Khảo Sát Đặc Điểm Cộng Hưởng Từ Của Dị Dạng Động – Tĩnh Mạch Bằng Kỹ Thuật TWIST

Khảo sát đặc điểm cộng hưởng từ của dị dạng động tĩnh mạch và tĩnh mạch ngoại biên bằng kỹ thuật twist, cung cấp thông tin chi tiết và ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành

Chẩn Đoán Hình Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phôi thai học dị dạng mạch máu

1.2. Định nghĩa và phân loại dị dạng mạch máu

1.3. Vai trò hình ảnh học dị dạng mạch máu

1.4. Hình ảnh cộng hưởng từ của dị dạng mạch máu

1.5. Phương pháp điều trị

1.6. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ

2.5. Kỹ thuật chụp mạch máu số hóa xóa nền

2.6. Định nghĩa các biến trong nghiên cứu

2.7. Phương pháp quản lý và xử lý số liệu

2.8. Vấn đề trong y đức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm hình ảnh trên cộng hưởng từ thường quy

3.3. Thời gian bắt thuốc trên TWIST

3.4. Kỹ thuật TWIST trong xác định mạch máu nuôi và dẫn lưu của dị dạng động – tĩnh mạch có đối chiếu với chụp mạch máu số hóa xóa nền

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm hình ảnh trên cộng hưởng từ thường quy

4.3. Thời gian bắt thuốc trên TWIST

4.4. Kỹ thuật TWIST trong xác định mạch máu nuôi và dẫn lưu của dị dạng động – tĩnh mạch có đối chiếu với chụp mạch máu số hóa xóa nền

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cộng Hưởng Từ AVM Với TWIST

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm của dị dạng động-tĩnh mạch (AVM)dị dạng tĩnh mạch bằng kỹ thuật cộng hưởng từ (MRI), đặc biệt là sử dụng kỹ thuật TWIST (Time-Resolved Imaging of Contrast Kinetics). AVM là những bất thường bẩm sinh trong đó có sự thông nối trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch, bỏ qua hệ thống mao mạch bình thường. Điều này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết não, đột quỵ, và các vấn đề thần kinh khác. Kỹ thuật TWIST cho phép đánh giá động học chất tương phản trong thời gian thực, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu và dòng chảy, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định giá trị của TWIST trong việc phân biệt AVM với các dị dạng tĩnh mạch khác, cũng như đánh giá độ tương hợp của nó với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA).

1.1. Dị Dạng Động Tĩnh Mạch AVM Định Nghĩa và Phân Loại

Dị dạng động-tĩnh mạch (AVM) là một loại dị dạng mạch máu, trong đó có sự thông nối bất thường giữa động mạchtĩnh mạch mà không qua hệ thống mao mạch bình thường. Điều này dẫn đến dòng máu chảy trực tiếp từ động mạch vào tĩnh mạch, gây ra áp lực cao trong tĩnh mạch và có thể dẫn đến vỡ mạch máu, xuất huyết não. AVM có thể được phân loại dựa trên kích thước, vị trí, và cấu trúc mạch máu. Việc phân loại chính xác AVM là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm phẫu thuật, can thiệp nội mạch, hoặc xạ phẫu.

1.2. Kỹ Thuật TWIST Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh Mạch Máu Não

Kỹ thuật TWIST (Time-Resolved Imaging of Contrast Kinetics) là một kỹ thuật cộng hưởng từ mạch máu (MRI) tiên tiến cho phép thu thập hình ảnh động học chất tương phản trong thời gian thực. TWIST sử dụng một quỹ đạo lấy mẫu k-space ngẫu nhiên xen kẽ, giúp tăng tốc độ thu thập hình ảnh và cải thiện độ phân giải thời gian. Điều này cho phép đánh giá chính xác hơn động học chất tương phản trong các mạch máu, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc mạch máu, dòng chảy, và sự tưới máu của các mô. TWIST đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và đánh giá các bệnh lý mạch máu như AVM, đột quỵ, và hẹp động mạch.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán AVM Vai Trò Của MRI

Chẩn đoán dị dạng động-tĩnh mạch (AVM) đặt ra nhiều thách thức do sự đa dạng về kích thước, vị trí, và cấu trúc của các dị dạng này. Các triệu chứng lâm sàng của AVM cũng rất khác nhau, từ không có triệu chứng đến xuất huyết não nghiêm trọng. Cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán AVM, cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu và các mô xung quanh. Tuy nhiên, việc phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác, đặc biệt là dị dạng tĩnh mạch, có thể khó khăn chỉ dựa trên hình ảnh MRI thông thường. Do đó, cần có các kỹ thuật MRI tiên tiến hơn, như TWIST, để cải thiện độ chính xác chẩn đoán và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

