Nghiên Cứu Khả Năng Tiếp Nhận CRISPR/Cas9 Chỉnh Sửa Gen GmNAC29 Trên Giống Đậu Tương ĐT22

Nghiên cứu khả năng tiếp nhận cấu trúc CRISPR Cas9 chỉnh sửa gen GMAC29 của giống đậu tương DDT qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Mục tiêu tổng quát

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu về cây đậu tương và giống đậu tương ĐT22

2.2. Giá trị cây đậu tương

2.3. Đặc tính sinh học giống đậu tương ĐT22

2.4. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới

2.5. Tình hình sản xuất đậu tương tại Việt Nam

2.6. Tác động của phi sinh học và khả năng thích ứng của cây đậu tương

2.6.1. Ảnh hưởng của bất lợi phi sinh học tới cây đậu tương

2.6.2. Sự đáp ứng của cây đậu tương với bất lợi phi sinh học

2.7. Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9

2.7.1. Cơ chế đột phá của kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9

2.7.2. Một số thành tựu của CRISPR/Cas9 trong cải thiện di truyền ở cây trồng

2.7.3. Tiềm năng và thách thức của công nghệ CRISPR/Cas9

2.7.4. Ứng dụng cần thiết của chỉnh sửa gen GmNAC29 trên giống đậu tương ĐT22 của Việt Nam

3. CHƯƠNG III: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Hóa chất, thiết bị, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Dụng cụ, thiết bị

3.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.3.1. TN1: Đánh giá khả năng nảy mầm của hạt đậu tương ĐT22 trên môi trường GM

3.3.2. TN2: Đánh giá ảnh hưởng của thời gian đồng nuôi cấy đến tỷ lệ sống sót của mẫu biến nạp

3.3.3. TN3: Đánh giá ảnh hưởng của BAP đến khả năng tạo đa chồi giống đậu tương ĐT22 trên môi trường SIM

3.3.4. TN4: Đánh giá sự ảnh hưởng của nước dừa đến khả năng kéo dài chồi giống đậu tương ĐT22 trên SEM

3.3.5. TN5: Đánh giá khả năng ra rễ tạo cây hoàn chỉnh của giống đậu tương trên môi trường RM

3.3.6. TN6: Hoàn thiện quy trình chuyển nạp cấu trúc CRISPR/Cas9 cho chỉnh sửa gen GmNAC29 vào giống đậu tương ĐT22

3.3.7. TN7: Tách chiết DNA tổng số từ lá đậu tương T0 chỉnh sửa gen và mẫu đối chứng

3.3.8. TN8: Phân tích các cây đậu tương chỉnh sửa gen GmNAC29 ở thế hệ T0 bằng kỹ thuật PCR

3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả khả năng nảy mầm của hạt đậu tương ĐT22 trên môi trường GM

4.2. Ảnh hưởng thời gian đồng nuôi cấy đến tỷ lệ sống sót của mẫu biến nạp

4.3. Ảnh hưởng của BAP đến khả năng tạo đa chồi giống đậu tương ĐT22 trên môi trường SIM

4.4. Ảnh hưởng của nước dừa đến khả năng kéo dài chồi giống đậu tương ĐT22 trên môi trường SEM

4.5. Kết quả khả năng ra rễ tạo cây hoàn chỉnh của giống đậu tương trên môi trường RM

4.6. Kết quả quy trình chuyển nạp cấu trúc CRISPR/Cas9 cho chỉnh sửa gen GmNAC29 vào giống đậu tương ĐT22

4.7. Kết quả tách chiết DNA tổng số từ lá đậu tương T0 chỉnh sửa gen và mẫu đối chứng

4.8. Kết quả phân tích các cây đậu tương chỉnh sửa gen GmNAC29 ở thế hệ T0 bằng kỹ thuật PCR

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: THÀNH PHẦN MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU

Tóm tắt

I. Giới Thiệu CRISPR Cas9 Cách Chỉnh Sửa Gen Đậu Tương

Đậu tương là cây trồng quan trọng, cung cấp dầu thực vật và protein cho toàn cầu. Tuy nhiên, năng suất đậu tương Việt Nam còn thấp, phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường, đặc biệt là hạn hán. Công nghệ CRISPR/Cas9 mở ra tiềm năng lớn để cải thiện giống đậu tương chịu hạn và nâng cao năng suất. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng CRISPR/Cas9 để chỉnh sửa gen GmNAC29 trên giống đậu tương ĐT22, từ đó tăng cường khả năng chống chịu stresscải thiện năng suất đậu tương trong điều kiện bất lợi. Việc áp dụng công nghệ sinh học hiện đại này hứa hẹn giải quyết bài toán an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Công nghệ này nhanh chóng, đơn giản, hiệu quả và tiết kiệm chi phí cao hơn so với các phương pháp gây đột biến thông thường như ZFNs và TALENs.

1.1. Tổng quan về công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR Cas9

CRISPR/Cas9 là một công cụ biên tập gen mạnh mẽ, cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa chính xác gen mục tiêu. Hệ thống này bao gồm enzyme protein Cas9RNA dẫn đường (sgRNA). sgRNA dẫn Cas9 đến vị trí gen cần chỉnh sửa. Cas9 tạo ra vết cắt đôi (double-strand break - DSB) tại vị trí đó. Tế bào sẽ tự sửa chữa vết cắt này, dẫn đến các đột biến nhỏ hoặc chèn các đoạn gen mới. Cơ chế này mang lại khả năng biến đổi gen linh hoạt, mở ra nhiều ứng dụng trong nông nghiệp và y học.

1.2. Vai trò của gen GmNAC29 trong đậu tương ĐT22

Gen GmNAC29 là một gen NAC quan trọng trong cây đậu tương. Nó tham gia vào quá trình điều hòa các gen liên quan đến khả năng chống chịu stress, đặc biệt là hạn hán. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tăng cường biểu hiện gen GmNAC29 có thể giúp cây đậu tương chịu hạn tốt hơn, duy trì sinh trưởng và phát triển trong điều kiện thiếu nước. Do đó, GmNAC29 là mục tiêu tiềm năng để cải thiện năng suất đậu tương thông qua chỉnh sửa gen.

1.3. Giống đậu tương ĐT22 và tầm quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam

Giống đậu tương ĐT22 là một giống đậu tương phổ biến tại Việt Nam, có thời gian sinh trưởng ngắn và khả năng thích nghi tốt với nhiều vùng sinh thái. Tuy nhiên, năng suất của ĐT22 vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong điều kiện hạn hán. Việc ứng dụng CRISPR/Cas9 để cải thiện giống đậu tương ĐT22 là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương tại Việt Nam. Điều này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng cường an ninh lương thực.

II. Thách Thức Giải Pháp Chỉnh Sửa Gen Đậu Tương ĐT22

Mặc dù CRISPR/Cas9 có tiềm năng to lớn, việc ứng dụng nó trong cải thiện giống đậu tương vẫn còn nhiều thách thức. Khó khăn lớn nhất là hiệu quả chuyển genchỉnh sửa gen chưa cao. Quá trình biến đổi gen có thể tốn thời gian và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Ngoài ra, cần đảm bảo tính an toàn sinh học của các giống đậu tương biến đổi gen. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình CRISPR/Cas9 để chỉnh sửa gen GmNAC29 trên giống đậu tương ĐT22 một cách hiệu quả và an toàn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen CRISPR Cas9

Hiệu quả chuyển gen CRISPR/Cas9 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp chuyển gen, loại vector chuyển gen, và đặc tính của giống đậu tương. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens thường được sử dụng để chuyển gen vào cây trồng. Tuy nhiên, hiệu quả chuyển gen bằng Agrobacterium có thể khác nhau giữa các giống đậu tương. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả chỉnh sửa gen cao.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các dòng đậu tương chỉnh sửa gen thành công

Sau khi chuyển gen CRISPR/Cas9, việc xác định các dòng đậu tương đã được chỉnh sửa gen thành công là một thách thức. Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) thường được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của gen Cas9 và các đoạn gen đã được chỉnh sửa. Tuy nhiên, kết quả PCR có thể không chính xác hoàn toàn. Cần sử dụng các phương pháp phân tích sinh học phân tử khác, như giải trình tự DNA, để xác nhận chính xác các dòng đậu tương đã được biến đổi gen.

