Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn/ngôn ngữ học của tác giả Vũ Thị Ngọc Dung có tiêu đề "Từ ngôn ngữ văn học đến ngôn ngữ điện ảnh (Trường hợp 'Chí Phèo' của Việt Nam và 'AQ chính truyện' của Trung Quốc)", chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 9 22 90 20, được bảo vệ năm 2022 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Cầm Tú Tài và PGS. Lê Văn Tấn.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xuất phát từ quan niệm của Roman Jakobson rằng mọi thông tin đều được tạo ra bởi ký hiệu, cùng các thành tựu của chủ nghĩa cấu trúc khởi xướng bởi Ferdinand de Saussure về bản chất ký hiệu học của ngôn ngữ, ngôn ngữ học hiện đại ngày càng mở rộng nghiên cứu sang hướng liên ngành. Khi chuyển thể một tác phẩm từ văn bản chữ viết sang hình ảnh và âm thanh của điện ảnh, ngôn ngữ miêu tả trong tác phẩm văn học được chuyển đổi thành hệ thống ký hiệu nghe nhìn của nghệ thuật điện ảnh. Tác giả chỉ ra rằng, trong khi hoạt động chuyển thể tác phẩm văn học thành phim diễn ra phổ biến từ nửa cuối thế kỷ XX, việc nghiên cứu ngôn ngữ kịch bản nói chung và ngôn ngữ chuyển thể nói riêng từ góc độ ngôn ngữ học hiện gần như còn bỏ trống. Nhiều vấn đề mang tính bản thể chưa được giải quyết thấu đáo: cách thức tái tạo cấu trúc tác phẩm, sự chuyển đổi các ký hiệu biểu đạt thời gian và không gian, cơ chế biến đổi ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm, cũng như xu hướng chuyển dịch từ các đoạn văn sang các cảnh phim cụ thể.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu những biến đổi và sự vận động của ngôn ngữ khi chuyển thể từ tác phẩm Chí Phèo và AQ chính truyện sang tác phẩm điện ảnh, xác định các nguyên tắc cơ bản trong quá trình chuyển thể ở một số phương diện, đồng thời củng cố những nhận định về vai trò của ngôn ngữ trong mối tương quan với các ngành nghệ thuật khác.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài;
  2. Xây dựng cơ sở lý luận dùng cho việc miêu tả và phân tích tư liệu;
  3. Khảo sát những biến đổi của một số đơn vị ngôn ngữ khi chuyển từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh ở hai tác phẩm Chí Phèo và AQ chính truyện. Phân tích, lý giải những cách thức chuyển thể; so sánh, đối chiếu cách thức chuyển thể của hai tác phẩm nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt về việc sử dụng ngôn ngữ trong quá trình chuyển thể.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Sự tương ứng/không tương ứng giữa các đoạn văn và các cảnh trong phim được thể hiện ra sao?
  2. Những biến đổi của các phương tiện ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ biểu đạt không gian, thời gian, ngôn ngữ biểu đạt hình tượng nhân vật, ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm trong quá trình chuyển từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác phẩm văn học truyện ngắn Chí Phèo của nhà văn Nam Cao và bộ phim chuyển thể Làng Vũ Đại ngày ấy (sản xuất năm 1982, đạo diễn Phạm Văn Khoa, biên kịch Đoàn Lê); tác phẩm văn học truyện ngắn AQ chính truyện của nhà văn Lỗ Tấn (sử dụng bản dịch tiếng Việt của dịch giả Trương Chính) và bộ phim điện ảnh chuyển thể cùng tên AQ chính truyện (sản xuất năm 1981, đạo diễn Sầm Phạm / Cen Fan, biên kịch Trần Bạch Trần / Chen Baichen). Ngoài ra, luận án tham khảo một số trích đoạn kịch bản văn học của các nhà biên kịch.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát sự tương tác giữa đoạn văn trong văn bản văn học và cảnh phim trong tác phẩm điện ảnh (coi đoạn văn là đơn vị cơ sở để tạo cảnh phim); khảo sát sự biến đổi ngôn ngữ ở cấu trúc tác phẩm, các phương tiện biểu đạt không gian, thời gian, cùng hệ thống ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm của nhân vật. Luận án không đi sâu vào kịch bản kỹ thuật của từng công đoạn chuyên môn làm phim (quay phim, dựng phim) để tránh chuyển hướng sang lý luận điện ảnh thuần túy.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại lịch sử nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn qua ba khối tư liệu chính:

Nghiên cứu về ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh

  • Ngôn ngữ văn học trên thế giới và tại Việt Nam: Tác giả điểm lại nền tảng cấu trúc luận từ Ferdinand de Saussure, các luận điểm của Trường phái Ngôn ngữ học Praha (Roman Jakobson về chức năng giao tiếp), Claude Lévi-Strauss về nhân chủng học; nhóm Chủ nghĩa Hình thức Nga (Viktor Shklovsky, Boris Eikhenbaum, Yury Tynyanov, Lev Yakubinsky) với quan điểm đề cao tính tự trị của cấu trúc văn bản văn học. Giai đoạn hậu cấu trúc luận được xem xét qua Mikhail Bakhtin (chủ nghĩa đối thoại và tiểu thuyết đa thanh), Jacques Derrida (sự trượt nghĩa của cái biểu đạt trong Of Grammatology), John L. Austin (hành vi ngôn ngữ), Julia Kristeva (tính liên văn bản) và Michel Foucault (khái niệm diễn ngôn). Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu ngôn ngữ văn chương gắn liền với tu từ học và phong cách học qua công trình của các tác giả Đỗ Hữu Châu, Bùi Minh Toán, Nguyễn Hữu Đạt, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa, Trần Đình Sử.
  • Ngôn ngữ điện ảnh: Lịch sử nghiên cứu được chia làm ba giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (1895 đến thập niên 1960): Bắt đầu từ Alexandre Astruc với khái niệm "máy quay cây bút" (la caméra-stylo, 1948) và Marcel Martin với công trình Ngôn ngữ điện ảnh (phân tích mối quan hệ giữa điện ảnh với hội họa, âm nhạc, văn học, các thủ pháp montage, ẩn dụ).
    • Giai đoạn 2 (sau năm 1960 đến cuối thế kỷ XX): Ký hiệu học điện ảnh phát triển với Christian Metz (chỉ ra 4 đặc trưng của ngôn ngữ điện ảnh, sự khác biệt giữa ký hiệu điện ảnh và ký hiệu ngôn ngữ tự nhiên); David Bordwell và Kristin Thompson nghiên cứu phong cách điện ảnh; Peter Wollen (Warren) và Pier Paolo Pasolini (coi công cụ ngôn ngữ của điện ảnh là công cụ phi lý tính).
    • Giai đoạn 3 (từ cuối thế kỷ XX đến nay): Giai đoạn công nghệ số hóa tạo ra hệ thống ngôn ngữ nghe nhìn quy chuẩn. Tại Việt Nam, nghiên cứu ngôn ngữ điện ảnh chủ yếu tiếp nhận qua các tài liệu dịch và các công trình lý luận phê bình tạo hình của Đỗ Lệnh Hùng Tú, Trần Quang Minh, Nguyễn Phương Thảo, Nguyễn Quang Ngoạn, Cao Văn Hương.