2.1. Hạn Chế Của Cộng Hưởng Từ Thường Quy Trong Chẩn Đoán AVM

Mặc dù cộng hưởng từ (MRI) thường quy có thể phát hiện AVM, nhưng nó có những hạn chế nhất định trong việc đánh giá đầy đủ các đặc điểm của dị dạng này. MRI thường quy có thể không đủ nhạy để phát hiện các AVM nhỏ hoặc các thông nối động-tĩnh mạch vi thể. Ngoài ra, MRI thường quy có thể khó phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác, đặc biệt là dị dạng tĩnh mạch, do sự tương đồng về hình ảnh. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc chậm trễ trong điều trị.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Huyết Động Trong Chẩn Đoán AVM

Đánh giá huyết động là rất quan trọng trong chẩn đoán và quản lý AVM. Thông tin về dòng chảy, áp lực, và sự tưới máu của các mô xung quanh AVM có thể giúp xác định nguy cơ vỡ mạch máu, lập kế hoạch điều trị, và theo dõi hiệu quả điều trị. Các kỹ thuật MRI tiên tiến, như TWIST, cho phép đánh giá huyết động một cách không xâm lấn, cung cấp thông tin chi tiết về động học chất tương phản trong các mạch máu. Điều này có thể giúp phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác và xác định các AVM có nguy cơ cao.

III. Kỹ Thuật TWIST Phương Pháp Tối Ưu Đánh Giá AVM

Kỹ thuật TWIST (Time-Resolved Imaging of Contrast Kinetics) là một phương pháp cộng hưởng từ mạch máu (MRI) tiên tiến, cung cấp hình ảnh động học chất tương phản với độ phân giải thời gian cao. TWIST sử dụng một quỹ đạo lấy mẫu k-space ngẫu nhiên xen kẽ, giúp tăng tốc độ thu thập hình ảnh và giảm thiểu artifact do chuyển động. Điều này cho phép đánh giá chính xác hơn động học chất tương phản trong các mạch máu, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc mạch máu, dòng chảy, và sự tưới máu của các mô. TWIST đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và đánh giá AVM, giúp phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác và xác định các AVM có nguy cơ cao.

3.1. Ưu Điểm Của TWIST So Với Các Kỹ Thuật MRI Mạch Máu Khác

Kỹ thuật TWIST có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật MRI mạch máu khác. TWIST có độ phân giải thời gian cao hơn, cho phép đánh giá chính xác hơn động học chất tương phản trong các mạch máu. TWIST cũng ít nhạy cảm hơn với artifact do chuyển động, giúp cải thiện chất lượng hình ảnh. Ngoài ra, TWIST có thể được sử dụng để thu thập hình ảnh 3D, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu và các mô xung quanh.

3.2. Quy Trình Chụp Cộng Hưởng Từ Mạch Máu Não Với TWIST

Quy trình chụp cộng hưởng từ mạch máu não với TWIST bao gồm các bước sau: chuẩn bị bệnh nhân, đặt bệnh nhân vào máy MRI, tiêm chất tương phản, và thu thập hình ảnh. Trong quá trình thu thập hình ảnh, máy MRI sẽ sử dụng một quỹ đạo lấy mẫu k-space ngẫu nhiên xen kẽ để thu thập dữ liệu. Dữ liệu này sau đó sẽ được xử lý để tạo ra hình ảnh động học chất tương phản. Thời gian chụp thường kéo dài từ 15-30 phút.

3.3. Phân Tích Hình Ảnh TWIST Các Thông Số Cần Quan Tâm

Phân tích hình ảnh TWIST bao gồm việc đánh giá các thông số như thời gian bắt thuốc, cường độ tín hiệu, và hình dạng của đường cong bắt thuốc. Thời gian bắt thuốc là thời gian cần thiết để chất tương phản đến được một vùng quan tâm (ROI). Cường độ tín hiệu là độ sáng của hình ảnh tại một thời điểm nhất định. Hình dạng của đường cong bắt thuốc có thể cung cấp thông tin về dòng chảy và sự tưới máu của các mô. Các thông số này có thể được sử dụng để phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác và xác định các AVM có nguy cơ cao.

