Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, hạ tầng mạng Internet đã trở thành dịch vụ thiết yếu phục vụ công việc, học tập và đời sống sinh hoạt. Theo số liệu từ VNETWORK (2023), Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% trên tổng dân số. Tuy nhiên, các hệ thống WiFi truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi vận hành trong không gian rộng hoặc nhiều tầng, điển hình như sự suy giảm tín hiệu ở khoảng cách xa router, độ ổn định kém và hiện tượng nghẽn mạng khi có nhiều thiết bị truy cập đồng thời. Công nghệ WiFi Mesh ra đời nhằm giải quyết triệt để các hạn chế này thông qua kiến trúc mạng lưới đồng nhất. Dự báo của IndustryARC (2023) cho thấy quy mô thị trường WiFi Mesh toàn cầu ước tính đạt 3 tỷ USD vào năm 2031 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 6,8% giai đoạn 2024–2031.

Tại Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) lớn như VNPT, Viettel và FPT Telecom đã chủ động triển khai dịch vụ WiFi Mesh. Trong đó, Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế (VNPT Huế) là một trong những đơn vị tiên phong triển khai tại khu vực miền Trung. Báo cáo của WiserNotify (2025) chỉ ra rằng 88% người tiêu dùng tin tưởng vào lời giới thiệu từ người quen hơn các kênh quảng cáo trả phí; đồng thời báo cáo ReferralCandy (2024) khẳng định 83% khách hàng sẵn sàng giới thiệu sản phẩm, dịch vụ nếu cảm thấy hài lòng. Tại Thừa Thiên Huế, với hơn 90% dân số sử dụng Internet (Sở Tư pháp Thừa Thiên Huế, 2023), quyết định lựa chọn nhà mạng chịu ảnh hưởng lớn từ kênh truyền miệng (WOM). Mặc dù vậy, các nghiên cứu trước đây về hành vi truyền miệng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực thương mại điện tử, du lịch hoặc ẩm thực, tạo ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với các dịch vụ viễn thông công nghệ mới như WiFi Mesh.

Đề tài đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định truyền miệng của đối tượng khách hàng cá nhân về dịch vụ WiFi Mesh của VNPT Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định truyền miệng của đối tượng khách hàng cá nhân về dịch vụ WiFi Mesh?

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến ý định truyền miệng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ WiFi Mesh tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ý định truyền miệng trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi truyền miệng của khách hàng cá nhân, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định truyền miệng trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông, đặc biệt là dịch vụ WiFi Mesh.
  • Thứ hai: Xác định các yếu tố và đánh giá các mức độ tác động của từng yếu tố ảnh hưởng đến ý định truyền miệng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ WiFi Mesh của Trung tâm Kinh doanh VNPT Huế.
  • Thứ ba: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ý định truyền miệng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ WiFi Mesh VNPT Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến ý định truyền miệng của khách hàng đối với dịch vụ WiFi Mesh của VNPT Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ WiFi Mesh trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2025.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ. Khung lý thuyết bao gồm:

  • Truyền miệng (Word of Mouth - WOM) theo định nghĩa của Harrison-Walker (2001), Silverman (1997), Patton (2000), Stokes và Lomax (2002); truyền miệng điện tử (e-WOM) theo Hennig-Thurau và cộng sự (2004), Litvin và cộng sự (2008), Cheung và cộng sự (2012), Dellarocas và cộng sự (2003). Tác giả phân loại 4 hình thức truyền miệng chính: truyền miệng tự nhiên, truyền miệng được kích hoạt, truyền miệng qua người ảnh hưởng và truyền miệng qua kể chuyện; đồng thời hệ thống 5 vai trò của truyền miệng trong dịch vụ viễn thông (xây dựng lòng tin, tác động quyết định mua, tăng cường trung thành, tối ưu chi phí marketing, tạo lợi thế cạnh tranh).
  • Các nhân tố tác động đến ý định truyền miệng: Chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự; Giá trị cảm nhận theo Zeithaml (1988), Sweeney và Soutar (2001); Sự hài lòng của khách hàng theo Oliver (1980), Anderson (1998); Niềm tin thương hiệu theo Chaudhuri và Holbrook (2001).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn theo mô hình EKB (Engel, Kollat, & Blackwell, 1984) và Trần Minh Đạo (2009): Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các phương án -> Quyết định mua -> Đánh giá sau khi mua. Các mô hình lý thuyết bổ trợ gồm Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).
  • Khái niệm kỹ thuật về dịch vụ WiFi Mesh theo Cisco (2022): hệ thống các điểm phát sóng (node) hoạt động thống nhất với cơ chế định tuyến động (dynamic routing), phủ sóng diện rộng dưới cùng một tên mạng (SSID) và mật khẩu, khắc phục nhược điểm của bộ mở rộng sóng (repeater).

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành nghiên cứu tại bàn (Desk Research) tổng hợp tài liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của phòng Kinh doanh và phòng Nhân sự VNPT Huế giai đoạn 2022–2024, giáo trình và bài báo chuyên ngành; từ đó hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi khảo sát sơ cấp.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện từ danh sách khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ WiFi Mesh của đơn vị.
  • Xác định quy mô mẫu: Theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Mô hình dự kiến có 23 biến quan sát ($m = 23$), tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là 115. Tác giả đã phát ra 130 phiếu khảo sát; sau bước làm sạch, loại bỏ 10 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 120 quan sát hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 23.0 để thực hiện các kỹ thuật thống kê:
    • Thống kê mô tả (Frequency): Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng của khách hàng.
    • Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Loại biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Hair et al., 2010).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. < 0,05, tiêu chuẩn Kaiser với Eigenvalue $\ge 1$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) thỏa mãn yêu cầu.
    • Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập, trung gian và phụ thuộc (Sig. < 0,05).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá hệ số $R^2$, kiểm định $F$, kiểm tra giả định tự tương quan (Durbin-Watson) và đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF); sử dụng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ để xác định cường độ tác động.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Chỉ tiêu kỹ thuật phương pháp Thông số áp dụng trong đề tài
Phần mềm xử lý dữ liệu IBM SPSS Statistics 23.0
Phương pháp chọn mẫu Phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện)
Số lượng biến quan sát ($m$) 23 biến
Kích cỡ mẫu tối thiểu theo công thức Hair et al. (1998) $n = 23 \times 5 = 115$ mẫu
Tổng số phiếu phát ra khảo sát 130 phiếu
Số phiếu không hợp lệ bị loại bỏ 10 phiếu
Số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích 120 phiếu
Tiêu chuẩn Cronbach's Alpha Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; Tương quan biến - tổng $\ge 0,3$
Tiêu chuẩn phân tích EFA $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; Sig. Bartlett < 0,05; Eigenvalue $\ge 1$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của ý định truyền miệng đến dịch vụ Wifi Mesh của VNPT Huế

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hành vi truyền miệng và dịch vụ viễn thông công nghệ cao:

  • Hệ thống hóa các khái niệm học thuật về truyền miệng truyền thống (WOM) và truyền miệng điện tử (e-WOM), làm rõ sự chuyển dịch từ tiếp nhận thông tin thụ động sang chia sẻ tương tác trực tuyến qua mạng xã hội, diễn đàn và blog.
  • Phân tích chi tiết 4 hình thức truyền miệng chính: truyền miệng tự nhiên (organic), truyền miệng được kích hoạt (amplified), truyền miệng qua người ảnh hưởng (influencer) và truyền miệng qua kể chuyện (storytelling). Chương 1 cũng khẳng định 5 vai trò then chốt của WOM trong ngành dịch vụ: củng cố niềm tin khách hàng, chi phối quyết định mua sắm, củng cố lòng trung thành, tiết kiệm ngân sách tiếp thị và xác lập lợi thế cạnh tranh.
  • Luận giải cơ chế tác động của 4 nhân tố nền tảng đến ý định truyền miệng: chất lượng dịch vụ (độ tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, phương tiện hữu hình), giá trị cảm nhận (tỷ quan giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra), sự hài lòng của khách hàng và niềm tin thương hiệu.
  • Làm rõ bản chất kỹ thuật của mạng không dây WiFi Mesh theo chuẩn Cisco (2022), phân tích cơ chế giao tiếp đa điểm giữa các node, tính năng chuyển vùng không gián đoạn (seamless roaming) và định tuyến động nhằm phân biệt rõ với công nghệ repeater truyền thống; đồng thời so sánh đặc tính giữa hai thế hệ thiết bị WiFi Mesh 5 và WiFi Mesh 6.
  • Phân tích các yếu tố chi phối hành vi người tiêu dùng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và tiến trình 5 bước ra quyết định của khách hàng viễn thông theo Trần Minh Đạo (2009).
  • Tổng hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các nhóm biến: Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Giá trị cảm nhận tác động đến Ý định truyền miệng của khách hàng đối với dịch vụ WiFi Mesh của VNPT Huế.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định truyền miệng của khách hàng đối với dịch vụ Wifi Mesh của VNPT Huế

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm và thực trạng hoạt động kinh doanh:

  • Khái quát tình hình hoạt động của VNPT và Trung tâm Kinh doanh VNPT Thành phố Huế: phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, thực trạng nguồn lực năm 2024, kết quả hoạt động kinh doanh viễn thông tổng thể và kết quả cung cấp dịch vụ WiFi Mesh giai đoạn 2022–2024 tại địa bàn thành phố.
  • Tổng hợp đặc điểm mẫu điều tra ($n = 120$):
    • Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn).
    • Phân tích hành vi sử dụng dịch vụ: thời gian đã sử dụng WiFi Mesh, thời lượng truy cập bình quân mỗi ngày, mục đích sử dụng chính, số lượng thiết bị công nghệ kết nối đồng thời và các phương thức khách hàng tiếp cận thông tin dịch vụ.
  • Đánh giá kiểm định thang đo:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại cho các thang đo biến độc lập, thang đo biến trung gian và thang đo biến phụ thuộc; xác nhận các biến quan sát đều thỏa mãn tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng và hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện riêng biệt cho nhóm biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định cho thấy hệ số KMO đều nằm trong khoảng $0,5$ đến $1$, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, trị số Eigenvalue $\ge 1$, trích xuất thành công các nhân tố đại diện.
  • Phân tích mô hình định lượng:
    • Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson: Xác nhận các biến độc lập và trung gian đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Ý định truyền miệng (Sig. < 0,05).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ giải thích thông qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA (kiểm định $F$). Kiểm tra các khuyết tật mô hình cho thấy hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều đạt yêu cầu (không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến) và chỉ số Durbin-Watson chứng minh không vi phạm giả định tự tương quan chuỗi bậc nhất. Các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ xác định rõ thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến ý định truyền miệng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của khách hàng về thực trạng từng nhóm yếu tố: Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Giá trị cảm nhận và Ý định truyền miệng của khách hàng đối với VNPT Huế.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp đề xuất nhằm thúc đẩy ý định truyền miệng của khách hàng đối với dịch vụ Wifi Mesh VNPT Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả xây dựng định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp về Sự tin cậy: Tăng cường tính ổn định của đường truyền Internet cáp quang kết nối với hệ thống Mesh; giảm thiểu tối đa hiện tượng rớt mạng, suy hao tín hiệu; bảo đảm tốc độ băng thông thực tế đúng theo cam kết hợp đồng.
  • Nhóm giải pháp về Sự đảm bảo: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề và quy chuẩn ứng xử của nhân viên kỹ thuật lắp đặt, bảo trì; thiết lập cơ chế bảo mật thông tin và dữ liệu truy cập mạng cho khách hàng cá nhân.
  • Nhóm giải pháp về Sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian phản hồi và xử lý sự cố kỹ thuật từ lúc tiếp nhận thông tin; thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật linh hoạt, đa kênh; xây dựng quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng và minh bạch.
  • Nhóm giải pháp về Phương tiện hữu hình: Chuẩn hóa nhận diện thương hiệu VNPT trên bao bì, tem nhãn thiết bị; cải tiến thiết kế các cục phát WiFi Mesh nhỏ gọn, thẩm mỹ cao; cung cấp cẩm nang và tài liệu hướng dẫn sử dụng, lắp đặt trực quan, dễ hiểu.
  • Nhóm giải pháp về Giá trị cảm nhận: Đa dạng hóa các gói cước tích hợp (Combo Internet + WiFi Mesh, tích hợp MyTV), triển khai chính sách giá cước ưu đãi, gia tăng lợi ích dịch vụ gia tăng tương xứng với chi phí khách hàng bỏ ra.
  • Kiến nghị với Ban Lãnh đạo Tập đoàn VNPT: Đề xuất các nội dung liên quan đến phân bổ vốn đầu tư hạ tầng mạng băng rộng, nâng cấp thiết bị đầu cuối WiFi Mesh thế hệ mới và cơ chế phân bổ chỉ tiêu kinh doanh phù hợp với thị trường địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và đóng góp khoa học chính xác theo dữ liệu báo cáo:

  • Đã kiểm định và lượng hóa được mô hình các yếu tố tác động đến ý định truyền miệng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ WiFi Mesh của VNPT Huế, tập trung vào 5 yếu tố cốt lõi:
    1. Sự tin cậy
    2. Sự đảm bảo
    3. Sự đáp ứng
    4. Phương tiện hữu hình
    5. Giá trị cảm nhận
  • Toàn bộ 23 biến quan sát sau khi thu thập từ 120 mẫu khảo sát hợp lệ đã trải qua quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm định One-Sample T-Test, xác nhận cấu trúc thang đo và độ phù hợp của dữ liệu thực tế tại địa bàn thành phố Huế.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị thực tiễn bám sát 5 nhân tố định lượng, kết hợp kiến nghị vĩ mô lên Ban Lãnh đạo Tập đoàn VNPT nhằm hỗ trợ đơn vị cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy hành vi truyền miệng tự nhiên cũng như kích hoạt.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã bổ khuyết khoảng trống học thuật về hành vi truyền miệng trong mảng dịch vụ viễn thông công nghệ mới (WiFi Mesh) tại thị trường đô thị loại một miền Trung; cung cấp mô hình thực nghiệm chi tiết cho thấy tác động phối hợp giữa chất lượng dịch vụ (thông qua mô hình SERVQUAL cải tiến) và giá trị cảm nhận đến ý định truyền miệng của người dùng cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể chưa đạt mức tối ưu so với kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Quy mô và đối tượng mẫu: Kích cỡ mẫu dừng lại ở 120 khách hàng cá nhân hợp lệ và chỉ khảo sát trên địa bàn thành phố Huế; chưa bao quát nhóm đối tượng khách hàng doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc mở rộng ra các địa bàn thị xã, huyện lân cận của tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2025), phản ánh hành vi người tiêu dùng tại một thời điểm nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, mở rộng đối tượng khảo sát sang phân khúc khách hàng tổ chức/doanh nghiệp và bổ sung các biến trung gian khác như sự gắn kết thương hiệu hoặc rào cản chuyển mạng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế dịch vụ: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm định lượng hoàn chỉnh, quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS 23.0 từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy tuyến tính đến One-Sample T-Test.
  • Các nhà nghiên cứu về dịch vụ viễn thông: Tham khảo thang đo 23 biến quan sát được điều chỉnh từ mô hình SERVQUAL và thuyết giá trị cảm nhận ứng dụng vào sản phẩm mạng không dây thế hệ mới.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh và tiếp thị tại các nhà mạng viễn thông (VNPT, Viettel, FPT Telecom): Tham khảo hệ thống giải pháp nâng cao ý định truyền miệng, chiến lược thiết kế gói cước WiFi Mesh và cách thức tối ưu hóa điểm tiếp xúc kỹ thuật viên để tạo hiệu ứng truyền miệng tích cực.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cách xác định kích cỡ mẫu như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = m \times 5$). Mô hình có 23 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là 115. Thực tế tác giả đã phát ra 130 phiếu, sau khi loại bỏ 10 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức được đưa vào phân tích SPSS 23 là 120 mẫu.

Dịch vụ WiFi Mesh được tác giả định nghĩa và phân biệt như thế nào so với bộ kích sóng truyền thống?
Dựa trên tài liệu của Cisco (2022), WiFi Mesh được định nghĩa là hệ thống mạng không dây gồm nhiều node liên kết đồng nhất, tự động định tuyến động (dynamic routing), sử dụng chung một tên mạng (SSID) và mật khẩu, phủ sóng liền mạch không điểm chết; khác với thiết bị mở rộng sóng (repeater) vốn bị giới hạn về tốc độ truyền dẫn và độ trễ cao khi kết nối.

Khóa luận phân tích những nhân tố nào tác động đến ý định truyền miệng của khách hàng?
Mô hình nghiên cứu tập trung kiểm định 5 yếu tố chính: Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình và Giá trị cảm nhận tác động đến biến phụ thuộc Ý định truyền miệng của khách hàng cá nhân.

Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh của VNPT Huế được thu thập trong giai đoạn 2022–2024. Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân tại thành phố Huế được thu thập từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2025.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đoàn Thị Linh Chi đã hệ thống hóa vững chắc khung lý luận về hành vi truyền miệng và dịch vụ mạng WiFi Mesh trong ngành viễn thông. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên tập dữ liệu 120 khách hàng cá nhân tại thành phố Huế, đề tài đã kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố tác động đến ý định truyền miệng gồm Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình và Giá trị cảm nhận. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, hỗ trợ Trung tâm Kinh doanh VNPT Huế gia tăng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet thế hệ mới.