Nghiên cứu đặc điểm sinh học cỏ xoan Halophila ovalis tại Cát Hải & khả năng nảy mầm

Nghiên cứu đặc điểm sinh học cỏ xoan Halophila ovalis tại Cát Hải, Hải Phòng. Đánh giá khả năng nảy mầm của hạt trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam kết

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

MỞ ĐẦU

1. Chương I – TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu cỏ biển trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu cỏ biển ở Việt Nam

1.3. Khái niệm và đặc điểm hình thái của cỏ biển

1.4. Vai trò của cỏ biển

1.5. Tổng quan về điều kiện tự nhiên, môi trường sống của Cỏ biển

1.6. Một số đặc điểm tự nhiên vùng nghiên cứu

2. Chương II – ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Tài liệu nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu thực địa

2.4.1.1. Thu mẫu sinh học cỏ biển
2.4.1.2. Thu hạt cỏ biển

2.4.2. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

2.4.3. Phương pháp định loại

2.4.4. Ươm hạt cỏ biển

2.4.5. Trồng cỏ biển

2.4.6. Phân tích trầm tích

2.4.7. Quan trắc một số yếu tố môi trường

2.4.8. Xử lý số liệu

3. Chương III – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm hình thái của loài cỏ Xoan trong đầm nuôi thủy sản

3.2. Quả và hạt

3.3. Một số đặc điểm sinh thái của loài cỏ Xoan

3.4. Một số thông số môi trường trong đầm nuôi

3.5. Cường độ ánh sáng

3.6. Sự biến động theo mùa của cỏ biển trong đầm nuôi

3.7. Phân bố và diện tích

3.8. Biến động các chỉ tiêu sinh lượng

3.9. Mùa ra hoa của cỏ Xoan

3.10. Khả năng nảy mầm của hạt cỏ Xoan

3.10.1. Kết quả thu hạt

3.10.1.1. Thu trực tiếp trên cây
3.10.1.2. Thu trong trầm tích

3.10.2. Kết quả ươm hạt

3.10.3. Kết quả gieo trồng

3.10.4. Tỷ lệ sống

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cỏ xoan Halophila ovalis Tổng quan vai trò

Cỏ xoan, với tên khoa học là Halophila ovalis, là một loài thực vật bậc cao có hoa, sống hoàn toàn trong môi trường nước mặn và lợ. Loài này thuộc chi Halophila, một trong những chi có nguồn gốc tiến hóa sớm nhất của cỏ biển. Cỏ biển Halophila được biết đến với khả năng tồn tại trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt như ánh sáng yếu, độ đục cao, và thường đóng vai trò là loài tiên phong, mở đường cho các loài khác phát triển ở những vùng nước sâu. Về mặt hình thái, dù có vẻ ngoài tương tự một số loài rong biển, cỏ xoan thực chất có cấu trúc phức tạp hơn với đầy đủ rễ, thân, lá, hoa và quả. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái cỏ xoan cho thấy chúng có kích thước nhỏ, chu kỳ sinh trưởng nhanh, góp phần quan trọng vào hệ sinh thái cỏ biển. Các thảm cỏ biển do Halophila ovalis tạo ra không chỉ có năng suất sơ cấp cao mà còn đóng vai trò then chốt trong việc ổn định nền đáy, lọc nước và cung cấp nơi trú ẩn, bãi đẻ cho nhiều loài sinh vật biển có giá trị kinh tế. Vai trò của thảm cỏ biển còn thể hiện qua việc tham gia vào chu trình dinh dưỡng, tổng hợp chất hữu cơ, và là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn biển. Sự tồn tại của chúng là chỉ thị cho một môi trường biển khỏe mạnh, góp phần duy trì đa dạng sinh học biển và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

1.1. Giới thiệu loài cỏ biển Halophila và tầm quan trọng

Cỏ biển Halophila là một chi thực vật bậc cao, thuộc họ Hydrocharitaceae, phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của chi này là khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường sống biến động. Tại Việt Nam, chi Halophila có 4 loài được ghi nhận, trong đó Halophila ovalis là loài phổ biến, được tìm thấy từ vùng triều nông ven bờ đến các khu vực nước sâu hơn. Chúng giữ vai trò “tiên phong” trong các hệ sinh thái, có khả năng xâm chiếm và ổn định các vùng đáy mới, tạo điều kiện cho các loài cỏ biển lớn hơn phát triển sau đó. Tầm quan trọng của chúng không chỉ dừng lại ở việc tạo lập môi trường sống mà còn là một phần không thể thiếu trong sinh thái học biển, góp phần vào sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.

