Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ kết nối không dây và thiết bị di động thông minh đã làm thay đổi căn bản mô hình hành vi của người tiêu dùng khi tương tác với các tổ chức tài chính. Dịch vụ Mobile Banking (ngân hàng di động) cho phép các ngân hàng thương mại tiếp cận cả nhóm khách hàng đã có tài khoản lẫn nhóm chưa từng tiếp cận dịch vụ ngân hàng, giúp gia tăng thị phần, nâng cao hiệu quả vận hành và giữ chân khách hàng. Theo số liệu của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) được trích dẫn trong văn bản, Việt Nam đang trong thời kỳ "cơ cấu dân số vàng" với nhóm dân số trong độ tuổi 15–24 chiếm 70% tổng dân số. Đồng thời, báo cáo của McKinsey năm 2014 chỉ ra rằng nhóm tuổi 21–29 có tỷ lệ sử dụng dịch vụ ngân hàng qua thiết bị điện tử cao nhất tại Việt Nam (đạt 60%), vượt trội so với các nhóm tuổi 30–39 (48%), 50–64 (39%) và 40–49 (35%). Toàn quốc hiện có khoảng 15 triệu người thuộc thế hệ Gen Z, chiếm xấp xỉ 25% lực lượng lao động.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB Bank) – Phòng giao dịch Nam Trường Tiền thuộc Chi nhánh Huế, quá trình chuyển đổi số đã được triển khai thông qua các nền tảng như App MBBank và Biz MBBank. Số liệu nội bộ ghi nhận từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023 có 3.000 tài khoản cá nhân được mở mới qua ứng dụng; toàn bộ khách hàng này đều dưới 40 tuổi, trong đó nhóm tuổi từ 18 đến 26 tuổi chiếm trên 50%. Mặc dù đạt kết quả bước đầu, việc duy trì lòng trung thành của nhóm khách hàng trẻ trước áp lực cạnh tranh đòi hỏi ngân hàng phải nghiên cứu sâu về hành vi người dùng. Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào động lực chức năng và nhận thức tâm lý đơn thuần, dữ liệu khảo sát đã cũ, thiếu sự kết hợp các yếu tố về bối cảnh văn hóa, xã hội và nhóm tham khảo đối với phân khúc thế hệ Gen Z.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng Gen Z tại MB Bank, từ đó đề xuất giải pháp nhằm cung cấp dịch vụ thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ Mobile Banking.
- Nghiên cứu, phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi người dùng.
- Đề xuất định hướng và giải pháp thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng Gen Z tại MB Bank – Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng Gen Z tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân thuộc thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 18 đến 26 tuổi, bao gồm cả nam và nữ), đang hoặc đã sử dụng dịch vụ Mobile Banking của MB Bank.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 09 đến tháng 12 năm 2023 (giai đoạn khảo sát tập trung từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kế thừa và kết hợp bốn mô hình lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989).
- Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991).
- Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003).
Trên cơ sở tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Lê Hoàng Bá Huyền và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Ngân & Bùi Huy Khôi, 2020; Lê Thanh Phong, 2020; Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu, 2021; Ngô Đức Chiến, 2022) và quốc tế (Gumussoy và cộng sự, 2018; Myra và cộng sự, 2019; Tiwari và cộng sự, 2021; Samsudeen và cộng sự, 2022; Silanoi và cộng sự, 2023), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking" (QĐ):
- Cảm nhận về tính dễ sử dụng (SD) – Giả thuyết H1: Tác động cùng chiều (+).
- Cảm nhận về tính hữu ích (HI) – Giả thuyết H2: Tác động cùng chiều (+).
- Cảm nhận về rủi ro (RR) – Giả thuyết H3: Tác động ngược chiều (-).
- Cảm nhận sự tin tưởng (TT) – Giả thuyết H4: Tác động cùng chiều (+).
- Cảm nhận về chi phí (CP) – Giả thuyết H5: Tác động ngược chiều (-).
- Ảnh hưởng xã hội (XH) – Giả thuyết H6: Tác động cùng chiều (+).
