Nghiên Cứu Đa Dạng Loài và Thành Phần Hóa Học Tinh Dầu Họ Cam (Rutaceae) Ở Nghệ An

Nghiên cứu đa dạng loài và thành phần hóa học tinh dầu của các loài trong họ Rutaceae tại Nghệ An, mang lại hiểu biết sâu sắc về sinh học.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

175
12
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.3. Đóng góp mới của Luận án

1.4. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu họ Cam (Rutaceae)

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

1.2. Điều kiện tự nhiên và xã hội ở khu vực nghiên cứu

1.2.1. Điều kiện tự nhiên

1.2.2. Các nguồn tài nguyên

1.2.3. Điều kiện kinh tế, xã hội

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu thực vật

2.3.2. Phương pháp xây dựng bản đồ phân bố của các loài

2.3.3. Phương pháp nghiên cứu tinh dầu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đa dạng thành phần loài trong các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis) và Muồng truổng (Zanthoxylum) ở Nghệ An

3.1.1. Danh lục thành phần loài

3.1.2. Đa dạng về dạng thân

3.1.3. Bổ sung vùng phân bố cho các loài trong các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis) và Muồng truổng (Zanthoxylum)

3.1.4. Giá trị sử dụng của các loài trong các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis) và Muồng truổng (Zanthoxylum) ở Nghệ An

3.2. Đặc điểm sinh học của các chi và các loài trong chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis) và Muồng truổng (Zanthoxylum) ở Nghệ An

3.3. Thành phần hóa học tinh dầu một số loài thuộc các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis) và Muồng truổng (Zanthoxylum) ở Nghệ An

3.3.1. Chi Ba chạc (Euodia)

3.3.2. Chi Muồng truổng (Zanthoxylum)

3.3.3. Kết quả thử hoạt tính sinh học tinh dầu của loài Euodia lepta

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Họ Cam Rutaceae Nghệ An

Việt Nam, với địa hình đa dạng và khí hậu nhiệt đới gió mùa, là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của hệ thực vật phong phú. Trong đó, nhóm cây chứa tinh dầu đóng vai trò quan trọng, cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Họ Cam (Rutaceae) là một trong những họ thực vật đáng chú ý, với nhiều chi và loài có khả năng tích lũy tinh dầu. Nghệ An, tỉnh có diện tích lớn nhất cả nước, sở hữu khu hệ thực vật đa dạng, bao gồm nhiều loài thuộc họ Cam. Các chi như Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis), và Muồng truổng (Zanthoxylum) là những chi có thành phần loài đa dạng và được sử dụng rộng rãi trong dân gian. Nghiên cứu chuyên sâu về các loài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học cho việc phát triển kinh tế xã hội địa phương. Theo thống kê, Việt Nam có khoảng 657 loài thuộc 357 chi và 114 họ cây chứa tinh dầu, chiếm khoảng 6,3% tổng số loài thực vật.

1.1. Tầm quan trọng của họ Cam Rutaceae ở Việt Nam

Họ Cam (Rutaceae) là một trong những họ thực vật quan trọng ở Việt Nam, với nhiều loài có giá trị kinh tế và sử dụng trong y học cổ truyền. Các loài thuộc họ Cam thường chứa tinh dầu với thành phần hóa học đa dạng, mang lại nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Nghiên cứu về đa dạng loài Rutaceae Nghệ An giúp đánh giá tiềm năng khai thác và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này. Theo Loureiro (1790), đã mô tả 6 chi và 12 loài có ở Việt Nam, mở đầu cho các nghiên cứu về sau.

1.2. Vai trò của nghiên cứu đa dạng sinh học tại Nghệ An

Nghệ An, với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đặc biệt, là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Việc nghiên cứu đa dạng loài và thành phần hóa học của các loài thực vật, đặc biệt là họ Cam (Rutaceae), có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý, khai thác và sử dụng hợp lý các loài thực vật có giá trị kinh tế và y học.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Tinh Dầu Rutaceae

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu về thành phần hóa học tinh dầu Rutaceae ở Nghệ An vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các nghiên cứu chuyên sâu về các loài thuộc các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis), và Muồng truổng (Zanthoxylum) còn hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Việc xác định chính xác thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu đòi hỏi các phương pháp phân tích hiện đại và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc bảo tồn nguồn gen của các loài thực vật này cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về đặc điểm sinh học Rutaceae Nghệ An để có thể khai thác và bảo tồn một cách hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và phương pháp nghiên cứu hiện đại

