Nghiên Cứu Hiện Trạng Chất Thải Rắn Tại Các Chợ Trên Địa Bàn Xã Tân Cương, Tỉnh Thái Nguyên

Khóa luận nghiên cứu hiện trạng chất thải rắn tại chợ xã Tân Cương, Thái Nguyên và ứng dụng sản xuất phân bón hữu cơ trong nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản Lý Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chất thải rắn tại chợ Tân Cương

Vấn đề môi trường, đặc biệt là quản lý chất thải rắn (CTR), đang trở thành một thách thức cấp bách tại Việt Nam. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng kéo theo nhu cầu tiêu dùng gia tăng, dẫn đến khối lượng rác thải ngày càng lớn và phức tạp. Các khu vực chợ truyền thống, nơi diễn ra hoạt động giao thương sôi nổi, là một trong những nguồn phát sinh CTR sinh hoạt lớn, gây ra nhiều hệ lụy về ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng. Xã Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên, một địa phương nổi tiếng với sản phẩm chè và có hoạt động kinh tế năng động, cũng không nằm ngoài thực trạng này. Tình trạng CTR tại các khu chợ ở Tân Cương chưa được đánh giá một cách toàn diện, dẫn đến công tác quản lý gặp nhiều khó khăn và thiếu hiệu quả. Rác thải, đặc biệt là rác hữu cơ, chưa được phân loại và xử lý đúng cách, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm nghiêm trọng. Trước bối cảnh đó, đề tài “Nghiên cứu hiện trạng chất thải rắn tại các chợ trên địa bàn xã Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên và ứng dụng sản xuất phân bón hữu cơ trong nông nghiệp” được thực hiện. Nghiên cứu này không chỉ nhằm mục đích đánh giá chính xác thực trạng mà còn đề xuất một giải pháp cụ thể, bền vững: biến rác thải hữu cơ thành nguồn tài nguyên quý giá phục vụ nông nghiệp. Bằng cách tận dụng các phế phẩm như xác cá và rau củ, kết hợp với công nghệ vi sinh hiện đại, nghiên cứu hướng tới việc tạo ra phân bón hữu cơ sinh học chất lượng cao, góp phần giảm thiểu ô nhiễm, cải tạo đất và phát triển một nền nông nghiệp bền vững cho chính vùng đất chè đặc sản.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của việc quản lý chất thải rắn

Tại Việt Nam, công tác quản lý và xử lý rác thải đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Các khu chợ, đặc biệt là chợ tại các xã như Tân Cương, là điểm nóng về ô nhiễm môi trường. Hoạt động buôn bán sôi nổi tạo ra một lượng lớn rác thải mỗi ngày, bao gồm cả chất thải hữu cơ dễ phân hủy và các loại rác khó phân hủy như túi nilon, nhựa. Việc thiếu hệ thống thu gom đồng bộ và phương pháp xử lý hiệu quả khiến rác thải bị tồn đọng, gây mất mỹ quan đô thị, ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, đồng thời là môi trường cho mầm bệnh phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của các tiểu thương và người dân. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra giải pháp quản lý chất thải rắn hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại xã Tân Cương Thái Nguyên

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể và toàn diện. Trước hết là điều tra, đánh giá chính xác hiện trạng rác thải tại các chợ ở Tân Cương, bao gồm số lượng, thành phần rác thải, và thực trạng công tác quản lý, thu gom. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, nghiên cứu đề xuất giải pháp ứng dụng công nghệ sinh học để tái chế rác. Cụ thể, nghiên cứu sẽ thử nghiệm quy trình sử dụng chế phẩm EM để phân hủy xác cá và các chất thải hữu cơ khác, tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ sinh học. Cuối cùng, nghiên cứu sẽ tiến hành khảo nghiệm hiệu lực của loại phân bón này trên cây chè, một cây trồng chủ lực của địa phương, nhằm góp phần tái sử dụng tài nguyên, giảm ô nhiễm và nâng cao chất lượng nông sản.

