Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục (mã số: 9140115) của nghiên cứu sinh Phạm Đức Long, được thực hiện tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thúy Nga và TS. Tăng Thị Thùy, tập trung vào đề tài: "Đo lường năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp đại học nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật: Phân tích từ quan điểm của người sử dụng lao động" (Measuring the Employability of Engineering Technology Graduates: An Analysis from Employers’ Perspectives).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã mang lại những biến đổi sâu sắc đối với thị trường lao động, tạo ra nhiều việc làm mới nhưng đồng thời làm gia tăng nguy cơ thất nghiệp đối với nhóm lao động kỹ năng thấp (Teng et al., 2021). Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội, Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về nguồn nhân lực do chất lượng giáo dục đại học chưa cao, năng lực nghiên cứu còn hạn chế và tồn tại sự lệch pha giữa công tác đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động (Australian Government, 2014; Tran, 2019). Mặc dù nhu cầu về lực lượng lao động có tay nghề trong lĩnh vực khoa học và công nghệ rất lớn, các kỹ sư được đào tạo trong nước vẫn gặp khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ đổi mới công nghệ (VOV, 2016). Sự phát triển của các nhà máy thông minh và môi trường sản xuất hiện đại đòi hỏi sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology - ET) phải đáp ứng các chuẩn mực kỹ năng ứng dụng và trình độ chuyên môn cao hơn (Danielson et al., 2006; Azmi et al., 2018; Chenicheri Sid Nair, 2009).

Tại Việt Nam, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên trong độ tuổi lao động (bao gồm cả cử nhân tốt nghiệp đại học) có xu hướng gia tăng, chạm mức hơn 7% vào quý II năm 2023 (Prime Minister, 2021). Khái niệm năng lực hành nghề (employability) vẫn còn tương đối mới; phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận từ góc nhìn của người học hoặc sinh viên đã tốt nghiệp (Phan & Wongsurawat, 2016; Le & Pham, 2019), hoặc khảo sát trong các khối ngành luật (Mai, 2018), kinh tế (Le, 2021). Một số công trình gộp chung khối ngành kỹ thuật (engineering) và công nghệ kỹ thuật (engineering technology) (Nguyen & Nguyen, 2015), nhưng chưa có nghiên cứu chuyên biệt tập trung phát triển và chuẩn hóa thang đo đo lường năng lực hành nghề dành riêng cho sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật từ góc nhìn trực tiếp của người sử dụng lao động. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng và kiểm định thang đo năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật dựa trên 4 cấu phần lý thuyết được lựa chọn.
  2. Đo lường mức độ năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật tại một trường đại học Việt Nam (Trường Đại học A) và kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá của người sử dụng lao động theo các nhóm tuổi và loại hình doanh nghiệp.

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Research Question 1): Thang đo đo lường năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật được phát triển như thế nào? Thang đo đạt độ tin cậy và độ giá trị ở mức độ nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Research Question 2): Mức độ năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật đạt được ở mức nào? Đánh giá của người sử dụng lao động có sự khác biệt như thế nào giữa các nhóm tuổi của nhà quản lý và giữa các loại hình doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp đại học nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật.
  • Khách thể khảo sát: Người sử dụng lao động thuộc 2 nhóm: (1) Quản lý nhân sự/tuyển dụng (hiring managers) trực tiếp tham gia tuyển chọn và đánh giá nhân sự; (2) Quản lý kỹ thuật và giám sát viên (technical managers/supervisors) trực tiếp theo dõi, hướng dẫn, đánh giá chuyên môn của nhân viên.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ 7 ngành công nghệ kỹ thuật của Trường Đại học A, phân bố tại 10 tỉnh/thành phố thuộc khu vực miền Bắc và tỉnh Thanh Hóa (khu vực Bắc Trung Bộ).
  • Phạm vi thời gian và mẫu khảo sát:
    • Vòng chuyên gia Delphi: 20 chuyên gia (15 chuyên gia doanh nghiệp và 5 giảng viên đại học) tham gia 2 vòng khảo sát lấy ý kiến.
    • Khảo sát thử nghiệm (Pilot test): 153 người sử dụng lao động để kiểm định độ tin cậy và độ giá trị của thang đo.
    • Khảo sát chính thức (Official test): Đánh giá của người sử dụng lao động trên 234 sinh viên tốt nghiệp đợt tháng 8/2018 thuộc 7 chuyên ngành công nghệ kỹ thuật tại Trường Đại học A.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm luận

