Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mở ra giai đoạn hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Tính đến tháng 8/2023, Việt Nam đã tham gia 19 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương và đa phương, trong đó có 16 hiệp định đã có hiệu lực. Việc cắt giảm hàng rào thuế quan theo cam kết quốc tế giúp kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng nhanh chóng nhưng cũng khiến hàng xuất khẩu Việt Nam trở thành đối tượng của các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường. Tính đến ngày 31/12/2023, đã có 130 vụ điều tra chống bán phá giá đối với hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài.
Thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam là việc bị coi là đến từ nền kinh tế phi thị trường (Non-Market Economy - NME) trong các cuộc điều tra chống bán phá giá. Dù theo cam kết gia nhập WTO, quy định áp dụng quy chế NME đối với Việt Nam có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2018, nhiều đối tác thương mại lớn — tiêu biểu là Hoa Kỳ (thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch ước đạt 96,8 tỷ USD năm 2023) và Liên minh Châu Âu (EU - thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 đạt 44,1 tỷ USD năm 2023) — vẫn chưa công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường (ME). Việc áp dụng quy chế NME cho phép cơ quan điều tra nước nhập khẩu sử dụng giá cả và chi phí sản xuất của một nước thứ ba thay thế (surrogate country), dẫn đến việc thổi phồng biên độ bán phá giá và áp đặt các mức thuế quan bất lợi.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Làm rõ tiêu chí phân loại nền kinh tế phi thị trường trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu.
- Tìm hiểu phương pháp điều tra chống bán phá giá thay thế mà Hoa Kỳ và EU áp dụng đối với các bị đơn thuộc các nước NME, trong đó có Việt Nam.
- Rút ra các tác động thực tế của quy chế NME tới hàng xuất khẩu của Việt Nam thông qua các vụ điều tra cụ thể, từ đó đề xuất giải pháp cho Chính phủ và doanh nghiệp xuất khẩu.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Làm rõ một số vấn đề lý luận dựa trên cơ sở pháp luật WTO như khái niệm bán phá giá, quy trình điều tra chống bán phá giá, quy chế NME và tác động của quy chế tới quá trình điều tra; phân tích tình trạng NME của Việt Nam và vấn đề hết hiệu lực của điều khoản NME theo cam kết gia nhập WTO.
- Thứ hai: Đi sâu tìm hiểu khái niệm quy chế NME cùng thực tiễn áp dụng trong các cuộc điều tra chống bán phá giá của Hoa Kỳ và EU.
- Thứ ba: Phân tích thực trạng tác động của quy chế NME đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam; xây dựng các đề xuất ứng phó cho Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm, tư tưởng luật học về bán phá giá, chống bán phá giá; các quy định pháp luật thực định của WTO, Hoa Kỳ và EU; thực tiễn áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam tại Hoa Kỳ và EU.
- Phạm vi nội dung: Phân tích quy định pháp lý về khái niệm NME và phương pháp điều tra đối với hàng hóa từ nước NME theo pháp luật Hoa Kỳ và EU, đối chiếu qua các vụ việc thực tế hoặc mô phỏng.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu.
- Phạm vi thời gian: Các vụ việc điều tra chống bán phá giá đối với hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2002 đến tháng 2/2024.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khung pháp lý và khái niệm học thuật
Khóa luận vận dụng hệ thống các quy định pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia bao gồm:
- Pháp luật WTO: Điều VI và Điều khoản bổ sung thứ 2 (Ad Note) Điều VI.1 của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994); Hiệp định Chống bán phá giá của WTO (ADA - đặc biệt là Điều 2.1, 2.2 về xác định giá trị thông thường, các Điều 5, 9, 11 về quy trình điều tra và rà soát); Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp đối kháng (SCM); Báo cáo Ban Công tác về việc Việt Nam gia nhập WTO (Đoạn 255).
- Pháp luật Hoa Kỳ: Đạo luật Thuế quan năm 1930 sửa đổi (Mục 1677(18)(A), 1677(18)(B), 1677b(a)(4), 1677b(c)); Bộ luật Quy định Liên bang (19 CFR Điều 351.408(c)).
- Pháp luật Liên minh Châu Âu: Quy định số 384/96; Quy định (EU) số 2016/1036 (Điều 2(7)); Quy định (EU) số 2017/2321 ngày 12/12/2017 sửa đổi Quy định 2016/1036 và 2016/2037 (bổ sung Điều 2(6a) về "thị trường lệch lạc đáng kể").