II. Phân tích hiện trạng ô nhiễm rác thải tại chợ Tân Cương

Thực trạng ô nhiễm môi trường do chất thải rắn tại các chợ ở Tân Cương đang ở mức báo động. Quá trình khảo sát thực địa cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về công tác quản lý và xử lý rác. Hầu hết các chợ đều thiếu hệ thống thu gom và xử lý đồng bộ. Theo tài liệu nghiên cứu của Đào Thị Thu Hiền (2019), chỉ có 1/12 chợ được khảo sát là có tài liệu quản lý môi trường chính thức. Rác thải thường bị vứt bừa bãi, không được phân loại tại nguồn. Các thùng chứa rác công cộng nếu có thì cũng trong tình trạng quá tải, xuống cấp, bốc mùi hôi thối nồng nặc, đặc biệt sau mỗi phiên chợ. Nước rỉ rác từ các đống rác tự phát chảy tràn ra xung quanh, thấm xuống đất và chảy vào hệ thống cống rãnh, gây tắc nghẽn và ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt. Về thành phần, rác thải tại đây rất đa dạng, trong đó rác hữu cơ chiếm tỷ lệ rất cao. Bảng 4.2 trong tài liệu gốc chỉ ra rằng, chất hữu cơ (rau, củ, xác cá) chiếm tới 45% tổng lượng rác thải. Đây là nguồn gây mùi chính và thu hút các loài côn trùng, động vật gặm nhấm mang mầm bệnh. Bên cạnh đó, lượng lớn túi nilon (chiếm 15%) không được thu gom triệt để đã gây ra tình trạng "ô nhiễm trắng", làm mất mỹ quan và tiềm ẩn nguy cơ lâu dài đối với môi trường đất. Công tác quản lý còn lỏng lẻo, ý thức của một bộ phận tiểu thương và người dân chưa cao, góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề.

2.1. Đánh giá thành phần và khối lượng rác thải phát sinh

Kết quả điều tra về thành phần rác thải tại chợ Tân Cương cho thấy một tỷ lệ đáng báo động của các chất hữu cơ dễ phân hủy. Cụ thể, rác hữu cơ như rau củ, thức ăn thừa, và đặc biệt là xác cá chiếm đến 45% tổng khối lượng. Các loại chất thải khác bao gồm nhựa và túi nilon (15%), giấy và giẻ rách (12%), đất cát và xỉ than (10%), thủy tinh (5%), và kim loại (3%). Tỷ lệ rác hữu cơ cao là một thách thức lớn trong việc xử lý do chúng nhanh chóng phân hủy, gây mùi hôi thối và thu hút ruồi nhặng. Tuy nhiên, đây cũng chính là cơ hội để áp dụng các mô hình tái chế, biến nguồn rác này thành phân bón hữu cơ có giá trị, giảm tải cho hệ thống xử lý và mang lại lợi ích kép.

2.2. Thách thức trong công tác thu gom và xử lý rác thải

Công tác thu gom và xử lý rác thải tại các chợ trên địa bàn xã Tân Cương còn tồn tại nhiều bất cập. Hệ thống thu gom chưa đáp ứng được nhu cầu, trang thiết bị thô sơ, thiếu các điểm tập kết rác hợp vệ sinh. Rác thải thường chỉ được thu dọn sau phiên chợ và chất thành đống tạm bợ ven đường chờ xử lý, chủ yếu bằng phương pháp đốt thủ công hoặc chôn lấp không hợp vệ sinh. Điều này không những không giải quyết triệt để vấn đề mà còn tạo ra các nguồn ô nhiễm thứ cấp như khói bụi và nước rỉ rác. Thêm vào đó, ý thức của người dân trong việc phân loại rác tại nguồn gần như không có, gây khó khăn cho việc tái chế và xử lý hiệu quả. Mức phí vệ sinh còn thấp, chưa đủ để đầu tư vào một hệ thống quản lý chất thải rắn hiện đại và đồng bộ.

