Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu mang tên "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Biên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh và TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh, bảo vệ tại Học viện Ngân hàng năm 2023 thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Toàn cầu hóa kinh tế từ sau những năm 1980 đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động ngoại thương và các luồng vốn xuyên biên giới. Sau hơn 35 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam có độ mở rất lớn; tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu so với GDP năm 2021 đạt xấp xỉ 100% (so với mức khoảng 15% của Hoa Kỳ). Đồng thời, tiến trình tự do hóa dòng vốn từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 khiến biến động tỷ giá trở thành nhân tố tác động trực tiếp đến sự ổn định vĩ mô và sức khỏe hệ thống tài chính - ngân hàng.
Nhằm nâng cao tính linh hoạt, từ tháng 1/2016, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chuyển đổi sang cơ chế điều hành theo "tỷ giá trung tâm". Mặc dù cơ chế này giúp tỷ giá danh nghĩa bám sát biến động thị trường, nhưng các cú sốc phi truyền thống giai đoạn 2020–2022 như đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột Nga – Ukraina, chính sách Zero Covid của Trung Quốc và chu kỳ thắt chặt tiền tệ quyết liệt từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã đặt ra những thách thức lớn chưa từng có.
Luận án chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tại Việt Nam phần lớn chưa phân định rành mạch các nhóm nhân tố tác động trong ngắn hạn và dài hạn; phần lớn dữ liệu thực nghiệm chỉ dừng lại ở giai đoạn 2019–2020; chưa kiểm chứng đầy đủ mức độ thích ứng và hiệu quả của cơ chế tỷ giá trung tâm trước các cú sốc kinh tế - tài chính toàn cầu giai đoạn 2020–2022.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Luận án tập trung xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái VND/USD trong ngắn hạn và dài hạn, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách điều hành tỷ giá tại Việt Nam trong giai đoạn 2023–2030.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái và các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá trong ngắn hạn và dài hạn.
- Phân tích thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái VND/USD và cơ chế điều hành của NHNN giai đoạn 2000–2022.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để giải thích, đo lường tác động của các nhân tố đến tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn và dài hạn.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Diễn biến và nguyên nhân giải thích cho sự biến động của tỷ giá hối đoái VND/USD trong giai đoạn 2000–2022 như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những nhân tố nào tác động đến tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn?
- Câu hỏi 3: Những nhân tố nào tác động đến tỷ giá VND/USD trong dài hạn?
- Câu hỏi 4: Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần thực hiện những giải pháp gì để duy trì ổn định thị trường ngoại hối và tỷ giá?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái (bao gồm nhóm nhân tố ngắn hạn và nhóm nhân tố dài hạn).
- Phạm vi không gian: Thị trường ngoại hối Việt Nam, tập trung vào cặp tỷ giá VND/USD. Luận án lựa chọn VND/USD làm đại diện do USD là đồng tiền thanh toán, dự trữ chủ đạo và tỷ giá trung tâm được NHNN tính toán dựa trên rổ tiền tệ của 8 đối tác thương mại lớn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2000–2022 (bao gồm dữ liệu chuyên sâu của hai phân kỳ 2004–2015 và 2016–2022).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm hướng tiếp cận chính:
- Hướng nghiên cứu định tính về chế độ tỷ giá: Tiêu biểu là công trình của Frankel (1999, 2003) khẳng định không có một cơ chế tỷ giá duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia và xu hướng chung của các nền kinh tế đang phát triển là tiến tới cơ chế thả nổi có điều tiết. Krugman (1979) với mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ nhất chỉ ra sự sụp đổ tất yếu của chế độ tỷ giá cố định khi thâm hụt ngân sách được tài trợ bằng mở rộng tín dụng nội địa.
- Hướng nghiên cứu định lượng về tác động và sự truyền dẫn tỷ giá: Girton và Roper (1977), Weymark (1995), Connolly và Da Silveira (1979), Modeste (1981) xây dựng các chỉ số áp lực thị trường ngoại hối. Các nghiên cứu về mức độ truyền dẫn tỷ giá (exchange rate pass-through) vào giá nhập khẩu và lạm phát bao gồm Taylor (2000), Ghosh (2013), Devereux và Engel (2001), McCarthy (2000, 2007), Hahn (2003), Ito và Sato (2008), Kim (1998), Beirne và Bijsterbosch (2009).