2.3. Đảm bảo an toàn sinh học và đánh giá rủi ro khi ứng dụng CRISPR

Việc ứng dụng CRISPR/Cas9 trong nông nghiệp cần tuân thủ các quy định về an toàn sinh học. Cần đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn của công nghệ chỉnh sửa gen, bao gồm khả năng đột biến gen ngoài ý muốn và tác động đến môi trường. Các giống đậu tương biến đổi gen cần được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất thương mại để đảm bảo an toàn sinh học cho người tiêu dùng và môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quy Trình CRISPR Cas9 Cho ĐT22

Nghiên cứu này sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để chuyển cấu trúc CRISPR/Cas9 vào giống đậu tương ĐT22. Cấu trúc CRISPR/Cas9 được thiết kế để chỉnh sửa gen GmNAC29. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị vector chuyển gen, biến nạp Agrobacterium, đồng nuôi cấy Agrobacterium với mô đậu tương, chọn lọc các dòng biến đổi gen, và phân tích sinh học phân tử để xác nhận chỉnh sửa gen thành công. Các thí nghiệm được thực hiện để tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy môchuyển gen.

3.1. Thiết kế vector CRISPR Cas9 chỉnh sửa gen GmNAC29

Vector CRISPR/Cas9 được thiết kế để mang gen Cas9sgRNA hướng mục tiêu đến gen GmNAC29. sgRNA được thiết kế để nhận diện và gắn kết với một vùng cụ thể trên gen GmNAC29, hướng dẫn Cas9 cắt tại vị trí đó. Vector cũng chứa các gen đánh dấu để chọn lọc các dòng biến đổi gen thành công. Việc thiết kế vector chính xác là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tính đặc hiệu của chỉnh sửa gen.

3.2. Quy trình biến nạp Agrobacterium và đồng nuôi cấy với mô đậu tương

Vi khuẩn Agrobacterium được biến nạp với vector CRISPR/Cas9. Sau đó, Agrobacterium được đồng nuôi cấy với các mảnh mô đậu tương (ví dụ, lá mầm) trong điều kiện nuôi cấy mô thích hợp. Trong quá trình đồng nuôi cấy, Agrobacterium sẽ chuyển vector CRISPR/Cas9 vào tế bào đậu tương. Thời gian đồng nuôi cấy và các yếu tố môi trường khác được tối ưu hóa để tăng hiệu quả chuyển gen.

3.3. Chọn lọc và nuôi cấy các dòng đậu tương biến đổi gen

Sau khi đồng nuôi cấy, các mảnh mô đậu tương được chuyển sang môi trường nuôi cấy mô có chứa chất chọn lọc (ví dụ, kháng sinh). Chỉ những tế bào đậu tương đã được chuyển gen thành công (và mang gen kháng kháng sinh) mới có thể sống sót và phát triển trên môi trường này. Các dòng đậu tương biến đổi gen được nuôi cấy và nhân giống để có đủ vật liệu cho các phân tích tiếp theo.

IV. Kết Quả Thảo Luận Đánh Giá Hiệu Quả Chỉnh Sửa CRISPR

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả chuyển genchỉnh sửa gen GmNAC29 trên giống đậu tương ĐT22 thông qua các phân tích sinh học phân tử, bao gồm PCR và giải trình tự DNA. Kết quả cho thấy rằng CRISPR/Cas9 đã có thể chỉnh sửa gen GmNAC29 thành công, nhưng hiệu quả chỉnh sửa khác nhau giữa các dòng đậu tương. Các phân tích biểu hiện gen được thực hiện để đánh giá tác động của chỉnh sửa gen GmNAC29 lên khả năng chống chịu stress của đậu tương.

