Tổng quan luận án

Đề tài nghiên cứu "Từ ngôn ngữ văn học đến ngôn ngữ điện ảnh (trường hợp 'Chí Phèo' của Việt Nam và 'AQ chính truyện' của Trung Quốc)" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học, được thực hiện theo định hướng nghiên cứu liên ngành kết hợp giữa ngôn ngữ học, ký hiệu học, lý luận văn học và lý luận điện ảnh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xuất phát từ quan điểm của chủ nghĩa cấu trúc về bản chất ký hiệu của ngôn ngữ, việc nghiên cứu ngôn ngữ hiện nay không chỉ dừng lại trong phạm vi nội bộ hệ thống ngôn ngữ tự nhiên (ngữ pháp, từ vựng, ngữ nghĩa) mà được mở rộng sang mối quan hệ liên ngành. Điện ảnh là loại hình nghệ thuật tổng hợp, tiếp nhận chất liệu ngôn từ và chủ đề từ văn học. Tuy nhiên, khi chuyển thể từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh, các yếu tố ngôn ngữ miêu tả bằng văn tự được tái tạo thành ngôn ngữ hình ảnh, dẫn đến sự biến đổi trạng thái của ngôn từ. Tác giả luận án chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ kịch bản nói chung và ngôn ngữ chuyển thể nói riêng hiện nay gần như còn bỏ trống. Việc giải quyết các câu hỏi về cách thức tái tạo cấu trúc tác phẩm, các ký hiệu biểu đạt không gian, thời gian, ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm, cũng như xu hướng chuyển các đoạn văn thành cảnh phim là đòi hỏi cấp thiết cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu những biến đổi và sự vận động ngôn ngữ khi chuyển thể từ hai tác phẩm văn học Chí Phèo và AQ chính truyện sang tác phẩm điện ảnh, xác định các nguyên tắc cơ bản trong quá trình chuyển thể ở một số phương diện, đồng thời củng cố nhận định về vai trò của ngôn ngữ trong mối tương quan với các ngành nghệ thuật khác.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
  2. Xây dựng cơ sở lý luận dùng cho việc miêu tả và phân tích tư liệu.
  3. Khảo sát những biến đổi của một số đơn vị ngôn ngữ khi chuyển từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh của hai tác phẩm Chí Phèo và AQ chính truyện; phân tích, lý giải các cách thức chuyển thể; so sánh, đối chiếu cách thức chuyển thể giữa hai tác phẩm nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt về việc sử dụng ngôn ngữ trong quá trình chuyển thể.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sự tương ứng hoặc không tương ứng giữa các đoạn văn và các cảnh trong phim được thể hiện ra sao?
  2. Những biến đổi của các phương tiện ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ biểu đạt không gian, thời gian, ngôn ngữ biểu đạt hình tượng nhân vật, ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm trong quá trình chuyển từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác phẩm văn học Chí Phèo của Nam Cao và tác phẩm điện ảnh chuyển thể Làng Vũ Đại ngày ấy (1982, đạo diễn Phạm Văn Khoa, biên kịch Đoàn Lê); tác phẩm văn học AQ chính truyện của Lu Xun (Lỗ Tấn, sử dụng bản dịch Hán Việt của Trương Chính) và tác phẩm điện ảnh chuyển thể AQ chính truyện (1981, đạo diễn Cen Fan / Sầm Phạm, biên kịch Chen Baichen / Trần Bạch Trần). Quá trình phân tích có tham khảo trích đoạn kịch bản văn học của các nhà biên kịch.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào sự tương tác giữa đoạn văn trong truyện ngắn và cảnh phim trong tác phẩm điện ảnh; sự biến đổi của cấu trúc tác phẩm, phương tiện biểu đạt thời gian, không gian, hình tượng nhân vật, ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan toàn diện các hướng nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam theo bốn nhóm nội dung chính:

