Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ trực tuyến và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, mặc dù thói quen sử dụng tiền măt vẫn còn phổ biến do yếu tố tâm lý e dè và lo ngại về an toàn bảo mật, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang được Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh, đặc biệt sau bối cảnh dịch bệnh Covid-19 làm thay đổi hành vi tương tác tài chính của người dân.
Dịch vụ Ngân hàng di động (Mobile Banking) đóng vai trò là kênh phân phối hiện đại chủ lực khi tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh ngày càng gia tăng. Để thúc đẩy khách hàng chuyển dịch sang các kênh số, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam (MSB) nói chung và MSB Chi nhánh Thanh Xuân nói riêng cần nhận diện chính xác các yếu tố chi phối hành vi và quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Bá Chiến tập trung giải quyết vấn đề thực tiễn này nhằm cung cấp căn cứ khoa học cho việc mở rộng thị phần dịch vụ số tại đơn vị.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng.
- Đưa ra giải pháp giúp ngân hàng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Thanh Xuân, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại là như thế nào?
- Những giải pháp nào nhằm thu hút khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Thanh Xuân?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã, đang và chưa sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Chi nhánh Thanh Xuân.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong tháng 3 và tháng 4 năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Xác định, lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng Mobile Banking và đề xuất hàm ý quản trị cho chi nhánh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa 5 mô hình hành vi và chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Thuyết Hành động hợp lý (TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975): Hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) (Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
- Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM) (Davis, 1989): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
- Thuyết Khuếch tán đổi mới (IDT) (Rogers, 1995): Giải thích quá trình tiếp nhận công nghệ qua 5 giai đoạn từ nhận thức đến xác nhận.
- Thuyết Chấp nhận và Sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) (Venkatesh et al., 2003): Tích hợp kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Kế thừa mô hình TAM mở rộng của Luarn & Lin (2005) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định/Quyết định sử dụng):
| TT |
Nhân tố nghiên cứu |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Giả thuyết tác động |
| 1 |
Kỳ vọng sự hữu ích |
EE |
5 |
H1 (+) |
| 2 |
Nhận thức sự dễ sử dụng |
EU |
4 |
H2 (+) |
| 3 |
Ảnh hưởng xã hội |
XH |
4 |
H3 (+) |
| 4 |
Nhận thức rủi ro |
RR |
4 |
H4 (-) |
| 5 |
Chi phí tài chính |
FC |
4 |
H5 (-) |
| 6 |
Hình ảnh nhà cung cấp |
IS |
3 |
H6 (+) |
| 7 |
Quyết định sử dụng (Biến phụ thuộc) |
QĐ |
3 |
— |
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua phương pháp định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 của MSB Chi nhánh Thanh Xuân, các tài liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tạp chí chuyên ngành và website chính thức của MSB.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form) gửi tới khách hàng cá nhân. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng & Chu Nguyên Mộng (2008) ($N \ge 24 \times 5 = 120$) và Nguyễn Đình Thọ (2014) ($N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả đã thu thập được 137 phiếu khảo sát hợp lệ.
- Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 22:
- Thống kê mô tả: Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số từ 0,6 trở lên).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Components với phép quay Varimax; kiểm tra chỉ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett (Sig. < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading > 0,5) và mức sai biệt tải nhân tố giữa các nhóm $\ge 0,3$.
- Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi chạy hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa bội: Đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình qua giá trị $F$ (ANOVA) và mức ý nghĩa Sig. của các hệ số hồi quy.
- Kiểm định tham số: Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-test, kiểm định khác biệt theo giới tính Independent Sample T-test, kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng, trình bày cụ thể mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2019–2022) và không gian (Hà Nội). Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Pin Luarn & Hsin-Hui Lin (2005) tại Đài Loan; Ja-Chul Gu và cộng sự (2009) tại Hàn Quốc; Abdul Kabeer Kazi & Muhammad Adeel Mannan (2013) tại Pakistan.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Đình Yến Oanh & Phạm Thị Bích Uyên (2016); Hoàng Thị Thơ (2016); Nguyễn Thế Phương (2014); Phạm Cao Thiện (2015); Huỳnh Thị Ngọc Anh (2015); Vũ Mạnh Cường (2013).
Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát khách hàng tiềm năng hoặc người mới biết đến dịch vụ, trong khi nghiên cứu này mở rộng khảo sát cả nhóm khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Mobile Banking để nắm bắt chính xác trải nghiệm thực tế.
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về khách hàng, hành vi mua của người tiêu dùng dựa trên mô hình hộp đen ý thức của Philip Kotler (gồm tác nhân kích thích marketing, môi trường bên ngoài, đặc tính người tiêu dùng và quá trình ra quyết định). Tác giả phân tích các nhóm nhân tố chi phối hành vi: văn hóa, xã hội (gia đình, vai trò địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, phong cách sống, kinh tế) và tâm lý (động cơ theo Maslow, tri giác, hiểu biết, niềm tin và thái độ).
Về dịch vụ Mobile Banking, văn bản định nghĩa theo quy chuẩn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, phân loại các dịch vụ cơ bản (quản lý tài khoản, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, mua bán thương mại, tra cứu thông tin, nạp tiền, giao dịch chứng khoán, tài chính) và phân tích 3 hình thái công nghệ chính:
- SMS Banking: Chi phí thấp, phổ biến, không cần internet nhưng giới hạn 140–160 ký tự và bảo mật thấp.
- Mobile Web (WAP): Giao diện đa phương tiện trên trình duyệt nhưng phụ thuộc tốc độ đường truyền và dễ lỗi tương thích.
- Mobile Client Applications: Ứng dụng độc lập cài đặt trên điện thoại thông minh, bảo mật cao, hoạt động liên tục 24/7.
Tác giả phân tích các lợi ích đối với khách hàng (tiện lợi mọi lúc mọi nơi, nhanh chóng, bảo mật OTP/mã PIN) và ngân hàng (tiết kiệm chi phí mạng lưới ATM, tăng kênh quảng bá, nâng cao hiệu quả chu chuyển vốn, cung cấp dịch vụ trọn gói). Đồng thời, chương 1 nhận diện 9 dạng rủi ro an ninh công nghệ: Cloning, Hijacking, Malicious Code, Man-in-the-Middle-Attack, Phishing, Pharming, SMiShing, Spoofing và Vishing. Cuối chương, tác giả xây dựng bảng thang đo chi tiết gồm 24 biến quan sát cho 6 nhân tố độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
Chương 2: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng MSB
Nội dung chương tập trung giới thiệu lịch sử hình thành MSB (thành lập ngày 08/06/1991, hoạt động từ 12/07/1991 tại Hải Phòng) và Chi nhánh Thanh Xuân (thành lập ngày 22/11/2006). Chi nhánh quản lý 5 phòng giao dịch trên địa bàn quận Thanh Xuân: PGD Ngã Tư Sở, PGD Khương Mai, PGD Phương Liệt, PGD Thanh Xuân (số 19 Nguyễn Trãi) và PGD Thanh Xuân (số 190 Nguyễn Tuân). Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (KHCN, KHDN), Kiểm soát viên, Giao dịch viên, Chuyên viên tín dụng và Chuyên viên tư vấn tài chính.
Tác giả phân tích thực trạng tài chính của chi nhánh giai đoạn 2019 – 2021:
- Tổng tài sản: Năm 2019 đạt mức cơ sở, năm 2020 tăng lên 1.456 tỷ đồng (tăng 123,847 tỷ đồng, tương ứng 7,94%), đến năm 2021 đạt 1.789 tỷ đồng (giảm 254,667 tỷ đồng, tương ứng giảm 15,17%).
- Dư nợ cho vay khách hàng: Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản, năm 2019 đạt 1.452 tỷ đồng (chiếm 71,24%), năm 2020 đạt 1.563 tỷ đồng (chiếm 82,7%).
- Tiền gửi tại các tổ chức tín dụng: Năm 2019 đạt 8.854 triệu đồng (0,57%), năm 2020 giảm còn 7.985 triệu đồng (0,45%, giảm 9,8%), năm 2021 tăng lên 9.143 triệu đồng (0,64%, tăng 14,5%) do ngân hàng điều hòa dự trữ thanh khoản ứng phó khó khăn dịch bệnh.
- Kết quả kiểm định thống kê mẫu (n=137): Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định thứ tự và mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Chương 3: Giải pháp giúp ngân hàng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ và cải thiện chất lượng Mobile Banking tại Ngân hàng MSB Chi nhánh Thanh Xuân
Dựa trên định hướng chiến lược của MSB và kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, chương này đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 4 nhóm nhân tố tác động chính cùng các kiến nghị vĩ mô:
- Nhóm giải pháp nâng cao "Hình ảnh nhà cung cấp".
- Nhóm giải pháp gia tăng "Kỳ vọng sự hữu ích".
- Nhóm giải pháp hoàn thiện "Nhận thức sự dễ sử dụng".
- Nhóm giải pháp phát huy "Ảnh hưởng xã hội".
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và Hội sở chính Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định và làm rõ mô hình tác động đến quyết định sử dụng Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại MSB Thanh Xuân:
- Hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát đo lường 6 nhân tố độc lập và 3 biến đo lường biến phụ thuộc được kiểm định về độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt.
- Khẳng định các nhân tố kỳ vọng sự hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và hình ảnh nhà cung cấp có tác động tích cực cùng chiều (+), trong khi nhận thức rủi ro và chi phí tài chính có tác động tiêu cực ngược chiều (-) đến quyết định sử dụng dịch vụ.
| Nhóm nhân tố |
Các biến quan sát thành phần |
Chiều hướng tác động |
| Kỳ vọng sự hữu ích |
EE1 (hiệu quả), EE2 (tiết kiệm thời gian), EE3 (thanh toán nhanh), EE4 (mọi lúc mọi nơi), EE5 (nhiều lợi ích) |
Dương (+) |
| Nhận thức sự dễ sử dụng |
EU1 (dễ học), EU2 (dễ nhớ vận hành), EU3 (thao tác rõ ràng), EU4 (dễ sử dụng chung) |
Dương (+) |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH1 (mạng xã hội), XH2 (người quen), XH3 (người có ảnh hưởng), XH4 (người xung quanh) |
Dương (+) |
| Nhận thức rủi ro |
RR1 (không bảo mật), RR2 (lộ thông tin), RR3 (bị kẻ xấu đánh cắp), RR4 (lỗi mạng không giải quyết) |
Âm (-) |
| Chi phí tài chính |
FC1 (phí đắt), FC2 (thiết bị tốn kém), FC3 (phí 3G/4G/wifi), FC4 (tốn kém chung) |
Âm (-) |
| Hình ảnh nhà cung cấp |
IS1 (ấn tượng tốt), IS2 (hình ảnh hơn đối thủ), IS3 (uy tín an toàn) |
Dương (+) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về hình ảnh nhà cung cấp: Đẩy mạnh truyền thông thương hiệu MSB hiện đại, minh bạch; nâng cao chất lượng phục vụ tại 5 phòng giao dịch của chi nhánh để tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng.
- Về kỳ vọng sự hữu ích: Phát triển thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn tự động, liên kết sàn thương mại điện tử, đầu tư tài chính và gửi tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi nhằm tối ưu hóa lợi ích thiết thực cho người dùng.
- Về nhận thức sự dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng Mobile Client Application theo hướng tối giản, phân luồng chức năng rõ ràng, giảm thiểu thao tác nhập liệu để tránh sai sót cho khách hàng mới.
- Về ảnh hưởng xã hội: Triển khai các chương trình giới thiệu người thân nhận thưởng (Referral Program), tận dụng mạng xã hội và truyền miệng để lan tỏa thói quen thanh toán số.
- Kiến nghị: Đề nghị cơ quan nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý về an ninh mạng, giao dịch điện tử; đề nghị Hội sở MSB tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi và hỗ trợ chính sách phí giao dịch linh hoạt.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung vào hệ thống tài liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng ngân hàng số tại Việt Nam thông qua việc kiểm chứng mô hình TAM mở rộng kết hợp biến chi phí, rủi ro và hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh cụ thể của một chi nhánh ngân hàng đô thị.
- Về mặt thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng, đề tài khảo sát cả khách hàng đang sử dụng dịch vụ, giúp phản ánh sát thực tế những vướng mắc vận hành và cung cấp giải pháp trực diện cho MSB Chi nhánh Thanh Xuân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về cỡ mẫu và chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian và kinh phí trong quá trình thực tập, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu 137 quan sát, tính đại diện chưa bao phủ toàn bộ phân khúc khách hàng.
- Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của khách hàng tại các vùng miền hoặc địa bàn ngoại thành khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng; mở rộng phạm vi địa lý ra toàn hệ thống MSB hoặc so sánh đa ngân hàng để nâng cao tính khái quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý và Marketing dịch vụ khi thực hiện khóa luận, đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ FinTech và ngân hàng số.
- Cán bộ quản lý ngân hàng thương mại: Ban lãnh đạo, chuyên viên phát triển sản phẩm số và bộ phận Marketing tại các chi nhánh NHTM tham khảo để nắm bắt tâm lý khách hàng cá nhân và xây dựng chiến lược truyền thông sản phẩm Mobile Banking.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình thiết kế thang đo 24 biến quan sát chuẩn hóa, phương pháp tiếp cận mô hình TAM mở rộng và hệ thống bảng hỏi khảo sát thực nghiệm chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng?
Tác giả tổng hợp từ các mô hình TRA, TPB, TAM, IDT và UTAUT, trong đó lấy mô hình Chấp nhận công nghệ mở rộng (Extended TAM) của Fred Davis (1989) và Luarn & Lin (2005) làm nền tảng chính, sau đó bổ sung thêm các yếu tố đặc thù gồm Chi phí tài chính, Nhận thức rủi ro và Hình ảnh nhà cung cấp.
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu thực tế thu thập được là 137 phiếu hợp lệ. Cỡ mẫu này thỏa mãn hai điều kiện kiểm định: nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hoàng Trọng & Chu Nguyên Mộng ($N \ge 24 \times 5 = 120$) và điều kiện phân tích hồi quy của Nguyễn Đình Thọ ($N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$).
3. Khóa luận khảo sát những phòng giao dịch nào trực thuộc MSB Chi nhánh Thanh Xuân?
Khảo sát gắn liền với địa bàn hoạt động của 5 phòng giao dịch trực thuộc MSB Thanh Xuân gồm: PGD Ngã Tư Sở (31 ngõ 46 Nguyễn Trãi), PGD Khương Mai (151 Nguyễn Ngọc Nại), PGD Phương Liệt (3D Trường Chinh), PGD Thanh Xuân (19 Nguyễn Trãi) và PGD Thanh Xuân (190 Nguyễn Tuân).
4. Khóa luận đã phân loại những hình thái công nghệ Mobile Banking nào và nhận diện những rủi ro bảo mật gì?
Tác giả phân loại 3 hình thái công nghệ chính gồm SMS Banking, Mobile Web (WAP) và Mobile Client Applications. Đồng thời, văn bản nhận diện 9 loại rủi ro an ninh mạng gồm: Cloning, Hijacking, Malicious Code, Man-in-the-Middle-Attack, Phishing, Pharming, SMiShing, Spoofing và Vishing.
5. Điểm khác biệt về đối tượng khảo sát của đề tài so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào nhóm khách hàng mới biết đến dịch vụ và có ý định sử dụng trong tương lai. Đề tài của tác giả Phan Bá Chiến đã mở rộng khảo sát trực tiếp cả nhóm khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ Mobile Banking nhằm đánh giá sát thực tế cảm nhận và hành vi tiêu dùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Bá Chiến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các mô hình chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng số. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 và khảo sát định lượng 137 khách hàng tại MSB Chi nhánh Thanh Xuân, đề tài đã xác định rõ mức độ tác động của 6 nhóm nhân tố lý thuyết tới quyết định sử dụng Mobile Banking. Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả thống kê thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động kinh doanh dịch vụ số của chi nhánh.