Nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo acacia mangium tại xã trung hà huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo acacia mangium tại xã trung hà huyện chiêm hóa tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng trên Thế giới

1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam

1.3. Một số kết quả nghiên cứu về sâu hại lá Keo

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa

2.6.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.6.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

2.6.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính

2.6.5. Thử nghiệm và đề xuất các biện pháp phòng trừ

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình dân số, dân tộc

3.2.2. Thực trạng công tác QLBVR & PCCCR

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần các loài côn trùng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu chính trên cây Keo

4.3. Đặc điểm hình thái và sinh thái của loài sâu hại chính

4.3.1. Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.)

4.4. Kết quả thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ loài sâu hại chính

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.4.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại lá Keo

4.5.1. Biện pháp điều tra giám sát sâu hại

4.5.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.3. Biện pháp vật lý cơ giới-bắt giết

4.5.4. Biện pháp sinh học

4.5.5. Biện pháp kiểm dịch

4.5.6. Biện pháp hóa học

KẾT LUẬN - TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sâu hại lá keo Acacia mangium tại Tuyên Quang

Cây keo, hay Acacia mangium, là một trong những loài cây lâm nghiệp chủ lực tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc như Tuyên Quang. Loài cây này mang lại giá trị kinh tế cao nhờ chu kỳ kinh doanh ngắn, chỉ từ 10-20 năm, và khả năng cung cấp nguyên liệu ổn định cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, bột giấy. Hơn nữa, hệ rễ của cây keo có khả năng cố định đạm, góp phần cải tạo đất và bảo vệ môi trường sinh thái. Tại xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa, rừng trồng keo với diện tích lên đến 208 ha không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển của các lâm phần keo thuần loài trên quy mô lớn cũng đi kèm với một thách thức nghiêm trọng: sự bùng phát của các loài sâu hại. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng có tới 30 loài sâu ăn lá keo khác nhau, trong đó nhiều loài có khả năng phát triển thành dịch, gây thiệt hại nặng nề. Lịch sử đã ghi nhận các đợt dịch hại lớn, như trận dịch do Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) gây ra trên 5.000 ha rừng keo tại Tuyên Quang và Phú Thọ vào năm 1998. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo một cách hiệu quả và bền vững. Việc phụ thuộc quá nhiều vào thuốc trừ sâu hóa học không chỉ tốn kém, khó áp dụng trên địa hình đồi núi phức tạp mà còn gây ra những hậu quả tiêu cực cho môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc xác định chính xác thành phần loài sâu hại, nghiên cứu đặc điểm sinh học của các loài chủ chốt và thử nghiệm các biện pháp phòng trừ thân thiện với môi trường như biện pháp sinh học, biện pháp vật lý cơ giới, và biện pháp kỹ thuật lâm sinh là hướng đi tất yếu để bảo vệ rừng keo, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây keo Acacia mangium

Cây Acacia mangium được công nhận là loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế vượt trội. Chu kỳ kinh doanh ngắn, khoảng 10-20 năm, cho phép người trồng rừng thu hồi vốn nhanh. Cây có thể đạt chiều cao tới 30m và đường kính lớn, cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu chất lượng cho ngành công nghiệp chế biến bột giấy, gỗ ván, và dăm gỗ. Không chỉ vậy, loài cây này còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo môi trường. Hệ rễ của nó chứa các nốt sần có khả năng tổng hợp nitơ tự do từ không khí, giúp làm giàu dinh dưỡng cho đất. Đặc tính này làm cho Acacia mangium trở thành lựa chọn hàng đầu trong các chương trình trồng rừng sản xuất và phục hồi hệ sinh thái. Tại xã Trung Hà, cây keo là nguồn sinh kế bền vững, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định đời sống cho người dân địa phương.

1.2. Thách thức từ côn trùng gây hại trong rừng keo thuần loài

Việc phát triển các khu rừng trồng Acacia mangium thuần loài trên diện tích lớn đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho quần thể sâu hại phát triển mạnh. Nguồn thức ăn dồi dào và liên tục khiến các loài côn trùng ăn lá dễ dàng bùng phát thành dịch. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thế Nhã, có đến 30 loài sâu ăn lá keo thuộc 14 họ và 3 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, các loài thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm đa số. Thực tế tại Tuyên Quang đã chứng kiến những thiệt hại nghiêm trọng. Đáng kể nhất là dịch hại do Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) và Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus) gây ra trên 5.000 ha rừng vào năm 1998. Các biện pháp phòng trừ truyền thống như hóa học thường mang tính thụ động, tốn kém và gây ô nhiễm môi trường. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo tích hợp, đặc biệt là các giải pháp bền vững như bảo vệ thiên địch và sử dụng thuốc trừ sâu sinh học.

