Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chó (Canis lupus familiaris) là loài vật nuôi phổ biến phục vụ nhu cầu giữ nhà, làm cảnh, nghiệp vụ an ninh và cung cấp thực phẩm. Cùng với sự gia tăng số lượng đàn chó nội địa và sự nhập khẩu các giống chó ngoại như Berger, Boxer, Rottweiler hay Doberman, tình hình dịch bệnh trên đàn chó ngày càng diễn biến phức tạp. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (bệnh dại, Parvovirus, Carê, viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm), nhóm bệnh do ngoại ký sinh trùng—đặc biệt là động vật tiết túc ký sinh thuộc ngành Chân khớp (Arthropoda)—gây tổn thất lớn nhưng thường chưa nhận được sự quan tâm đúng mức từ người chăn nuôi.
Bệnh ve chó không chỉ gây tổn thương cơ giới trên da, làm giảm sức đề kháng, gây còi cọc, chậm lớn mà còn là nhân tố trung gian truyền lây nhiều mầm bệnh nguy hiểm cho vật nuôi và con người như Anaplasma platys, Ehrlichia canis, Hepatozoon canis, Cercopithifilaria spp., Babesia canis, cùng các loài giun chỉ đường máu (Dirofilaria immitis, Dipetalonema spp.). Tại tỉnh Lạng Sơn, phong trào chăn nuôi chó phát triển rõ rệt trong những năm gần đây, song công tác phòng trị bệnh ngoại ký sinh trùng còn nhiều khoảng trống. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu bệnh ve chó ở huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn và biện pháp điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn của công tác thú y tại địa phương.
Mục đích nghiên cứu:
- Xác định các đặc điểm dịch tễ học và biểu hiện bệnh học của bệnh ve chó nuôi tại một số xã thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn.
- Đề xuất biện pháp điều trị và kiểm soát ve chó phù hợp với điều kiện thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu tình hình nhiễm và đặc điểm dịch tễ học của bệnh ve chó tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn.
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của biện pháp điều trị diệt ve ký sinh trên đàn chó tại địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nuôi tại địa phương và loài ve ký sinh Rhipicephalus sanguineus.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại 4 đơn vị hành chính thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn (gồm 2 xã: Quan Sơn, Quang Lang và 2 thị trấn: Chi Lăng, Đồng Mỏ). Địa điểm xét nghiệm máu tại Bệnh viện Đa khoa huyện Chi Lăng; cơ sở phối hợp thực địa là Trạm Thú y huyện Chi Lăng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 25 tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại sinh học:
Nghiên cứu dựa trên hệ thống phân loại động vật học của Trịnh Văn Thịnh (1963), Phan Trọng Cung (1977), Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), xác định loài ve ký sinh phổ biến trên chó:
- Ngành: Chân khớp (Arthropoda)
- Lớp: Hình nhện (Arachnida)
- Bộ: Ve bét (Acarina)
- Phân bộ: Ve (Ixodoidea)
- Họ: Ve cứng (Ixodidae)
- Loài: Rhipicephalus sanguineus (ve chó màu nâu)
Về mặt sinh học, R. sanguineus là loài ve có chu kỳ phát triển qua 3 vật chủ (ấu trùng, thiếu trùng và ve trưởng thành đều rời vật chủ sau khi hút no máu để lột xác hoặc đẻ trứng ngoài môi trường). Nghiên cứu kế thừa các dẫn liệu về vòng đời, khả năng nhịn đói kéo dài (ấu trùng nhịn đói trên 8,5 tháng, thiếu trùng trên 6 tháng, ve trưởng thành trên 19 tháng), cơ chế gây tổn thương da, tiết độc tố ức chế miễn dịch qua nước bọt và vai trò truyền bệnh suy giảm bạch cầu ở chó (Canine Monocytic Ehrlichiosis - CME) do Ehrlichia canis gây nên.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập mẫu dịch tễ: Áp dụng phương pháp phân tầng ngẫu nhiên. Tại huyện Chi Lăng, chọn 4 xã/thị trấn đại diện cho các điều kiện địa lý, kinh tế - xã hội khác nhau; tại mỗi xã/thị trấn khảo sát ngẫu nhiên ở 3 thôn (xóm). Tổng số mẫu chó kiểm tra thực tế là 84 con.
- Phương pháp bắt ve và xác định chỉ tiêu: Thu thập toàn bộ ve ký sinh trên từng cá thể chó tại các vị trí: 4 chân, 2 vành tai, vùng cổ, đầu và toàn thân. Ve được lưu trữ trong bình tam giác có nhãn ghi chép, chuyển về phòng thí nghiệm để kiểm tra. Xác định tỷ lệ nhiễm (%) và cường độ nhiễm (số lượng ve nhỏ nhất - lớn nhất/chó) theo các yếu tố: địa bàn, lứa tuổi (≤ 3 tháng, > 3 - 12 tháng, > 12 tháng), tính biệt (đực, cái), nhóm giống (chó nội, chó lai), mùa vụ (mùa hè từ tháng 6 - 8, mùa thu từ tháng 9 - 11), phương thức chăn nuôi (nuôi nhốt, thả tự do).
- Phương pháp theo dõi triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm huyết học:
- Trực tiếp theo dõi các biểu hiện bên ngoài (ngứa ngáy, gãi, gậm cắn, thể trạng suy nhược, tổn thương da) trên 58 chó bệnh trưởng thành (từ 1 năm tuổi trở lên) chỉ nhiễm ve đơn thuần, không mắc bệnh truyền nhiễm khác.
- Sử dụng bơm tiêm 5 ml lấy máu tại tĩnh mạch cẳng chân sau của chó khỏe mạnh và chó nhiễm ve (chuyển ngay về Bệnh viện Đa khoa huyện Chi Lăng) để định lượng số lượng hồng cầu (triệu/mm³), số lượng bạch cầu (nghìn/mm³) và hàm lượng huyết sắc tố (g/l).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Lựa chọn 32 chó mắc bệnh có sự đồng đều về lứa tuổi, thể trọng, điều kiện chăm sóc; sử dụng thuốc Ivermectin tiêm dưới da cổ với liều duy nhất 0,15 mg/kg thể trọng; kiểm tra và đánh giá tỷ lệ sạch ve sau 2 ngày điều trị.
- Xử lý số liệu: Áp dụng công thức tính toán dịch tễ thú y theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện và cs. (2002/2008), phân tích và xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 16.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp điều tra, thu thập mẫu ve, theo dõi ca bệnh lâm sàng, lấy mẫu máu xét nghiệm và thực hiện phác đồ điều trị tại huyện Chi Lăng trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi chó phát triển mạnh nhưng công tác phòng trị ngoại ký sinh trùng bị xem nhẹ. Xác định mục đích, mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu và ý nghĩa của công trình đối với cơ sở dữ liệu thú y tại Lạng Sơn.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về họ ve cứng Ixodidae và loài Rhipicephalus sanguineus:
- Chi tiết cấu tạo giải phẫu: Đầu giả (Capitulum) gồm gốc đầu sáu cạnh, đôi kìm (Chelicera), tấm dưới miệng (Hypostoma) có công thức răng 3/3, xúc biện 4 đốt; thân (Idiosoma) có mai lưng kitin cứng, mắt bờ trước, rãnh lưng, rua (feston), lỗ thở hình dấu phẩy và cơ quan cảm giác Haller ở bàn chân I.
- Đặc điểm vòng đời 3 ký chủ: Trứng nở sau 17 - 25 ngày (ở 21 - 35°C, độ ẩm 60 - 90%); thời gian hút máu của ấu trùng 2 - 6 ngày, lột xác 6 - 12 ngày; thiếu trùng hút máu rồi lột xác thành ve trưởng thành sau 12 - 17 ngày; ve cái đẻ trung bình 1.387 trứng (từ 1.301 - 2.433 trứng).