- Hệ thống khái niệm nền tảng: Bán phá giá, Giá trị thông thường (Normal Value - NV), Giá xuất khẩu (Export Price - EP), Biên độ bán phá giá, Nền kinh tế phi thị trường (NME), Phương pháp giá trị thay thế (Surrogate value / Analogue country), Đối xử kinh tế thị trường (Market Economy Treatment - MET), Đối xử riêng rẽ (Individual Treatment - IT), Thị trường bị bóp méo/lệch lạc đáng kể (Significant distortions).
Tình hình nghiên cứu được kế thừa
Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế:
- Trong nước: Các tài liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI - 2004, 2023), ThS. Nguyễn Ngọc Sơn (2005), Bùi Quang Hưng (2017), Nguyễn Thị Thùy Trang (2014), Nguyễn Thùy Dương và Nguyễn Ngọc Hà (2021), Ngô Trọng Quân (2020), Đặng Anh Tuyết, Nguyễn Thị Phương Thảo, Nguyễn Tiến Hưng (2020), Cục Quản lý Cạnh tranh - Bộ Công Thương (2013).
- Quốc tế: Huynh Pham Duy Anh (2022, Charles Sturt University), Weihuan Zhou và Xiaomeng Qu (2021, UNSW Law), Ming Du (2022, Yearbook of European Law), K. William Watson (2014, Cato Institute), Claudio Dordi (2015), Judith Czako, Johann Human, Jorge Miranda (2003, Cambridge University Press).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp, quy nạp: Được sử dụng xuyên suốt tại Chương 1, 2 và 3 nhằm làm rõ cơ sở lý luận, so sánh sự khác biệt trong quy định pháp luật của Hoa Kỳ và EU, cũng như đánh giá các xu hướng pháp lý đa phương.
- Phương pháp phân tích và bình luận án (Case study): Áp dụng trọng tâm tại Chương 2 để mổ xẻ thực tiễn điều tra các vụ việc cụ thể như vụ kiện cá tra - cá basa phi lê đông lạnh năm 2002 tại Hoa Kỳ, các vụ kiện giày mũ da và xe đạp tại EU, cùng các vụ tranh chấp tại WTO (DS515, DS516).
- Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật thực định; số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, VCCI; các báo cáo và quyết định hành chính của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC), Ủy ban Châu Âu (EC), Tòa án Tư pháp Liên minh Châu Âu (CJEU).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về quy chế nền kinh tế phi thị trường và tác động của quy chế tới các cuộc điều tra chống bán phá giá
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bán phá giá và quy chế NME trong khuôn khổ thương mại đa phương:
- Khái niệm và quy trình điều tra chống bán phá giá: Theo Điều VI.1 GATT 1994 và Điều 2.1 ADA, bán phá giá là hiện tượng phân biệt giá khi giá xuất khẩu (EP) thấp hơn giá trị thông thường (NV) của hàng hóa tương tự tại nước xuất khẩu. Quy trình điều tra tiêu chuẩn theo ADA gồm 9 bước: (1) Yêu cầu khởi xướng; (2) Quyết định khởi xướng hoặc từ chối; (3) Điều tra sơ bộ; (4) Kết luận sơ bộ; (5) Tiếp tục điều tra; (6) Kết luận cuối cùng; (7) Áp dụng biện pháp chống bán phá giá; (8) Rà soát hành chính hàng năm; (9) Rà soát hoàng hôn (5 năm/lần).
- Tác động của quy chế NME: Tác động trực tiếp vào Bước 3 (Điều tra sơ bộ). Khi nước xuất khẩu bị coi là NME, cơ quan điều tra từ chối sử dụng giá bán và chi phí sản xuất thực tế nội địa mà sử dụng số liệu từ một nước thứ ba có nền kinh tế thị trường thay thế để tính NV.
