Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Và Kết Quả Điều Trị Bệnh Não Thiếu Oxy- Thiếu Máu Cục Bộ Ở Trẻ Sơ Sinh

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng một số yếu tố liên quan và kết quả điều trị bệnh não, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

150
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát chung bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh

1.2. Tình hình mắc bệnh, tử vong và di chứng bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh

1.3. Sinh lý của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh

1.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh

1.5. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8. Phương pháp chọn mẫu

2.9. Nội dung nghiên cứu

2.10. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu

2.11. Phương pháp kiểm soát sai lệch

2.12. Xử lý số liệu

2.13. Đạo đức trong nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Não Thiếu Oxy Thiếu Máu Cục Bộ Ở Trẻ Sơ Sinh

Bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ (HIE) ở trẻ sơ sinh là một tình trạng nghiêm trọng do thiếu oxy và giảm lưu lượng máu đến não, dẫn đến tổn thương não. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), HIE chiếm khoảng 8% trong số 10,6 triệu ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc HIE là 2-3/1000 trẻ sơ sinh đủ tháng, và cao hơn ở trẻ sinh non. HIE có thể gây ra các di chứng thần kinh nghiêm trọng như chậm phát triển, bại não và động kinh, tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về HIE tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm các vấn đề của mẹ, con hoặc các biến chứng trước, trong hoặc sau khi sinh. Điều trị hiện nay bao gồm điều trị triệu chứng và các phương pháp mới như hạ thân nhiệt chủ động.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của HIE Hypoxic Ischemic Encephalopathy

Bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ (HIE), còn được gọi là ngạt chu sinh, là tổn thương não do thiếu oxy và tưới máu, kèm theo nhiễm acid lactic. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh. Thiếu oxy máu là giảm phân áp oxy trong máu động mạch, trong khi thiếu máu cục bộ là giảm lưu lượng máu đến một mô cụ thể. Việc hiểu rõ định nghĩa và tầm quan trọng của HIE là bước đầu tiên để cải thiện chẩn đoán và điều trị.

1.2. Dịch Tễ Học Tỷ Lệ Mắc Bệnh và Tử Vong Do HIE Trên Thế Giới

Tại Mỹ, tỷ lệ mắc HIE là 2-3/1000 trẻ sơ sinh đủ tháng, cao hơn ở trẻ sinh non. WHO ước tính HIE chiếm 8% số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Các quốc gia kém phát triển có tỷ lệ tử vong cao hơn, lên đến 26/1000 trẻ sinh ra sống. Di chứng thần kinh nghiêm trọng xảy ra ở 25-50% trẻ sống sót. Dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu sâu rộng hơn về dịch tễ học HIE.

1.3. Sinh Lý Bệnh Cơ Chế Tổn Thương Não Do Thiếu Oxy và Thiếu Máu

Sinh lý bệnh của HIE bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, sự gián đoạn lưu lượng máu qua nhau thai gây thiếu máu cục bộ. Giai đoạn 1 là suy giảm năng lượng sơ cấp, dẫn đến tích tụ axit lactic và suy giảm ATP. Giai đoạn 2 là suy giảm năng lượng thứ cấp, xảy ra sau 6-72 giờ. Giai đoạn 3 bao gồm các cơ chế viêm và tổn thương tế bào thần kinh đệm. Hậu quả cuối cùng là di chứng não không hồi phục. Hiểu rõ sinh lý bệnh giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

II. Cách Nhận Biết Sớm Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Não Thiếu Oxy

Việc nhận biết sớm các đặc điểm lâm sàng của bệnh não thiếu oxy là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Các triệu chứng thần kinh được phân loại theo mức độ nặng của bệnh, sử dụng thang điểm Sarnat. Mức độ nhẹ có thể chỉ biểu hiện bằng bú kém hoặc kích thích. Mức độ vừa có thể bao gồm li bì, giảm trương lực cơ và co giật. Mức độ nặng có thể dẫn đến hôn mê, mất phản xạ và rối loạn nhịp thở. Ngoài ra, HIE có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác như tim mạch, gan và hệ tạo máu. Các xét nghiệm cận lâm sàng cũng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi.

