lợn ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn Trichocephalus spp gây ra ở lợn tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang và biện pháp phòng trị’’. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Xác định loài giun và hình thái, kích thước của giun Trichocephaluss spp. ở huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. - Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun T.

suis lợn tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. - Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh giun T. suis cho lợn 3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 3.

Ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ bệnh và biện pháp phòng trị bệnh giun T. suis ở lợn tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi về biện pháp phòng trị bệnh giun T. suis cho lợn có hiệu quả. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2. Những hiểu biết về giun tròn Trichocephalus suis 2. Vị trí của giun T. suis trong hệ thống phân loại động vật học Theo Skrjabin K.

(1979) [38], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [20] vị trí của giun tròn Trichocephalus suis (T. suis) trong hệ thống phân loại động vật như sau: Lớp Nematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Enoplia Chitwood, 1933 Bộ Trichocephalida Skrjabin et Schulz, 1928 Phân bộ Trichocephalata Skrjabin et Schulz, 1928 Họ Trichocephalidae Baird, 1953 Phân họ Trichocephalinae Ransom, 1911 Giống Trichocephalus Schrank, 1788 Loài Trichocephalus suis Schrank, 1788 2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của giun T. suis lợn Theo Skrjabin K.

(1979) [38], hình thái cấu tạo của giun tròn T. suis như sau: Con đực: Dài trung bình 40,35 mm; tối thiểu 33 mm; tối đa 48 mm. Chiều dài phần trước trung bình 25,3 mm (20 - 30 mm); phần sau 15,1mm (12 - 19 mm). Tỷ lệ chiều dài phần trước với phần sau 1,68 : 1.

Thân phủ lớp cutin, trên lớp cutin có nhiều rãnh ngang nên lớp cutin có nhiều mấp mô, hình răng nhỏ. Thực quản kéo dài dọc theo phần mỏng trước thân và chuyển vào ruột ở chỗ ranh giới giữa phần mỏng và dày của thân. Chiều rộng của phần trước thực quản 0,035 - 0,044 mm; của chỗ chuyển vào ruột 0,074 - 0,092 mm. Thực quản được bao quanh bởi một hàng tế bào đơn nhân theo dạng móc 4 xích.

Ruột kết thúc bởi huyệt trên phần đuôi. Hệ thống sinh dục gồm những ống dẫn tinh uốn khúc chiếm hầu hết phần sau thân. Đuôi con đực vòng xoắn ốc. Giao gai hợp kết thúc bằng một đỉnh nhọn.

Gai có chiều dài nằm trong khoảng từ 1,74 - 2,84 mm. Chỗ rộng nhất của gai gốc gai dài 0,084 - 0,110 mm. Có bao gai bọc xung quanh và cùng với gai nhô ra khỏi lỗ huyệt. Bao gai được phủ bởi rất nhiều gai nhỏ, những gai này xếp theo thứ tự quân cờ.

Số lượng hàng gai nhỏ gần nơi chuyển của bao vào thân 24 - 42; Ở đầu đối diện với nó số lượng hàng tăng tới 44 - 46. Hình dạng bao gai tròn, căng, dài 0,044 mm. Chiều rộng của bao gai ở chỗ lồi ra khỏi huyệt tăng lên về kích thước: Chiều rộng chỗ gần huyệt là 0,057 - 0,092 mm; trong khi đó ở chỗ cuối gai 0,079 - 0,159 mm. Tất cả con đực có một đầu bao gai gập hình cổ tay áo hay là hình bao tay, bao này một phần hay toàn bộ bao phủ phần bao gai lồi ra khỏi thân.

Chiều dài của chỗ gập 0,242 - 0,330 mm; rộng 0,290 - 0,352 mm. Con cái: Thân dài trung bình 45,55 mm; tối thiểu 38 mm và tối đa 53 mm. Phần trước mỏng, phần sau dày. Chiều dài phần trước của thân trung bình 30,55 mm (25 - 35 mm); chiều dài phần sau 15 mm (13 - 18 mm).

Trên danh giới chỗ chuyển tiếp của phần thân trước và phần thân sau, hơi dịch về phía sau cách đầu cuối của thực quản có âm hộ. Âm hộ nhô ra ngoài, dạng hình trụ hơi cong về phía sau (0,037 - 0,061 mm) và hơi rộng ở chỗ cạnh tự do (0,050 - 0,075 mm). Chỗ này được phủ rất nhiều gai nhỏ hình lưới (3 - 4 µm). Tử cung có hình ống thẳng hay hơi cong, nằm ngay trước âm hộ, dài 0,92 - 1,28 mm; trong tử cung có trứng xếp thành một hàng.

Đuôi con cái tù. Trứng dài 0,056 - 0,066 mm và rộng 0,025 - 0,030 mm. Màu sắc thay đổi từ vàng nhạt đến vàng sẫm. Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [20] đã mô tả giun T.

suis như sau: Con đực: Dài 37,52 - 40,63 mm; rộng nhất 0,634 - 0,713 mm. Phần trước cơ thể dài 23,48 - 25,75 mm; phần sau dài 14,00 - 15,00 mm; có dạng 5 xoắn lò xo. Gai sinh dục dài 1,70 - 2,55 mm; rộng 0,07 - 0,10 mm; mút cuối gai nhọn. Bao gai phủ đầy gai nhỏ.