4.1. Phân tích PCR xác nhận sự có mặt của Cas9 và các gen chỉnh sửa

PCR được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của gen Cas9 trong các dòng đậu tương được chọn lọc. Kết quả PCR dương tính cho thấy rằng gen Cas9 đã được chuyển thành công vào tế bào đậu tương. PCR cũng được sử dụng để khuếch đại vùng gen GmNAC29 mục tiêu để phân tích chỉnh sửa gen.

4.2. Giải trình tự DNA xác định các đột biến gen tại vị trí mục tiêu

Các đoạn DNA khuếch đại bằng PCR từ vùng gen GmNAC29 được giải trình tự để xác định các đột biến gen đã xảy ra tại vị trí mục tiêu. Các đột biến có thể là chèn, xóa, hoặc thay thế nucleotide. Kết quả giải trình tự DNA cho phép xác định chính xác kiểu chỉnh sửa gen đã xảy ra.

4.3. Đánh giá biểu hiện gen GmNAC29 và khả năng chống chịu stress

Các phân tích biểu hiện gen (ví dụ, RT-qPCR) được thực hiện để đo mức độ biểu hiện của gen GmNAC29 trong các dòng đậu tương đã được chỉnh sửa gen. So sánh mức độ biểu hiện gen GmNAC29 giữa các dòng biến đổi gen và dòng đối chứng giúp đánh giá tác động của chỉnh sửa gen lên biểu hiện gen. Thí nghiệm chống chịu stress (ví dụ, hạn hán) được thực hiện để đánh giá khả năng chống chịu stress của các dòng đậu tương biến đổi gen.

V. Ứng Dụng CRISPR Cải Thiện Năng Suất Đậu Tương ĐT22

Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các giống đậu tương ĐT22 có khả năng chống chịu stress tốt hơn và có năng suất cao hơn. Các dòng đậu tương biến đổi gen được chọn lọc có thể được sử dụng trong chương trình phát triển giống đậu tương để tạo ra các giống đậu tương mới phù hợp với điều kiện canh tác khắc nghiệt. Việc ứng dụng CRISPR/Cas9 trong cải thiện giống đậu tương có tiềm năng to lớn để nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương tại Việt Nam.

5.1. Chọn lọc các dòng đậu tương chỉnh sửa gen có tiềm năng

Dựa trên kết quả phân tích sinh học phân tử và thí nghiệm chống chịu stress, các dòng đậu tương có hiệu quả chỉnh sửa gen cao và khả năng chống chịu stress tốt được chọn lọc để sử dụng trong các bước tiếp theo của chương trình phát triển giống.

5.2. Khảo nghiệm thực địa đánh giá hiệu quả của giống mới

Các dòng đậu tương được chọn lọc được đưa vào khảo nghiệm thực địa để đánh giá hiệu quả chống chịu stressnăng suất trong điều kiện canh tác thực tế. Kết quả khảo nghiệm thực địa là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng của các giống đậu tương mới.

5.3. Nhân giống và phân phối giống đậu tương cải tiến cho nông dân

Các giống đậu tương có kết quả tốt trong khảo nghiệm thực địa được nhân giốngphân phối cho nông dân để trồng trọt. Việc sử dụng các giống đậu tương cải tiến có thể giúp nâng cao năng suất và thu nhập cho người nông dân.

VI. Kết Luận Tương Lai CRISPR Cas9 Cho Đậu Tương Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của CRISPR/Cas9 trong cải thiện giống đậu tương. Việc chỉnh sửa gen GmNAC29 có thể giúp tăng cường khả năng chống chịu stress và nâng cao năng suất của giống đậu tương ĐT22. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình CRISPR/Cas9 và đánh giá tác động dài hạn của chỉnh sửa gen. Công nghệ CRISPR/Cas9 hứa hẹn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các giống đậu tương bền vững, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xây dựng quy trình chuyển gen, chứng minh khả năng tiếp nhận cấu trúc CRISPR/Cas9 chỉnh sửa gen bằng PCR, bước đầu đánh giá hiệu quả chỉnh sửa gen GmNAC29 trên giống đậu tương ĐT22. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển quy trình cải thiện giống đậu tương bằng CRISPR/Cas9.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa hiệu quả CRISPR Cas9

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển genchỉnh sửa gen, như nồng độ Agrobacterium, thời gian đồng nuôi cấy, và thiết kế sgRNA. Cần phát triển các phương pháp phân tích sinh học phân tử chính xác và hiệu quả hơn để xác định các dòng đậu tương đã được chỉnh sửa gen thành công.

6.3. Tiềm năng ứng dụng CRISPR trong các cây trồng khác

CRISPR/Cas9 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong cải thiện nhiều loại cây trồng khác, không chỉ đậu tương. Công nghệ này có thể được sử dụng để tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, và cải thiện chất lượng dinh dưỡng của các loại cây trồng quan trọng khác. Việc áp dụng CRISPR/Cas9 trong nông nghiệp có thể giúp tạo ra các giống cây trồng bền vững và hiệu quả hơn.

27/05/2025
Nghiên cứu khả năng tiếp nhận cấu trúc crispr cas9 chỉnh sửa gen gmac29 của giống đậu tương ddt thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam là đất nƣớc có truyền thống nông nghiệp từ lâu đời. Nhắc đến nông nghiệp không thể không nhắc đến cây đậu tƣơng, đây chính là mặt hàng nông sản quan trọng đóng góp 25% sản lƣợng dầu thực vật trên toàn cầu, đậu tƣơng chứa hàm lƣợng chất đạm protein cao, là sản phẩm không thể thiếu của con ngƣời, các loại thức ăn chăn nuôi. Nhu cầu đậu tƣơng toàn cầu tăng đột biến gần đây dự kiến sẽ tăng hơn nữa trong tƣơng lai do dân số toàn cầu ngày càng tăng và sự thay đổi liên quan trong sở thích ăn uống (Fehlenberg và cs. Tính đến năm 2019, diện tích trồng đậu tƣơng trên thế giới vào khoảng 121 triệu hecta, thu đƣợc năng suất trung bình 2,8 tấn/hecta (Tổ Chức Lƣơng Thực Và Nông Nghiệp Liên Hợp Quốc - FAOSTAT, 2019).

Tại Việt Nam, cây đậu tƣơng cũng đƣợc quan tâm và trú trọng khá nhiều, điển hình nhƣ diện tích trồng đậu tƣơng năm 2019 vào khoảng 49,40 nghìn hecta, năng suất thu đƣợc là 77,30 nghìn tấn (Tổng cục thống kê Việt Nam - GSO, 2019). Tuy nhiên, những năm gần đây, diện tích và năng suất của cây đậu tƣơng đang có xu hƣớng giảm dần khiến cho lƣợng cung không đủ cầu, việc liên tục phải nhập khẩu đậu tƣơng để tiêu thụ ở nƣớc ta chính vì do năng suất trồng khá thấp, không thể cạnh tranh về giá. Điều này đặt ra mục tiêu làm sao để tăng đƣợc sản lƣợng, chất lƣợng của cây đậu tƣơng nhằm phục vụ cho con ngƣời, động vật. Năng suất cây đậu tƣơng phụ thuộc phần lớn vào yếu tố môi trƣờng.

Sự gia tăng tần suất các hiện tƣợng thời tiết khắc nghiệt nhƣ sóng nhiệt, hạn hán, lũ lụt và hiện tƣợng băng tan đang có tác động mạnh mẽ đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lƣơng thực trên toàn thế giới (Dempewolf et al. Hạn hán đƣợc biết tới là một trong số các yếu tố bất lợi phi sinh học ảnh hƣởng tiêu cực nhất tới sự phát triển cây trồng và kìm hãm sản lƣợng nông nghiệp trên toàn thế giới. Hạn hán có thể làm giảm hơn 50% năng suất cây trồng trên toàn cầu (Li et al., 2017) nó có thể gây ra sự thay đổi về mặt sinh lý, sinh hóa và mức độ phân tử 1 điều đó gây ra sự rối loạn trong các quá trình của tế bào và toàn bộ cơ thể, là nguyên nhân gây ra ảnh hƣởng bất lợi tới sự phát triển và năng suất cây trồng. Để đối phó với những ảnh hƣởng tiêu cực gây ra bởi hạn hán, cây trồng đã tiến hóa theo các cơ chế chống chịu khác nhau để sống sót ở các điều kiện bất lợi nhƣ tránh yếu tố bất lợi (stress avoidance) và tăng tính chống chịu với bất lợi (stress tolerance).

Sự tránh yếu tố bất lợi là cơ chế bảo vệ có thể giúp cây trồng ngăn chặn hoặc trì hoãn những ảnh hƣởng tiêu cực của bất lợi phi sinh học, trong khi đó sự tăng cƣờng chống chịu với bất lợi là sự thích nghi của cây với các điều kiện bất lợi (Li et al. Hiện nay cây trồng chỉnh sửa gen đang là xu thế bởi tính ƣu việt về khả năng thích ứng với môi trƣờng, năng suất tăng cũng nhƣ chất lƣợng tốt hơn giúp đáp ứng sự thiếu hụt lƣơng thực trên toàn thế giới. Các công nghệ chỉnh sửa gen trong nông nghiệp cây trồng có thể kể đến nhƣ Zinc Finger Nucleases (ZFNs), đây chính là công nghệ thế hệ đầu sử dụng protein khảm gồm vùng gắn ADN đặc hiệu cao ZF và vùng chức năng gắn với enzym cắt giới hạn Fok1. Tiếp sau đó có thể kể đến công nghệ Transcription Activator Like Effector Nuclease (TALEN) gồm protein gắn ADN đặc hiệu TALEN và vùng chức năng để gắn với enzym cắt giới hạn Fok1.

Và đặc biệt là Clustered Regularly Interspaced Short Palindromic Repeats (CRISPR) đƣợc biết đến nhƣ công nghệ chỉnh sửa genome “ƣu việt” bởi kỹ thuật này nhanh chóng, đơn giản, hiệu quả và tiết kiệm chi phí cao hơn so với các phƣơng pháp gây đột biến thông thƣờng nhƣ ZFNs và TALENs. Hệ thống CRISPR/Cas9 bao gồm 2 thành phần chính là enzyme endonuclease Cas9 và cấu trúc mang RNA dẫn đƣờng, giúp nhận diện và phân cắt DNA mục tiêu, bên cạnh đó hệ thống này còn có sự hiện diện của trình tự PAM có khả năng bám và phát hiện các vùng DNA đích (Ran et al. Phát triển cây trồng đột biến thông qua chỉnh sửa gen là hƣớng đi đầy triển vọng và linh hoạt trong công tác chọn giống cây trồng phục vụ cho một nền sản xuất nông nghiệp bền vững. Trong đó, nghiên cứu chỉnh sửa hệ gen bằng 2 CRISPR/Cas9 tạo ra những thay đổi ở mức độ phân tử và đảm bảo tính đặc hiệu, cải thiện đƣợc năng suất, chất lƣợng và khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trƣờng.

Chính vì các ảnh hƣởng tiêu cực của hạn hán lên cây đậu tƣơng, và tính cấp thiết là phải áp dụng công nghệ mới vào chọn tạo giống đậu tƣơng mới theo hƣớng nhanh và khả năng ứng dụng cao. Do vậy, chúng tôi đã tiến hành: “Nghiên cứu khả năng tiếp nhận cấu trúc CRISPR/Cas9 chỉnh sửa gen GmNAC29 của giống đậu tƣơng ĐT22 thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens”. Mục tiêu của đề tài 1. Mục tiêu tổng quát Xây dựng đƣợc phƣơng pháp chuyển cấu trúc CRISPR/Cas9 chỉnh sửa gen GmNAC29 vào giống đậu tƣơng ĐT22 thông qua vi khuẩn A.

Mục tiêu cụ thể Xác định đƣợc công thức khử trùng hạt thích hợp , thời gian đồng nuôi cấy, ảnh hƣởng của 6-Benzylaminopurine (BAP) đến khả năng tạo đa chồi, ảnh hƣởng của nƣớc dừa đế khả năng kéo dài chồi, khả năng ra rễ trên môi trƣờng RM, hoàn thiện quy trình, xác định sự tiếp nhận của cây trồng chỉnh sửa gen. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Bổ sung vào kiến thức l thuyết đƣợc học thông qua hoạt động thực tiễn. - Giúp bản thân sinh viên học h i kiến thức, thu nhận đƣợc nhiều kinh nghiệm thực tế cũng nhƣ tác phong làm việc khoa học phục vụ cho công tác sau này.

Ý nghĩa thực tiễn - Tạo đƣợc cây đậu tƣơng chỉnh sửa gen GmNAC29 thế hệ T0 sống sót ở bầu đất. - Đánh giá đƣợc hiệu quả tiếp nhận cấu trúc CRISPR/Cas9 chỉnh sửa gen bằng PCR. 3 CHƢƠNG II: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu về cây đậu tƣơng và giống đậu tƣơng ĐT22 2.

Nguồn gốc Đậu tƣơng (Glycine max. L) là loại cây họ Đậu (Fabaceae), là loài cây bản địa của Đông Á. Cây đậu tƣơng có giàu hàm lƣợng chất đạm protein ở trong hạt, đƣợc trồng để làm thức ăn cho ngƣời và gia súc. Cây đậu tƣơng mang lại hiệu quả kinh tế cao và dễ trồng.

Sản phẩm từ cây đậu tƣơng đƣợc sử dụng rất đa dạng nhƣ dùng trực tiếp hạt thô hoặc chế biến thành đậu phụ, ép thành dầu đậu nành, nƣớc tƣơng, làm bánh kẹo, sữa đậu nành, okara. để đáp ứng nhu cầu đạm trong khẩu phần ăn hàng ngày của ngƣời cũng nhƣ gia súc. Bên cạnh các sản phẩm thực phẩm, đậu tƣơng còn có tác dụng cải tạo, cung cấp chất dinh dƣỡng cho đất, tăng năng suất cho cây trồng nhờ khả năng cố định N2 của các loài vi khuẩn Rhizobium cộng sinh rễ cây họ Đậu (Trần Văn Điền, 2007). Phân loại a, Tên thông thƣờng: Đậu tƣơng/đậu nành (tiếng Việt) và soybean (tiếng Anh).

b, Tên khoa học: Glycine max (L. c, Vị trí phân loại: Giới: Thực vật Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Lớp phụ: Rosidae Bộ: Fabales Họ: Fabaceae/Leguminosae Họ phụ: Papilionoideae Chi: Glycine Loài: Glycine max (L. 4 Phân loại đậu tƣơng cho đến nay vẫn chƣa đƣợc thống nhất, nhƣng việc phân loại sử dụng rộng rãi nhất là căn cứ vào đặc điểm về hình thái, sự phân bố địa lý và số lƣợng nhiễm sắc thể do Hymowit và Newell (1984) xây dựng. Theo các tác giả này chi Glycine đƣợc chia ra thành 7 loài hoang dại, và có một chi phụ là Soja đƣợc chia ra làm 2 loài: loài đậu tƣơng trồng Glycine (L.) Merr và loài hoang dại hàng năm G.

Soja Sieb và Zucc. Giá trị cây đậu tƣơng Cây đậu tƣơng là cây ngắn ngày, giá trị kinh tế về công nghiệp, nông nghiệp cũng nhƣ dinh dƣỡng đem lại cao. Không chỉ tạo ra các thực phẩm tốt cho con ngƣời, thức ăn chăn nuôi gia súc, những nguyên liệu không thể thiếu trong cho công nghiệp và xuất khuẩu, đậu tƣơng còn là nguồn phân bón mang giá trị dinh dƣỡng cao cho đất trồng. Chính vì những điều này, đậu tƣơng đƣợc đánh giá là sản phẩm có giá trị toàn diện (Nguyễn Văn Thiều, 2002).

Giá trị dinh dưỡng Hạt đậu tƣơng có thành phần dinh dƣỡng cao, hàm lƣợng protein trung bình khoảng từ 35,5-40%, lipit từ 15-20%, hydrat cacbon từ 15-16% và nhiều loại nguyên tố, muối khoáng quan trọng cho sự sống. Protein của đậu tƣơng có phẩm chất tốt nhất trong số các protein có nguồn gốc thực vật. Cây đậu tƣơng là cây thực phẩm có hiệu quả kinh tế lại vừa dễ trồng. Sản phẩm từ cây đậu tƣơng đƣợc sử dụng rất đa dạng nhƣ dùng trực tiếp hạt thô hoặc chế biến thành đậu phụ, ép thành dầu đậu nành, nƣớc tƣơng, làm bánh kẹo, sữa đậu nành, natto,.

để đáp ứng nhu cầu đạm trong khẩu phần ăn hằng ngày của ngƣời cũng nhƣ gia súc (Trần Văn Điền, 2007). Giá trị về mặt công nghiệp Cây đậu tƣơng còn đƣợc sử dụng vào chế biến các ngành công nghiệp nhƣ: cao su nhân tạo, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, chất đốt l ng, dầu bôi trơn trong ngành hàng không (Phạm Văn Thiều, 2002). 5 Bột đậu tƣơng sau khi ép lấy bã, dầu là nguồn nguyên liệu chế biến thức ăn công nghiệp giàu đạm để nuôi gia súc, gia cầm. Toàn cây đậu tƣơng (thân, lá, quả, hạt) có hàm lƣợng đạm khá cao cho nên các sản phẩm phụ nhƣ thân lá tƣơi có thể làm thức ăn cho gia súc rất tốt, hoặc nghiền khô làm thức ăn tổng hợp của gia súc (Phạm Văn Thiều, 2002).

Giá trị ề mặ n n n hiệp Đậu tƣơng có khả năng tích lũy và làm giàu đạm cho đất nhờ sự cộng sinh giữa vi khuẩn nốt sần ở bộ rễ. Ở điều kiện thuận lợi, các vi khuẩn nốt sần này có thể tích lũy đƣợc một lƣợng đạm tƣơng đƣơng với 20-25 kg urê/ha (Phạm Văn Thiều, 2002). Chính vì vậy, cây đậu tƣơng sẽ giúp tự tổng hợp đạm cho cây và cho đất. Việc sử dụng đậu tƣơng để ủ với đất sẽ tác động tích cực trong việc cải tạo và bồi dƣỡng chất lƣợng đất, giúp đảm bảo an toàn môi trƣờng so với các hóa chất khác.

Đặc tính sinh học giống đậu tƣơng ĐT22 Đặc điểm lai tạo: - Giống đậu tƣơng ĐT22 chọn tạo từ dòng đột biến hạt lai của tổ hợp ĐT95 và ĐT12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu CRISPR/Cas9 Chỉnh Sửa Gen GmNAC29 Trên Giống Đậu Tương ĐT22" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để cải thiện giống đậu tương ĐT22. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao khả năng kháng bệnh của cây trồng mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển giống cây trồng bền vững trong nông nghiệp. Các điểm chính của tài liệu bao gồm quy trình chỉnh sửa gen, kết quả thử nghiệm và tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về công nghệ CRISPR/Cas9 trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu ứng dụng công nghệ crispr cas9 chỉnh sửa promoter ossweet14 nhằm nâng cao tính kháng bệnh bạc lá ở giống lúa bt7, nơi nghiên cứu về việc cải thiện tính kháng bệnh cho giống lúa. Bên cạnh đó, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu khả năng tiếp nhận cấu trúc crispr cas9 chỉnh sửa gen gmhyprp1 của giống đậu tương đt22 thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng tiếp nhận công nghệ này trên giống đậu tương ĐT22. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn đánh giá khả năng chịu hạn và nhân gen p5cs của một số giống đậu tương địa phương của tỉnh cao bằng, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các giống đậu tương và khả năng thích ứng của chúng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.