2.1. Triệu Chứng Thần Kinh Phân Loại Mức Độ HIE Theo Thang Điểm Sarnat

Thang điểm Sarnat phân loại HIE thành ba mức độ: nhẹ, vừa và nặng. Mức độ nhẹ có thể chỉ biểu hiện bằng bú kém hoặc kích thích. Mức độ vừa có thể bao gồm li bì, giảm trương lực cơ và co giật. Mức độ nặng có thể dẫn đến hôn mê, mất phản xạ và rối loạn nhịp thở. Việc sử dụng thang điểm Sarnat giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.2. Ảnh Hưởng Đa Cơ Quan Biểu Hiện Lâm Sàng Ngoài Hệ Thần Kinh

HIE không chỉ ảnh hưởng đến não mà còn có thể gây tổn thương cho nhiều cơ quan khác. Các biểu hiện có thể bao gồm rối loạn nhịp tim, suy thận, vàng da, và rối loạn đông máu. Suy tim và suy hô hấp có thể gợi ý chèn ép thân não. Việc đánh giá toàn diện các ảnh hưởng đa cơ quan là rất quan trọng để quản lý bệnh hiệu quả.

2.3. Cận Lâm Sàng Các Xét Nghiệm Hỗ Trợ Chẩn Đoán và Theo Dõi HIE

Hiện nay, chưa có xét nghiệm máu đặc hiệu để chẩn đoán HIE. Tuy nhiên, các xét nghiệm cận lâm sàng như điện giải đồ, lactate máu, chức năng thận và gan có thể cung cấp thông tin quan trọng. Điện não đồ (EEG)MRI não cũng có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương não. Các xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng trong quá trình điều trị.

III. Yếu Tố Nguy Cơ Cách Xác Định Trẻ Sơ Sinh Dễ Mắc Bệnh HIE

Xác định các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để phòng ngừa và chuẩn bị cho việc điều trị HIE. Các yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến mẹ, thai nhi hoặc quá trình sinh nở. Các yếu tố nguy cơ từ mẹ bao gồm tăng huyết áp thai kỳ, nhau bong non và tiền sản giật. Các yếu tố nguy cơ từ thai nhi bao gồm thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) và sinh non. Các yếu tố nguy cơ trong quá trình sinh nở bao gồm sa dây rốn và ngạt chu sinh. Việc nhận biết sớm các yếu tố này giúp bác sĩ có thể can thiệp kịp thời để giảm thiểu nguy cơ tổn thương não.

3.1. Yếu Tố Từ Mẹ Tăng Huyết Áp Thai Kỳ Nhau Bong Non và Tiền Sản Giật

Các yếu tố nguy cơ từ mẹ có thể ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc HIE của trẻ. Tăng huyết áp thai kỳ, nhau bong non và tiền sản giật có thể làm giảm lưu lượng máu đến thai nhi, dẫn đến thiếu oxy và thiếu máu cục bộ. Việc quản lý tốt các bệnh lý này trong thai kỳ có thể giúp giảm nguy cơ HIE.

3.2. Yếu Tố Từ Thai Nhi Thai Chậm Phát Triển và Sinh Non

Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)sinh non là các yếu tố nguy cơ quan trọng từ thai nhi. Trẻ IUGR có thể không đủ khả năng chịu đựng tình trạng thiếu oxy trong quá trình sinh nở. Trẻ sinh non có hệ thần kinh chưa phát triển đầy đủ, dễ bị tổn thương hơn. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời có thể cải thiện kết quả.

3.3. Yếu Tố Trong Quá Trình Sinh Nở Sa Dây Rốn và Ngạt Chu Sinh

Sa dây rốnngạt chu sinh là các yếu tố nguy cơ trong quá trình sinh nở. Sa dây rốn có thể làm gián đoạn lưu lượng máu đến thai nhi. Ngạt chu sinh là tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng xảy ra trong quá trình sinh nở. Việc xử trí nhanh chóng và hiệu quả các tình huống này là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ HIE.

IV. Phương Pháp Điều Trị Hạ Thân Nhiệt Chủ Động và Hỗ Trợ Hô Hấp

Hiện nay, điều trị HIE tập trung vào việc giảm thiểu tổn thương não và hỗ trợ các cơ quan bị ảnh hưởng. Hạ thân nhiệt chủ động là một phương pháp hiệu quả đã được chứng minh là giảm tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh. Phương pháp này giúp làm chậm quá trình tổn thương tế bào não. Ngoài ra, hỗ trợ hô hấp, chống co giật và điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa cũng rất quan trọng. Các phương pháp điều trị khác như sử dụng erythropoietin và tế bào gốc đang được nghiên cứu.