IV. Ứng Dụng TWIST Trong Điều Trị Dị Dạng Động Tĩnh Mạch AVM

Kỹ thuật TWIST không chỉ hữu ích trong chẩn đoán AVM mà còn có vai trò quan trọng trong lập kế hoạch và theo dõi điều trị. Thông tin về cấu trúc mạch máu, dòng chảy, và sự tưới máu của các mô có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm phẫu thuật, can thiệp nội mạch, hoặc xạ phẫu. TWIST cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện các biến chứng.

4.1. Đánh Giá Mạch Máu Nuôi Và Dẫn Lưu AVM Bằng TWIST

TWIST cho phép đánh giá chi tiết mạch máu nuôimạch máu dẫn lưu của AVM. Thông tin này rất quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch, giúp bác sĩ xác định các mạch máu cần được cắt bỏ hoặc tắc mạch. TWIST cũng có thể giúp xác định các mạch máu phụ có thể cung cấp máu cho AVM, giúp ngăn ngừa tái phát sau điều trị.

4.2. Theo Dõi Hiệu Quả Điều Trị AVM Với Kỹ Thuật TWIST

TWIST có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị AVM. Sau khi điều trị, TWIST có thể giúp đánh giá sự thay đổi về kích thước, dòng chảy, và sự tưới máu của AVM. TWIST cũng có thể giúp phát hiện các biến chứng như tái phát, xuất huyết, hoặc phù não.

V. So Sánh TWIST Với DSA Trong Đánh Giá Dị Dạng AVM

Cả TWISTchụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) đều là những phương pháp quan trọng trong đánh giá AVM. DSA là một phương pháp xâm lấn, trong khi TWIST là một phương pháp không xâm lấn. DSA cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu, nhưng nó không cung cấp thông tin về động học chất tương phản. TWIST cung cấp thông tin về động học chất tương phản, nhưng nó có thể không cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu như DSA. Do đó, cả hai phương pháp này thường được sử dụng kết hợp để đánh giá AVM một cách toàn diện.

5.1. Ưu Và Nhược Điểm Của TWIST So Với Chụp DSA

TWIST có ưu điểm là không xâm lấn, cung cấp thông tin về động học chất tương phản, và có thể được sử dụng để thu thập hình ảnh 3D. Tuy nhiên, TWIST có nhược điểm là có thể không cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu như DSA. DSA có ưu điểm là cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu, nhưng nó có nhược điểm là xâm lấn, không cung cấp thông tin về động học chất tương phản, và có thể gây ra các biến chứng.

5.2. Khi Nào Nên Sử Dụng TWIST Thay Vì DSA

TWIST nên được sử dụng khi cần đánh giá động học chất tương phản, khi không muốn sử dụng phương pháp xâm lấn, hoặc khi cần thu thập hình ảnh 3D. DSA nên được sử dụng khi cần hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu, khi cần can thiệp điều trị, hoặc khi TWIST không cung cấp đủ thông tin.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của TWIST Trong Chẩn Đoán AVM

Nghiên cứu này cho thấy kỹ thuật TWIST là một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và đánh giá dị dạng động-tĩnh mạch (AVM). TWIST cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu, dòng chảy, và sự tưới máu của các mô, giúp phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác và xác định các AVM có nguy cơ cao. TWIST cũng có vai trò quan trọng trong lập kế hoạch và theo dõi điều trị AVM. Trong tương lai, TWIST có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong chẩn đoán và quản lý AVM.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TWIST Và AVM

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về TWISTAVM bao gồm việc đánh giá hiệu quả của TWIST trong việc dự đoán nguy cơ vỡ mạch máu, phát triển các thuật toán phân tích hình ảnh tự động, và so sánh TWIST với các kỹ thuật MRI mạch máu khác.

6.2. Tóm Tắt Các Điểm Chính Của Nghiên Cứu Về TWIST

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng TWIST là một kỹ thuật cộng hưởng từ mạch máu (MRI) tiên tiến, cung cấp hình ảnh động học chất tương phản với độ phân giải thời gian cao. TWIST có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật MRI mạch máu khác, bao gồm độ phân giải thời gian cao hơn, ít nhạy cảm hơn với artifact do chuyển động, và có thể được sử dụng để thu thập hình ảnh 3D. TWIST đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và đánh giá AVM, giúp phân biệt AVM với các dị dạng mạch máu khác và xác định các AVM có nguy cơ cao.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm cộng hưởng từ của dị dạng động tĩnh mạch và dị dạng tĩnh mạch ngoại biên bằng kỹ thuật twist

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng mạch máu là bất thường bẩm sinh do rối loạn quá trình phát triển mạch máu trong thời kỳ phôi thai, hiện diện từ khi sinh ra và thường không thoái triển [20]. Tần suất mắc của dị dạng mạch máu chiếm khoảng 0,3% ở trẻ mới sinh [43], [52]. Dị dạng mạch máu ngoại biên thường phân bố ở vùng đầu mặt cổ (40%), chi (40%), thân mình (20%) [25]. Biểu hiện lâm sàng tùy thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, cấu trúc ảnh hưởng (mô mềm, cơ, xương khớp, cơ quan sống còn…).