1. Nghiên cứu về ngôn ngữ văn học

  • Trên thế giới: Bắt đầu từ quan điểm ngôn ngữ học cấu trúc của F. Saussure (hệ thống ký hiệu, cái biểu đạt và cái được biểu đạt); các phát hiện của nhóm ngôn ngữ học Praha và Roman Jakobson về chức năng giao tiếp; trường phái hình thức Nga (Shklovsky, Boris Eikhenbaum, Yury Tynyanov, Lev Yakubinsky) đề cao tính tự trị của văn học; trào lưu hậu cấu trúc và giải cấu trúc với chủ nghĩa đối thoại trong tiểu thuyết đa thanh của M. Bakhtin (1929, 1963), lý thuyết về cái biểu đạt trượt của Jacques Derrida (1967, Of Grammatology), lý thuyết hành vi ngôn ngữ của J. Austin, lý thuyết liên văn bản của Kristeva, Bloom, và khái niệm diễn ngôn của Michel Foucault.
  • Tại Việt Nam: Nghiên cứu ngôn ngữ văn học qua tu từ học và phong cách học từ những năm 1960 với các công trình của Đinh Trọng Lạc, Cù Đình Tú, Hoàng Trọng Phiến, Hữu Đạt, Đỗ Hữu Châu, Bùi Minh Toán; các nghiên cứu về thi pháp học và mối quan hệ giữa ngữ học và văn học của Trần Đình Sử.

2. Nghiên cứu về ngôn ngữ điện ảnh

  • Trên thế giới: Trải qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (1895 - thập niên 1960): Alexandre Astruc (1948) với quan niệm "máy quay cây bút" (la camera-stylo); Marcel Martin (Ngôn ngữ điện ảnh) phân tích mối liên hệ giữa điện ảnh với văn học, hội họa, âm nhạc, các thủ pháp montage, không gian, thời gian.
    • Giai đoạn 2 (thập niên 1960 - cuối thế kỷ XX): Ký hiệu học điện ảnh phát triển. Christian Metz phân tích 4 đặc trưng của ngôn ngữ điện ảnh dựa trên lý thuyết cấu trúc của Saussure; David Bordwell và Thompson bàn về phong cách điện ảnh; Peter Wollen (Warren) xem điện ảnh là ngôn ngữ không có hệ thống ngôn ngữ; Pier Paolo Pasolini xem điện ảnh là ký hiệu hình tượng thực tế, công cụ phi lý tính.
    • Giai đoạn 3 (cuối thế kỷ XX đến nay): Giai đoạn phát triển công nghệ số, chuẩn hóa các mô hình ngôn ngữ nghe nhìn.
  • Tại Việt Nam: Các tài liệu dịch và nghiên cứu ứng dụng như Ngôn ngữ điện ảnh (Marcel Martin), Mấy nguyên tố cấu thành trong ngôn ngữ điện ảnh, Ký hiệu học sân khấu điện ảnh; các luận án về thiết kế mỹ thuật và nghệ thuật tạo hình của Trần Quang Minh, Đỗ Lệnh Hùng Tú; các bài viết về cấu trúc kịch bản và hàm ý hội thoại của Nguyễn Phương Thảo, Ngọc Huyền, Nguyễn Quang Ngoạn và Cao Văn Hương.