Hệ thống thang đo gồm 29 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn đồng ý đến 5 = Hoàn toàn không đồng ý):
| Nhóm thang đo |
Ký hiệu mã hóa |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường chính |
| Cảm nhận về tính dễ sử dụng |
SD1 – SD5 |
05 |
Dễ học, thao tác rõ ràng, giao diện thân thiện, nhanh thành thạo, thủ tục đơn giản. |
| Cảm nhận về tính hữu ích |
HI1 – HI4 |
04 |
Tiết kiệm thời gian, thuận tiện hơn quầy giao dịch, hiệu quả công việc, giao dịch 24/7 mọi lúc mọi nơi. |
| Cảm nhận về rủi ro |
RR1 – RR6 |
06 |
Nguy cơ lừa đảo, mất mát tài chính, lộ thông tin riêng tư, bị hacker chiếm đoạt tài khoản, rủi ro khi mất điện thoại, ngân hàng chậm xử lý sự cố. |
| Cảm nhận sự tin tưởng |
TT1 – TT4 |
04 |
Chuyển tiền an toàn, hệ thống đáng tin cậy, thông báo kịp thời khi có biến động/sự cố, bảo mật thông tin cá nhân và tài chính. |
| Cảm nhận về chi phí |
CP1 – CP3 |
03 |
Cước viễn thông (Internet/3G/SMS), phí giao dịch so với các kênh khác, mức phí duy trì hàng tháng. |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH1 – XH4 |
04 |
Tác động từ gia đình/bạn bè, môi trường học tập/làm việc, cộng đồng mạng xã hội, xu hướng sử dụng chung trong xã hội. |
| Quyết định sử dụng |
QĐ1 – QĐ3 |
03 |
Sử dụng để giải quyết giao dịch, tần suất sử dụng nhiều hơn trong tương lai, sẵn sàng giới thiệu cho người khác. |
Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Vụ Thanh toán), Tổng cục Thống kê, báo cáo nội bộ MB Bank, tạp chí tài chính DNSE, báo cáo của Mibrand, Juniper Research và The Economist.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu cán bộ, nhân viên có thâm niên tại các phòng ban thuộc MB Bank – Chi nhánh Huế để hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua hai giai đoạn (khảo sát thử nghiệm hiệu chỉnh lỗi logic và khảo sát chính thức).
- Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát: $29 \times 5 = 145$), tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 155. Quá trình khảo sát thu về 199 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chí nhân khẩu học Gen Z tại Huế.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 22 thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.7$), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components, phép xoay Varimax, KMO $\ge 0.5$, Sig. Bartlett $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa bội OLS (kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư và ANOVA F-test).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng sử dụng dịch vụ Mobile Banking
Chương này thiết lập nền tảng lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) và ngân hàng di động (Mobile Banking). Tác giả phân loại bốn hình thái kỹ thuật chính của dịch vụ ngân hàng di động: Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS Banking), Giao thức ứng dụng vô tuyến (WAP), Ứng dụng khách hàng độc lập trên điện thoại thông minh (Mobile Client Applications), và Phone Banking. Nội dung đi sâu phân tích tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, đánh giá sau mua) cùng 4 nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
Về đối tượng thế hệ Gen Z, chương 1 phân tích các đặc trưng hành vi tiêu dùng tài chính: 83% mang theo điện thoại khi ngủ, 75% có thông tin cá nhân trên mạng xã hội; 46% tin tưởng hệ thống ngân hàng (cao hơn mức 33% của các thế hệ trước) nhưng mức độ thực sự hài lòng với ngân hàng đang giao dịch chỉ đạt 38%; có xu hướng chi tiêu mạo hiểm và chuộng dịch vụ "mua trước trả sau".
Về bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam, tác giả trích dẫn số liệu từ Vụ Thanh toán – Ngân hàng Nhà nước: trong quý IV/2022, giao dịch thanh toán qua Internet và Mobile Banking đạt trên 1,5 tỷ món, tăng gấp 2 lần về số lượng và hơn 1,5 lần về giá trị so với cùng kỳ năm 2021. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với 3 thách thức lớn:
- Hành lang pháp lý chưa đồng bộ: Nghị định số 101/2012/NĐ-CP (đã sửa đổi qua Nghị định 08/2016/NĐ-CP và Nghị định 16/2019/NĐ-CP) dần lạc hậu so với tốc độ đổi mới công nghệ, các quy định về cấp tín dụng online trên thiết bị di động còn thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh.
- Gia tăng tội phạm công nghệ cao: Các hành vi lừa đảo nhắm vào hình thức xác thực mã OTP, mật khẩu và khai thác lỗ hổng dữ liệu người dùng.
- Gánh nặng chi phí vốn đầu tư: Cuộc đua công nghệ tạo áp lực ngân sách rất lớn đối với các ngân hàng thương mại.
Chương 2: Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng Gen Z tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB Bank) - Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn nhân lực, tình hình tài sản – nguồn vốn và kết quả kinh doanh của MB Bank – Chi nhánh Huế. Tác giả phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ ngân hàng di động thông qua App MBBank, hệ thống hạn mức giao dịch và sự phát triển số lượng tài khoản của phân khúc khách hàng trẻ.
Phần phân tích thực nghiệm xử lý dữ liệu từ 199 phiếu khảo sát hợp lệ:
- Đặc điểm nhân khẩu học và thói quen sử dụng: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát gồm độ tuổi (18–26 tuổi), giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập; thống kê các ngân hàng mà đáp viên từng sử dụng, thời gian gắn bó, mức độ thường xuyên, các tiện ích thường dùng (chuyển tiền, nạp tiền, thanh toán hóa đơn) và kênh tiếp cận thông tin về App MBBank.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm tra tính nhất quán nội tại của 6 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến – tổng không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett's Test xác nhận sự thích hợp của cấu trúc dữ liệu; ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) gom nhóm các biến đạt độ hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến. Trong quá trình phân tích, hai nhân tố "Cảm nhận sự tin tưởng" và "Cảm nhận về chi phí" có hiện tượng tương quan chặt chẽ với nhau và không đáp ứng yêu cầu kiểm định nên đã bị loại khỏi mô hình hồi quy. Mô hình hồi quy sau cùng giữ lại 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê giải thích cho biến phụ thuộc.
- Thống kê mô tả đánh giá của khách hàng: Phân tích điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát thuộc các nhóm: Cảm nhận tính dễ sử dụng, Cảm nhận tính hữu ích, Cảm nhận về rủi ro, Cảm nhận sự tin tưởng, Cảm nhận về chi phí, và Ảnh hưởng xã hội.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng Gen Z tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB Bank) - Chi nhánh Huế
Dựa trên mục tiêu chiến lược của MB Bank trở thành "Ngân hàng thuận tiện nhất", kết hợp phân tích điểm mạnh, điểm yếu và kết quả hồi quy từ Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 4 nhóm trọng tâm:
- Tăng khả năng tương thích dựa trên các giải pháp cá nhân hóa người dùng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo thói quen cá nhân của Gen Z, tích hợp các tiện ích quản lý tài chính thông minh, gợi ý tính năng theo lịch sử giao dịch.
- Khai thác lợi ích của nhóm ảnh hưởng xã hội: Xây dựng chiến dịch truyền thông lan tỏa trên các mạng xã hội phổ biến với giới trẻ, tận dụng các nhóm tham khảo, người có tầm ảnh hưởng (KOLs), bạn bè và cộng đồng sinh viên, tổ chức các chương trình giới thiệu nhận ưu đãi.
- Nâng cao tính năng dễ sử dụng: Đơn giản hóa quy trình đăng ký tài khoản trực tuyến (eKYC), rút ngắn các bước xác thực thanh toán, thiết kế luồng thao tác trực quan, giảm thiểu lỗi treo ứng dụng khi lượng truy cập tăng cao.
- Ban hành quy định bảo vệ hệ thống và tăng cường an ninh: Nâng cấp giải pháp bảo mật nhiều lớp, ứng dụng sinh trắc học (Face ID, vân tay), chủ động truyền thông các hình thức cảnh báo bẫy lừa đảo và cam kết xử lý nhanh chóng sự cố tài khoản nhằm triệt tiêu cảm nhận về rủi ro của khách hàng.