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu thành phần hóa học tinh dầu là sự hạn chế về nguồn lực và phương pháp nghiên cứu hiện đại. Việc phân tích thành phần hóa học phức tạp của tinh dầu đòi hỏi các thiết bị phân tích đắt tiền và kỹ thuật viên có trình độ cao. Ngoài ra, việc thu thập mẫu vật và bảo quản cũng đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng loài do khai thác quá mức

Việc khai thác quá mức các loài thực vật có giá trị kinh tế và y học, đặc biệt là các loài thuộc họ Cam (Rutaceae), đang gây ra nguy cơ suy giảm đa dạng loài ở Nghệ An. Việc mất môi trường sống do phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm này. Cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả để ngăn chặn tình trạng này.

2.3. Thiếu thông tin về phân bố và đặc điểm sinh thái của các loài

Thông tin về phân bố Rutaceae tại Nghệ An và đặc điểm sinh thái của nhiều loài thuộc họ Cam (Rutaceae) còn rất hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá tiềm năng khai thác và bảo tồn các loài này. Cần có các nghiên cứu điều tra cơ bản để thu thập thông tin về đặc điểm sinh học Rutaceae Nghệ An và phân bố của các loài.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Loài và Tinh Dầu Rutaceae

Nghiên cứu đa dạng loàithành phần hóa học tinh dầu của họ Cam (Rutaceae) tại Nghệ An đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp nghiên cứu thực vật học truyền thống được sử dụng để xác định và phân loại các loài. Phương pháp xây dựng bản đồ phân bố giúp xác định phạm vi phân bố của các loài trong khu vực nghiên cứu. Các phương pháp chiết xuất và phân tích tinh dầu được sử dụng để xác định thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu. Các phương pháp này bao gồm chiết xuất bằng dung môi, sắc ký khí khối phổ (GC-MS), và các thử nghiệm hoạt tính sinh học. Theo luận án, các phương pháp nghiên cứu thực vật được sử dụng để xây dựng danh lục thành phần loài.

3.1. Thu thập và phân tích mẫu vật thực vật

Việc thu thập và phân tích mẫu vật thực vật là bước quan trọng trong nghiên cứu đa dạng loài. Mẫu vật được thu thập từ các khu vực khác nhau ở Nghệ An, sau đó được xác định tên khoa học và mô tả đặc điểm hình thái. Các mẫu vật này được lưu giữ tại các bảo tàng thực vật để phục vụ cho các nghiên cứu sau này.

3.2. Chiết xuất và phân tích thành phần hóa học tinh dầu

Việc chiết xuất tinh dầu từ các bộ phận khác nhau của cây (lá, thân, rễ, quả) được thực hiện bằng các phương pháp như chưng cất lôi cuốn hơi nước hoặc chiết xuất bằng dung môi. Phân tích thành phần tinh dầu được thực hiện bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) để xác định các thành phần hóa học chính. Kết quả phân tích được so sánh với các dữ liệu tham khảo để xác định danh tính của các hợp chất.

3.3. Đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu

Hoạt tính sinh học của tinh dầu được đánh giá bằng các thử nghiệm in vitro, bao gồm thử nghiệm kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, và gây độc tế bào ung thư. Các kết quả thử nghiệm này giúp xác định tiềm năng ứng dụng của tinh dầu trong y học và các lĩnh vực khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Rutaceae và Thành Phần Tinh Dầu

Nghiên cứu đã xác định được sự đa dạng loài Rutaceae Nghệ An trong các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis), và Muồng truổng (Zanthoxylum). Kết quả cho thấy sự phân bố của các loài này ở các vùng khác nhau của Nghệ An. Phân tích thành phần tinh dầu của một số loài đã xác định được các hợp chất hóa học chính, có tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp. Nghiên cứu cũng đã bổ sung thông tin về vùng phân bố của một số loài và giá trị sử dụng của chúng trong dân gian. Theo luận án, đã ghi nhận mới vùng phân bố 8 loài thuộc 4 chi nghiên cứu cho Nghệ An.

4.1. Danh lục thành phần loài và phân bố

Nghiên cứu đã xây dựng danh lục thành phần loài của các chi Hồng bì (Clausena), Ba chạc (Euodia), Cơm rượu (Glycosmis), và Muồng truổng (Zanthoxylum) ở Nghệ An. Danh lục này bao gồm tên khoa học, tên địa phương, và thông tin về phân bố của các loài. Bản đồ phân bố của các loài cũng được xây dựng để minh họa phạm vi phân bố của chúng trong khu vực nghiên cứu.

