Nghiên Cứu Sự Thông Khí Của Vòi Nhĩ Trên Bệnh Nhân Viêm V.A Mạn Tính

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu sự thông khí của vòi nhĩ trên bệnh nhân viêm v a mạn tính qua thính lực và nhĩ lượng tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Tai mũi họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa II

2020

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2. Giải phẫu và chức năng sinh lý của tai giữa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.5. Tiêu chuẩn loại trừ

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.10. Phương tiện nghiên cứu

2.11. Thông số, chỉ số nghiên cứu

2.12. Xử lý và phân tích số liệu

2.13. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về tuổi

3.3. Mô tả đặc điểm lâm sàng viêm V.A

3.4. Các lý do đến khám bệnh viêm V.A

3.5. Các triệu chứng cơ năng

3.6. Các triệu chứng thực thể

3.7. Kết quả thăm khám chức năng thông khí của vòi nhĩ

3.8. Một số yếu tố liên quan giữa viêm V.A mạn tính với rối loạn chức năng thông khí vòi nhĩ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, kết quả đo nhĩ lượng và thính lực

4.2. Đặc điểm về tuổi, giới

4.3. Triệu chứng cơ năng

4.4. Hình ảnh nội soi

4.5. Kết quả đo nhĩ lượng

4.6. Kết quả đo thính lực

4.7. Một số yếu tố liên quan đến nhĩ lượng và thính lực đồ

4.8. Một số yếu tố liên quan đến nhĩ lượng

4.9. Một số yếu tố liên quan đến thính lực đồ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chức Năng Thông Khí Vòi Nhĩ Giới Thiệu

Vòi nhĩ đóng vai trò quan trọng trong sinh lý và bệnh lý tai giữa. Rối loạn chức năng vòi nhĩ (RLCNVN) gây mất cân bằng áp lực, ảnh hưởng đến chức năng tai giữa. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài dẫn đến xẹp nhĩ, viêm tai giữa thanh dịch, viêm tai dính. Viêm V.A mạn tính là một trong những nguyên nhân gây RLCNVN do chèn ép loa vòi. Viêm V.A là bệnh nhiễm khuẩn hô hấp trên thường gặp ở trẻ 1-3 tuổi, gây biến chứng như viêm tai tiết dịch, xẹp nhĩ, viêm tai dính. Điều trị không kịp thời ảnh hưởng đến sức nghe, phát triển ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ. Đánh giá hoạt động vòi nhĩ qua thính lực, nhĩ lượng quan trọng trong chẩn đoán mức độ nghe kém ở bệnh nhân viêm V.A mạn tính có biến chứng tai giữa. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá chức năng thông khí vòi nhĩ ở bệnh nhân viêm V.A mạn tính tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

1.1. Vai Trò Sinh Lý Của Vòi Nhĩ Cân Bằng Áp Lực Tai Giữa

Vòi nhĩ đảm bảo cân bằng áp lực giữa tai giữa và môi trường bên ngoài. Khi vòi nhĩ hoạt động bình thường, không khí từ vòm mũi họng có thể lưu thông vào hòm nhĩ, duy trì áp suất ổn định. Điều này rất quan trọng để màng nhĩ rung động hiệu quả và truyền âm thanh đến tai trong. Rối loạn chức năng vòi nhĩ dẫn đến áp lực âm trong hòm nhĩ, gây ra cảm giác ù tai, nghe kém và thậm chí là đau tai. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm tai giữa thanh dịch.

1.2. Viêm V.A Mạn Tính Nguyên Nhân Gây Rối Loạn Chức Năng Vòi Nhĩ

Viêm V.A mạn tính, đặc biệt khi V.A quá phát, có thể gây tắc nghẽn vòi nhĩ. V.A nằm ở vòm họng, gần cửa vòi nhĩ, khi quá phát sẽ chèn ép hoặc gây viêm nhiễm lan tỏa đến vòi nhĩ. Điều này cản trở sự thông khí bình thường của vòi nhĩ, dẫn đến các vấn đề về áp lực trong tai giữa. Trẻ em bị viêm V.A mạn tính thường xuyên bị viêm tai giữa tái phát do chức năng vòi nhĩ bị suy giảm.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Rối Loạn Thông Khí Vòi Nhĩ Cách Tiếp Cận

Chẩn đoán RLCNVN ở bệnh nhân viêm V.A mạn tính đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng, nội soi tai mũi họng và các xét nghiệm khách quan như đo nhĩ lượng và thính lực đồ. Việc đánh giá chính xác chức năng vòi nhĩ giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, từ điều trị nội khoa đến phẫu thuật nạo V.A hoặc đặt ống thông khí. Nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp thêm dữ liệu về mối liên quan giữa viêm V.A mạn tính và RLCNVN, từ đó cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị.