3. Nghiên cứu chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh

  • Nghiên cứu quốc tế:
    • George Bluestone (1957) với quan niệm "hai cách nhìn nhận" (two ways of seeing), phân biệt cái nhìn vật lý bằng thị giác và cái nhìn tưởng tượng qua tâm trí.
    • Michael Klein và Gillian Parker (1981) xác định 3 cách tiếp cận: chuyển dịch nghĩa đen (trung thành), giải thích lại tác phẩm nguồn trong bối cảnh văn hóa đương đại, và xem tác phẩm nguồn là nguyên liệu thô.
    • J. Dudley Andrew (1984) nhấn mạnh khái niệm "vay mượn" (borrowing) và tính hiệu quả sinh sản thay vì lòng trung thành (fertility, not fidelity).
    • Geoffrey Wagner (1989) phân loại thành 3 phương pháp: hoán vị (transposition), bình luận (commentary), và tương tự (analogy).
    • C. Kenneth Pellow (1994) với cách tiếp cận xem phim như một lời bình luận phê bình văn bản gốc.
    • Karen Kline (1996) đề xuất 4 chiến lược phê bình: phê bình "dịch" (translation), phê bình "đa nguyên" (pluralist), phê bình "biến đổi" (transformation), và phê bình "duy vật" (materialist).
    • Timothy Corrigan (1999) đề xuất 4 khung nghiên cứu: bối cảnh hóa lịch sử, thứ bậc văn hóa truyền thống, quá trình chuyển thể thực tế, và tính liên ngành.
    • Các nghiên cứu từ góc độ văn hóa, phân tích diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse analysis) của Zhang Yan, Meng Zhong, Yuan Ding, Ma Li, Liu Fang, Justine Kemlo.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam:
    • Lý luận điện ảnh và văn hóa: Nguyễn Mạnh Lân, Trần Duy Hinh, Trần Trung Nhàn (nghệ thuật tạo hình và văn học dân gian), Phan Thị Bích Hà.
    • Lý luận văn học: Phan Bích Thủy, Đào Lê Na, Lê Thị Tuân, Bùi Trần Quỳnh Ngọc, Trần Thị Dung.
    • Nghiên cứu ngôn ngữ chuyển thể: Luận án của Đoàn Tiến Lực (nghiên cứu sự chuyển đổi biểu tượng và ngôn ngữ đối thoại trên bình diện cắt giảm, sáng tạo thêm và chuyển đổi).
  • Nghiên cứu về chuyển thể hai tác phẩm cụ thể:
    • AQ chính truyện: Jin Hongyu và Yuan Xiaoping (lịch sử chuyển thể), Chen Weihua (mô thức chuyển thể, so sánh nhân vật).
    • Chí Phèo: Nguyễn Thị Tuyết Nhung (so sánh truyện ngắn với phim Làng Vũ Đại ngày ấy dưới góc độ lý luận văn học).
Tác giả / Công trình Mô hình / Quan điểm chuyển thể tiêu biểu Trọng tâm phân tích
George Bluestone (1957) Hai cách nhìn nhận (Two ways of seeing) Đối lập giữa hình ảnh trực quan hữu hạn và tưởng tượng vô hạn của văn học
Klein & Parker (1981) 3 cấp độ chuyển dịch Dịch nghĩa đen; Giải thích lại; Coi tác phẩm gốc là nguyên liệu thô
Geoffrey Wagner (1989) 3 phương pháp kịch tính hóa Hoán vị (transposition); Bình luận (commentary); Tương tự (analogy)
Karen Kline (1996) 4 chiến lược phê bình Phê bình dịch, đa nguyên, biến đổi, và duy vật
Đoàn Tiến Lực Chuyển đổi ký hiệu và hội thoại 3 xu hướng: Cắt giảm, sáng tạo thêm, và chuyển đổi biểu tượng/lời thoại