4.1. Hạ Thân Nhiệt Chủ Động Cơ Chế và Hiệu Quả Trong Điều Trị HIE

Hạ thân nhiệt chủ động là phương pháp làm giảm nhiệt độ cơ thể trẻ xuống 33-34°C trong vòng 72 giờ. Phương pháp này giúp làm chậm quá trình tổn thương tế bào não và giảm tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh. Việc bắt đầu điều trị sớm, trong vòng 6 giờ sau sinh, là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối đa.

4.2. Hỗ Trợ Hô Hấp Đảm Bảo Oxy Hóa Đầy Đủ Cho Trẻ Sơ Sinh Bị HIE

Hỗ trợ hô hấp là rất quan trọng để đảm bảo oxy hóa đầy đủ cho trẻ sơ sinh bị HIE. Trẻ có thể cần thở oxy, thở máy hoặc thậm chí oxy hóa máu màng ngoài cơ thể (ECMO) trong trường hợp nặng. Việc duy trì oxy hóa tốt giúp giảm thiểu tổn thương não thứ phát.

4.3. Điều Trị Hỗ Trợ Chống Co Giật và Điều Chỉnh Rối Loạn Chuyển Hóa

Ngoài hạ thân nhiệt và hỗ trợ hô hấp, điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Chống co giật giúp ngăn ngừa tổn thương não do co giật kéo dài. Điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa như hạ đường huyết và rối loạn điện giải giúp duy trì chức năng cơ quan. Việc quản lý toàn diện các vấn đề này giúp cải thiện kết quả điều trị.

V. Nghiên Cứu Tại Cần Thơ Đặc Điểm và Kết Quả Điều Trị HIE

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của HIE ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Nghiên cứu cũng tìm hiểu các yếu tố liên quan đến mức độ bệnh và đánh giá kết quả điều trị, đặc biệt là hiệu quả của phương pháp hạ thân nhiệt chủ động. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị HIE tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Trẻ HIE Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ HIE tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ. Các triệu chứng thần kinh, ảnh hưởng đa cơ quan và kết quả xét nghiệm máu đã được phân tích. Thông tin này giúp bác sĩ nhận biết sớm và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

5.2. Yếu Tố Liên Quan Đến Mức Độ Bệnh Não Thiếu Oxy Ở Trẻ Sơ Sinh

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố liên quan đến mức độ bệnh HIE. Các yếu tố này có thể bao gồm các vấn đề của mẹ, thai nhi hoặc quá trình sinh nở. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Hạ Thân Nhiệt Chủ Động Tại Cần Thơ

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp hạ thân nhiệt chủ động tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể giảm tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh. Thông tin này ủng hộ việc sử dụng rộng rãi phương pháp này trong điều trị HIE.

VI. Tiên Lượng và Di Chứng Chăm Sóc Lâu Dài Cho Trẻ Bị HIE

Tiên lượng của HIE phụ thuộc vào mức độ tổn thương não và hiệu quả điều trị. Trẻ bị HIE có thể gặp phải các di chứng thần kinh như bại não, chậm phát triển trí tuệ và động kinh. Chăm sóc lâu dàican thiệp sớm là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Các biện pháp can thiệp có thể bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hỗ trợ tâm lý.

6.1. Các Di Chứng Thần Kinh Thường Gặp Sau Bệnh Não Thiếu Oxy

Các di chứng thần kinh thường gặp sau HIE bao gồm bại não, chậm phát triển trí tuệđộng kinh. Mức độ nghiêm trọng của các di chứng này có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương não. Việc theo dõi sát sao và can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tác động của các di chứng này.

6.2. Can Thiệp Sớm Tầm Quan Trọng Của Vật Lý Trị Liệu và Ngôn Ngữ Trị Liệu

Can thiệp sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả cho trẻ bị HIE. Vật lý trị liệu giúp cải thiện chức năng vận động. Ngôn ngữ trị liệu giúp cải thiện khả năng giao tiếp. Việc bắt đầu các biện pháp can thiệp này càng sớm càng tốt có thể giúp trẻ đạt được tiềm năng tối đa.

6.3. Chăm Sóc Hỗ Trợ Hỗ Trợ Tâm Lý và Tư Vấn Cho Gia Đình

Chăm sóc hỗ trợ là rất quan trọng cho gia đình trẻ bị HIE. HIE có thể gây ra căng thẳng lớn cho gia đình. Hỗ trợ tâm lýtư vấn có thể giúp gia đình đối phó với những thách thức này. Các tổ chức hỗ trợ bệnh nhân HIE cũng có thể cung cấp thông tin và hỗ trợ.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng một số yếu tố liên quan và kết quả điều trị bệnh não thiếu oxy thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh đủ tháng tại khoa sơ sinh bệnh viện phụ sản t

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát chung bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh 1. Định nghĩa bệnh não thiếu oxy thiếu - máu cục bộ ở trẻ sơ sinh - Bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh hay còn gọi là ngạt chu sinh là một tổn thương của thai và trẻ sơ sinh do thiếu oxy và thiếu tưới máu đến tất các cơ quan trong cơ thể đặc biệt là não đi kèm với nhiễm acid lactic ở mô [4], tên tiếng anh là hypoxic - ischemic encephalopathy viết tắt là HIE. Trong luận văn này chúng tôi gọi tắt bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh là HIE.

- Thiếu oxy máu (anoxia): được gọi là tình trạng giảm phân áp oxy trong máu động mạch. - Thiếu máu cục bộ (hypoxia): được đặc trưng bởi sự giảm lưu lượng máu trong một mô nhất định. Tình hình trẻ mắc bệnh, tử vong và di chứng của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh 1. Tình hình trẻ mắc của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh - Tại Mỹ bệnh này chiếm 2 - 3/1000 trẻ sơ sinh đủ tháng, ở trẻ đẻ non tỷ lê này cao hơn gấp 6 lần và chiếm tỷ lệ 6/1000 ở các nước phát triển [64].

- Tại Việt Nam chưa có con số báo cáo về tỷ lệ mắc của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh. Tình hình tử vong và di chứng của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh Theo WHO (2005), ước tính tử vong trẻ < 5 tuổi là 10,6 triệu trẻ trong đó HIE chiếm 8% mặc dù dữ liệu bị hạn chế, nhưng trẻ HIE sinh ra ước tính chiếm 900.000 ca tử vong sơ sinh mỗi năm trẻ HIE; chiếm 23% số ca tử vong 4 trên toàn thế giới. Đây là một trong 20 nguyên nhân hàng đầu gây ra gánh nặng bệnh tật ở tất cả các nhóm tuổi và là nguyên nhân thứ năm gây tử vong trẻ em dưới 5 tuổi. Hơn một triệu trẻ em sau khi sinh ra đã có những vấn đề như bại não, chậm phát triển trí tuệ, khó khăn trong học tập và các khuyết tật khác [31].

- Tại Mỹ và các nước phát triển trong số trẻ HIE có tới 15 - 20% trẻ sẽ chết trong giai đoạn sau sinh, 25% sẽ có các di chứng thần kinh nghiêm trọng và lâu dài, bao gồm chậm phát triển trí tuệ, tâm thần - vận động, bại não và động kinh [64]. - Các quốc gia kém phát triển thậm chí c ̣ó báo cáo tỷ lệ tử vong lên tới 26/1000 trẻ sinh ra sống. Khoảng 20% - 25% trẻ sơ sinh đủ tháng đều tử vong trong giai đoạn sơ sinh và khoảng 25-50% trẻ sinh ra mắc chứng khuyết tật thần kinh vĩnh viễn. Trẻ có HIE nhẹ được báo cáo là có chức năng nhận thức bình thường ở tuổi đi học.

Trong khi những trẻ HIE trung bình có liên quan đến một loạt các khuyết tật lâu dài và các khuyết tật về vận động và nhận thức một cách đáng kể [4],[43]. - Tại Việt Nam: Hiện nay, cũng chưa có con số báo cáo về tỷ lệ tử vong và di chứng của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh. Nhưng theo kết quả của Quỹ dân số liên hợp quốc, Việt Nam đang là một trong 40 quốc giai có tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi cao nhất thế giới, tỷ lệ tử vong chu sinh và sơ sinh là 22,2/1000 trẻ sống. Tỷ lệ tử vong sơ sinh chiếm 40% tử vong của trẻ dưới 5 tuổi, một trong bốn nguyên nhân hàng đầu trực tiếp gây tử vong sơ sinh là HIE, đẻ non, nhiễm khuẩn, dị tật bẩm sinh [13].