2.1. Khám Lâm Sàng và Nội Soi Tai Mũi Họng Đánh Giá Ban Đầu

Khám lâm sàng bao gồm hỏi bệnh sử, tiền sử viêm nhiễm đường hô hấp trên, các triệu chứng liên quan đến tai (ù tai, nghe kém, đau tai). Nội soi tai mũi họng giúp đánh giá trực tiếp tình trạng V.A, mức độ quá phát và các dấu hiệu viêm nhiễm. Hình ảnh nội soi cũng cho phép quan sát cửa vòi nhĩ, phát hiện các bất thường có thể gây tắc nghẽn.

2.2. Đo Nhĩ Lượng và Thính Lực Đồ Đánh Giá Khách Quan Chức Năng

Đo nhĩ lượng là xét nghiệm khách quan đánh giá chức năng của màng nhĩ và tai giữa. Kết quả nhĩ lượng đồ cung cấp thông tin về áp lực trong hòm nhĩ, độ đàn hồi của màng nhĩ và sự thông khí của vòi nhĩ. Thính lực đồ đánh giá khả năng nghe của bệnh nhân, phát hiện các mức độ nghe kém khác nhau. Kết hợp hai xét nghiệm này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của viêm V.A mạn tính đến chức năng nghe.

2.3. Các Phương Pháp Thăm Dò Chức Năng Vòi Nhĩ Tổng Quan

Ngoài nhĩ lượng và thính lực đồ, còn có các phương pháp thăm dò chức năng vòi nhĩ khác như nghiệm pháp Valsalva, nghiệm pháp Toynbee, và đo áp lực vòi nhĩ trực tiếp. Tuy nhiên, các phương pháp này ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng do tính phức tạp và độ chính xác không cao. Nhĩ lượng và thính lực đồ vẫn là hai công cụ chính để đánh giá chức năng vòi nhĩ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chức Năng Thông Khí Vòi Nhĩ Chi Tiết

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, bao gồm bệnh nhân viêm V.A mạn tính. Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang, tập trung vào đặc điểm lâm sàng, kết quả thính lực và nhĩ lượng. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên tỷ lệ RLCNVN ở bệnh nhân viêm V.A mạn tính. Các bước tiến hành bao gồm thu thập bệnh sử, khám lâm sàng, nội soi tai mũi họng, đo nhĩ lượng và thính lực đồ. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Bệnh Nhân Viêm V.A Mạn Tính

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán viêm V.A mạn tính tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: có triệu chứng viêm V.A kéo dài, có hình ảnh nội soi V.A quá phát, và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: có tiền sử phẫu thuật tai, có các bệnh lý tai khác không liên quan đến viêm V.A, và không hợp tác trong quá trình thu thập dữ liệu.

3.2. Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu Khám Lâm Sàng và Xét Nghiệm

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm các bước sau: (1) Thu thập bệnh sử và tiền sử bệnh liên quan. (2) Khám lâm sàng tai mũi họng, bao gồm nội soi để đánh giá tình trạng V.A và vòi nhĩ. (3) Đo nhĩ lượng để đánh giá chức năng màng nhĩ và tai giữa. (4) Đo thính lực đồ để đánh giá khả năng nghe của bệnh nhân. Tất cả các xét nghiệm được thực hiện theo quy trình chuẩn và được ghi lại chi tiết.

3.3. Xử Lý và Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Phần Mềm Thống Kê

Dữ liệu thu thập được sẽ được nhập vào phần mềm thống kê (ví dụ: SPSS). Các biến số được mã hóa và kiểm tra tính chính xác. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Phân tích thống kê suy luận được sử dụng để tìm mối liên quan giữa viêm V.A mạn tính và RLCNVN, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thính lực và nhĩ lượng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chức Năng Thông Khí Vòi Nhĩ Phân Tích

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa mức độ quá phát của V.A và RLCNVN. Bệnh nhân có V.A quá phát độ III và IV có tỷ lệ RLCNVN cao hơn so với bệnh nhân có V.A quá phát độ I và II. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có mối liên quan giữa RLCNVN và các triệu chứng như ù tai, nghe kém và viêm tai giữa tái phát. Kết quả thính lực đồ cho thấy có sự suy giảm thính lực ở một số tần số nhất định ở bệnh nhân có RLCNVN.