Nghiên cứu về chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh

  • Nghiên cứu quốc tế: George Bluestone (Novels into Film, 1957) phân biệt "hai cách nhìn nhận" (thị giác và tưởng tượng); Michael Klein và Gillian Parker (1981) đề xuất 3 cách tiếp cận (dịch nghĩa đen, giải thích lại, coi tác phẩm nguồn là nguyên liệu thô); Dudley Andrew (1984) nhấn mạnh sự vay mượn và tính tái tạo (fertility thay vì fidelity); Geoffrey Wagner (1989) phân loại thành ba phương pháp: hoán vị, bình luận và tương tự; C. Kenneth Pellow (1994) tiếp cận phê bình phim như một bản bình luận; Karen Kline (1996) phân loại 4 chiến lược (phê bình dịch thuật, đa nguyên, biến đổi, duy vật); Timothy Corrigan (1999) đề xuất 4 khung nghiên cứu chuyển thể; các tác giả Sue Clayton, Gao Qing, Zhang Yan, Meng Zhong, Yuan Ding, Ma Li và Liu Fang nghiên cứu cơ chế tạo mã và giải mã; Justine Kemlo tiếp cận theo phân tích diễn ngôn đa phương thức.
  • Nghiên cứu về chuyển thể AQ chính truyện: Các nghiên cứu tại Trung Quốc như bài viết của Jin Hongyu và Yuan Xiaoping về lịch sử chuyển thể AQ chính truyện, Chen Weihua về mô thức chuyển thể phim AQ chính truyện. Hầu hết các công trình này chỉ tập trung vào việc thêm bớt tình tiết hoặc tạo hình nhân vật, chưa tiếp cận từ góc độ bản thể ngôn ngữ học.
  • Nghiên cứu chuyển thể tại Việt Nam và trường hợp Chí Phèo: Các tác giả Nguyễn Mạnh Lân, Trần Duy Hinh, Phan Thị Bích Hà, Phan Bích Thủy, Đào Lê Na, Lê Thị Tuân, Bùi Trần Quỳnh Ngọc, Trần Thị Dung tiếp cận dưới góc độ văn học dân gian, ký hiệu học văn hóa hoặc liên văn bản. Luận án của Đoàn Tiến Lực (2015) nghiên cứu sự chuyển đổi biểu tượng và ngôn ngữ đối thoại. Về bộ phim Làng Vũ Đại ngày ấy, tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nhung phân tích sự kết hợp giữa ba truyện ngắn của Nam Cao dưới góc độ lý luận văn học.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở phê bình văn học hoặc lý luận điện ảnh, chưa có công trình ngôn ngữ học nào nghiên cứu trực diện và có hệ thống về cơ chế chuyển đổi giữa các đơn vị ngôn ngữ văn bản (cụ thể là cấp độ đoạn văn) sang đơn vị hình ảnh điện ảnh (cảnh phim), cũng như sự dịch chuyển của hệ thống ký hiệu thời gian, không gian, đối thoại và độc thoại nội tâm thông qua phương pháp đối chiếu song song hai tác phẩm kinh điển của Việt Nam và Trung Quốc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết ký hiệu học: Luận án vận dụng mô hình ký hiệu học của Charles Sanders Peirce với bộ ba: người phát ký hiệu – thông điệp ký hiệu – người nhận ký hiệu; kết hợp với lý thuyết văn bản nghệ thuật của Yuri Lotman (tác phẩm văn học gồm hai tầng: tầng ký hiệu ngôn ngữ và tầng ký hiệu hình tượng). Luận án cũng sử dụng sự phân cấp ký hiệu văn học của Lê Huy Bắc gồm ba cấp độ: Hình tượng (Image), Biểu tượng (Symbol) và Cổ mẫu (Archetype).
    • Phân biệt ký hiệu ngôn từ và ký hiệu hình ảnh: Ký hiệu ngôn từ mang tính gián tiếp, biểu đạt trừu tượng và có tính "xuyên thấu" (người tiếp nhận nhận biết ngay nghĩa mà ít chú ý đến vỏ ngữ âm); ngược lại, ký hiệu hình ảnh là ký hiệu cụ thể, mang tính trực quan nhưng không "xuyên thấu" (ý nghĩa của hình ảnh không độc lập mà phải phụ thuộc vào trật tự kết hợp trong chuỗi cảnh quay và ngữ cảnh).