- Chủng tộc: không có sự phân biệt giữa các chủng tộc - Giới tính: tỷ lệ mắc không phụ thuộc vào giới tính - Tuổi mắc bệnh xảy ra trong thời kỳ sơ sinh, trẻ đủ tháng chiếm tỷ lệ từ 2 – 3/1.000; trẻ non tháng chiếm cao hơn có thể gấp 6 lần so với trẻ đủ tháng 5 [64] nhưng cơ chế bệnh học và biểu hiện lâm sàng có một số khác biệt so với trẻ đủ tháng. Hầu hết các trường hợp được nghiên cứu ở trẻ đủ tháng ngay sau sinh. Những trẻ HIE nặng và vừa thường biểu hiện triệu chứng ngay tại lúc sinh và trong vòng vài giờ đầu tiên sau sinh. Sinh lý bệnh của trẻ bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ của trẻ sơ sinh Sinh lý bệnh của trẻ HIE ở trẻ sơ sinh bao gồm nhiều giai đoạn: Đầu tiên là kết quả của sự thay đổi trong mạch máu, do lưu lượng máu cung cấp qua nhau thai bị gián đoạn thì sẽ có một thời kỳ tế bào não giảm cung cấp máu mà dòng máu não phụ thuộc vào áp lực động mạch hệ thống.

Nếu sự thay đổi này kéo dài làm tăng nguy cơ nhiễm toan mô não gây tổn thương não do thiếu máu cục bộ [43]. Giai đoạn 1: suy giảm năng lượng sơ cấp xảy ra ở cấp độ tế bào. Vì có sự thiếu oxy nên tế bào não chuyển hóa năng lượng tế bào bằng quá trình chuyển hóa yếm khí. Sự chuyển hóa này dẫn đến sự tích tụ axit lactic và sự suy giảm của adenosine triphosphate (ATP).

Giảm oxy máu gây tình trạng thiếu năng lượng tế bào, hoạt động bơm Na+ - K+ bị suy yếu, màng tế bào bị khử cực. Lúc này các tế bào thần kinh giải phóng ồ ạt glutamate vào khe synap, các thụ thể của glutamate là N - Methyl - D - aspartate và acid alpha - amino - 3 - hydro - 5 - methyl - 4 - isoxazole - proionique (AMPA) là những kênh có tính thấm với ion Ca2+, khi receptor này hoạt động làm Ca2+ vào trong tế bào thần kinh, hoạt hóa enzyme như protease, phospholipase, endonulease và hình thành nên các gốc tự do gây phá hủy protein cấu trúc, các lipid màng, acid nucleic và các thành phần khác của tế bào, gây hoại tử tế bào thần kinh. Sự mất cân bằng nội môi ở tế bào dẫn đến sự tích tụ natri, canxi, nước và sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh gây ra một "dòng thác độc tế bào". Một số thụ thể là những kênh dẫn truyền ion dương không 6 chọn lọc, khi kênh này hoạt động quá mức làm cho các Cl- từ ngoài vào trong tế bào, gây hiện tượng phù não thẩm thấu và chết tế bào [56].

Cuối cùng sẽ là quá trình chết tế bào hoặc hoại tử. Quá trình chết tế bào xảy ra khi nguồn cung cấp năng lượng không hoàn toàn cạn kiệt, trong khi hoại tử xảy ra khi nguồn cung cấp năng lượng không còn nữa. Giai đoạn 2: giai đoạn suy giảm năng lượng thứ cấp xảy ra sau 6 - 72 giờ sau một đợt thiếu máu - thiếu oxy. Giai đoạn này tiếp tục giải phóng độc tính, stress oxy và rối loạn chức năng ty lạp thể, giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh từ đó kích thích các gốc tự do làm suy giảm dự trữ ATP.

