Báo Cáo Nghiên Cứu Về Xuất Khẩu Thủy Sản Của Việt Nam Sang EU

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của việt nam sang eu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2024

87
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.2.1. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

1.2.3. Khoảng trống trong các nghiên cứu liên quan

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của nghiên cứu

1.8. Đóng góp của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU

2.1. Cơ sở lý luận về thủy sản

2.1.1. Khái niệm thủy sản

2.1.2. Phân loại thủy sản

2.2. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thủy sản

2.2.1. Khái niệm xuất khẩu thủy sản

2.2.2. Quy trình xuất khẩu thủy sản

2.3. Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU

2.3.1. GDP bình quân đầu người

2.3.2. Tỷ giá hối đoái

2.3.3. Sản lượng thủy sản nuôi trồng

2.3.4. Sản lượng thủy sản đánh bắt

2.3.5. Biện pháp vệ sinh dịch tễ, an toàn thực phẩm (SPS)

2.3.6. Thuế tối huệ quốc (MFN)

2.3.7. Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA)

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU

3.1. Tổng quan về tình hình sản xuất thủy sản của Việt Nam

3.2. Kim ngạch xuất khẩu

3.3. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu

3.4. Các đối tác xuất khẩu

3.5. Đánh giá chung

3.6. Tổng quan về thị trường EU

3.6.1. Quy mô thị trường

3.6.2. Nhu cầu nhập khẩu và các nguồn cung ứng

3.6.3. Thị hiếu, xu hướng tiêu dùng

3.6.4. Các kênh phân phối

3.7. Tổng quan về tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU

3.7.1. Kim ngạch xuất khẩu

3.7.2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu

3.7.3. Thị phần xuất khẩu thủy sản của Việt Nam

3.7.4. Đánh giá tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU

4. CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU

4.1. Giới thiệu mô hình và phương pháp nghiên cứu

4.1.1. Mô hình trọng lực

4.1.2. Mô hình ARDL

4.1.3. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU

4.2.1. Mô hình trọng lực

4.2.2. Mô hình ARDL

4.2.3. Đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU

4.2.3.1. GDP bình quân đầu người của nước nhập khẩu
4.2.3.2. Tỷ giá hối đoái giữa Việt Nam và nước nhập khẩu
4.2.3.3. Sản lượng thủy sản nuôi trồng của nước xuất khẩu
4.2.3.4. Sản lượng thủy sản đánh bắt của nước xuất khẩu
4.2.3.5. Biện pháp vệ sinh dịch tễ, an toàn thực phẩm (SPS)
4.2.3.6. Thuế tối huệ quốc (MFN)
4.2.3.7. Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA)

5. CHƯƠNG 5: CÁC KHUYẾN NGHỊ NHẰM THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU

5.1. Khuyến nghị dành cho doanh nghiệp

5.2. Khuyến nghị dành cho Nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam EU

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, xuất khẩu thủy sản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản không ngừng tăng trưởng, khẳng định vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm, với nhu cầu nhập khẩu lớn và giá trị cao. Tuy nhiên, việc xuất khẩu sang EU cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các rào cản kỹ thuật và quy định nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU là vô cùng cần thiết, giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao khả năng cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của thị trường EU đối với thủy sản Việt

Thị trường EU, với GDP lớn và dân số đông đảo, là một trong những thị trường nhập khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Theo Bộ Công Thương, EU là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn thứ 4 của Việt Nam. Hiệp định EVFTA đã tạo ra những cơ hội lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU, giúp giảm thuế và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, các quy định nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn thực phẩm cũng là một thách thức lớn. Do đó, việc hiểu rõ tầm quan trọng của thị trường EU và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu là rất quan trọng.

1.2. Thách thức từ các rào cản thương mại và tiêu chuẩn EU

EU được biết đến là một thị trường khắt khe với các tiêu chuẩn cao về chất lượng, an toàn và xuất xứ sản phẩm. Các rào cản kỹ thuật như tiêu chuẩn về dư lượng hóa chất, kháng sinh, kim loại nặng, và các quy định về truy xuất nguồn gốc đang gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Thêm vào đó, vấn đề 'thẻ vàng' IUU từ Ủy ban Châu Âu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn và vượt qua các rào cản này đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng.