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực hành nghề, phân chia thành các nhóm chủ đề:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình và năm công bố Nội dung chính và phát hiện
Khái niệm và khung năng lực hành nghề Moreland (2006); CBI (2009); ACCI & BCA (2002); European Higher Education Area (2022); Hillage & Pollard (1998); Tran et al. (2020); Thijssen et al. (2008); Cheng et al. (2022) Định nghĩa năng lực hành nghề là tập hợp kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân giúp cá nhân tìm kiếm, duy trì việc làm và thành công trong sự nghiệp.
Thang đo năng lực khối kỹ thuật - công nghệ Zaharim et al. (2010); ABET (2022); Sadiku et al. (2019); Moaveni (2010); Land (2012); Danielson et al. (2006); Hanapi et al. (2018); Yusof et al. (2012) Phân định ranh giới giữa kỹ thuật (chú trọng lý thuyết, thiết kế) và công nghệ kỹ thuật (chú trọng ứng dụng, vận hành); xác lập 11 chuẩn đầu ra của ABET và khung kỹ năng EES tại Malaysia.
Kỹ năng chung và phẩm chất thái độ Osmani et al. (2015); Pažur Aničić et al. (2023); Khoo et al. (2020); Leandro Cruz & Saunders-Smits (2022); Su & Zhang (2015); Dipboye (2018); Park & Hill (2018) Xác định các kỹ năng cốt lõi (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, học tập suốt đời, thích ứng) và 4 nhóm phẩm chất đạo đức nghề nghiệp (thái độ, sự tin cậy, tính chu đáo, tính chủ động).
Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam Nguyen & Nguyen (2015); Mai (2018); Dang et al. (2019); Tran (2016); Phan & Wongsurawat (2016); Le & Pham (2019) Đánh giá khoảng cách giữa chuẩn đào tạo và yêu cầu doanh nghiệp; khảo sát năng lực sinh viên ngành luật, kinh tế, hoặc khối công nghệ nói chung nhưng chưa phân tách riêng biệt cho nhóm ngành ET.
Phương pháp xây dựng và kiểm định thang đo Hinkin et al. (1997); Senan & Sulphey (2022); Mohd Dzin & Lay (2021); Awwad (2021); Tentama & Anindita (2020) Quy trình chuẩn hóa thang đo gồm tạo lập biến quan sát, lấy ý kiến chuyên gia, phân tích nhân tố khám phá/khẳng định và mô hình hóa phương trình cấu trúc PLS-SEM.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng mặc dù năng lực hành nghề là chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, phần lớn các công trình tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam vẫn tập trung vào quan điểm tự đánh giá của sinh viên. Các nghiên cứu thu thập dữ liệu trực tiếp từ người sử dụng lao động trong môi trường làm việc thực tế còn rất hạn chế. Đối với khối ngành Công nghệ Kỹ thuật—nhóm ngành có tính ứng dụng thực hành cao—chưa có một thang đo chuẩn hóa nào được phát triển thông qua phương pháp Delphi kết hợp với phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM). Luận án của Phạm Đức Long được định vị nhằm lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng một công cụ đo lường có cơ sở lý luận vững chắc và kiểm chứng thực nghiệm trên mẫu người sử dụng lao động thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và tổng hợp các khung lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory): Tiếp cận mô hình KSA (Knowledge, Skills, Attitudes) theo Peeters et al. (2020), phân chia năng lực thành các nhóm liên quan đến công việc (job-related), nghề nghiệp (career-related) và phát triển cá nhân (development-related).
  • Tiếp cận dựa trên năng lực (Competence-based approach): Dựa trên định hướng của Ủy ban Châu Âu (European Commission, 2014) và Froehlich et al. (2018), tập trung vào các năng lực thực tế mà sinh viên tích lũy được nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động (phía cung ứng năng lực).
  • Mô hình USEM (Yorke & Knight, 2006) và mô hình CIPD (2016): Mô hình USEM bao gồm Hiểu biết (Understanding), Kỹ năng (Skills), Hiệu quả cá nhân (Efficacy) và Siêu nhận thức (Metacognition). Luận án kế thừa cấu phần kiến thức chuyên môn, kỹ năng (kỹ thuật và chung) và phẩm chất cá nhân; đồng thời lược bỏ thành tố "siêu nhận thức" do tính chất quá học thuật, khó đánh giá trực tiếp trong môi trường doanh nghiệp (theo phê bình của Small et al., 2018 và Römgens et al., 2020). Mô hình CIPD được sử dụng để định vị năng lực hành nghề như một biến tiền đề (antecedent) giúp sinh viên duy trì và phát triển công việc.
  • Mô hình vòng tròn kéo - đẩy (Pull-push circle): Kế thừa quan điểm của Curtis & McKenzie (2001) về sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo, đánh giá và xác nhận năng lực.

