Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ớt (Capsicum sp.) là loại cây gia vị có nguồn gốc nhiệt đới mang lại giá trị kinh tế cao và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn cầu. Điều kiện nhiệt độ thích hợp nhất cho sinh trưởng và phát triển của cây ớt dao động trong khoảng từ 18°C đến 30°C; khi nhiệt độ vượt quá 32°C hoặc hạ xuống dưới 15°C, cây tăng trưởng kém và dễ bị rụng hoa. Mặc dù điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam rất thuận lợi cho việc canh tác cây ớt, song các loại dịch hại do nấm, virus và vi khuẩn gây ra đang là trở ngại nghiêm trọng đối với hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Trong đó, các bệnh do nấm gây tổn thất từ 10% đến 80% sản lượng ớt tại Việt Nam cũng như tại các quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan và Hàn Quốc. Đáng chú ý nhất là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. gây ra, có khả năng xâm nhiễm trên cả cành, lá, hoa, quả và làm suy giảm 70% đến 80% năng suất thu hoạch.
Thực tế canh tác hiện nay cho thấy việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học với liều lượng cao và liên tục đã phá vỡ cân bằng quần thể vi sinh vật có ích trong đất, gây hiện tượng kháng thuốc ở nấm bệnh và sâu hại, đồng thời để lại dư lượng độc hại làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Việc sử dụng giống kháng bệnh còn nhiều hạn chế do độ ổn định và năng suất chưa cao. Do đó, nghiên cứu ứng dụng các tác nhân vi sinh vật đối kháng (Trichoderma viride, Bacillus subtilis) theo định hướng sinh học an toàn là giải pháp cấp thiết nhằm giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại trong sản xuất ớt.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác định thành phần, mức độ phổ biến của các loại bệnh hại ớt tại khu vực Hà Nội và vùng phụ cận trong vụ xuân hè năm 2021.
- Điều tra diễn biến phát sinh và gây hại của bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) trên một số giống ớt ngoài đồng ruộng.
- Khảo sát hiệu lực ức chế của các vi sinh vật đối kháng (Trichoderma viride và Bacillus subtilis) đối với nấm gây bệnh thán thư trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Điều tra xác định thành phần, mức độ phát sinh gây hại của bệnh hại ớt vụ xuân hè năm 2021.
- Điều tra diễn biến bệnh thán thư trên một số giống ớt ở khu vực Hà Nội và vùng phụ cận.
- Phân lập, nuôi cấy thuần khiết và nghiên cứu đặc điểm hình thái, đặc tính sinh học của nấm Colletotrichum gloeosporioides.
- Nghiên cứu tính gây bệnh của các mẫu phân lập (isolate) Colletotrichum gloeosporioides trên một số giống ớt qua phương pháp lây nhiễm nhân tạo trên quả tươi trong phòng thí nghiệm.
- Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis đối với các isolate Colletotrichum gloeosporioides trên môi trường nhân tạo PGA.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quần thể bệnh hại trên cây ớt, tập trung vào nấm Colletotrichum gloeosporioides; nấm đối kháng Trichoderma viride (chủng TV-G, TV-1, TV-2, TV-3); vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis (chủng BS-G, BS-O, BS-C, HT-7); các giống ớt thương phẩm (Sừng trâu, Hai mũi tên đỏ, Chỉ thiên).
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm 112 thuộc Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; các vùng trồng ớt tại Hà Nội (xã Đặng Xá, Cổ Bi, Văn Đức, Kim Lan thuộc huyện Gia Lâm; huyện Đông Anh; huyện Mê Linh) và tỉnh Hưng Yên (huyện Văn Giang).
- Phạm vi thời gian: Vụ xuân hè năm 2021 (từ tháng 3/2021 đến tháng 9/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại học:
Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và vi nấm gây bệnh cây trồng, tập trung vào chi nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư (C. gloeosporioides, C. capsici, C. acutatum, C. coccodes, C. truncatum, C. nigrum). Đặc tính sinh học của loài C. gloeosporioides được xác định thông qua cấu trúc sợi nấm, đĩa cành, cành bào tử phân sinh, bào tử phân sinh đơn bào hình trụ trong suốt, và giác bám. Cơ chế kiểm soát sinh học được xây dựng dựa trên khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, chiếm chỗ không gian sống, ký sinh và tiết enzyme phân hủy màng tế bào nấm (chitinase, cellulase, protease) của nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra đồng ruộng:
- Phương pháp điều tra đồng ruộng: Thực hiện theo quy chuẩn điều tra bệnh cây của Viện Bảo vệ thực vật (Đặng Vũ Thị Thanh, Hà Minh Trung, 1999). Tại mỗi vùng điều tra, chọn 3 - 5 ruộng đại diện, mỗi ruộng bố trí điều tra theo phương pháp 5 điểm đường chéo góc, mỗi điểm theo dõi 3 cây. Mức độ phổ biến của bệnh được đánh giá theo 3 cấp: ít phổ biến (+, tỷ lệ bệnh < 5%), phổ biến (++, tỷ lệ bệnh từ 5% đến 15%), rất phổ biến (+++, tỷ lệ bệnh > 15%).
- Phương pháp điều tra diễn biến bệnh thán thư: Theo dõi định kỳ 7 ngày/lần trên các giống ớt đại diện từ giai đoạn cây con đến thu hoạch. Đánh giá mức độ hại theo thang phân cấp bệnh 5 cấp (Cấp 1: ≤ 5% diện tích quả bị bệnh; Cấp 3: > 5 - 15%; Cấp 5: > 15 - 25%; Cấp 7: > 25 - 50%; Cấp 9: > 50% diện tích quả bị bệnh).
- Phương pháp chẩn đoán và phân lập nấm: Thu thập mẫu quả nhiễm bệnh ngoài đồng ruộng, khử trùng bề mặt bằng cồn 70%, cắt các lát mô bệnh kích thước 2 x 2 mm tại ranh giới giữa mô khỏe và mô bệnh, cấy lên môi trường WA (Water Agar) và môi trường PGA (Potato Glucose Agar: 200g khoai tây, 20g glucose, 20g agar, 1000ml nước cất). Nuôi ủ ở nhiệt độ 28°C để thu mẫu thuần khiết và quan sát hiển vi.
- Phương pháp lây nhiễm nhân tạo: Sử dụng đột nấm đường kính 3 mm từ đĩa thạch PGA đặt lên mặt quả ớt tươi sạch bệnh của 2 giống (Chỉ thiên và Hai mũi tên đỏ), cố định bằng băng dính, duy trì độ ẩm. Mỗi isolate thực hiện 3 lần nhắc lại (10 quả/lần nhắc lại, tổng số 30 quả/giống). Theo dõi thời kỳ tiềm dục (ngày) và kích thước vết bệnh (mm) sau 7 ngày lây nhiễm.
- Phương pháp khảo sát hiệu lực đối kháng in vitro: Bố trí thí nghiệm trên đĩa petri chứa môi trường PGA với 4 công thức:
- Công thức 1 (Đối chứng): Cấy nấm bệnh C. gloeosporioides đơn lẻ.
- Công thức 2: Cấy vi sinh vật đối kháng (T. viride hoặc B. subtilis) trước 24 giờ, sau đó cấy nấm bệnh.
- Công thức 3: Cấy đồng thời vi sinh vật đối kháng và nấm bệnh.
- Công thức 4: Cấy nấm bệnh trước 24 giờ, sau đó cấy vi sinh vật đối kháng.
Nhiệt độ thí nghiệm: 28°C ± 0.5°C đối với T. viride và 30°C ± 2°C đối với B. subtilis. Đo đường kính tản nấm (mm) sau 1, 2, 3 ngày.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập từ quan sát thực địa và đo đếm thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Tỷ lệ bệnh (TLB %), chỉ số bệnh (CSB %) và hiệu lực ức chế (HLƯC %) được tính theo công thức Abbott và phân cấp theo Sariah (1994). Số liệu được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Excel 2010 và IRRISTART 5.0; so sánh trung bình nghiệm thức bằng kiểm định Duncan và LSD ở mức xác suất P = 0,95.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày vai trò kinh tế của cây ớt, điều kiện sinh thái phù hợp cho canh tác, và thực trạng thiệt hại do bệnh thán thư gây ra trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Đặt ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu xác định thành phần bệnh, diễn biến bệnh ngoài đồng ruộng và khảo sát các dòng vi sinh vật đối kháng bản địa nhằm thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Phần mở đầu cũng xác lập rõ ràng mục đích nghiên cứu, 5 nhiệm vụ cụ thể và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến bệnh hại trên cây ớt. Nội dung tập trung vào:
- Thành phần các loài nấm thuộc chi Colletotrichum gây bệnh thán thư trên ớt (C. gloeosporioides, C. capsici, C. acutatum, C. coccodes, C. truncatum, C. nymphaeae).
- Đặc điểm sinh thái, triệu chứng và sinh học phân sinh của loài C. gloeosporioides và C. capsici, các điều kiện nhiệt độ (25 - 30°C) và độ ẩm (100%) tối ưu cho sự nảy mầm của bào tử.
- Các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư: biện pháp canh tác (luân canh 2 năm với cây không cùng ký chủ họ cà, tiêu hủy tàn dư thực vật), sử dụng giống kháng, biện pháp hóa học (các nhóm hoạt chất đồng, benzimidazole, triazole, strobilurin) và nguy cơ hình thành tính kháng thuốc.
- Biện pháp phòng trừ sinh học: Tổng quan các công trình nghiên cứu sử dụng nấm đối kháng Trichoderma spp. (T. viride, T. harzianum, T. hamatum) và vi khuẩn Bacillus spp. (B. subtilis, B. amyloliquefaciens), cùng cơ chế cạnh tranh, ký sinh và sinh tổng hợp enzyme phân giải.
- Lịch sử nghiên cứu bệnh thán thư và vi sinh vật đối kháng tại Việt Nam qua các công trình của Ngô Bích Hảo, Vũ Triệu Mân, Đỗ Tấn Dũng, Phạm Thị Miên, Nguyễn Duy Hưng.
Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục vật liệu nghiên cứu gồm các giống ớt (Sừng trâu, Hai mũi tên đỏ, Chỉ thiên), các hóa chất, môi trường dinh dưỡng (WA, PGA), trang thiết bị phòng thí nghiệm và nguồn giống vi sinh vật đối kháng (T. viride và B. subtilis) được cung cấp bởi Bộ môn Bệnh cây - Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Mô tả chi tiết quy trình thực hiện các phương pháp: điều tra thành phần bệnh hại theo 5 điểm chéo góc, điều tra diễn biến bệnh theo chu kỳ 7 ngày/lần, kỹ thuật phân lập mô bệnh ranh giới, phương pháp lây bệnh nhân tạo bằng đột nấm 3 mm trên quả tươi, và quy trình bố trí 4 công thức đối kháng in vitro. Nêu rõ các công thức tính toán TLB, CSB, HLƯC (Abbott), thang đánh giá mức độ ức chế (Sariah) và phần mềm phân tích thống kê sinh học (IRRISTART 5.0, Excel 2010).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu điều tra thực địa và kết quả thí nghiệm trong phòng:
- Thành phần bệnh hại ớt tại Hà Nội và vùng phụ cận năm 2021: Xác định được 4 loại bệnh chính, trong đó bệnh thán thư do Colletotrichum spp. là bệnh phổ biến nhất, gây hại trên cả lá và quả.
- Diễn biến bệnh thán thư ngoài đồng ruộng: Ghi nhận trên các giống Sừng trâu (Văn Đức - Gia Lâm), Hai mũi tên đỏ (Văn Giang - Hưng Yên) và Chỉ thiên (Đặng Xá - Gia Lâm). Bệnh không xuất hiện ở giai đoạn cây con và ra hoa, bắt đầu phát sinh ở giai đoạn quả xanh và gia tăng tỷ lệ cũng như chỉ số bệnh đạt đỉnh ở giai đoạn quả chín thu hoạch.
- Phân lập và đặc điểm sinh học: Phân lập thành công 7 isolate nấm Colletotrichum gloeosporioides từ các vùng trồng (ký hiệu: ST-VĐ, HMTĐ-VG, ST-ML, CT-ĐX, HMTĐ-ĐA, HMTĐ-KL, ST-CB). Ghi nhận các đặc trưng hình thái khuẩn lạc trên môi trường PGA (màu trắng xám đến xám đậm), cành bào tử phân sinh và bào tử phân sinh hình trụ không vách ngăn.
- Đánh giá tính gây bệnh nhân tạo: Cả 7 isolate đều có khả năng gây bệnh trên quả tươi của giống ớt Chỉ thiên và Hai mũi tên đỏ với thời kỳ tiềm dục dao động từ 2 đến 7 ngày và kích thước vết bệnh mở rộng sau 7 ngày.
- Khảo sát hiệu lực đối kháng in vitro: Kết quả kiểm tra đối kháng của chủng nấm Trichoderma viride (TV-G) và vi khuẩn Bacillus subtilis (BS-G) với 7 isolate nấm C. gloeosporioides cho thấy cả hai tác nhân đối kháng đều có khả năng ức chế mạnh sự phát triển của hệ sợi nấm bệnh. Hiệu lực ức chế cao nhất đạt được ở công thức cấy tác nhân đối kháng trước 24 giờ, giảm dần ở công thức cấy đồng thời và thấp nhất ở công thức cấy tác nhân đối kháng sau 24 giờ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiện trạng bệnh hại ớt và tiềm năng ứng dụng vi sinh vật đối kháng tại khu vực Hà Nội và vùng phụ cận trong vụ xuân hè năm 2021.
Bảng tổng hợp thành phần và mức độ phổ biến của bệnh hại ớt:
| STT |
Tên bệnh |
Tên khoa học |
Bộ phận bị hại |
Mức độ phổ biến |
| 1 |
Thán thư |
Colletotrichum spp. |
Lá, quả |
Rất phổ biến (+++) |
| 2 |
Khảm lá |
Cucumber mosaic virus (CMV) |
Lá |
Phổ biến (++) |
| 3 |
Đốm xám lá |
Cercospora capsici |
Lá |
Ít phổ biến (+) |
| 4 |
Héo xanh vi khuẩn |
Ralstonia solanacearum |
Toàn cây |
Ít phổ biến (+) |
Ghi chú: (+) Ít phổ biến (TLB < 5%); (++) Phổ biến (TLB 5 - 15%); (+++) Rất phổ biến (TLB > 15%).
Bảng diễn biến bệnh thán thư (C. gloeosporioides) trên đồng ruộng:
| Địa điểm & Giống ớt |
Ngày điều tra |
Giai đoạn sinh trưởng |
Tỷ lệ bệnh (%) |
Chỉ số bệnh (%) |
Văn Đức - Gia Lâm (Hà Nội) (Giống Sừng trâu) |
04/03/2021 11/03/2021 18/03/2021 25/03/2021 01/04/2021 08/04/2021 15/04/2021 |
Cây con Ra hoa Quả xanh Quả xanh Quả chín Quả chín Quả chín |
0,00 0,00 0,00 9,04 10,90 12,12 15,16 |
0,00 0,00 0,00 4,63 6,26 8,21 10,71 |
Văn Giang - Hưng Yên (Giống Hai mũi tên đỏ) |
10/03/2021 17/03/2021 24/03/2021 31/03/2021 07/04/2021 14/04/2021 21/04/2021 |
Cây con Ra hoa Quả xanh Quả xanh Quả xanh Quả chín Quả chín |
0,00 0,00 0,00 2,75 9,65 11,92 13,82 |
0,00 0,00 0,00 0,30 2,29 6,47 8,85 |
Kết quả phân lập và thử nghiệm sinh học:
- Phân lập và lưu giữ 7 isolate nấm Colletotrichum gloeosporioides từ các vùng sinh thái thuộc Hà Nội và Hưng Yên.
- Chứng minh tính gây bệnh của các isolate trên quả ớt tươi với thời kỳ tiềm dục từ 2 đến 7 ngày.
- Xác định hiệu lực ức chế sinh trưởng sợi nấm của Trichoderma viride (TV-G) và Bacillus subtilis (BS-G) trên môi trường PGA, khẳng định cơ chế phòng ngừa đạt hiệu quả tối ưu khi tác nhân đối kháng hiện diện trước khi nấm bệnh xâm nhiễm.
Đề xuất giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Khuyến cáo người sản xuất cần tập trung giám sát và thực hiện các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư bắt đầu từ giai đoạn quả xanh đến quả chín, không để bệnh phát triển bùng phát ở giai đoạn thu hoạch.
- Khẳng định tính khả thi của việc sử dụng các chế phẩm sinh học chứa T. viride và B. subtilis nhằm ức chế nấm bệnh, phục vụ sản xuất ớt an toàn sinh học.
- Đóng góp tập dữ liệu cập nhật năm 2021 về thành phần bệnh, tập đoàn isolate C. gloeosporioides bản địa và mức độ mẫn cảm của chúng đối với các chủng vi sinh vật đối kháng tại vùng chuyên canh ớt đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi điều tra đồng ruộng và thu thập mẫu mới chỉ giới hạn trong vụ xuân hè năm 2021 tại một số huyện thuộc Hà Nội và Hưng Yên, chưa bao quát được diễn biến bệnh qua nhiều mùa vụ hoặc trên các vùng sinh thái khác nhau.
- Thử nghiệm hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis mới dừng lại ở quy mô in vitro trên môi trường thạch nhân tạo PGA và lây nhiễm nhân tạo trên quả tươi trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá hiệu lực phòng trừ trên cây trồng ngoài đồng ruộng hoặc điều kiện nhà lưới.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra và thu thập mẫu bệnh thán thư trên nhiều giống ớt khác nhau qua các vụ canh tác tiếp theo.
- Khảo nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh thán thư của các chế phẩm sinh học từ Trichoderma viride và Bacillus subtilis trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng thực tế.
- Nghiên cứu phối hợp các chủng vi sinh vật đối kháng với các biện pháp canh tác tổng hợp (IPM) nhằm xây dựng quy trình quản lý bệnh thán thư bền vững cho cây ớt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Vi sinh vật học ứng dụng.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại các địa phương trong việc nhận diện triệu chứng, phân cấp mức độ gây hại và nắm bắt quy luật phát sinh của bệnh thán thư trên cây ớt.
- Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về phân lập vi nấm chi Colletotrichum, quy trình lây nhiễm nhân tạo trên nông sản tươi, và phương pháp đánh giá hiệu lực đối kháng in vitro theo công thức Abbott và tiêu chuẩn Sariah.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần bệnh hại ớt tại khu vực Hà Nội và vùng phụ cận năm 2021 gồm những loại bệnh nào và bệnh nào phổ biến nhất?
Kết quả điều tra xác định được 4 loại bệnh chính: bệnh thán thư (Colletotrichum spp.), bệnh khảm lá (Cucumber mosaic virus CMV), bệnh đốm xám lá (Cercospora capsici) và bệnh héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum). Trong đó, bệnh thán thư là bệnh gây hại phổ biến nhất với mức độ rất phổ biến (+++, tỷ lệ bệnh > 15%).
2. Bệnh thán thư bắt đầu xuất hiện và gây hại nặng nhất vào giai đoạn sinh trưởng nào của cây ớt?
Bệnh thán thư không xuất hiện ở giai đoạn cây con và ra hoa; bệnh bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn quả xanh (tỷ lệ bệnh ghi nhận từ 2,75% đến 9,04%) và phát triển mạnh nhất, đạt đỉnh về tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh vào giai đoạn quả chín thu hoạch (tỷ lệ bệnh đạt từ 13,82% đến 15,16%, chỉ số bệnh đạt từ 8,85% đến 10,71%).
3. Tác giả đã phân lập được bao nhiêu isolate nấm Colletotrichum gloeosporioides và thời kỳ tiềm dục của chúng khi lây nhiễm nhân tạo là bao lâu?
Tác giả đã phân lập được 7 isolate nấm Colletotrichum gloeosporioides (ST-VĐ, HMTĐ-VG, ST-ML, CT-ĐX, HMTĐ-ĐA, HMTĐ-KL, ST-CB). Khi lây nhiễm nhân tạo trên quả tươi của giống ớt Chỉ thiên và Hai mũi tên đỏ, các isolate thể hiện thời kỳ tiềm dục dao động từ 2 đến 7 ngày.
4. Hiệu lực ức chế của Trichoderma viride và Bacillus subtilis đối với nấm C. gloeosporioides đạt cao nhất trong điều kiện bố trí thí nghiệm nào?
Hiệu lực ức chế tản nấm đạt mức cao nhất khi tác nhân đối kháng (T. viride hoặc B. subtilis) được cấy trước nấm bệnh 24 giờ trên môi trường PGA (Công thức 2), và hiệu lực giảm dần khi cấy đồng thời (Công thức 3) hoặc cấy tác nhân đối kháng sau nấm bệnh 24 giờ (Công thức 4).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thái Bình đã hoàn thành việc điều tra, xác định thành phần bệnh hại ớt tại khu vực Hà Nội và vùng phụ cận trong vụ xuân hè 2021, khẳng định bệnh thán thư do Colletotrichum gloeosporioides là dịch hại nguy hiểm nhất với xu hướng tăng mạnh từ giai đoạn quả xanh đến quả chín thu hoạch. Đề tài đã phân lập thành công 7 isolate C. gloeosporioides, làm rõ đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh học và khả năng gây bệnh nhân tạo trên các giống ớt thương phẩm. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh thực nghiệm hiệu lực ức chế sinh trưởng mạnh mẽ của nấm đối kháng Trichoderma viride (TV-G) và vi khuẩn Bacillus subtilis (BS-G) trên môi trường in vitro, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các giải pháp phòng trừ sinh học an toàn trong sản xuất ớt.