1.2. Vai trò thiết yếu của thảm cỏ biển trong hệ sinh thái

Các thảm cỏ biển được ví như những “cánh rừng” dưới đáy đại dương, mang lại nhiều lợi ích sinh thái to lớn. Chúng giúp ổn định trầm tích đáy, giảm xói lở bờ biển nhờ hệ thống rễ và thân ngầm chằng chịt. Đồng thời, chúng cải thiện chất lượng nước bằng cách bẫy các hạt lơ lửng và hấp thụ dinh dưỡng dư thừa. Đây là nơi cư trú, kiếm ăn và là bãi ương giống quan trọng cho nhiều loài cá, giáp xác và động vật thân mềm, qua đó duy trì nguồn lợi thủy sản bền vững. Ngoài ra, thảm cỏ biển còn là một bể chứa carbon quan trọng, giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và cỏ biển là một chủ đề ngày càng được quan tâm. Giá trị của chúng trong việc duy trì đa dạng sinh học biển là không thể phủ nhận.

II. Thách thức trong việc bảo tồn cỏ xoan Halophila ovalis

Mặc dù có vai trò quan trọng, các thảm cỏ biển trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam, đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Theo các nghiên cứu, khoảng 50% tổng diện tích cỏ biển tại Việt Nam đã biến mất do các hoạt động của con người và tác động tự nhiên. Phân bố cỏ xoan ở Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực ven biển như Cát Hải (Hải Phòng), đã bị thu hẹp đáng kể. Các hoạt động như nuôi trồng thủy sản không bền vững, lấn biển xây dựng, đổ thải công nghiệp và sinh hoạt đã làm thay đổi điều kiện môi trường sống tự nhiên của chúng. Sự gia tăng độ đục của nước làm giảm lượng ánh sáng cần thiết cho quá trình quang hợp, trong khi ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu và cỏ biển là mối đe dọa lớn, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan, thay đổi độ mặn và nhiệt độ nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và tồn tại của loài. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách cho công tác bảo tồn cỏ biểnphục hồi hệ sinh thái biển.

2.1. Hiện trạng suy giảm của các thảm cỏ biển ven bờ

Nghiên cứu tại Cát Hải (Hải Phòng) cho thấy, trước năm 1995, có thể tìm thấy cỏ xoan ở nhiều nơi. Tuy nhiên, hiện nay, chúng chỉ còn tồn tại trong một số đầm nuôi trồng thủy sản. Tình trạng này phản ánh một xu hướng chung ở nhiều vùng ven biển Việt Nam và Đông Nam Á. Các hoạt động khai hoang, xây dựng cảng biển, và nạo vét luồng lạch đã trực tiếp phá hủy môi trường sống, làm xáo trộn trầm tích đáy và chôn vùi các thảm cỏ. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi một hệ sinh thái quan trọng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn lợi thủy sản và khả năng chống chịu của vùng bờ trước thiên tai.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và chất lượng nước

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các cơn bão, gây ra sự xáo trộn vật lý mạnh mẽ đối với các thảm cỏ biển ở vùng nước nông. Nhiệt độ nước tăng cao và sự thay đổi đột ngột về độ mặn do lượng mưa bất thường cũng là những yếu tố gây stress cho cỏ biển. Theo tài liệu nghiên cứu, sự ngọt hóa đột ngột trong các đầm nuôi vào mùa mưa có thể gây ra hiện tượng tàn lụi hàng loạt. Ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp làm gia tăng nồng độ dinh dưỡng, gây ra hiện tượng phú dưỡng, thúc đẩy sự phát triển của tảo, làm giảm ánh sáng và cạnh tranh không gian sống với cỏ biển. Đây là những thách thức lớn đối với nỗ lực bảo tồn cỏ biển.