Khung năng lực hành nghề đề xuất trong luận án bao gồm 4 cấu phần bậc một:

  1. Kiến thức kỹ thuật (Technical Knowledge - KT): Sự hiểu biết về nguyên lý khoa học kỹ thuật, xu hướng công nghệ và khả năng chuyển giao kiến thức lý thuyết vào thực tiễn sản xuất.
  2. Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills - ST): Khả năng sử dụng các phần mềm chuyên ngành, thao tác máy móc thiết bị phần cứng, đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra và khắc phục sự cố.
  3. Kỹ năng chung (Generic Skills - GS): Gồm 5 cấu phần bậc hai:
    • Kỹ năng giao tiếp (Communication skills - GSC)
    • Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork - GST)
    • Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem-solving skills - GSP)
    • Kỹ năng học tập suốt đời (Lifelong learning - GSL)
    • Kỹ năng thích ứng (Adaptability)
  4. Thái độ và phẩm chất khác (Attitudes and other attributes - AA): Gồm 4 cấu phần bậc hai:
    • Thái độ làm việc (Attitude - AAA)
    • Sự tin cậy (Dependability - AAD)
    • Tính chu đáo (Thoughtfulness - AAT)
    • Tính chủ động (Initiative - AAI)

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu tuần tự khám phá (Exploratory sequential design), phối hợp giữa phương pháp định tính và định lượng qua 2 giai đoạn:

[Giai đoạn 1: Định tính & Thử nghiệm thang đo]
Tổng quan tài liệu & Đề xuất biến quan sát 
  --> Kỹ thuật Delphi 2 vòng (20 chuyên gia: 15 DN + 5 Giảng viên) & 3 Focus groups 
  --> Bảng hỏi thử nghiệm (Pilot test: N = 153) 
  --> Phân tích PLS-SEM (SmartPLS 4) hiệu chỉnh thang đo từ 52 xuống 47 biến quan sát

[Giai đoạn 2: Định lượng chính thức]
Bảng hỏi chuẩn hóa (47 biến quan sát) 
  --> Khảo sát chính thức đánh giá 234 sinh viên tốt nghiệp tại Trường Đại học A 
  --> Phân tích thống kê mô tả (Mean, SD), ANOVA, Kiểm định Welch (SPSS)
  • Phương pháp định tính (Kỹ thuật Delphi và Focus Groups): Tiến hành 2 vòng Delphi xin ý kiến 20 chuyên gia (15 người làm việc tại doanh nghiệp và 5 giảng viên trường đại học) kết hợp với 3 phiên thảo luận nhóm tập trung nhằm điều chỉnh, bổ sung và sàng lọc các biến quan sát sơ bộ.
  • Phương pháp định lượng (Khảo sát bảng hỏi và Mô hình hóa cấu trúc):
    • Giai đoạn thử nghiệm: Dữ liệu thu thập từ 153 nhà tuyển dụng được xử lý bằng phần mềm SPSS và SmartPLS 4.0. Đánh giá mô hình đo lường phản chiếu thông qua hệ số tải ngoài (Outer Loadings), độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (Heterotrait-Monotrait ratio - HTMT).
    • Giai đoạn đo lường chính thức: Thu thập 234 phiếu đánh giá của người sử dụng lao động đối với 234 sinh viên tốt nghiệp ngành ET. Sử dụng thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và thống kê suy luận gồm kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances), phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) và kiểm định Welch (khi vi phạm giả định đồng nhất phương sai) để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và loại hình doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận của luận án qua việc định nghĩa và phân định rõ 3 khái niệm: Năng lực hành nghề (Employability), Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology) và Người sử dụng lao động (Employer). Tác giả phân tích sự khác biệt giữa ngành Kỹ thuật (Engineering) và ngành Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology) dựa trên phân loại của Moaveni (2010), Land (2012) và tiêu chuẩn ABET (2022). Trong khi ngành Kỹ thuật tập trung vào lý thuyết khoa học, toán học phức tạp và thiết kế hệ thống mới, ngành Công nghệ Kỹ thuật định hướng vào tính ứng dụng, thực hành, vận hành quy trình và triển khai công nghệ tại các phân xưởng, nhà máy.

