Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của các dịch vụ viễn thông băng rộng đa phương tiện như truyền hình độ nét cao MyTV, mạng riêng ảo VPN doanh nghiệp và dữ liệu di động tốc độ cao đang tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng truyền tải. Theo ước tính từ các báo cáo viễn thông, lưu lượng truyền tải dữ liệu trên mạng đường trục tại Việt Nam tăng trưởng bình quân trên 30% mỗi năm. Tại địa bàn tỉnh Hải Dương, mạng viễn thông VNPT đang vận hành hạ tầng quy mô lớn gồm 363 trạm thu phát sóng 3G, 361 trạm 4G, cùng 109 thiết bị đầu cuối đường dây quang OLT và 189 thiết bị chuyển mạch lớp 2 (SWL2). Hệ thống này phải gánh vác khối lượng lưu lượng khổng lồ từ hàng trăm nghìn thuê bao Internet cáp quang GPON và FTTx.

Vấn đề đặt ra là hệ thống truyền dẫn quang hiện hữu dựa trên công nghệ điều chế cường độ và tách sóng trực tiếp (IM-DD) cùng các tuyến ghép bước sóng DWDM 120G và 240G của Nortel đang dần đạt đến giới hạn vật lý về băng thông lẫn cự ly truyền dẫn do chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hiện tượng tán sắc sợi quang. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là làm chủ công nghệ ghép kênh phân chia theo tần số trực giao kết hợp tách sóng kết hợp và ghép bước sóng (CO-OFDM-WDM), từ đó xây dựng phương án ứng dụng nâng cấp mạng đường trục đô thị MAN-E cho VNPT Hải Dương với dung lượng truyền tải lên đến 100 Gb/s trên mỗi kênh bước sóng. Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi mạng lưới viễn thông tỉnh Hải Dương giai đoạn 2020 - 2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp nâng cao hiệu suất sử dụng phổ tần lên hơn 40%, triệt tiêu suy hao do tán sắc và tối ưu hóa trên 25% chi phí đầu tư hạ tầng truyền dẫn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết truyền dẫn quang tiên tiến:

Thứ nhất, lý thuyết ghép kênh phân chia theo tần số trực giao trong miền quang (Optical OFDM). Kỹ thuật này chia nhỏ luồng dữ liệu nối tiếp tốc độ cao thành $N$ luồng dữ liệu song song tốc độ thấp và điều chế trên các sóng mang con trực giao với nhau bằng phép biến đổi Fourier ngược rời rạc (IDFT/IFFT). Khoảng bảo vệ chứa tiền tố lặp (Cyclic Prefix - CP) được chèn vào mỗi ký tự để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nhiễu liên ký tự (ISI) và nhiễu liên sóng mang (ICI) do hiện tượng tán sắc vận tốc nhóm gây ra.

Thứ hai, lý thuyết thông tin quang Coherent (CO). Khác với tách sóng trực tiếp chỉ đo cường độ photon, kỹ thuật thu Coherent sử dụng nguồn laser phát xạ liên tục (CWL) làm bộ dao động nội (Laser Local Oscillator - LLO) kết hợp với bộ ghép lai quang 90 độ (90-degree Optical Hybrid) và cặp tách sóng quang cân bằng (Balanced Photo-detectors). Cấu trúc này cho phép khôi phục toàn bộ thông tin về biên độ, pha và trạng thái phân cực của sóng mang quang, giúp tăng độ nhạy máy thu lên khoảng 3 dB đến 6 dB so với tách sóng trực tiếp.

Thứ ba, kỹ thuật ghép băng trực giao (OBM-OFDM) kết hợp phân chia theo bước sóng WDM dung lượng lớn. Đây là giải pháp chia nhỏ toàn bộ phổ tín hiệu quang thành các băng con trực giao không cần khoảng bảo vệ tần số, cho phép tận dụng triệt để toàn bộ băng C (1530 nm - 1565 nm) và băng L (1565 nm - 1625 nm) của sợi quang đơn mode tiêu chuẩn G.652.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng kết hợp mô phỏng kỹ thuật và khảo sát hệ thống thực tế:

Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Toàn bộ dữ liệu hạ tầng mạng truyền tải được thu thập thông qua khảo sát thực tế toàn diện mạng VNPT Hải Dương với quy mô khảo sát bao gồm 100% các nút mạng trọng yếu: 363 trạm vô tuyến 3G, 361 trạm 4G, 109 trạm OLT và 189 switch L2 kết nối trực tiếp đến hai cụm Router Core Juniper MX2020 và MX960. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về mặt kiến trúc cấu hình.

