Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh Gumboro trên gà tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, phân tích nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận án 'Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại Đồng bằng sông Cửu Long' tập trung vào việc phân tích tình hình dịch bệnh, đặc điểm di truyền của virus Gumboro và hiệu quả của các loại vaccine trên đàn gà tại khu vực ĐBSCL. Bệnh Gumboro, hay còn gọi là bệnh viêm túi Fabricius truyền nhiễm (IBD), là một trong những bệnh nguy hiểm nhất trong ngành chăn nuôi gà, gây thiệt hại kinh tế lớn. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự lưu hành của virus, đặc điểm di truyền và hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.

1.1 Tính cấp thiết của luận án

Bệnh Gumboro đã gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực ĐBSCL. Virus Gumboro có nhiều biến chủng, làm cho việc phòng chống bệnh trở nên phức tạp. Nghiên cứu này nhằm xác định sự lưu hành của virus, đặc điểm di truyền và hiệu quả của các loại vaccine, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là xác định sự lưu hành của virus Gumboro trên gà tại ĐBSCL, phân tích đặc điểm di truyền của virus và đánh giá hiệu quả của các loại vaccine. Nghiên cứu cũng nhằm xác định các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm bệnh như giống gà, lứa tuổi, số lần sử dụng vaccine và hình thức chăn nuôi.

1.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu khoa học về bệnh Gumboro tại ĐBSCL, giúp cải thiện hiệu quả của các chương trình phòng vaccine và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các loại vaccine phù hợp với các chủng virus đang lưu hành.

II. Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh Gumboro, bao gồm lịch sử phát hiện virus, cấu trúc và cơ chế gây bệnh. Các nghiên cứu trước đây về bệnh Gumboro tại Việt Nam và trên thế giới cũng được tổng hợp, nhấn mạnh sự đa dạng di truyền của virus và thách thức trong việc phòng chống bệnh.

2.1 Lịch sử phát hiện virus Gumboro

Virus Gumboro được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi gà toàn cầu. Virus này thuộc họ Birnaviridae, có hệ gene RNA sợi đôi, gây ra bệnh viêm túi Fabricius truyền nhiễm (IBD).

2.2 Cấu trúc và cơ chế gây bệnh

Virus Gumboro có cấu trúc gồm hai phân đoạn gene A và B, mã hóa các protein cấu trúc và không cấu trúc. Protein VP2 là thành phần chính của vỏ virus và đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độc lực và khả năng gây bệnh của virus.

2.3 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh Gumboro được phát hiện từ những năm 1980 và đã gây ra nhiều đợt dịch lớn. Các nghiên cứu trước đây cho thấy sự đa dạng di truyền của virus Gumboro tại Việt Nam, làm cho việc phòng chống bệnh trở nên phức tạp.

III. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát thực địa, phân tích di truyền và đánh giá hiệu quả vaccine. Các mẫu virus được thu thập từ các đàn gà bệnh tại ĐBSCL, sau đó được phân tích bằng các kỹ thuật phân tử như RT-PCR và giải trình tự gene. Hiệu quả của các loại vaccine cũng được đánh giá thông qua các thí nghiệm trên gà.

3.1 Khảo sát thực địa

Các đàn gà tại các tỉnh ĐBSCL được khảo sát để xác định tỷ lệ nhiễm bệnh Gumboro. Các yếu tố như giống gà, lứa tuổi, hình thức chăn nuôi và số lần sử dụng vaccine được ghi nhận và phân tích.

3.2 Phân tích di truyền

Các mẫu virus được phân lập và phân tích gene VP2 bằng kỹ thuật RT-PCR và giải trình tự. Kết quả được so sánh với các chủng virus trong ngân hàng gene để xác định đặc điểm di truyền và độc lực của virus.