| Khoản mục chi phí (USD/tấn) |
Chi phí thực tế tại Việt Nam |
Đơn giá thay thế tại Ấn Độ |
| Nguyên liệu thô |
580 |
660 |
| Điện năng |
15 |
22 |
| Lao động |
12 |
16 |
| Chi phí chung (SG&A) |
35 |
42 |
| Lợi nhuận định mức |
11 |
16 |
| Tổng giá trị thông thường (NV) |
653 |
756 |
Bảng 1: Mô phỏng so sánh giá trị thông thường sản phẩm ống thép hàn giữa Việt Nam và Ấn Độ
| Chỉ số so sánh |
Không sử dụng phương pháp thay thế |
Sử dụng phương pháp giá trị thay thế (Ấn Độ) |
| Giá trị thông thường (NV) |
653 USD/tấn |
756 USD/tấn |
| Giá xuất khẩu sang Hoa Kỳ (EP) |
655 USD/tấn |
655 USD/tấn |
| Biên độ phá giá tuyệt đối |
-2 USD/tấn |
+101 USD/tấn |
| Biên độ phá giá tương đối (%) |
0% (Không bán phá giá) |
15,41% (Bị áp thuế) |
Bảng 2: Biến động biên độ phá giá khi áp dụng phương pháp trị giá thay thế
- Tình trạng NME của Việt Nam và tranh chấp pháp lý: Theo Đoạn 255 Báo cáo Ban Công tác gia nhập WTO, Việt Nam chấp nhận để các nước thành viên áp dụng phương pháp NME. Quy định tại Đoạn 255(d) chỉ rõ tiểu mục (a)(ii) hết hiệu lực vào ngày 31/12/2018. Tuy nhiên, việc các nước tiếp tục coi Việt Nam là NME xuất phát từ việc giải thích mở rộng Điều VI.1 GATT 1994 và Điều 2.2 ADA về "điều kiện thị trường đặc biệt". Kinh nghiệm từ các vụ kiện DS515 và DS516 của Trung Quốc tại WTO cho thấy việc khiếu kiện loại bỏ phương pháp thay thế gặp nhiều trở ngại pháp lý phức tạp. Tính đến năm 2024, dù đã có 72 quốc gia công nhận Việt Nam là ME (Vương quốc Anh công nhận năm 2023), việc Hoa Kỳ và EU chưa công nhận vẫn là rào cản lớn.
Chương 2: Quy chế nền kinh tế phi thị trường theo pháp luật của một số quốc gia
Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế áp dụng NME tại Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu qua hệ thống pháp luật thực định và án lệ:
1. Pháp luật của Hoa Kỳ
- Định nghĩa và 6 tiêu chí của DOC: Theo Mục 1677(18)(A) Đạo luật Thuế quan 1930 sửa đổi, NME là quốc gia không vận hành theo các nguyên tắc kinh tế thị trường về chi phí và giá cả. Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) căn cứ vào 6 tiêu chí tại Mục 1677(18)(B) để đánh giá:
- Mức độ chuyển đổi của đồng nội tệ sang các ngoại tệ khác.
- Mức độ tự do thương lượng tiền lương giữa người lao động và người sử dụng lao động.
- Mức độ cho phép các liên doanh hoặc đầu tư nước ngoài.
- Mức độ Chính phủ sở hữu hoặc kiểm soát phương tiện sản xuất.
- Mức độ Chính phủ kiểm soát việc phân bổ nguồn lực, kiểm soát sản lượng và giá cả.
- Các yếu tố khác mà DOC cho là hợp lý (cải cách chính trị, pháp luật chống độc quyền, tính độc lập của hệ thống tư pháp).
- Tính đến tháng 3/2024, Hoa Kỳ duy trì danh sách 12 quốc gia NME gồm: Armenia, Azerbaijan, Belarus, Trung Quốc, Georgia, Kyrgyzstan, Moldova, Nga, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan và Việt Nam.
- Phương pháp điều tra và tính toán: Biên độ bán phá giá được tính bằng công thức: $\text{Biên độ BPG} = \frac{\text{NV} - \text{EP}}{\text{EP}} \times 100%$. Nếu biên độ $\ge 2%$, tồn tại thiệt hại đáng kể và mối quan hệ nhân quả, DOC sẽ áp thuế. Đối với nước NME, DOC tự tính NV bằng cách gán các yếu tố đầu vào với đơn giá từ một nước thứ ba ME có mức GDP bình quân đầu người tương đương (19 CFR Điều 351.408(b)).
