Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Tại Khu Bảo Tồn Nam Xuân Lạc, Bắc Kạn

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu sự đa dạng loài của tầng cây gỗ tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa học tập và nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa các tài liệu sẵn có

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu ở hiện trường

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu đa dạng loài thực vật thân gỗ trong khu bảo tồn

4.2. Đa dạng về dạng sống

4.3. Đa dạng về giá trị sử dụng của cây thân gỗ tại khu bảo tồn

4.3.1. Giá trị về dược liệu

4.3.2. Giá trị về quả

4.3.3. Giá trị về cây lấy gỗ

4.3.4. Giá trị về cây lấy nhựa

4.3.5. Giá trị về cây bóng mát

4.4. Đa dạng về giá trị bảo tồn của cây thân gỗ tại khu bảo tồn

4.5. Đề xuất những giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn cho khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

4.5.1. Nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học

4.5.2. Quy hoạch, tổ chức, quản lý

4.5.3. Chính sách và sinh kế

4.5.4. Khoa học, kỹ thuật

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Nam Xuân Lạc

Rừng là tài nguyên vô giá, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu, hạn chế thiên tai và là nơi cư trú của nhiều loài động vật. Đa dạng loài thực vật dưới tán rừng cung cấp nguồn nguyên liệu phục vụ đời sống con người. Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang bị suy thoái do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác trái phép và nhu cầu lâm sản ngày càng tăng. Mất rừng dẫn đến suy thoái đất, hạn hán, lũ lụt và ảnh hưởng đến đời sống dân cư. Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc (KBTL&SCNXL) tại Bắc Kạn là một khu vực quan trọng cần được bảo tồn. Nghiên cứu này tập trung vào sự đa dạng loài cây gỗ tại đây để cung cấp thông tin khoa học cho công tác bảo tồn.

1.1. Vai Trò Của Rừng Trong Hệ Sinh Thái Tự Nhiên

Rừng không chỉ là nguồn cung cấp gỗ và lâm sản mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Rừng giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật. Sự đa dạng sinh học trong rừng tạo nên một mạng lưới phức tạp, trong đó mỗi loài đều có vai trò riêng. Việc bảo tồn rừng là bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Theo thống kê chính thức năm 2004 diện tích rừng tăng lên 12,3 triệu ha với độ che phủ 37,3% đến tháng 12 năm 2007 diện tích rừng Việt Nam đã tăng lên 12,8% triệu ha với độ che phủ 38,2%.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khu Bảo Tồn Nam Xuân Lạc

KBTL&SCNXL có diện tích nhỏ nhưng là hành lang quan trọng nối liền Vườn quốc gia Ba Bể với Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Nà Hang. Nơi đây còn lưu giữ nhiều loài động thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. KBTL&SCNXL nằm trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, có vai trò quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, khu bảo tồn đang chịu áp lực từ dân số và các hoạt động kinh tế. Cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả để bảo vệ tài nguyên thực vậtđa dạng sinh học tại đây.

II. Thách Thức Bảo Tồn Đa Dạng Cây Gỗ Tại Bắc Kạn

Mặc dù có giá trị to lớn, tài nguyên thực vật tại KBTL&SCNXL đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực dân số, khai thác gỗ trái phép, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đe dọa sự đa dạng sinh học. Các hoạt động này làm suy giảm diện tích rừng, gây mất môi trường sống của nhiều loài cây gỗ quý hiếm. Việc đánh giá chính xác đa dạng loài và đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp là vô cùng cần thiết. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học để giải quyết những thách thức này.

2.1. Áp Lực Từ Hoạt Động Khai Thác Gỗ Trái Phép

Khai thác gỗ trái phép là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL. Các loài cây gỗ quý hiếm thường là mục tiêu của lâm tặc, dẫn đến sự suy giảm số lượng và diện tích phân bố. Việc kiểm soát và ngăn chặn khai thác gỗ trái phép là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

2.2. Chuyển Đổi Mục Đích Sử Dụng Đất Ảnh Hưởng Tới Thảm Thực Vật

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là để phục vụ cho nông nghiệp và xây dựng, cũng gây ảnh hưởng lớn đến thảm thực vật tại KBTL&SCNXL. Việc mở rộng diện tích đất canh tác và xây dựng các công trình hạ tầng làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, phá vỡ môi trường sống của nhiều loài cây gỗ. Cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý để giảm thiểu tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học.