4.1. Mối Liên Quan Giữa Mức Độ Quá Phát V.A và Rối Loạn Chức Năng

Nghiên cứu cho thấy mức độ quá phát của V.A có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng vòi nhĩ. V.A quá phát độ III và IV gây chèn ép nhiều hơn lên cửa vòi nhĩ, làm giảm khả năng thông khí của vòi. Điều này dẫn đến áp lực âm trong hòm nhĩ và các vấn đề liên quan đến chức năng nghe.

4.2. Ảnh Hưởng Của Rối Loạn Chức Năng Vòi Nhĩ Đến Thính Lực

RLCNVN có thể gây ra suy giảm thính lực, đặc biệt ở các tần số thấp. Điều này là do áp lực âm trong hòm nhĩ làm giảm khả năng rung động của màng nhĩ và chuỗi xương con. Bệnh nhân có RLCNVN thường có ngưỡng nghe cao hơn so với người bình thường.

4.3. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Liên Quan Đến Rối Loạn Chức Năng

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân có RLCNVN bao gồm ù tai, cảm giác đầy tai, nghe kém, và viêm tai giữa tái phát. Các triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và cần được điều trị kịp thời.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Điều Trị Viêm V

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị viêm V.A mạn tính và RLCNVN. Việc đánh giá chức năng vòi nhĩ nên được thực hiện thường quy ở bệnh nhân viêm V.A mạn tính, đặc biệt là trẻ em. Điều trị nên tập trung vào giải quyết tình trạng viêm nhiễm và tắc nghẽn, có thể bao gồm sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, và phẫu thuật nạo V.A hoặc đặt ống thông khí.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Chức Năng Vòi Nhĩ Thường Quy

Việc đánh giá chức năng vòi nhĩ thường quy giúp phát hiện sớm các trường hợp RLCNVN và có biện pháp can thiệp kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ em, vì RLCNVN có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ và khả năng học tập.

5.2. Các Phương Pháp Điều Trị Viêm V.A và Rối Loạn Chức Năng

Điều trị viêm V.A và RLCNVN có thể bao gồm điều trị nội khoa (sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, thuốc thông mũi) và điều trị ngoại khoa (nạo V.A, đặt ống thông khí). Quyết định điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân.

5.3. Nạo V.A và Đặt Ống Thông Khí Chỉ Định và Hiệu Quả

Nạo V.A là phẫu thuật loại bỏ V.A quá phát, giúp cải thiện sự thông khí của vòi nhĩ. Đặt ống thông khí là phẫu thuật đặt một ống nhỏ vào màng nhĩ để thông khí tai giữa. Cả hai phẫu thuật này đều có hiệu quả trong việc điều trị RLCNVN và các biến chứng liên quan.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Chức Năng Vòi Nhĩ

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về mối liên quan giữa viêm V.A mạn tính và RLCNVN. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau và tìm kiếm các yếu tố nguy cơ gây RLCNVN.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu đã chứng minh rằng viêm V.A mạn tính có thể gây ra RLCNVN và ảnh hưởng đến thính lực. Việc đánh giá chức năng vòi nhĩ là cần thiết để chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau, bao gồm cả điều trị nội khoa và ngoại khoa. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố nguy cơ gây RLCNVN và phát triển các biện pháp phòng ngừa.

6.3. Tối Ưu Hóa Chẩn Đoán và Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vòi Nhĩ

Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị RLCNVN, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến thính lực.

04/06/2025
Nghiên cứu sự thông khí của vòi nhĩ trên bệnh nhân viêm v a mạn tính qua thính lực và nhĩ lượng tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu 1. Thế giới Năm 1946 Metz đã công bố kết quả nghiên cứu thấy 20% đánh giá chức năng vòi nhĩ ở những bệnh nhân viêm V.A mạn tính bị rối loạn [41]. 1984, Abd Alhady R nghiên cứu áp lực tai giữa để đánh giá chức năng vòi nhĩ dựa trên kết quả nhĩ đồ của 120 bệnh nhân V.