- Bình luận vụ kiện cá tra, cá basa phi lê đông lạnh (2002): Hiệp hội các nhà nuôi cá nheo Hoa Kỳ (CFA) khởi kiện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP). Sau khi ban hành các đạo luật bảo hộ tên gọi "catfish" (Luật 107-76, HR 2646, Đạo luật An ninh nông trại Điều khoản 10806), DOC đã xếp Việt Nam là NME và chọn Bangladesh làm nước thay thế (mức GDP 380 USD/người). Do Bangladesh không có chuỗi nuôi trồng khép kín như Việt Nam, DOC tính giá thành cá nguyên liệu dựa trên giá trang trại tại vùng Kishoregonj, nước mua từ Ấn Độ và vận chuyển bằng xe tải Bangladesh. Kết quả, ITC đã áp mức thuế chống bán phá giá rất cao:
| Doanh nghiệp bị điều tra |
Mức thuế chống bán phá giá áp dụng |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (Agifish) |
44,76% |
| Công ty Cổ phần Thủy sản Cần Thơ (Cataco) |
45,55% |
| Công ty TNHH Nam Việt |
52,00% |
| Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn |
36,84% |
| Các công ty khác có tham gia vụ kiện |
44,46% |
| Các công ty không tham gia vụ kiện |
63,88% |
Bảng 3: Thuế suất chống bán phá giá cuối cùng trong vụ kiện cá tra, basa năm 2002
Trong các đợt rà soát hành chính sau đó, mức thuế đã có sự điều chỉnh. Đợt rà soát POR19 (giai đoạn 1/8/2021 – 31/7/2022), DOC áp thuế 0,18 USD/kg đối với 5 công ty (CASEAMEX, Cafatex, Hùng Vương, IDI, Lộc Kim Chi) và thuế suất toàn quốc là 2,39 USD/kg; đợt rà soát POR20 (1/8/2022 – 31/7/2023) bắt đầu nhận yêu cầu từ tháng 8/2023.
2. Pháp luật của Liên minh Châu Âu (EU)
- Giai đoạn trước ngày 12/12/2017 (Quy định 2016/1036): EU phân loại 15 nước NME thành 3 nhóm (Việt Nam thuộc Nhóm 2: các nước có đổi mới kinh tế) và duy trì 3 cơ chế xác định NV:
- Phương pháp nước tương tự (Analogue country): Lựa chọn dựa trên khối lượng sản xuất, tính đại diện (sản phẩm tại nước thay thế chiếm $\ge 5%$ lượng xuất khẩu vào EU), mức độ cạnh tranh nội địa, tiếp cận nguyên liệu và sự hợp tác của các bên.
- Phương pháp đối xử kinh tế thị trường (MET): Điều 2.7(c) quy định 5 tiêu chí: (1) Quyết định giá, chi phí theo cung cầu thị trường; (2) Sổ sách kế toán độc lập theo chuẩn quốc tế; (3) Chi phí sản xuất không bị bóp méo bởi hệ thống cũ (khấu hao, xóa nợ, hàng đổi hàng); (4) Tuân thủ luật phá sản và luật sở hữu; (5) Tỷ giá hối đoái theo giá thị trường. Thực tế tại Việt Nam, duy nhất Công ty Cổ phần ALWAYS (Quận 7, TP.HCM) được công nhận MET trong vụ kiện xe đạp năm 2005.
- Phương pháp đối xử riêng rẽ (IT): Dành cho doanh nghiệp không đạt MET nhưng chứng minh được quyền tự do chuyển vốn, tự do định giá xuất khẩu, sở hữu tư nhân chi phối, tỷ giá thị trường và không lẩn tránh thuế.
- Giai đoạn từ ngày 12/12/2017 (Quy định 2017/2321): EU loại bỏ phân loại cứng ME/NME, đưa ra khái niệm "thị trường lệch lạc đáng kể" (Significant distortions - Điều 2(6a)). Sáu tiêu chí đánh giá bao gồm: (1) Doanh nghiệp nhà nước chi phối; (2) Nhà nước can thiệp vào doanh nghiệp; (3) Chính sách ưu đãi nhà cung cấp nội địa; (4) Hệ thống pháp luật phá sản/doanh nghiệp yếu kém; (5) Chi phí lao động bị bóp méo; (6) Nguồn vốn phụ thuộc chính sách nhà nước. Báo cáo đánh giá bóp méo thị trường đầu tiên được EC công bố ngày 20/12/2017 đối với Trung Quốc.
- Thực tiễn điều tra của EU với hàng hóa Việt Nam: Giai đoạn 1998–2023, EU đã tiến hành 6 vụ điều tra chống bán phá giá và 1 vụ rà soát mở lại liên quan đến các mặt hàng: Giày mũ da (1998, 2005 - dẫn đến phán quyết của Tòa CJEU đối với khiếu kiện của hãng Puma và Clark), Xe đạp (2004, 2010), Khớp nối ống thép (2000, 2004), Đinh thép và Đèn huỳnh quang.
