Luận văn thạc sĩ hoá học nghiên cứu chiết tách và xác định hàm lượng các triterpene glycoside từ quả loài mướp đắng momordica charantia l

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoá học nghiên cứu chiết tách và xác định hàm lượng các triterpene glycoside từ quả loài mướp đắng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây mướp đắng

Cây mướp đắng (Momordica charantia) là một loại thực vật thuộc họ Cucurbitaceae, được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Mướp đắng có hình dáng đặc trưng với quả hình thoi, dài từ 8-15 cm, có màu xanh hoặc vàng khi chín. Các bộ phận của cây đều có tác dụng chữa bệnh, từ rễ, thân, lá đến hoa và hạt. Rễ mướp đắng được sử dụng để trị lị, trong khi lá có thể chữa các bệnh như sốt, nhọt độc. Quả mướp đắng không chỉ là thực phẩm mà còn có tác dụng hạ đường huyết, làm lành vết thương và điều trị nhiều bệnh khác. Theo nghiên cứu, mướp đắng có chứa nhiều hợp chất sinh học, trong đó có triterpene glycoside, có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và các bệnh lý khác.

1.1. Phân loại thực vật học

Cây mướp đắng thuộc giới Plantae, nhánh Magnoliophyta, lớp Magnoliopsida, bộ Cucurbitales, họ Cucurbitaceae, chi Momordica. Phân loại này giúp xác định vị trí của cây trong hệ thống thực vật học và tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của cây.

1.2. Công dụng trong y học dân gian

Mướp đắng được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian với nhiều công dụng khác nhau. Rễ, thân, lá, hoa và hạt đều có tác dụng chữa bệnh. Quả mướp đắng được biết đến với khả năng hạ đường huyết, điều trị các bệnh về gan, và làm lành vết thương. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mướp đắng có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân tiểu đường và có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn.

II. Phương pháp chiết tách và xác định triterpene glycoside

Nghiên cứu chiết tách triterpene glycoside từ quả mướp đắng được thực hiện thông qua các phương pháp sắc ký hiện đại. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là hai phương pháp chính được sử dụng để phân lập và xác định các hợp chất. Phương pháp sắc ký lớp mỏng cho phép phân tích nhanh chóng và hiệu quả, trong khi HPLC cung cấp độ chính xác cao trong việc xác định hàm lượng các hợp chất. Các mẫu chiết xuất được phân tích bằng phổ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên. Kết quả cho thấy các hợp chất phân lập được có hoạt tính sinh học đáng kể, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên.

2.1. Phương pháp sắc ký

Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để phân tách các hợp chất trong mẫu chiết xuất. Phương pháp này cho phép quan sát sự phân tách của các hợp chất dựa trên độ hòa tan và khả năng hấp thụ ánh sáng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng để xác định hàm lượng các triterpene glycoside trong mẫu. HPLC cung cấp độ chính xác cao và khả năng phân tích nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong nghiên cứu.

2.2. Phân tích cấu trúc hóa học

Phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất được thực hiện bằng các phương pháp phổ như IR, MS và NMR. Phổ hồng ngoại giúp xác định các nhóm chức trong phân tử, trong khi phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ NMR cho phép xác định cấu trúc ba chiều của các hợp chất, từ đó giúp hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của chúng. Kết quả phân tích cho thấy các hợp chất phân lập từ quả mướp đắng có tiềm năng ứng dụng cao trong y học.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng triterpene glycoside trong quả mướp đắng đạt mức cao, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong y học. Các hợp chất này đã được xác định có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, đặc biệt là trong việc điều trị bệnh tiểu đường và các bệnh lý khác. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng mướp đắng trong chế độ ăn uống có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Các thử nghiệm lâm sàng cần được thực hiện để xác định hiệu quả và cơ chế hoạt động của các hợp chất này trong điều trị bệnh. Việc phát triển các sản phẩm từ mướp đắng có thể mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng.

3.1. Đánh giá hàm lượng triterpene glycoside

Hàm lượng triterpene glycoside trong quả mướp đắng được xác định thông qua phương pháp LC/MS/MS. Kết quả cho thấy hàm lượng các hợp chất này cao hơn so với nhiều loại thực vật khác, cho thấy mướp đắng là nguồn dược liệu quý giá. Việc xác định hàm lượng chính xác giúp mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các sản phẩm chức năng từ thiên nhiên.

3.2. Ứng dụng trong y học

Các hợp chất phân lập từ quả mướp đắng đã được chứng minh có tác dụng hạ đường huyết, kháng viêm và kháng khuẩn. Nghiên cứu cho thấy mướp đắng có thể được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và các bệnh lý khác. Việc phát triển các sản phẩm từ mướp đắng không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Những nghiên cứu tổng quan về cây Mướp đắng 1. Thực vật học Phân loại thực vật học của cây mướp đắng được xác định như sau: Giới : Plantae Nhánh : Magnoliophyta (Mộc lan) Lớp : Magnoliopsida Bộ : Cucurbitales Họ : Cucurbitaceae Chi : Momordica 1. Mô tả cây Cây Mướp đắng hay còn được gọi là Khổ qua, có tên khoa học là Momordica charantia, thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae).

Nó thuộc loại dây leo, đường kính dây khoảng 5-10 mm, dây bò dài 5-7 m, thân màu xanh nhạt, có góc cạnh, leo được nhờ có nhiều tua cuốn, ở ngọn có lông tơ. Lá đơn nhám, mọc so le, dài 5-10 cm, rộng 4-8 cm, phiến lá mỏng chia làm 5-7 thùy hình trứng, mép có răng cưa đều, dưới lá màu xanh nhạt hơn mặt trên lá, gân lá nổi rõ ở mặt dưới, phiến lá có lông ngắn. Hoa mọc đơn ở kẽ lá, hoa đực và hoa cái cùng gốc, có cuống dài. Hoa đực có đài và ống rất ngắn, tràng gồm 5 cánh mỏng hình bầu dục, nhụy rời nhau.

Hoa cái có đài và tràng hoa giống hoa đực. Tràng hoa màu vàng nhạt, đường kính khoảng 2 cm. Quả hình thoi, dài 8-15 cm, gốc và đầu thuôn nhọn. Mặt vỏ có nhiều u lồi to nhỏ không đều.

Trái khi chưa chín có màu xanh hoặc xanh vàng nhạt, khi chín có màu vàng hồng. Khi chín, trái nứt dần ra từ đầu, tách làm 3 phần để lộ chùm áo hạt màu đỏ bên trong. Hạt dẹt, dài từ 13-15 mm, rộng 7-8 mm, hình răng cưa, thắt đột ngột ở hai đầu. Vỏ hạt cứng, quanh hạt có màng màu đỏ như màng hạt gấc.

3 Quả mướp đắng Quả và hạt mướp Hoa mướp đắng Hình 1. Hoa, quả và hạt của cây mướp đắng M. Phân bố và sinh thái Mướp đắng được trồng đại trà ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Amazon, Đông Phi, Châu Á, Ấn Độ, Nam Mỹ, và Cari-Bê. Loài này được trồng trên khắp thế giới và được sử dụng để làm rau và cây thuốc.

Chi Momordica có tổng số 45 loài, phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp các châu lục. Ở Ấn độ, Châu Phi vẫn đang tồn tại quần thể mướp đắng mọc hoang dại và trồng trọt với nhiều thứ khác nhau. Quần thể mướp đắng đã trở nên rất phong phú với các giống cây đa dạng được tạo ra trong quá trình chọn giống và lai tạo. Ở Việt Nam cây được trồng ở khắp nơi từ Nam đến Bắc, hầu hết các tỉnh từ đồng bằng, trung du đến miền núi để lấy quả làm thực phẩm.

Mướp đắng thường được trồng xen với bầu, bí, mướp. Cây có biên độ sinh thái tương đối rộng, nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng từ 20-240C, hoặc cao hơn. Cây sinh trưởng nhanh trong mùa mưa ẩm, ra hoa và quả sau 7-8 tuần gieo trồng. Hoa thụ phấn nhờ côn trùng.

Sau khi trái già, cây tàn lụi và kết thúc vòng đời sau 4-5 tháng tồn tại. Công dụng của cây mướp đắng trong y học dân gian Hầu hết các bộ phận của cây mướp đắng đều có công dụng chữa bệnh. Trong Y Học Cổ Truyền thì người ta đã sử dụng các thành phần của cây mướp đắng để chữa một số bệnh như sau: 4 - Rễ: Rễ mướp đắng dùng để trị lị. Tại Ấn Độ, dịch rễ (cũng như lá và quả) mướp đắng được dùng để trị bệnh đái đường, do có tác dụng làm giảm đường glucose trong máu.

Rễ mướp đắng có thể trị bệnh gan và ta có thể áp dụng ở mọi dạng bệnh. - Thân (dây): Thân cây mướp đắng dùng để trị một số bệnh như: uống xổ lòng (dùng cho phụ nữ uống sau khi sinh), bệnh gan vàng da. - Lá: Lá có vị đắng, tính mát. Lá non ăn trị bệnh nóng bức trong mình; giã lá, vắt nước, thêm chút muối uống trị bệnh nóng mê man, chữa chứng “đơn độc sưng đỏ, mụt nhọt, đau nhức”, chữa rắn cắn, giúp cơ thể mau bình phục khi mệt mỏi, khát nước, hồi hộp, đi đường xa vất vả, lao động quá sức.

Lá cây mướp đắng còn chữa được nhọt độc, sưng tấy, vết thương nhiễm độc. Dịch lá mướp đắng còn có tính chất nhuận tràng, hạ sốt, diệt giun. Ngoài ra có thể dùng lá non để nấu canh. - Hoa: Hoa có công dụng chữa dạ dày, chữa đau mắt và chữa chứng lị cấp tính.

- Quả: Ngoài công dụng làm rau ăn, quả mướp đắng còn được dùng để trị một số bệnh như: trị ho, sốt, kiết lị, làm lành da non các vết thương các vết loét ác tính. Quả mướp đắng có tính hàn, mát không độc. Lúc còn xanh nó có tính giải nhiệt, làm tiêu đờm, nhuận tràng, bổ thận, lợi tiểu, làm bớt đau khớp xương. Khi chín, trái mướp đắng có tính bổ thận, dưỡng huyết.

Ở Trung Quốc trái mướp đắng còn dùng để trị đột quị tim, bệnh sốt, khô miệng, viêm họng. Ở Ấn Độ, dịch trái mướp đắng dùng để trị rắn cắn. Ở Thái Lan dịch quả dùng để trị bệnh về gan và lá lách, đặc biệt làm hạ đường máu ở bệnh nhân tiểu đường. 5 - Hạt: Hạt có chất béo, vị đắng, hơi ngọt, tính ấm, thanh nhiệt, giải độc, giải cảm, lợi tiểu, chữa ho viêm họng, rắn cắn, trẻ động kinh.

Theo “Từ điển Cây Thuốc Việt Nam” của Võ Văn Chi thì hạt mướp đắng có tính bổ dương, tráng khí, trẻ em lên cơn co giật do sốt cao hoặc kinh phong. Theo sách “ Những cây thuốc Việt Nam và vị thuốc Việt Nam ” của Đỗ Tất Lợi thì hạt mướp đắng dùng với liều 3 gam hạt khô, dưới dạng sắc lấy nước uống, có thể chữa ho, hạ sốt. Tác dụng dược lí của M.charantia Trong vài thập kỷ qua, đã có nhiều nghiên cứu về tác dụng sinh học, dược lí và các thử nghiệm lâm sàng của loài Mướp đắng trên một số hoạt tính sinh học như tiểu đường, hoạt tính kháng virus, chống ung thư, kháng khuẩn, diệt giun, chống oxy hóa, chống loét, chống viêm, tăng triglyceride máu, hạ huyết áp, tăng cường hệ miễn dịch và tác dụng diệt côn trùng. Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác dụng dược lý của mướp đắng như sau: 1.

Hoạt tính trị đái tháo đường M. charantia được nghiên cứu nhiều nhất có liên quan đến tác dụng trị đái tháo đường; tất cả các bộ phận của cây đã cho thấy hoạt tính hạ đường huyết đối với động vật [1-8]. Một bài thuốc có chứa M. charantia thể hiện sự giảm đáng kể lượng đường trong máu, glycosyl hemoglobin, và làm tăng insulin huyết tương và hemoglobin toàn phần ở động vật [9].

Một cách chi tiết, một số các hợp chất đã được phân lập từ loài M. Mặt khác, bốn triterpenoid từ quả mướp đắng đã thể hiện hoạt tính hạ đường huyết theo mô hình kích hoạt AMP [11]. charantia cải thiện khả năng hấp thụ glucose và ngăn khả năng tăng đường huyết ở chuột [12]. Dịch chiết của M.charantia có thể làm tăng độ nhạy insulin và quá trình thủy phân lipit 6 [13,14].

Một số nghiên cứu cũng khẳng định rằng tác dụng hạ đường huyết của M. charantia tương đương với một số loại thuốc như chloropropamide [15] và glibenclamide [16]. So với các nghiên cứu trên mô hình động vật, các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng hạ đường huyết của M. charantia rất ít và chưa có tính hệ thống.

Trong thử nghiệm lâm sàng, dịch chiết nước của quả mướp đắng đã làm giảm có ý nghĩa nồng độ glucose trong máu của bệnh nhân mang bệnh đái tháo đường tuýp 2 bằng phép thử hấp thụ glucose. John và cộng sự đã chọn ngẫu nhiên 50 đối tượng (26 bệnh nhân lâm sàng và 24 đối tượng đối chứng) với bệnh đái tháo đường tuýp 2 để uống viên nang từ quả khô loài mướp đắng và giả dược. Tiêu chí thu nhận rõ ràng dựa trên hàm lượng đường trong máu lúc đói (fasting blood sugar-FBS) và hàm lượng đường sau ăn (postprandial sugar -PPS) các cấp đã được thông qua. Kích thước mẫu được tính toán để lấy được một lượng giảm đều với nồng độ 300 mg/l trong tỉ lệ FBS/PPS.

Tính chất cơ bản của tất cả các đối tượng đều có thể so sánh được. Chỉ số của FBS và PPS được đo bằng chỉ số fructosamine tại đường cơ bản trước khi điều trị 2 tuần và trong 4 tuần sau điều trị. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy không có thay đổi đáng kể lượng đường trong máu hoặc mức fructosamine trong điều trị hoặc nhóm dùng giả dược [17]. Hoạt tính kháng khuẩn Các dịch chiết từ lá cây M.charantia có tác dụng lâm sàng cũng như phổ rộng thực nghiệm chứng minh tính kháng khuẩn [18].

Hoạt tính kháng khuẩn của các chất phân lập từ dịch chiết methanol của quả và lá cây M.charantia đã được quan sát thử nghiệm đối với các loài vi sinh vật: trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonasaeruginosa), vi khuẩn đại tràng (Escherichiacoli), nấm lưỡng bội gây suy giảm miễn dịch (Candida albicans), tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), và 4 chủng lâm sàng: Klebsiellapneumoniae, 7 Proteus vulgaris, Salmonella typhi và Cryptococcus neoformans. Các kết quả cũng cho thấy các chất từ quả có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn so với lá [19]. Trong một nghiên cứu lâm sàng giai đoạn II, chiết xuất từ lá M.charantia cho thấy sự ức chế tăng trưởng vi khuẩn lao bằng cách sử dụng phương pháp BACTEC 460 (sử dụng bằng ống nghiệm sàng lọc các loại thuốc chống lại trạng thái tiềm ẩn bệnh lao) [20]. Thử nghiệm này rất quan trọng, nhờ kết quả này mà những dân cư sống ở các nước nhiệt đới được khuyến khích ăn quả của cây này vì nó có tác dụng bảo vệ chống lại các sinh vật gây bệnh phổ biến ở các khu vực này.

Hoạt tính kháng virus M. charantia và một số hợp chất tách ra đã được ghi nhận có hoạt tính kháng các loại virus Epstein-Barr, herpes, HIV, coxsackie B3, và bại liệt. Hoạt tính chống HIV đã được hứa hẹn bởi một protein tách ra được gọi là MAP30. MAP30 được cấy trong một số ống nghiệm và trong cơ thể sống chống lại hoạt động của HIV.

α-Momorcharin cũng đã được tìm thấy trong sự kết hợp của thuốc phá thai, ức chế khối u, hoạt động chống AIDS [21]. Đồng thời, MAP30 là chất không độc hại đối với các tế bào không bị nhiễm bệnh thông thường, vì nó không xâm nhập tế bào [22]. Quan trọng hơn trong nghiên cứu lâm sàng, sự kết hợp của MAP30 với liều thấp dexamethasone và indomethacin mang lại hiệu quả trong việc cải thiện hoạt tính chống HIV [23]. Hoạt tính chống virus HIV của một số hợp chất được tách từ cây mướp đắng đã được công bố như protein, α, β-momorcharin [24,25], các cucurbitacin, kuguacin C và E [26].

Các lectin cũng như MRK29 từ cây này đã chứng minh có tác dụng ức chế sao chép ngược của virus [27,28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu chiết tách và xác định triterpene glycoside từ quả mướp đắng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chiết tách và phân tích các hợp chất triterpene glycoside có trong quả mướp đắng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc hóa học của các hợp chất này mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học, đặc biệt là trong việc hỗ trợ điều trị một số bệnh lý. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp chiết xuất và phân tích, cũng như những lợi ích sức khỏe mà quả mướp đắng mang lại.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các hợp chất tự nhiên và ứng dụng của chúng, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận văn tốt nghiệp đánh giá tác dụng của cao chiết giàu saponin từ tam thất panax notoginseng burk f h chen đến nồng độ một số hocmon steroid trên mô hình gây trầm cảm thực nghiệm", nơi bạn có thể tìm hiểu về tác dụng của saponin trong y học. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học sàng lọc các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme αglucosidase từ một số thực vật" sẽ giúp bạn khám phá thêm về các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme, một lĩnh vực liên quan đến sức khỏe. Cuối cùng, bài viết "Xây dựng phương pháp định lượng andrographolide trong dược liệu xuyên tâm liên bằng hptlc khoá luận tốt nghiệp dược sĩ" cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến việc định lượng các hợp chất trong dược liệu. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.