  2. Lý thuyết ngôn ngữ văn học: Xem xét ngôn ngữ văn học qua hai thành tố chính là ngôn ngữ người kể chuyện (trực tiếp hoặc gián tiếp/toàn tri theo quan điểm của Tzvetan Todorov) và ngôn ngữ nhân vật (đối thoại, độc thoại nội tâm). Tác phẩm văn học mang năm đặc trưng cơ bản: tính chính xác, tính hàm súc, tính đa nghĩa, tính hình tượng và tính biểu cảm.
  3. Lý thuyết ngôn ngữ điện ảnh: Định vị ngôn ngữ điện ảnh qua ba lớp:
    • Lớp ngôn ngữ tạo hình: Ký hiệu thị giác (diễn xuất, phục trang, hóa trang, không gian, màu sắc, ánh sáng) và ký hiệu thính giác (tiếng người, tiếng động, âm nhạc).
    • Lớp ngôn ngữ bản thể: Cỡ cảnh (toàn cảnh, trung cảnh, cận cảnh, đặc tả), thời lượng cảnh và động tác máy (Fix, Pan, Travelling, Zoom in, Zoom out).
    • Lớp ngôn ngữ cấu trúc: Quy tắc dàn cảnh (mise-en-scène) và ngữ pháp dựng phim (montage theo quan điểm của Sergei Eisenstein).
  4. Lý thuyết hội thoại và phân tích diễn ngôn: Xem xét các cuộc thoại, cấu trúc cặp thoại, lượt lời, hành vi ngôn từ, quan hệ liên nhân và ngữ cảnh giao tiếp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định lượng: Thống kê, phân loại số lượng các đoạn văn, cảnh phim, cuộc thoại, lượt lời và xu hướng chuyển thể;
  • Phương pháp miêu tả: Làm rõ đặc điểm hình thức và ngữ nghĩa của các phương tiện ngôn ngữ trong văn bản nguồn và văn bản phim;
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Phân tích cấu trúc mạch lạc, liên kết của đoạn văn và cách thức tổ chức cảnh phim, vai trò của người tham gia giao tiếp và ngữ cảnh;
  • Phương pháp phân tích hội thoại: Khảo sát các tương tác bằng lời và phi lời giữa các nhân vật;
  • Thủ pháp so sánh - đối chiếu: Chỉ ra sự tương đồng và khác biệt giữa ký hiệu ngôn từ và ký hiệu nghe nhìn, cũng như sự khác biệt trong chiến lược chuyển thể giữa tác phẩm Việt Nam (Chí Phèo) và tác phẩm Trung Quốc (AQ chính truyện);
  • Tiếp cận liên ngành: Kết hợp ngôn ngữ học với ký hiệu học, lý luận văn học và nghệ thuật điện ảnh.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản truyện ngắn Chí Phèo trong tuyển tập văn học của Nam Cao; phim truyện nhựa Làng Vũ Đại ngày ấy (Hãng phim Truyện Việt Nam sản xuất năm 1982).
  • Văn bản truyện ngắn AQ chính truyện của Lỗ Tấn (bản dịch tiếng Việt của Trương Chính); phim truyện nhựa AQ chính truyện (Xưởng phim Thượng Hải sản xuất năm 1981).
  • Trích đoạn kịch bản văn học của nhà biên kịch Đoàn Lê và kịch bản phim của biên kịch Trần Bạch Trần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lịch sử nghiên cứu về ngôn ngữ văn học, ngôn ngữ điện ảnh và lý luận chuyển thể trên thế giới cũng như tại Việt Nam; phân tích lịch sử tiếp cận hai trường hợp cụ thể là truyện ngắn AQ chính truyện và Chí Phèo. Về mặt lý thuyết, chương này xác lập cơ sở ký hiệu học phân biệt giữa ký hiệu chữ viết (mã ngôn từ trừu tượng) và ký hiệu điện ảnh (mã nghe nhìn tự nhiên). Đồng thời, tác giả xác định đơn vị phân tích trung tâm: đoạn văn trong văn bản văn học tương ứng với cảnh phim trong tác phẩm điện ảnh. Chương 1 cũng trình bày chi tiết ba lớp của ngôn ngữ điện ảnh (tạo hình, bản thể, cấu trúc) và các khái niệm kỹ thuật điện ảnh đóng vai trò như các chỉ số phân tích.