Chương 3: Một số vấn đề đặt ra với hàng xuất khẩu của Việt Nam và giải pháp
Chương 3 tổng kết các rào cản thực tiễn và xây dựng các nhóm khuyến nghị:
- Vấn đề đặt ra:
- Gia tăng rủi ro bị áp thuế suất cao: Việc tính toán giá trị thông thường dựa trên chi phí giả định từ nước thứ ba khiến các doanh nghiệp Việt Nam mất đi lợi thế cạnh tranh tự nhiên về chi phí nhân công và chuỗi cung ứng khép kín.
- Gánh nặng chi phí pháp lý và rà soát hành chính: Doanh nghiệp phải đối mặt với các đợt rà soát hàng năm (POR) kéo dài, tốn kém chi phí thuê luật sư tư vấn quốc tế và chuẩn bị hồ sơ chứng minh.
- Đề xuất cho Chính phủ:
- Tiếp tục đẩy mạnh hoạt động ngoại giao và đàm phán thương mại song phương nhằm vận động Hoa Kỳ và EU sớm công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường.
- Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường: đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính - tiền tệ, củng cố tính độc lập của hệ thống tư pháp, hoàn thiện quy định pháp luật về lao động và phá sản.
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại; cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và thông tin pháp lý cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
- Đề xuất cho doanh nghiệp xuất khẩu:
- Chuẩn hóa hệ thống kế toán và quản trị tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chứng minh chi phí thực tế (phục vụ yêu cầu xin MET/IT hoặc phản biện báo cáo bóp méo thị trường).
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mạng lưới cung ứng nguyên liệu đầu vào nhằm giảm thiểu rủi ro khi một thị trường khởi xướng điều tra.
- Chủ động hợp tác chặt chẽ với cơ quan điều tra nước ngoài, Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) và các hiệp hội ngành hàng (VCCI, VASEP) ngay từ khi nhận bảng câu hỏi điều tra sơ bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ văn bản
- Hệ thống hóa dữ liệu 130 vụ điều tra chống bán phá giá đối với hàng hóa Việt Nam tính đến 31/12/2023.
- Ghi nhận thực trạng 72 quốc gia đã công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường tính đến năm 2024 (Vương quốc Anh công nhận năm 2023).
- Phân tích chi tiết vụ kiện cá tra - cá basa năm 2002 tại Hoa Kỳ: mức thuế chống bán phá giá ban đầu bị áp từ 36,84% đến 63,88%; đến đợt rà soát POR19 mức thuế giảm về 0,18 USD/kg cho 5 doanh nghiệp và 2,39 USD/kg toàn quốc.
- Thống kê 6 vụ điều tra chống bán phá giá của EU đối với hàng hóa Việt Nam giai đoạn 1998–2023; chỉ ra trường hợp duy nhất của Công ty Cổ phần ALWAYS được EU chấp thuận quy chế MET vào năm 2005.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Làm rõ bản chất pháp lý và sự khác biệt trong phương pháp xác định giá trị thông thường đối với các nước NME giữa hệ thống pháp luật Hoa Kỳ (dựa trên 6 tiêu chí định tính tại Mục 1677(18)(B)) và pháp luật EU (chuyển dịch từ phân loại NME sang tiêu chí "thị trường lệch lạc đáng kể" theo Quy định 2017/2321).
- Chỉ ra những hạn chế mang tính chủ quan trong việc DOC Hoa Kỳ sử dụng chỉ số GDP bình quân đầu người làm căn cứ duy nhất để chọn nước thứ ba thay thế, dẫn đến sai lệch trong việc phản ánh điều kiện sản xuất thực tế.
- Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý nhà nước và chiến lược tự vệ của doanh nghiệp xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do số lượng các cuộc điều tra chống bán phá giá của EU đối với hàng hóa Việt Nam từ sau năm 2016 còn hạn chế, khóa luận chưa thể đánh giá sâu tác động thực tế của Quy định (EU) số 2017/2321 khi EU trực tiếp ban hành báo cáo bóp méo thị trường đối với Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hai hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và EU, chưa bao quát toàn bộ các thị trường thành viên WTO khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi và phân tích kết quả đợt rà soát hành chính POR20 của Hoa Kỳ; nghiên cứu tác động của các quy định phòng vệ thương mại mới trong các FTA thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP); phân tích trường hợp cụ thể khi EU áp dụng quy chế "thị trường lệch lạc đáng kể" cho các ngành hàng xuất khẩu mới của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng học thuật: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh tế quốc tế cần tài liệu tham khảo có hệ thống về pháp luật phòng vệ thương mại của WTO, Hoa Kỳ và EU.