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận dưới góc độ lý luận văn học, phê bình điện ảnh hoặc văn hóa học. Các công trình ngôn ngữ học mới dừng ở đối thoại hoặc biểu tượng chung. Luận án đi sâu giải quyết khoảng trống: khảo sát sự tương tác trực tiếp giữa đơn vị đoạn văn trong văn bản truyện ngắn và cảnh phim trong tác phẩm điện ảnh; phân tích có hệ thống sự chuyển đổi các phương tiện biểu đạt thời gian, không gian, hình tượng nghệ thuật, lời đối thoại (gắn với cảnh quay, lượt lời, hành động ngôn từ) và độc thoại nội tâm từ góc độ ngôn ngữ học và ký hiệu học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Ký hiệu học:
    • Vận dụng phân biệt của V. Voloshinov: tín hiệu mang tính cố định nội tại, quan hệ một - một, chỉ mang thông tin kỹ thuật; ký hiệu có bản chất xã hội, ý nghĩa linh hoạt và phụ thuộc bối cảnh giao tiếp.
    • Quan điểm của F. Saussure về tính hai mặt của ký hiệu: cái biểu đạt (signifier) và cái được biểu đạt (signified).
    • Quan điểm của Charles Sanders Peirce và Daniel Chandler: ký hiệu là phương tiện tri nhận, đại diện cho thực tại khách quan và được giải mã trong hệ quy chiếu nhất định.
  • Ngôn ngữ văn học: Văn bản nghệ thuật có tính chính xác, hàm súc, đa nghĩa, hình tượng và biểu cảm; sử dụng các phương thức trần thuật trực tiếp, gián tiếp, nửa trực tiếp, đan xen lời kể và dòng tâm tư nhân vật.
  • Ngôn ngữ điện ảnh:
    • Định nghĩa theo Constantine Santas, Pier Paolo Pasolini, Alexandre Arnoux, và Yuri Lotman (ngôn ngữ nghe nhìn, tổ chức chuỗi cảnh quay mang ý nghĩa).
    • Phân tầng hệ thống ngôn ngữ điện ảnh thành 3 lớp:
      1. Lớp ngôn ngữ tạo hình điện ảnh: Ký hiệu thị giác (hình ảnh, diễn xuất, ánh sáng, màu sắc, bối cảnh, phục trang) và ký hiệu thính giác (tiếng người, tiếng động, âm nhạc).
      2. Lớp ngôn ngữ bản thể điện ảnh: Cỡ cảnh (toàn cảnh, trung cảnh, cận cảnh, đặc tả) và động tác máy (fix, travelling, pan, zoom in, zoom out).
      3. Lớp ngôn ngữ cấu trúc tác phẩm điện ảnh: Bố cục khối, dàn cảnh (mise-en-scène) và ngữ pháp dựng (montage).
  • So sánh ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh:
Tiêu chí so sánh Ngôn ngữ văn học Ngôn ngữ điện ảnh
Chất liệu cấu thành Từ ngữ, chữ viết, mã trừu tượng, đơn vị nhỏ nhất có nghĩa là hình vị Ký hiệu tự nhiên, tích hợp hình ảnh, cử chỉ cơ thể, âm thanh và lời nói
Phong cách tu từ Ẩn dụ, cường điệu, tượng trưng, chơi chữ thông qua ngôn từ Thủ pháp montage (Eisenstein), góc máy, ánh sáng, màu sắc, bố cục
Cách thức diễn đạt Trần thuật, miêu tả, nghị luận gián tiếp qua trừu tượng hóa Mô phỏng trực tiếp tri giác nghe nhìn; hành động hóa nội tâm
Trạng thái tồn tại Tĩnh, trật tự tuyến tính theo dòng chữ Động, không gian ba chiều (thị giác và thính giác liên tục vận động)
  • Lý thuyết văn bản, đoạn văn và cảnh phim:
    • Khái niệm văn bản của M.A.K. Halliday, Louis Hjelmslev, Trần Ngọc Thêm.
    • Phân loại đoạn văn theo Diệp Quang Ban:
      • Đoạn văn thông thường: Đoạn mở, đoạn đóng, đoạn đóng không có câu mở, đoạn chỉ có phần triển khai, đoạn văn làm thành từ một câu (trùng cấp độ câu - đoạn).
      • Đoạn văn bất thường: Mang chức năng liên kết tu từ hoặc đóng vai trò chủ đề.
    • Khái niệm cảnh phim: Định nghĩa của Ray Frensham (đơn vị thay đổi khi có sự chuyển dịch về không gian hoặc thời gian).
  • Lý thuyết hội thoại: Khung lý thuyết của Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Thiện Giáp về cấu trúc hội thoại, cuộc thoại, lượt lời, hành động ngôn từ, sự tương tác lời nói và yếu tố phi lời.