3.3 Đánh giá hiệu quả vaccine

Ba loại vaccine Gumboro được thử nghiệm trên hai giống gà (Lương Phượng và nòi Bến Tre) để đánh giá hiệu quả miễn dịch. Tỷ lệ đáp ứng miễn dịch được đo lường thông qua các xét nghiệm kháng thể.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh Gumboro cao nhất ở giống gà Tàu Vàng (68,4%) và thấp nhất ở gà nòi lai (28,8%). Virus Gumboro phân lập tại ĐBSCL thuộc nhóm có độc lực cao. Hiệu quả của các loại vaccine được đánh giá là khác biệt, với tỷ lệ đáp ứng miễn dịch cao nhất ở gà được tiêm vaccine hai lần (86,6%).

4.1 Tình hình bệnh Gumboro tại ĐBSCL

Kết quả khảo sát cho thấy bệnh Gumboro xảy ra chủ yếu ở gà nuôi nhốt hoàn toàn và bán chăn thả. Gà từ 3 đến 6 tuần tuổi là nhóm có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất.

4.2 Đặc điểm di truyền của virus

Phân tích gene VP2 cho thấy các chủng virus Gumboro tại ĐBSCL thuộc nhóm có độc lực cao. Các chủng này có sự khác biệt đáng kể so với các chủng vaccine hiện có.

4.3 Hiệu quả của vaccine

Gà được tiêm vaccine hai lần có tỷ lệ đáp ứng miễn dịch cao nhất (86,6%). Giống gà nòi Bến Tre có tỷ lệ đáp ứng miễn dịch cao hơn so với giống gà Lương Phượng.

V. Kết luận và đề nghị

Luận án kết luận rằng bệnh Gumboro vẫn là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi gà tại ĐBSCL. Các chủng virus Gumboro tại khu vực này có độc lực cao và khác biệt so với các chủng vaccine hiện có. Việc sử dụng vaccine hai lần cho hiệu quả miễn dịch tốt nhất. Nghiên cứu đề nghị tiếp tục theo dõi sự biến đổi của virus và phát triển các loại vaccine phù hợp.

5.1 Kết luận

Bệnh Gumboro vẫn là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi gà tại ĐBSCL. Các chủng virus Gumboro tại khu vực này có độc lực cao và khác biệt so với các chủng vaccine hiện có.

5.2 Đề nghị

Cần tiếp tục theo dõi sự biến đổi của virus Gumboro và phát triển các loại vaccine phù hợp với các chủng virus đang lưu hành. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về việc sử dụng vaccine đúng cách.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu bệnh gumboro trên gà tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của luận án Trong nhiều năm qua, bệnh Gumboro là một trong những bệnh gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi gà tại nhiều địa phương ở nước ta. Ngày nay, bệnh Gumboro có nhiều biến chủng khác nhau nhưng đều thuộc về serotype I và II, trong đó serotype I có mức độ độc lực và tính gây bệnh cao (OIE, 2008). Tại Việt Nam, bệnh Gumboro được chính thức phát hiện từ những năm 1980 dựa vào triệu chứng lâm sàng, bệnh tích, dịch tễ học. Nhiều phân lập IBDV với kiểu gene khác nhau và kiểu hình đa dạng cùng tồn tại đã làm cho diễn biến của bệnh này trở nên phức tạp hơn và khó đạt được hiệu quả phòng chống bệnh bằng tiêm chủng vaccine (Nguyễn Bá Thành và ctv, 2007; Lê Thị Kim Xuyến và Lê Thanh Hòa, 2008; Hồ Thị Việt Thu, 2012a).

Nghiên cứu của Hồ Thị Việt Thu (2012a), cho rằng bệnh Gumboro thường xảy ra ở các đàn không được tiêm vaccine (70,0%), kế đến là các gà chỉ được tiêm vaccine một lần (62,5%) và gà được tiêm vaccine 2 lần (28,6%). Virus Gumboro có hệ gene RNA (ribonucleic acid) gồm hai sợi dương (dsRNA) cuộn tròn được phân làm hai đoạn riêng biệt, thuộc họ Birnaviridae. Hai phân đoạn trong hệ gene của virus Gumboro là phân đoạn A và phân đoạn B, đều mang thông tin di truyền và có nhiệm vụ sinh tổng hợp 5 loại protein từ VP1 đến VP5 (VP = viral protein), đó là VP1, VP2, VP3, VP4, VP5 (Tacken et al. VP2 có độ bảo tồn cao về thành phần nucleotide ở hai đầu 5’ và 3’, nhưng lại có một vùng khoảng 500 nucleotide ở giữa của gene có sự biến đổi ở các chủng khác nhau, gọi là vùng “siêu biến đổi” (hypervariable region) (Yuwen et al.

Vùng này có 120 - 150 amino acid mà ở đó có một số amino acid quan trọng, chúng là các amino acid khung cấu tạo nên nhóm quyết định kháng nguyên và độc lực. Nếu không đồng nhất về thành phần khung nhóm quyết định kháng nguyên, kháng nguyên vaccine sử dụng có thể kích thích sinh kháng thể với hàm lượng cao nhưng kháng thể này không thể hoặc không hoàn toàn trung hòa được chủng virus gây bệnh khác vì không có vị trí kết hợp kháng nguyên - kháng thể tương ứng do sai lệch về nhóm quyết định kháng nguyên của vaccine với chủng gây bệnh, như vậy mặc dù đàn gà được tiêm vaccine nhưng bệnh vẫn xảy ra (Letzel et al. Tại Việt Nam nói chung và ĐBSCL nói riêng virus Gumboro rất đa dạng và phức tạp do chúng ta nhập khẩu con giống từ nhiều nước khác nhau trên thế giới. Ngoài ra, phân lập IBDV với kiểu gene khác nhau và kiểu hình đa dạng cùng tồn tại đã làm cho diễn biến của bệnh này trở nên phức tạp hơn và khó đạt được hiệu 1 quả phòng chống bệnh bằng tiêm chủng vaccine.

Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long” 1.2 Mục tiêu nghiên cứu - Xác định sự lưu hành của virus Gumboro trên gà nuôi ở quy mô trang trại, hộ gia đình tại ĐBSCL. Các yếu tố có liên quan như giống gà, lứa tuổi, số lần sử dụng vaccine, hình thức chăn nuôi, số gà chết,… và một số đặc điểm lâm sàng trên đàn gà nghi bệnh. - Xác định đặc tính di truyền của virus Gumboro được phân lập tại ĐBSCL. Tiến hành so sánh gene mã hóa vùng VP2 với ngân hàng gene, các chủng vaccine hiện có trên thị trường và xây dựng cây phả hệ của các mẫu virus thực địa - Khảo sát tỉ lệ đáp ứng miễn dịch và sự khác biệt đáp ứng miễn dịch của 3 loại vaccine Gumboro trên 2 giống (gà nòi Bến Tre và gà Lương Phượng).3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Bệnh Gumboro là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra trên gia cầm (chủ yếu ở gà và gà tây), được xem là một bệnh cổ điển của ngành chăn nuôi gà.

Có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh, virus gây bệnh và vaccine phòng bệnh nhưng bệnh vẫn bùng phát. Sự suy giảm miễn dịch đã ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả phòng bệnh của nhiều chương trình phòng vaccine trên đàn gà và đồng thời làm tăng tính mẫn cảm của đàn gà đối với những căn nguyên gây bệnh cơ hội khác. Nhiều bằng chứng cho thấy đàn gà bị nhiễm IBDV có thể trở thành vật chủ lan truyền các virus gây bệnh khác (Phạm Hồng Sơn và ctv, 2012; Hồ Thị Việt Thu, 2012a). Các báo cáo gần đây cho thấy IBDV tiếp tục là một nguyên nhân hàng đầu gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể trong ngành công nghiệp gia cầm.

Nhiều phân lập IBDV với kiểu gene khác nhau và kiểu hình đa dạng cùng tồn tại đã làm cho diễn biến của bệnh này trở nên phức tạp hơn và khó đạt được hiệu quả phòng chống bệnh bằng tiêm chủng vaccine (Nguyễn Bá Thành và ctv, 2007; Lê Thị Kim Xuyến và Lê Thanh Hòa, 2008; Hồ Thị Việt Thu, 2012a). Việc phòng chống IBDV hiệu quả sẽ góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể đàn gà đồng thời làm giảm thiệt hại về kinh tế. Nghiên cứu tạo vaccine dựa trên trình tự nucleotide của hệ gene virus Gumboro phân lập tại thực địa đã được tiến hành trong và ngoài nước. Tuy nhiên, tại khu vực ĐBSCL cho đến thời điểm hiện 2 tại thông tin về giải mã phân đoạn VP2 của virus Gumboro phân lập được còn nhiều hạn chế.

Do vậy, việc giải trình tự nucleotide virus Gumboro phân lập được tại thực địa góp phần xác định mức độ độc lực, lựa chọn vaccine phù hợp giúp việc phòng bệnh Gumboro cho đàn gà góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm là cần thiết.4 Điểm mới của đề tài Bằng việc thu thập các chủng virus gây bệnh Gumboro thực địa tại một số tỉnh/ thành vùng ĐBSCL, so sánh sự biến đổi về thành phần gene, tính kháng nguyên và độc lực, nguồn gốc và mối quan hệ phả hệ của các chủng virus, sẽ giúp chúng ta có thể lựa chọn các chủng vaccine phù hợp để phòng bệnh một cách hiệu quả. Đồng thời, góp phần thiết lập một cơ sở khoa học chắc chắn cho việc phát triển chiến lược phòng bệnh IBD ở ĐBSCL nói riêng và bảo vệ sức khỏe đàn gà ở nước ta nói chung. 3 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Sơ lược lịch sử phát hiện virus Gumboro Năm 1962, Cosgrove đã phát hiện và mô tả một bệnh mới xuất hiện trên gà ở thành phố Gumboro, vùng Dalaware ở Hoa Kỳ. Bệnh thường thấy trên gà con với bệnh tích thường gặp chủ yếu ở thận và túi Fabricius.

Ban đầu, người ta cho rằng bệnh là biến thể của bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis, IB) vì bệnh tích ở thận tương đối giống nhau. Khi đó người ta gọi là bệnh hư thận trên gà do triệu chứng không tái hấp thu được nước tiểu, làm gà tiêu chảy rất nặng, gây mất nước. Sau này, Winterfield và Hitchner đã chứng minh rằng những con gà đã miễn dịch với IB vẫn nhiễm bệnh viêm túi Fabricius. Cuối năm 1962, Winterfield và Hitchner đã phân lập được từ phôi trứng tác nhân gây bệnh truyền nhiễm ở gà (bệnh phẩm lấy ở túi Fabricius và thận).

Năm 1986-1987, lần đầu tiên những dòng biến thể của IBDV được công bố. Năm 1970, Hitchner đề nghị tên chính thức cho bệnh này là Infectious Bursal Disease (IBD) hay còn gọi là bệnh Gumboro trên gà. Virus gây bệnh là Infectious Bursal Disease Virus (IBDV). Ở Việt Nam bệnh được phát hiện vào năm 1981 ở một số trại nuôi gà công nghiệp thuộc các tỉnh phía Bắc, nhưng chưa được chú ý, vào các năm 1987-1993 bệnh phát triển rất mạnh gây chết rất nhiều gà, từ đó gây được sự chú ý cho các nhà chuyên môn.

Nhiều biện pháp phòng bệnh đã được nghiên cứu nhưng đến ngày nay việc khống chế bệnh vẫn còn nhiều hạn chế.2 Hình thái, cấu trúc và phân loại virus gây bệnh Gumboro IBDV là một virus có kích thước không lớn, khoảng 58 - 60 nm, dạng hình khối đa diện cấu trúc đối xứng 20 mặt (Dobos et al. IBDV có cấu trúc mạch đôi RNA cuộn tròn và được phân thành 2 đoạn riêng biệt, nó thuộc loài Avibirnavirus của họ Birnaviridae (Leong et al. Quanh nhân là vỏ protein (vỏ capsid). Lớp capsid này được hợp thành bởi 32 capsomer (đơn vị hình thái).

Mỗi capsomer được tạo bởi 5 loại protein cấu trúc khác nhau: VP1, VP2, VP3, VP4 và VP5. Trong nguyên sinh chất của tế bào bị nhiễm, quan sát dưới kính hiển vi điện tử thấy tập hợp virus Gumboro xếp đều đặn cạnh nhau (Hình 2. IBDV không có vỏ bọc ngoài cùng (envelop) chỉ gồm nhân chứa ribonucleic acid (RNA) và bao quanh hệ gene là lớp vỏ protein hay còn gọi là capsid. Vỏ capsid có 32 đơn vị hình thái, mỗi một đơn vị hình thái là capsomer đan chéo nhau tạo thành (Hirai et al.

Mỗi capsomer được tạo thành bởi 5 loại protein khác nhau. Các nucleotide trong ribonucleic acid (RNA) của virus Gumboro được xếp thành đôi cuộn tròn và phân làm hai đoạn riêng biệt là đặc điểm đặc trưng của loại virus này. Do vậy, theo sự phân loại mới nhất hiện nay IBDV được xếp vào nhóm virus có chứa RNA và là thành viên đại diện đầu tiên của nhóm Avibirnavirus (Leong et al.1: Cấu trúc của hạt IBDV dưới kính hiển vi điện tử (nguồn: www.2: Virus Gumboro tập hợp thành từng cụm nằm trong tế bào lympho B (nguồn: www.3 Tính chất và cơ chế gây bệnh của IBDV Trong tự nhiên: gà nhà và gà tây là hai loài mẫn cảm với virus Gumboro, trong đó type I gây bệnh cho gà nhà và type II gây bệnh cho gà tây. Người ta cũng tìm thấy IBDV ở gà Nhật và chim bồ câu sống hoang dã ở Châu Phi (Kasanga et al.

Một số loài chim hoang dã như vịt trời, ngỗng trời, chim ác là, cũng có thể bị nhiễm virus Gumboro, bị bệnh và chết. Virus Gumboro phân lập từ 5 những loài chim hoang dã này có thể gây bệnh trở lại cho gà mẫn cảm, gây chết tới 60% và làm teo túi Fabricius (Jeon et al. Trong phòng thí nghiệm: virus chỉ có khả năng gây bệnh trên gia cầm mẫn cảm (gà 2 - 6 tuần tuổi), phôi gà hoặc môi trường tế bào xơ phôi gà mà không có khả năng gây bệnh trên các động vật cảm thụ phòng thí nghiệm (Kasanga et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu bệnh Gumboro trên gà tại Đồng bằng sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về một trong những bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi gia cầm tại khu vực này. Tài liệu không chỉ phân tích nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh Gumboro mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhằm giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức quản lý và cải thiện sức khỏe đàn gà, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn bản bảo đỉnh hành trì bí chỉ toàn chương, nơi bạn có thể tìm hiểu về các khía cạnh văn bản và quy định trong lĩnh vực nông nghiệp. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ lý luận văn học nghiên cứu truyện ngắn đương đại đồng bằng sông cửu long từ góc nhìn văn hóa cũng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn văn hóa sâu sắc về khu vực này, có thể liên quan đến các vấn đề xã hội trong chăn nuôi. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ văn học việt nam nghiên cứu thơ văn trương đăng quế sẽ giúp bạn khám phá thêm về văn hóa và nghệ thuật, từ đó có thể liên hệ đến các vấn đề trong nông nghiệp và chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.