Chương 2: Quá trình chuyển đổi ngôn ngữ từ truyện "Chí Phèo" sang tác phẩm điện ảnh

Chương này đi sâu vào khảo sát các đơn vị ngôn ngữ khi chuyển thể truyện ngắn Chí Phèo thành phim Làng Vũ Đại ngày ấy:

  • Chuyển các đoạn văn sang cảnh phim: Phân tích sự chuyển đổi từ cấu trúc truyện ngắn đơn tuyến sang cấu trúc đa tuyến của phim điện ảnh (khi biên kịch tích hợp Chí Phèo cùng hai tác phẩm khác là Sống mòn và Lão Hạc). Tác giả thống kê số lượng đoạn văn được chuyển thành cảnh phim và phân loại theo các xu hướng: giữ nguyên, rút gọn, mở rộng hoặc sáng tạo cảnh mới không có trong nguyên tác văn học.
  • Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian và không gian: Các từ ngữ chỉ thời gian tuyến tính, thời gian tâm lý trong văn bản của Nam Cao được chuyển hóa thành các thủ pháp điện ảnh như ánh sáng, màu sắc, cảnh báo hiệu thời gian (mặt trời mọc, đêm trăng), các kỹ thuật dựng (chồng mờ - dissolving, tối dần, sáng dần). Không gian làng Vũ Đại, lò gạch cũ, túp lều ven sông của Chí Phèo được chuyển hóa từ ngôn từ miêu tả thành không gian vật lý, đạo cụ, bố cục khung hình và góc máy.
  • Chuyển ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm: Phân tích sự chuyển dịch từ các phát ngôn gián tiếp, nửa trực tiếp của Nam Cao thành lời thoại trực tiếp của diễn viên; khảo sát sự thay đổi số lượng cuộc thoại, số lượt lời; sự tương tác phi lời (nét mặt, ánh mắt, hành động say rượu, rạch mặt ăn vạ). Độc thoại nội tâm sâu sắc trong văn bản của Nam Cao được tái tạo bằng lời thì thầm, độc thoại thành tiếng hoặc chuyển hóa thành hành động kịch tính trên màn ảnh.

Chương 3: Quá trình chuyển đổi ngôn ngữ từ tác phẩm "AQ chính truyện" sang tác phẩm điện ảnh

Chương này khảo sát trường hợp chuyển thể tác phẩm AQ chính truyện của Lỗ Tấn sang bộ phim điện ảnh cùng tên:

  • Chuyển các đoạn văn sang cảnh phim: Đối chiếu cấu trúc tự sự tuyến tính theo quan hệ nhân - quả của Lỗ Tấn với cấu trúc kịch bản của Trần Bạch Trần. Khảo sát tỉ lệ các đoạn văn được chuyển thể và không được chuyển thể sang cảnh phim; xác định xu hướng trung thành tương đối cao về mặt diễn tiến cốt truyện so với nguyên tác văn học.
  • Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian và không gian: Làm rõ cách thức nhà làm phim xử lý các mốc thời gian lịch sử (thời kỳ Cách mạng Tân Hợi 1911) và không gian làng Mùi, quán rượu, miếu Thổ Cốc. Tác giả lý giải các nguyên nhân văn hóa và ngữ cảnh lịch sử chi phối xu hướng chuyển đổi không gian, thời gian từ trang sách lên màn ảnh.
  • Chuyển ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm: Khảo sát các cuộc thoại của nhân vật AQ với dân làng Mùi, tiểu ni cô, cụ Cố Triệu; sự chuyển hóa của "phép thắng lợi tinh thần" – vốn được miêu tả bằng ngôn ngữ phân tích tâm lý trừu tượng trong văn bản – thành lời thoại tự biện bạch, cử chỉ tự tát vào mặt, nụ cười ngờ nghệch và ánh mắt của diễn viên.
  • Nhận xét, so sánh cách thức chuyển thể giữa hai tác phẩm:
    • Sự khác biệt: Chuyển thể Chí Phèo sang Làng Vũ Đại ngày ấy mang tính dung hợp, tái cấu trúc không gian - thời gian và tích hợp đa văn bản (kết hợp ba tác phẩm của Nam Cao); trong khi chuyển thể AQ chính truyện giữ cấu trúc tự sự độc lập của một tác phẩm duy nhất, bảo lưu sát sao tiến trình tuyến tính của nguyên tác.
    • Các yếu tố ảnh hưởng: Phương thức tư duy nghệ thuật của biên kịch và đạo diễn; bối cảnh văn hóa xã hội; đặc trưng thể loại nguyên tác và dung lượng tác phẩm gốc (truyện vừa so với truyện ngắn).