- Đối tượng thực thi chính sách và doanh nghiệp: Các cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ thương mại, Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI); các hiệp hội ngành hàng xuất khẩu (VASEP, Hiệp hội Thép, Dệt may); luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý thương mại quốc tế.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Cơ chế so sánh chi phí qua phương pháp giá trị thay thế; mô hình tính toán biên độ bán phá giá; kinh nghiệm thực tiễn từ vụ kiện cá tra, cá basa tại Hoa Kỳ và các tiêu chí hưởng MET/IT theo quy định của Liên minh Châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao quy chế nền kinh tế phi thị trường (NME) lại làm tăng nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa Việt Nam?
Khi bị coi là NME, cơ quan điều tra nước nhập khẩu không sử dụng chi phí sản xuất và giá bán thực tế của doanh nghiệp Việt Nam để tính giá trị thông thường (NV), mà áp dụng chi phí từ một nước thứ ba thay thế. Do chi phí tại nước thay thế thường cao hơn chi phí thực tế tại Việt Nam, giá trị thông thường giả định bị nâng lên, làm cho biên độ bán phá giá tăng mạnh từ mức 0% lên mức bị áp thuế cao.
2. Sáu tiêu chí mà Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) sử dụng để xác định một quốc gia có nền kinh tế phi thị trường là gì?
Căn cứ Mục 1677(18)(B) Đạo luật Thuế quan 1930 sửa đổi, 6 tiêu chí gồm: (1) Khả năng chuyển đổi của đồng nội tệ; (2) Mức độ tự do thương lượng tiền lương; (3) Mức độ tiếp nhận đầu tư nước ngoài hoặc liên doanh; (4) Mức độ Chính phủ sở hữu hoặc kiểm soát phương tiện sản xuất; (5) Mức độ kiểm soát của Chính phủ đối với việc phân bổ nguồn lực, sản lượng và giá cả; (6) Các yếu tố khác mà cơ quan quản lý thấy hợp lý (như cải cách chính trị, luật cạnh tranh, hệ thống tư pháp).
3. Pháp luật chống bán phá giá của Liên minh Châu Âu (EU) đã thay đổi như thế nào sau ngày 12/12/2017?
EU đã ban hành Quy định số 2017/2321 sửa đổi Quy định số 2016/1036, chính thức bãi bỏ việc phân loại danh sách các nước NME truyền thống và thay thế bằng khái niệm "thị trường lệch lạc đáng kể" (Significant distortions). Theo đó, bất kỳ quốc gia nào có sự can thiệp đáng kể của Nhà nước làm bóp méo giá cả và chi phí đều có thể bị áp dụng phương pháp tính toán giá trị thay thế.
4. Doanh nghiệp Việt Nam nào từng được EU công nhận quy chế Đối xử kinh tế thị trường (MET)?
Trong vụ kiện chống bán phá giá đối với mặt hàng xe đạp xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2005, Công ty Cổ phần ALWAYS (Quận 7, TP. Hồ Chí Minh) là doanh nghiệp duy nhất chứng minh thỏa mãn 5 tiêu chí tại Điều 2.7(c) Quy định 2016/1036 và được EU chấp thuận áp dụng quy chế MET.
5. Tại sao các nước thành viên WTO vẫn có thể áp dụng phương pháp giá trị thay thế với Việt Nam sau ngày 31/12/2018?
Mặc dù cam kết áp dụng quy chế NME theo Đoạn 255 Báo cáo Ban Công tác gia nhập WTO của Việt Nam hết hạn vào ngày 31/12/2018, các nước nhập khẩu vẫn có thể viện dẫn Điều VI.1 GATT 1994 và Điều 2.2 Hiệp định ADA để lập luận rằng thị trường Việt Nam tồn tại "điều kiện thị trường đặc biệt" do có sự can thiệp của Nhà nước, từ đó tiếp tục sử dụng chi phí tại nước thứ ba thay thế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Anh đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng quy chế nền kinh tế phi thị trường trong các cuộc điều tra chống bán phá giá của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Thông qua các số liệu và vụ án thực tế, công trình đã làm rõ những bất lợi pháp lý cũng như thiệt hại kinh tế mà hàng hóa xuất khẩu Việt Nam phải gánh chịu khi bị áp dụng phương pháp trị giá thay thế. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng thiết thực cho Chính phủ trong việc đẩy mạnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và hỗ trợ các doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực quản trị, kế toán nhằm ứng phó hiệu quả với các rào cản phòng vệ thương mại quốc tế.