Nghiên cứu xác định chế độ mài hợp lý chi tiết trụ ngoài vuông thép skd11 bằng đá cbn trên máy phay cnc

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu xác định chế độ mài hợp lý chi tiết trụ ngoài vuông thép skd11 bằng đá cbn trên máy phay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Cơ khí

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÀI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. ĐẶC TRƯNG CỦA QUÁ TRÌNH MÀI

1.1.1. Quá trình tạo phoi khi mài

1.1.2. Lực cắt trong quá trình mài

1.1.3. Lưỡi cắt trong quá trình mài

1.1.4. Chiều dài cung tiếp xúc giữa đá mài và phôi khi mài

1.1.5. Chiều dày cắt khi mài

1.1.6. Đường kính tương đương

1.1.7. Năng suất gia công

1.2. MỘT SỐ THÔNG SỐ CỦA QUÁ TRÌNH MÀI

1.2.1. Tuổi bền đá mài

1.2.2. Nhám bề mặt khi mài

1.3. SƠ ĐỒ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUÁ TRÌNH MÀI

1.4. ĐẶC ĐIỂM CỦA CHẾ ĐỘ MÀI BẰNG ĐÁ CBN TRÊN MÁY PHAY CNC

1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Lựa chọn số lượng phương pháp MCDM

1.5.2. Luận giải lý do chọn ba phương pháp MCDM cụ thể

1.5.3. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi

1.5.4. Phương pháp phân tích phương sai ANOVA

1.5.5. Phương pháp TOPSIS

1.5.6. Phương pháp MAIRCA

1.5.7. Phương pháp EAMR

1.5.8. Các phương pháp xác định trọng số

1.5.8.1. Phương pháp Entropy
1.5.8.2. Phương pháp MEREC

1.6. PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM

1.6.1. Quá trình sửa đá

1.6.2. Quá trình mài

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ SỬA ĐÁ HỢP LÝ

2.1. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM

2.1.1. Mục đích thí nghiệm

2.1.2. Thiết bị thí nghiệm

2.2. ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN QUÁ TRÌNH SỬA ĐÁ

2.2.1. Lựa chọn thông số và điều kiện thí nghiệm

2.2.2. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ sửa đá đến nhám bề mặt

2.2.3. Xác định bộ thông số sửa đá hợp lý

2.2.4. Tính toán dự đoán

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ. LỰA CHỌN THÔNG SỐ THÍ NGHIỆM MÀI

3.1. CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO CHỈ TIÊU NHÁM BỀ MẶT

3.1.1. Mức độ ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến nhám bề mặt

3.1.2. Chế độ mài hợp lý để nhám bề mặt nhỏ nhất

3.2. CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT GIA CÔNG

3.2.1. Mức độ ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến năng suất gia công

3.2.2. Chế độ mài hợp lý để năng suất gia công lớn nhất

3.3. CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ THEO ĐỒNG THỜI CHỈ TIÊU NHÁM BỀ MẶT VÀ NĂNG SUẤT GIA CÔNG

3.3.1. Kết quả giá trị trọng số

3.3.2. Thông số mài hợp lý theo phương pháp TOPSIS

3.3.3. Thông số mài hợp lý theo phương pháp MAIRCA

3.3.4. Thông số mài hợp lý theo phương pháp EAMR

3.3.5. Thông số mài hợp lý để đạt đồng thời nhám nhỏ nhất và năng suất gia công lớn nhất

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN CHUNG VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.1. Kết luận chung

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Độ Mài Thép SKD11 Bằng CBN 55 Ký Tự

Gia công mài, đặc biệt là mài bề mặt trụ ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chi tiết chính xác. Phương pháp này vượt trội trong gia công tinh các vật liệu có độ cứng và độ bền cao, cho phép cắt với chiều sâu rất nhỏ và tốc độ cao. So với các phương pháp gia công khác, mài mang lại độ chính xác và độ bóng bề mặt vượt trội. Thực tế, chi phí cho nguyên công mài chiếm 20-25% tổng chi phí gia công cơ khí. Các chi tiết có biên dạng định hình được sử dụng rộng rãi, đòi hỏi quy trình gia công chính xác và phức tạp. Điều này làm tăng giá thành sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp gia công hiệu quả, đặc biệt là mài, là rất cần thiết. Theo số liệu của công ty PENGLAI INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED (Trung Quốc) [16], viên nén định hình chiếm 56,25% loại viên nén. Thép SKD11 nổi bật với độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các dụng cụ cơ khí.

1.1. Ứng Dụng Của Thép SKD11 Trong Sản Xuất Chày Cối

Thép SKD11 chứng minh hiệu quả vượt trội khi được sử dụng làm chày dập viên nén định hình. Do đó, việc nghiên cứu để nâng cao chất lượng, tăng năng suất và giảm giá thành gia công loại vật liệu này là rất cần thiết. Hiện nay, ở Miền Bắc có nhiều cơ sở sản xuất chày dập viên nén, tuy nhiên các cơ sở này không dùng máy mài CNC chuyên dùng để mài các bề mặt trụ ngoài định hình. Nghiên cứu này ứng dụng khả năng công nghệ của máy phay CNC để mài bề mặt trụ ngoài vuông theo phương pháp mài công tua chạy theo biên dạng định hình của chi tiết.

1.2. Ưu Điểm Của Đá CBN Trong Mài Thép SKD11

Đá CBN sở hữu nhiều ưu điểm đáng kể, bao gồm khả năng cắt ở tốc độ cao (lên đến 200 m/s), độ bền nhiệt tốt, khả năng duy trì độ sắc bén của hạt mài trong thời gian dài và đặc biệt là khả năng sử dụng ở chế độ mài khô. Những ưu điểm này đã thúc đẩy sự nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi của đá mài CBN trong khoảng mười lăm năm trở lại đây. Việc sử dụng đá mài CBN để mài các chi tiết trụ biên dạng định hình lồi bằng thép SKD11 là một hướng cần được nghiên cứu chuyên sâu để có thể áp dụng trực tiếp kết quả nghiên cứu vào quá trình sản xuất.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Mài Thép SKD11 Trên CNC 58 Ký Tự

Việc gia công chính xác các chi tiết trụ ngoài định hình, đặc biệt là khi sử dụng vật liệu như thép SKD11, đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp gia công truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và độ bóng bề mặt. Sự xuất hiện của máy phay CNC mang đến giải pháp tiềm năng, nhưng việc tối ưu hóa chế độ mài vẫn còn là một vấn đề cần giải quyết. Cần xác định các thông số mài phù hợp để đạt được hiệu quả gia công cao nhất. Từ phân tích nêu trên, việc nghiên cứu nâng cao chất lượng của quá trình mài chi tiết trụ ngoài vuông thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC là luận án có ý nghĩa thực tiễn và mang tính cấp thiết. Thép SKD11 đặc biệt hiệu quả khi dùng làm chày dập viên nén định hình. Do vậy, nghiên cứu để nâng cao chất lượng, tăng năng suất và hạ giá thành khi gia công chúng là rất cần thiết.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Mài Truyền Thống Thép SKD11

Các phương pháp mài truyền thống thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt cần thiết khi gia công thép SKD11. Điều này đặc biệt đúng với các chi tiết có hình dạng phức tạp. Độ cứng cao của thép SKD11 đòi hỏi các phương pháp gia công tiên tiến hơn.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Tối Ưu Hóa Chế Độ Mài CNC SKD11

Mặc dù máy phay CNC có tiềm năng lớn trong việc gia công thép SKD11, nhưng việc tối ưu hóa chế độ mài là rất quan trọng để khai thác tối đa khả năng của máy. Các thông số mài như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và loại đá mài phải được điều chỉnh cẩn thận để đạt được kết quả tốt nhất.

2.3. Yêu Cầu Về Năng Suất Và Chất Lượng Gia Công SKD11

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao năng suất và chất lượng gia công là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp. Nghiên cứu về chế độ mài thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC cần hướng đến việc đáp ứng đồng thời cả hai yêu cầu này.

III. Phương Pháp Xác Định Thông Số Sửa Đá CBN Hợp Lý 60 Ký Tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định chế độ mài hợp lý cho thép SKD11 khi sử dụng đá CBN trên máy phay CNC. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến quá trình sửa đá và quá trình mài. Từ đó, đề xuất bộ thông số sửa đá hợp lý và bộ thông số mài tối ưu. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả lý thuyết và thực nghiệm, sử dụng các công cụ toán học hiện đại để phân tích và đánh giá kết quả. Mục tiêu là tìm ra giải pháp gia công hiệu quả, đảm bảo độ chính xác, độ bóng bề mặt, và năng suất cao. Nghiên cứu này ứng dụng khả năng công nghệ của máy phay CNC để mài bề mặt trụ ngoài vuông theo phương pháp mài công tua chạy theo biên dạng định hình của chi tiết.

3.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Công Nghệ Sửa Đá

Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ như chiều sâu cắt, tốc độ quay trục chính, và bước tiến đá đến quá trình sửa đá. Mục tiêu là tìm ra bộ thông số sửa đá tối ưu để đảm bảo đá mài CBN hoạt động hiệu quả.

3.2. Lựa Chọn Phương Pháp Quy Hoạch Thực Nghiệm Thích Hợp

Việc lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của nghiên cứu. Các phương pháp như Taguchi, ANOVA, và TOPSIS sẽ được xem xét để lựa chọn phương pháp tối ưu nhất.

3.3. Kết Hợp Lý Thuyết Và Thực Nghiệm Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sẽ kết hợp cả phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để đảm bảo tính toàn diện và khách quan. Kết quả thực nghiệm sẽ được sử dụng để kiểm chứng và điều chỉnh các mô hình lý thuyết.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Chế Độ Mài Tối Ưu SKD11 59 Ký Tự

Giai đoạn thực nghiệm của nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ mài đến kết quả gia công. Các thông số như chiều sâu cắt, tốc độ quay trục chính, bước tiến đá, và đường kính đá mài sẽ được điều chỉnh và đánh giá. Mục tiêu là xác định bộ thông số mài hợp lý để đạt được độ nhám bề mặt nhỏ nhất và năng suất gia công lớn nhất. Kết quả thực nghiệm sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đưa ra kết luận chính xác. Các bề mặt định hình thường được gia công bằng phương pháp mài và được thực hiện trên các máy mài chuyên dùng hoặc máy mài CNC hoặc phay trên các trung tâm CNC.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Độ Nhám Bề Mặt SKD11

Tốc độ cắt là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt của chi tiết gia công. Nghiên cứu sẽ khảo sát mối quan hệ giữa tốc độ cắt và độ nhám bề mặt để tìm ra giá trị tối ưu.

4.2. Tối Ưu Hóa Lượng Ăn Dao Để Tăng Năng Suất Gia Công

Lượng ăn dao có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gia công. Tuy nhiên, việc tăng lượng ăn dao quá mức có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ bóng bề mặt. Nghiên cứu sẽ tìm ra sự cân bằng giữa hai yếu tố này.

4.3. Vai Trò Của Đường Kính Đá Mài Trong Quá Trình Mài

Đường kính đá mài cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Nghiên cứu sẽ khảo sát ảnh hưởng của đường kính đá mài đến độ chính xác, độ bóng bề mặt, và tuổi thọ của đá mài CBN.

V. Kết Luận Ứng Dụng Thực Tế Hướng Phát Triển 53 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc nâng cao hiệu quả gia công thép SKD11 bằng đá CBN trên máy phay CNC. Các thông số mài tối ưu được xác định có thể được áp dụng trực tiếp vào sản xuất để cải thiện độ chính xác, độ bóng bề mặt, và năng suất. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới trong lĩnh vực gia công cơ khí, đặc biệt là trong việc ứng dụng các phương pháp gia công tiên tiến để sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp. Gia công các bề mặt định hình chi phí thường cao nên các chi tiết có biên dạng định hình thường được chế tạo bằng vật liệu có cơ tính tốt như: SKD11, 90CrSi, SUS304,…

5.1. Ứng Dụng Chế Độ Mài Hợp Lý Trong Sản Xuất

Chế độ mài hợp lý được xác định trong nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào quy trình sản xuất để gia công các chi tiết thép SKD11 với độ chính xác và hiệu quả cao hơn. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao tính cạnh tranh.

5.2. Nghiên Cứu Về Dung Dịch Làm Mát Khi Mài SKD11

Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các loại dung dịch làm mát khác nhau có thể giúp cải thiện hiệu quả mài và kéo dài tuổi thọ của đá CBN. Các thử nghiệm nên tập trung vào các dung dịch làm mát thân thiện với môi trường.

5.3. Phát Triển Phần Mềm Mô Phỏng Quá Trình Mài SKD11

Việc phát triển phần mềm mô phỏng quá trình mài có thể giúp các kỹ sư dự đoán và tối ưu hóa chế độ mài trước khi thực hiện gia công thực tế. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ MÀI VÀ MÀI BỀ MẶT TRỤ NGOÀI ĐỊNH HÌNH Luận án này tập trung vào nghiên cứu sử dụng đá mài CBN để mài thép SKD11 trên máy phay CNC. Một số đặc điểm chung của thép SKD11, đá mài CBN và xu hướng sử dụng máy mài CNC, máy phay CNC đã được tìm hiểu. Từ việc tìm hiểu, phân tích, đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây của các tác giả trong và ngoài nước liên quan đến mài, mài định hình và mài các bề mặt trụ ngoài định hình, luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết một số vấn đề mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện được.

THÉP SKD11 VÀ VẬT LIỆU MÀI CBN 1. Thép SKD11 a, Đặc tính và ứng dụng Thép SKD11 (JIS G4404) là thép công cụ cacbon theo tiêu chuẩn Nhật Bản chuyên dùng cho khuôn ép nguội, loại thép này có khả năng chịu mài mòn rất tốt, cân bằng độ cứng và độ dẻo, độ thấm tôi vượt trội và ứng suất tôi thấp nhất, có khả năng chống biến dạng cao. Thép SKD11 có độ cứng sau khi xử lý nhiệt (nhiệt luyện) 58÷60 HRC. Thép SKD11 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí khuôn mẫu và gia công chi tiết máy.

Thép SKD11 đặc biệt được sử dụng phổ biến nhất để làm phôi khi gia công khuôn dập nguội. b, Thành phần hóa học Thành phần hóa học thép SKD11 (JIS G4404) gồm: 1,4%÷1,6% C, ≤ 0,4% Si, ≤ 0,6% Mn, 11÷13% Cr, 0,2÷0,5% V, < 0,5% Ni [17]. Cacbon là nguyên tố quan trọng nhất trong thành phần của thép SKD11. Nó quyết định chủ yếu đến tính chất của thép và tổ chức bên trong của thép.

Lượng cacbon trong thép tăng thì lượng cacbit cũng tăng, kết quả là sẽ làm thay đổi tổ chức tế vi của thép. Lượng cacbon trong thép càng cao thì độ cứng của thép càng tăng nhưng lại giòn. Ở trạng thái ủ, khi thành phần cacbon tăng thì độ bền và độ cứng của thép tăng còn độ dẻo và độ dai của thép sẽ giảm. Vì vậy, trong thành phần hóa học của thép SKD11 được thêm các nguyên tố khác để khắc phục nhược điểm này.

8 Crôm là nguyên tố tạo cacbit trung bình, nó là nguyên tố hợp kim phổ biến để hợp kim hoá. Crôm có thể hòa tan trong ferit. Hàm lượng crôm cao thì nó sẽ kết hợp với cacbon để tạo ra xementit (Fe, Cr) 3C và tạo ra các loại cacbit Cr7C3 và Cr2C6, quá trình này ngăn cản sự lớn lên của tinh thể do đó sẽ làm tăng độ thấm tôi cho thép. Tác dụng của crôm là làm tăng cơ tính tổng hợp và có độ bền ở nhiệt độ cao vì crôm tạo cacbit nhỏ mịn khi ram ở nhiệt độ trên 250o C, chính vì lý do đó nên crôm có tính chống ram đến nhiệt độ 250o C ÷ 300o C nên nó có tính cứng nóng đến 300o C [4].

Do tạo thành Cr2O3 rất bền nên crôm còn làm tăng mạnh tính chống oxy hóa. Molipden có khả năng cải thiện tính chống ram do đó nó làm tăng mạnh độ thấm tôi. Thành phần Molipdencó trong thép SKD11 làm cho thép có tính cứng nóng và có tính bền nóng nên nâng cao tính chịu nhiệt độ cao. Vanadi là nguyên tố tạo cacbit mạnh.

Cacbit VC tạo thành nhỏ mịn, có độ cứng rất cao. Vanadi không chỉ tăng khả năng chống mài mòn mà còn tăng tính chống ram cho thép. Cacbit VC khó tan tức là hầu như không hòa tan vào trong austenit ở nhiệt độ austenit hóa. Lượng vanadi tăng thì tính mỏi giảm và chống mài mòn của thép tăng lên.

Mangan là nguyên tố ổn định và mở rộng austenit, nó hòa tan lượng nhỏ (0,2%) vào ferit và hóa bền pha này [4]. Mangan làm tăng độ ổn định của Austenit quá nguội, làm tăng mạnh độ thấm tôi với hệ số thấm tôi bằng 4 đồng thời làm tăng lượng austenit dư sau tôi, kết quả sẽ làm giảm độ biến dạng khuôn khi nhiệt luyện. Tuy nhiên, nếu nung mangan trong thời gian dài ở nhiệt độ cao dễ làm lớn hạt do đó dẫn đến làm cho thép giảm độ dai và bị giòn. Silic là nguyên tố nâng cao độ thấm tôi, nâng cao giới hạn chảy, nó là nguyên tố không tạo cacbit, mở rộng mạnh vùng ferit.

Silic có thể tạo SiO2 khít chặt ở bề mặt thép ở nhiệt độ cao, vì lý do đó nên silic ở nhiệt độ cao có tác dụng chống oxy hóa cho thép. Nhược điểm của silic là làm khó biến dạng dẻo đồng thời dễ gây thoát cacbon khi nung. Thép SKD11 sau khi tôi có biến dạng nhỏ vì trong thành phần của thép này có mangan nên sau khi tôi có lượng austenit dư nhất định. Khi tôi thép SKD11 để giảm độ biến dạng mà vẫn đạt độ cứng cao có thể dùng cách tôi 9 trong hai môi trường (nếu là khuôn trung bình) và tôi phân cấp (nếu là khuôn nhỏ) [5].

c, Tính gia công cắt gọt Thép SKD11 có độ cứng cao, đặc biệt là sau khi nhiệt luyện. Mặc dù vậy, thép SKD11 lại có khả năng gia công tốt bằng các phương pháp gia công cắt gọt. Thép SKD11 cho bề mặt gia công cắt gọt mịn và đẹp hơn, chịu mài mòn cao. Thép có đặc tính là độ thấm tôi tốt và ứng suất tôi là thấp do đó nâng cao độ cứng và chất lượng bề mặt đồng thời hạn chế được cong vênh khi gia công.

Hạt mài CBN và đá mài CBN a, Hạt mài CBN CBN là một vật liệu nhân tạo có khả năng chống mài mòn cao, tương tự như kim cương và thường được sử dụng để gia công các vật liệu khó mài. CBN có đặc tính cơ học và tính chịu nhiệt tốt. Hạt mài CBN có cấu trúc tinh thể như Hình 1. Bát diện Khối tứ diện (111) Mặt B hoặc N thay thế (110) (100) Mặt B và N Khối tám mặt Hình 1.

Các mặt phát triển của tinh thể CBN và hình thái hình học [18] Bo nitrid dạng khối (CBN) là loại hạt mài lớn nhất. Bo nitrid ở trạng thái bình thường là một chất bột trơn màu trắng có tên gọi h-BN (hoặc α-BN). Bo nitrid có cấu trúc nguyên tử phân lớp hình lục giác giống với graphit tuy nhiên các nguyên tử nitơ và bo xếp xen kẽ nhau thay vì cacbon. Bo nitrid có những đặc điểm tương đồng với than chì về cấu trúc và liên kết.

Hạt CBN giống như kim cương, nó không có trong tự nhiên mà được tổng hợp nhân tạo dưới nhiệt độ và áp suất cao. Mặc dù vậy, tính chất hoá học của hạt CBN lại khác kim 10 cương. Mặc dù dung môi tạo nên CBN là các boride, oxide và nitrid kim loại, phổ biến nhất là Li3 N nhưng CBN không có ái lực với các kim loại chuyển tiếp [19]. Hình dạng CBN có thể kiểm soát được trong quá trình tổng hợp bằng cách sử dụng nhiệt độ và áp suất để khống chế tốc độ phát triển trên mặt phẳng bát diện (111) và mặt phẳng lập phương (100).

Tinh thể CBN thường có hình dạng cuối cùng là một tứ diện vát mép. Bên cạnh đó, tinh thể CBN còn có hình bát diện lập phương hoặc bát diện. Hạt mài CBN có màu hổ phách, từ nâu đến đen, màu của nó phụ thuộc vào mức độ và loại tạp chất lẫn trong đó. Hạt mài CBN khi dư thừa nguyên tố bo sẽ có màu đen.

Các loại hạt mài CBN được sử dụng để chế tạo đá mài Nếu phân chia theo lớp có phủ hay không có lớp phủ, hạt mài CBN bao gồm hai loại. - Borazon CBN loại 1 là hạt mài không có lớp phủ được sử dụng để chế tạo đá mài CBN liên kết kim loại (niken). - Borazon CBN loại 2 là hạt CBN có phủ niken được dùng để chế tạo đá mài CBN liên kết nhựa (phenolic hoặc polyamide) [20], [21]. b, Đá mài CBN Một số đặc điểm của đá mài CBN Đá mài CBN là loại đá mài được cấu tạo từ hạt mài là CBN.

Đến năm 1994, Nhật Bản sử dụng khoảng 25% loại đá này cho quá trình mài, ở Châu Âu là 15% và Mỹ là 10%. Do hạt mài CBN có nhiều ưu điểm nên đá mài CBN ngày càng được sử dụng rất rộng rãi trong gia công cơ khí đặc biệt là trong lĩnh vực mài. Hạt mài CBN và hạt mài kim cương khá giống nhau về nhiều mặt. Cả hai cùng có cấu trúc mạng tinh thể dạng khối và tính dẫn nhiệt cao.

Hình dáng hạt mài kim cương và hạt mài CBN được thể hiện trong Hình 1. Tuy nhiên chúng cũng có những tính chất rất khác biệt. Kim cương bị graphit hoá (khi nhiệt độ đạt 900o C) và dễ bị oxy hoá trong không khí. Ở nhiệt độ cao, kim cương phản ứng với các chi tiết gia công chứa sắt.

Trong khi đó, CBN ổn định, không bị oxi hoá khi nhiệt độ lên tới 1300o C và có thể gia công dễ dàng các chi tiết chứa sắt. 11 Do đá mài CBN có độ cứng rất cao và đá bị mòn chậm nên gia công bằng đá mài CBN có khả năng đạt độ chính xác rất cao, đồng thời đá CBN đòi hỏi sửa đá rất ít. Hình dáng hạt mài kim cương và hạt mài CBN [22] a) Hạt mài kim cương b) Hạt mài CBN Đá mài CBN có đặc tính vượt trội so với đá mài thông thường: - Tính dẫn nhiệt tốt: Các nghiên cứu cho thấy đá mài CBN có tính dẫn nhiệt tốt (từ 200 đến 300 W/m.K ở nhiệt độ thường), do đó khi mài đá mài có thể nhanh chóng phân tán nhiệt ở vùng cắt. Đá mài CBN có tính dẫn nhiệt gần bằng kim cương, đồng thời đá CBN có độ giãn nở nhiệt cao hơn kim cương khoảng 20%.

- Độ cứng cao: Độ cứng hạt mài CBN ở nhiệt độ trung bình thường là khoảng 4500 kg/mm2 , bằng một nửa kim cương và gấp đôi các hạt mài thông thường. Do đá CBN có cấu trúc tinh thể biến đổi thành dạng lục giác nên ở nhiệt độ cao nó có độ cứng giảm khá nhanh. - Hạt mài sắc hơn: Hạt mài CBN có lưỡi cắt sắc hơn và góc trước từ -30𝑜 đến -60o (trong khi hạt mài bình thường là -60𝑜 đến -70o ) nên giảm ma sát và nhiệt độ cắt khi mài. - Tính chống mài mòn cao: Đá mài CBN có độ cứng cao nên hệ số mài lớn hơn đá mài nhôm ôxit và silic cacbid vì vậy nó bị mòn chậm hơn.

12 - Độ bền nhiệt tốt: CBN bền nhiệt trong ni tơ hoặc chân không đến ít nhất o 1500 C. Trong không khí hoặc ô xy, CBN tạo thành một lớp bảo vệ B2 O3 trên bề mặt có thể ngăn cản quá trình ô xy hoá tới 1300𝑜 C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