II. Nhận diện 3 loài sâu hại lá keo chính tại xã Trung Hà Chiêm Hóa

Kết quả điều tra thực địa tại 208 ha rừng keo ở xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa đã xác định được 7 loài sâu hại thuộc 6 họ và 2 bộ côn trùng. Trong đó, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm ưu thế với 6 loài, cho thấy đây là nhóm côn trùng gây hại chủ yếu. Dựa trên các chỉ số về mật độ, tỷ lệ cây bị hại và tần suất xuất hiện, nghiên cứu đã xác định 3 loài sâu hại chính, gây ra phần lớn thiệt hại cho rừng keo trong khu vực. Đó là Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.), Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée), và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenutte). Mỗi loài có những đặc điểm hình thái và tập tính sinh học riêng, đòi hỏi các biện pháp quản lý khác nhau. Sâu kèn nhỏ, thuộc họ Ngài túi, có khả năng tự tạo một chiếc kén từ lá cây để bảo vệ cơ thể, gây khó khăn cho việc phòng trừ. Sâu nâu, thuộc họ Ngài đêm, là loài có tiền sử gây dịch lớn, với sức ăn rất mạnh ở giai đoạn sâu non, có thể làm cây trụi lá trong thời gian ngắn. Cuối cùng, Sâu róm 4 túm lông, thuộc họ Ngài độc, không chỉ ăn lá mạnh mà lông của chúng còn có thể gây dị ứng cho con người và động vật. Mật độ trung bình của ba loài này được ghi nhận ở mức cao: Sâu róm 4 túm lông (2.01 con/cây), Sâu nâu (1.69 con/cây), và Sâu kèn nhỏ (1.29 con/cây). Tỷ lệ cây bị các loài này tấn công cũng rất đáng báo động, lần lượt là 63.85%, 53.75%, và 50.31%. Việc nhận diện chính xác các loài sâu hại chính này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, làm cơ sở để xây dựng một chiến lược phòng trừ sâu hại lá keo hiệu quả, tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng, tránh việc phòng trừ dàn trải gây lãng phí và ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái rừng.

2.1. Sâu kèn nhỏ Acanthopsyche sp. Đặc điểm và tập tính gây hại

Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.) là loài côn trùng thuộc họ Ngài túi (Psychidae). Đặc điểm nổi bật nhất của loài này là khả năng tạo ra một chiếc túi (kén) bảo vệ từ mảnh lá và tơ. Sâu non mang chiếc kén này di chuyển và ăn lá. Ở tuổi nhỏ (tuổi 1-3), chúng chỉ ăn lớp biểu bì lá. Từ tuổi 4 trở đi, sức ăn tăng mạnh, chúng có thể ăn toàn bộ phiến lá, chỉ chừa lại gân chính. Sâu non đực lột xác 5 lần, sâu non cái 6 lần. Mỗi năm, loài này có hai thế hệ gối nhau, gây hại mạnh vào các tháng 3, 4. Trưởng thành cái không có cánh và nằm trong kén để đẻ trứng, trong khi trưởng thành đực là một loài ngài nhỏ, màu nâu đen, có khả năng bay. Đặc tính sống trong kén khiến Sâu kèn nhỏ rất khó bị tiêu diệt bởi các loại thuốc trừ sâu tiếp xúc và các loài thiên địch.

2.2. Sâu nâu Anomis fulvida Guenée Loài sâu có khả năng phát dịch

Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée), thuộc họ Ngài đêm (Noctuidae), là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất đối với rừng keo. Trưởng thành là loài bướm đêm màu nâu xám, hoạt động chủ yếu vào ban đêm và có xu hóa mạnh. Một con cái có thể đẻ từ 1500-2000 trứng trên lá non. Sâu non có 5 đôi chân bụng, ăn lá vào ban đêm từ khoảng 19h đến 4h sáng. Ban ngày, chúng bò xuống gốc cây hoặc ẩn dưới thảm mục để nghỉ. Sức ăn của sâu non rất lớn, chúng ăn cả lá non và lá bánh tẻ, có thể làm cây trụi lá hoàn toàn. Với khả năng sinh sản cao và tập tính ăn hại mạnh, Sâu nâu rất dễ phát triển thành dịch lớn, gây thiệt hại trên diện rộng như đã từng xảy ra tại Tuyên Quang và Phú Thọ.