Dị dạng mạch máu thường phát triển tương xứng với cơ thể nhưng có thể tiến triển nhanh và diễn tiến xấu đi trong giai đoạn thay đổi nội tiết tố (dậy thì, mang thai), chấn thương hoặc nhiễm trùng [45]. Theo Hiệp hội quốc tế nghiên cứu các bất thường mạch máu (ISSVA), dị dạng mạch máu được phân loại thành dị dạng mao mạch, bạch mạch, tĩnh mạch, động – tĩnh mạch và kết hợp dựa vào phân loại mô học chính của tổn thương. Ngoài ra, dị dạng mạch máu còn được phân loại thành dị dạng lưu lượng thấp (mao mạch, bạch mạch, tĩnh mạch và kết hợp) và dị dạng lưu lượng cao (chứa thành phần động mạch). Ở nhóm lưu lượng thấp, dị dạng tĩnh mạch (DDTM) là loại chiếm tỉ lệ nhiều nhất, trong khi đó dị dạng động – tĩnh mạch (DDĐTM) chiếm ưu thế ở nhóm lưu lượng cao.

Liệu pháp chích xơ là một phương pháp điều trị thường được áp dụng đối với nhóm lưu lượng thấp nhưng kém hiệu quả đối với lưu lượng cao do vật liệu được tiêm sẽ bị rửa trôi. Khi đó, tắc mạch là phương pháp điều trị hiệu quả hơn đối với nhóm lưu lượng cao [30], [49]. Do vậy, việc phân loại chính xác dị dạng mạch máu thuộc nhóm lưu lượng cao hay thấp có ý nghĩa rất quan trọng trong xác định phương pháp điều trị bệnh nhân (BN). Siêu âm, cộng hưởng từ (CHT), chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) có vai trò quan trọng trong phân loại và đánh giá mức độ lan rộng của dị dạng mạch máu.

Siêu âm là một công cụ hình ảnh rất hữu ích và luôn sẵn có, có thể phân biệt dòng. 2 chảy động mạch (ĐM) với tĩnh mạch (TM) nhưng bị giới hạn trong việc đánh giá độ sâu tổn thương, không khảo sát được cấu trúc xương và các tổn thương có vị trí kế cận khí. CHT là một phương tiện hình ảnh không xâm lấn và rất có giá trị trong chẩn đoán, phân loại và đánh giá tương quan giải phẫu của tổn thương với các cơ quan lân cận như cơ, xương, khớp,… Sự phát triển của CHT mạch máu với kỹ thuật TWIST giúp khảo sát cấu trúc mạch máu, đánh giá động học bắt thuốc của tổn thương với độ phân giải thời gian cao rất có ý nghĩa cho kế hoạch điều trị. DSA hiện nay có vai trò trong điều trị nhiều hơn trong chẩn đoán, là một phương pháp điều trị nội mạch đơn thuần hoặc có thể kết hợp phẫu thuật.

Đây là kỹ thuật xâm lấn, ảnh hưởng tia xạ và phản ứng phụ của thuốc cản quang, do đó việc đánh giá, chọn lọc BN để thực hiện thủ thuật này cũng rất quan trọng. Chính vì thế, CHT có vai trò ngày càng quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý dị dạng mạch máu ngoại biên. Ở Việt Nam, những nghiên cứu gần đây chỉ tập trung vào mô tả đặc điểm CHT của các loại dị dạng mạch máu ngoại biên thường gặp như DDĐTM, DDTM nhưng vẫn chưa đi sâu vào các đặc tính có giá trị để phân biệt chúng. Mặc dù đã có một số nghiên cứu trên thế giới nhưng vẫn chưa có nghiên cứu nào tương tự được thực hiện trong nước.