Giai đoạn này khác với giai đoạn suy giảm năng lượng sơ cấp vì nó độc lập với chứng nhiễm toan ở tế bào não [50]. Giai đoạn 3: giai đoạn này bao gồm các cơ chế viêm và tổn thương tế bào thần kinh đệm, tổn thương nơ - ron và các tế bào hình sao, giải phóng cytokine liên tục và các yếu tố bất lợi khác gây viêm mãn tính tế bào não dẫn đến sự thay đổi xấu đến tăng trưởng sợi trục và tế bào thần kinh [56]. Hậu quả cuối cùng để lại di chứng não không hồi phục. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh não thiếu oxy- thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh 1.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh 1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh Bệnh HIE ở trẻ sơ sinh ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể nhưng quan trọng nhất là biểu hiện lâm sàng là triệu chứng thần kinh được Sarnat phân làm 3 mức độ: 7 * Mức độ nhẹ: - Trương lực cơ có thể tăng nhẹ hoặc tăng phản xạ gân xương trong những giờ đầu sau sinh. - Xuất hiện những bất thường tạm thời như : bú kém, kích thích, quấy khóc hoặc ngủ quá mức. - Lúc trẻ 3 - 4 ngày tuổi, thăm khám hệ thần kinh trung ương có thể không thấy bất thường.

* Mức độ vừa: - Trẻ có thể li bì, giảm trương lực cơ, giảm phản xạ gân xương. - Các phản xạ: bú, Moro, cầm nắm có thể chậm, yếu hoặc mất. - Trẻ có thể có có những cơn ngừng thở. - Co giật có thể xảy ra trong 24 giờ đầu tiên.

- Trẻ có thể hồi phục hoàn toàn trong 1 - 2 tuần đầu, các hậu quả ở giai đoạn sau có thể nhẹ. - Giai đoạn đầu thường xuất hiện triệu chứng co giật, mức độ co giật có thể tăng lên, chứng tỏ tổn thương hoặc chết tế bào não đang tiến triển. * Mức độ nặng: - Nổi bật là trạng thái sững sờ hoặc hôn mê. Trẻ có thể không đáp ứng với bất kỳ kích thích nào.

- Giảm hoặc mất trương lực cơ toàn thân và phản xạ gân xương. - Mất các phản xạ sơ sinh (phản xạ bú, nuốt, cầm nắm, Moro) - Nhịp thở không đều, trẻ thường cần tới thông khí hỗ trợ. - Rối loạn vận động nhãn cầu bao gồm: lệch trục nhãn cầu, rung giật nhãn cầu, vận động quả lắc, vận động mắt liểu búp bê,… Các rối loạn này được phát hiện khi khám thần kinh sọ não. - Đồng tử có thể giãn, cố định hoặc phản xạ kém với ánh sáng.

- Co giật có thể xuất hiện sớm trong 4 ngày đầu [44] kém đáp ứng với điều trị. Các cơn co giật thường là toàn thể, số cơn giật tăng lên trong vòng 24 8 - 48 giờ sau khi có triệu chứng đầu tiên, tình trạng này liên quan đến quá trình tổn thương sau hồi phục lại lưu lượng tuần hoàn.Khi tổn thương tiến triển, các cơn co giật giảm bớt, điện não đồ trở thành đẳng điện hoặc biểu hiện dạng kịch phát.Tại thời điểm này, ý thức của trẻ trở nên xấu hơn, thóp có thể phồng, dấu hiệu gợi ý có phù não tăng dần. - Nhịp tim và huyết áp của trẻ HIE thường thay đổi trong giai đoạn tổn thương tái hồi phục lưu lượng tuần hoàn, trẻ có thể tử vong do suy hô hấp, suy tuần hoàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Não Thiếu Oxy- Thiếu Máu Cục Bộ Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh não thiếu oxy và thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh, một vấn đề nghiêm trọng trong lĩnh vực y tế nhi khoa. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng mà còn chỉ ra những yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin để cải thiện chẩn đoán và điều trị cho trẻ em.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh nặng và một số yếu tố ảnh hưởng tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sơ sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng một số yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng giun đũa chó trên người và hiệu quả điều trị bằng albendazole tại 2 xã thuộc huyện an nhơn bình định 2011 2012 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ trong điều trị bệnh cho trẻ em. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Một số nhận xét về tình hình dịch tễ tai biến mạch máu não tại huyện thanh oai 1989 1994, để có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình dịch tễ liên quan đến bệnh não. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề sức khỏe quan trọng trong lĩnh vực y tế hiện nay.