III. Hướng dẫn nhận dạng đặc điểm hình thái cỏ xoan H

Việc nhận dạng chính xác loài Halophila ovalis là bước đầu tiên và quan trọng trong các nghiên cứu và hoạt động bảo tồn. Đặc điểm hình thái cỏ xoan rất đặc trưng, giúp phân biệt chúng với các loài cùng chi và các loài thực vật biển khác. Cỏ xoan có thân ngầm (thân bò) mảnh, hình trụ, đường kính khoảng 1,3 mm, phân nhánh và bò lan trên hoặc dưới bề mặt trầm tích đáy. Từ các mấu trên thân ngầm mọc ra rễ và chồi đứng. Mỗi chồi đứng thường mang một cặp lá có hình oval (hình xoan hoặc hình trứng), đó là lý do chúng có tên gọi là cỏ xoan. Phiến lá có chiều dài trung bình 13,9 mm và rộng 8,0 mm, với hệ gân lá hình lông chim đặc trưng. Một điểm quan trọng để định loại là số lượng gân phụ. Hoa của cỏ xoan là loại đơn tính khác gốc, có kích thước rất nhỏ và khó quan sát. Quả có hình cầu, chứa từ 5-13 hạt. Việc nghiên cứu các đặc điểm này không chỉ phục vụ công tác phân loại mà còn cung cấp thông tin về sự thích nghi của loài với điều kiện môi trường sống khác nhau.

3.1. Phân tích cấu trúc thân rễ và lá của cỏ xoan

Thân của Halophila ovalis bao gồm thân bò và chồi đứng. Thân bò đóng vai trò trong sinh sản vô tính, giúp quần thể lan rộng. Rễ của cỏ xoan không phân nhánh, mọc từ các mấu đốt, có chức năng neo giữ cây và hấp thụ dinh dưỡng từ trầm tích. Lá có hình oval, cuống lá dài, giúp phiến lá vươn lên khỏi bề mặt trầm tích để tiếp nhận ánh sáng. Đặc điểm giải phẫu lá cho thấy sự thích nghi với môi trường ngập nước, với các khoảng trống khí lớn giúp trao đổi khí hiệu quả. Kích thước của lá và chiều dài lóng thân có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường như ánh sáng và loại trầm tích, phản ánh sự mềm dẻo về kiểu hình của loài.

3.2. Đặc trưng sinh sản hữu tính ở cỏ biển Hoa quả hạt

Sinh sản hữu tính ở cỏ biển là một quá trình phức tạp và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng di truyền. Ở Halophila ovalis, hoa xuất hiện chủ yếu vào mùa khô, từ tháng 2 đến tháng 4. Hoa đực và hoa cái nằm trên các cây riêng biệt. Quá trình thụ phấn diễn ra hoàn toàn dưới nước. Sau khi thụ tinh, quả hình thành, có hình cầu, đường kính khoảng 2,5 - 3 mm. Mỗi quả chứa nhiều hạt giống cỏ biển nhỏ, hình cầu, đường kính từ 0,3 – 0,5 mm. Các hạt này sau khi được giải phóng sẽ chìm xuống đáy hoặc trôi theo dòng nước, bắt đầu một thế hệ mới khi gặp điều kiện thuận lợi. Quá trình này rất quan trọng cho sự phát tán và phục hồi hệ sinh thái biển sau các biến động.