Tổng hợp hệ thống bảng thống kê trong luận án

Luận án sử dụng các bảng số liệu để định lượng hóa quá trình chuyển dịch ngôn ngữ:

Ký hiệu bảng Tên bảng thống kê trong luận án Nội dung khảo sát chính
Bảng 2.1 Bảng thống kê số lượng các đoạn văn chuyển sang cảnh phim của truyện "Chí Phèo" Xác định tổng số đoạn văn trong nguyên tác được đưa lên phim
Bảng 2.2 Bảng thống kê các xu hướng chuyển thể đoạn văn sang cảnh phim của truyện Chí Phèo Phân loại các chiều hướng biến đổi của đoạn văn
Bảng 2.3 Số lượng các đoạn văn chuyển sang cảnh phim theo các xu hướng Định lượng cụ thể từng nhóm đoạn văn theo xu hướng biến đổi
Bảng 2.4 Bảng thống kê các cuộc thoại trong "Chí Phèo" và "Làng Vũ Đại ngày ấy" So sánh số lượng cuộc thoại giữa văn bản văn học và phim
Bảng 2.5 Bảng thống kê xu hướng chuyển thể ngôn ngữ hội thoại từ "Chí Phèo" sang "Làng Vũ Đại ngày ấy" Đo lường mức độ cắt giảm, bổ sung hoặc giữ nguyên lời thoại
Bảng 3.1 Bảng thống kê số lượng các đoạn văn được chuyển sang cảnh phim AQ chính truyện Định lượng tỷ lệ đoạn văn được chuyển thể từ nguyên tác của Lỗ Tấn
Bảng 3.2 Bảng thống kê xu hướng chuyển ngôn ngữ đối thoại từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh "AQ chính truyện" Phân loại và định lượng các biến đổi trong lời thoại của nhân vật AQ

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận về chuyển thể giữa hai loại hình nghệ thuật: xác lập bản chất của quá trình chuyển thể từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh như một quá trình chuyển mã nghệ thuật từ hệ thống ký hiệu ngôn từ (mã trừu tượng) sang hệ thống ký hiệu nghe nhìn (mã trực quan).
  2. Xây dựng các tiêu chí mang tính đặc trưng về việc chuyển đổi các đơn vị ngôn ngữ, xác định đoạn văn là đơn vị văn bản tương ứng với cảnh quay điện ảnh.
  3. Xác định mối quan hệ tương hỗ giữa ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh: điện ảnh vay mượn chất liệu và chủ đề từ văn học, đồng thời văn học mở rộng khả năng gợi cảm và tiếp nhận nhờ tư duy hình ảnh của điện ảnh.
  4. Chỉ ra các xu hướng chuyển thể cơ bản và yêu cầu bảo lưu giá trị cốt lõi của tác phẩm văn học gốc khi chuyển sang ngôn ngữ màn ảnh thông qua hai trường hợp cụ thể.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Khẳng định giá trị thực tiễn của hướng nghiên cứu liên ngành (ngôn ngữ học kết hợp ký hiệu học và điện ảnh học) trong việc phân tích các sản phẩm văn hóa nghệ thuật.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học hỗ trợ các nhà biên kịch và đạo diễn trong việc xử lý văn bản nguồn, chuyển đổi lời thoại, tái tạo không gian, thời gian và tâm lý nhân vật khi chuyển thể tác phẩm văn học sang phim điện ảnh.
  3. Cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu đối chiếu các tác phẩm văn học kinh điển của Việt Nam và Trung Quốc khi bước sang đời sống điện ảnh; làm tài liệu phục vụ giảng dạy các chuyên đề về ký hiệu học nghệ thuật, phân tích diễn ngôn và phong cách học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