- Hướng nghiên cứu vi mô và can thiệp ngoại hối: Damiano Sandri (2020) nghiên cứu giao dịch hoán đổi ngoại hối của NHTW Brazil; Andrew Filardo và cộng sự (2022) phân tích can thiệp ngoại hối tại 26 nền kinh tế; Dumas (1978), Lessard (1979), Stulz và Williamson (2000) phân tách mức độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp thành rủi ro giao dịch, rủi ro cạnh tranh và rủi ro chuyển đổi.
Về các nhân tố tác động đến tỷ giá: Hacche (1983) và Branson (1981) tổng hợp các yếu tố cán cân thương mại, lãi suất, mức giá tương đối và cung tiền. Nicholas Renaldo (2017) khảo sát các nước ASEAN và kết luận xuất khẩu là nhân tố chi phối mạnh nhất. Venkatesan và Ponnamma (2017) dùng mô hình ARDL chứng minh tác động dài hạn của FDI và lạm phát tới đồng Rupee Ấn Độ. Barkhordari và Hasani (2019) hệ thống các nhân tố theo phía cung, phía cầu và kỳ vọng. Tại Việt Nam, Trương Thị Hòa và Ngô Đức Tiến (2014) sử dụng mô hình VAR chỉ ra vai trò của lãi suất và dự trữ ngoại hối; Quách Doanh Nghiệp (2020) và Lê Thanh Bình (2021) phân tích truyền dẫn tỷ giá giai đoạn trước năm 2020.
Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống học thuật bằng việc phân định ranh giới giữa tác động ngắn hạn và dài hạn của các biến số kinh tế vĩ mô đối với tỷ giá VND/USD; kiểm định thực nghiệm chuỗi số liệu kéo dài đến hết năm 2022 nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả của cơ chế tỷ giá trung tâm áp dụng từ tháng 1/2016 trong bối cảnh các cú sốc vĩ mô dồn dập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích dựa trên các lý thuyết nền tảng của kinh tế học quốc tế:
- Lý thuyết xác định tỷ giá trong dài hạn:
- Quy luật một giá (Law of One Price) và Học thuyết ngang giá sức mua (PPP) của Gustav Cassel (1918) dưới hai dạng PPP tuyệt đối ($E = P / P^$) và PPP tương đối ($\Delta E/E \approx \pi - \pi^$).
- Học thuyết tiền tệ về tỷ giá (Monetary Approach) của Polak, Hahn, Mundell, Johnson: xác định tỷ giá dựa trên cung - cầu tiền tệ tương đối giữa hai quốc gia.
- Mô hình đột biến tỷ giá (Overshooting Model) của Rudi Dornbusch (1976): giải thích sự phản ứng quá mức của tỷ giá trong ngắn hạn trước các cú sốc cung tiền do thị trường hàng hóa điều chỉnh chậm hơn thị trường tài sản.
- Học thuyết cân bằng danh mục đầu tư (Portfolio Balance Approach) của McKinnon và Oates (1966): mở rộng phân tích tài sản tài chính đa dạng (tiền mặt, trái phiếu nội tệ, trái phiếu ngoại tệ) có tính thay thế không hoàn hảo.
- Hiệu ứng Balassa-Samuelson: giải thích tác động của chênh lệch tốc độ tăng năng suất lao động giữa khu vực hàng hóa thương mại và phi thương mại đến tỷ giá thực.
- Lý thuyết xác định tỷ giá trong ngắn hạn:
- Học thuyết ngang giá lãi suất (IRP) và điều kiện ngang giá lãi suất không phòng ngừa (UIP): tỷ giá giao ngay phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa đồng nội tệ và ngoại tệ, cùng với kỳ vọng tỷ giá trong tương lai.
- Khung phân tích cung - cầu tài sản ngoại hối: phản ứng của tỷ giá trước các hành động can thiệp mua/bán ngoại tệ và can thiệp trung hòa (sterilized intervention) của Ngân hàng Trung ương.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thường niên, thông cáo điều hành của NHNN, báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) nhằm làm rõ khung khổ chính sách và bối cảnh diễn biến tỷ giá thực tế giai đoạn 2000–2022.
- Phương pháp định lượng: Được thiết kế thành 2 mô hình độc lập nhằm giải quyết mục tiêu ngắn hạn và dài hạn:
- Mô hình ngắn hạn (VAR/VECM): Đánh giá mối quan hệ tương tác động giữa tỷ giá chính thức, tỷ giá tự do, can thiệp ngoại hối và chênh lệch lãi suất VND – USD. Quy trình thực hiện gồm kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF), xác định độ trễ tối ưu, kiểm định đồng liên kết Johansen, kiểm định Wald, phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) và phân rã phương sai (Variance Decomposition).
- Mô hình dài hạn (ARDL / Bounds Test): Phân tích tác động dài hạn của các biến số vĩ mô (mức giá tương đối/lạm phát, cung tiền M2, cán cân thương mại/xuất khẩu, năng suất lao động) đến tỷ giá VND/USD. Mô hình ARDL cho phép kiểm định đồng liên kết dạng Bounds Test đối với chuỗi dữ liệu có bậc tích hợp $I(0)$ hoặc $I(1)$, đồng thời thiết lập phương trình hiệu chỉnh sai số dạng ngắn hạn (ECM).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm tỷ giá hối đoái theo Mishkin (2016, 2019): tỷ giá là giá cả của một đồng tiền được biểu thị thông qua một đồng tiền khác. Trong cặp tỷ giá VND/USD, USD là tiền tệ yết giá (Commodity Currency) và VND là tiền tệ định giá (Terms Currency).
Luận án phân loại tỷ giá chi tiết theo nghiệp vụ và thời gian giao dịch:
| Nhóm phân loại |
Loại tỷ giá |
Nội dung khái niệm |
| Theo nghiệp vụ giao dịch |
Tỷ giá mua vào |
Tỷ giá ngân hàng yết giá sẵn sàng mua vào tiền tệ yết giá |
|
Tỷ giá bán ra |
Tỷ giá ngân hàng yết giá sẵn sàng bán ra tiền tệ yết giá |
|
Tỷ giá chéo |
Tỷ giá giữa hai tiền tệ được suy ra từ tiền tệ thứ ba |
| Theo thời gian giao dịch |
Tỷ giá mở cửa |
Tỷ giá áp dụng cho hợp đồng giao dịch đầu tiên trong ngày |
|
Tỷ giá đóng cửa |
Tỷ giá áp dụng cho hợp đồng cuối cùng được giao dịch trong ngày |
| Theo phương thức thanh toán |
Tỷ giá chuyển khoản |
Tỷ giá áp dụng cho giao dịch thanh toán qua tài khoản ngân hàng |
|
Tỷ giá tiền mặt |
Tỷ giá áp dụng cho tiền kim loại, tiền giấy, séc du lịch, thẻ tín dụng |
Về cơ chế điều hành, luận án tổng hợp ba chế độ: Cố định, Thả nổi hoàn toàn và Thả nổi có điều tiết. Trong chế độ thả nổi có điều tiết, NHTW thường áp dụng cơ chế BBC (Basket - rổ tiền tệ, Band - biên độ dao động, Crawl - điều chỉnh dần) hoặc chiến lược can thiệp "Leaning against the wind" để ngăn ngừa biến động quá mức.
Chương này cũng phân tích tác động đa chiều của tỷ giá:
- Tăng trưởng kinh tế: Trích dẫn nghiên cứu của Obstfeld và cộng sự (2022), sự tăng giá của USD làm tốc độ tăng trưởng kinh tế của nhóm nước đang phát triển giảm 0,56–0,59 điểm phần trăm, mạnh hơn mức giảm 0,24–0,36 điểm phần trăm của nhóm nước phát triển.
- Lạm phát: Phân tích cơ chế truyền dẫn qua chi phí đẩy và giá hàng hóa nhập khẩu.
- Cán cân thanh toán quốc tế (BOP): Phân tích hiệu ứng tuyến J của Magee (1973), giải thích hiện tượng cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn (6 tháng đến 1 năm) trước khi cải thiện trong dài hạn sau khi phá giá tiền tệ.
- Nợ công và doanh nghiệp: Phân tích rủi ro gia tăng nghĩa vụ trả nợ nước ngoài và tác động đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Chương 1 đúc kết bảng tổng hợp phản ứng của tỷ giá đối với các nhân tố dài hạn:
| Nhân tố tác động |
Thay đổi của nhân tố |
Giá trị đồng nội tệ |
Phản ứng của tỷ giá (VND/USD) |
| Mức giá tương đối (Lạm phát) |
Tăng |
Giảm giá |
Tăng |
| Rào cản thương mại (Thuế quan) |
Tăng |
Tăng giá |
Giảm |
| Cung tiền |
Tăng |
Giảm giá |
Tăng |
| Thâm hụt thương mại |
Tăng |
Giảm giá |
Tăng |
| Năng suất lao động |
Tăng |
Tăng giá |
Giảm |
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu logic gồm: xác định vấn đề, tổng thuật lý thuyết, thu thập dữ liệu chuỗi thời gian, lựa chọn mô hình và kiểm định thống kê.
- Mô hình định lượng ngắn hạn (VECM): Thiết lập quan hệ động giữa tỷ giá chính thức ($EX$), tỷ giá thị trường tự do ($EX_{black}$), biến can thiệp ngoại hối của NHTW ($INT$) và chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa VND và USD ($IR_{diff}$).
- Mô hình định lượng dài hạn (ARDL): Thiết lập hàm hồi quy tỷ giá thực/danh nghĩa phụ thuộc vào các biến: logarit cung tiền ($LNM2$), mức giá tương đối hoặc chênh lệch lạm phát ($INF_{diff}$), cán cân thương mại hoặc xuất khẩu ($EXP$), năng suất lao động ($PROD$). Mô hình áp dụng phương pháp kiểm định Bounds Test của Pesaran et al. (2001) để xác nhận mối quan hệ đồng liên kết dài hạn.
Chương 3: Thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam
Chương 3 tái hiện bức tranh điều hành tỷ giá qua hai giai đoạn lịch sử chính:
- Giai đoạn 2000–2015 (Cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng):
- Tỷ giá chịu áp lực lớn từ mức tăng trưởng tín dụng nóng và lạm phát cao (đặc biệt giai đoạn 2007–2008 và 2011).
- NHNN thường xuyên phải điều chỉnh tỷ giá bình quân liên ngân hàng kết hợp nới rộng biên độ giao dịch để giải tỏa áp lực thị trường ngoại tệ.
- Cán cân thương mại thâm hụt kéo dài trong nhiều năm tạo áp lực mất giá thường trực lên đồng VND.
- Giai đoạn 2016–2022 (Cơ chế tỷ giá trung tâm):
- Từ ngày 04/01/2016, NHNN công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày dựa trên 3 trụ cột: diễn biến tỷ giá bình quân liên ngân hàng, biến động của rổ 8 đồng tiền chủ chốt và các cân đối vĩ mô.
- Giai đoạn 2016–2021 ghi nhận sự ổn định: dự trữ ngoại hối quốc gia tăng liên tục, cán cân thương mại thặng dư bền vững, dòng vốn FDI giải ngân ổn định.
- Năm 2022, thị trường đối mặt cú sốc lớn: Fed tăng lãi suất điều hành liên tục với cường độ mạnh nhất trong 40 năm (lên mức 4,25%–4,5% vào cuối năm 2022), chỉ số DXY tăng vọt vượt mốc 114 điểm. Tỷ giá VND/USD chịu áp lực mất giá mạnh trong quý 3 và quý 4/2022. NHNN đã phải bán can thiệp lượng lớn ngoại tệ, đồng thời ngày 17/10/2022 chính thức nới biên độ tỷ giá giao dịch từ $\pm 3%$ lên $\pm 5%$.
Chương 4: Nghiên cứu định lượng nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam
Chương 4 cung cấp các kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Kết quả mô hình ngắn hạn (VECM):
- Kiểm định nghiệm đơn vị ADF khẳng định các chuỗi dữ liệu tỷ giá và can thiệp dừng ở sai phân bậc 1 ($I(1)$).
- Kiểm định đồng liên kết Johansen và kiểm định Wald xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn làm cơ sở cho mô hình VECM.
- Phân tích hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai:
- Hoạt động can thiệp ngoại hối của NHNN có tác động giảm áp lực biến động tỷ giá trong ngắn hạn.
- Chênh lệch lãi suất VND – USD có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đối với biến động tỷ giá ngắn hạn.
- So sánh hai giai đoạn (2004–2015 và 2016–2022) qua đồ thị phản ứng xung cho thấy: trong giai đoạn 2016–2022, phản ứng của tỷ giá chính thức trước các cú sốc biến động suy giảm nhanh hơn và ổn định hơn, chứng minh cơ chế tỷ giá trung tâm đã hấp thụ các cú sốc ngoại sinh hiệu quả hơn cơ chế cũ.
- Kết quả mô hình dài hạn (ARDL / ECM):
- Kiểm định Bounds Test cho thấy giá trị thống kê F vượt giá trị tới hạn trên tại mức ý nghĩa 1%, khẳng định tồn tại mối liên kết dài hạn đồng liên kết giữa các biến.
- Trong dài hạn:
- Cung tiền (M2): Có tác động cùng chiều lên tỷ giá (cung tiền tăng làm giảm giá trị VND, tỷ giá tăng).
- Mức giá tương đối / Lạm phát: Chênh lệch lạm phát cao hơn giữa Việt Nam và Mỹ dẫn tới sự mất giá của VND trong dài hạn, phù hợp với lý thuyết PPP.
- Xuất khẩu và Cán cân thương mại: Tăng trưởng xuất khẩu (đặc biệt từ khu vực FDI) có tác động làm giảm tỷ giá VND/USD (giúp đồng nội tệ tăng giá/ổn định).
- Hệ số hiệu chỉnh sai số ($ECM_{t-1}$) mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, phản ánh tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn sau các cú sốc ngắn hạn.
Chương 5: Khuyến nghị chính sách
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách điều hành tỷ giá giai đoạn 2023–2030:
- Khuyến nghị 1: Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện cần thiết để ổn định tỷ giá trong dài hạn. Kiểm soát lạm phát mục tiêu, củng cố sức mua nội tệ và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn đầu tư công nhằm ngăn ngừa nguy cơ mất giá đồng tiền.
- Khuyến nghị 2: Thúc đẩy xuất khẩu và gia tăng giá trị nội địa. Khuyến khích chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu sang nhóm hàng chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao, gia tăng thặng dư thương mại thực chất từ khu vực kinh tế trong nước thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khu vực FDI.
- Khuyến nghị 3: Nâng cao năng lực can thiệp nhằm bình ổn tỷ giá trong ngắn hạn. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm; sử dụng linh hoạt các công cụ can thiệp phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi ngoại hối) bên cạnh can thiệp giao ngay; quản lý và sử dụng dự trữ ngoại hối hiệu quả, kịp thời ứng phó với chu kỳ biến động lãi suất quốc tế.
- Khuyến nghị 4: Chú trọng kiểm soát cung tiền và tăng trưởng tín dụng. Điều hành tổng phương tiện thanh toán phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế; phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm ngăn chặn hiện tượng đột biến tỷ giá do dư thừa thanh khoản.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các trường phái xác định tỷ giá, xây dựng khung phân tích tách biệt rõ ràng giữa các nhân tố chi phối tỷ giá trong ngắn hạn (ngang giá lãi suất, can thiệp ngoại hối, kỳ vọng) và dài hạn (ngang giá sức mua, cung tiền, năng suất lao động, cán cân thương mại).
- Tổng thuật và phân loại có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tỷ giá hối đoái.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá định lượng toàn diện tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tỷ giá VND/USD bằng mô hình VECM cho ngắn hạn và mô hình ARDL cho dài hạn.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm áp dụng từ đầu năm 2016 vượt trội hơn cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng trước đó trong việc giảm độ biến động và hấp thụ các cú sốc ngoại sinh.
- Phân tích sâu sắc bức tranh biến động tỷ giá năm 2022 trước cú sốc tăng lãi suất của Fed và ghi nhận các biện pháp can thiệp chính sách linh hoạt của NHNN (bao gồm việc nới biên độ lên $\pm 5%$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phân tích chủ yếu cặp tỷ giá danh nghĩa và thực song phương VND/USD. Mặc dù USD chiếm tỷ trọng chi phối trong thanh toán quốc tế tại Việt Nam, việc chưa mở rộng phân tích định lượng chi tiết cho từng đồng tiền khác trong rổ 8 đồng tiền tính tỷ giá trung tâm (như EUR, JPY, CNY) là một giới hạn về phạm vi.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đa biến phân tích tác động tương hỗ giữa VND với đồng Nhân dân tệ (CNY) và đồng tiền của các đối tác thương mại lớn khác trong khu vực.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến tính (như NARDL hoặc TVP-VAR) khi chuỗi dữ liệu vận hành cơ chế tỷ giá trung tâm có độ dài thời gian lớn hơn trong tương lai.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược điều hành tỷ giá trung tâm, xác định liều lượng can thiệp dự trữ ngoại tệ và phối hợp chính sách tiền tệ - tài khóa nhằm ổn định vĩ mô.
- Đối với các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại: Cung cấp mô hình phân tích diễn biến tỷ giá phục vụ công tác định giá sản phẩm phái sinh ngoại hối, quản trị rủi ro thanh khoản ngoại tệ và xây dựng kịch bản ứng phó biến động lãi suất quốc tế.
- Đối với giới học thuật, giảng viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các môn học Kinh tế quốc tế, Tài chính quốc tế, Kinh tế lượng ứng dụng tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn và dài hạn như thế nào?
Trong ngắn hạn, tỷ giá chịu tác động chủ yếu từ các yếu tố thị trường tài sản: chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa VND và USD, hành vi can thiệp mua/bán ngoại tệ của NHNN và biến động trễ của tỷ giá. Trong dài hạn, tỷ giá được quyết định bởi các yếu tố nền tảng vĩ mô: mức giá tương đối (chênh lệch lạm phát theo lý thuyết PPP), tốc độ tăng trưởng cung tiền M2, quy mô xuất khẩu và cán cân thương mại.
2. Kết quả thực nghiệm đánh giá cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ năm 2016) ra sao so với giai đoạn trước?
Kết quả phân tích hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai trong mô hình VECM cho thấy: giai đoạn áp dụng tỷ giá trung tâm (2016–2022) có mức độ nhạy cảm trước các cú sốc biến động tỷ giá trong quá khứ thấp hơn rõ rệt so với giai đoạn 2004–2015. Tỷ giá chính thức hấp thụ cú sốc nhanh hơn và sớm quay về trạng thái ổn định.
3. Cú sốc chính sách tiền tệ của Fed năm 2022 tác động như thế nào đến tỷ giá tại Việt Nam trong phân tích của luận án?
Năm 2022, Fed tăng lãi suất liên tục lên mức 4,25%–4,5%, đẩy chỉ số DXY tăng vọt và làm đảo chiều dòng vốn toàn cầu. Tại Việt Nam, áp lực mất giá lên VND gia tăng mạnh trong quý 3 và quý 4/2022. Để ứng phó, NHNN đã bán ngoại tệ can thiệp và chính thức nâng biên độ giao dịch tỷ giá giao ngay từ $\pm 3%$ lên $\pm 5%$ vào ngày 17/10/2022.
4. Kết quả mô hình ARDL dài hạn chỉ ra biến số vĩ mô nào hỗ trợ ổn định giá trị đồng VND?
Mô hình ARDL dài hạn chỉ ra rằng tăng trưởng xuất khẩu và cải thiện thặng dư cán cân thương mại (đặc biệt từ khu vực doanh nghiệp FDI) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới tỷ giá VND/USD, qua đó tạo nguồn cung ngoại tệ dồi dào giúp củng cố và duy trì sự ổn định của đồng nội tệ.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Biên đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái VND/USD thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế quốc tế và các kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại (VECM và ARDL). Các bằng chứng thực nghiệm đã khẳng định tính hiệu quả của cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm kể từ năm 2016 trong việc kiểm soát biến động và hấp thụ cú sốc kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu và 4 nhóm khuyến nghị chính sách tại công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho công tác hoạch định chính sách tiền tệ - tỷ giá tại Việt Nam trong giai đoạn 2023–2030.