Luận văn thạc sĩ: Chế độ sấy lá thuốc trong dây chuyền tách cọng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế độ sấy máy sấy lá thuốc trong dây chuyền chế biến tách cọng. Tính toán thông số nhiệt, xác định chế độ sấy hợp lý.

Chuyên ngành

Cơ khí nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kỹ thuật

2007

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tìm hiểu tổng quan về chế độ sấy lá thuốc trong chế biến tách cọng

Chế độ sấy lá thuốc là yếu tố then chốt quyết định chất lượng sản phẩm trong quy trình chế biến thuốc lá tách cọng. Chế độ sấy bao gồm các thông số nhiệt độ, thời gian, độ ẩm nguyên liệu và tốc độ gió, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ẩm cuối cùng, màu sắc và hương vị của lá thuốc. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), chế độ sấy không phù hợp sẽ dẫn đến hiện tượng lá thuốc bị cháy, mất màu hoặc độ ẩm không đạt tiêu chuẩn, gây thiệt hại kinh tế cho doanh nghiệp. Máy sấy lá thuốc trong dây chuyền chế biến tách cọng thường sử dụng công nghệ sấy đối lưu, kết hợp hệ thống cấp nhiệt và thông gió để đảm bảo quá trình sấy diễn ra đồng đều. Việc nghiên cứu chế độ sấy nhằm tối ưu hóa hiệu suất sấy, giảm chi phí năng lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.1. Vai trò của chế độ sấy trong quy trình chế biến thuốc lá tách cọng

Chế độ sấy đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và nâng cao chất lượng lá thuốc. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007), quá trình sấy giúp giảm độ ẩm của lá thuốc từ mức 80-85% xuống còn 12-15%, ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và nấm mốc. Đồng thời, chế độ sấy còn ảnh hưởng đến màu sắc, hương vị và độ bền của lá thuốc. Ví dụ, nhiệt độ sấy quá cao sẽ khiến lá thuốc bị cháy, mất đi hương vị tự nhiên, trong khi nhiệt độ quá thấp sẽ không đủ để tiêu diệt vi sinh vật. Do đó, việc xác định chế độ sấy phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chế độ sấy lá thuốc

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chế độ sấy lá thuốc, bao gồm: nhiệt độ không khí sấy, độ ẩm nguyên liệu, bề dày lớp lá thuốc, tốc độ gióthời gian sấy. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), nhiệt độ sấy lý tưởng cho lá thuốc vàng sấy Tây Ninh dao động từ 50-60°C, trong khi độ ẩm nguyên liệu đầu vào nên ở mức 80-85%. Bề dày lớp lá thuốc cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sấy: lớp lá quá dày sẽ khiến nhiệt độ không đều, dẫn đến tình trạng lá thuốc bị sấy chưa đủ hoặc quá khô. Ngoài ra, tốc độ gió trong buồng sấy cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo quá trình trao đổi nhiệt diễn ra hiệu quả.

II. Những thách thức trong việc tối ưu chế độ sấy lá thuốc tách cọng

Việc tối ưu chế độ sấy lá thuốc trong dây chuyền chế biến tách cọng gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là sự biến động của các yếu tố môi trường và hạn chế về công nghệ. Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), một trong những khó khăn lớn nhất là sự không ổn định của nguồn điện, dẫn đến gián đoạn quá trình sấy và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa các thông số sấy cũng là một trở ngại đáng kể. Do đó, các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá thường phải dựa vào kinh nghiệm vận hành hơn là các nghiên cứu khoa học bài bản. Để vượt qua những thách thức này, việc ứng dụng quy hoạch thực nghiệm tối ưu và sử dụng phần mềm phân tích thống kê như Statgraphics hoặc Microsoft Excel trở nên vô cùng quan trọng.

2.1. Sự biến động của điều kiện môi trường

Điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm không khí xung quanh, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sấy. Ví dụ, vào mùa mưa, độ ẩm không khí tăng cao khiến quá trình sấy diễn ra chậm hơn, dẫn đến tiêu hao nhiều năng lượng hơn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), tại phân xưởng chế biến thuộc Công ty Cổ phần Hòa Việt, độ ẩm không khí vào mùa mưa có thể lên tới 85%, khiến thời gian sấy kéo dài thêm 20-30%. Điều này không chỉ tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2. Hạn chế về công nghệ máy sấy

Hầu hết các máy sấy lá thuốc trong dây chuyền chế biến tách cọng hiện nay đều sử dụng công nghệ sấy đối lưu truyền thống, thiếu tính linh hoạt trong điều chỉnh các thông số sấy. Theo đánh giá của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), các máy sấy hiện có thường không được trang bị hệ thống điều khiển tự động, khiến quá trình sấy phụ thuộc nhiều vào tay nghề của công nhân vận hành. Ngoài ra, hệ thống cấp nhiệt trong các máy sấy cũ thường không đồng đều, dẫn đến tình trạng lá thuốc bị sấy không đều, gây lãng phí nguyên liệu.

III. Phương pháp nghiên cứu chế độ sấy lá thuốc tách cọng hiệu quả

Để xác định chế độ sấy tối ưu cho lá thuốc tách cọng, nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007) đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm tối ưu kết hợp với phân tích thống kê. Phương pháp này cho phép đánh giá tác động đồng thời của nhiều yếu tố đến kết quả sấy, từ đó xác định được chế độ sấy lý tưởng. Các thông số được nghiên cứu bao gồm: nhiệt độ không khí sấy, độ ẩm nguyên liệu đầu vào, bề dày lớp lá thuốc và tốc độ gió. Kết quả thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm StatgraphicsMicrosoft Excel, giúp rút ra các mối quan hệ toán học giữa các biến số. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

3.1. Quy hoạch thực nghiệm tối ưu trong nghiên cứu sấy

Quy hoạch thực nghiệm tối ưu là phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm xác định mối quan hệ giữa các biến đầu vào (nhiệt độ, độ ẩm, bề dày lớp lá) và biến đầu ra (độ ẩm cuối cùng, chất lượng sản phẩm). Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), phương pháp này bao gồm các bước: thiết kế thí nghiệm, tiến hành thí nghiệm, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả bằng phần mềm thống kê. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhiệt độ sấy lý tưởng cho lá thuốc vàng sấy Tây Ninh là 55°C, độ ẩm nguyên liệu đầu vào là 82%, và bề dày lớp lá thuốc là 3 cm. Những thông số này giúp đạt được độ ẩm cuối cùng là 13%, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

3.2. Ứng dụng phần mềm phân tích dữ liệu

Phần mềm StatgraphicsMicrosoft Excel đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý dữ liệu thực nghiệm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), các phần mềm này được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các biến số, từ đó dự đoán kết quả sấy dưới các điều kiện khác nhau. Ví dụ, phần mềm Statgraphics cho phép phân tích phương sai (ANOVA) để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến kết quả sấy, trong khi Microsoft Excel hỗ trợ tính toán các thông số thống kê như hệ số tương quan và sai số chuẩn.

IV. Kết quả nghiên cứu Chế độ sấy tối ưu cho lá thuốc tách cọng

Sau quá trình nghiên cứu, nhóm tác giả đã xác định được chế độ sấy tối ưu cho lá thuốc vàng sấy Tây Ninh trong dây chuyền chế biến tách cọng. Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), chế độ sấy lý tưởng bao gồm: nhiệt độ sấy 55°C, thời gian sấy 4-5 giờ, độ ẩm nguyên liệu đầu vào 82%, bề dày lớp lá thuốc 3 cmtốc độ gió 2 m/s. Kết quả thực nghiệm cho thấy, chế độ sấy này giúp đạt được độ ẩm cuối cùng là 13%, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của ngành thuốc lá. Ngoài ra, chế độ sấy tối ưu còn giúp giảm 15% chi phí năng lượng so với phương pháp sấy truyền thống. Những kết quả này đã được ứng dụng thành công tại phân xưởng chế biến thuộc Công ty Cổ phần Hòa Việt, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Độ ẩm cuối cùng và chất lượng sản phẩm

Độ ẩm cuối cùng của lá thuốc sau khi sấy là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), độ ẩm lý tưởng cho lá thuốc tách cọng dao động từ 12-15%. Chế độ sấy tối ưu (55°C, 4-5 giờ) giúp đạt được độ ẩm 13%, đáp ứng tiêu chuẩn ngành. Ngoài ra, lá thuốc sau khi sấy có màu sắc vàng sáng, hương vị tự nhiên và độ bền cao, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.

4.2. Hiệu quả kinh tế của chế độ sấy tối ưu

Chế độ sấy tối ưu không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Theo báo cáo của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), việc áp dụng chế độ sấy 55°C, 4-5 giờ giúp giảm 15% chi phí năng lượng so với phương pháp sấy truyền thống. Ngoài ra, quá trình sấy diễn ra nhanh hơn, giảm thời gian sản xuất và tăng năng suất. Những lợi ích này đã được chứng minh tại phân xưởng chế biến thuộc Công ty Cổ phần Hòa Việt, nơi sản lượng sản phẩm tăng 20% sau khi áp dụng chế độ sấy tối ưu.

V. Ứng dụng thực tiễn Triển khai chế độ sấy tối ưu trong sản xuất

Việc triển khai chế độ sấy tối ưu trong sản xuất thuốc lá tách cọng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất. Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), để áp dụng thành công chế độ sấy tối ưu, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống máy sấy hiện đại, trang bị hệ thống điều khiển tự động và đào tạo công nhân vận hành. Ngoài ra, việc theo dõi và điều chỉnh các thông số sấy trong quá trình sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp có thể tham khảo mô hình triển khai của Công ty Cổ phần Hòa Việt, nơi chế độ sấy tối ưu đã được áp dụng thành công, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế.

5.1. Đầu tư hệ thống máy sấy hiện đại

Để áp dụng chế độ sấy tối ưu, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống máy sấy hiện đại, trang bị hệ thống điều khiển tự động và cảm biến đo lường chính xác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), các máy sấy hiện đại sử dụng công nghệ sấy đối lưu kết hợp với hệ thống hồi nhiệt giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo quá trình sấy diễn ra đồng đều. Ngoài ra, hệ thống điều khiển tự động cho phép điều chỉnh các thông số sấy một cách linh hoạt, đáp ứng nhu cầu sản xuất đa dạng.

5.2. Đào tạo và nâng cao năng lực vận hành

Đào tạo công nhân vận hành là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của việc triển khai chế độ sấy tối ưu. Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), công nhân vận hành cần được đào tạo về các thông số sấy, quy trình vận hành máy sấy và cách xử lý các sự cố kỹ thuật. Ngoài ra, việc theo dõi và ghi chép các thông số sấy trong quá trình sản xuất cũng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chế độ sấy tối ưu và đề xuất các cải tiến kịp thời.

VI. Tương lai của nghiên cứu chế độ sấy lá thuốc trong chế biến tách cọng

Nghiên cứu chế độ sấy lá thuốc trong chế biến tách cọng đang ngày càng phát triển với sự ứng dụng của công nghệ tiên tiến. Theo Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), trong tương lai, các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá có thể ứng dụng công nghệ sấy bằng vi sóng hoặc sấy chân không để nâng cao hiệu quả sấy. Ngoài ra, việc nghiên cứu mô hình học máy (machine learning) để dự đoán chế độ sấy tối ưu dựa trên dữ liệu lịch sử cũng là một hướng đi hứa hẹn. Những tiến bộ công nghệ này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường và tiết kiệm tài nguyên.

6.1. Công nghệ sấy tiên tiến trong tương lai

Công nghệ sấy tiên tiến như sấy bằng vi sóng hoặc sấy chân không đang được nghiên cứu và ứng dụng trong ngành thuốc lá. Theo đánh giá của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), sấy bằng vi sóng giúp rút ngắn thời gian sấy và cải thiện chất lượng sản phẩm nhờ quá trình truyền nhiệt nhanh chóng. Trong khi đó, sấy chân không giúp kiểm soát chặt chẽ độ ẩm và nhiệt độ, ngăn ngừa tình trạng lá thuốc bị cháy. Những công nghệ này hứa hẹn sẽ cách mạng hóa quy trình sấy lá thuốc trong tương lai.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu chế độ sấy

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang trở thành xu hướng trong nghiên cứu tối ưu chế độ sấy. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khiêm (2007), việc ứng dụng AI giúp xây dựng các mô hình dự đoán chế độ sấy tối ưu dựa trên dữ liệu lịch sử, từ đó đề xuất các thông số sấy phù hợp với từng loại nguyên liệu. Những mô hình này không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn nâng cao độ chính xác của quá trình sấy. Trong tương lai, AI có thể trở thành công cụ quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất thuốc lá.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ co khí nông nghiệp nghiên cứu chế độ sấy của máy sấy lá trong dây chuyền chế biến tách cọng thuốc lá

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. ĐẶT VAN DE Trong công nghệ sản xuất thuốc lá, chế biến tách cọng nguyên liệu thuốc lá là một công đoạn quan trọng chuẩn bị cho công việc chế biến tiếp theo. Hiện nay trong điều kiện trình độ công nghệ ở Việt Nam trong lĩnh vực này còn thấp, vi vay dé đáp ứng chat lượng nguyên liệu cung cấp cho người tiêu dùng với yêu cầu chất lượng ngày càng cao thì phải tiến hành nhập dây chuyền công nghệ chế biến tách cọng từ nước ngoài. Trong quá trình chuyền giao, để bảo đảm tính cạnh tranh và bí mật công nghệ cho sản phâm của nhà cung cấp nên phía nước ngoài thường chuyên giao tài liệu kỹ thuật đi kèm từng phần và không chuyền giao dây chuyền một cách đồng bộ.

Hiện nay tại Việt Nam có ba dây chuyền chế biến tách cọng thuốc lá ở ba công ty là công ty Nguyên liệu thuốc lá Bắc (Từ Liêm — Bắc Ninh, công suất 2 tan/h, công nghệ của thập niên 70), công ty thuốc lá Da Nẵng (Đà Nẵng, công suất 2 tan/h, công nghệ của thập niên 80), Công ty Cổ phần Hòa Việt ( Phường Long Bình — Biên Hòa — Đồng Nai, công suất 6 tan/h, công nghệ của thập niên 90) nhưng tài liệu chính thức do nhà cung cấp thiết bị hầu như không có, vì vậy thông qua công tác nghiên cứu có thể giải quyết các vấn đề tồn tại trong sản xuất. Máy sấy lá tại công ty cổ phần Hòa Việt được nhập về từ USA cùng dây chuyền chế biến tách cọng nhưng tài liệu kỹ thuật đi kèm không có do đó trong qúa trình sản xuất sản phẩm sau khi qua dây chuyền chưa đạt được chất lượng tốt nhất. Say lá là một công đoạn không thể thiếu trong qui trình tách cong và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thuốc lá sau chế biến nhưng khi đưa vào hoạt động trong thời gian đầu sản xuất thì tỉ lệ hư hỏng của sản phẩm khá cao làm ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền. Trong điều kiện chuyển giao kỹ thuật của nhà cung cấp không có tài liệu hướng dẫn kỹ thuật đi kèm thì việc vận hành máy đúng chế độ tối ưu của nhà chế tạo là một công việc cần nghiên cứu đưa vào thực tế sản xuất nhằm giảm thời gian sản xuất thăm đò và tránh sai sót cho sản phẩm.

Vì vậy đề tài “nghiên cứu chế độ say của máy sấy lá trong dây chuyên chế biến tách cong thuốc lá” là một đề tài ứng dụng trong thực tế sản xuất mang tính cấp thiết. MỤC TIỂU CUA DE TÀI - Xác định các thông số của máy sấy đã chuyền giao ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm say. - Tính toán kiểm tra chế độ nhiệt máy sấy lá đang hoạt động và đưa ra các thông số điều chỉnh cần thiết cho máy sấy. - Tìm ra chế độ vận hành hợp lý của giai đoạn say sau khi điều chỉnh thiết bị.

- Tìm ra chế độ vận hành giai đoạn gia 4m thích hợp trong máy sấy bao đảm thuốc lá đạt yêu cầu công nghệ. Chương 2 TỎNG QUAN 2. ĐỊNH HUONG VÀ PHÁT TRIEN CUA NGANH THUOC LA 2. LICH SU PHAT TRIEN Cây thuốc lá hoang dai đã có cach đây khoảng 4000 năm, cùng với nền văn minh của người da đỏ vùng Trung và Nam Mỹ.

Lịch sử của việc sản xuất thuốc lá được đánh dấu vào ngày 12-10-1492 do chuyến thám hiểm tìm ra châu Mỹ của Christoph Clumbu, ông phát hiện thấy người bản xứ quần đảo Antil vừa nhảy múa vừa hút một loại thuôc cuộn tròn gọi là Tabaccos. Hàng ngàn năm trước công nguyên, người da đỏ đã trồng thuốc lá trên những vùng đất mênh mông ở Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mêxicô, ở Bắc Mỹ, quần đảo Antil và một sô nơi khác. Thuốc lá được đưa vào Châu Âu khoảng năm 1496-1498, ở Nga vào năm 1697, Bungari 1687, Haiti 1580. Các nước thuộc Châu A Thái Bình Dương trồng thuốc lá ở thế kỷ XVIII.

Tại Đức năm 1640 đã có nhà máy thuốc điều ở Nordeburd val788 có nhà máy thuốc lá xì gà tại Hamburg. Ở nước ta thuốc lá được trồng từ bao giờ, đến nay chưa ai khang định. Một số tài liệu có khả năng thuyết phục cho rằng thuốc lá được trồng từ thời vua Trần Nhân Tông (1660) do nhập giống từ thương nhân Tây Ban Nha. Nghề trồng thuốc chính thức phát triển vào năm 1876 tại Gia Định, 1889 tại Tuyên Quang và sản xuất thuốc diéu tại Hà Nội.

Thuốc lá Virginia (vàng sấy) trồng ở nước ta tương đối muộn. Năm 1935 trồng ở An Khê, 1940 trồng ở Miền Bắc với giống ban đầu là VirginiaBlond Cash. Trong nhiều năm qua do nhu cầu sinh hoạt va xuất khâu, cây thuốc lá trở thành cây quan trọng trong các cây công nghiệp. Nhiều vùng chuyên canh thuốc lá sợi vàng được hình thành như các tỉnh: Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Bắc, Bắc Giang Bình Định, Phú Yên, Đồng Tháp, Tây Ninh.

Những vùng chuyên canh này chủ yếu ở khu vực sản xuất tập thể, một phần ở nông trường quốc doanh. ĐỊNH HƯỚNG NHU CÂU CHE BIEN NGUYEN LIEU THUOC LA Hút thuốc lá có hai cho sức khoẻ nhưng nó đã trở thành một tập quán lâu đời của nhân loại với nhiều loại hình khác nhau như: hít, nhai, hút. Chính vì vậy mà nhiều nhà máy thuốc điều ra đời nhằm thoả mãn nhu cầu của nhiều người. Tại Việt Nam, trong hai thập kỷ qua, ngoài các nhà máy thuốc diéu (thuộc Tổng công ty thuốc lá Việt Nam) đã có từ lâu, nhiều nhà máy địa phương ra đời.

Sự kiện này khiến cho các nhà máy thuốc lá điều ngày càng phải cải tiến chất lượng, mẫu mã, hạ giá thành cạnh tranh đề tồn tại và phát triển. Tổng Công Ty Thuốc Lá Việt Nam có các nhà máy thuốc diéu như: Sài Gòn, Thăng Long, Hà Bắc, Thanh Hóa. là một đơn vị quốc doanh có qui mô sản xuất thuốc diéu lớn nhất Việt Nam. Ngoài việc thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng, Tổng Công ty Thuốc Lá Việt Nam đã từng bước áp dụng những công nghệ tiên tiến nhằm giảm dần các yếu tố gây tác hại cho người hút.

Do đó năm 1989 nhà máy chế biến nguyên liệu thuốc lá ra đời (nay là Công ty Cé phan Hòa Việt) với nhiệm vụ giải quyết khâu chế biến nguyên liệu dé làm tăng chất lượng, giảm tiêu hao và giảm hao mòn thiệt bi của các nha máy thuôc điêu. Ưu điểm của thuốc lá qua chế biến tách cọng: Thuốc lá qua chế biến tách cọng và say lai duoc loai bo triét dé tap vat, la mốc, lá xanh và sau đó được lưu trữ ở độ 4m khoảng 12,5% với nhiệt độ 6n định, sẽ tạo điều kiện tốt cho quá trình tự lên men của thuốc lá, dẫn đến cân đối hài hòa tỷ lệ nicotin và đường hòa tan, đồng thời tạo thêm hương vi; giảm độ nóng xốc khi hút. Thuốc lá không qua chế biến có nhược điểm là độ ẩm không đồng đều, lẫn nhiều tạp vật trong quá trình thu hoạch như lông gia súc, cỏ cây khác, rác, nylon, đất cát. Ngoài ra còn lẫn các lá có chất lượng không đạt yêu cầu.

Nhìn chung thuốc lá không qua chế biến sẽ gây khó khăn cho việc lưu trữ và ảnh hưởng xấu đến chất lượng của thuốc lá. Với sự ưu việt của nguyên liệu thuốc lá qua chế biến tách cọng, hiện nay các dây chuyền sản xuất thuốc lá điều thế hệ mới đều được thiết kế dé sử dụng nguồn nguyên liệu này. Dây chuyền này sẽ loại ra được những tạp vật, đất cát, những lá mốc, lá sâu bệnh. Đồng thời trong quá trình say ở nhiệt độ cao từ 60 + 70°C trong thời gian từ 5 + 10 phút nhăm đảm bảo yêu câu vệ sinh ở mức cao nhat cho nguyên liệu.

Thuốc lá qua chế biến tach cong được đóng gói trong thùng carton với độ 4m ồn định có thé bao quản trong một thời gian lâu dài; đồng thời thuận tiện trong khâu bảo quản, xêp đỡ và vận chuyên. Chính vì những lợi ích trên nên các nhà máy thuốc điều đã sử dụng số lượng nguyên liệu thuốc lá chế biến ngày một tăng, nhất lá nhà máy Thuốc Lá Sài Gòn. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, Tổng Công ty và Bộ Công nghiệp đã có chủ trương dau tư dây chuyền chế biến nguyên liệu thuốc lá 6 + 7 tắn/giờ cho Công ty Nguyên liệu Thuốc lá Nam (Nay là công ty Cổ Phần Hòa Việt). ĐẶC TÍNH LÝ HQC CUA THUOC LA 2.

KHOI LƯỢNG RIÊNG CUA LA THUỐC LA Là thé hiện kết câu của t6 chức tế bào trong lá thuốc. Phụ thuộc vào đặc tinh giống, kỹ thuật canh tác. Kết cấu tế bào lá thuốc khác nhau và do đó dẫn đến khối lượng riêng của chúng khác nhau. Khối lượng riêng được tinh bằng don vi kg/mẺ.

Khối lượng riêng càng nhỏ càng tiết kiệm được nguyên liệu khi sản xuất thuốc điều. Khối lượng riêng có quan hệ với trọng lượng của lá thuốc. Trong cùng một giống, một điều kiện kỹ thuật canh tác, khối lượng riêng thay đổi: Lá có trọng lượng cao, khối lượng riêng là: 660 kg/m? Lá có trong lượng trung bình, khối lượng riêng là: 650 + 480 kg/mẺ Lá có trọng lượng thấp, khối lượng riêng nhỏ hơn 480 kg/mẺ Bằng cảm quan hoặc dùng lực để xác định một cách tương đối khối lượng riêng của lá thuốc qua độ đàn hồi của lá thuốc. Lá có kết cấu chặt, cứng là nguyên liệu có trọng lượng cao, nhưng lá có nhiều hương hơn các loại lá khác.

TỶ LỆ GAN LA Có quan hệ lớn đến sản xuất thuốc diéu vì ảnh hưởng đến chất lượng thuốc phế thải trong chế biến. Thành phần hoá học của gân chính khác rất nhiều so với phiến lá thuốc lá. Lượng nicotine của gân chính ít hơn 5 + 6 lần, nhựa ít hon 3 + 4 lần, đường hoà tan ít hơn 1,5 + 2 lần, xelloloz và ligin nhiều hơn 1,5 + 2 lần so với phiến lá. Các gân chính và gân phụ khác nhau bởi độ cứng và độ bền cơ học, độ cháy kém và độ làm day lá thuốc kém.

Xử lý, gia công cong thuốc lá để phối vào thuốc diéu là công nghệ bắt buộc đối với sản xuất thuốc diéu. Vi cong thuốc có hàm lượng nicotine thấp nên cong đóng vai trò điều tiết nicotine trong điều thuốc, hơn nữa cong thuốc chiếm tỷ lệ trong lá thuốc, nên tận dụng nó là biện pháp kinh tế. CÁU TRÚC CƠ HỌC CỦA LÁ THUÓC Trên quan điểm cơ học và cấu trúc hoá lý, cau trúc cơ học của thuốc thé hiện tính đàn hồi, độ dầu dẻo và bền vững khi chế biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