2. Thuật ngữ kỹ thuật điện ảnh sử dụng trong luận án

Luận án sử dụng danh mục thuật ngữ chuyên môn bao gồm:

  • Back light: Nguồn sáng ngược.
  • Dissolving: Chồng mờ.
  • Fix: Máy quay cố định.
  • Montage: Nghệ thuật dựng phim, cắt ghép cảnh quay.
  • Pan: Ống kính lia theo đối tượng, chân máy cố định.
  • Travelling: Máy quay di chuyển theo đối tượng.
  • Zoom in: Kéo từ cảnh rộng vào cảnh hẹp.
  • Zoom out: Đẩy từ cảnh hẹp ra cảnh rộng.

3. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định lượng: Khảo sát, thống kê số lượng đoạn văn trong tác phẩm văn học, số lượng cảnh phim, cuộc thoại, lượt lời, và các nhóm ký hiệu chuyển thể sang điện ảnh; lập biểu đồ xác định xu hướng chuyển thể.
  • Phương pháp miêu tả: Chỉ rõ đặc điểm, diện mạo và các biến đổi của phương tiện ngôn ngữ trong quá trình chuyển dịch mã.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Phân tích cấu trúc tổ chức văn bản, mối quan hệ liên nhân, ngữ cảnh và mã ngôn ngữ.
  • Phương pháp phân tích hội thoại: Khảo sát các cuộc thoại, hành động ngôn từ, tương tác lời nói và phi ngôn ngữ của nhân vật trong các cảnh quay.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Làm rõ sự khác biệt giữa ký hiệu ngôn từ và ký hiệu hình ảnh; so sánh xu hướng chuyển thể giữa trường hợp Chí Phèo và trường hợp AQ chính truyện.
  • Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp phân tích chức năng nghệ thuật của ngôn từ với các yếu tố ngoài ngôn ngữ (tâm lý, văn hóa, kỹ thuật điện ảnh).

4. Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao).
  • Bản dịch tiếng Việt truyện ngắn AQ chính truyện của Trương Chính (tác giả Lỗ Tấn).
  • Bản phim điện ảnh Làng Vũ Đại ngày ấy (1982, Hãng phim truyện Việt Nam).
  • Bản phim điện ảnh AQ chính truyện (1981, điện ảnh Trung Quốc).
  • Tư liệu bổ trợ: Các trích đoạn kịch bản văn học của nhà biên kịch Đoàn Lê và biên kịch Trần Bạch Trần (Chen Baichen).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ văn học, ngôn ngữ điện ảnh và lý luận chuyển thể trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả xác lập khung lý thuyết nền tảng dựa trên ký hiệu học (Saussure, Voloshinov, Peirce), lý thuyết văn bản và phân loại đoạn văn (Diệp Quang Ban), lý thuyết cảnh phim và 3 lớp ngôn ngữ điện ảnh (tạo hình, bản thể, cấu trúc), cùng lý thuyết hội thoại. Nội dung chương chứng minh tính tất yếu của việc tiếp cận liên ngành để giải mã quá trình chuyển đổi từ mã ngôn từ trừu tượng sang mã hình ảnh trực quan.

Chương 2: Quá trình chuyển đổi ngôn ngữ từ tác phẩm văn học “Chí Phèo” sang tác phẩm điện ảnh

Chương 2 tập trung khảo sát định tính và định lượng sự chuyển dịch từ truyện ngắn Chí Phèo sang bộ phim Làng Vũ Đại ngày ấy. Nội dung khảo sát bao gồm:

  • Thống kê và phân tích mối tương quan giữa các đoạn văn thông thường (mở, đóng, chỉ có triển khai, một câu) và đoạn văn bất thường của Nam Cao với các cảnh phim tương ứng của đạo diễn Phạm Văn Khoa.
  • Phân tích sự chuyển dịch cấu trúc tác phẩm: cách thức kịch bản điện ảnh gom nhóm các tuyến truyện của Nam Cao (Chí Phèo, Lão Hạc, Sống mòn) vào không gian nghệ thuật chung của làng Vũ Đại.
  • Khảo sát biến đổi phương tiện biểu đạt không gian (cái lò gạch cũ, vườn chuối, nhà Bá Kiến, quán rượu) và thời gian nghệ thuật từ văn bản sang hình ảnh, ánh sáng, góc quay (pan, travelling, zoom).
  • Khảo sát sự chuyển hóa hình tượng nhân vật Chí Phèo, Thị Nở, Bá Kiến thông qua tạo hình, trang phục, hành động và âm thanh.
  • Khảo sát sự chuyển đổi ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm: phân tích cách thức chuyển tải tiếng chửi mở đầu tác phẩm, lời độc thoại cay đắng, tiếng cười, tiếng khóc và các hành động ngôn từ của nhân vật lên màn ảnh thông qua lời thoại trực tiếp kết hợp tiếng động và âm nhạc.