Tác giả kết luận giảm chức năng vòi gặp nhiều nhất ở nhóm V.A quá phát độ IV, ít ở nhóm viêm xoang [21]. Zaman nghiên cứu về áp lực tai giữa (Middle Ear Pressure) trên 100 trẻ em có tuổi trung bình là 7 tuổi 6 tháng được nạo V. Tác giả cho thấy: trước phẫu thuật, MEP trung bình là - 89,3mm H2O, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 2 nhóm V.A đô III và IV với độ I và II, MEP được cải thiện rõ rệt sau phẫu thuật 2 tháng (- 32,4 mmH2O) [23]. Sassen đo nhĩ lượng trước phẫu thuật đặt ống thông khí hoặc nạo V.

Tác giả nhận xét nội soi tai có giá trị hạn chế trong chẩn đoán sự có dịch tai giữa ở nhóm tuổi này [62]. 2002, Furmann A nhận xét V.A quá phát có thể gây giảm nghe đặc biệt ở những tần số thấp và có ảnh hưởng đến trở kháng tai giữa thể hiện qua sự thay đổi của thính lực và nhĩ lượng [12]. 2003, Modrzyński M nghiên cứu về nhĩ đồ của trẻ em tuổi 4-10 được chẩn đoán viêm V.A quá phát có giảm thính lực [55]. 2010, Wang Wuqing và cs đánh giá ảnh hưởng của V.A quá phát lên chức năng tai giữa của trẻ tuổi từ 2 - 12 trong đó có chỉ số thính lực và nhĩ lượng [71].

2010, Toros và cs. đánh giá ảnh hưởng của phân độ V.A quá phát với kết quả đo nhĩ lượng của trẻ từ 2-12 tuổi [22]. 4 2019, Osman và Cs đánh giá ảnh hưởng của phân độ V.A quá phát với kết quả thính lực trên 50 trẻ từ 5-15 tuổi có viêm tai giữa thanh dịch [37]. Việt Nam 2000, Nguyễn Tấn Phong nghiên cứu về nhĩ đồ của 120 bệnh nhân có bệnh lý tai giữa không thủng màng nhĩ, đưa ra kết quả về phân loại nhĩ đồ, các hình thái vận động của nhĩ đồ theo thời gian và không gian.

2000, Nguyễn Tấn Phong, Phạm Thị Cơi, nghiên cứu về hình thái nhĩ lượng và thính lực đồ trên bệnh nhân viêm tai dính [8]. 2007 Lương Hồng Châu nghiên cứu về biến động của nhĩ lượng và thính lực trên bệnh nhân xẹp nhĩ tại khoa Tai Thần Kinh Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương có V.A quá phát độ II, IV [1]. 2009, Nguyễn Thị Minh Tâm nghiên cứu những hình thái biến động của nhĩ đồ trong viêm tai màng nhĩ đóng kín sau khi nạo V. 2011, Hà Lan Phương nghiên cứu những hình thái của nhĩ đồ ở trẻ viêm V.A quá phát có chỉ định phẫu thuật [9].

Giải phẫu và chức năng sinh lý của tai giữa 1. Giải phẫu tai giữa [2], [5], [26], [27], [28] Tai giữa có các cấu trúc: hòm nhĩ (hòm tai), các xoang chũm và vòi nhĩ (Eustachian tube). Các phần này có liên quan mật thiết với nhau về giải phẫu cũng như chức năng sinh lý [5], [30], [52]. Hòm nhĩ Hòm nhĩ có cấu trúc hình hộp, có 6 mặt (6 thành) [6]: - Mặt ngoài: mặt ngoài của hòm nhĩ gồm có hai phần: phần trên là tường xương (tường thượng nhĩ), phần dưới là màng nhĩ (còn gọi là màng tai).

Màng nhĩ gắn vào đáy của ống tai xương, có hình bầu dục lõm ở giữa giống như cái nón, hơi ngả về phía trước và phía ngoài. Màng nhĩ gồm có hai phần: phần trên là màng chùng (schrapnell), phần dưới là màng căng. Phần màng căng được cấu tạo bởi ba lớp: ngoài là biểu bì, trong là niêm mạc và ở giữa có 5 lớp xơ. Phần màng chùng chỉ có hai lớp biểu bì và lớp xơ [34].