4.2. Thành phần hóa học chính của tinh dầu

Phân tích thành phần tinh dầu của một số loài đã xác định được các hợp chất hóa học chính, như limonene, linalool, geraniol, và eugenol. Hàm lượng và tỷ lệ của các hợp chất này khác nhau tùy thuộc vào loài và bộ phận của cây. Các hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học khác nhau, mang lại tiềm năng ứng dụng khác nhau.

4.3. Giá trị sử dụng của các loài trong dân gian

Nghiên cứu đã ghi nhận giá trị sử dụng của các loài thuộc họ Cam (Rutaceae) trong dân gian, bao gồm sử dụng làm thuốc, gia vị, và thực phẩm. Một số loài được sử dụng để chữa bệnh, như cảm cúm, đau bụng, và viêm da. Một số loài được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn, tạo hương vị đặc trưng cho món ăn. Một số loài có quả ăn được, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho người dân địa phương.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tinh Dầu Họ Cam Rutaceae Nghệ An

Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học tinh dầu và hoạt tính sinh học của các loài thuộc họ Cam (Rutaceae) ở Nghệ An mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Tinh dầu có thể được sử dụng trong công nghiệp dược phẩm để sản xuất các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Tinh dầu cũng có thể được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Ngoài ra, tinh dầu có thể được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để tạo hương vị cho các sản phẩm thực phẩm. Việc phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng từ tinh dầu Rutaceae có thể góp phần phát triển kinh tế địa phương và nâng cao đời sống của người dân.

5.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm từ tinh dầu

Hoạt tính sinh học tinh dầu Rutaceae như kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, và gây độc tế bào ung thư mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của tinh dầu có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả và an toàn hơn.

5.2. Ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm

Tinh dầu Rutaceae có hương thơm đặc trưng và hoạt tính sinh học có lợi cho da và tóc, mở ra tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm. Tinh dầu có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chăm sóc da, tóc, và các sản phẩm tạo hương. Ngoài ra, tinh dầu cũng có thể được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để tạo hương vị cho các sản phẩm thực phẩm.

5.3. Phát triển du lịch sinh thái gắn với Rutaceae

Sự đa dạng loài Rutaceae Nghệ An có thể được khai thác để phát triển du lịch sinh thái. Các khu vực có nhiều loài Rutaceae có thể được phát triển thành các điểm tham quan du lịch, thu hút du khách yêu thiên nhiên và muốn tìm hiểu về các loài thực vật có giá trị. Việc phát triển du lịch sinh thái có thể góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và tạo thu nhập cho người dân địa phương.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Bảo Tồn Rutaceae Nghệ An

Nghiên cứu về đa dạng loàithành phần hóa học tinh dầu của họ Cam (Rutaceae) ở Nghệ An đã cung cấp những thông tin quan trọng về nguồn tài nguyên thực vật này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần vào việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá đầy đủ hơn tiềm năng của các loài thuộc họ Cam (Rutaceae) và phát triển các phương pháp bảo tồn hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng địa phương để bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này.

6.1. Đề xuất các biện pháp bảo tồn đa dạng loài

Để bảo tồn đa dạng loài Rutaceae Nghệ An, cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả, bao gồm bảo tồn tại chỗ (in situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex situ). Bảo tồn tại chỗ bao gồm việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài, ngăn chặn phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Bảo tồn chuyển chỗ bao gồm việc thu thập và bảo quản hạt giống, cây giống tại các ngân hàng gen và vườn thực vật.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá đầy đủ hơn hoạt tính sinh học tinh dầu Rutaceae, bao gồm thử nghiệm trên các mô hình in vivo và nghiên cứu cơ chế tác dụng của các hợp chất hóa học. Các nghiên cứu này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả và an toàn hơn.

6.3. Phát triển quy trình chiết xuất tinh dầu hiệu quả

Cần có các nghiên cứu để phát triển quy trình chiết xuất tinh dầu Rutaceae hiệu quả, đảm bảo chất lượng tinh dầu và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các quy trình chiết xuất xanh, sử dụng các dung môi thân thiện với môi trường, nên được ưu tiên nghiên cứu và áp dụng.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng loài và thành phần hóa học tinh dầu của một số loài trong các chi hồng bì clausena ba chạc euodia cơm rượu glycosmis muồng truổng zanthoxylum thuộc họ cam rutaceae ở nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu họ Cam (Rutaceae) 1. Trên thế giới Họ Cam được nghiên cứu từ thời Linnaeus (1753) với 7 chi và 19 loài [128]. Jussieu đã đặt tên cho họ Cam là Rutaceae với typus là Ruta L.

Công trình nghiên cứu tương đối toàn diện và có hệ thống về họ Cam cuối thế kỷ 19 phải kể đến A. Tác giả là người đầu tiên nghiên cứu khá kỹ về các đặc điểm từ hình thái ngoài của cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản, đến số lượng nhiễm sắc thể, phân bố địa lý, cổ sinh vật, mối quan hệ thân cận giữa các taxon trong họ Cam. Tác giả cũng là người đầu tiên định hướng cho việc sử dụng tổng hợp các đặc điểm trong phân loại họ Cam, điều đó cho phép phân định giữa các taxon có căn cứ vững chắc hơn. Vì vậy, sau này nhiều công trình nghiên cứu về họ Cam đều dựa trên nền tảng hệ thống của A.

Engler, sử dụng các đặc điểm mà ông đã lựa chọn, như công trình của W. Trong công trình, tác giả sắp xếp 12 họ thực vật có hoa vào bộ Cam, trong đó có 4 họ có đại diện ở Việt Nam gồm: họ Cam (Rutaceae), họ Xoài (Anacardiaceae), họ Thanh thất (Simaroubaceae) và họ Xoan (Meliaceae). Với những nhóm đặc điểm được sử dụng như: tính đối xứng của hoa, tính chất rời hay dính nhau của bộ nhị và bộ nhụy, sự có mặt của tuyến nhựa trong vỏ thân hay tế bào tiết trong vỏ và ruột…để sắp xếp vị trí cho các taxon. Riêng họ Cam, tác giả đã chia thành 6 phân họ (subfamily), 10 tông (tribus) và 25 phân tông (subtribus), khoảng 150 chi và gần 1.600 loài trên toàn thế giới.Takhtajan khắc phục được những điểm còn chưa hợp lý của hệ thống A.

Engler, với bổ sung của W. Reece (1967) và các công trình nghiên cứu trước đó, A.Takhtajan xếp bộ Cam gồm 10 họ, trong đó có 3 họ có đại diện ở Việt Nam (gồm: họ Cam (Rutaceae), họ Xoan (Meliaceae) 5 và họ Thanh thất (Simaroubaceae); ông cũng chia thành 2 bộ, tách họ Cam thuộc cùng một nhóm với họ Thanh thất (Simaroubaceae) và họ Xoan (Meliaceae) thuộc phân bộ còn lại. Đối với họ Cam (Rutaceae), ông chia thành 7 phân họ [103]. Bên cạnh các công trình nghiên cứu tổng thể các taxon trong họ Cam (Rutaceae) trên toàn thế giới còn có các công trình nghiên cứu riêng mỗi taxon, nhóm taxon hay các công trình Thực vật chí các nước.

Một số công trình thực vật chí đáng chú ý: J. Hooker (1875) đã chia họ Cam (Rutaceae) ở Ấn Độ và các vùng lân cận thành 4 tông: Ruteae, Zanthoxyleae, Toddalieae, Auratieae. Tác giả đã mô tả 23 chi và 78 loài của vùng này [64]. Đây là những dẫn liệu phong phú góp phần xây dựng hệ thống phân loại họ Cam của G.

Tuy nhiên, một số đặc điểm mà tác giả lựa chọn để phân biệt các chi không thể hiện tính đối lập rõ ràng, ví dụ khi phân biệt 2 chi Ruta và Peganum: đặc điểm “tràng 4-5” đều xuất hiện ở cả hai nhóm để phân biệt 2 chi. Stone (1972) đã công bố kết quả nghiên cứu về họ Cam trong Thực vật chí Malaysia, gồm 3 họ, 4 tông đã được lập khóa định loại, các taxon được xếp theo Reece (1967), so với các công trình Thực vật chí khác, tác giả có chỉ rõ quan điểm kế thừa hệ thống phân loại của tác giả đáng tin cậy, vì vậy các taxon được sắp xếp vào các nhóm phân loại thích hợp. Các thông tin về loài như danh pháp, mô tả, phân bố đã được công bố tương đối đầy đủ, tuy nhiên hình vẽ minh họa còn ít, chưa có mẫu nghiên cứu [100]. Chang và cộng sự (1993) đã biên soạn họ Cam trong Thực vật chí Đài Loan, tác giả không phân chia thành phân họ hay tông mà chỉ lập khóa định loại, mô tả 13 chi và 31 loài, trong đó các chi và loài được mô tả đầy đủ về danh pháp, tài liệu công bố, mẫu nghiên cứu, một số loài có hình ảnh minh họa đầy đủ [49].

Tuy vậy, đây là cuốn sách thực vật chí có giá trị khoa học lớn, là tài liệu tham khảo quan trọng cho những ai nghiên cứu về Rutaceae sau này. Ngoài ra, còn có nhiều công trình nghiên cứu về họ Cam ở Thái Lan, Lào, Myanma,. Ở Việt Nam Người đầu tiên nghiên cứu họ Cam ở Việt Nam là Loureiro (1790). Tác giả đã mô tả 6 chi và 12 loài có ở Việt Nam [127].

Guillaumin đã mô tả 18 chi và 63 loài ở Đông Dương trong đó có 53 loài phân bố ở Việt Nam [125]. Đến năm 1970, Lê Khả Kế và cộng sự đã xây dựng khóa định loại của 12 chi và mô tả 31 loài có ở Việt Nam [19]. Nguyễn Tiến Bân (1997) trong công trình “Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam” đã mô tả đặc điểm chính của họ và lập khóa định loại của 28 chi thuộc họ Cam ở Việt Nam [2]. Sau này, nghiên cứu về họ Cam ở Việt Nam phải kể đến công trình nghiên cứu của Phạm Hoàng Hộ, trong bộ “Cây cỏ Việt Nam” được tái bản năm 2003, tác giả đã xây dựng khóa định loại cho 22 chi và mô tả sơ lược 117 loài [13], [14].

Trần Kim Liên (2003) trong công trình “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” thống kê và cập nhập danh pháp hiện nay của 27 chi và 128 loài trong họ Cam có ở Việt Nam. Đây là công trình khái quát cơ bản về họ Cam ở Việt Nam [22]. Những công trình đề cập đến giá trị sử dụng của họ Cam như: Trần Đình Lý (1993) trong công trình “1900 loài cây có ích ở Việt Nam” đã thống kê 35 loài có ích thuộc họ Cam [25]. Đặc biệt công trình “Từ điển cây thuốc Việt Nam” (2012) của Võ Văn Chi đã đề cập đến 61 loài thuộc họ Cam được sử dụng làm thuốc [8].

Gần đây nhất, năm 2012, Bùi Thu Hà với công trình “Nghiên cứu phân loại họ Cam (Rutaceae Juss.) ở Việt Nam” tác giả đã mô tả, vẽ hình chi tiết và đưa ra khóa phân loại các chi và loài cho họ Cam, đồng thời đã công bố ở Việt Nam có 107 7 loài, 1 phân loài và 3 thứ thuộc 26 chi, 5 tông và 3 phân họ [10]. Nguyễn Tiến Bân và cộng sự (1984) trong Danh lục thực vật Tây Nguyên đã thống kê được 45 loài và 13 chi thuộc họ Cam [3]. Sau này, Phùng Ngọc Lan và cộng sự (1996) khi nghiên cứu hệ thực vật Cúc Phương đã công bố 30 loài và 9 chi thuộc họ Cam [21]. Năm 1997, Phan Kế Lộc và cộng sự (1997) đã công bố loài 27 và 10 chi của họ Cam ở khu vực Sông Đà [23].

Lê Trần Chấn và cs (1999) đã thống kê trong hệ thực vật Việt Nam có 120 loài thuộc 21 chi thuộc họ Cam [7]. Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự (1998) công bố loài 28 và 11 chi thuộc họ Cam ở VQG Hoàng Liên [38]. Trong cuốn Đa dạng hệ Nấm và thực vật VQG Bạch Mã đã thống kê 16 loài và 10 chi thuộc họ Cam [37]. Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự (2004) công bố 51 loài và 12 chi thuộc họ Cam ở VQG Pù Mát [36].

Trần Minh Hợi và cs (2008) đã nghi nhận họ Cam ở VQG Xuân Sơn có 9 chi và 20 loài thuộc họ Cam [15]. Lê Thị Hương và cộng sự (2012) đã công bố 24 loài và 13 chi thuộc họ Cam phân bố ở Pù Hoạt [18]. Gần đây, Đậu Bá Thìn và cs (2016) ghi nhận ở Khu BTTN Pù Luông có 20 loài thuộc 10 chi của họ Cam [34]. Nghiên cứu về họ Cam ở Việt Nam ngoài một số công trình của Phạm Hoàng Hộ (1993, 2000), Trần Kim Liên (2003) còn có một số công trình thống kê mang tính chất của vùng, miền, VQG, KBTTN.

Gần đây nhất là công trình của Bùi Thu Hà (2012), được xem hoàn chỉnh nhất đến thời điểm hiện tại. Trong đó, chi Hồng bì (Clausena) có khoảng 30 loài phân bố ở châu Á, châu Phi, châu Úc. Việt Nam hiện gặp 10 loài; chi Ba chạc (Euodia), còn gọi là Dấu dầu, Thôi chanh: Có khoảng 120 loài phân bố ở vùng Ấn Độ-Mã Lai đến Bắc Trung Quốc và châu Úc. Ở Việt Nam gặp 6 loài phân bố rộng ở các khu vực trong cả nước; chi Cơm rượu (Glycosmis) có 50 loài, ở Việt Nam mới gặp 19 loài.

Chi Muồng truổng (Zanthoxylum), còn gọi là Hạt sẻn, Hoàng mộc: Có khoảng 250 loài phân bố ở châu Á, châu Phi, Ôxtrâylia, Bắc Mỹ trong vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, một số ít ở ôn đới. Đây là công trình nghiên cứu đầy đủ nhất về 4 chi của họ Cam (Rutaceae) ở Việt Nam. Tuy nhiên, trong công trình này, tác giả chỉ đề cập đến một số địa điểm thu mẫu cụ thể, chưa mang tính chất của toàn vùng. Vì vậy, 8 cần có những nghiên cứu đầy đủ hơn nữa để đánh giá toàn diện các loài và tiềm năng ứng dụng của chúng trong tương lai.

Như vậy, trên thế giới và ở Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về họ Cam (Rutaceae), tuy nhiên đây là một họ thực vật rất có giá trị về mặt kinh tế, cung cấp nhiều nguồn gen có giá trị về mặt y dược, hoá mỹ phẩm, thực phẩm… Vì vậy, việc thống kê một cách đầy đủ, cập nhật thành phần loài của họ này là một công việc hết sức cần thiết và quan trọng. Ở Nghệ An Nghiên cứu về họ Cam ở Nghệ An chưa có công trình nào mang tính hệ thống mà chỉ có các công trình thống kê riêng lẻ về họ này điển hình như Phạm Hồng Ban (2001) khi nghiên cứu hệ sinh thái sau nương rẫy ở vùng Tây Nam Nghệ An đã xác định được 12 loài 6 chi [1]. Trong cuốn Đa dạng thực vật VQG Pù Mát của các tác giả Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thanh Nhàn (2004) đã thống kê được 12 chi và 51 loài [36]. Ở Pù Hoạt, Lê Thị Hương và Đỗ Ngọc Đài (2012) đã thống kê được 6 chi và 21 loài [18].

Hồ Thị Hải (2015), khi nghiên cứu họ Cam ở Lục Dạ và Châu Khê thuộc vùng đệm VQG Pù Mát đã xác định được 35 loài thuộc 13 chi [12]. Gần đây, trong quá trình điều tra về các loài thực vật có tinh dầu ở VQG Pù Mát thì Nguyễn Viết Hùng (2017) đã thống kê được 13 chi, 31 loài [17]. Cũng năm này, Nguyễn Thanh Nhàn đã công bố ở VQG Pù Mát có 12 chi và 53 loài [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Loài và Thành Phần Hóa Học Tinh Dầu Họ Cam (Rutaceae) Tại Nghệ An" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của họ cam tại Nghệ An, cùng với các thành phần hóa học có trong tinh dầu của chúng. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về các loài thực vật quý giá mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực y học và công nghiệp thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách bảo tồn và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về đa dạng sinh học, hãy tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tính đa dạng họ sim myrtaceae ở khu vực phía nam tỉnh thanh hóa và phía bắc tỉnh nghệ an, nơi khám phá sự phong phú của các loài thực vật khác trong khu vực. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đa dạng sinh học ốc cạn land snails ở khu vực xã la hiên huyện võ nhai tỉnh thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng sinh học trong môi trường sống khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đa dạng sinh học phân lớp giáp xác chân chèo copepoda trong nƣớc ngầm thuộc một số địa điểm của tỉnh quảng nam và đà nẵng, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nước ngầm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về sự phong phú của thiên nhiên.