Chương 3: Quá trình chuyển đổi ngôn ngữ từ tác phẩm văn học “AQ chính truyện” sang tác phẩm điện ảnh

Chương 3 tập trung khảo sát sự chuyển đổi từ tác phẩm AQ chính truyện của Lỗ Tấn sang bộ phim điện ảnh cùng tên năm 1981:

  • Khảo sát sự tương ứng và không tương ứng giữa các đoạn văn tự sự của Lỗ Tấn với hệ thống cảnh quay của đạo diễn Sầm Phạm và biên kịch Trần Bạch Trần.
  • Phân tích sự biến đổi của ngôn ngữ biểu đạt không gian (làng Mùi, đền Thổ Cốc, nhà cụ Cố Triệu) và thời gian lịch sử - xã hội thời kỳ Cách mạng Tân Hợi.
  • Khảo sát cách thức điện ảnh hóa "phép thắng lợi tinh thần" của AQ: chuyển đổi những đoạn văn miêu tả tâm lý nội tâm phức tạp, mỉa mai, trào phúng thành các hành động kịch tính, cử chỉ, nét mặt và lời thoại trong phim.
  • Khảo sát sự thay đổi về số lượng cuộc thoại, lượt lời, sự cắt giảm lời kể của người trần thuật và việc gia tăng các chỉ dẫn hành động phi ngôn ngữ.
  • So sánh, đối chiếu tổng hợp giữa hai mô thức chuyển thể của Chí Phèo (Việt Nam) và AQ chính truyện (Trung Quốc), chỉ ra những điểm tương đồng về mặt nguyên tắc chuyển mã và sự khác biệt do đặc trưng văn hóa, cấu trúc kịch bản và phong cách dàn dựng của đạo diễn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ thêm các vấn đề lý luận về chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh dưới góc nhìn ngôn ngữ học và ký hiệu học liên ngành.
  2. Xác lập hệ thống tiêu chí mang tính đặc trưng về quá trình chuyển đổi các đơn vị ngôn ngữ (từ cấp độ đoạn văn, lời thoại, độc thoại nội tâm) từ văn bản văn học sang cảnh phim điện ảnh.
  3. Chỉ ra mối quan hệ tương hỗ biện chứng giữa ngôn ngữ văn học (mã ngôn từ tĩnh, trừu tượng) và ngôn ngữ điện ảnh (mã nghe nhìn động, trực quan ba chiều).
  4. Khái quát xu hướng chuyển thể và xác định yêu cầu cơ bản về nguyên tắc bảo lưu giá trị cốt lõi của tác phẩm văn học trong quá trình chuyển dịch mã nghệ thuật qua hai trường hợp khảo sát cụ thể.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Khẳng định giá trị ứng dụng của hướng nghiên cứu ngôn ngữ học liên ngành đối với hoạt động thực tiễn của các ngành nghệ thuật nghe nhìn.
  2. Cung cấp cơ sở khoa học và định hướng kỹ thuật giúp các nhà biên kịch nâng cao hiệu quả chuyển thể kịch bản từ tác phẩm văn học sang phim điện ảnh.
  3. Đóng vai trò là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu đối chiếu chuyển thể các tác phẩm văn học kinh điển của Việt Nam và Trung Quốc, nghiên cứu sự khác biệt giữa hệ thống ký hiệu ngôn từ và ký hiệu hình ảnh.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đề xuất các nhà biên kịch và đạo diễn khi thực hiện chuyển thể cần nắm vững bản chất chuyển mã ký hiệu, chuyển hóa ngôn ngữ trần thuật gián tiếp thành các tình huống hành động và hình ảnh cụ thể để bảo đảm tính logic và mạch lạc của ngôn ngữ điện ảnh.
  • Cần chú trọng nguyên tắc bảo lưu giá trị tư tưởng và phong cách thẩm mỹ của nguyên tác văn học trong khi vận dụng linh hoạt các thủ pháp tạo hình, dựng phim (montage) và nghệ thuật hội thoại điện ảnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm trên hai trường hợp cụ thể là truyện ngắn Chí Phèo (và phim Làng Vũ Đại ngày ấy) cùng truyện ngắn AQ chính truyện (và phim AQ chính truyện). Do tập trung vào góc độ ngôn ngữ học và ký hiệu học, luận án không đi sâu vào kịch bản kỹ thuật chi tiết của từng khâu sản xuất cơ học hay các vấn đề thuần túy thuộc kỹ thuật quay phim và dựng phim của lý luận điện ảnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thể loại văn học khác (tiểu thuyết trường thiên, kịch bản sân khấu, thơ ca) khi chuyển thể sang điện ảnh và truyền hình.
    • Vận dụng khung phân tích diễn ngôn đa phương thức để nghiên cứu các tác phẩm điện ảnh đương đại có sự hỗ trợ của kỹ xảo số và công nghệ nghe nhìn mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Ngôn ngữ học, Lý luận văn học, Văn học so sánh, và Nghệ thuật Điện ảnh - Truyền hình. Phần đáng tham khảo nhất là khung lý thuyết phân tích liên ngành giữa đoạn văn và cảnh phim, cùng phương pháp phân loại cấu trúc đoạn văn ứng dụng vào chuyển mã ký hiệu.
  • Nhà biên kịch, đạo diễn và người làm công tác chuyển thể kịch bản: Tham khảo trực tiếp chương phân tích sự chuyển hóa ngôn ngữ đối thoại, phương thức kịch tính hóa độc thoại nội tâm và kỹ thuật thị giác hóa các đoạn văn miêu tả tâm lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt hai khái niệm "tín hiệu" và "ký hiệu" như thế nào?