- Mặt trong: mặt trong của hòm nhĩ là mặt ngoài của tai trong, hòm nhĩ liên quan với tai trong qua cửa sổ bầu dục và cửa sổ tròn. Thành trong của hòm nhĩ có đoạn II của dây thần kinh số VII chạy từ khuỷu giữa đoạn I và đoạn II, chạy ngang ra sau qua đế xương bàn đạp và ống bán khuyên ngoài đến đoạn khuỷu II [34]. - Mặt sau: phần trên của mặt sau thông với sào bào của xương chũm qua sào đạo. Nằm sát đáy của sào đạo có đoạn khuỷu (nối giữa đoạn II và đoạn III của dây thần kinh số VII).

Đoạn III của dây thần kinh số VII nằm trong tường dây VII, chạy dọc theo thành sau của ống tai xương và thoát ra ngoài qua lỗ châm chũm [34]. - Mặt trước: có vòi nhĩ thông với vòm mũi họng. Dây chằng nhĩ búa sau 3. Dây chằng nhĩ búa trước 4.

Mấu ngắn xương búa 6. Sơ đồ màng nhĩ (Bên phải [2]) Mặt trên: mặt trên hay trần nhĩ là một lớp xương mỏng ngăn cách tai giữa với hố não giữa. Trần nhĩ được cấu tạo bởi một phần của trai thái dương (ở phía ngoài) và một phần của xương đá (ở phía trong), tạo nên khe khớp trai - đá. Trong một số ít trường hợp, trần nhĩ bị hở dọc theo đường khớp trai - đá, qua đó các tác nhân gây bệnh ở tai giữa có thể xâm nhập vào trong sọ não [34].

- Mặt dưới: ở thấp hơn bờ dưới của ống tai ngoài khoảng 3 - 4mm, mặt này có liên quan với nóc vịnh cảnh. 6 Trong hòm nhĩ có chuỗi tiểu cốt (các xương nhỏ) và cơ: 1. Mấu ngắn xương búa 3. Cành xương bàn đạp 6.

Đế xương bàn đạp Hình 1. Hệ thống xương con [2] Chuỗi tiểu cốt gồm có xương búa, xương đe và xương bàn đạp. Cán xương búa lồng vào mặt trong màng nhĩ, còn chỏm xương búa khớp với xương đe. Xương đe có hai ngành, ngành trên tỳ vào thành sào đạo, ngành dưới khớp với xương bàn đạp.

Xương bàn đạp: đầu xương bàn đạp khớp với xương đe, còn đế khớp với cửa sổ bầu dục. Tất cả những xương con này đều được treo hoặc dính vào thượng nhĩ bằng mạc treo và dây chằng [4], [2]. Vòi nhĩ Vòi nhĩ là một ống nhỏ nối liền hòm nhĩ với thành bên của họng mũi. Vòi nhĩ được lót bằng lớp niêm mạc, phía trên liên tiếp với niêm mạc hòm nhĩ, phía dưới với niêm mạc vòm mũi họng.

Lỗ vòi phía dưới luôn đóng kín, chỉ mở ra khi nuốt do cơ bao màn hầu co lại. Quanh loa vòi có tổ chức lympho gọi là amiđan vòi (Gerlach - V. Vòi nhĩ có vai trò quan trọng đối với sinh lý của tai, qua mỗi lần nuốt hoặc ngáp loa vòi nhĩ sẽ mở ra, đưa không khí từ vòm mũi họng lên tai, nhờ đó có sự cân bằng áp lực không khí giữa tai giữa với bên ngoài. Tuy nhiên, do vòi nhĩ là đường thông duy nhất của tai giữa với bên ngoài (thông vào thành bên của họng mũi), nên đây cũng là con đường chính của các tác nhân gây bệnh từ các ổ viêm nhiễm ở mũi họng lên hòm nhĩ.

Đặc biệt ở trẻ em, vòi nhĩ có đặc 7 điểm là ngắn, rộng và nằm ngang hơn so với người lớn nên việc lưu thông từ mũi họng lên tai càng dễ dàng hơn so với người lớn, và đó cũng là một trong những lý do giải thích tại sao trẻ em lại hay bị viêm tai giữa hơn ở người lớn [30]. * Cấu tạo giải phẫu vòi nhĩ: Vòi nhĩ là một ống xương - sụn, nối liền thành trước hòm nhĩ với thành bên họng. Ở người lớn dài khoảng 36mm (31 - 38mm), nó hướng chếch vào trong, ra trước và xuống dưới tạo với mặt phẳng nằm ngang một góc 45 độ. Vòi nhĩ chia làm 2 phần:1/3 sau trên [13].

Vòi nhĩ [13] Sụn vòi được tạo thành từ một sụn, nó uốn cong tạo nên thành giữa, thành trên (mái) và một phần thành bên, phần thành bên còn lại và thành dưới được che phủ bởi màng đó là chỗ gắn vào của những sợi mở vòi của cơ căng màn hầu. Sụn vòi lớn dần từ khi sinh ra đến tuổi dậy thì thì hoàn chỉnh. 8 Sụn vòi của trẻ em mềm hơn người lớn do đó dễ bị các dịch tiết từ họng mũi vào vòi nhĩ [36]. Kích thước của lòng vòi: đoạn xương cao 3 - 4mm, rộng 2mm; eo vòi cao 2mm, rộng 1mm; lỗ vòi ở họng cao 8mm, rộng 5mm khi mở.

* Niêm mạc vòi nhĩ: 1. các tế bào biểu mô trụ có lông chuyển 2. Các tế bào tiết nhày 3. Tổ chức đệm giàu mạch máu dưới biểu mô Hình 1.

Niêm mạc vòi nhĩ phần sụn [36] Phần vòi sụn được bao phủ bởi niêm mạc đường hô hấp - biểu mô trụ có lông chuyển, dày, chứa nhiều tế bào nhầy đôi khi tập hợp thành tuyến nhày. Phía dưới là lớp tế bào đáy trẻ chưa biệt hóa, tiếp đến là lớp đệm rất phát triển ở phần họng chứa nhiều sợi chun, mạch máu, tuyến nang ống tiết thanh dịch nhày. Và mô lympho ở miệng loa vòi, có khi phát triển thành đám gọi là amiđan vòi hay amiđan Gerlach [54]. Niêm mạc vòi nhĩ phần vòi xương [36] Phần vòi xương niêm mạc mỏng hơn, biểu mô với các tế bào thấp hơn, lông chuyển thưa hơn, lớp đệm mỏng hơn, tuyến tiết ít hơn, không có mô lympho - đó là kiểu niêm mạc chuyển tiếp giữa niêm mạc đường hô hấp và niêm mạc hòm nhĩ [54].

* Các cơ bao vòi: Có 4 cơ đó là cơ căng màn hầu, cơ nâng màn hầu, cơ loa vòi và cơ căng màng nhĩ. Tác dụng mở vòi trực tiếp là bó giữa của cơ căng màn hầu gắn vào thành bên (thành màng) của vòi nhĩ, khi co nó có tác dụng mở vòi nhĩ còn gọi là cơ mở vòi [30], [50]. Cơ nâng màn hầu không làm mở vòi nhưng khi co nó làm nâng thành giữa của sụn vòi ở phần họng của vòi nhĩ. Cơ căng màng nhĩ cũng đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế mở vòi.

Cơ này gắn một phần lên sụn vòi và lên phần xương tiếp giáp sụn nên khi co nó làm mở vòi nhĩ ở chỗ tiếp nối giữa phần sụn và phần xương [30], [50]. * Bản lề elastin: 10 Phần mái chỗ nối giữa thành giữa và thành bên của sụn vòi rất giàu sợi elastin tạo thành bản lề, bằng cách kéo giật lên nó có tác dụng giữ cho vòi nhĩ đóng khi các cơ giãn ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chức Năng Thông Khí Vòi Nhĩ Trên Bệnh Nhân Viêm V.A Mạn Tính Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng thông khí của vòi nhĩ ở những bệnh nhân mắc viêm VA mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng thông khí mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân viêm VA, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu về giải phẫu vùng eo nhĩ và ứng dụng trong điều trị viêm tai giữa mạn túi lõm màng chùng, nơi cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và điều trị viêm tai giữa. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại trong điều trị các bệnh lý liên quan. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và phim chụp clvt trong viêm mũi xoang mạn tính sẽ cung cấp thêm thông tin về viêm mũi xoang, một vấn đề thường gặp trong lĩnh vực tai mũi họng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý liên quan và các phương pháp điều trị hiệu quả.