Chương này cũng rà soát quy định phân loại 7 nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật theo Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (mã lĩnh vực 751) và 11 chuẩn đầu ra của ABET. Trên cơ sở tổng quan các mô hình lý thuyết (Human Capital Theory, Competence-based approach, USEM, CIPD) và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Zaharim et al., 2010; Osmani et al., 2015; Khoo et al., 2020; Hosain et al., 2021; Pažur Aničić et al., 2023), tác giả đề xuất mô hình cấu phần năng lực hành nghề gồm 4 nhóm yếu tố: Kiến thức kỹ thuật, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng chung (5 thành phần bậc hai) và Thái độ, phẩm chất khác (4 thành phần bậc hai).

Chương 2: Research Design and Methodology (Thiết kế và phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn:

  1. Phát triển thang đo: Xây dựng danh mục các biến quan sát từ tài liệu và kinh nghiệm hợp tác đại học - doanh nghiệp; thực hiện quy trình Delphi qua 2 vòng lấy ý kiến đồng thuận của 20 chuyên gia; triển khai 3 cuộc thảo luận nhóm tập trung; thiết kế bảng hỏi thử nghiệm 52 biến quan sát.
  2. Kiểm định và chuẩn hóa: Thu thập mẫu thử nghiệm N = 153 người sử dụng lao động; thiết lập các tiêu chuẩn chấp nhận độ tin cậy và giá trị trong mô hình PLS-SEM:
    • Hệ số tải ngoài (Outer loading) $\ge 0.70$;
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's alpha $\ge 0.70$, Composite Reliability - CR $\ge 0.70$);
    • Giá trị hội tụ (AVE $\ge 0.50$);
    • Giá trị phân biệt (Chỉ số HTMT $< 0.85$ hoặc $< 0.90$);
    • Hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 5.0$).
  3. Quy trình đo lường chính thức: Mô tả khung chọn mẫu tại Trường Đại học A trên 234 sinh viên tốt nghiệp thuộc 7 chuyên ngành công nghệ kỹ thuật, các công cụ phân tích thống kê suy luận (ANOVA, Welch test) trên phần mềm SPSS.

Chương 3: Reliability and Validity of the Scale (Độ tin cậy và độ giá trị của thang đo)

Chương 3 trình bày kết quả phân tích định tính từ phương pháp Delphi và kết quả phân tích mô hình đo lường, mô hình cấu trúc trên SmartPLS 4.0:

  • Kết quả vòng Delphi: Sau 2 vòng lấy ý kiến và 3 cuộc thảo luận nhóm, các chuyên gia đã thống nhất điều chỉnh cách dùng từ ngữ chuyên môn, loại bỏ các chỉ báo trùng lặp và xác lập bảng hỏi thử nghiệm gồm 52 biến quan sát thuộc 4 cấu phần bậc một.
  • Kết quả đánh giá mô hình đo lường ban đầu (52 biến quan sát): Phân tích mô hình phản chiếu chỉ ra một số biến quan sát có hệ số tải ngoài thấp hơn ngưỡng chuẩn ($< 0.70$), không đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Hiệu chỉnh mô hình (47 biến quan sát): Tác giả tiến hành loại bỏ 5 biến quan sát không đạt chuẩn. Mô hình hiệu chỉnh 47 biến quan sát đạt toàn bộ các tiêu chí kiểm định:
Cấu phần năng lực Số biến quan sát Cronbach's Alpha Composite Reliability (CR) Average Variance Extracted (AVE)
Kiến thức kỹ thuật (KT) 6 $> 0.80$ $> 0.80$ $> 0.50$
Kỹ năng kỹ thuật (ST) 8 $> 0.80$ $> 0.80$ $> 0.50$
Kỹ năng chung (GS) 18 $> 0.85$ $> 0.85$ $> 0.50$
- Giao tiếp (GSC) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Làm việc nhóm (GST) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Giải quyết vấn đề (GSP) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Học tập suốt đời (GSL) 3 $> 0.70$ $> 0.70$ $> 0.50$
- Thích ứng (Adaptability) 3 $> 0.70$ $> 0.70$ $> 0.50$
Thái độ và phẩm chất (AA) 15 $> 0.85$ $> 0.85$ $> 0.50$
- Thái độ làm việc (AAA) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Sự tin cậy (AAD) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Tính chu đáo (AAT) 4 $> 0.75$ $> 0.75$ $> 0.50$
- Tính chủ động (AAI) 3 $> 0.70$ $> 0.70$ $> 0.50$
  • Giá trị phân biệt: Toàn bộ các giá trị trong ma trận HTMT đều nhỏ hơn 0.85, xác nhận tính phân biệt giữa các cấu phần bậc một và cấu phần bậc hai.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều dưới ngưỡng 3.3, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến; các hệ số đường dẫn (path coefficients) đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), xác nhận tính hợp lệ của thang đo 47 biến quan sát dùng cho khảo sát chính thức.

Chương 4: Measurement of Graduates' Employability (Đo lường năng lực hành nghề của sinh viên tốt nghiệp)

Chương 4 báo cáo kết quả đánh giá thực tế từ người sử dụng lao động đối với 234 sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật của Trường Đại học A:

  • Mức độ năng lực tổng thể: Điểm trung bình đánh giá của người sử dụng lao động đối với các cấu phần cho thấy nhóm Thái độ và phẩm chất khác (AA) và Kỹ năng chung (GS) đạt điểm số đánh giá tương đối cao, trong đó sự tin cậy (AAD) và tinh thần làm việc nhóm (GST) được ghi nhận tích cực. Nhóm Kiến thức kỹ thuật (KT) và Kỹ năng kỹ thuật (ST) đạt mức trung bình khá, nhưng bộc lộ khoảng cách nhất định so với yêu cầu thực tế của công nghệ dây chuyền hiện đại tại doanh nghiệp. Biểu đồ mạng nhện (radar diagram) được sử dụng để trực quan hóa mức độ đạt được của các kỹ năng chung và phẩm chất thái độ.
  • Phân tích khác biệt theo nhóm tuổi của nhà quản lý:
    • Kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances) cho thấy giả định đồng nhất phương sai bị vi phạm ở một số biến ($p < 0.05$).
    • Tác giả sử dụng kiểm định Welch (Welch test) để so sánh giá trị trung bình giữa các nhóm tuổi của người đánh giá. Kết quả chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê: nhóm nhà quản lý lớn tuổi (có nhiều năm kinh nghiệm) có xu hướng đưa ra đánh giá khắt khe hơn về kỹ năng giải quyết vấn đề và tính chủ động so với nhóm quản lý trẻ tuổi.
  • Phân tích khác biệt theo loại hình doanh nghiệp:
    • Kiểm định phương sai một yếu tố (ANOVA) giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước (tư nhân/nhà nước).
    • Kết quả chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê: các doanh nghiệp FDI đưa ra yêu cầu cao hơn và đánh giá năng lực ngoại ngữ, khả năng thích ứng với quy trình tự động hóa của sinh viên ở mức thấp hơn so với đánh giá từ các doanh nghiệp nội địa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp

  1. Đóng góp về lý luận: Luận án bổ sung vào dòng nghiên cứu đánh giá năng lực hành nghề từ quan điểm của các bên liên quan (stakeholders’ perspectives) theo phân loại của Dinh et al. (2022). Đề tài đã xây dựng thành công khung cấu phần năng lực hành nghề chuyên biệt cho nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật (ET), kết hợp hài hòa giữa mô hình KSA, tiếp cận năng lực và điều chỉnh mô hình USEM cho phù hợp với thực tiễn sản xuất công nghiệp.
  2. Đóng góp về phương pháp: Luận án ứng dụng quy trình kết hợp kỹ thuật Delphi 2 vòng với các chuyên gia công nghiệp và mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4). Đây là hướng tiếp cận chuẩn mực trong lĩnh vực đo lường và đánh giá giáo dục nhằm kiểm định mô hình bậc một, bậc hai và xác lập giá trị phân biệt HTMT.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Bộ công cụ chuẩn hóa: Cung cấp thang đo gồm 47 biến quan sát đã được chuẩn hóa, có độ tin cậy và giá trị cao, dùng để đo lường năng lực hành nghề của sinh viên công nghệ kỹ thuật sau khi gia nhập thị trường lao động.
  2. Căn cứ điều chỉnh chương trình đào tạo: Dữ liệu thực nghiệm giúp các cơ sở giáo dục đại học nhận diện rõ điểm mạnh và điểm hạn chế của sinh viên tốt nghiệp (đặc biệt là kỹ năng thao tác thiết bị thực tế, khả năng tự học công nghệ mới và tính chủ động).
  3. Giải pháp kiến nghị:
    • Cập nhật khung chương trình đào tạo bám sát chuẩn đầu ra quốc tế (ABET) và thực tiễn sản xuất thông minh.
    • Thúc đẩy mô hình hợp tác đại học - doanh nghiệp theo cơ chế vòng tròn kéo - đẩy (Pull-push circle): đưa sinh viên thực tập trải nghiệm sớm tại nhà máy, mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy và thẩm định đề cương môn học.
    • Tăng cường rèn luyện các kỹ năng chung (giao tiếp kỹ thuật, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề) và giáo dục tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động trong suốt quá trình đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi mẫu sinh viên: Mẫu khảo sát định lượng chính thức được thu thập trên 234 sinh viên tốt nghiệp thuộc 7 ngành của một trường đại học duy nhất (Trường Đại học A), chưa mở rộng ra toàn bộ các trường đào tạo khối ngành công nghệ kỹ thuật trên cả nước.
  • Phạm vi địa lý: Khách thể người sử dụng lao động tham gia đánh giá bị giới hạn trong phạm vi 10 tỉnh/thành phố phía Bắc và tỉnh Thanh Hóa, chưa bao quát được thị trường lao động tại khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Đặc điểm ngành học: Luận án chỉ khảo sát 7 ngành công nghệ kỹ thuật cụ thể, chưa bao hàm hết 24 chuyên ngành thuộc 7 nhóm ngành ET theo danh mục của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với sinh viên tốt nghiệp khối ngành ET tại nhiều cơ sở giáo dục đại học khác nhau trên quy mô toàn quốc.
  • Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự phát triển và biến đổi năng lực hành nghề của kỹ sư công nghệ kỹ thuật theo các mốc thời gian làm việc (sau 1 năm, 3 năm và 5 năm).
  • Bổ sung đánh giá đa chiều kết hợp giữa người sử dụng lao động, cựu sinh viên và giảng viên để so sánh khoảng cách nhận thức giữa các bên liên quan.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục, Quản lý giáo dục: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu tuần tự khám phá, quy trình thực hiện kỹ thuật Delphi 2 vòng và kỹ thuật phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4 để kiểm định thang đo phản chiếu bậc hai.
  • Ban giám hiệu và giảng viên các trường đại học đào tạo khối ngành Kỹ thuật - Công nghệ: Sử dụng kết quả đánh giá ở Chương 4 và bảng hỏi chuẩn hóa 47 biến quan sát làm công cụ rà soát chuẩn đầu ra, đối sánh chất lượng đào tạo và xây dựng các chương trình thực tập doanh nghiệp.
  • Bộ phận Quản trị nhân sự và Quản lý kỹ thuật tại các doanh nghiệp: Ứng dụng khung năng lực 4 cấu phần để xây dựng tiêu chí tuyển dụng, bảng đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) và kế hoạch đào tạo nội bộ cho đội ngũ kỹ thuật viên mới tuyển dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo năng lực hành nghề trong luận án gồm những cấu phần nào và có bao nhiêu biến quan sát cuối cùng?