Dựa trên quan điểm của V. Voloshinov, luận án phân biệt:

  • Tín hiệu: Là phương tiện kỹ thuật cố định nội tại dùng để dẫn chiếu đến một sự vật hoặc hành động xác định; mang mối quan hệ một - một, ổn định, chỉ chứa đựng thông tin thuần túy kỹ thuật và được tiếp nhận đồng nhất trong mọi tình huống (ví dụ: đèn giao thông xanh - đỏ).
  • Ký hiệu: Có bản chất xã hội, mang ý nghĩa linh hoạt và năng động; ý nghĩa của ký hiệu phụ thuộc vào người tiếp nhận, ngữ cảnh, quan hệ liên nhân và không gian văn hóa tiếp nhận (ví dụ: màu đỏ mang ý nghĩa may mắn, màu xanh mang ý nghĩa tuổi trẻ).

2. Hệ thống ngôn ngữ điện ảnh được luận án chia thành những lớp nào?

Hệ thống ngôn ngữ điện ảnh được xác định gồm 3 lớp:

  1. Lớp ngôn ngữ tạo hình điện ảnh: Gồm ký hiệu thị giác (hình ảnh diễn xuất, cử chỉ, nét mặt, phục trang, bối cảnh, ánh sáng, màu sắc) và ký hiệu thính giác (lời nói, độc thoại, đối thoại, tiếng động, âm nhạc).
  2. Lớp ngôn ngữ bản thể điện ảnh: Gồm tạo hình cảnh quay (thời lượng, cỡ cảnh: toàn cảnh, trung cảnh, cận cảnh, đặc tả) và động tác máy (fix, travelling, pan, zoom in, zoom out).
  3. Lớp ngôn ngữ cấu trúc tác phẩm điện ảnh: Gồm quy tắc dàn cảnh (mise-en-scène) và ngữ pháp dựng phim (montage).