III. Phương pháp xử lý CTR bằng chế phẩm sinh học EM hiệu quả

Để giải quyết vấn đề rác thải hữu cơ tại chợ Tân Cương, nghiên cứu đã đề xuất và thử nghiệm một giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến và thân thiện với môi trường: sử dụng chế phẩm EM (Effective Microorganisms). Chế phẩm EM, được phát triển bởi Giáo sư Teruo Higa (Nhật Bản), là một tập hợp các loài vi sinh vật có ích như vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn Lactic, nấm men và xạ khuẩn. Các vi sinh vật này cùng cộng sinh, hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ có khả năng phân giải nhanh các chất hữu cơ phức tạp, khử mùi hôi và ức chế các vi sinh vật gây bệnh. Trong khuôn khổ nghiên cứu, chế phẩm EM2 đã được lựa chọn để xử lý xác cá – một trong những loại rác hữu cơ phổ biến và gây mùi nặng nhất tại chợ. Quy trình ủ được tiến hành thủ công, đơn giản và dễ áp dụng. Xác cá được phối trộn với các nguyên liệu phụ trợ như rỉ đường (cung cấp năng lượng ban đầu cho vi sinh vật) và cám gạo (tạo độ tơi xốp, cân bằng dinh dưỡng). Hỗn hợp sau đó được bổ sung chế phẩm EM2 và ủ trong điều kiện yếm khí. Quá trình lên men giúp phân hủy hoàn toàn protein và lipid trong cá thành các hợp chất dinh dưỡng đơn giản mà cây trồng dễ hấp thụ, đồng thời loại bỏ hoàn toàn mùi hôi thối. Kết quả là tạo ra một dung dịch dịch đạm cá đậm đặc, giàu dinh dưỡng, sẵn sàng để phối trộn thành phân bón hữu cơ sinh học.

3.1. Giới thiệu chế phẩm EM và cơ chế hoạt động vi sinh

Chế phẩm EM là một công nghệ vi sinh có nguồn gốc từ Nhật Bản, chứa hơn 80 loài vi sinh vật có lợi thuộc 5 nhóm chính: vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn Lactic, nấm men, xạ khuẩn và nấm sợi. Cơ chế hoạt động của EM dựa trên nguyên lý cộng sinh và cạnh tranh lấn át. Các vi sinh vật có lợi trong EM sẽ chiếm ưu thế trong môi trường, ức chế và tiêu diệt các vi khuẩn gây thối rữa, gây bệnh. Vi khuẩn quang hợp đóng vai trò trung tâm, tổng hợp các chất hữu cơ từ CO2 và H2O. Các sản phẩm này trở thành nguồn dinh dưỡng cho các nhóm vi sinh vật khác, tạo ra một chu trình hoạt động khép kín, sản sinh ra nhiều enzyme, axit amin, vitamin và chất kháng sinh tự nhiên, giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ và khử mùi hiệu quả.

3.2. Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ từ xác cá

Quy trình ủ phân bón hữu cơ từ xác cá bằng chế phẩm EM2 được thiết kế đơn giản để người dân có thể tự thực hiện. Nguyên liệu chính bao gồm xác cá tươi thu gom từ chợ, rỉ đường, cám gạo và chế phẩm EM2. Các bước thực hiện như sau: (1) Xác cá được băm nhỏ để tăng bề mặt tiếp xúc. (2) Trộn đều xác cá với cám gạo và rỉ đường theo một tỷ lệ nhất định. (3) Hòa loãng chế phẩm EM2 với nước sạch và tưới đều vào hỗn hợp, đảm bảo độ ẩm đạt khoảng 45-50%. (4) Cho hỗn hợp vào thùng kín, đậy chặt để tạo môi trường yếm khí và ủ trong khoảng 4-5 tuần. Trong thời gian này, các vi sinh vật sẽ hoạt động mạnh mẽ, phân hủy hoàn toàn nguyên liệu. Sản phẩm cuối cùng là dịch đạm cá và bã hữu cơ, cả hai đều là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho cây trồng.