Thang đo hoàn thiện gồm 4 cấu phần bậc một: Kiến thức kỹ thuật (KT - 6 biến quan sát), Kỹ năng kỹ thuật (ST - 8 biến quan sát), Kỹ năng chung (GS - 18 biến quan sát thuộc 5 cấu phần bậc hai: giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, học tập suốt đời, thích ứng) và Thái độ, phẩm chất khác (AA - 15 biến quan sát thuộc 4 cấu phần bậc hai: thái độ làm việc, sự tin cậy, tính chu đáo, tính chủ động). Tổng số biến quan sát sau khi kiểm định và hiệu chỉnh bằng PLS-SEM là 47 biến quan sát (rút gọn từ 52 biến quan sát ban đầu).

2. Luận án đã sử dụng những phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?

Luận án sử dụng phần mềm SPSS và SmartPLS 4.0. Các kỹ thuật thống kê được áp dụng gồm: phân tích thống kê mô tả (Mean, SD), đánh giá mô hình đo lường phản chiếu PLS-SEM (Outer Loadings, Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR, Average Variance Extracted - AVE, ma trận Heterotrait-Monotrait - HTMT), đánh giá mô hình cấu trúc (hệ số VIF, hệ số đường dẫn path coefficients), kiểm định tính đồng nhất phương sai (Test of Homogeneity of Variances), phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) và kiểm định Welch (Welch test).

3. Tại sao tác giả điều chỉnh mô hình USEM của Yorke & Knight (2006) khi xây dựng khung năng lực?

Mô hình USEM nguyên bản bao gồm 4 yếu tố: Hiểu biết (Understanding), Kỹ năng (Skills), Hiệu quả cá nhân (Efficacy) và Siêu nhận thức (Metacognition). Dựa trên các nghiên cứu phê bình của Small et al. (2018) và Römgens et al. (2020), thành tố "siêu nhận thức" mang tính trừu tượng học thuật cao, khó diễn giải và khó đánh giá chính xác trong môi trường vận hành thực tế tại doanh nghiệp. Do đó, tác giả đã lược bỏ yếu tố này, chỉ giữ lại kiến thức chuyên môn, kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng chung và bổ sung nhóm phẩm chất thái độ/đạo đức làm việc cụ thể.

4. Dữ liệu khảo sát chính thức của luận án được thu thập từ những đối tượng nào và ở địa bàn nào?

Dữ liệu khảo sát chính thức được thu thập từ các nhà tuyển dụng (gồm nhà quản lý nhân sự và nhà quản lý/giám sát kỹ thuật) thực hiện đánh giá trên 234 sinh viên tốt nghiệp đợt tháng 8/2018 thuộc 7 ngành Công nghệ Kỹ thuật của Trường Đại học A. Các doanh nghiệp tham gia khảo sát đóng trên địa bàn 10 tỉnh/thành phố khu vực miền Bắc và tỉnh Thanh Hóa (khu vực Bắc Trung Bộ).

5. Kết quả kiểm định khác biệt trong đánh giá của người sử dụng lao động chỉ ra điều gì?

Kiểm định Welch chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo nhóm tuổi của người đánh giá: các nhà quản lý lớn tuổi, giàu kinh nghiệm có xu hướng đánh giá khắt khe hơn về tính chủ động và kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên. Phân tích ANOVA theo loại hình doanh nghiệp cho thấy các doanh nghiệp FDI đặt ra yêu cầu cao hơn và đánh giá năng lực ngoại ngữ cũng như mức độ thích ứng công nghệ của sinh viên tốt nghiệp ở mức thấp hơn so với đánh giá từ các doanh nghiệp trong nước.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Đức Long đã xây dựng và chuẩn hóa thành công thang đo năng lực hành nghề gồm 4 cấu phần và 47 biến quan sát dành riêng cho sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp kỹ thuật Delphi 2 vòng với phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên SmartPLS 4, nghiên cứu đã chứng minh thang đo đạt độ tin cậy và độ giá trị cao theo các tiêu chuẩn đo lường giáo dục hiện đại. Kết quả khảo sát thực nghiệm trên 234 sinh viên tốt nghiệp tại Trường Đại học A cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ đáp ứng của người học đối với yêu cầu của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo độ tuổi nhà quản lý và loại hình doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác đo lường giáo dục, cải tiến chương trình đào tạo đại học và thúc đẩy hợp tác đại học - doanh nghiệp.