Lỗ huyệt nằm ở mút cuối đuôi. Con cái: Cơ thể dài 37,89 - 50,60 mm; rộng 0,734 - 1,012 mm; phần trước cơ thể dài 23 - 33 mm. Ống sinh dục đơn. Âm đạo có thành cơ dày, chứa đầy trứng.

Kích thước trứng 0,024 - 0,027 x 0,056 - 0,061 mm. Phan Địch Lân và cs (2005) [16] cho biết: Loài giun T. suis trông giống như một sợi tóc, màu trắng. Cơ thể chia làm hai phần rõ rệt: Phần đầu: Nhỏ, dài như sợi tóc, chiếm 2/3 chiều dài cơ thể, dưới lớp biểu bì là thực quản, thực quản do các tế bào xếp nối tiếp như chuỗi hạt.

Phần sau: Ngắn và to hơn phần đầu, bên trong chứa các cơ quan nội tạng của giun như: Ruột, cơ quan sinh dục…. Giun đực: Dài 20 - 52 mm, đuôi hơi tù, phần đuôi cuộn tròn lại, chỉ có một gai giao hợp dài 5 - 7 mm, được bọc trong một cái màng có nhiều gai nhỏ bao phủ. Lỗ sinh tiết thông với ngoài ở phần cuối của giun. Giun cái: Dài 39 - 53 mm, đuôi thẳng.

Hậu môn ở đoạn cuối cùng, âm hộ ở đoạn cuối thực quản. Trứng giun tóc hình hạt chanh, màu vàng nhạt, kích thước 0,052 - 0,061 x 0,027 - 0,03 mm. Hai cực có hai nút trong, vỏ dày có 2 lớp Hình 2. Giun Trichocephalus suis a: Trứng giun; b: Giun cái; c: Giun đực (Nguồn: Phan Địch Lân và cs, 2005)[16] 6 Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [15] cho biết: Hình thể của giun T.

suis giống như một sợi tóc màu trắng. Cơ thể chia thành hai phần rõ rệt. Phần trước nhỏ như sợi tóc, dưới lớp biểu bì là thực quản, thực quản do các tế bào xếp nối tiếp như chuỗi hạt, phần này chiếm 2/3 chiều dài cơ thể. Phần sau ngắn và to, bên trong là ruột và cơ quan sinh sản.

Giun đực dài 20 - 52 mm đuôi hơi tù, phần đuôi cuộn tròn lại chỉ có một gai giao hợp rất dài 5 - 7 mm, gai giao hợp được bọc trong một cái màng có nhiều gai nhỏ bao phủ. Giun cái dài 39 - 53 mm, đuôi thẳng, âm hộ ở đoạn cuối cùng của thực quản. Vòng đời của giun T. suis lợn Skrjabin K.

(1979) [38] cho biết: Giun T. suis phát triển không cần vật chủ trung gian. Trứng được bài tiết cùng với phân lợn ra môi trường ngoại cảnh. Ở môi trường thuận lợi, thời gian để trứng phát triển thành dạng cảm nhiễm từ 3 đến 4 tuần.

Trong thời gian này, có thể thấy ấu trùng đã hình thành hoàn toàn và chuyển động bên trong trứng. Theo Trịnh Văn Thịnh (1985) [30], Đào Trọng Đạt và cs (1996) [4] tuổi thọ của giun T. suis ở lợn là từ 4 - 5 tháng. và cs (2000) [36] cho biết: Khi lợn nuốt phải những ấu trùng giun T.

suis này nằm sâu trong niêm mạc 2 tuần, nhô ra khỏi niêm mạc ở tuần thứ 3 và phát triển thành giun trưởng thành. Theo Phan Địch Lân và cs (2005) [16], thời gian hoàn thành vòng đời của giun tròn T. suis là 30 ngày. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2012) [15], vòng đời phát triển của giun T.

suis diễn ra theo sơ đồ sau: 7 Hình 2. Sơ đồ vòng đời của giun T. suis trưởng thành kí sinh ở manh tràng đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài, gặp điều kiện thuận lợi (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) qua 15 - 28 ngày trứng phát triển thành trứng cảm nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Tròn Trichocephalus spp. Ở Lợn Tại Yên Sơn, Tuyên Quang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh giun tròn Trichocephalus spp. ở lợn tại khu vực Yên Sơn, Tuyên Quang. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đối với những người làm trong ngành chăn nuôi, tài liệu này mang lại giá trị thiết thực trong việc cải thiện sức khỏe đàn lợn và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn và phòng trị bệnh, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên, nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt hiệu quả. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp tiêm phòng và miễn dịch cho lợn. Cuối cùng, Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại ngô hồng gấm 2 tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang sẽ cung cấp thông tin hữu ích về chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi lợn và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.