II. Vấn Đề Thẻ Vàng IUU và Ảnh Hưởng Xuất Khẩu Thủy Sản

Một trong những thách thức lớn nhất đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU là vấn đề 'thẻ vàng' IUU (khai thác bất hợp pháp, không khai báo và không theo quy định) từ Ủy ban Châu Âu. Thẻ vàng IUU làm tăng tần suất kiểm tra, chi phí và thời gian thông quan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam. Nếu không có những biện pháp khắc phục hiệu quả, nguy cơ bị 'thẻ đỏ' (cấm xuất khẩu) là hoàn toàn có thể xảy ra. Do đó, việc tuân thủ các quy định về khai thác bền vững, truy xuất nguồn gốc và quản lý khai thác là vô cùng quan trọng.

2.1. Tác động tiêu cực của thẻ vàng IUU tới doanh nghiệp

Việc bị EU cảnh báo 'thẻ vàng' IUU gây ra nhiều tác động tiêu cực cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tần suất kiểm tra tăng lên, chi phí kiểm tra và thủ tục hải quan tăng, thời gian thông quan kéo dài, làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro trong kinh doanh. Ngoài ra, uy tín của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh và mất thị phần. Các doanh nghiệp phải chịu áp lực lớn để tuân thủ các quy định và cải thiện quy trình sản xuất.

2.2. Giải pháp và chính sách để gỡ thẻ vàng IUU hiệu quả

Để gỡ 'thẻ vàng' IUU, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương trong việc tăng cường kiểm soát hoạt động khai thác, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và cải thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền và nâng cao nhận thức cho ngư dân và doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc khai thác bền vững và tuân thủ quy định của EU. Theo VASEP, cần có chiến lược tổng thể để đối phó với vấn đề này.

III. Phân Tích Các Nhân Tố Kinh Tế Ảnh Hưởng Xuất Khẩu Thủy Sản

Nhiều yếu tố kinh tế có tác động đáng kể đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU. Trong đó, GDP bình quân đầu người của các nước EU thể hiện sức mua và nhu cầu tiêu thụ, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận xuất khẩu, và sản lượng thủy sản nuôi trồng và đánh bắt quyết định nguồn cung. EVFTA cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Hiểu rõ tác động của các yếu tố này giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp để tối ưu hóa xuất khẩu.

3.1. GDP bình quân đầu người và nhu cầu tiêu dùng thủy sản EU

GDP bình quân đầu người là một chỉ số quan trọng thể hiện mức sống và sức mua của người dân. Các nước EU có GDP bình quân đầu người cao, cho thấy nhu cầu tiêu dùng thủy sản lớn và khả năng chi trả cao. Sự tăng trưởng GDP ở các nước EU thường kéo theo sự gia tăng nhu cầu nhập khẩu thủy sản, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tăng cường xuất khẩu. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến sự khác biệt về thị hiếu tiêu dùng giữa các quốc gia thành viên EU.

3.2. Tỷ giá hối đoái và tác động đến lợi nhuận xuất khẩu

Tỷ giá hối đoái giữa VND và EUR có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản. Khi VND mất giá so với EUR, hàng hóa Việt Nam trở nên rẻ hơn đối với người tiêu dùng EU, giúp tăng khả năng cạnh tranh và kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, biến động tỷ giá cũng có thể gây rủi ro cho doanh nghiệp, đặc biệt là khi có các hợp đồng dài hạn. Do đó, việc quản lý rủi ro tỷ giá là rất quan trọng.

3.3. Sản lượng nuôi trồng và đánh bắt thủy sản Việt Nam

Sản lượng thủy sản nuôi trồng và đánh bắt là yếu tố quan trọng quyết định khả năng cung ứng cho thị trường xuất khẩu. Việc tăng cường sản lượng, nâng cao chất lượng và đảm bảo tính bền vững của nguồn cung là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của thị trường EU. Cần có các chính sách hỗ trợ ngư dân và doanh nghiệp trong việc áp dụng các kỹ thuật nuôi trồng tiên tiến, quản lý khai thác bền vững, và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

IV. Tác Động Hiệp Định EVFTA Lên Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) mang lại những lợi ích to lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Việc giảm thuế quan, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và hài hòa hóa các quy định kỹ thuật giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các lợi ích từ EVFTA, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn của EU, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các đối tác EU.

4.1. Cơ hội giảm thuế và tăng khả năng cạnh tranh

EVFTA đã loại bỏ hoặc giảm đáng kể thuế quan đối với nhiều mặt hàng thủy sản xuất khẩu từ Việt Nam sang EU. Điều này giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng các quy định mới, cải thiện chất lượng sản phẩm, và xây dựng thương hiệu mạnh.