Vậy kỹ thuật TWIST có giá trị như thế nào giúp phân biệt DDĐTM với DDTM và liệu có cao hơn so với các đặc điểm hình ảnh CHT thường quy? Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu ―Khảo sát đặc điểm cộng hưởng từ của dị dạng động – tĩnh mạch và dị dạng tĩnh mạch ngoại biên bằng kỹ thuật TWIST‖ với các mục tiêu sau:. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ thường quy của dị dạng động – tĩnh mạch và dị dạng tĩnh mạch ngoại biên. Xác định giá trị của kỹ thuật TWIST trong phân biệt dị dạng động – tĩnh mạch và dị dạng tĩnh mạch ngoại biên.

Đánh giá độ tương hợp của kỹ thuật TWIST trong xác định mạch máu nuôi và dẫn lưu của dị dạng động – tĩnh mạch có đối chiếu với chụp mạch máu số hóa xóa nền. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học dị dạng mạch máu Hệ thống mạch máu bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 3 của thai kỳ, dần phát triển qua hai giai đoạn: hợp nhất của các mạch máu và biệt hóa các tế bào, để cuối cùng hoàn chỉnh hệ thống ĐM, hệ thống TM riêng biệt. Woollard chia làm ba giai đoạn phát triển [2], [42], [43]: - Giai đoạn I: Giai đoạn hợp bào.

Đây là giai đoạn sớm khi hệ mao mạch còn chưa biệt hóa. Các hồ máu nguyên thủy kết tụ lại thành mạng lưới mao quản, chưa hình thành được các ống ĐM và TM. - Giai đoạn II: Giai đoạn lưới. Hệ thống mạng lưới mạch máu hình thành tiếp tục kết hợp với nhau thành cấu trúc kênh mạch máu lớn hơn, tiền thân của hệ thống ĐM và TM trưởng thành sau này.

- Giai đoạn III: Giai đoạn mạch máu trưởng thành. Hệ thống lưới mạch máu được tái cấu trúc, định hình hệ thống tuần hoàn ĐM, mao mạch và TM trưởng thành. Về mô học, các thân chính của ĐM và TM xuất hiện với thành mạch được hoàn thiện. Hệ thống bạch huyết bắt đầu phát triển từ cuối tuần thứ 5 của phôi thai.

Các mạch bạch huyết phát triển từ các túi bạch huyết có nguồn gốc từ trung bì phôi có liên quan đến hệ TM phôi thai. Có khoảng 6 túi bạch huyết ở vùng cổ, sau phúc mạc và vùng chậu. Từ các túi bạch huyết này, các kênh bạch huyết giãn lớn dần và lan rộng thành mạng lưới bạch mạch trưởng thành. Dị dạng mạch máu xuất hiện do sự dừng lại của giai đoạn biệt hóa mạch máu trong quá trình phát triển phôi thai: - Sự ngưng phát triển ở giai đoạn hợp bào, tùy thời điểm sớm hay muộn sẽ hình thành DDTM và dị dạng mao mạch (DDMM).

- Sự ngưng phát triển ở giai đoạn lưới (giai đoạn sớm) sẽ hình thành những rò động – tĩnh mạch vi thể, những mạch máu bị loạn sản ở sâu trong các mô. 5 - Sự ngưng phát triển ở giai đoạn trưởng thành (giai đoạn muộn), ở thời kỳ mạch máu đã có những thân chính (mạch máu hoàn chỉnh và có tên gọi), gây rò động – tĩnh mạch đại thể, những bất thường mạch máu chính như phình giãn hoặc teo hẹp. - Sự thất bại trong quá trình kết nối túi và kênh bạch huyết gây ra các loại dị dạng bạch mạch (DDBM).1 Sự hình thành các dị dạng mạch máu ở thời kỳ phôi thai. Định nghĩa và phân loại dị dạng mạch máu 1.

Định nghĩa Dị dạng mạch máu là các bất thường bẩm sinh do rối loạn quá trình tăng sinh mạch trong bào thai, hiện diện từ lúc sinh và phát triển theo sự tăng trưởng của cơ thể. Không như u máu, dị dạng mạch máu không có tăng hoạt động phân bào của tế bào nội mô và không thoái triển. U máu thường xuất hiện sớm ở thời kỳ tăng. 6 trưởng, phần lớn sau đó sẽ thoát triển dần, một số sẽ tồn tại suốt đời nhưng không phát triển.

Ngược lại, dị dạng mạch máu tồn tại từ khi sinh ra, thường không có triệu chứng và được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn. Tần suất mắc của dị dạng mạch máu là 0,3-1,5% ở trẻ mới sinh [52]. Dị dạng mạch máu ngoại biên thường phân bố ở vùng đầu mặt cổ (40%), chi (40%), thân mình (20%) [25]. Biểu hiện lâm sàng tùy thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, cấu trúc ảnh hưởng (mô mềm, cơ, xương khớp, cơ quan sống còn…).

Dị dạng mạch máu thường phát triển tương xứng với cơ thể nhưng có thể tiến triển nhanh và diễn tiến xấu đi trong giai đoạn thay đổi nội tiết tố (dậy thì, mang thai), chấn thương hoặc nhiễm trùng [45]. Phân loại Năm 1982, Mulliken và Glowacki [47] lần đầu tiên đưa ra một bảng phân loại bất thường mạch máu dựa trên đặc điểm tế bào nội mô và quá trình phát triển tự nhiên, chia thành hai loại là u máu và dị dạng mạch máu (Bảng 1. Năm 1988, hội nghị về các bất thường mạch máu tại Hamburg – Đức [6] đã giới thiệu một hệ thống phân loại các dị dạng mạch máu dựa trên đặc điểm giải phẫu, mô học và sinh lý bệnh. Mỗi dị dạng mạch máu còn được chia thành hai loại tại thân chính (truncular) và ngoài thân chính (extratruncular) dựa vào thời điểm ngừng phát triển trong quá trình hình thành mạch máu phôi thai.

Loại ngoài thân chính phát triển rất sớm trong giai đoạn phôi thai ở giai đoạn lưới, khi mà vẫn còn vết tích mô trung bì phôi nên bảo tồn khả năng tăng sản của nguyên bào mạch máu, có nguy cơ tái phát cao sau khi điều trị can thiệp hay phẫu thuật. Loại thân chính xảy ra trong giai đoạn trễ hơn khi thân mạch máu đã hình thành, do đó mất khả năng tăng sản và phát triển nên có nguy cơ tái phát thấp. Loại thân chính chia thành dạng tắc nghẽn và giãn mạch với biểu hiện ở nhiều mức độ khiếm khuyết phát triển khác nhau của mạch máu như bất sản, giảm sản, phình mạch, tồn tại thông nối sơ khai.1 Phân loại bất thƣờng mạch máu bẩm sinh theo Mulliken và Glowacki Dòng chảy chậm - Dị dạng mao mạch (CM) - Dị dạng tĩnh mạch (VM) - Dị dạng bạch mạch (LM) Dòng chảy nhanh - Dị dạng động mạch: phình mạch, hẹp, giãn - Rò động – tĩnh mạch (AVF) - Dị dạng động – tĩnh mạch (AVM) Nhóm kết hợp phức tạp - Các hội chứng khu trú: Sturge Weber, Klippel-Trenaunay, Parkes-Weber. - Các hội chứng lan tỏa: Maffucci, Solomon, Proteus.

Năm 1996, Hiệp hội quốc tế nghiên cứu về các bất thường mạch máu (ISSVA) chấp thuận bảng phân loại của Mulliken và Glowacki, và liên tục được cập nhật, bổ sung các thuật ngữ được đồng thuận [62]. Bảng phân loại mới nhất được cập nhật vào năm 2018. Tuy nhiên, chúng tôi sử dụng bảng phân loại năm 2014 (Bảng 1.2) do thời gian lấy mẫu nghiên cứu trước 2018. Theo các phân loại trên, dị dạng mạch máu được phân loại thành dị dạng mao mạch, bạch mạch, tĩnh mạch, động – tĩnh mạch và kết hợp dựa vào phân loại mô học chính của tổn thương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Cộng Hưởng Từ Của Dị Dạng Động – Tĩnh Mạch Bằng Kỹ Thuật TWIST" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng kỹ thuật cộng hưởng từ (MRI) trong việc phân tích các dị dạng động - tĩnh mạch. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm hình ảnh của dị dạng mà còn mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà kỹ thuật TWIST có thể cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện và theo dõi các tình trạng bệnh lý.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật quy trình xử lý ảnh trên ảnh cộng hưởng từ để nghiên cứu sự thay đổi chất trắng liên quan đến bệnh đau nửa đầu, nơi nghiên cứu sự thay đổi chất trắng trong não bằng kỹ thuật MRI. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số kích thước thể tích bán cầu đại não và não thất bằng cộng hưởng từ ở người việt trưởng thành bình thường cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về kích thước não bộ và ứng dụng của MRI trong nghiên cứu này. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hình ảnh xạ hình spect tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về ứng dụng của các kỹ thuật hình ảnh trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của cộng hưởng từ trong y học.