IV. Ứng dụng phân bón hữu cơ cho cây chè đặc sản Tân Cương

Hiệu quả của phân bón hữu cơ sinh học sản xuất từ xác cá đã được kiểm chứng thông qua mô hình khảo nghiệm thực tế trên cây chè LDP1 tại Tân Cương. Cây chè là cây trồng chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao cho địa phương, nhưng cũng đòi hỏi yêu cầu dinh dưỡng khắt khe để đảm bảo năng suất và chất lượng búp. Việc lạm dụng phân bón hóa học trong thời gian dài đã khiến đất đai bị thoái hóa, chai cứng và tồn dư hóa chất trong nông sản. Do đó, việc ứng dụng phân bón hữu cơ được xem là giải pháp hướng tới một nền nông nghiệp sạch và bền vững. Trong thí nghiệm, các luống chè được chia thành nhiều công thức khác nhau, bao gồm công thức đối chứng (chỉ bón lót và tưới nước) và các công thức sử dụng dịch phân bón từ xác cá với các nồng độ khác nhau, được phối trộn thêm các nguyên tố đa lượng NPK theo tỷ lệ cân đối. Quá trình khảo nghiệm kéo dài trong nhiều tuần, các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng của cây chè như chiều cao cây, độ rộng tán, và đặc biệt là mật độ búp trên mỗi mét vuông được theo dõi và ghi nhận cẩn thận. Kết quả ban đầu cho thấy những phản hồi tích cực từ cây chè được bón phân hữu cơ, mở ra triển vọng lớn cho việc nhân rộng mô hình này.

4.1. Khảo nghiệm hiệu lực phân bón trên giống chè LDP1

Giống chè LDP1 được chọn cho thí nghiệm vì đây là giống chè phổ biến, cho năng suất cao và chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng của Tân Cương. Thí nghiệm được bố trí trên đồng ruộng với các ô có diện tích 30m² cho mỗi công thức. Các công thức thí nghiệm được tưới phân bón định kỳ 3 ngày/lần. Việc so sánh giữa các công thức sử dụng phân bón từ xác cá và công thức đối chứng giúp đánh giá khách quan hiệu quả của sản phẩm. Các chỉ số không chỉ dừng lại ở sinh trưởng mà còn hướng tới đánh giá chất lượng búp chè sau thu hoạch, bao gồm hàm lượng tanin, caffeine và các hợp chất tạo hương vị đặc trưng cho chè Thái Nguyên.

4.2. Kết quả phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng của cây chè

Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các cây chè trong ô thí nghiệm được bón phân bón hữu cơ từ xác cá có dấu hiệu sinh trưởng tốt hơn. Cụ thể, chiều cao cây và độ rộng tán lá phát triển mạnh mẽ, lá chè có màu xanh đậm và bóng hơn, cho thấy cây hấp thụ dinh dưỡng tốt. Quan trọng nhất, mật độ búp chè trên một mét vuông ở các ô thí nghiệm sử dụng phân hữu cơ cao hơn đáng kể so với ô đối chứng. Điều này chứng tỏ phân bón hữu cơ sinh học không chỉ cung cấp đầy đủ dinh dưỡng đa, trung, vi lượng mà còn giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng cường hoạt động của vi sinh vật có ích trong đất, từ đó giúp bộ rễ cây chè phát triển khỏe mạnh và hút dinh dưỡng hiệu quả hơn.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế môi trường của mô hình

Mô hình xử lý rác thải hữu cơ tại chợ Tân Cương để sản xuất phân bón hữu cơ mang lại hiệu quả kép, tác động tích cực đến cả kinh tế và môi trường. Về mặt môi trường, lợi ích rõ ràng nhất là việc giảm thiểu đáng kể lượng rác thải phải chôn lấp. Bằng cách thu gom và tái chế nguồn rác hữu cơ chiếm 45% tổng lượng rác, mô hình đã trực tiếp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường tại các khu chợ. Mùi hôi thối, nước rỉ rác và sự phát triển của các vector truyền bệnh được hạn chế tối đa, trả lại không gian trong lành cho khu vực công cộng và bảo vệ sức khỏe người dân. Hơn nữa, việc sử dụng phân bón hữu cơ sinh học thay thế dần phân bón hóa học giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu, hạn chế ô nhiễm nguồn nước ngầm do tồn dư hóa chất. Về mặt kinh tế, mô hình tạo ra một sản phẩm có giá trị từ những thứ bỏ đi. Chi phí xử lý rác thải của địa phương được cắt giảm. Người nông dân có thêm một lựa chọn phân bón chất lượng cao với giá thành hợp lý, giúp giảm chi phí đầu vào trong sản xuất nông nghiệp. Việc nâng cao chất lượng nông sản, đặc biệt là sản phẩm chè sạch, an toàn, sẽ làm tăng giá trị thương hiệu chè Tân Cương trên thị trường, mang lại thu nhập cao hơn cho người dân. Mô hình này là một minh chứng sống động cho kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của ngành này trở thành đầu vào cho ngành khác, tạo ra sự phát triển bền vững.

5.1. Lợi ích giảm thiểu ô nhiễm từ rác thải chợ

Việc biến rác hữu cơ, đặc biệt là xác cá, thành phân bón đã loại bỏ một nguồn ô nhiễm nghiêm trọng. Theo thống kê, mỗi ngày các khu chợ thải ra hàng tấn rác hữu cơ. Nếu không được xử lý, chúng sẽ phân hủy và gây ra các loại khí độc như H2S, NH3. Mô hình này đã chuyển hóa quá trình phân hủy có hại thành một quá trình lên men có kiểm soát nhờ chế phẩm EM. Kết quả là môi trường chợ trở nên sạch sẽ hơn, giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp vốn đã quá tải và góp phần bảo vệ hệ sinh thái địa phương.

5.2. Tiềm năng phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương

Mô hình này mở ra một hướng đi mới cho nền nông nghiệp tại Tân Cương theo hướng bền vững và an toàn. Việc sử dụng phân bón hữu cơ sinh học không chỉ giúp tăng năng suất cây chè mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về nông sản sạch. Về lâu dài, nó giúp phục hồi sức khỏe của đất, tăng cường đa dạng sinh học trong đất và giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm hóa học nhập khẩu. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng một thương hiệu nông sản Tân Cương xanh, sạch và có giá trị cạnh tranh cao.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp môi trường nghiên cứu hiện trạng chất thải rắn tại các chợ trên địa bàn xã tân cương tỉnh thái nguyên và ứng dụng sản xuất phân bón hữu cơ trong nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Môi trường là nơi chúng ta sinh sống chính vì thế bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta. Nhưng hiện nay, môi trường lại bị ô nhiễm trầm trọng bởi rác thải. Ở Việt Nam thực tế việc quản lý và xử lý rác thải mặc dù đã có nhiều tiến bộ cố gắng nhưng chưa ngang tầm với nhu cầu đòi hỏi. Một trong những vấn đề môi trường cấp bách hiện nay ở nước ta đó là ô nhiễm môi trường từ các khu vực chợ.

Tân Cương là xã miền núi phía bắc tỉnh Thái Nguyên, nơi có tài nguyên khoáng sản phong phú cùng hệ thống giao thông thuận lợi, với vị trí nằm trên trục đường Quốc lộ 3 nối Hà Nội với Thái Nguyên và các tỉnh Bắc Kạn, Cao Bằng. Cùng với điều kiện kinh tế-xã hội ngày càng phát triển , nhu cầu tiêu dùng của người dân nơi đây ngày càng phong phú và đa dạng, hoạt động buôn bán tại các chợ trên địa bàn xã ngày càng sôi nổi và mạnh mẽ hơn. Xong đây cũng là một trong những nguyên nhân chính tạo ra nguồn rác thải ngày càng nhiều, phức tạp và khó xử lý ở địa bàn xã. Hiện nay tình trạng CTR nói chung và CTR của các khu chợ nói riêng tại xã Tân Cương – tỉnh Thái Nguyên chưa có đánh giá một cách đầy đủ dẫn đến việc quản lý CTR gặp nhiều khó khăn và chưa phù hợp trong công tác bảo vệ môi trường.