Phương pháp phân tích và mô phỏng: Tác giả xây dựng mô hình toán học giải điều chế tín hiệu I/Q, phân tích tín hiệu điện trực tiếp tại đầu ra của bộ tạo sóng tùy ý (AWG) và mô phỏng hệ thống truyền dẫn OBM-OFDM tốc độ 100 Gb/s. Việc lựa chọn phương pháp mô phỏng số thông qua các khối xử lý tín hiệu DSP kết hợp bộ lọc điện anti-alias dải thông 3 GHz và 3.8 GHz là cần thiết vì cho phép kiểm chứng chính xác hiệu năng hệ thống ở mức vật lý trước khi triển khai thử nghiệm trên thiết bị thực. Toàn bộ timeline nghiên cứu, đo kiểm và hoàn thiện giải pháp được thực hiện chặt chẽ trong vòng 12 tháng từ đầu năm 2020 đến giữa năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích kỹ thuật và mô phỏng hệ thống truyền dẫn quang CO-OFDM-WDM đã chỉ ra ba kết quả nổi bật:

Thứ nhất, nâng cao vượt bậc hiệu quả sử dụng phổ tần quang. Hệ thống OBM-OFDM 100 Gb/s loại bỏ hoàn toàn dải tần bảo vệ giữa các kênh quang con, giúp tiết kiệm hơn 40% phổ tần so với kỹ thuật WDM truyền thống. Hiệu suất phổ quang đạt mức trên 4 b/s/Hz khi sử dụng định dạng điều chế pha cầu phương QPSK hoặc 16-QAM kết hợp phân cực ghép kênh (PDM).

Thứ hai, giải quyết triệt để điểm nghẽn về băng thông điện tử. Ở tốc độ truyền dẫn 100 Gb/s, kiến trúc CO-OFDM thông thường yêu cầu băng thông mạch tích hợp biến đổi số - tương tự (DAC) và tương tự - số (ADC) tối thiểu là 15 GHz. Tuy nhiên, khi áp dụng giải pháp ghép băng trực giao OBM-OFDM trong miền điện và miền quang, tín hiệu được phân chia vào các băng con xử lý qua bộ lọc anti-alias dải thông 3.8 GHz. Điều này giúp giảm yêu cầu băng thông của chip DAC/ADC xuống hơn 70%, cho phép sử dụng các linh kiện điện tử thương mại sẵn có và tiết kiệm khoảng 30% chi phí sản xuất phần cứng.

Thứ ba, khả năng chống chịu tán sắc vượt trội trên cự ly dài. Nhờ kết hợp thuật toán xử lý tín hiệu số DSP tại bộ thu Coherent, hệ thống có khả năng bù tán sắc sắc thân (CD) lên đến hàng chục nghìn ps/nm mà không cần sử dụng sợi bù tán sắc DCF. Khoảng cách giữa các trạm lặp quang sử dụng bộ khuếch đại quang sợi EDFA đạt từ 80 km đến trên 100 km với tỷ lệ lỗi bit (BER) duy trì ổn định dưới ngưỡng giới hạn sửa lỗi trước $3.8 \times 10^{-3}$.

Thảo luận kết quả

Cơ chế mang lại bước nhảy vọt về hiệu năng của hệ thống CO-OFDM-WDM bắt nguồn từ sự tương hỗ giữa hai công nghệ thành phần: kỹ thuật Coherent đem lại tính tuyến tính hoàn hảo cho quá trình chuyển đổi điện - quang (RTO) và quang - điện (OTR), trong khi OFDM cung cấp khả năng xử lý ước lượng kênh truyền và đồng bộ pha trong miền số vô cùng linh hoạt.

Khi thảo luận kết quả, các dữ liệu thu được có thể được trực quan hóa rõ nét qua các đồ thị phân bố mật độ phổ công suất quang và biểu đồ chòm sao tín hiệu (Constellation Diagram). Biểu đồ phổ quang của tín hiệu OBM-OFDM 100 Gb/s cho thấy các đỉnh phổ sóng mang con đan xen trực giao chặt chẽ mà không gây hiện tượng xuyên âm giữa các kênh (ICI). Sau khi truyền qua 100 km sợi quang đơn mode có sử dụng bộ khuếch đại EDFA với độ lợi đồng đều dưới 1 dB, chòm sao tín hiệu I/Q ở bộ thu vẫn duy trì độ hội tụ điểm rõ rệt, chứng minh tính ổn định tuyệt đối của bộ trộn tần số và vòng khóa pha tự động (AFC/PLL).