- Các giải pháp ngoài mô hình và kiến nghị vĩ mô: Khóa luận kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý sớm hoàn thiện hành lang pháp lý về ngân hàng số, ban hành chuẩn an toàn dữ liệu; kiến nghị Hội sở MB Bank tiếp tục đầu tư hạ tầng công nghệ và phân bổ ngân sách marketing phù hợp cho các chi nhánh địa phương.
Kết quả và đóng góp
Mô hình nghiên cứu định lượng trên 199 khách hàng Gen Z tại thành phố Huế xác định được 4 nhân tố có tác động thực sự đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của MB Bank:
| Giả thuyết |
Nhân tố tác động |
Chiều hướng giả thuyết |
Kết quả kiểm định |
Mức độ tác động (Thứ tự) |
| H3 |
Cảm nhận về rủi ro |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận |
1 (Tác động mạnh nhất, ngược chiều) |
| H2 |
Cảm nhận tính hữu ích |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
2 (Tác động cùng chiều mạnh nhất) |
| H6 |
Ảnh hưởng xã hội |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
3 (Tác động cùng chiều thứ hai) |
| H1 |
Cảm nhận về tính dễ sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
4 (Tác động cùng chiều thứ ba) |
| H4 |
Cảm nhận sự tin tưởng |
Cùng chiều (+) |
Bị loại |
Loại bỏ do tương quan đa biến |
| H5 |
Cảm nhận về chi phí |
Ngược chiều (-) |
Bị loại |
Loại bỏ do tương quan đa biến |
Kết quả cho thấy "Cảm nhận về rủi ro" là rào cản lớn nhất đối với quyết định sử dụng Mobile Banking của thế hệ Gen Z; chỉ khi các rủi ro về mất mát tiền bạc, đánh cắp danh tính hay bảo mật tài khoản được kiểm soát, người dùng trẻ mới ưu tiên xem xét đến tính hữu ích và sự thuận tiện của ứng dụng. Nhân tố "Ảnh hưởng xã hội" khẳng định vai trò then chốt của áp lực hội nhóm và xu hướng cộng đồng đối với phân khúc 18–26 tuổi. Hai nhân tố "Cảm nhận sự tin tưởng" và "Cảm nhận chi phí" không giữ lại được trong mô hình hồi quy do có sự tương quan cao với các biến khác trong mẫu dữ liệu khảo sát.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt lý luận: Kiểm định và chứng minh sự phù hợp của mô hình TAM mở rộng đối với một thế hệ người dùng đặc thù (Gen Z) tại thị trường tài chính địa phương (thành phố Huế), bổ sung dẫn chứng thực nghiệm về tác động áp đảo của nhân tố rủi ro và ảnh hưởng xã hội trong kỷ nguyên thanh toán số.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc MB Bank – Chi nhánh Huế và Phòng giao dịch Nam Trường Tiền bức tranh chân thực về mức độ tiếp nhận dịch vụ của 3.000 khách hàng mở tài khoản số mới, từ đó giúp ngân hàng điều chỉnh chiến lược sản phẩm, truyền thông và kỹ thuật thay vì chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mại ngắn hạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được tác giả ghi nhận:
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Huế và tập trung vào nhóm khách hàng sử dụng dịch vụ của một chi nhánh ngân hàng cụ thể (MB Bank Huế), do đó tính đại diện để suy rộng cho toàn bộ thế hệ Gen Z trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở 199 quan sát và áp dụng hình thức khảo sát trực tuyến; thời gian khảo sát tương đối ngắn (từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2023) có thể chưa phản ánh hết những thay đổi hành vi theo chu kỳ dài hạn.