IV. Phương pháp nghiên cứu khả năng nảy mầm hạt cỏ xoan

Để có thể phục hồi hệ sinh thái biển bằng cách trồng lại cỏ biển, việc nghiên cứu khả năng nảy mầm của hạt là vô cùng cần thiết. Phương pháp trồng bằng hạt có nhiều ưu điểm hơn so với trồng bằng chồi, như không làm ảnh hưởng đến thảm cỏ hiện hữu và có thể thực hiện trên quy mô lớn. Nghiên cứu của Cao Văn Lương (2013) đã tiến hành thu thập hạt giống cỏ biển Halophila ovalis bằng hai phương pháp: thu trực tiếp trên cây và thu trong trầm tích. Các hạt sau khi thu được làm sạch và được ươm trong phòng thí nghiệm trên các đĩa Petri có chứa lớp trầm tích và nước biển. Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, đặc biệt là độ mặn, đến tỷ lệ nảy mầm. Các mức độ mặn khác nhau (từ 0‰ đến 30‰) đã được thử nghiệm. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xác định điều kiện môi trường sống lý tưởng để ươm giống, mở ra tiềm năng cho các dự án bảo tồn cỏ biển và phục hồi các thảm cỏ biển đã bị suy thoái.

4.1. Quy trình thu thập và xử lý hạt giống cỏ biển

Việc thu thập hạt giống được thực hiện trong mùa ra hoa và tạo quả của cỏ xoan. Phương pháp thu trực tiếp trên cây được tiến hành bằng cách rũ nhẹ các chùm quả qua sàng để thu hạt. Phương pháp thu trong trầm tích sử dụng các ống nhựa để lấy mẫu trầm tích đáy tại khu vực có cỏ biển, sau đó lọc qua sàng để tách hạt. Theo kết quả nghiên cứu, phương pháp thu trực tiếp cho hiệu quả cao hơn. Sau khi thu, hạt được loại bỏ tạp chất, lựa chọn những hạt chắc, khỏe và bảo quản trong điều kiện mát để chuẩn bị cho thí nghiệm ươm. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo chất lượng của nguồn giống.

4.2. Ảnh hưởng của độ mặn và chất lượng nước đến nảy mầm

Thí nghiệm ươm hạt đã chứng minh rằng độ mặn là yếu tố quyết định đến sự nảy mầm của Halophila ovalis. Kết quả cho thấy hạt không nảy mầm ở độ mặn 0‰ (nước cất). Tỷ lệ nảy mầm tăng dần khi độ mặn tăng và đạt mức cao nhất là 80% ở độ mặn 15‰. Khi độ mặn tiếp tục tăng lên 30‰, tỷ lệ nảy mầm lại giảm xuống. Điều này cho thấy Halophila ovalis thích nghi tốt nhất với môi trường nước lợ, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý khi lựa chọn địa điểm để phục hồi hệ sinh thái biển. Ngoài ra, chất lượng nước sạch, không bị ô nhiễm cũng là điều kiện cần thiết để đảm bảo sự phát triển của cây non sau khi nảy mầm.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng trong phục hồi hệ sinh thái

Kết quả từ nghiên cứu của Cao Văn Lương (2013) đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về sinh học và khả năng tái sinh của cỏ xoan Halophila ovalis. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác định được độ mặn tối ưu (15‰) cho sự nảy mầm của hạt, với tỷ lệ thành công lên đến 80%. Điều này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phục hồi hệ sinh thái biển bằng phương pháp gieo trồng từ hạt. Thay vì phải di dời các cụm cỏ trưởng thành, phương pháp này cho phép tạo ra một số lượng lớn cây con trong phòng thí nghiệm, sau đó cấy ra môi trường tự nhiên. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này là rất lớn, có thể được sử dụng để xây dựng các vườn ươm hạt giống cỏ biển, phục vụ cho các dự án bảo tồn cỏ biển quy mô lớn. Việc phục hồi thành công các thảm cỏ biển không chỉ giúp tái tạo môi trường sống cho sinh vật biển mà còn góp phần bảo vệ bờ biển, cải thiện chất lượng nước và nâng cao nguồn lợi thủy sản cho cộng đồng địa phương.

5.1. Tỷ lệ nảy mầm tối ưu và điều kiện môi trường lý tưởng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ngoài độ mặn 15‰, các điều kiện khác như nhiệt độ ổn định (khoảng 25-30°C) và cường độ ánh sáng vừa phải cũng rất quan trọng. Sau khi nảy mầm, cây con phát triển qua các giai đoạn rõ rệt, từ việc xuất hiện rễ mầm, lá mầm đầu tiên đến khi hình thành các chồi mới. Việc theo dõi sự phát triển hình thái của cây con trong phòng thí nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về vòng đời của loài, giúp xây dựng quy trình kỹ thuật ươm trồng hiệu quả. Đây là cơ sở khoa học nền tảng cho việc nhân giống hàng loạt loài cỏ biển quan trọng này.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong phục hồi hệ sinh thái biển

Từ những kết quả đạt được, có thể xây dựng các mô hình trồng phục hồi cỏ xoan tại các đầm nuôi thủy sản, các vũng vịnh ven bờ đã bị suy thoái. Việc trồng cỏ xoan không chỉ giúp phục hồi hệ sinh thái biển mà còn có thể kết hợp với các mô hình nuôi trồng thủy sản sinh thái, tạo ra môi trường sống tốt hơn cho các loài nuôi và tăng thêm thu nhập cho người dân. Các thảm cỏ biển được phục hồi sẽ nhanh chóng tái lập các chức năng sinh thái, thu hút sự trở lại của các loài động vật biển, góp phần duy trì đa dạng sinh học biển và sự bền vững của nguồn lợi thủy sản.

VI. Tương lai nghiên cứu và định hướng bảo tồn cỏ biển Việt Nam

Nghiên cứu về cỏ xoan Halophila ovalis đã mở ra nhiều hướng đi mới cho khoa học và công tác bảo tồn cỏ biển tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Tương lai của sinh thái học biển đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu thực địa và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Cần có thêm các nghiên cứu về di truyền học để đánh giá đa dạng di truyền của các quần thể cỏ biển, cũng như khả năng chống chịu của chúng trước áp lực của biến đổi khí hậu và cỏ biển. Việc xây dựng một ngân hàng hạt giống cỏ biển quốc gia là một định hướng chiến lược, giúp lưu giữ nguồn gen quý và cung cấp giống cho các nỗ lực phục hồi. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của thảm cỏ biển và đẩy mạnh các chính sách quản lý, bảo vệ hiệu quả các khu vực cỏ biển còn lại. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương là chìa khóa để đảm bảo sự tồn tại bền vững của hệ sinh thái quý giá này.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học từ nghiên cứu cỏ xoan H. ovalis

Nghiên cứu này không chỉ bổ sung những hiểu biết quan trọng về đặc điểm sinh học, sinh thái và sinh sản của loài cỏ xoan tại Việt Nam mà còn là một trong những công trình tiên phong về nghiên cứu khả năng nảy mầm của hạt trong phòng thí nghiệm. Các dữ liệu về đặc điểm hình thái cỏ xoan, biến động theo mùa, và đặc biệt là điều kiện nảy mầm tối ưu là những đóng góp khoa học có giá trị, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo và các chương trình giáo dục về sinh thái học biển.

6.2. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn bền vững

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, cần xây dựng các khu bảo tồn biển có hệ sinh thái cỏ biển, đồng thời quy hoạch các hoạt động phát triển ven biển một cách hợp lý để giảm thiểu tác động. Các giải pháp quản lý cần bao gồm việc giám sát thường xuyên chất lượng nước và tình trạng của các thảm cỏ biển. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững liên quan đến cỏ biển, như du lịch sinh thái, có thể tạo động lực cho cộng đồng tham gia vào công tác bảo tồn cỏ biển. Đây là hướng đi cần thiết để hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

22/09/2025
Nghiên cứu đặc điểm sinh học loài cỏ xoan halophila ovalis r br hook f trong đầm nuôi thủy sản huyện cát hải hải phòng và khả năng nảy mầm của hạt trong phòng thí nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cỏ biển (Seagrass) là nhóm thực vật bậc cao (ngành Anthophyta, lớp Monocotyledons, bộ Helobiae), sống trong môi trƣờng nƣớc mặn và lợ. Hệ sinh thái cỏ biển (Seagrass ecosystem) là một trong những hệ sinh thái điển hình của vùng biển nhiệt đới (cùng với san hô và rừng ngập mặn), có năng suất sơ cấp cao, khả năng ổn định nền đáy, tổng hợp các chất hữu cơ từ vô cơ, tham gia vào chuỗi thức ăn, chu trình dinh dƣỡng và là nơi sống Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ cho nhiều loài sinh vật có giá trị kinh tế cao. Ngoài ra, trên các thảm cỏ biển, con ngƣời thu đƣợc nhiều lợi ích trực tiếp và gián tiếp khác nữa [6]. Cho đến nay, tại các vùng ven biển Việt Nam đã phát hiện đƣợc khoảng 14 loài cỏ biển, trong đó có loài cỏ Xoan - Halophila ovalis (R.

Về hình thái, loài cỏ Xoan tƣơng đối giống rong biển (các loài thuộc chi Caulerpa) nhƣng thực chất lại hoàn toàn khác ở chỗ cỏ biển là thực vật bậc cao có thân, rễ, lá, hoa và quả [8], [9], [11]. Chi Halophila là một trong số ít các chi có liên quan tới nguồn gốc xuất hiện sớm nhất của cỏ biển trong quá trình tiến hóa [19]. Halophila có khả năng tồn tại ở những vùng luôn bị tác động, ánh sáng yếu và độ đục cao. Halophila có vùng phân bố rộng và giữ vai trò “tiên phong” trong khả năng mở rộng những vùng biển sâu hơn với các loài khác [62].

Ở Việt Nam, chi Halophila có 4 loài, phân bố tƣơng đối rộng và cỏ Xoan Halophila ovalis là một loài cỏ biển nhiệt đới phân bố ở các vùng triều và cả vùng nƣớc sâu [19], [38], [62] có sinh khối thấp so với các loài khác [17], nhƣng lại có chu kỳ sinh trƣởng nhanh hơn các loài các bởi kích thƣớc nhỏ bé của chúng [22], [62]. Chịu nhiều tác động (nơi có nhiều hoạt động của con ngƣời (nhƣ đổ thải, khai hoang lấn biển, xây dựng, v.v) và các tác động bất lợi từ thiên nhiên (nhƣ sóng, dòng chảy, phù sa, v.v) nên diện tích phân bố ngày càng bị thu hẹp. Tại một số vùng trƣớc kia có cỏ Xoan thì đến nay hầu nhƣ không còn nữa [9]. Ở các vùng ven biển Đông Nam Á, các nghiên cứu cho thấy các thảm cỏ biển đang dần biến mất.

Ở Indonesia khoảng 30 - 40% các thảm cỏ biển bị mất trong khoảng 50 năm qua, trong đó riêng ở Java bị mất khoảng 60% [58]. Ở Philippin các thảm cỏ biển bị mất khoảng 30 – 50%, còn ở Thái Lan, con số này khoảng 20 – 30%. Việt Nam cũng không nằm ngoài tình trạng trên với 50% tổng diện tích cỏ biển đã biến mất trên khắp các vùng ven biển cả nƣớc [6]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ Cát Hải là một huyện đảo thuộc thành phố Hải Phòng.

Trong những năm trƣớc đây (trƣớc 1995), có thể thu đƣợc mẫu cỏ Xoan tại nhiều nơi (trong và ngoài đầm nuôi trồng hải sản) nhƣng đến nay, cỏ Xoan chỉ còn thấy trong một số đầm nuôi. Kết quả nghiên cứu về cỏ biển (nói chung) và cỏ Xoan (nói riêng) ở nƣớc ta chƣa nhiều và tại Cát Hải thì hầu nhƣ chƣa có. Một vài công trình về cỏ biển tại Cát Hải chủ yếu nghiên cứu về thành phần loài, phân bố chƣa nghiên cứu về đặc điểm sinh học, mùa vụ, sinh sản,. Việc phục hồi các hệ sinh thái trên cạn đã đƣợc nghiên cứu từ lâu và đang có một số kết quả khá tốt, nhƣng phục hồi các hệ sinh thái dƣới nƣớc, nhất là ở biển mới chỉ đƣợc bắt đầu trong vài thập niên gần đây.

Phục hồi hệ sinh thái cỏ biển còn gặp khó khăn hơn nhiều do cỏ biển thƣờng phân bố tại các vùng nƣớc nông ven bờ, nơi có nhiều hoạt động của con ngƣời (nhƣ đổ thải, khai hoang lấn biển, xây dựng, v.v) và các tác động bất lợi từ thiên nhiên (nhƣ sóng, dòng chảy, phù sa, v. Một khó khăn nữa khi trồng phục hồi cỏ biển bằng chồi là kinh phí rất tốn kém, khó thực hiện trên diện rộng vì không đủ nguồn giống cung cấp và hiệu quả thấp. Hơn nữa, phƣơng pháp trên còn làm ảnh hƣởng không nhỏ tới bãi cỏ biển hiện có. Việc trồng bằng hạt các loài cỏ biển có rất nhiều ƣu thế và có thể trồng đƣợc trên diện tích rộng, nhƣng việc trồng phục hồi các thảm cỏ biển bằng hạt chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều hoặc mới ở mức ý tƣởng.

Kết quả nghiên cứu về một số đặc điểm sinh học, sinh thái, biến động theo mùa, khả năng cho nảy mầm hạt loài cỏ Xoan sẽ góp phần quan trọng không những trong việc bổ sung những hiểu biết chung về hệ sinh thái cỏ biển mà còn có ý nghĩa rất lớn trong việc trồng phục hồi loài này ngoài tự nhiên. Chính vì thế, chúng tôi đã chọn đề tài: “Đặc điểm sinh học loài cỏ Xoan - Halophila ovalis (R. trong đầm nuôi thủy sản huyện Cát Hải - Hải Phòng và khả năng nảy mầm của hạt trong phòng thí nghiệm” làm báo cáo cho luận văn tốt nghiệp cao học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ Chƣơng I - TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Vào đầu thế kỷ 20, với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học sinh học, lần đầu tiên cỏ biển đã đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu tại trạm Sinh thái học Copenhagen, Đan Mạch.

Ngay sau đó, đã đạt đƣợc những thành tựu đáng kể. Những đặc điểm sinh học và sinh thái của cỏ biển đã sự quan tâm của các nhà khoa học ngay từ khi đối tƣợng này đƣợc biết đến. Đến nay, công việc điều tra nguồn lợi biển này đã đƣợc mở rộng trên phạm vi toàn thế giới, số lƣợng các công trình nghiên cứu đã và đang tăng lên một cách nhanh chóng. Công việc định loại của cỏ biển chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái của các cơ quan trên cây, nhất là cơ quan sinh sản bởi ngay trong một chi các loài thƣờng có hoa khác nhau.

Để làm đƣợc điều đó, phải kể đến Den Hartog (1970), Phillips và Meñez (1988) là những nhà phân loại học cỏ biển. Họ đã có những đóng góp to lớn trong việc nghiên cứu về sinh thái học cỏ biển. Điều đó thể hiện ở hai cuốn sách về hệ thống phân loại: “Cỏ biển thế giới - The seagrass of the world” của Den Hartog (1970) và “Cỏ biển - Seagrass” của Phillips và Meñez (1988). Các nhà phân loại học đã đƣa ra đƣợc những đặc điểm cơ bản để phân loại cỏ.

Hệ thống phân loại cỏ biển chủ yếu dựa trên các đặc điểm chung giống nhƣ với thực vật có hoa khác nhƣ: cụm hoa, hoa, quả, hạt, hệ gân lá, chất tanin, răng cƣa ở mép lá và đỉnh lá. Xác định hệ thống phân loại cỏ biển là rất cần thiết, nó là tiền đề cho các hƣớng nghiên cứu về cỏ biển ở các khía cạnh khác nhau của hệ thực vật biển này. Do đó không thể chỉ dựa trên việc giải phẫu hình thái mà ngày nay ngƣời Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ ta còn dựa trên di truyền học, phân tích phân tử [29]. Đó là bƣớc tiến mới trong khoa học sinh học nói chung và trong nghiên cứu cỏ biển nói riêng.