2.3. Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Lên Sinh Thái Học Thực Vật

Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức lớn đối với đa dạng loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển và phân bố của các loài cây gỗ. Các loài cây gỗ đặc hữu và quý hiếm có thể đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu. Cần có các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu để bảo vệ tài nguyên thực vật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Học Nam Xuân Lạc

Nghiên cứu đa dạng loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp kế thừa tài liệu sẵn có giúp tổng hợp thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu ở hiện trường được sử dụng để khảo sát, điều tra và đánh giá đa dạng loài cây gỗ. Phương pháp xử lý số liệu giúp phân tích, thống kê và đánh giá kết quả nghiên cứu. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Kế Thừa Tài Liệu Về Điều Tra Thực Vật Nam Xuân Lạc

Việc kế thừa tài liệu sẵn có là bước quan trọng trong nghiên cứu đa dạng loài cây gỗ. Các tài liệu này cung cấp thông tin về lịch sử hình thành, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên rừng của KBTL&SCNXL. Thông tin này giúp xác định phạm vi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp và đánh giá kết quả nghiên cứu một cách toàn diện.

3.2. Thu Thập Số Liệu Thực Địa Về Phân Bố Cây Gỗ Bắc Kạn

Thu thập số liệu ở hiện trường là phương pháp chủ yếu để đánh giá đa dạng loài cây gỗ. Các hoạt động bao gồm khảo sát, điều tra, định danh loài, đo đạc các chỉ tiêu sinh thái và thu thập mẫu vật. Số liệu thu thập được giúp xác định thành phần loài, cấu trúc quần xã và phân bố cây gỗ tại KBTL&SCNXL.

3.3. Xử Lý Số Liệu Thống Kê Đánh Giá Đa Dạng Sinh Học

Xử lý số liệu là bước quan trọng để phân tích, thống kê và đánh giá kết quả nghiên cứu. Các phương pháp thống kê được sử dụng để tính toán các chỉ số đa dạng sinh học, như chỉ số Simpson, Shannon-Weaver. Kết quả xử lý số liệu giúp so sánh đa dạng loài cây gỗ giữa các khu vực khác nhau và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Tại Khu Bảo Tồn

Nghiên cứu đã xác định được sự đa dạng loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL, bao gồm đa dạng về dạng sống, giá trị sử dụng và giá trị bảo tồn. Các loài cây gỗ có giá trị dược liệu, quả, gỗ, nhựa và bóng mát. Một số loài cây gỗ quý hiếm có giá trị bảo tồn cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn tại KBTL&SCNXL.

4.1. Đa Dạng Về Dạng Sống Của Cây Gỗ Đặc Hữu Bắc Kạn

KBTL&SCNXL có sự đa dạng về dạng sống của cây gỗ, bao gồm cây gỗ lớn, cây gỗ trung bình, cây bụi và cây leo. Mỗi dạng sống có vai trò riêng trong hệ sinh thái rừng. Cây gỗ lớn tạo nên tầng tán, cung cấp bóng mát và nơi cư trú cho nhiều loài động vật. Cây bụi và cây leo tạo nên tầng dưới tán, góp phần vào sự đa dạng sinh học của rừng.

4.2. Giá Trị Sử Dụng Của Cây Gỗ Quý Hiếm Việt Nam

Các loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL có nhiều giá trị sử dụng khác nhau. Một số loài có giá trị dược liệu, được sử dụng trong y học cổ truyền. Một số loài cho quả ăn được, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho con người và động vật. Các loài cây gỗ quý hiếm có giá trị kinh tế cao, được sử dụng trong xây dựng và sản xuất đồ gỗ.

4.3. Giá Trị Bảo Tồn Của Các Loài Cây Gỗ Nguy Cấp

KBTL&SCNXL là nơi sinh sống của nhiều loài cây gỗ quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Các loài này có giá trị bảo tồn cao, cần được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học. Việc bảo tồn các loài cây gỗ quý hiếm không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có ý nghĩa về mặt kinh tế và văn hóa.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Để nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn tại KBTL&SCNXL, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học cho cộng đồng địa phương. Quy hoạch, tổ chức và quản lý rừng một cách khoa học. Xây dựng chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân sống gần rừng. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào công tác bảo tồn và phục hồi rừng.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố then chốt để bảo vệ tài nguyên rừng. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về vai trò của rừng và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Quy Hoạch Tổ Chức Quản Lý Tài Nguyên Thực Vật