- Biến số mô hình: Việc loại bỏ hai biến "Cảm nhận sự tin tưởng" và "Cảm nhận chi phí" trong quá trình xử lý thống kê cho thấy cần có phương pháp thiết kế thang đo tinh gọn hơn hoặc kiểm soát chặt chẽ hơn hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tâm lý.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh thành lân cận trong khu vực miền Trung, gia tăng kích thước mẫu, đồng thời áp dụng phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các tác động gián tiếp hoặc vai trò của các biến điều tiết như giới tính, thu nhập và thời gian sử dụng công nghệ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung tham chiếu rõ ràng về quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người tiêu dùng, từ khâu tổng quan lý thuyết (TRA, TAM, UTAUT, TPB) đến thao tác kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS 22.
- Cán bộ quản lý sản phẩm và chuyên viên tiếp thị ngân hàng số: Phần bảng hỏi 29 biến quan sát chi tiết và các hàm ý giải pháp tại Chương 3 là cơ sở thực tiễn để thiết kế các tính năng ứng dụng, xây dựng chính sách bảo mật và hoạch định chiến dịch truyền thông hướng đến khách hàng trẻ thế hệ Z.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được chọn theo tiêu chí nào?
Cỡ mẫu khảo sát chính thức thu về hợp lệ là 199 khách hàng, vượt mức cỡ mẫu tối thiểu theo yêu cầu lý thuyết (155 quan sát theo công thức $29 \times 5$). Tiêu chí chọn mẫu là khách hàng cá nhân thuộc thế hệ Gen Z trong độ tuổi từ 18 đến 26 tuổi, đang sinh sống tại thành phố Huế và đã hoặc đang sử dụng dịch vụ Mobile Banking của MB Bank.
2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng Mobile Banking của Gen Z trong nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy xác định nhân tố "Cảm nhận về rủi ro" có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ, và đây là tác động ngược chiều. Các lo ngại về an ninh mạng, rủi ro mất tiền và thất thoát dữ liệu riêng tư là rào cản chi phối lớn nhất hành vi của nhóm khách hàng trẻ.
3. Vì sao hai nhân tố "Cảm nhận sự tin tưởng" và "Cảm nhận chi phí" bị loại khỏi mô hình hồi quy?
Trong quá trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên SPSS, hai nhân tố này xuất hiện hiện tượng tương quan cao với nhau và không thỏa mãn các điều kiện kiểm định phân tích tương quan và hồi quy, do đó tác giả đã loại bỏ hai biến này để đảm bảo độ tin cậy và tính phù hợp của phương trình hồi quy sau cùng.
4. Số lượng tài khoản số mở mới tại Phòng giao dịch Nam Trường Tiền (MB Bank Huế) trong 5 tháng đầu năm 2023 đạt kết quả ra sao?
Từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023, phòng giao dịch đã phát triển được 3.000 tài khoản mở mới qua App MBBank. Toàn bộ các chủ tài khoản này đều dưới 40 tuổi, trong đó nhóm khách hàng Gen Z (18–26 tuổi) chiếm tỷ trọng vượt trội trên 50%.
5. Khóa luận sử dụng những văn bản pháp lý và số liệu thống kê vĩ mô nào để chứng minh thực trạng ngân hàng số tại Việt Nam?
Tác giả dẫn chiếu số liệu thanh toán quý IV/2022 của Vụ Thanh toán – Ngân hàng Nhà nước (trên 1,5 tỷ giao dịch qua Internet và Mobile Banking), số liệu dân số và việc làm năm 2022 của Tổng cục Thống kê (dân số 99,46 triệu người, lực lượng lao động 51,7 triệu người), đồng thời phân tích những bất cập thực tiễn của Nghị định số 101/2012/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 08/2016/NĐ-CP và Nghị định 16/2019/NĐ-CP) về thanh toán không dùng tiền mặt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Phương Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng di động và giải quyết thỏa đáng mục tiêu nghiên cứu hành vi khách hàng Gen Z đối với App MBBank tại Chi nhánh MB Bank Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu 199 đáp viên, đề tài đã lượng hóa và chứng minh thứ tự tác động của 4 nhân tố then chốt: Cảm nhận về rủi ro, Cảm nhận tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội và Cảm nhận tính dễ sử dụng. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực trạng chuyển đổi số tại địa phương, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị dịch vụ ngân hàng bán lẻ.