2.3. Sâu róm 4 túm lông Dasychira axutha Mối nguy tiềm tàng

Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenutte) thuộc họ Ngài độc (Lymantriidae). Sâu non dễ nhận biết với cơ thể phủ đầy lông và 4 chùm lông đặc trưng trên lưng. Ở tuổi nhỏ, chúng sống tập trung và chỉ gặm biểu bì lá. Từ tuổi 3 trở đi, chúng phân tán và ăn toàn bộ lá, sức ăn rất mạnh. Khi đẫy sức, sâu non tìm các kẽ nứt trên vỏ cây để hóa nhộng trong một chiếc kén dệt từ tơ và lông của chúng. Trưởng thành hoạt động về đêm và bị thu hút mạnh bởi ánh sáng. Ngoài việc gây hại cho cây keo bằng cách ăn lá, lông của sâu róm còn chứa độc tố, có thể gây ngứa và dị ứng nghiêm trọng khi tiếp xúc, tạo ra rủi ro cho người làm rừng. Đây là loài có tiềm năng gây hại lớn cần được quản lý chặt chẽ.

III. Phương pháp vật lý cơ giới phòng trừ sâu hại lá keo đơn giản

Một trong những biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo được nghiên cứu và thử nghiệm tại xã Trung Hà là biện pháp vật lý cơ giới. Đây là phương pháp tác động trực tiếp lên quần thể sâu hại mà không sử dụng hóa chất, bao gồm các hoạt động như bắt giết thủ công sâu non, nhộng và thu gom ổ trứng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các loài sâu có kích thước lớn, dễ phát hiện như Sâu nâuSâu róm 4 túm lông, hoặc các loài có tập tính sống tập trung. Nghiên cứu đã tiến hành lập các ô thí nghiệm để đánh giá hiệu quả. Tại ô thí nghiệm, người dân được hướng dẫn thực hiện việc bắt sâu hại trên thân cây, lá cây và khu vực xung quanh gốc. Kết quả được so sánh với ô đối chứng không có sự can thiệp. Dữ liệu thu thập sau 21 ngày cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Tại ô thí nghiệm, tỷ lệ cây có sâu đã giảm đáng kể từ 63,33% xuống chỉ còn 40%. Ngược lại, tại ô đối chứng, tỷ lệ cây bị sâu hại lại tăng từ 70% lên 80%. Điều này chứng tỏ biện pháp vật lý cơ giới có hiệu quả cao trong việc làm giảm mật độ sâu hại tức thời và ngăn chặn sự lây lan của chúng. Ưu điểm của phương pháp này là an toàn tuyệt đối cho môi trường, không để lại dư lượng độc hại và không tiêu diệt các loài thiên địch có ích. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế nhất định. Biện pháp này đòi hỏi nhiều nhân công, tốn thời gian và chỉ khả thi trên những diện tích rừng nhỏ, địa hình bằng phẳng hoặc khi mật độ sâu hại còn chưa quá cao. Do đó, nó nên được xem là một biện pháp tình thế, áp dụng khi sâu mới phát sinh hoặc kết hợp với các biện pháp khác trong một chương trình quản lý dịch hại tổng hợp.

3.1. Nguyên tắc và cách thực hiện biện pháp bắt giết thủ công

Nguyên tắc cơ bản của biện pháp vật lý cơ giới là loại bỏ trực tiếp các pha phát triển của sâu hại (trứng, sâu non, nhộng) ra khỏi cây trồng. Cách thực hiện khá đơn giản: người trồng rừng kiểm tra kỹ lưỡng trên các bộ phận của cây, từ lá, cành non đến thân cây và khu vực gốc. Đối với Sâu nâu, việc tìm kiếm cần tập trung vào ban ngày ở khu vực quanh gốc cây, dưới lớp lá khô, nơi chúng ẩn náu. Đối với Sâu róm 4 túm lôngSâu kèn nhỏ, việc bắt giết được thực hiện trực tiếp trên lá và thân cây. Các ổ trứng tìm thấy cần được thu gom và tiêu hủy. Dụng cụ có thể là kẹp, que hoặc dùng tay (có đeo găng bảo vệ để tránh lông sâu róm). Biện pháp này cần được thực hiện thường xuyên, đặc biệt vào đầu mùa sâu hại phát triển để dập dịch ngay từ đầu.

3.2. Hiệu quả thực nghiệm của biện pháp vật lý tại rừng keo Trung Hà

Kết quả thực nghiệm tại xã Trung Hà đã chứng minh hiệu quả rõ ràng của biện pháp bắt giết thủ công. Theo bảng số liệu 4.4 của nghiên cứu, trước khi áp dụng biện pháp, tỷ lệ cây bị sâu hại ở ô thí nghiệm là 63,33%. Sau 21 ngày can thiệp liên tục, con số này giảm xuống chỉ còn 40%, tức giảm 23,33%. Trong khi đó, ô đối chứng không được tác động đã chứng kiến sự gia tăng số cây bị hại từ 70% lên 80%. Sự chênh lệch này khẳng định rằng việc loại bỏ sâu hại một cách cơ học đã làm giảm đáng kể áp lực dịch hại, giúp cây phục hồi và hạn chế sự bùng phát trên diện rộng. Mặc dù tốn công, đây là một giải pháp hữu hiệu và an toàn, đặc biệt phù hợp với quy mô nông hộ và các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt về môi trường.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh quản lý sâu hại keo Acacia mangium

Biện pháp kỹ thuật lâm sinh là một trong những trụ cột của quản lý dịch hại bền vững. Thay vì tiêu diệt sâu hại trực tiếp, phương pháp này tập trung vào việc tạo ra một môi trường bất lợi cho sự phát triển của chúng và đồng thời tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cây trồng. Các hoạt động chính bao gồm: trồng cây với mật độ hợp lý, dọn dẹp thực bì, làm cỏ, cuốc xới và vun gốc, loại bỏ cành khô, lá mục. Những hành động này không chỉ giúp cây keo sinh trưởng tốt hơn, khỏe mạnh hơn mà còn phá vỡ nơi cư trú, sinh sản và trú đông của nhiều loài sâu hại. Chẳng hạn, việc cuốc xới đất quanh gốc cây có thể tiêu diệt nhộng của Sâu nâu đang ẩn mình trong đất. Việc dọn dẹp vệ sinh rừng, loại bỏ các lớp biểu bì chết trên thân cây sẽ làm mất nơi ẩn nấp của sâu non và nhộng của Sâu róm 4 túm lông. Một thử nghiệm về biện pháp kỹ thuật lâm sinh đã được tiến hành tại xã Trung Hà. Kết quả sau 21 ngày cho thấy, tại ô thí nghiệm (được cuốc xới, vun gốc và vệ sinh), tỷ lệ cây bị sâu hại giảm từ 56,67% xuống còn 40%. Trái lại, ở ô đối chứng, tỷ lệ này tăng từ 60% lên 70%. Kết quả này khẳng định mạnh mẽ rằng việc chăm sóc rừng đúng kỹ thuật là một biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo mang tính phòng ngừa và hiệu quả cao. Biện pháp này mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng, vừa giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh. Tuy nhiên, tương tự biện pháp vật lý, nó đòi hỏi đầu tư về công sức và chi phí ban đầu, đặc biệt khó áp dụng trên các khu vực có địa hình dốc và phức tạp.

4.1. Vai trò của chăm sóc rừng trong việc giảm thiểu sâu bệnh hại

Chăm sóc rừng đúng kỹ thuật đóng vai trò nền tảng trong việc phòng ngừa sâu bệnh. Khi cây Acacia mangium được trồng với mật độ phù hợp, chúng sẽ nhận đủ ánh sáng và dinh dưỡng, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh và tăng sức đề kháng tự nhiên chống lại sự tấn công của sâu hại. Các hoạt động như làm cỏ, phát quang bụi rậm sẽ làm giảm nơi trú ẩn của côn trùng. Đặc biệt, việc loại bỏ cành khô, lá mục và vệ sinh lớp biểu bì chết trên thân cây sẽ phá hủy môi trường sống và nơi hóa nhộng của các loài như Sâu róm 4 túm lông. Biện pháp này tác động vào gốc rễ của vấn đề, tạo ra một hệ sinh thái rừng trồng ít thuận lợi hơn cho dịch hại bùng phát.

4.2. Kết quả thử nghiệm cuốc xới vệ sinh rừng phòng trừ sâu hại

Thử nghiệm tại Trung Hà đã định lượng hóa hiệu quả của biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Dữ liệu từ bảng 4.5 cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ô thí nghiệm được chăm sóc kỹ lưỡng đã giảm được 16,67% tỷ lệ cây bị hại sau 3 tuần (từ 56,67% xuống 40%). Trong khi đó, ô đối chứng bị bỏ mặc đã tăng thêm 10% tỷ lệ cây bị hại (từ 60% lên 70%). Điều này cho thấy, các tác động lâm sinh không chỉ giúp cây khỏe hơn mà còn trực tiếp làm giảm số lượng sâu hại bằng cách phá vỡ vòng đời của chúng. Đây là một biện pháp phòng ngừa chủ động, mang lại hiệu quả lâu dài và bền vững cho việc bảo vệ rừng keo Acacia mangium trước các loài sâu hại nguy hiểm.

V. Đề xuất 7 biện pháp phòng trừ sâu hại keo tổng hợp hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu thực địa và thử nghiệm, một quy trình quản lý tổng hợp bao gồm 7 biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo đã được đề xuất cho xã Trung Hà và có thể áp dụng rộng rãi. Cách tiếp cận này không dựa vào một giải pháp đơn lẻ mà kết hợp nhiều phương pháp khác nhau theo nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là điều tra giám sát sâu hại. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm sự xuất hiện của các loài sâu hại chính như Sâu kèn nhỏ, Sâu nâu, và Sâu róm 4 túm lông, từ đó đưa ra cảnh báo và quyết định can thiệp kịp thời trước khi dịch bùng phát. Thứ hai là biện pháp kỹ thuật lâm sinh, như đã phân tích, đóng vai trò phòng ngừa nền tảng thông qua việc chăm sóc để cây khỏe và phá vỡ môi trường sống của sâu. Thứ ba, biện pháp vật lý cơ giới được áp dụng như một biện pháp can thiệp trực tiếp khi mật độ sâu còn thấp. Thứ tư là biện pháp sinh học, khuyến khích bảo vệ các loài thiên địch tự nhiên (ong ký sinh, bọ rùa, chim ăn sâu) để chúng kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Thứ năm, biện pháp kiểm dịch thực vật có vai trò ngăn chặn sự lây lan của sâu hại từ vùng này sang vùng khác thông qua việc kiểm soát cây giống và vật liệu trồng. Thứ sáu, biện pháp hóa học chỉ được xem là giải pháp cuối cùng, áp dụng khi dịch đã vượt ngưỡng gây hại kinh tế. Khi sử dụng, cần ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học, ít độc hại và phun theo chỉ dẫn kỹ thuật để tránh ảnh hưởng đến môi trường. Cuối cùng, biện pháp thứ bảy là sự kết hợp tổng hợp tất cả các biện pháp trên một cách hài hòa, linh hoạt tùy theo điều kiện thực tế của từng khu vực rừng trồng tại Tuyên Quang.

5.1. Tầm quan trọng của công tác điều tra giám sát sâu hại định kỳ

Điều tra, giám sát là nền tảng của mọi chương trình quản lý dịch hại hiệu quả. Thay vì đợi đến khi thiệt hại xảy ra, việc giám sát định kỳ giúp theo dõi sự biến động mật độ của các loài sâu hại như Sâu nâu hay Sâu róm 4 túm lông. Công tác này cho phép các nhà quản lý rừng và người dân xác định được thời điểm sâu non bắt đầu xuất hiện, mật độ của chúng có đang tiến đến ngưỡng nguy hiểm hay không. Dựa trên dữ liệu giám sát, các quyết định phòng trừ sẽ được đưa ra một cách chủ động và chính xác, ví dụ như khi nào cần áp dụng biện pháp bắt giết thủ công hoặc khi nào cần chuẩn bị cho các biện pháp quy mô lớn hơn. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả và giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học không cần thiết.

5.2. Phối hợp biện pháp sinh học hóa học và kiểm dịch thực vật

Một chiến lược IPM thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều biện pháp. Biện pháp sinh học tập trung vào việc duy trì và phát huy vai trò của các sinh vật có ích trong hệ sinh thái rừng. Biện pháp kiểm dịch là hàng rào phòng thủ đầu tiên, ngăn chặn mầm mống sâu bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào khu vực thông qua nguồn cây giống không đảm bảo. Cuối cùng, biện pháp hóa học được sử dụng một cách có chọn lọc và trách nhiệm. Thay vì phun thuốc tràn lan, chỉ phun tại các ổ dịch có mật độ cao và ưu tiên các loại thuốc trừ sâu thế hệ mới, ít ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường. Sự kết hợp thông minh giữa các biện pháp này sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ vững chắc và bền vững cho rừng keo Acacia mangium.

VI. Kết luận và định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững tại Tuyên Quang

Nghiên cứu về biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo tại xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang đã cung cấp những kết quả khoa học và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu đã xác định thành công 3 loài sâu hại chính đang gây thiệt hại đáng kể cho rừng trồng Acacia mangiumSâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.), Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée), và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenutte). Thông qua các thử nghiệm có đối chứng, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của hai biện pháp không dùng hóa chất là biện pháp vật lý cơ giới (bắt giết thủ công) và biện pháp kỹ thuật lâm sinh (chăm sóc, vệ sinh rừng). Cả hai phương pháp đều cho thấy khả năng làm giảm đáng kể tỷ lệ cây bị sâu hại, góp phần bảo vệ rừng một cách an toàn và thân thiện với môi trường. Những phát hiện này không chỉ có giá trị cho địa bàn xã Trung Hà mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các vùng trồng keo khác trên cả nước. Hướng đi trong tương lai là xây dựng và nhân rộng mô hình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây keo. Mô hình này cần tích hợp một cách khoa học các biện pháp đã được đề xuất, từ giám sát, kỹ thuật lâm sinh, sinh học đến việc sử dụng hóa học một cách có kiểm soát. Việc áp dụng thành công IPM sẽ giúp ngành lâm nghiệp phát triển bền vững, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu, bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho người trồng rừng. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về thiên địch bản địa và các chế phẩm sinh học đặc hiệu để hoàn thiện hơn nữa quy trình phòng trừ, đưa lâm nghiệp Việt Nam tiến tới một nền sản xuất xanh và bền vững.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu phòng trừ sâu hại lá keo chính

Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Thứ nhất, đã lập được danh lục các loài sâu hại lá keo tại xã Trung Hà, trong đó xác định 3 loài chủ chốt là Sâu kèn nhỏ, Sâu nâuSâu róm 4 túm lông. Thứ hai, đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và sinh thái của 3 loài này, làm cơ sở khoa học cho việc phòng trừ. Thứ ba, đã thử nghiệm và chứng minh hiệu quả của biện pháp vật lý cơ giớibiện pháp kỹ thuật lâm sinh. Các biện pháp này cho thấy khả năng giảm tỷ lệ cây bị hại lần lượt là 23,33% và 16,67% sau 21 ngày. Đây là những giải pháp cụ thể, dễ áp dụng và an toàn, có thể triển khai ngay tại địa phương.

6.2. Hướng tới mô hình quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho rừng keo

Định hướng tương lai cho việc bảo vệ rừng keo Acacia mangium tại Tuyên Quang và các vùng khác là phải chuyển đổi từ tư duy phòng trừ bị động sang quản lý chủ động theo mô hình IPM. Mô hình này không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả các loài sâu hại chính mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân. Cần tổ chức các lớp tập huấn để chuyển giao kỹ thuật giám sát và áp dụng các biện pháp phòng trừ đã được nghiên cứu. Đồng thời, cần tiếp tục các nghiên cứu về việc sử dụng nấm ký sinh, virus côn trùng và các loài thiên địch để bổ sung vào kho vũ khí sinh học, làm cho hệ thống phòng trừ ngày càng hoàn thiện và bền vững hơn.

04/10/2025
Nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu hại lá keo acacia mangium tại xã trung hà huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Keo (Acacia mangium) là loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao, chu kỳ kinh doanh ngắn chỉ từ 10-20 năm là dạng cây gỗ lớn, chiều cao có thể đạt tới 30m. Đƣờng kính có thể đạt đƣợc đến 120 - 150cm. Cây Keo thích hợp nơi có nhiệt độ bình quân năm 23 - 240C, lƣợng mƣa từ 1. Cây Keo là loài cây ƣa đất ẩm, thành phần cơ giới trung bình và thoát nƣớc.

Có thể trồng tập trung hoặc phân tán đều đƣợc. Một lô rừng Keo xuất xứ Cardwell của Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy (FRC) đã đƣợc MARD công nhận đủ tiêu chuẩn rừng giống. Một vài khảo nghiệm hậu thế của lô rừng giống FRC đã cho thấy ở Tuyên Quang, sau trồng 24 tháng, tốc độ sinh trƣởng chiều cao đạt 2,5 - 3m/năm. Ở Việt Nam, Cây Keo đƣợc trồng rừng với mục đích chủ yếu là cải tạo môi trƣờng sinh thái và sản xuất gỗ nhỏ, gỗ nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột giấy, gỗ ván, dăm,.

Hiện nay, nó có khả năng sản xuất mỗi năm khoảng 200 - 250 kg hạt giống. Đặc biệt hệ rễ của loài này có nốt sần chứa cả Rhizobium và Bradyrhiobium, có khả năng tổng hợp nitơ tự do trong không khí cao nên tác dụng cải tạo đất của nó là rất tốt. Vì vậy, đây là một trong những loài cây chính đƣợc dùng trong trồng rừng sản xuất tại nƣớc ta trên quy mô lớn. Cùng với việc hình thành nên các lâm phần Keo thuần loài thì quần thể sâu hại cũng xuất hiện và phát triển mạnh.

Kết quả điều tra của thầy Nguyễn Thế Nhã cho thấy có tới 30 loài sâu ăn lá keo thuộc 14 họ và 3 bộ côn trùng khác nhau, trong đó bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có số họ (9/14 họ) và số loài (23/30 loài) nhiều hơn cả. Hai họ có nhiều loài sâu ăn lá là họ Ngài đêm (Noctuidae 6 loài) và họ Sâu kèn (Psychidae 5 loài). Trong số 30 loài sâu ăn lá kể trên có 4 loài đã từng phát dịch ở mức độ khác nhau. Trong những năm gần đây qua điều tra cho thấy các rừng trồng keo thuần loài thƣờng suất hiện một số sâu hại nhƣ Sâu nâu ăn lá keo (Anomis fulvida Guenée), và Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus), sâu róm đen, sâu cuốn lá.

Nguy hiểm hơn cả là loài Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée) và Sâu vạch xám (Speiredonia retorta Linnaeus) hai loài này sống chung với nhau đã gây dịch kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10 năm 1 1998, gây ra dịch hại trên diện tích khoảng 5.000 ha ở các lâm trƣờng thuộc hai tỉnh Tuyên Quang và Phú Thọ. Trong năm 1998 để phòng trừ dịch hại, đã có 3 biện pháp cơ bản để thực hiện, trong đó biện pháp thủ công thông qua thu mua sâu non và biện pháp hóa học đƣợc sử dụng nhiều ở địa phƣơng, còn biện pháp sử dụng mồi nhử bả độc chỉ đƣợc áp dụng có tính chất thử nghiệm. Biện pháp bắt giết và biện pháp hóa học đã đƣợc thực hiện là biện pháp tình huống, áp dụng khi sâu đã phát dịch nên mang tính thụ động và rất tốn kém, nhất là với địa hình lâm nghiệp rộng và địa hình phức tạp thì việc áp dụng biện pháp này trở nên gặp nhiều khó khăn, sử dụng thuốc hóa học còn làm ảnh hƣởng xấu tới môi trƣờng và gây ra hậu quả không lƣờng. Thuộc địa phận tỉnh Tuyên Quang, xã Trung Hà là nơi có diện tích rừng trồng Keo lớn đem lại nguồn thu nhập lâu dài cho ngƣời dân tái định cƣ.

Tuy nhiên khu vực này đã và đang là đối tƣợng phá hoại của nhiều loài sâu hại, đặc biệt là sâu hại lá thuộc họ Họ Ngài độc (Lymantriidae), Ngài đêm (Noctuidae) và Ngài túi (Psychidae) gây ra thiệt hại đáng kể cho rừng Keo nơi đây. Nghiên cứu thành phần sâu hại Keo làm cơ sở cho việc đề xuất kịp thời các biện pháp phòng trừ sâu hại, giảm đến mức tối thiểu thiệt hại do chúng gây ra, trong đó chú trọng các biện pháp thân thiện với môi trƣờng nhƣ: Bảo vệ thiên địch, thuốc trừ sâu có nguồn gốc sinh học…, hƣớng tới phát triển một nền lâm nghiệp bền vững nói chung và rừng Keo của xã Trung Hà nói riêng. Để góp phần nhỏ bé của mình vào công tác quản lý bảo vệ rừng của địa phƣơng, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại lá Keo (Acacia mangium) tại xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Côn trùng là nhóm động vật thành công nhất trên hành tinh chúng ta.

Điều đó đƣợc khẳng định không phải chỉ vì côn trùng có tới hàng triệu loài – nhiều hơn tất cả các loài côn sinh vật khác cộng lại, mà trƣớc hết là do khả năng thích nghi rất đa dạng của chúng với các điều kiện sống khác nhau. Côn trùng đã chiếm lĩnh hầu nhƣ tất cả các sinh cảnh, từ khu vực sa mạc nóng bỏng cho đến vùng lãnh nguyên ở bắc cực lạnh giá, từ vùng núi cao cho đến vùng nhiệt đới cũng nhƣ hoang đảo xa xôi. Chúng đào bới dƣới đất sâu, đục khoét trong gỗ cứng, bơi lội trong nƣớc sông suối ao hồ và cũng là một trong những sinh vật đầu tiên chiếm giữ khoảng không. Côn trùng là một lớp (sinh vật) thuộc về ngành động vật không xƣơng sống có tên khoa học là Insecta (lớp Côn trùng), chúng có bộ xƣơng ngoài làm bằng kitin, cơ thể có ba phần (đầu, ngực và bụng), ba cặp chân, mắt kép và một cặp râu.

Theo nhƣ nghiên cứu của các nhà sinh học thì Trái Đất của chúng ta có hơn 1 triệu 200 loài động vật trong đó côn trùng có tới hơn 900.000 loài nhiều hơn khoảng 3 lần tất cả các động vật khác cộng lại. Côn trùng có thể sống đƣợc ở hầu hết các môi trƣờng sống, mặc dù chỉ có số ít các loài sống ở biển và đại dƣơng, nơi mà động vật giáp xác chiếm ƣu thế hơn.000 loài chuồn chuồn; 2.000 loài bọ ngựa; 20.000 loài châu chấu; 17.000 loài hai cánh; 82.000 loài cánh nửa; 350.000 loài cánh cứng và khoảng 110.000 loài cánh màng, trong số đó có khoảng 1% côn trùng là gây hại.1 Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng trên Thế giới Lịch sử phát triển côn trùng học có xuất phát điểm là năm 3000 trƣớc công nguyên: Trong sách cổ Syrie có ghi chép về các loài bay khổng lồ và sự phát triển ghê gớm của châu chấu sa mạc (Schistocera gregaria). Nhà triết học , tự nhiên học nổi tiếng thế giới, Aristoteles (384 - 322 TCN) đã quan tâm đến hệ thống hóa và sự phát triển của động vật trong đó có nói tới hơn 60 loài côn trùng và gọi chúng là “ Entoma” loại động vật chân có đốt. 3 Đến đầu thế kỷ 17 côn trùng lại phát triển mạnh mẽ.

Nhà khoa học Italia Malpighi (1628 - 1694) đã có những nghiên cứu rất giá trị về đặc điểm giải phẫu của tằm. Các nhà khoa học đã ghi nhận công lao to lớn của ông bằng cách đặt tên cho cơ quan bài tiết của côn trùng là ống Malpighi. Năm 1735 Carl von Linne (1707 - 1778) đã xuất bản cuốn sách nổi tiếng “Systema naturae” đề cập tới 3 lĩnh vực quan trọng của tự nhiên là khoáng, thực vật và động vật. Ông là ngƣời đầu tiên phân loại động vật, trong đó có côn trùng một cách hiện đại.

Lần xuất bản thứ 10 của sách “Hệ thống tự nhiên” này Linne đã đƣa vào cách gọi tên khoa học của các loài sinh vật. Năm 1793 Sprengel (1750 - 1816) xuất bản tác phẩm nổi tiếng mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quá trình thụ phấn nhờ côn trùng. Trong cuốn sách này lần đầu tiên vai trò của côn trùng trong việc thụ phấn cho hoa đã đƣợc giải thích. Hội côn trùng đầu tiên trên Thế Giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1945.

Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1959. Nhà côn trùng Nga Kappen (1882 - 1883) đã xuất bản 3 cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập nhiều đến côn trùng thuộc bộ cánh cứng. Trong các tài liệu nói trên đề cập nhiều đến loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng nhƣ: Mọt, xén tóc và các loài côn trùng cánh cứng ăn hại khác. Ở Nga đã có nhiều nhà nghiên cứu về côn trùng nổi tiếng, họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về những loài nhƣ sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc bộ cánh cứng.

Năm 1952 ở Trung Quốc, môn côn trùng lâm nghiệp đã đƣợc chính thức giảng dạy trong các trƣờng Đại học lâm nghiệp, từ đó việc nghiên cứu về côn trùng lâm nghiệp đƣợc đẩy mạnh. Năm 1959 Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1965 giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” đã đƣợc viết lại nhiều lần. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài sâu phá hoại các loài cây rừng.N boronxop đã viết giáo trình “Côn trùng rừng” trong các tác phẩm này đã đề cập đến nhiều loài côn trùng nhƣ: mọt, xén tóc, sâu đinh và bọ lá. Năm 1978, Sở nghiên cứu động vật trƣờng Đại học Nông Nghiệp Triết Giang đã xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên địch” trong đó có đề cập tới đặc điểm sinh học của côn trùng ăn thịt.

Trên đây là điểm qua về một số mốc lịch sử nổi bật sự phát triển nghiên cứu về côn trùng của thế giới. Vì côn trùng là một lớp phong phú nhất trong giới động vật nên các tài liệu nghiên cứu về côn trùng cũng vô cùng phong phú.2 Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam Những nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta bắt đầu phát triển mạnh từ cuối thế kỷ XIX với sự tham gia của các nhà khoa học Pháp, vào năm 1897 đoàn nghiên cứu tổng hợp ngƣời Pháp tên là “Mission Parie” đã điều tra côn trùng Đông Dƣơng, đến năm 1904 kết quả đã đƣợc công bố. “Côn trùng chí Đông Dƣơng” là sản phẩm khoa học đầu tiên nghiên cứu về côn trùng nƣớc ta. Kết quả phát hiện đƣợc 1020 loài trong đó có 541 loài thuộc Bộ Cánh cứng, 168 loài Bộ Cánh vảy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài mối, 55 loài Bộ Cánh màng, 9 loài Bộ 2 cánh và 49 loài thuộc các bộ khác.

Một số cơ sở nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc ngƣời Pháp thành lập nhƣ: Phòng nghiên cứu côn trùng, trạm nghiên cứu côn trùng Chợ Ghềnh (Ninh Bình), phòng nghiên cứu côn trùng thuộc Viện khảo cứu khoa học Sài Gòn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