Nhiều tác giả cũng đã có những bất đồng về số loài thuộc ba chi Halophila, Zostera và Posidonia [29]. Quả thật, khi sử dụng phƣơng pháp đánh dấu phân tử Les và cộng sự (1997) nhận thấy sự khác biệt về di truyền giữa Heterozostera và Zostera giống với các loài thuộc chi Zostera, điều đó cho thấy 2 chi này nên xác định trong cùng 1 chi [36]. Nhƣng cho đến nay, điều này vẫn đang tiếp tục bàn luận và cần tiếp tục nghiên cứu. Cũng có thể do sự phân bố của cỏ biển rộng khắp trên địa cầu, nên nó chịu tác động rất lớn của điều kiện địa lý và có thể do điều kiện tự nhiên đã tác động đến hình thái ngoài của cỏ biển.

Vì vậy, nghiên cứu đặc điểm di truyền bộ nhiễm sắc thể của chúng để phân loại là rất cần thiết. Và cần có sự kết hợp giữa hình thái học và di truyền học để giải quyết các vấn đề còn tồn tại trong định loại cỏ biển. Năm 1950, đã có sự thay đổi trong hƣớng nghiên cứu về cỏ biển với một báo cáo hoàn thiện về sự phân bố và sinh thái của cỏ biển ở bang Florida (Mỹ). Sau bài báo này, nhiều nhà nghiên cứu bƣớc đầu tập trung nghiên cứu các thành phần trong hệ sinh thái cỏ biển nhiệt đới.

Từ năm 1960 đến năm 1970 nghiên cứu cỏ biển đã rộng hơn về mô tả định tính và các nghiên cứu về định lƣợng. Các quan niệm về hệ sinh thái cỏ biển đã đƣợc hoàn chỉnh và đẩy đủ hơn. Một nghiên cứu đồ sộ về cỏ Lƣơn ở Alaska đã đƣợc hoàn thiện vào năm 1966 bởi McRoy [53]. Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học cỏ biển, thì cần phải có sự phối hợp, trao đổi kinh nghiệm và kiến thức giữa các nhà khoa học nghiên cứu về cỏ biển.

Do vậy, lần đầu tiên một cuộc hội thảo quốc tế đƣợc tổ chức vào năm 1973 tại Leiden, Hà Lan, do Viện Khoa học Quốc gia Hà Lan tài trợ, bao gồm 38 nhà khoa học từ 11 nƣớc trên thế giới. Hội thảo này chủ yếu đƣa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ ra những kết quả và thảo luận về những nghiên cứu đã đƣợc thực hiện và những ý kiến đóng góp về những vấn đề sẽ làm trong tƣơng lai. Từ sau hội thảo quốc tế này, số lƣợng các công trình nghiên cứu cỏ biển đã tăng lên nhanh chóng ở nhiều nơi trên thế giới đặc biệt ở Nhật, Úc, Pháp, Hà Lan, Ấn Độ, Canada, Papua New Guinea và Phillipine. Và cho đến năm 1978, các nhà khoa học đã liệt kê đƣợc một thƣ mục sách tham khảo về nghiên cứu sinh thái cỏ biển bao gồm hơn 1400 bài trên toàn thế giới [64].

Vào năm 1982, một phân tích về cỏ biển ở Nam Florida đã bao gồm hơn 550 tài liệu tham khảo [53]. Điều đó chứng tỏ rằng số lƣợng các nghiên cứu về cỏ biển đã tăng lên nhanh chóng. Và từ cuộc hội thảo về hệ sinh thái cỏ biển lần thứ I ở Leiden, Hà Lan cho đến nay, thì các cuộc hội thảo quốc tế về cỏ biển lần thứ II, III và thứ IV nữa đã lần lƣợt đƣợc diễn ra. Vào năm 1998 - năm quốc tế đại dƣơng, hơn 100 nhà khoa học đã tập trung tại cuộc hội thảo cỏ biển lần thứ III đƣợc tổ chức tại Philippine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