So sánh với hệ thống DWDM 120G và 240G Nortel trên tuyến trục Bắc - Nam hiện tại của VNPT, giải pháp CO-OFDM-WDM không chỉ tăng gấp đôi dung lượng truyền dẫn khả dụng trên một sợi quang mà còn cho phép linh hoạt cấu hình băng thông động cho các nút mạng MAN-E Hải Dương, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu truyền tải đồng thời của các dịch vụ HSI PPPoE, FTTx, MyTV và L2VPN.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu công nghệ và khảo sát thực tế, luận văn đề xuất 4 giải pháp hành động cụ thể nhằm hiện đại hóa mạng đường trục cho VNPT Hải Dương:

Thứ nhất, nâng cấp giao diện quang đường trục tại các thiết bị Router Core. Trung tâm Mạng lưới VNPT Hải Dương cần chủ trì thực hiện thay thế các card giao diện quang 10G/40G hiện hữu trên hai hệ thống Router Core Juniper MX2020 và Juniper MX960 sang module quang CO-OFDM chuẩn 100 Gbps. Mục tiêu nâng tổng dung lượng truyền dẫn tuyến trục đô thị MAN-E lên gấp 4 lần, hoàn thành trong giai đoạn 2022 - 2023.

Thứ hai, triển khai phân bổ băng con OBM-OFDM linh hoạt tại các nút mạng tập trung. Phòng Kỹ thuật Đầu tư phối hợp với các hãng thiết bị ứng dụng bộ lọc anti-alias 3.8 GHz và cấu hình giải điều chế trực tiếp hai băng con đồng thời qua thuật toán FFT. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tối ưu hóa 25% ngân sách trang bị bộ xử lý DSP, thực hiện từng bước trong giai đoạn 2023 - 2024.

Thứ ba, tái cấu trúc luồng lưu lượng truy nhập quang cho 109 trạm OLT GPON và 189 thiết bị switch L2. Đội ngũ Vận hành Khai thác mạng cần phân chia các luồng dịch vụ nhạy cảm với độ trễ (như dịch vụ truyền hình MyTV và kênh thuê riêng Intranet/Extranet L2VPN) sang các bước sóng CO-OFDM độc lập. Target metric đặt ra là giảm độ trễ truyền dẫn nội tỉnh xuống dưới 5 ms và tỷ lệ mất gói bằng 0, hoàn thành vào quý II/2023.

Thứ tư, chuẩn hóa hệ thống khuếch đại quang EDFA và giám sát quang tự động trên toàn tuyến cáp. Ban Quản lý Chất lượng mạng VNPT cần thiết lập chế độ kiểm soát độ lợi tự động (AGC) cho các trạm lặp quang sợi EDFA để độ lệch khuếch đại giữa các kênh bước sóng luôn nhỏ hơn 1 dB, đảm bảo độ ổn định mức công suất quang thu trên 100% các tuyến cáp quang liên huyện trước năm 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  1. Kỹ sư quy hoạch và thiết kế mạng truyền dẫn viễn thông: Luận văn cung cấp tài liệu kỹ thuật toàn diện về mô hình tính toán dung lượng, hiệu quả phổ tần và sơ đồ khối chi tiết của hệ thống quang CO-OFDM-WDM, giúp kỹ sư thiết kế chính xác các tuyến truyền dẫn quang đô thị (MAN) dung lượng siêu cao từ 100 Gbps đến 400 Gbps.
  2. Cán bộ quản lý kỹ thuật tại các viễn thông tỉnh, thành phố thuộc Tập đoàn VNPT: Cung cấp bài học kinh nghiệm và mô hình thực tế từ việc khảo sát 363 trạm 3G, 361 trạm 4G và 109 OLT tại VNPT Hải Dương, hỗ trợ xây dựng đề án nâng cấp mạng MAN-E phù hợp với hạ tầng sẵn có mà không làm gián đoạn dịch vụ.
  3. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Viễn thông: Nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu về các kỹ thuật điều chế IQ ngoài qua bộ điều chế Mach-Zehnder (MZM), thuật toán bù tán sắc trong miền số DSP và mô hình thu Homodyne/Heterodyne.
  4. Chuyên gia phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp thiết bị viễn thông: Tham khảo kiến trúc bộ thu phát OBM-OFDM và giải pháp lọc anti-alias để tối ưu hóa thiết kế phần cứng cho các dòng transceiver quang thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ CO-OFDM có ưu điểm gì vượt trội so với công nghệ quang truyền thống IM-DD? Hệ thống IM-DD truyền thống chỉ điều chế cường độ photon và sử dụng tách sóng trực tiếp nên bị giới hạn nghiêm trọng bởi tán sắc sắc thân và nhiễu nhiệt. Trong khi đó, CO-OFDM kết hợp tách sóng Coherent giữ lại trọn vẹn thông tin biên độ và pha, giúp tăng độ nhạy máy thu lên từ 3 dB đến 6 dB, đồng thời kỹ thuật đa sóng mang OFDM triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nhiễu liên ký tự (ISI) qua việc chèn khoảng bảo vệ CP.

Tại sao kỹ thuật OBM-OFDM lại giải quyết được bài toán nghẽn băng thông của chip xử lý ADC/DAC ở tốc độ 100 Gb/s? Khi tốc độ truyền dữ liệu đạt 100 Gb/s, mạch ADC/DAC thông thường đòi hỏi băng thông điện tử vượt quá 15 GHz, rất đắt đỏ và khó chế tạo. Kỹ thuật ghép băng trực giao OBM-OFDM chia phổ quang thành các băng con trực giao hẹp hơn, cho phép sử dụng các bộ lọc anti-alias dải thông 3.8 GHz. Nhờ đó, chip ADC/DAC chỉ cần hoạt động ở tần số lấy mẫu thấp mà vẫn đảm bảo khôi phục đầy đủ dữ liệu.

Việc triển khai CO-OFDM-WDM có đòi hỏi phải thay mới toàn bộ hệ thống cáp sợi quang đang chôn ngầm tại Hải Dương không? Hoàn toàn không. Công nghệ CO-OFDM-WDM được thiết kế để hoạt động tương thích hoàn hảo trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn G.652 hiện có của VNPT Hải Dương trong cả hai băng tần C và L. Nhờ thuật toán bù tán sắc số DSP tại bộ thu, hệ thống thậm chí còn không cần lắp đặt thêm các cuộn sợi bù tán sắc DCF đắt tiền dọc tuyến cáp.

Bộ khuếch đại quang sợi EDFA đóng vai trò như thế nào trong cấu trúc mạng đề xuất? Bộ khuếch đại EDFA đóng vai trò khuếch đại trực tiếp toàn bộ tín hiệu quang đa kênh WDM trong miền quang mà không cần chuyển đổi ngược về miền điện (O/E/O). Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc khi sử dụng EDFA cho hệ thống CO-OFDM-WDM là phải duy trì độ lợi khuếch đại đồng đều giữa tất cả các kênh bước sóng với mức chênh lệch kiểm soát chặt chẽ dưới 1 dB.

Mạng truy nhập dịch vụ MyTV và GPON của VNPT Hải Dương hưởng lợi cụ thể gì từ giải pháp này? Mạng MAN-E sau khi ứng dụng CO-OFDM 100 Gb/s sẽ nâng băng thông đường trục kết nối giữa các Router Core Juniper MX2020/MX960 và 109 trạm OLT lên gấp 4 lần. Băng thông dồi dào và độ trễ dưới 5 ms giúp loại bỏ triệt để hiện tượng nghẽn cổ chai vào giờ cao điểm, ngăn chặn hiện tượng giật hình (pixelation) của dịch vụ MyTV 4K và đảm bảo tốc độ cam kết cho các gói cước Internet FTTx.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và làm chủ toàn diện cơ sở lý thuyết về sự kết hợp giữa kỹ thuật ghép kênh tần số trực giao OFDM, tách sóng quang kết hợp Coherent và ghép bước sóng WDM.
  • Nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của mô hình OBM-OFDM tốc độ 100 Gb/s trong việc nâng cao trên 40% hiệu suất phổ và hạ thấp yêu cầu băng thông xử lý điện tử xuống dải lọc 3.8 GHz.
  • Đánh giá chính xác bức tranh hiện trạng mạng viễn thông VNPT Hải Dương với quy mô hơn 720 trạm thu phát sóng di động 3G/4G và gần 300 nút mạng truy nhập OLT/SWL2.
  • Đề xuất thành công phương án kỹ thuật khả thi để nâng cấp mạng đường trục MAN-E tích hợp trên các dòng thiết bị Router Core Juniper MX2020 và MX960.
  • Xác lập lộ trình nâng cấp hạ tầng viễn thông đường trục theo từng giai đoạn chi tiết từ năm 2022 đến năm 2024 nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư.

Hạ tầng mạng truyền tải quang dung lượng lớn đóng vai trò là mạch máu số quốc gia. Các đơn vị quản lý mạng và kỹ sư viễn thông hãy chủ động nghiên cứu, áp dụng giải pháp CO-OFDM-WDM vào thực tiễn để nâng tầm chất lượng dịch vụ và sẵn sàng cho kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện.