Nghiên Cứu Chế Biến Mứt Trâm Bổ Sung Dịch Trích Hoa Atiso Đỏ Từ Trái Trâm (Syzygium cumini)

Nghiên cứu chế biến mứt đông từ trái trâm syzygium cumini kết hợp dịch trích hoa atiso đỏ hibiscus sabdariffa, mang lại hương vị độc đáo.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

142
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5. NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Nguyên liệu trái trâm

2.1.2. Giới thiệu và thành phần dinh dưỡng

2.2. TỔNG QUAN VỀ PHỤ GIA

2.3. TỔNG QUAN CÁC QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN TRONG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Trích ly

2.4. CÁC HIỆN TƯỢNG XẢY RA TRONG QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN VÀ BẢO QUẢN

2.4.1. Hiện tượng lại đường trong mứt

2.4.2. Hiện tượng mứt bị vữa

2.4.3. Hiện tượng sẫm màu

2.4.4. Hiện tượng giảm mùi thơm đặc trưng

2.5. TỔNG QUAN VỀ BAO BÌ

2.6. CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM MỨT

2.7. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Địa điểm nghiên cứu

3.1.2. Thời gian thực hiện

3.1.3. Nguyên liệu, phụ gia và hóa chất sử dụng

3.1.4. Thiết bị và dụng cụ

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Phương pháp thí nghiệm

3.2.2. Phương pháp xử lí số liệu

3.2.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu

3.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.3.1. Quy trình chế biến

3.3.2. Thuyết minh quy trình

3.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.4.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hoa atiso đỏ và thời gian trích ly hoa atiso đến màu sắc và chất lượng sản phẩm

3.4.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ dịch trâm và dịch trích hoa atiso đỏ đến màu sắc và giá trị cảm quan của sản phẩm

3.4.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ đường và pH đến giá trị cảm quan của sản phẩm và chất lượng sản phẩm

3.4.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pectin đến cấu trúc và giá trị cảm quan của sản phẩm

3.4.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian cô đặc đến chất lượng của sản phẩm

3.4.6. Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ natri benzoat đến chất lượng và thời gian bảo quản của sản phẩm

3.4.7. Thí nghiệm 7: Khảo sát thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NGUYÊN LIỆU

4.2. ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ HOA ATISO ĐỎ VÀ THỜI GIAN TRÍCH LY ĐẾN CHẤT LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM

4.3. ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ PHỐI CHẾ DỊCH TRÂM VÀ HOA ATISO ĐỎ ĐẾN CHẤT LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM

4.4. ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ ĐƯỜNG VÀ PH ĐẾN CHẤT LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM

4.5. ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ PECTIN ĐẾN TRẠNG THÁI VÀ CHẤT LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM

4.6. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN CÔ ĐẶC ĐẾN CHẤT LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM

4.7. ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM LƯỢNG NATRI BENZOATE ĐẾN CHẤT LƯỢNG VÀ THỜI GIAN BẢO QUẢN CỦA SẢN PHẨM

4.8. BƯỚC ĐẦU KHẢO SÁT SỰ CHẤP NHẬN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI SẢN PHẨM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ CHƯƠNG A

PHỤ LỤC B

PHỤ CHƯƠNG C

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Biến Mứt Trâm Atiso Đỏ Giá Trị Mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu về thực phẩm không chỉ dừng lại ở việc cung cấp năng lượng mà còn hướng đến lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ ra đời nhằm đáp ứng xu hướng này. Trái trâm, đặc biệt phổ biến ở Tri Tôn, An Giang, nổi tiếng với hàm lượng cao các hợp chất có lợi như anthocyanins, glucoside, và axit ellagic. Tuy nhiên, việc bảo quản và tiêu thụ trái trâm tươi gặp nhiều khó khăn do thời gian bảo quản ngắn và dễ hư hỏng. Việc kết hợp trái trâm với hoa atiso đỏ, một nguồn giàu anthocyanin, vitamin và khoáng chất, hứa hẹn tạo ra sản phẩm mứt không chỉ ngon miệng mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này hướng đến việc đa dạng hóa các sản phẩm từ trái trâm và hoa atiso đỏ, đồng thời tăng giá trị kinh tế cho người trồng trâm.

1.1. Giới Thiệu Về Trái Trâm Syzygium cumini và Giá Trị

Trái trâm (Syzygium cumini), còn gọi là mận đen, là loại quả đặc trưng của vùng Tri Tôn, An Giang. Quả trâm chứa nhiều anthocyanins, glucoside, axit ellagic, isoquercetin, kaemferolmyrecetin. Theo Warrier (1997), quả trâm có vị chát, ngọt, tính mát, làm se ruột, khử mùi hôi miệng, sôi bụng, làm se, lợi tiểu và trị đái tháo đường. Tuy nhiên, do vỏ mỏng và dễ hư hỏng, việc bảo quản và tiêu thụ trái trâm tươi gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu này nhằm tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của trái trâm thông qua chế biến thành mứt.

1.2. Lợi Ích Của Hoa Atiso Đỏ Hibiscus sabdariffa L.

Hoa atiso đỏ (Hibiscus sabdariffa L.) là một nguồn giàu anthocyanin, các acid hữu cơ, các vitamin A, B1, B2, C, E, F và khoáng chất như sắt, đồng, canxi, magie, kẽm, photpho. Atiso đỏ được biết đến với nhiều công dụng như giải độc gan, lợi tiểu, kích thích tiêu hóa, ngừa ung thư, giảm cholesterol và làm đẹp da. Việc bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ vào mứt trâm không chỉ tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện màu sắc và hương vị của sản phẩm.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Mứt Trâm Atiso Đỏ Giải Pháp Nào

Mặc dù trái trâm và hoa atiso đỏ có nhiều lợi ích, quá trình chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để bảo toàn các hợp chất sinh học có lợi trong quá trình chế biến, đặc biệt là anthocyanins, vốn dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao và pH không phù hợp. Ngoài ra, việc cân bằng hương vị giữa vị chát của trái trâm và vị chua của hoa atiso đỏ cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra sản phẩm mứt có hương vị hài hòa và hấp dẫn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các phương pháp chế biến tối ưu để vượt qua những thách thức này, đảm bảo sản phẩm mứt không chỉ ngon miệng mà còn giữ được giá trị dinh dưỡng cao.

2.1. Bảo Toàn Anthocyanins Trong Quá Trình Chế Biến

Anthocyanins là các hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe, nhưng chúng rất dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao, ánh sáng và pH không phù hợp. Trong quá trình chế biến mứt, việc kiểm soát nhiệt độ và pH là rất quan trọng để bảo toàn hàm lượng anthocyanins trong sản phẩm. Các phương pháp như trích ly lạnh, cô đặc chân không và bổ sung chất ổn định màu có thể được sử dụng để giảm thiểu sự phân hủy anthocyanins.

2.2. Cân Bằng Hương Vị Giữa Trái Trâm và Hoa Atiso Đỏ

Trái trâm có vị chát đặc trưng, trong khi hoa atiso đỏ có vị chua. Việc cân bằng hương vị giữa hai nguyên liệu này là một thách thức quan trọng trong quá trình chế biến mứt. Tỷ lệ phối chế giữa dịch trích trái trâm và dịch trích hoa atiso đỏ cần được điều chỉnh để tạo ra sản phẩm mứt có hương vị hài hòa và hấp dẫn. Việc sử dụng thêm các chất tạo ngọt tự nhiên hoặc acid citric cũng có thể giúp cải thiện hương vị của sản phẩm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Biến Mứt Trâm Atiso Đỏ Tối Ưu

Nghiên cứu chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ sử dụng một loạt các phương pháp thí nghiệm để xác định các thông số kỹ thuật tối ưu. Các thí nghiệm bao gồm khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hoa atiso đỏ và thời gian trích ly đến màu sắc và chất lượng sản phẩm, khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối chế dịch trâm và dịch trích hoa atiso đỏ, khảo sát tỷ lệ đường và pH, khảo sát nồng độ pectin, khảo sát thời gian cô đặc và khảo sát tỷ lệ natri benzoat. Các kết quả thí nghiệm được phân tích thống kê để xác định các thông số tối ưu cho quá trình chế biến.

3.1. Khảo Sát Tỷ Lệ Hoa Atiso Đỏ và Thời Gian Trích Ly

Thí nghiệm này nhằm xác định tỷ lệ hoa atiso đỏ và thời gian trích ly tối ưu để đạt được màu sắc và chất lượng sản phẩm tốt nhất. Các tỷ lệ hoa atiso đỏ khác nhau (ví dụ: 5%, 10%, 15%) và thời gian trích ly khác nhau (ví dụ: 5 phút, 10 phút, 15 phút) được thử nghiệm. Màu sắc của dịch trích được đánh giá bằng máy đo màu, và chất lượng sản phẩm được đánh giá bằng phương pháp cảm quan.

3.2. Khảo Sát Tỷ Lệ Phối Chế Dịch Trâm và Dịch Trích Hoa Atiso Đỏ

Thí nghiệm này nhằm xác định tỷ lệ phối chế tối ưu giữa dịch trích trái trâm và dịch trích hoa atiso đỏ để đạt được hương vị hài hòa và hấp dẫn. Các tỷ lệ phối chế khác nhau (ví dụ: 7:3, 8:2, 9:1) được thử nghiệm. Hương vị của sản phẩm được đánh giá bằng phương pháp cảm quan.

3.3. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Đường và pH Trong Chế Biến Mứt

Tỷ lệ đường và pH là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian bảo quản của mứt. Thí nghiệm này nhằm xác định tỷ lệ đường và pH tối ưu để đạt được sản phẩm mứt có độ ngọt phù hợp, độ bền cao và màu sắc đẹp. Các tỷ lệ đường khác nhau (ví dụ: 40%, 50%, 60%) và pH khác nhau (ví dụ: 3.0, 3.5, 4.0) được thử nghiệm.

IV. Ứng Dụng Pectin Trong Chế Biến Mứt Trâm Bí Quyết Thành Công

Pectin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc và độ đặc cho mứt. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pectin đến trạng thái và chất lượng của sản phẩm mứt trâm atiso đỏ. Việc sử dụng pectin với nồng độ phù hợp giúp tạo ra sản phẩm mứt có độ đặc vừa phải, không quá cứng hoặc quá lỏng, đồng thời cải thiện cảm quan và độ ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Pectin Đến Cấu Trúc Mứt

Nồng độ pectin ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của mứt. Nồng độ pectin quá thấp sẽ khiến mứt bị lỏng, trong khi nồng độ pectin quá cao sẽ khiến mứt bị cứng và khó ăn. Thí nghiệm này nhằm xác định nồng độ pectin tối ưu để tạo ra sản phẩm mứt có cấu trúc phù hợp.

4.2. Tối Ưu Hóa Cảm Quan và Độ Ổn Định Của Mứt

Ngoài cấu trúc, pectin còn ảnh hưởng đến cảm quan và độ ổn định của mứt. Pectin giúp tạo ra sản phẩm mứt có bề mặt mịn, bóng và không bị tách lớp trong quá trình bảo quản. Thí nghiệm này nhằm xác định nồng độ pectin tối ưu để cải thiện cảm quan và độ ổn định của sản phẩm.

V. Thời Gian Cô Đặc Mứt Trâm Atiso Đỏ Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Thời gian cô đặc là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của mứt. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của thời gian cô đặc đến giá trị dinh dưỡng và giá trị cảm quan của sản phẩm mứt trâm atiso đỏ. Thời gian cô đặc quá ngắn sẽ khiến mứt chưa đạt độ đặc mong muốn, trong khi thời gian cô đặc quá dài có thể làm mất đi các hợp chất dinh dưỡng và làm giảm chất lượng cảm quan của sản phẩm.

5.1. Tác Động Của Thời Gian Cô Đặc Đến Giá Trị Dinh Dưỡng

Thời gian cô đặc có thể ảnh hưởng đến hàm lượng vitamin, anthocyanins và các hợp chất sinh học khác trong mứt. Thời gian cô đặc quá dài có thể làm phân hủy các hợp chất này, làm giảm giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Thí nghiệm này nhằm xác định thời gian cô đặc tối ưu để bảo toàn giá trị dinh dưỡng của mứt.

5.2. Ảnh Hưởng Đến Giá Trị Cảm Quan Của Mứt Trâm

Thời gian cô đặc ảnh hưởng đến màu sắc, hương vị và cấu trúc của mứt. Thời gian cô đặc quá dài có thể làm mứt bị cháy, có màu sẫm và hương vị không mong muốn. Thí nghiệm này nhằm xác định thời gian cô đặc tối ưu để đạt được sản phẩm mứt có màu sắc đẹp, hương vị thơm ngon và cấu trúc phù hợp.

VI. Bảo Quản Mứt Trâm Atiso Đỏ Vai Trò Của Natri Benzoat

Natri benzoat là một chất bảo quản thực phẩm phổ biến được sử dụng để kéo dài thời gian bảo quản của mứt. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ natri benzoat đến chất lượng và thời gian bảo quản của sản phẩm mứt trâm atiso đỏ. Việc sử dụng natri benzoat với tỷ lệ phù hợp giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm, đồng thời đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

6.1. Ảnh Hưởng Của Natri Benzoat Đến Chất Lượng Mứt

Natri benzoat có thể ảnh hưởng đến màu sắc, hương vị và cấu trúc của mứt. Tỷ lệ natri benzoat quá cao có thể làm thay đổi hương vị của sản phẩm. Thí nghiệm này nhằm xác định tỷ lệ natri benzoat tối ưu để bảo quản sản phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan.

6.2. Kéo Dài Thời Gian Bảo Quản Mứt Trâm Atiso Đỏ

Natri benzoat giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, từ đó kéo dài thời gian bảo quản của mứt. Thí nghiệm này nhằm xác định tỷ lệ natri benzoat tối ưu để kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm mà vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm.

06/06/2025
Nghiên cứu chế biến mứt đông từ trái trâm syzygium cumini bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ hibiscus sabdariffa l

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời đại công nghiệp hóa, cải thiện chất lượng cuộc sống là nhu cầu được đặt lên hàng đầu. Việc ăn uống không chỉ để no mà còn để tốt cho sức khỏe. Xuất phát từ thực tế này thì nhiều loại thực phẩm tốt cho sức khỏe được ra đời và ngày càng đa dạng hơn. Trong đó, việc chế biến sản phẩm trái cây phát triển rất nhanh.

Trái cây ăn tươi có màu sắc, hương vị, giá trị dinh dưỡng ở mức tối đa được ưa thích nhất. Nhưng do trái cây tươi dễ bị dập, khó vận chuyển và có mùa vụ mà nhu cầu tiêu thụ thì liên tục. Bởi vậy, việc phát triển sản phẩm chế biến từ trái cây trở thành một nhu cầu bức thiết, phương thức bảo quản lâu hơn dễ tiêu thụ ở xa, lâu dài đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ cho nông dân. An Giang là một nơi có nhiều cây trái mọc tự nhiên hoặc được người dân trồng mà không sử dụng phân thuốc trong quá trình sinh trưởng.

Trong đó, cây trâm là một trong những cây đặc trưng đáp ứng các yếu tố trên, cây được trồng và phân bố nhiều nhất ở huyện Tri Tôn, An Giang. Loại cây này rất giàu các hợp chất có chứa anthocyanins, glucoside, axit ellagic, isoquercetin, kaemferol và myrecetin…Quả có vị chát, ngọt, tính mát, làm se ruột, khử mùi hôi miệng, sôi bụng, làm se, lợi tiểu và trị đái tháo đường (Warrier, 1997 ; Helmstadter, 2008 ; Baliga và cộng sự. Tuy nhiên, do trái trâm được thu hoạch đồng loạt và quả trâm có vỏ mỏng, rất dễ hư hỏng nên lợi ích kinh tế đem lại cho người dân không cao khi bán trái tươi. Thời gian bảo quản trái trâm tươi rất ngắn, chỉ trong khoảng từ 3-5 ngày gây khó khăn cho việc tổ chức kinh doanh.

Hoa atiso đỏ chứa nhiều anthocyanin, các acid hữu cơ, các vitamin A, B1, B2, C, E, F và khoáng chất như sắt, đồng, canxi, magie, kẽm, photpho. Atiso đỏ đã được sử dụng với nhiều tác dụng như giải độc gan, lợi tiểu, kích thích tiêu hóa, ngừa ung thư, giảm cholesterol, đẹp da,. được rất nhiều người dùng ưa chuộng. Xuất phát từ những thực tế trên, nghiên cứu chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ được thực hiện nhằm tạo ra một sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và đa dạng hóa các loại mứt trên thị trường.

Đề tài thành công sẽ mang lại nhiều hơn các giá trị kinh tế từ cây trâm cho người trồng và nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng khi thương mại hóa các sản phẩm từ nguồn nguyên liệu này.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Đề tài nghiên cứu chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso được thực hiện nhằm đa dạng các sản phẩm mứt trên thị trường, tạo ra sản phẩm mới có giá trị 1 dinh dưỡng và giá trị cảm quan cao từ thiên nhiên. Ngoài ra, sản phẩm còn giúp đa dạng hóa sản phẩm từ nguyên liệu là trâm cũng như hoa atiso đỏ. Nghiên cứu với nội dung tìm ra quy trình chế biến với tỷ lệ phối chế các thành phần và các thông số kỹ thuật thích hợp nhất để đáp ứng về giá trị cảm quan, giá trị dinh dưỡng và đảm bảo an toàn vi sinh thực phẩm QĐ-BYT 46:2007.3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Trái trâm (Syzygium cumini) và hoa atiso đỏ (Hibiscus Sabdariffa L.4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung nghiên cứu được tiến hành với 7 thí nghiệm: Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ hoa và thời gian trích ly hoa atiso đến màu sắc và chất lượng của sản phẩm. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối chế của dịch trâm:dịch trích hoa atiso đỏ đến màu sắc và chất lượng của sản phẩm.

Thí nghiệm 3: Khảo sát tỷ lệ đường và pH đến chất lượng của sản phẩm. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pectin đến trạng thái và chất lượng của sản phẩm. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian cô đặc đến giá trị dinh duỡng và giá trị cảm quan của sản phẩm. Thí nghiệm 6: Khảo sát sảnh hưởng của tỷ lệ natri benzoat đến chất lượng và thời gian bảo quản của sản phẩm.

Thí nghiệm 7: Khảo sát thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm.5 NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỀ TÀI Đề tài “ Nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến mứt trâm bổ sung dịch trích hoa atiso đỏ” Từ kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần làm cơ sở thực tiễn và một thông số thích hợp cho quy trình sản xuất, nhằm tiến tới nâng cao quy trình vào sản xuất quy mô công nghiệp, tạo ra sản phẩm mới, làm đa dạng hóa sản phẩm mứt. Việc nghiên cứu giúp tăng giá trị thương mại cho loại trái cây quý hiếm như trâm, hoa atiso đỏ, góp phần tăng thu nhập cho người dân. Cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên trong ngành Công nghệ thực phẩm và các ngành khác. 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 2.1 Nguyên liệu trái trâm 2.1 Giới thiệu và thành phần dinh dưỡng Cây trâm có tên khoa học là Syzygium cumini thuộc họ Myrtaceae, tên gọi khác: Nó thường được gọi là Madan ở Sri Lanka và Jamun, mận đen, blackberry Ấn Độ, mận Java, jambolan ở những nơi khác (Sivasubramaniam and Selvarani, 2012; Steiner F et al.

Trâm mốc là cây thường xanh nhiệt đới thuộc chi Trâm. Hình 1: Cây trâm Cây trâm có nguồn gốc từ Tiểu lục địa Ấn Độ và các khu vực tiếp giáp với Đông Nam Á, bao gồm Myanmar, Sri Lanka và quần đảo Andaman. Chiều cao của cây có thể lên đến 30 mét (98 ft) và có thể sống hơn 100 năm. Đây là loài thực vật phát triển nhanh chóng, nó được coi là loài xâm lấn ở nhiều khu vực trên thế giới.

Hầu hết các bộ phận của cây trâm bao gồm lá, hạt, trái, thân cây đều có những hợp chất quý và góp phần trong việc điều trị bệnh cũng như cải thiện sức khỏe con người (Kamal A, 2014). Theo kinh nghiệm dân gian, trái Trâm có vị chát, giàu anthocyanin, giàu vitamin A, C, giúp tiêu hóa tốt, hạ đường huyết, viêm dạ dày. Lá Trâm chứa nhiều tannin dễ tiêu và được dùng nấu nước như trà, có lợi cho người bệnh tiểu đường. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy các bộ phận của cây Trâm chứa nhiều hoạt chất có hoạt tính sinh học, tiềm năng trong điều trị bệnh, trong đó hạt trâm có chứa alkaloid, glycosid, triterpenoid, steroid, saponin, flavonoid, tannin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học như kháng ung thư, kháng oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, trị tiểu đường, bảo vệ gan (Reynertson et al.

3 Hình 2: Trái Trâm Quả trâm khi chưa chín có vị chát, ngon ngọt khi chín, hình dạng thuôn hoặc tròn, màu tím đậm hoặc xanh đen, có cùi ngọt ngon và kích thước khoảng 1,2– 3,3cm. cumini) được đánh giá cao bởi các nghiên cứu khác nhau về các loại quả dại sử dụng kém. Nó được chứng minh rằng S.cumini chứa chất phytochemical có đặc tính phong phú để chống lại bệnh tiểu đường (Kumar et al. 4 Bảng 1: Thành phần dinh dưỡng trong 100 g trái trâm Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng Năng lượng 251 kJ (60 kcal) Cacbohydrat 15,56 g Chất béo 0,23 g Chất đạm 0,72 g Vitamin A 3 IU Thiamine (B1) 0,006 mg Riboflavin (B2) 0,012 mg Niacin (B3) 0,260 mg Pantothenic acid (B5) 0,160 mg Vitamin B6 0,038 mg Vitamin C 14,3 mg Canxi 19 mg Sắt 0,19 mg Magiê 15 mg Phốt pho 17 mg Kali 79 mg Natri 14 mg Nước 83,13 g “Nguồn: CSDL Dinh dưỡng của USDA” Trái trâm chứa nhiều anthocyanin, glucoside, ellagic acid, isoquercetin, kaemferol và myrecetin.

Hàng loạt nghiên cứu trên thế giới cũng được tiến hành để đánh giá khả năng kháng khuẩn và hoạt tính chống oxy hóa các bộ phận khác nhau của cây trâm (Reynertson et al. Tỉ lệ và thành phần các nhóm hợp chất này thay đổi theo độ chín của trái trâm theo Lestario et al. Trong đó anthocyanins là một chất chức năng có khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa được nhiều bệnh cả bệnh ung thư bởi khả năng bắt các gốc oxy nguyên tử tự do trong cơ thể con người. Các hợp chất này khiến trái trâm có thể được chế biến thành các sản phẩm thực phẩm có tính chức năng, chất chống oxy hóa tự nhiên và chất màu tự nhiên cho thực phẩm.

Vị của trái trâm được miêu tả có vị chua ngọt và kèm vị chát, quả trâm thường được dùng dạng tươi ở nhiều nước 5 Đông Nam Á. Tại Ấn Độ, các sản phẩm chế biến thường thấy ở trái trâm bao gồm nước cô đặc, giấm và rượu vang (Patel and Rao, 2014). Điều này cho thấy mặc dù trái trâm có chứa nhiều hợp chất quý, tuy nhiên việc khai thác và chế biến nguồn nguyên liệu này vẫn còn khá hạn chế. Đây là một cơ hội để tiến hành nhiều nghiên cứu hơn nữa công nghệ chế biến trái trâm từ đó phát triển nhiều sản phẩm độc đáo và có giá trị từ loại trái quý giá này.2 Anthocyanin Anthocyanin là hợp chất gồm có gốc aglycon có màu (được gọi là anthocyanidin hay anthocyanidol) kết hợp với các glucoside có gốc đường glucose, galactose… Anthocyanin hòa tan trong nước còn anthocyanidin thì không tan trong nước.

Anthocyanin tham gia vào việc tạo nên đa sắc màu cho hoa quả. Đồng thời cùng với chất tạo màu khác như clorophin, carotenoid để tạo cho hoa quả có cường độ màu khác nhau tùy thuộc vào hàm lượng và số đồng phân của chúng. Anthocyanin còn là các chất màu tan trong nước chịu trách nhiệm về màu sắc của cam/đỏ đến tím/xanh ở nhiều cây trồng (Tanaka et al. Hình 3: Cấu trúc chung của anthocyanidine Anthocyanidin trong thực vật chủ yếu tồn tại ở dạng glycosidic thường được gọi là anthocyanins.

Cyanidin, delphinidin và pelargonidin là những anthocyanidin được tìm thấy rộng rãi nhất, cùng với hơn hai chục anthocyanidin đơn phân khác (tổng cộng 31 anthocyanidin). Trên thực tế, 90% anthocyanin dựa trên cyanidin, delphinidin và pelargonidin và các dẫn xuất methyl hóa của chúng (Anderson and Jordheim, 2006). Tổng cộng có hơn 500 anthocyanin được biết đến tùy thuộc vào các dạng hydroxyl hóa, methoxyl hóa trên vòng B, và quá trình glycosyl hóa với các đơn vị đường khác nhau (Tsao and McCallum, 2009). Màu sắc của anthocyanin luôn thay đổi phụ thuộc vào pH, các chất màu có mặt và nhiều yếu tố khác, tuy nhiên màu sắc của anthocyanin thay đổi mạnh nhất phụ thuộc vào pH môi trường.

Theo pH của môi trường, anthocyanin có thể thay đổi từ màu đỏ đậm hoặc màu cam trong 6 điều kiện axit (pH < 2) do sự có mặt của tám liên kết đôi liên kết mang điện dương (Horbowicz at el. Tại các giá trị pH giữa 2 và 4, các loài xanh dương quinoidal chiếm ưu thế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Biến Mứt Trâm Bổ Sung Dịch Trích Hoa Atiso Đỏ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến mứt trâm, đặc biệt là việc bổ sung dịch trích từ hoa atiso đỏ. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật các phương pháp chế biến hiệu quả mà còn nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của hoa atiso đỏ, như khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ tiêu hóa. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách chế biến mứt một cách an toàn và hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp chế biến thực phẩm khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kĩ thuật nghiên cứu chế biến nước chanh dây mật ong. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các công thức chế biến thực phẩm bổ dưỡng, giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn trong việc chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng.