Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên mobifone chi nhánh đắk lắk

Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên Mobifone Đắk Lắk. Phân tích và đánh giá chi tiết, đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự hài lòng của nhân viên Mobifone Đắk Lắk

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất. Sự hài lòng của nhân viên không chỉ là một chỉ số đo lường môi trường làm việc, mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến năng suất và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn như Tổng công ty Viễn thông MobiFone, việc duy trì động lực làm việc cho đội ngũ là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu về sự hài lòng trong công việc của nhân viên Mobifone chi nhánh Đắk Lắk được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Bối cảnh thị trường viễn thông đang dần bão hòa, doanh thu có xu hướng giảm, đòi hỏi MobiFone phải đẩy mạnh kinh doanh trên các lĩnh vực mới. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc giữ chân và phát huy tối đa năng lực của đội ngũ nhân sự hiện có. Nghiên cứu này không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn là cơ sở khoa học để xây dựng những chính sách nhân sự Mobifone hiệu quả hơn. Theo Matsushita Konosuke, người sáng lập Panasonic, “Tài sản quý nhất của các doanh nghiệp chính là con người”. Nhận định này càng khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người, đặc biệt là các nhân viên ngành viễn thông, những người trực tiếp tạo ra giá trị và duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Một nhân viên hài lòng sẽ cống hiến hết mình, chủ động trong công việc và lan tỏa hình ảnh tích cực của công ty. Do đó, việc phân tích các yếu tố này tại chi nhánh Đắk Lắk mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần vào sự phát triển bền vững của MobiFone trong giai đoạn chuyển đổi chiến lược.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng của nhân viên ngành viễn thông

Trong ngành viễn thông, một lĩnh vực đòi hỏi sự đổi mới liên tục và chất lượng dịch vụ khách hàng cao, vai trò của nhân viên là không thể thay thế. Sự hài lòng của nhân viên tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc và chất lượng dịch vụ. Một nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được ghi nhận và có một môi trường làm việc tích cực sẽ có động lực làm việc cao hơn. Họ không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn chủ động đề xuất các sáng kiến cải tiến. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, giảm năng suất và tăng tỷ lệ nghỉ việc, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo cho doanh nghiệp. Đặc biệt, sự gắn kết của nhân viên là kết quả trực tiếp của sự hài lòng, giúp doanh nghiệp ổn định nguồn nhân lực và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Mobifone vững mạnh.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Mobifone chi nhánh Đắk Lắk

Nghiên cứu được thực hiện tại MobiFone chi nhánh Đắk Lắk, một đơn vị kinh doanh chiến lược tại khu vực Tây Nguyên. Theo báo cáo kinh doanh năm 2022, MobiFone đối mặt với thách thức khi doanh thu và lợi nhuận có dấu hiệu sụt giảm. Trong bối cảnh đó, chi nhánh Đắk Lắk cùng toàn hệ thống đang triển khai các chiến lược kinh doanh mới, lấn sân sang các lĩnh vực tài chính số, y tế số. Giai đoạn chuyển đổi này đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến rất lớn từ đội ngũ nhân viên. Do đó, việc thực hiện một khảo sát sự hài lòng là cực kỳ cần thiết. Kết quả từ cuộc khảo sát này sẽ là cơ sở để ban lãnh đạo hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của nhân viên, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng phù hợp, đảm bảo sự ổn định và phát triển của chi nhánh trong giai đoạn tới.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân tài tại Mobifone

Việc giữ chân nhân tài luôn là một bài toán khó đối với mọi doanh nghiệp, và MobiFone cũng không ngoại lệ. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận diện và giải quyết các vấn đề gây ra sự không hài lòng trong công việc. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc rất đa dạng, từ lương thưởng và phúc lợi đến phong cách lãnh đạoquan hệ với đồng nghiệp. Nếu không được quản lý tốt, những yếu tố này có thể tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự tin tưởng và hợp tác. Đặc biệt, áp lực công việc trong ngành viễn thông là rất lớn, đòi hỏi nhân viên phải liên tục cập nhật kiến thức và đáp ứng các chỉ tiêu kinh doanh ngày càng cao. Khi áp lực công việc vượt ngưỡng chịu đựng và không đi kèm với sự ghi nhận xứng đáng, sự gắn kết của nhân viên sẽ giảm sút nghiêm trọng. Họ sẽ có xu hướng tìm kiếm những cơ hội mới ở các đối thủ cạnh tranh. Điều này không chỉ gây ra tổn thất về nhân sự mà còn làm suy yếu năng lực cạnh tranh của công ty. Nghiên cứu của Lê Thanh Tân (2023) nhấn mạnh rằng, để giữ chân nhân viên, MobiFone cần chú trọng đến việc xây dựng một chính sách nhân sự Mobifone toàn diện, không chỉ tập trung vào tài chính mà còn phải quan tâm đến các yếu tố tinh thần, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển và tìm thấy ý nghĩa trong công việc.

2.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc

Động lực làm việc của nhân viên bị chi phối bởi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Dựa trên các lý thuyết kinh điển như Thuyết hai yếu tố của Herzberg, có thể thấy các yếu tố duy trì như lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc chỉ giúp ngăn chặn sự bất mãn. Trong khi đó, các yếu tố động viên như sự công nhận, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến mới thực sự tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy nhân viên cống hiến. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng này tại MobiFone Đắk Lắk là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả, giúp khơi dậy tiềm năng và giữ chân những cá nhân xuất sắc.

2.2. Áp lực công việc và nguy cơ sụt giảm sự gắn kết nhân viên

Áp lực công việc là một thực tế không thể tránh khỏi, nhưng khi nó trở nên quá tải, hậu quả sẽ rất tiêu cực. Tại MobiFone, áp lực có thể đến từ chỉ tiêu doanh số, yêu cầu về chất lượng dịch vụ, và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng khác. Nếu không có cơ chế hỗ trợ và một văn hóa doanh nghiệp Mobifone tích cực, nhân viên dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, kiệt sức. Điều này trực tiếp làm suy giảm sự gắn kết của nhân viên, khiến họ mất đi sự nhiệt huyết và mong muốn gắn bó lâu dài. Do đó, việc quản lý và giảm thiểu áp lực công việc một cách hợp lý là yếu tố sống còn để duy trì một đội ngũ nhân sự ổn định và hiệu quả.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng của nhân viên Mobifone

Để đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên Mobifone chi nhánh Đắk Lắk, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp này là nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật khảo sát thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu trên quy mô lớn, đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát hóa kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình JDI (Job Descriptive Index) của Smith et al. (1969) và các nghiên cứu uy tín tại Việt Nam của Trần Kim Dung (2005). Mô hình đề xuất bao gồm 6 nhân tố chính: Bản chất công việc, Điều kiện làm việc, Đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp và Thu nhập. Mỗi nhân tố được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể. Công cụ đo lường chính là thang đo Likert 5 mức độ, từ "Rất không đồng ý" đến "Rất đồng ý", giúp lượng hóa thái độ và cảm nhận của nhân viên một cách hiệu quả. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện chuyên nghiệp bằng phần mềm SPSS, bao gồm các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

3.1. Ứng dụng mô hình JDI và thang đo Likert trong khảo sát

Mô hình JDI là một trong những công cụ được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới để đo lường sự hài lòng trong công việc. Việc áp dụng mô hình này giúp nghiên cứu có một khung lý thuyết vững chắc, bao quát các khía cạnh quan trọng như bản chất công việc, cơ hội thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp và thu nhập. Kết hợp với thang đo Likert, một công cụ đo lường thái độ phổ biến, bảng khảo sát sự hài lòng cho phép thu thập dữ liệu định lượng một cách có hệ thống. Nhân viên có thể dễ dàng thể hiện mức độ đồng tình của mình với từng phát biểu, từ đó cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho quá trình phân tích thống kê.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu từ 150 nhân viên

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát sự hài lòng trên một mẫu gồm 150 nhân viên đang làm việc tại MobiFone chi nhánh Đắk Lắk. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên công thức khoa học (N = 5*m) để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập sẽ được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích chính bao gồm: thống kê mô tả để phác thảo chân dung mẫu nghiên cứu; kiểm định Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo; phân tích EFA để xác định các nhóm yếu tố chính; và cuối cùng là phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của nhân viên.

IV. Top 6 yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của nhân viên Mobifone

Kết quả phân tích từ khảo sát sự hài lòng của 150 nhân viên tại MobiFone Đắk Lắk đã chỉ ra 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến sự hài lòng trong công việc. Những yếu tố này bao gồm: (1) Bản chất công việc, (2) Lương thưởng và phúc lợi, (3) Cơ hội thăng tiến và đào tạo, (4) Phong cách lãnh đạo, (5) Quan hệ với đồng nghiệp, và (6) Môi trường làm việc. Mỗi yếu tố có một vai trò và mức độ tác động khác nhau. Bản chất công việc, bao gồm sự phù hợp với năng lực và tính thách thức, là nền tảng tạo ra sự hứng thú ban đầu. Tiếp theo, các yếu tố về thu nhập và đãi ngộ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cuộc sống và tạo cảm giác được đền đáp xứng đáng. Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy các yếu tố thuộc về môi trường xã hội như phong cách của người lãnh đạo và mối quan hệ với các đồng nghiệp có tác động mạnh mẽ đến tinh thần và động lực làm việc hàng ngày. Một người lãnh đạo công tâm, biết lắng nghe và những người đồng nghiệp thân thiện, hợp tác sẽ tạo nên một văn hóa doanh nghiệp Mobifone tích cực, khuyến khích sự gắn kết của nhân viên. Cuối cùng, cơ hội được học hỏi, phát triển và thăng tiến trong sự nghiệp là yếu tố giữ chân những nhân viên tài năng và có tham vọng lâu dài.

4.1. Vai trò của lương thưởng và phúc lợi trong quyết định gắn bó

Lương thưởng và phúc lợi luôn là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Một chính sách lương thưởng công bằng, cạnh tranh và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự công nhận của công ty đối với đóng góp của nhân viên. Theo Thuyết công bằng của Adams, nhân viên có xu hướng so sánh những gì họ nhận được với những gì họ cống hiến. Khi cảm thấy được trả lương tương xứng, họ sẽ hài lòng và có động lực làm việc cao hơn. Chính sách nhân sự Mobifone cần đảm bảo tính công bằng và rõ ràng trong các quy định về lương, thưởng và các chế độ phúc lợi khác để tăng cường sự hài lòng của nhân viên.

4.2. Tác động từ môi trường làm việc và quan hệ với đồng nghiệp

Môi trường làm việcquan hệ với đồng nghiệp là các yếu tố thuộc về khía cạnh xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc của nhân viên mỗi ngày. Một không gian làm việc an toàn, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết sẽ tạo sự thoải mái. Quan trọng hơn, mối quan hệ thân thiện, hợp tác với đồng nghiệp giúp giảm bớt áp lực công việc và tạo ra một không khí làm việc vui vẻ. Sự hỗ trợ lẫn nhau trong công việc không chỉ nâng cao hiệu quả chung mà còn củng cố sự gắn kết của nhân viên với tập thể. Doanh nghiệp cần khuyến khích các hoạt động xây dựng đội nhóm để vun đắp các mối quan hệ tích cực này.

4.3. Phong cách lãnh đạo và cơ hội thăng tiến ảnh hưởng thế nào

Phong cách lãnh đạocơ hội thăng tiến là hai yếu tố có tác động sâu sắc đến sự phát triển lâu dài của nhân viên. Một người lãnh đạo có năng lực, biết quan tâm, hỗ trợ và trao quyền cho cấp dưới sẽ tạo ra niềm tin và sự tôn trọng. Ngược lại, phong cách lãnh đạo độc đoán, thiếu công bằng sẽ gây ra bất mãn và làm giảm động lực làm việc. Bên cạnh đó, việc cung cấp các cơ hội thăng tiến rõ ràng, công bằng và các chương trình đào tạo phát triển kỹ năng cho thấy công ty quan tâm đến sự nghiệp của nhân viên. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn đảm bảo nguồn nhân lực kế cận chất lượng cho tổ chức.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của nhân viên Mobifone

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng, việc đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng cho nhân viên MobiFone Đắk Lắk trở nên cấp thiết và khả thi. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, tác động đồng bộ lên nhiều khía cạnh khác nhau, từ chính sách vĩ mô đến các hoạt động thường ngày. Trọng tâm là cải thiện chính sách nhân sự Mobifone theo hướng minh bạch, công bằng và cạnh tranh hơn, đặc biệt trong vấn đề lương thưởng và phúc lợi. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Mobifone tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, được lắng nghe và được hỗ trợ là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ cấp lãnh đạo, với việc áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ, cởi mở và truyền cảm hứng. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại để đáp ứng đúng nhu cầu phát triển của nhân viên, mở ra những cơ hội thăng tiến rõ ràng. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến việc tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, thúc đẩy quan hệ với đồng nghiệp và giúp nhân viên đạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống. Những nỗ lực này không chỉ giúp tăng sự hài lòng của nhân viên mà còn trực tiếp nâng cao sự gắn kết của nhân viên, góp phần vào thành công chung của chi nhánh.

5.1. Cải thiện chính sách nhân sự Mobifone để tăng động lực

Để tăng động lực làm việc, chính sách nhân sự Mobifone cần được rà soát và cải tiến. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) khách quan, liên kết trực tiếp với chính sách lương thưởng. Việc này đảm bảo sự công bằng và khuyến khích nhân viên nỗ lực. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các hình thức phúc lợi, không chỉ giới hạn ở các khoản tài chính mà còn bao gồm các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, các kỳ nghỉ, hoạt động đội nhóm. Một chính sách nhân sự linh hoạt và quan tâm đến đời sống nhân viên sẽ là một giải pháp nâng cao sự hài lòng bền vững.

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Mobifone hỗ trợ cân bằng

Một văn hóa doanh nghiệp Mobifone mạnh mẽ, hỗ trợ nhân viên là nền tảng cho sự hài lòng. Doanh nghiệp cần thúc đẩy các giá trị cốt lõi như sự tôn trọng, hợp tác và chính trực. Lãnh đạo cần làm gương trong việc giao tiếp cởi mở và ghi nhận đóng góp của nhân viên. Đặc biệt, cần có những chính sách cụ thể để giúp nhân viên đạt được cân bằng công việc và cuộc sống, chẳng hạn như giờ làm việc linh hoạt, chính sách nghỉ phép hợp lý, và không khuyến khích làm việc ngoài giờ một cách không cần thiết. Một môi trường làm việc cân bằng sẽ giúp giảm áp lực công việc và tăng cường sức khỏe toàn diện cho nhân viên.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế toàn cầu hóa, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ và sự ra đời của nền kinh tế tri thức, nguồn nhân lực đã trở thành một trong những vấn đề cốt lõi trong chiến lược phát triển của mọi tổ chức. Nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển thì sự cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường ngày càng trở nên gay gắt và quyết liệt hơn. Sự cạnh tranh vừa là công cụ để phát triển, vừa là công cụ để đào thải các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trên thị trường. Hiện nay, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp không chỉ chú trọng đầu tư vào phát triển thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm hay cải tiến mẫu mã hàng hóa,…mà còn phải chú trọng đến chất lượng nguồn nhân lực của mình.

“Tài sản quý nhất của các doanh nghiệp chính là con người” (Matsushita Konosuke – Người sáng lập Panasonic, ông tổ của phương thức kinh doanh kiểu Nhật). Nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập các tổ chức, giúp cho các tổ chức tồn tại và phát triển trên thị trường, vì vậy việc quản trị nguồn nhân lực có tầm quan trọng đối với doanh nghiệp bởi vì nó xuất phát từ vai trò của con người trong các hoạt động xã hội. Công tác quản trị nhân lực sẽ không thành công nếu thiếu đi quá trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong mỗi một tổ chức hay cơ quan. Sự khác biệt giữa con người với máy móc đó chính là mỗi cá nhân đều có một tính cách riêng biệt, không ai có tính cách giống như nhau, và người lao động trong doanh nghiệp cũng như thế, họ khác nhau về sở thích, nguyện vọng, năng lực, khả năng,…nên họ sẽ có những nhu cầu và ý muốn khác nhau.

Vì vậy việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của nhân viên trong công việc là một trong những tiền đề đóng góp cho sự phát triển của nguồn nhân lực. Tổng công ty Viễn thông MobiFone được biết đến là một trong những nhà mạng được thành lập lâu đời của Việt Nam. Theo MobiFone Plus hiện Mobifone đang chiếm khoảng 30% thị phần di động trên thị trường viễn thông và đang là nhà mạng nắm giữ thị phần đứng thứ 2 trong 3 nhà mạng viễn thông lớn nhất, có gần 50 triệu thuê bao với gần 30.000 trạm 3G trên khắp cả nước. Theo 3 Báo cáo về kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022, MobiFone ước đạt doanh thu 28.329 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế là 2.

So với năm 2021, doanh thu công ty mẹ giảm 6%, lợi nhuận trước thuế giảm 43%. Trong bối cảnh thị trường viễn thông đang bão hòa, doanh thu có xu hướng giảm, Tổng công ty MobiFone nói chung và MobiFone chi nhánh Đắk Lắk nói riêng thời gian tới sẽ thực hiện các chiến lược đẩy mạnh kinh doanh trên các lĩnh vực mới như tài chính số, y tế số, giáo dục số. đây là các lĩnh vực vốn cần nhiều nguồn lực về hệ thống, con người trong giai đoạn đầu triển khai. Chính vì thế ngoài việc đào tạo và bồi dưỡng cho nhân viên của mình, công ty cần phải chú trọng đến các quyền và lợi ích của nhân viên để làm cho họ hài lòng với công việc.

Một khi người nhân viên thấy hài lòng với công việc của mình thì chắc chắn họ sẽ thực hiện các công việc được giao một cách năng suất và hiệu quả, đồng thời gắn bó hơn với công ty. Vì vậy, một nghiên cứu nhằm tìm hiểu và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của nhân viên trong công việc mang một ý nghĩa quan trọng lúc này. Từ những nhận thức trên, em đã quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk”.2 Mục tiêu nghiên cứu - Tìm hiểu về cơ sở lí luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên. - Tìm hiểu thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk.

- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk. - Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng trong công việc tại MobiFone chi nhánh Đắk Lắk.3 Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk.4 Phạm vi nghiên cứu 1.1 Phạm vi không gian - Đề tài được thực hiện tại MobiFone chi nhánh Đắk Lắk. - Địa chỉ: 16 Trường Chinh, Tp. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk.2 Phạm vi thời gian - Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 – 05/2023.

- Số liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2020 – 2022. - Số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 03/2023 – 04/2023.3 Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên. - Nghiên cứu thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk. - Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk.

+ Mô tả mẫu nghiên cứu + Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha + Phân tích nhân tố khám phá EFA + Phân tích tương quan + Phân tích hồi quy - Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng trong công việc của nhân viên MobiFone chi nhánh Đắk Lắk. 5 PHẦN THỨ HAI TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm về sự hài lòng trong công việc 2.1 Quan niệm về sự hài lòng Theo Eisenblatt (2002), hài lòng, mãn nguyện hay thỏa mãn là một trạng thái cảm xúc thỏa mãn có thể được xem là trạng thái tinh thần, có thể có được từ sự thoải mái trong tình huống, cơ thể và tâm trí của một người. Nói một cách thông thường, sự hài lòng có thể là một trạng thái chấp nhận hoàn cảnh của một người và là một hình thức hạnh phúc nhẹ nhàng và dự kiến hơn. Theo Oliver (1997), sự hài lòng là mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm với những kỳ vọng của người đó.

Nó được xem xét ở ba mức độ: nếu kết quả nhận được ít hơn mong đợi thì chủ thể sử dụng dịch vụ sẽ cảm thấy không hài lòng. Còn nếu kết quả dịch vụ bằng mức mong đợi thì chủ thể sử dụng dịch vụ sẽ hài lòng và hơn nữa, nếu kết quả dịch vụ nhận được nhiều hơn mong đợi thì chủ thể sử dụng dịch vụ sẽ rất hài lòng và thích thú với dịch vụ đó.2 Quan niệm về sự hài lòng trong công việc Có rất nhiều khái niệm khác nhau về sự hài lòng trong công việc được phát triển bởi các học giả khác nhau. Những cách tiếp cận đa dạng này tồn tại bởi vì mỗi nhân viên có một cảm giác và phản ứng đặc biệt đối với tổ chức của mình. Để đo lường và xác định mức độ hài lòng của công việc có thể là một thách thức bởi vì nó ảnh hưởng thông qua thái độ của nhân viên cũng như khả năng giải quyết công việc cần thiết, giao tiếp trong tổ chức và cách nhà quản lý đối xử với nhân viên của họ.

Theo Hoppock (1935), sự hài lòng công việc là sự kết hợp của tâm lý, hoàn cảnh sinh lý và môi trường làm việc tác động đến người lao động trong quá trình thực hiện công việc. Sự hài lòng công việc nói chung được xem là trạng thái cảm xúc do sự đánh giá, thái độ của người lao động trong quá trình thực hiện công việc hay kết quả công việc mang lại. 6 Theo Herzberg (1959), sự hài lòng của người lao động là mức độ yêu thích công việc hay cố gắng duy trì làm việc của người lao động. Theo Dawis và Nestron (1984) định nghĩa sự hài lòng trong công việc là kết quả của sự đánh giá của người lao động đối với mức độ mà điều kiện làm việc đáp ứng nhu cầu của cá nhân.

Theo Spector (1997), sự hài lòng công việc là cách mà người lao động thể hiện thái độ về công việc và khía cạnh khác của công việc. Đó là sự thể hiện mức độ mà người lao động thích hoặc không thích công việc của họ. Theo Lee (2007), định nghĩa sự hài lòng trong công việc là trạng thái mà người lao động cảm nhận và thỏa mãn khi thực hiện công việc có mục tiêu và định hướng hiệu quả rõ ràng. Ông cũng cho rằng sự hài lòng trong công việc được tác động bởi ba nhân tố kết hợp, đó là giá trị kỳ vọng từ công việc, phương tiện làm việc và sự đãi ngộ từ thành quả lao động trong tổ chức.

Theo Robbins và Judge (2013), sự hài lòng công việc được định nghĩa là một cảm nhận tích cực về kết quả của một công việc đến từ sự đánh giá các đặc điểm của công việc đó. Như vậy, định nghĩa về sự hài lòng trong công việc trong các nghiên cứu trước đây thiếu sự thống nhất nhưng có thể chia làm hai trường phái chính (Ramesh và Gelfand, 2010). Trường phái thứ nhất thường gắn sự hài lòng công việc với sự phù hợp công việc thông qua các lợi ích vật chất như lương thưởng, sự thăng chức, cơ sở vật chất. Ví dụ, mô hình nghiên cứu dựa trên chỉ số mô tả công việc Job Descriptive Index (JDI) của Smith et al.

(1969) cho thấy mức độ thỏa mãn công việc của một người thông qua các nhân tố: đặc điểm công việc, cấp trên, tiền lương, cơ hội đào tạo - thăng tiến và đồng nghiệp. Ở Việt Nam, Trần Kim Dung (2005) đã thực hiện nghiên cứu đo lường sự thỏa mãn trong công việc bằng cách sử dụng thang đo JDI và thuyết nhu cầu của Maslow (1943) kết quả có 2 nhân tố mới: phúc lợi và điều kiện làm việc (Lê Nguyễn Đoan Khôi & Trần Thị Ngọc Phượng, 2013). Trường phái thứ hai lại định nghĩa sự hài lòng công việc thiên về sự hài lòng với các đồng nghiệp và các mối quan hệ. Ví dụ: Kakar (1978) định nghĩa sự hài lòng công việc là những tình cảm trong các mối quan hệ trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