Căn cứ vào phạm vi và đối tượng được xác định trong luận án:

  • Phạm vi tư liệu khảo sát giới hạn ở hai tác phẩm truyện ngắn và hai bộ phim điện ảnh chuyển thể của thế kỷ XX (Chí Phèo - Làng Vũ Đại ngày ấy, 1982 và AQ chính truyện - phim chuyển thể, 1981), chưa bao quát các thể loại văn học khác như tiểu thuyết dài tập hay thơ ca chuyển thể.
  • Để tập trung vào bình diện ngôn ngữ học và ký hiệu học, tác giả chủ động lược bỏ việc phân tích sâu kịch bản kỹ thuật của từng khâu làm phim cụ thể (như phân cảnh kỹ thuật của đạo diễn, bảng phân cảnh quay, bảng dựng phim), do đó chưa phản ánh toàn bộ các can thiệp kỹ thuật trung gian.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tác phẩm chuyển thể thuộc các thể loại văn học và điện ảnh đương đại, nơi công nghệ số và kỹ xảo điện ảnh làm thay đổi bản chất của ngôn ngữ nghe nhìn.
  • Đi sâu nghiên cứu các yếu tố cận ngôn ngữ (ngữ điệu, cao độ giọng nói) và ngoại ngôn ngữ (cử chỉ, khoảng cách giao tiếp, chuyển động hình thể) trong hệ thống phim truyện chuyển thể bằng các công cụ phân tích diễn ngôn đa phương thức hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết ký hiệu học, phân tích hội thoại và phân tích diễn ngôn vào việc nghiên cứu các văn bản nghệ thuật và hệ thống ký hiệu nghe nhìn ngoài văn bản chữ viết truyền thống.
  • Nhà nghiên cứu Lý luận văn học và Điện ảnh học: Khai thác các phân tích đối chiếu liên văn hóa giữa hai nền nghệ thuật Việt Nam - Trung Quốc; nắm bắt cơ chế chuyển dịch từ hình tượng ngôn từ sang hình tượng thị giác.
  • Biên kịch và đạo diễn điện ảnh: Tham khảo các mô hình thống kê xu hướng chuyển đoạn văn sang cảnh phim, các phương thức chuyển dịch đối thoại và xử lý độc thoại nội tâm nhằm đạt hiệu quả thẩm mỹ khi chuyển thể tác phẩm văn học.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 và Chương 3 với hệ thống phân tích đối chiếu chi tiết giữa văn bản truyện và cảnh phim, cùng các bảng phân loại xu hướng chuyển dịch lời thoại và không gian - thời gian nghệ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đơn vị nào trong tác phẩm văn học tương đương với cảnh phim trong tác phẩm điện ảnh?
Luận án xác định đoạn văn là đơn vị tương đương với cảnh phim. Tác giả lý giải rằng câu là đơn vị ngữ pháp có chức năng thông báo, nhưng không phải câu nào cũng có khả năng tạo ra một cảnh phim. Chỉ những câu giàu chất điện ảnh, có giá trị tương đương với một đoạn văn hoàn chỉnh, mới cung cấp đủ chi tiết về hành động, bối cảnh và cảm xúc để nhà làm phim xây dựng thành một cảnh phim hoàn chỉnh.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa ký hiệu ngôn từ văn học và ký hiệu hình ảnh điện ảnh được luận án phân tích là gì?
Ký hiệu ngôn từ sử dụng mã chữ viết hoặc âm thanh quy ước, mang tính trừu tượng và có tính "xuyên thấu" (người tiếp nhận nhận biết ngay khái niệm/ý nghĩa mà không bị dừng lại ở vỏ vật chất của ký hiệu). Ngược lại, ký hiệu hình ảnh điện ảnh là ký hiệu cụ thể, mang tính trực quan nhưng không có tính "xuyên thấu"; hình ảnh đơn lẻ không đại diện cho các khái niệm trừu tượng (như "chân lý", "tình yêu") mà ý nghĩa của nó chỉ được kiến tạo khi đặt trong mối liên hệ với các hình ảnh khác thông qua thủ pháp dàn cảnh và dựng phim (montage).

3. Tại sao bộ phim "Làng Vũ Đại ngày ấy" lại có cấu trúc khác biệt đáng kể so với truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao?
Trong quá trình chuyển thể, biên kịch Đoàn Lê và đạo diễn Phạm Văn Khoa đã không chuyển thể độc lập truyện ngắn Chí Phèo mà tiến hành tích hợp ba tác phẩm truyện ngắn tiêu biểu của Nam Cao gồm Chí Phèo, Lão Hạc và Sống mòn. Do đó, cấu trúc tự sự đơn tuyến của truyện ngắn gốc đã chuyển thành cấu trúc đa tuyến trên phim, làm xuất hiện nhiều cảnh phim, nhân vật và tuyến đối thoại mới không có trong nguyên tác văn bản của Chí Phèo.

4. Luận án phân chia ngôn ngữ điện ảnh thành những lớp nào?
Ngôn ngữ điện ảnh được phân tích theo ba lớp:

  • Lớp ngôn ngữ tạo hình (ký hiệu thị giác như diễn xuất, phục trang, hóa trang, ánh sáng, màu sắc và ký hiệu thính giác như lời nói, tiếng động, âm nhạc);
  • Lớp ngôn ngữ bản thể (cỡ cảnh, thời lượng cảnh quay, động tác máy như Fix, Pan, Travelling, Zoom in, Zoom out);
  • Lớp ngôn ngữ cấu trúc (quy tắc dàn cảnh mise-en-scène và kỹ thuật dựng phim montage).

5. Luận án sử dụng những công cụ phương pháp luận nào để nghiên cứu hội thoại của nhân vật?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích hội thoại kết hợp phân tích diễn ngôn, tiến hành khảo sát các cuộc thoại, lượt lời, cặp thoại, tình huống giao tiếp cụ thể, phân tích hành động ngôn từ trực tiếp và gián tiếp, đồng thời khảo sát các phương tiện phi ngôn ngữ (cận ngôn ngữ và ngoại ngôn ngữ) như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt của diễn viên thể hiện trên khung hình.


Kết luận

Luận án của tác giả Vũ Thị Ngọc Dung là công trình nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếp cận vấn đề chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh dưới góc nhìn liên ngành ký hiệu học và phân tích diễn ngôn. Bằng việc khảo sát định tính kết hợp định lượng trên hai trường hợp kinh điển là Chí Phèo (Việt Nam) và AQ chính truyện (Trung Quốc), tác giả đã làm rõ quy luật biến đổi của các đơn vị ngôn ngữ từ cấp độ đoạn văn đến hệ thống ký hiệu không gian, thời gian, đối thoại và độc thoại nội tâm khi chuyển từ mã ngôn từ sang mã hình ảnh. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận về bản thể ngôn ngữ chuyển thể, đồng thời cung cấp các dẫn liệu thực chứng có giá trị tham khảo cho công tác biên kịch, nghiên cứu đối chiếu văn học và điện ảnh.