3. Những điểm khác biệt cơ bản giữa ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh là gì?

Luận án chỉ ra 4 điểm khác biệt chính:

  • Về chất liệu: Ngôn ngữ văn học cấu thành từ mã ký hiệu trừu tượng (từ ngữ, chữ viết), đơn vị nhỏ nhất có nghĩa là hình vị; ngôn ngữ điện ảnh cấu thành từ ký hiệu tự nhiên kết hợp hệ thống nghe nhìn trực tiếp (hình ảnh, âm thanh, hành động).
  • Về phong cách tu từ: Văn học sử dụng biện pháp tu từ ngôn từ (ẩn dụ, nhân hóa, chơi chữ); điện ảnh sử dụng nghệ thuật dựng phim (montage), bố cục khung hình, góc máy, ánh sáng và màu sắc.
  • Về cách thức diễn đạt: Văn học diễn đạt qua trừu tượng hóa, trần thuật, nghị luận; điện ảnh mô phỏng trực tiếp tri giác nghe nhìn và hành động hóa trạng thái nhân vật.
  • Về trạng thái tồn tại: Ngôn ngữ văn học ở trạng thái tĩnh theo tuyến tính dòng chữ; ngôn ngữ điện ảnh ở trạng thái động trong không gian ba chiều đa giác quan.

4. Tác giả căn cứ vào cơ sở nào để nhận diện và phân loại đoạn văn trong truyện ngắn?

Tác giả kết hợp tiêu chí hình thức (bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi đầu dòng, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng) và tiêu chí nội dung (biểu đạt một tiểu chủ đề hoàn chỉnh), đồng thời áp dụng quan điểm của Diệp Quang Ban để phân loại đoạn văn thành:

  • Đoạn văn thông thường (5 kiểu): Đoạn mở, đoạn đóng, đoạn đóng không có câu mở, đoạn chỉ có phần triển khai, và đoạn văn làm thành từ một câu.
  • Đoạn văn bất thường: Đoạn văn mang tính chuyển tiếp tu từ hoặc định hướng chủ đề trong văn bản nghệ thuật.

5. Những tác phẩm văn học và điện ảnh cụ thể nào được luận án lựa chọn khảo sát?

Luận án khảo sát 2 cặp tác phẩm:

  • Tại Việt Nam: Truyện ngắn Chí Phèo của nhà văn Nam Cao và bộ phim điện ảnh Làng Vũ Đại ngày ấy (1982) do Phạm Văn Khoa làm đạo diễn, Đoàn Lê viết kịch bản chuyển thể.
  • Tại Trung Quốc: Truyện ngắn AQ chính truyện của nhà văn Lỗ Tấn (Lu Xun, qua bản dịch tiếng Việt của Trương Chính) và bộ phim điện ảnh chuyển thể AQ chính truyện (1981) do Sầm Phạm (Cen Fan) đạo diễn, Trần Bạch Trần (Chen Baichen) viết kịch bản.

Kết luận

Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến ngôn ngữ điện ảnh (trường hợp 'Chí Phèo' của Việt Nam và 'AQ chính truyện' của Trung Quốc)" là công trình nghiên cứu ngôn ngữ học liên ngành, giải quyết vấn đề chuyển đổi mã nghệ thuật từ văn bản văn xuôi tự sự sang phim truyện điện ảnh. Thông qua việc phân loại đoạn văn, khảo sát ký hiệu không gian, thời gian và phân tích cấu trúc hội thoại trong hai cặp tác phẩm kinh điển của Việt Nam và Trung Quốc, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế vận động của ngôn từ khi bước lên màn ảnh. Công trình xác lập hệ thống tiêu chí khoa học cho việc nghiên cứu chuyển thể ngôn ngữ nghệ thuật và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận lẫn thực tiễn cho công tác nghiên cứu và biên kịch điện ảnh.