Quy hoạch, tổ chức và quản lý rừng một cách khoa học là cần thiết để bảo vệ tài nguyên thực vật. Cần xác định rõ ranh giới khu bảo tồn, phân vùng chức năng và xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững. Việc quản lý rừng cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Sinh Kế Cho Cộng Đồng Địa Phương

Xây dựng chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân sống gần rừng là quan trọng để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Cần tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các hoạt động kinh tế bền vững, như trồng rừng, du lịch sinh thái và chế biến lâm sản ngoài gỗ.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Bắc Kạn

Nghiên cứu đã cung cấp thông tin khoa học về đa dạng loài cây gỗ tại KBTL&SCNXL. Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh khác của đa dạng sinh học tại KBTL&SCNXL để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ sinh thái rừng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Thảm Thực Vật

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài, cấu trúc quần xã và phân bố cây gỗ tại KBTL&SCNXL. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về dạng sống, giá trị sử dụng và giá trị bảo tồn của các loài cây gỗ. Một số loài cây gỗ quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.

6.2. Kiến Nghị Cho Công Tác Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Cần tiếp tục thực hiện các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại KBTL&SCNXL. Tăng cường kiểm soát khai thác gỗ trái phép, ngăn chặn chuyển đổi mục đích sử dụng đất và nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sự đa dạng loài của tầng cây gỗ tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc chợ đồn bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên quý giá của mỗi con người, không chỉ góp phần vào việc điều hòa khí hậu mà nó còn hạn chế thiên tai, bão lũ, sạt lở, là khâu quan trọng trong chu trình điều hòa vật chất của thiên nhiên, là nơi cư trú của nhiều loài động vật, là nơi cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật nói chung. Đặc biệt sự đa dạng loài của lớp thực vật dưới tán rừng còn có vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp nguồn nguyên liệu phục vụ đời sống sinh hoạt của con người như lấy gỗ, nguyên liệu sản xuất giấy, xây dựng nhà cửa và các trang bị nội thất, cho dầu béo, tinh dầu, làm thuốc, làm cảnh và nhiều giá trị sử dụng khác. Việt nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới. Tuy nhiên, tài nguyên rừng của Việt Nam đang bị suy thoái nghiêm trọng do rất nhiều nguyên nhân như chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác rừng trái phép, chiến tranh, cháy rừng, nhu cầu sử dụng lâm sản ngày càng nhiều.việc mất rừng đồng nghĩa với độ che phủ giảm, đất bị suy thoái do xói mòn, rửa trôi, hạn hán lú lụt gia tăng, môi trường thay đổi, ảnh hưởng lớn đến mọi mặt đời sống của nhiều vùng dân cư, mất đi tính đa dạng về nguồn gen động thực vật.

Đất nước ta đang trên đà phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, một diện tích đất rừng không nhỏ đã được sử dụng để xây dựng các công trình nhà ở, nhà xưởng, xí nghiệp, đường xã, khu vui chơi giải trí…bên cạnh đó nạn phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ, khai thác củi và các nguồn tài nguyên khác thường xuyên xảy ra, diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp, nhiều loài sinh vật quý hiếm có nguy cơ bi tuyệt chủng, lâm tặc ngày càng lộng hành tàn phá thiên nhiên nếu chúng ta không 2 có biện pháp ngăn chặn kịp thời trong thời gian tới thì nguồn tài nguyên rừng sẽ bị cạn kiệt. Theo thống kê chính thức năm 2004 diện tích rừng tăng lên 12,3 triệu ha với độ che phủ 37,3% đến tháng 12 năm 2007 diện tích rừng Việt Nam đã tăng lên 12,8% triệu ha với độ che phủ 38,2%. Nhưng hai phần ba diện tích rừng của Việt Nam là rừng nghèo hoặc rừng đang phục hồi, trong khi đó rừng giàu và rừng kín năm 2000 chỉ chiếm 3,4% và năm 2004 chiếm 4,6% tổng diện tích rừng. Hầu như ở các vùng thấp không còn các khu rừng với tính đa dạng còn nguyên vẹn.

Các cơ hội để phục hồi đang giảm đi nhanh chóng các khu rừng giàu bị chia cắt và cô lập thành những mảng nhỏ (Báo cáo diễn biến môi trường Việt Nam 2005 – Đa dạng sinh học,Nxb Lao Động Xã Hội). Theo thống kê, nước ta hiện có 10.257 chi và 305 họ, chiếm khoảng 4% tổng số loài, 15% tổng số chi và 57% tổng số họ của toàn thế giới. Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc (KBTL&SCNXL) huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn được thành lập theo Quyết định số 342/QĐ-UB ngày 17/03/2004 của UBND tỉnh Bắc Kạn với diện tích 1.788ha, nằm trong địa giới hành chính của xã Xuân Lạc và chủ yếu là rừng gỗ quý hiếm trên núi đá vôi. Mặc dù diện tích nhỏ, nhưng KBTL&SCNXL là hành lang quan trọng nối liền Vườn quốc gia Ba Bể với Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Nà Hang.

Hiện trạng rừng ở Khu bảo tồn này còn nguyên khá nguyên vẹn, nhiều nơi chưa bị tác động bởi con người, còn lưu giữ nhiều loài động động vật quý hiến đang có nguy cơ bị tuyệt trủng ở Việt Nam và trên thế giới như Voọc mũi hếch, Voọc đen má trắng, Vạc Hoa và các loài thực vật quý hiếm như Trai, Nghiến, Đinh, lan hài và thông (Báo cáo đánh gía kết quả hoạt động của Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn,2011). KBTL&SCNXL nằm trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, KBTL&SCNXL là một đơn vị địa lý sinh vật vô cùng đa dạng đối với việc bảo vệ môi trường. Nhưng trên thưc tế nơi đây đang chịu tác động bởi sức ép 3 về dân số. Chính vì vậy, công tác bảo tồn tính đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn gen quí cũng như các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác tại Khu bảo tồn đã được tỉnh Bắc Kạn rất quan tâm.

Từ khi thành lập, KBTL&SCNXL đã có một số cuộc điều tra, đánh giá tài nguyên rừng, bước đầu cũng đã đánh giá được giá trị, tiềm năng và ý nghĩa của một khu bảo tồn. Nhưng một số nội dung quan trọng chưa được thực hiện một cách có hệ thống, đó là đánh giá đa dạng sinh học về các taxon phân loại một cách chính xác, yếu tố địa lý cấu thành hệ thực vật, công dụng và mức độ nguy cấp của các loài để từ đó đưa ra các biện pháp bảo tồn thich hợp. Để góp phần đánh giá tính đa dạng thực vật trong KBTL&SCNXL. Với lý do trên tôi chọn đề tài “Nghiên cứu sự đa dạng loài của tầng cây gỗ tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc, Chợ Đồn, Bắc Kạn”.

Mục đích nghiên cứu Nhằm cung cấp thêm những thông tin khoa học làm cơ sở cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và bảo tồn tổ thành phần loài của lớp thực vật dưới tán tại khu vực nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được đa dạng của các kiểu thảm thực vật rừng về loài và địa lý. - Đề xuất các biện pháp bảo vệ và phục hồi mức độ đa dạng của các loài thực vật đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa học tập và nghiên cứu khoa học Qua quá trình nghiên cứu đề tài sẽ giúp củng cố cho sinh viên những kiến thức đã học trên lớp váo thực tiễn, nhằm giúp cho sinh viên được làm quen dần với thực tế. Sau khi hoàn thành đề tài sinh viên có thể học được các phương pháp, kỹ năng trong lập kế hoạch, viết báo cáo, phân tích số liệu.Đây là những vấn đề cần thiết cho công việc sau này. 4 Xây dựng cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu sự đa dạng loài của cây gỗ tại khu vực nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn - Bước đầu đã xác định được sự đa dạng của lớp thực vật dưới tán rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc, Chợ Đồn, Bắc Kạn - Xác định được một số loài thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng theo sách đỏ Việt Nam (2007), danh lục đỏ IUCN (2006) và nghi định 32/2006/NĐ-CP.

- Đề xuất một số biện pháp để bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thực vật tại địa phương. 5 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Lần đầu tiên thuật ngữ "đa dạng sinh học" (Biodiversity hay biological diversity) được Norse and McManus (1980) giới thiệu, bao gồm hai khái niệm có liên quan với nhau là đa dạng di truyền (tính đa dạng về mặt di truyền trong một loài) và đa dạng sinh thái (số lượng các loài trong một quần xã sinh vật). Theo ước tính gần đây nhất thì có đến 12 định nghĩa khác nhau về ĐDSH (Gaston and Spicer, 1998).

Tuy nhiên trong số này thì định nghĩa được sử dụng trong Công ước đa dạng sinh học (1992) được coi là "toàn diện và đầy đủ nhất" xét về mặt khái niệm. Trong Công ước về đa dạng sinh học, thuật ngữ đa dạng sinh học được dùng để chỉ sự phong phú và đa dạng của giới sinh vật từ mọi nguồn trên trái đất, nó bao gồm sự đa dạng trong cùng một loài, giữa các loài và sự đa dạng hệ sinh thái (Gaston and Spicer, 1998). Như vậy đa dạng sinh học là toàn bộ các dạng sống trên trái đất, bao gồm tất cả các nguồn tài nguyên di truyền, các loài, các hệ sinh thái và các tổ hợp sinh thái. Đa dạng sinh học thường được thể hiện ở 3 cấp độ: đa dạng trong loài (đa dạng di truyền), giữa các loài (đa dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thái).

“Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống có từ tất cả các nguồn trong hệ sinh thái trên cạn, ở biển và các hệ sinh thái dưới nước khác, và mọi tổ thợp sinh thái mà chúng tạo nên; Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền), giữa các loài và các hệ sinh thái” – Công ước đa dạng sinh học, 1992. ĐDSH nói chung thường được hiểu là số lượng các loài thuộc các nhóm phân loại khác nhau trên toàn cầu. Ước tính tổng số loài tồn tại trên trái đất khoảng từ 5 triệu đến gần 100 triệu loài, nếu xét trên khái niệm số lượng loài 6 đơn thuần, thì sự sống trên trái đất chủ yếu bao gồm côn trùng và vi sinh vật. Đến thời điểm này đã có khoảng 1,7 triệu loài đã được xác định.

[30] Tính đến thời điểm năm 1982, các nhà sinh vật học đã biết được tất cả khoảng 1,4 triệu loài sinh vật, chỉ đạt 5 - 10% tổng số các loài ước tính có trên trái đất (Parker 1982, trong A. Điều này có nghĩa là đại đa số các loài sinh vật chưa được con người biết đến và đang có nguy tuyệt chủng trước khi chúng ta biết đến vai trò của chúng đối với sự sống. Vùng có ĐDSH phong phú nhất là vùng nhiệt đới, trong khi đó rừng nhiệt đới (môi trường sống chính của đại đa số sinh vật) đang bị mất đi với tốc độ 11,3 triệu ha/năm (kéo theo từ 20-50% số loài có nguy cơ biến mất). Các rừng rậm nhiệt đới có hơn một nửa số loài của thế giới, mặc dù chỉ chiếm 7% diện tích đất liền của trái đất.

Tuy nhiên mức độ phong phú loài tương đối của quần xã sinh vật rừng nhiệt đới và các kiến thức khoa học về độ phong phú loài của một số bậc phân loại vẫn còn hạn chế. [2] Thông tin đầy đủ nhất hiện có về rừng nhiệt đới là các thông tin về các loài thực vật. Vùng tân nhiệt đới (trung và nam Mỹ) ước tính có khoảng 86.000 loài thực vật có mạch, vùng nhiệt đới và nửa khô hạn châu Phi có 30.000 loài, vùng Madagascar có 8.200 loài, vùng nhiệt đới châu Á bao gồm cả New Guinea và vùng nhiệt đới Australia có khoảng 45. Nhìn tổng thể, vùng nhiệt đới chiếm 2/3 con số ước tính 250.000 loài thực vật có mạch trên Trái đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Tại Khu Bảo Tồn Nam Xuân Lạc, Bắc Kạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng của các loài cây gỗ trong khu bảo tồn này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các loài cây gỗ quý hiếm mà còn phân tích vai trò của chúng trong hệ sinh thái địa phương. Điều này mang lại lợi ích lớn cho việc bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên thiên nhiên, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu bảo tồn loài xá xị Cinnamomum parthenoxylon tại khu bảo tồn Xuân Liên, Thanh Hóa, nơi cũng tập trung vào việc bảo tồn các loài cây quý hiếm. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan Magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, Thanh Hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bảo tồn thực vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến Tam Quy, tỉnh Thanh Hóa, một nghiên cứu khác về đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bảo tồn và đa dạng sinh học.