- Bệnh học truyền nhiễm: Trình bày chi tiết bệnh suy giảm bạch cầu ở chó (CME) do vi khuẩn Ehrlichia canis truyền qua ve R. sanguineus, diễn biến qua 3 giai đoạn (cấp tính, tiềm ẩn, mãn tính), cơ chế giảm tiểu cầu, xuất huyết võng mạc, phá hủy tủy xương và phác đồ kháng sinh Doxycycline, Tetracycline.
- Biện pháp phòng trừ: Đánh giá các phương pháp cơ học (tẩm dầu hỏa bít lỗ thở), hóa học (các nhóm hóa chất Clo hữu cơ, phospho hữu cơ, Carbamat, Ivermectin cơ chế đồng vận GABA và kênh chloride glutamate-gated), thảo mộc (hạt thàn mát, rễ cây thuốc cá, bách bộ, củ đậu) và sinh học (nấm Aspergillus ochraceus).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm, thời gian, đối tượng vật nuôi, phương pháp phân tầng ngẫu nhiên chọn điểm nghiên cứu; tiêu chí phân chia lứa tuổi, giống, mùa vụ và phương thức nuôi; quy trình bắt ve toàn diện trên cơ thể chó; kỹ thuật lấy máu tĩnh mạch cẳng chân sau phục vụ xét nghiệm công thức máu; quy trình tiêm thử nghiệm thuốc Ivermectin và phương pháp xử lý thống kê bằng Minitab 16.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này được chia thành hai nội dung lớn:
- Công tác phục vụ sản xuất: Ghi nhận kết quả tham gia công tác thú y tại Trạm Thú y huyện Chi Lăng gồm tiêm phòng an toàn 100% cho 19.000 liều vaccine (5.000 Lasota, 5.000 Gumboro, 5.000 ND-IB trên gà; 1.000 PRRS, 1.500 dịch tả lợn); chẩn đoán và điều trị thành công bệnh tiêu chảy phân trắng lợn con do E. coli bằng kháng sinh Fatra (Colistin + Trimethoprim), bệnh viêm phổi lợn do Mycoplasma bằng Gentamicine + Tylosin.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
- Xác định tỷ lệ nhiễm ve trung bình toàn huyện là 86,90%, cường độ 7 - 112 ve/chó; trong đó xã Quang Lang có tỷ lệ cao nhất (100%), thị trấn Đồng Mỏ thấp nhất (66,67%).
- Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng dần theo lứa tuổi: chó ≤ 3 tháng tuổi (77,27%; 7 - 29 ve/chó), chó > 3 - 12 tháng tuổi (85,71%; 9 - 107 ve/chó), chó > 12 tháng tuổi (94,11%; 24 - 112 ve/chó).
- Yếu tố tính biệt và giống không tạo ra sự sai khác rõ rệt: chó đực nhiễm 88,37% (9 - 112 ve/chó), chó cái nhiễm 85,36% (7 - 101 ve/chó); chó nội nhiễm 89,36% (11 - 112 ve/chó), chó lai nhiễm 83,78% (7 - 105 ve/chó).
- Tỷ lệ nhiễm duy trì ở mức rất cao ở cả hai mùa khảo sát: mùa hè (88,09%; 7 - 102 ve/chó) và mùa thu (85,71%; 9 - 112 ve/chó).
- Phương thức chăn nuôi tạo ra khác biệt lớn: chó thả rông nhiễm 97,72% (14 - 112 ve/chó), trong khi chó nuôi nhốt nhiễm 75,00% (7 - 81 ve/chó).
- Biểu hiện lâm sàng: 79,45% chó nhiễm có biểu hiện bệnh; trong đó triệu chứng gãi, gậm, liếm vùng tổn thương chiếm 81,03%.
- Biến đổi huyết học: Chó bệnh có số lượng hồng cầu giảm sâu (từ 7,56 xuống 4,98 triệu/mm³), huyết sắc tố giảm (từ 15,46 xuống 13,59 g/l), bạch cầu tăng cao (từ 9,01 lên 12,04 nghìn/mm³).
- Điều trị: Sử dụng Ivermectin liều 0,15 mg/kg thể trọng tiêm dưới da cổ cho 32 cá thể, đạt tỷ lệ sạch ve 100% sau 2 ngày.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Rút ra 6 kết luận cốt lõi về quy luật dịch tễ của ve R. sanguineus tại huyện Chi Lăng và hiệu lực tuyệt đối của Ivermectin; chỉ ra các hạn chế thực tế và đưa ra kiến nghị về tuyên truyền vệ sinh thú y, tập huấn kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh cho các hộ nuôi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm dịch tễ, bệnh học và hiệu lực hóa trị liệu đối với bệnh ve chó tại địa bàn miền núi.
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu dịch tễ học bệnh ve chó tại huyện Chi Lăng
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm |
Số kiểm tra (con) |
Số nhiễm (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Cường độ nhiễm (ve/chó) |
| Địa bàn xã/thị trấn |
Xã Quan Sơn |
21 |
18 |
85,71 |
11 - 107 |
|
Xã Quang Lang |
21 |
21 |
100,00 |
7 - 112 |
|
Thị trấn Chi Lăng |
21 |
20 |
95,24 |
10 - 94 |
|
Thị trấn Đồng Mỏ |
21 |
14 |
66,67 |
18 - 102 |
|
Tính chung |
84 |
73 |
86,90 |
7 - 112 |
| Lứa tuổi |
≤ 3 tháng tuổi |
22 |
17 |
77,27 |
7 - 29 |
|
> 3 - 12 tháng tuổi |
28 |
24 |
85,71 |
9 - 107 |
|
> 12 tháng tuổi |
34 |
32 |
94,11 |
24 - 112 |
| Tính biệt |
Chó đực |
43 |
38 |
88,37 |
9 - 112 |
|
Chó cái |
41 |
35 |
85,36 |
7 - 101 |
| Nhóm giống |
Chó lai |
37 |
31 |
83,78 |
7 - 105 |
|
Chó nội |
47 |
42 |
89,36 |
11 - 112 |
| Mùa vụ |
Mùa hè (tháng 6 - 8) |
42 |
37 |
88,09 |
7 - 102 |
|
Mùa thu (tháng 9 - 11) |
42 |
36 |
85,71 |
9 - 112 |
| Phương thức nuôi |
Nuôi nhốt |
40 |
30 |
75,00 |
7 - 81 |
|
Thả tự do |
44 |
43 |
97,72 |
14 - 112 |
Bảng so sánh các chỉ tiêu sinh lý máu giữa chó khỏe và chó bệnh
| Chỉ tiêu xét nghiệm |
Chó khỏe mạnh |
Chó bị ve ký sinh |
Mức độ biến đổi |
| Số lượng hồng cầu (triệu/mm³) |
7,56 |
4,98 |
Giảm 2,58 triệu/mm³ |
| Số lượng bạch cầu (nghìn/mm³) |
9,01 |
12,04 |
Tăng 3,03 nghìn/mm³ |
| Hàm lượng huyết sắc tố (g/l) |
15,46 |
13,59 |
Giảm 1,87 g/l |
Kết quả thử nghiệm lâm sàng và điều trị
- Triệu chứng lâm sàng: Trong số 73 chó nhiễm ve, có 58 con biểu hiện triệu chứng rõ rệt (chiếm 79,45%). Các biểu hiện điển hình gồm gãi, gậm, cào, liếm liên tục tại vùng ve ký sinh (chiếm 81,03% số chó có biểu hiện); da xuất hiện vết thương sưng đỏ, viêm loét; 11 con nhiễm nhẹ không có biểu hiện rõ rệt (chiếm 18,96%).
- Kết quả điều trị bằng thuốc: Thử nghiệm trên 32 chó bệnh bằng thuốc Ivermectin (liều 0,15 mg/kg thể trọng, tiêm dưới da cổ 1 mũi duy nhất) đạt tỷ lệ sạch ve 100% (32/32 con) sau 48 giờ theo dõi.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Vệ sinh môi trường nuôi: Định kỳ phun thuốc sát trùng chuồng nuôi, quét dọn khe tường, góc nhà, sân bãi nhằm tiêu diệt ve cái trưởng thành đẻ trứng và ấu trùng ẩn nấp.
- Vệ sinh thân thể: Tắm rửa thường xuyên cho vật nuôi, định kỳ chải lông và kiểm tra các vùng da mỏng (tai, cổ, kẽ ngón chân), đặc biệt chú ý đối với các giống chó lông dày.
- Thay đổi tập quán chăn nuôi: Hạn chế thả rông chó ra ngoài tự nhiên nhằm giảm thiểu tiếp xúc với các ổ ve ngoại cảnh và các vật chủ trung gian khác như trâu, bò, dê.
- Chăm sóc và trị liệu: Bổ sung dinh dưỡng nâng cao thể trạng cho chó già, chó ốm; khi phát hiện nhiễm ve cần can thiệp sớm bằng Ivermectin đúng liều lượng chỉ dẫn.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã bổ sung số liệu dịch tễ học thực địa chính xác về loài ve Rhipicephalus sanguineus tại vùng núi Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn; chứng minh bằng số liệu cận lâm sàng về tình trạng thiếu máu và phản ứng viêm toàn thân ở chó nhiễm ve; đồng thời khẳng định tính ứng dụng cao của phác đồ Ivermectin tiêm dưới da cổ liều 0,15 mg/kg thể trọng trong điều kiện thú y cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian thực tập tốt nghiệp ngắn (6 tháng, từ cuối tháng 5 đến tháng 11/2015) nên nghiên cứu chỉ theo dõi được hai mùa (hè và thu), chưa bao quát được diễn biến dịch tễ trong mùa đông và mùa xuân.
- Địa bàn huyện Chi Lăng rộng, địa hình miền núi phức tạp, điều kiện phương tiện hạn chế nên chưa thực hiện được việc lặp lại thí nghiệm điều trị trên quy mô đàn lớn hơn.
- Nghiên cứu chưa đi sâu giám định phân tử hoặc xét nghiệm huyết thanh học (như ELISA, IFA hay PCR) để xác định tỷ lệ mang các mầm bệnh truyền nhiễm đường máu (Ehrlichia canis, Babesia canis) trong cơ thể ve và máu chó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian theo dõi trọn vẹn 12 tháng trong năm để hoàn thiện biểu đồ biến động mùa vụ của loài ve R. sanguineus tại vùng Đông Bắc.
- Tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu về tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng đường máu do ve truyền lây trên đàn chó tại địa phương.
- Thử nghiệm các chế phẩm thảo dược hoặc thuốc xịt diệt ve an toàn ngoài môi trường chuồng trại để hoàn thiện quy trình phòng trừ tổng hợp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học ngoại ký sinh trùng bằng kỹ thuật phân tầng ngẫu nhiên; cách phân loại hình thái ve cứng họ Ixodidae; kỹ thuật lấy máu tĩnh mạch ngoại vi và phương pháp phân tích số liệu thú y trên phần mềm Minitab.
- Cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Thú y, phòng khám thú cảnh: Tham khảo số liệu đối chiếu biến đổi công thức máu (hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố) để hỗ trợ chẩn đoán tiên lượng mức độ mất máu và viêm nhiễm; áp dụng phác đồ điều trị ve chó bằng Ivermectin tiêm dưới da cổ (0,15 mg/kg thể trọng) an toàn, hiệu quả.
- Người chăn nuôi chó: Nắm bắt chu kỳ phát triển của ve, nhận biết mối nguy cơ từ tập quán nuôi thả rông và cách vệ sinh chuồng trại, vách tường để cắt đứt vòng đời ký sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhiễm ve Rhipicephalus sanguineus trung bình trên đàn chó tại huyện Chi Lăng là bao nhiêu và địa phương nào có tỷ lệ cao nhất?
Theo kết quả điều tra trên 84 cá thể chó tại 4 xã/thị trấn thuộc huyện Chi Lăng, tỷ lệ nhiễm ve trung bình là 86,90% với cường độ nhiễm dao động từ 7 đến 112 ve/chó. Trong đó, xã Quang Lang có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 100% (cường độ 7 - 112 ve/chó); thị trấn Đồng Mỏ có tỷ lệ thấp nhất là 66,67% (cường độ 18 - 102 ve/chó).
2. Phương thức chăn nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ và cường độ nhiễm ve ở chó?
Phương thức chăn nuôi tạo ra sự khác biệt rõ rệt: Chó nuôi theo phương thức thả tự do có tỷ lệ nhiễm lên tới 97,72% với cường độ nhiễm 14 - 112 ve/chó, do thường xuyên tiếp xúc với môi trường cỏ rậm và các vật chủ khác như trâu, bò. Ngược lại, chó nuôi nhốt có tỷ lệ nhiễm thấp hơn đáng kể, đạt 75,00% với cường độ từ 7 - 81 ve/chó.
3. Lứa tuổi, tính biệt và giống chó có tác động như thế nào đến mức độ nhiễm ve?
- Lứa tuổi: Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng dần theo độ tuổi: chó ≤ 3 tháng tuổi nhiễm 77,27% (7 - 29 ve/chó), chó > 3 - 12 tháng tuổi nhiễm 85,71% (9 - 107 ve/chó), và chó > 12 tháng tuổi nhiễm cao nhất với 94,11% (24 - 112 ve/chó).
- Tính biệt: Không có sự sai khác rõ rệt giữa hai giới tính; chó đực nhiễm 88,37% (9 - 112 ve/chó), chó cái nhiễm 85,36% (7 - 101 ve/chó).
- Giống: Tỷ lệ nhiễm không phụ thuộc vào giống; chó nội nhiễm 89,36% (11 - 112 ve/chó) và chó lai nhiễm 83,78% (7 - 105 ve/chó).
4. Khi bị ve ký sinh, các chỉ tiêu sinh lý máu của chó bệnh thay đổi như thế nào so với chó khỏe mạnh?
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chó bệnh bị thiếu máu và tổn thương thực thể nghiêm trọng:
- Số lượng hồng cầu giảm từ 7,56 triệu/mm³ (ở chó khỏe) xuống còn 4,98 triệu/mm³ máu.
- Hàm lượng huyết sắc tố giảm từ 15,46 g/l xuống còn 13,59 g/l máu.
- Số lượng bạch cầu tăng từ 9,01 nghìn/mm³ lên 12,04 nghìn/mm³ máu do phản ứng viêm tại các vị trí ve cắn và các nhiễm trùng cơ hội kế phát.
5. Phác đồ sử dụng thuốc Ivermectin được thực hiện ra sao và đạt hiệu quả điều trị như thế nào?
Thuốc Ivermectin được sử dụng với liều lượng 0,15 mg/kg thể trọng, tiêm dưới da cổ 1 mũi duy nhất cho 32 cá thể chó bệnh đồng đều về lứa tuổi và thể trạng. Sau 2 ngày theo dõi, toàn bộ 32 chó đều sạch ve hoàn toàn, đạt hiệu lực điều trị 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vệ đã xác định được thực trạng nhiễm ve Rhipicephalus sanguineus rất phổ biến trên đàn chó tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn với tỷ lệ nhiễm trung bình 86,90%, chịu ảnh hưởng lớn bởi phương thức chăn nuôi và lứa tuổi vật nuôi. Bệnh gây tác hại rõ rệt lên sức khỏe đàn chó, dẫn đến hiện tượng viêm da, ngứa ngáy và làm biến đổi bệnh lý công thức máu (giảm hồng cầu, giảm huyết sắc tố, tăng bạch cầu). Nghiên cứu khẳng định hiệu quả điều trị sạch ve 100% của thuốc Ivermectin tiêm dưới da cổ liều 0,15 mg/kg thể trọng sau 48 giờ, đồng thời đề xuất giải pháp vệ sinh chuồng trại kết hợp quản lý nuôi nhốt để hạn chế sự phát tán của bệnh ve chó trong cộng đồng.