4.2. Thách thức từ các quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật

EVFTA cũng đặt ra những thách thức đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc sản phẩm đáp ứng yêu cầu của hiệp định. Ngoài ra, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về an toàn thực phẩm của EU vẫn là một rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Việc đáp ứng các quy định này đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng. Chứng minh xuất xứ là yếu tố then chốt để hưởng ưu đãi.

V. Đề Xuất Giải Pháp Thúc Đẩy Xuất Khẩu Thủy Sản Sang EU

Để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Nhà nước cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, và đàm phán các hiệp định thương mại tự do. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại, và xây dựng thương hiệu mạnh. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao trình độ khoa học công nghệ và quản lý chất lượng.

5.1. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản như giảm thuế, phí, lãi suất vay vốn, và hỗ trợ xúc tiến thương mại. Cần cải thiện thủ tục hành chính, giảm chi phí và thời gian thông quan, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm, và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần xây dựng thương hiệu mạnh, tạo dựng uy tín trên thị trường quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao trình độ quản lý và kỹ năng marketing. Ngoài ra, cần chủ động tìm kiếm thông tin thị trường, xây dựng mối quan hệ hợp tác với các đối tác EU.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ

Cần tăng cường hợp tác quốc tế với các nước EU và các tổ chức quốc tế để nâng cao trình độ khoa học công nghệ và quản lý chất lượng. Cần khuyến khích chuyển giao công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ tiên tiến trên thế giới. Đồng thời, cần tham gia các tổ chức thương mại quốc tế, học hỏi kinh nghiệm và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược.

VI. Triển Vọng và Cơ Hội Phát Triển Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Mặc dù còn nhiều thách thức, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU vẫn có nhiều triển vọng và cơ hội phát triển. Nhu cầu tiêu dùng thủy sản tại EU tiếp tục tăng trưởng, và Việt Nam có lợi thế về nguồn cung và chi phí sản xuất. EVFTA đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho thương mại, và các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có kinh nghiệm và năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các cơ hội, cần có sự nỗ lực của cả Nhà nước và doanh nghiệp trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.1. Dự báo tăng trưởng nhu cầu tiêu dùng thủy sản tại EU

Nhu cầu tiêu dùng thủy sản tại EU được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới, do dân số tăng, thu nhập tăng, và xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tăng cường xuất khẩu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng, và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm.

6.2. Lợi thế cạnh tranh và cơ hội từ các hiệp định thương mại

Việt Nam có lợi thế về nguồn cung thủy sản dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh, và vị trí địa lý thuận lợi. Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho thương mại, giúp giảm thuế, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và hài hòa hóa các quy định kỹ thuật. Để tận dụng tối đa các lợi thế này, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các đối tác EU.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU. Chương 3: Tổng quan về tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU Chương 4: Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU Chương 5: Các khuyến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU 1. Đóng góp của nghiên cứu 9 Nghiên cứu đạt được các mục tiêu đề ra như trên sẽ đóng góp nhiều về mặt khoa học cũng như thực tiễn.

Thứ nhất, đề tài lượng hóa rõ ràng mức độ tác động các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU theo phương pháp nghiên cứu mới. Thứ hai, kết quả nghiên cứu đóng góp vào khung lý luận và thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, cung cấp thêm nguồn thông tin hữu ích cho ngành xuất khẩu thuỷ sản nói chung và của Việt Nam nói riêng. Thứ ba, đề tài nghiên cứu về vấn đề mang tính thời sự vì thuỷ sản luôn luôn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và có tiềm năng tiếp tục đóng vai trò chủ lực trong giai đoạn tới, đồng thời bài nghiên cứu còn cung cấp thông tin quan trọng cho nhà nước và doanh nghiệp trong việc đề xuất các khuyến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu thuỷ sản trong tương lai. Thứ tư, kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo hữu ích cho những nghiên cứu về xuất khẩu thuỷ sản và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, góp phần hỗ trợ cho giảng viên, học viên và những người quan tâm tới chủ đề.

10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU 2. Cơ sở lý luận về thủy sản 2. Khái niệm thủy sản Thủy sản (Seafood) là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường. Theo Từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Thanh niên, thủy sản là thứ sản vật có giá trị kinh tế khai thác được dưới nước như cá, tôm, hải sâm, rau câu.

Trong Luật thủy sản quy định, "Nguồn lợi thủy sản là tài nguyên sinh vật trong vùng nước tự nhiên, có giá trị kinh tế, khoa học để phát triển nghề khai thác thủy sản, bảo tồn và phát triển nguồn lợi thủy sản". Thuỷ sản là một trong những ngành tạo ra và cung cấp các sản phẩm thủy sản tiêu dùng trực tiếp cho con người. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định thủy sản là ngành kinh tế thương mại hiện đại, bền vững, có trình độ quản lý, khoa học công nghệ tiên tiến. Ngành thủy sản hiện nay là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam với quy mô ngày càng mở rộng.

Chính vì vậy, việc định hướng chiến lược phát triển cho ngành theo từng giai đoạn trước những biến động của thị trường thế giới là điều thực sự cần thiết. Phân loại thủy sản Từ trước đến nay, các mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam bao gồm chính là tôm, cá tra, cá ngừ, các loại thủy sản đông lạnh và các loại thủy sản khô. Ngoài ra, còn có những mặt hàng cao cấp như bào ngư, cá ngừ, nghêu và các mặt hàng hải sản khác… đang dần được bổ sung thêm, nhưng sản lượng vẫn còn ít so với nhu cầu cung cấp cho quốc tế. Các mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực được phân loại theo nhiều cách: Phân loại thủy sản dựa theo đặc điểm cấu tạo loài tính ăn, môi trường sống và khí hậu; theo nguồn gốc hay theo mức độ chế biến: thủy sản nguyên liệu, thủy sản sơ chế, thủy sản chế biến, thủy sản ăn trực tiếp,.

Hay theo cách phân loại của Tổ chức Hải quan thế giới, thường được gọi tắt là hệ thống hài hòa hoặc hệ thống HS, là hệ thống được tiêu chuẩn hóa quốc tế về tên gọi và mã số; với mục 7 Mã HS đối với danh mục loài thủy sản xuất khẩu có điều kiện; mục 8 mã số HS đối với danh mục các loài thủy sản cấm xuất khẩu và những mục HS khác đối với mặt hàng thủy sản trong nước. 11 Nhóm sản phẩm tôm: Tôm là mặt hàng có mức tăng trưởng cao nhất trong nhóm các mặt hàng thủy sản xuất khẩu chính của Việt Nam. Trong đó các loại tôm chủ yếu xuất khẩu bao gồm: tôm sú, tôm chân trắng và một số loại tôm khác. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 3,9 tỷ USD (tăng 5,4% so với năm 2020) (theo Tổng cục Thủy sản) và Việt Nam luôn nằm trong danh sách đứng đầu các nước xuất khẩu tôm sang thị trường EU, Nhật Bản, Hàn Quốc,.

Nhóm sản phẩm cá: Là những động vật nuôi có đặc điểm cá rõ rệt, chúng có thể là cá nước ngọt hay cá nước lợ. Các loại cá được ưa chuộng và xuất khẩu nhiều bao gồm: cá tra, cá ngừ, cá trích. Trong đó xuất khẩu cá tra đang ngày càng chiếm xu thế và có tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ nhất. Theo VASEP, xuất khẩu cá tra chiếm 19% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản năm 2020.

Năm 2021, thị trường tiêu thụ bắt đầu bình ổn trở lại, nhưng những làn sóng dịch Covid lại liên tục bùng phát tại Việt Nam, khiến toàn bộ chuỗi sản xuất thương mại thủy sản bị gián đoạn, trong đó nặng nề nhất là cá tra vì nằm trong trung tâm dịch và bị đình trệ đúng vào thời điểm cần tăng tốc sản xuất xuất khẩu cho cuối năm và năm mới. Do vậy, xuất khẩu cá tra dù đã hồi phục 8% nhưng vẫn chỉ đạt trên 1,6 tỷ USD năm 2021. Tính đến hết quý I/2022, xuất khẩu cá tra đã chiếm 27% giá trị xuất khẩu toàn ngành thủy sản. Theo sau đó là cá ngừ, trong 6 tháng đầu năm 2022 xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam đạt 355 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm 2020.

Các sản phẩm cá ngừ của Việt Nam đã xuất được sang 91 thị trường trong giai đoạn này. Nhóm sản phẩm thủy sản khác: Các mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam khác bao gồm: mực, bạch tuộc, ghẹ, hàu, hải sâm,. và các mặt hàng thủy sản đông lạnh. Theo VASEP, 7 tháng đầu 2021 xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt hơn 1,9 tỷ USD bao gồm các nhóm sản phẩm: cá các loại khác (trừ cá ngừ và cá tra, chiếm 52,3% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam); mực, bạch tuộc (16,8%); cua, ghẹ và giáp xác khác (4,6%); nhuyễn thể hai mảnh vỏ (3,9%) và nhuyễn thể khác (trừ mực bạch tuộc và nhuyễn thể hai mảnh vỏ chiếm 0,2%).

Trong thời gian gần đây, các sản phẩm xuất khẩu này cũng đã đạt được mức tăng trưởng khá và dần giành được vị thế trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thủy sản 2. Khái niệm xuất khẩu thủy sản Xuất khẩu thủy sản là việc xuất khẩu mà mặt hàng được xuất khẩu ở đây là thủy sản. Cho đến nay, tùy theo cách tiếp cận đã có một số quan niệm khác nhau về xuất khẩu thủy sản, song đều có điểm chung đó là: xuất khẩu thủy sản là quá trình mua bán, 12 trao đổi giữa hai quốc gia khác nhau, hai vùng lãnh thổ khác nhau, hai chủ thể kinh tế ở hai quốc gia khác nhau.

Xuất khẩu thủy sản là tổng hợp các hoạt động từ sản xuất tới tiêu thụ thủy sản nhằm cung cấp các sản phẩm thủy sản cho người tiêu dùng cuối cùng tại thị trường nước ngoài. Xuất khẩu thủy sản bao gồm nhiều hoạt động sản xuất có mối liên hệ chặt chẽ với nhau theo một chuỗi các khâu: khai thác, nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy sản. Khi lực lượng sản xuất ở trình độ thấp, các hoạt động sản xuất thủy sản chưa có sự tách biệt giữa các khâu một cách rõ ràng, thậm chí còn lồng ghép vào nhau thì khối lượng sản phẩm thủy sản được sản xuất ra còn ít, chất lượng chưa cao và chủ yếu chỉ đáp ứng nhu cầu của thị trường nhỏ. Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội đã làm cho các hoạt động sản xuất thủy sản được chuyên môn hóa ngày càng cao, các hoạt động của xuất khẩu thủy sản ngày càng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và hợp thành một thể thống nhất làm cho sản phẩm thủy sản tăng lên cả về số lượng và chất lượng.

Sự tăng trưởng về mặt kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam những năm qua được tạo nên từ nền tảng của ngành nuôi trồng, khai thác, chế biến thủy sản. Ngoài việc phục vụ nhu cầu tiêu dùng cho khoảng 100 triệu dân ở thị trường nội địa, ngành thủy sản Việt Nam đã từng bước hội nhập, chinh phục thị trường thế giới. Cùng với sự tăng trưởng của nhu cầu tiêu dùng thủy sản trên toàn cầu, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã duy trì tăng trưởng trong nhiều năm và lần đạt mốc 11 tỷ USD vào năm 2022. Hiện tại Việt Nam đang nằm trong top 3 quốc gia xuất khẩu thuỷ sản lớn nhất thế giới, sau Trung Quốc và Na Uy.

Ngành thủy sản đã đạt được những thành công nhất định và là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào phát triển kinh tế (Ngô Thị Ngọc Bình, 2022). Theo báo cáo của Tổng cục Thủy sản năm 2021, kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2021 đạt 8,9 tỷ USD. tăng 5,7% so với 8,41 tỷ USD năm 2020. So năm 2019, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam năm 2020 không giảm quá nhiều, giúp Việt Nam duy trì vị trí top 3 trong 10 nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, đứng đầu về Đông Nam Á và đứng thứ hai ở châu Á.

Thị trường xuất khẩu thủy sản đang mở rộng tới hơn 160 thị trường trên toàn thế giới. Quy trình xuất khẩu thủy sản: Bước 1: Kiểm tra mặt hàng thủy sản xuất khẩu Trước khi tiến hành xuất khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra mặt hàng thủy sản của mình có nằm trong danh mục được cho phép xuất khẩu hay không dựa vào khoản 2 13 Điều 31 Thông tư 04/2015/TT-BTC ngày 12/02/2015 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang EU" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường châu Âu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị mà còn xem xét các quy định và tiêu chuẩn chất lượng mà các sản phẩm thủy sản phải đáp ứng để thâm nhập vào thị trường EU. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức cải thiện chất lượng sản phẩm và chiến lược xuất khẩu, từ đó nâng cao giá trị gia tăng cho ngành thủy sản Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về thương mại ở tỉnh Luang Prabang, nước CHDCND Lào, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý thương mại trong khu vực. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp tiêu thụ thủy sản nuôi bằng lồng bè trên sông Ô Lâu, vùng huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tiêu thụ thủy sản. Cuối cùng, tài liệu Luận văn chính sách thương mại nhằm nâng cao giá trị gia tăng của mặt hàng gạo xuất khẩu Việt Nam hiện nay cũng sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về chính sách thương mại có thể áp dụng cho ngành thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến xuất khẩu và thương mại quốc tế.