Để giảm thiểu được tình trạng ô nhiễm tại các khu chợ cũng như để tránh lãng phí các thực phẩm thừa, chúng tôi xin đưa ra giải pháp đó là tận dụng một số rác thải tại các chợ để chế biến phân bón hữu cơ cho cây trồng. Việc sử dụng phân bón hữu cơ (hữu cơ truyền, hữu cơ sinh học, hữu cơ-khoáng, hữu cơ vi sinh) không những giải quyết được các vấn đề về thoái hóa đất, tránh được ô nhiễm f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 2 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 môi trường mà còn mang lại năng suất kinh tế cao cho nền kinh tế nông nghiệp và là tiền đề để có thể “phát triển bền vững”. Xuất phát từ những yêu cầu thực tế trên và được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Khoa học môi trường, dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Xuân Linh, tôi tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu hiện trạng chất thải rắn tại các chợ trên địa bàn xã Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên và ứng dụng sản xuất phân bón hữu cơ trong nông nghiệp” 1.

MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tổng quát - Phân tích thực trạng ô nhiễm chất thải rắn tại các khu chợ trên địa bàn xã Tân Cương tỉnh Thái Nguyên. Sử dụng các chế phẩm Vi sinh hữu hiệu để phân hủy chất thải thực phẩm (xác cá) tạo thành sản phẩm phân bón hữu cơ sinh học phục vụ nông nghiệp, ứng dụng cho cây chè. Góp phần tái sử dụng các phế phụ liệu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng nông sản.

Mục tiêu cụ thể - Điều tra số lượng, thành phần của rác thải tại các chợ ở xã Tân Cương - Điều tra công tác quản lý, vận chuyển, thu gom, công tác tuyên truyền, vệ sinh môi trường và nhận thức của người dân về rác thải - Đánh giá nhận thức của các hộ kinh doanh đối với vấn đề ô nhiễm tại chợ - Đề xuất một số giải pháp khắc phục vấn đề ô nhiễm ở các khu vực chợ và nâng cao nhận thức của người dân đối với vấn đề ô nhiễm trên địa bàn xã Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên - Sử dụng chế phẩm EM2 để phân hủy xác cá trong điều kiện háo khí. - Xây dựng quy trình chế biến xác cá thành phân bón hữu cơ sinh học chất lượng cao phục vụ canh tác cây trồng. - Khảo nghiệm đánh giá hiệu lực của phân bón chế biến từ xác cá sau phân hủy trên cây chè f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 3 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 1. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học - Đánh giá được hiện trạng môi trường tại khu vực các chợ trên địa bàn xã Tân Cương, tỉnh Thái Nguyên. - Đề tài sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và xử lý chất thải rắn tại các chợ theo hướng tích cực và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. - Cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc khai thác và tận thu các phế phụ phẩm tại các chợ để sản xuất phân hữu cơ sinh học phục vụ nông nghiệp. - Tiết kiệm được chi phí từ việc góp phần giảm lượng phân bón hóa học nhập khẩu.

- Chế phẩm phân hữu cơ sinh học được sử dụng tại địa phương làm tăng độ phì nhiêu cho đất, tăng hiệu quả sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững. Ý nghĩa thực tiễn: - Nâng cao khả năng tự học hỏi, nghiên cứu - Vận dụng nâng cao kiến thức đã học và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác sau này - Tiết kiệm được chi phí từ việc góp phần giảm lượng phân bón hóa học nhập khẩu. - Chế phẩm phân hữu cơ sinh học được sử dụng tại địa phương làm tăng độ phì nhiêu cho đất, tăng hiệu quả sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