Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam cũng như trên thế giới, cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein (thịt và trứng) có giá trị dinh dưỡng cao. Theo số liệu thống kê trong ngành, sản phẩm gia cầm chiếm khoảng 20 - 25% tổng sản lượng thịt toàn cầu và đạt trên 30% tại các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, cùng với xu hướng thâm canh và chăn nuôi tập trung mật độ cao, áp lực dịch bệnh truyền nhiễm ngày càng gia tăng, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và cản trở sự phát triển bền vững của ngành.

Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm như Cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, Gumboro hay Tụ huyết trùng, bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra là một trong những bệnh lý phổ biến và dai dẳng nhất trên các đàn gà thịt. Mặc dù tỷ lệ chết trực tiếp do CRD thường dao động ở mức 5 - 10%, bệnh gây thiệt hại kinh tế chủ yếu thông qua việc làm suy giảm sức đề kháng, gây viêm đường hô hấp kéo dài, làm giảm tốc độ tăng trọng từ 10 - 20%, giảm độ đồng đều của đàn, tăng tiêu tốn thức ăn và làm giảm tỷ lệ đẻ trứng từ 10 - 20% (thậm chí lên tới 30% ở các đàn gà sinh sản). Đồng thời, CRD thường tồn tại ở thể ẩn tính, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli bội nhiễm, dẫn đến thể bệnh phức hợp C-CRD với tỷ lệ chết có thể lên tới 30 - 40%.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại địa phương và yêu cầu nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh trên các giống gà lai hướng thịt, đề tài "Nghiên cứu tình hình nhiễm bệnh CRD trên gà thịt lông màu và biện pháp phòng trị" được thực hiện với các mục đích và mục tiêu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:

    1. Chẩn đoán lâm sàng bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum trên gà thịt lông màu.
    2. Đề xuất quy trình và biện pháp phòng trị bệnh thích hợp nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.
  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên hai tổ hợp gà thịt lông màu: gà lai F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) và gà lai F1 (trống Ri x mái Lương Phượng).
    2. Đánh giá hiệu lực của thuốc kháng sinh Tilmicox trong việc điều trị và kiểm soát bệnh CRD trên đàn gà thí nghiệm.
    3. Đưa ra khuyến cáo chuyên môn cho người chăn nuôi về biện pháp phòng và trị bệnh CRD hiệu quả trên gia cầm nuôi bán chăn thả.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà lai F1 (Chọi x Lương Phượng), gà lai F1 (Ri x Lương Phượng) và thuốc kháng sinh điều trị Tilmicox (chứa Tilmicosin phosphate 25g/100ml).
    • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm VM tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai liên tục từ ngày 23/5/2015 đến ngày 18/11/2015 (theo dõi đàn gà từ 1 ngày tuổi đến 10 tuần tuổi xuất chuồng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở sinh lý và bệnh học

Cơ quan hô hấp của gia cầm có cấu tạo giải phẫu và chức năng sinh lý đặc thù: cơ hoành không phát triển, hai lá phổi nhỏ nằm kẹp sát các xương sườn với tính đàn hồi kém, được bổ sung hệ thống 9 túi khí (4 cặp túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn giữa xương đòn). Tổng dung tích hệ thống túi khí của gà đạt 130 - 150 cm³, lớn gấp 10 - 12 lần thể tích phổi, đảm bảo cơ chế hô hấp kép (trao đổi khí diễn ra ở cả pha hít vào và thở ra). Do màng túi khí mỏng và kém phân mạch máu, khi vi khuẩn xâm nhập vào đây, cơ thể gà rất khó đào thải mầm bệnh và thuốc kháng sinh khó đạt nồng độ điều trị tối ưu.

Mầm bệnh chính gây CRD là Mycoplasma gallisepticum (MG), thuộc lớp Mollicutes. Đây là vi sinh vật nhân sơ có kích thước nhỏ nhất có khả năng sống độc lập (150 - 300 nm), hoàn toàn không có vách tế bào peptidoglycan mà chỉ có lớp màng nguyên sinh chất dày 70 - 100 Å. Do không có thành tế bào, vi khuẩn có tính đa hình thái, đề kháng tự nhiên với các kháng sinh nhóm Beta-lactam (Penicillin, Ampicillin) ức chế tổng hợp thành tế bào, nhưng nhạy cảm với các kháng sinh tác động lên quá trình tổng hợp protein ở ribosome như nhóm Macrolides (Tylosin, Tilmicosin, Spiramycin), Tetracyclines (Doxycycline, Oxytetracycline) và Quinolones (Enrofloxacin, Norfloxacin). Vi khuẩn bám dính vào bề mặt biểu mô niêm mạc đường hô hấp bằng cấu trúc đặc biệt "blebs" tương tác với thụ thể sialoglycoprotein của vật chủ, tiết các enzyme neuraminidase, peroxidase gây phá hủy tế bào lông rung và kích thích tiết dịch viêm. Bệnh truyền lây qua đường hô hấp (tiếp xúc trực tiếp, bụi chuồng, giọt bắn) và truyền dọc từ gà mẹ sang phôi qua trứng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và theo dõi

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp phân lô so sánh, đồng đều về các yếu tố ngoại cảnh, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, thức ăn và lịch phòng bệnh bằng vắc-xin, chỉ khác nhau về giống gà:

  • Lô I: 500 con gà lai F1 (Chọi x Lương Phượng).
  • Lô II: 500 con gà lai F1 (Ri x Lương Phượng).

Quy trình nuôi dưỡng chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi nuôi nhốt úm kiểm soát nhiệt độ (32 - 35°C giảm dần theo ngày tuổi); Giai đoạn 4 - 10 tuần tuổi nuôi bán chăn thả có sân chơi. Thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Dabaco gồm 2 mã hiệu: D1 (1 - 4 tuần tuổi: Protein thô CP 22%, Năng lượng trao đổi ME 3000 kcal/kg) và D56/D57 (4 - 10 tuần tuổi: CP 16 - 17%, ME 3000 kcal/kg). Nước uống và thức ăn được cung cấp tự do. Công tác sát trùng chuồng trại và dụng cụ sử dụng dung dịch Biocid tỷ lệ 1:180.

Lịch sử dụng vắc-xin phòng bệnh:

  • 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt vắc-xin Lasota lần 1 (1 giọt), nhỏ miệng vắc-xin Gumboro lần 1 (3 giọt).
  • 21 ngày tuổi: Nhỏ mắt vắc-xin Lasota lần 2 (1 giọt), nhỏ miệng vắc-xin Gumboro lần 2 (3 giọt).
  • 45 ngày tuổi: Tiêm dưới da màng cánh vắc-xin Newcastle hệ 1 (H1).

Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Theo dõi và ghi chép số gà chết hàng ngày từ tuần 1 đến tuần 10, tính tỷ lệ sống theo tuần và cộng dồn toàn kỳ.
  • Tỷ lệ nhiễm CRD (%): Khám lâm sàng hàng ngày phát hiện các triệu chứng đặc trưng (thở khò khè, chảy dịch mũi mắt, sưng mặt, vẩy mỏ, ủ rũ).
  • Bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám 10 gà bệnh/lô để kiểm tra bệnh tích tại đầu, mắt, khí quản, phổi, túi khí và màng bao tim.
  • Hiệu lực điều trị: Điều trị những cá thể biểu hiện bệnh bằng dung dịch uống Tilmicox (chứa Tilmicosin 25g/100ml) với liều lượng 4 ml pha trong 10 lít nước uống, dùng liên tục trong 5 ngày kết hợp bổ trợ B-complex và chất điện giải.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Cân khối lượng gà ngẫu nhiên 50 con/lô vào buổi sáng cố định hàng tuần (độ chính xác ± 2g) để xác định sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%). Cân lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa hàng ngày để tính lượng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002), tính toán các tham số thống kê cơ bản ($n$, $\bar{X}$, $S_x$, $C_v$) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm đang chuyển dịch mạnh mẽ sang hướng thâm canh và lai tạo các giống gà lông màu có chất lượng thịt tốt. Bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum được xác định là trở ngại lớn gây giảm năng suất và thiệt hại kinh tế. Phần này xác lập rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu về tình hình dịch tễ và giải pháp điều trị CRD trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:

  • Cấu trúc giải phẫu và sinh lý hô hấp đặc thù của loài gia cầm;
  • Đặc điểm sinh học, hình thái, tính chất nuôi cấy và cơ chế gây bệnh của vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum;
  • Lịch sử nghiên cứu bệnh CRD trên thế giới (từ phát hiện đầu tiên của Dobb năm 1905 đến các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như ELISA, PCR lồng) và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam qua các công trình của Phan Lục, Đào Trọng Đạt, Vũ Quang Hợp, Đào Thị Hảo;
  • Nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và tính năng sản xuất của giống gà Chọi, gà Lương Phượng, gà Ri và các công thức lai thương phẩm F1;
  • Dược lý học của thuốc Tilmicox (kháng sinh bán tổng hợp nhóm Macrolide phổ rộng, đặc hiệu trên vi khuẩn đường hô hấp và Mycoplasma).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm trên 1.000 gà thịt lông màu (500 gà Chọi x LP và 500 gà Ri x LP) tại Trại chăn nuôi gia cầm VM (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên) trong giai đoạn từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Mô tả chi tiết kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại, quy trình nuôi úm, thành phần dinh dưỡng thức ăn Dabaco theo các giai đoạn, lịch vắc-xin phòng bệnh, phác đồ điều trị bằng Tilmicox, các công thức toán học tính toán chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phương pháp phân tích thống kê.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này tập trung trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Kết quả chăm sóc đàn gà thịt 1.500 con, tiêm phòng vắc-xin Newcastle và Gumboro đạt tỷ lệ bảo hộ 100%, điều trị khỏi bệnh Cầu trùng đạt 98,00% (490/500 con) bằng Coxymax và điều trị khỏi bệnh CRD đạt 87,78% (158/180 con) bằng Tilmicox.
  • Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm: Đánh giá tỷ lệ sống qua 10 tuần tuổi, đạt 94,71% ở Lô I (Chọi x LP) và 96,80% ở Lô II (Ri x LP).
  • Tình hình cảm nhiễm CRD: Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi; bệnh bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 6 và giảm dần ở các tuần sau. Tổng tỷ lệ nhiễm ở Lô I là 18,45% (93 con mắc, 8 con chết) và Lô II là 17,43% (87 con mắc, 6 con chết).
  • Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám: Phân tích tỷ lệ xuất hiện bệnh tích đại thể trên 10 gà mổ khám mỗi lô, ghi nhận tổn thương cao nhất ở khí quản (80 - 90%) và phổi, túi khí (80 - 90%).
  • Hiệu quả điều trị: Đánh giá khả năng hồi phục của gà bệnh khi sử dụng phác đồ Tilmicox kết hợp B-complex.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết luận chính rút ra từ quá trình nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với người chăn nuôi về việc lựa chọn con giống, vệ sinh thú y chuồng trại và áp dụng phác đồ điều trị CRD kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sống, tình hình cảm nhiễm bệnh CRD và hiệu quả điều trị trên hai tổ hợp gà lai thịt lông màu:

Chỉ tiêu theo dõi Lô I: Gà (Chọi x Lương Phượng) Lô II: Gà (Ri x Lương Phượng)
Số lượng gà theo dõi ban đầu (con) 500 500
Tỷ lệ nuôi sống tuần 1 (%) 98,82 99,80
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến tuần 10 (%) 94,71 96,80
Tuần tuổi bắt đầu xuất hiện triệu chứng CRD Tuần thứ 6 Tuần thứ 6
Tỷ lệ nhiễm CRD cao nhất (Tuần 6) (%) 9,10 (45 con) 8,69 (43 con)
Tỷ lệ nhiễm CRD tuần 7 (%) 5,88 (29 con) 5,45 (27 con)
Tỷ lệ nhiễm CRD tuần 8 (%) 2,25 (11 con) 2,04 (10 con)
Tỷ lệ nhiễm CRD tuần 9 (%) 1,64 (8 con) 1,44 (7 con)
Tỷ lệ nhiễm CRD tuần 10 (%) 0,00 (0 con) 0,00 (0 con)
Tổng số gà nhiễm CRD trong toàn kỳ (con / %) 93 / 18,45 87 / 17,43
Số gà chết do bệnh CRD (con / %) 8 / 0,02 6 / 0,07

Kết quả mổ khám bệnh tích đại thể trên gà mắc bệnh CRD điển hình (10 mẫu kiểm tra mỗi lô) ghi nhận các tổn thương đặc trưng:

Vị trí tổn thương / Bệnh tích Lô I (Chọi x LP) - Số mẫu / Tỷ lệ (%) Lô II (Ri x LP) - Số mẫu / Tỷ lệ (%)
Đầu, mắt (sưng phù, chảy nước mắt, nước mũi) 4 / 40,00 3 / 30,00
Phổi, túi khí (phù thũng, viêm dày, tích dịch bã đậu/fibrin) 8 / 80,00 9 / 90,00
Màng bao tim (viêm bao tim, phủ màng fibrin) 2 / 20,00 1 / 10,00
Khí quản (tích nhiều dịch viêm keo nhầy trắng vàng) 8 / 80,00 9 / 90,00

Về hiệu quả điều trị lâm sàng: Việc áp dụng phác đồ thuốc Tilmicox (liều 4 ml/10 lít nước uống, dùng liên tục 5 ngày) kết hợp bổ trợ B-complex trên tổng số 180 gà mắc bệnh của cả hai lô đã chữa khỏi cho 158 con, đạt tỷ lệ điều trị khỏi trung bình 87,78%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Đảm bảo độ thông thoáng tự nhiên, mật độ nuôi hợp lý, kiểm soát nhiệt độ úm nghiêm ngặt từ 32 - 35°C trong 3 tuần đầu, định kỳ tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng Biocid (1:180) để loại bỏ khí độc ($NH_3, H_2S$) và giảm áp lực mầm bệnh trong môi trường.
  2. Tuân thủ quy trình phòng bệnh: Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin thiết yếu (Lasota, Gumboro, Newcastle H1) theo đúng lịch trình nhằm duy trì miễn dịch chủ động, hạn chế các bệnh kế phát làm bùng phát CRD.
  3. Phác đồ can thiệp sớm: Khi phát hiện gà có biểu hiện khò khè, vẩy mỏ, cần cách ly và điều trị ngay bằng Tilmicox theo đúng liệu trình 5 ngày, kết hợp bổ sung điện giải và vitamin nhóm B để nâng cao thể trạng đàn gia cầm.
  4. Lựa chọn giống nuôi: Khuyến khích mở rộng chăn nuôi tổ hợp gà lai F1 (Ri x Lương Phượng) tại nông hộ và trang trại địa phương do có tỷ lệ nuôi sống cao hơn (96,80%) và tỷ lệ mẫn cảm với CRD thấp hơn (17,43%) so với tổ hợp lai Chọi x Lương Phượng.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp dẫn liệu thực tế về động thái cảm nhiễm bệnh CRD theo tuần tuổi trên hai tổ hợp gà lai lông màu phổ biến tại vùng trung du miền núi phía Bắc; chứng minh tính hiệu quả của kháng sinh Tilmicosin (Tilmicox) trong điều trị thực địa bệnh hô hấp mãn tính ở gà thịt, đồng thời bổ sung cơ sở khoa học cho công tác chọn tạo và khai thác con lai thương phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô 1 cơ sở chăn nuôi trong một chu kỳ nuôi dưỡng (tháng 5 đến tháng 11/2015). Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa áp dụng các phương pháp chẩn đoán huyết thanh học chuyên sâu (như ELISA, phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu HI) hoặc sinh học phân tử (PCR lồng) để định lượng hiệu giá kháng thể và định danh chủng vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ CRD qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ đông xuân với độ ẩm cao); ứng dụng kỹ thuật PCR để giám sát mầm bệnh MG trên đàn gà bố mẹ và phôi trứng giống nhằm kiểm soát triệt để con đường truyền lây dọc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cán bộ kỹ thuật tại các trạm khuyến nông và chủ trang trại gia cầm:

  • Cung cấp mô tả chi tiết về quy trình chăm sóc, nuôi úm và lịch vắc-xin chuẩn cho gà thịt lông màu giai đoạn 1 - 10 tuần tuổi.
  • Bảng mô tả triệu chứng và bệnh tích đại thể có giá trị hỗ trợ chẩn đoán phân biệt bệnh CRD với các bệnh lý đường hô hấp khác (Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm IB, Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT, Sổ mũi truyền nhiễm Coryza).
  • Cung cấp số liệu định lượng về hiệu quả sử dụng kháng sinh Tilmicox làm căn cứ xây dựng phác đồ thú y tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh CRD trên đàn gà thí nghiệm xuất hiện từ giai đoạn nào và tỷ lệ mắc biến động ra sao theo tuần tuổi?
Trong thí nghiệm, từ tuần 1 đến tuần 5 tuổi đàn gà hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng CRD do còn kháng thể mẹ truyền và gà con nở từ nguồn trứng sạch bệnh. Bệnh bắt đầu phát tác từ tuần thứ 6 với tỷ lệ cao nhất (9,10% ở Lô I và 8,69% ở Lô II) do sức đề kháng giảm và tiếp xúc với mầm bệnh môi trường. Sau đó, tỷ lệ nhiễm giảm dần ở tuần 7 (5,88% và 5,45%), tuần 8 (2,25% và 2,04%), tuần 9 (1,64% và 1,44%) và không ghi nhận ca nhiễm mới ở tuần thứ 10.

Tổ hợp lai nào có tỷ lệ nuôi sống và khả năng chống chịu bệnh CRD tốt hơn?
Gà lai F1 (Ri x Lương Phượng) thể hiện khả năng thích ứng và sức đề kháng tốt hơn với tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 96,80% và tổng tỷ lệ nhiễm CRD là 17,43% (chết 6 con). Trong khi đó, gà lai F1 (Chọi x Lương Phượng) có tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 94,71% và tổng tỷ lệ nhiễm CRD cao hơn, ở mức 18,45% (chết 8 con).

Thuốc Tilmicox có hoạt chất gì và hiệu quả điều trị bệnh CRD trong nghiên cứu đạt mức nào?
Thuốc Tilmicox có thành phần hoạt chất chính là Tilmicosin (dạng phosphate) với hàm lượng 25g/100ml, thuộc nhóm kháng sinh Macrolide phổ rộng. Khi dùng theo phác đồ 4 ml pha trong 10 lít nước uống liên tục 5 ngày, thuốc đạt tỷ lệ điều trị khỏi trung bình 87,78% (158/180 gà bệnh khỏi bệnh).

Bệnh tích mổ khám đại thể nào xuất hiện với tần suất cao nhất ở gà mắc CRD?
Qua mổ khám 10 gà bệnh mỗi lô, tổn thương xuất hiện phổ biến và điển hình nhất tại đường hô hấp: niêm mạc khí quản tích nhiều dịch viêm keo nhầy màu trắng hơi vàng (chiếm 80% ở Lô I và 90% ở Lô II); phổi phù thũng, viêm dính và thành túi khí dày đục, chứa dịch viêm dạng bã đậu/fibrin (chiếm 80% ở Lô I và 90% ở Lô II). Bệnh tích ở mắt/đầu xuất hiện từ 30 - 40% và viêm màng bao tim xuất hiện từ 10 - 20%.

Chương trình vắc-xin phòng bệnh cho gà thịt thí nghiệm được thực hiện như thế nào?
Quy trình phòng vắc-xin gồm: ngày tuổi thứ 7 dùng Lasota lần 1 (nhỏ mắt 1 giọt) và Gumboro lần 1 (nhỏ miệng 3 giọt); ngày tuổi 21 lặp lại Lasota lần 2 (nhỏ mắt 1 giọt) và Gumboro lần 2 (nhỏ miệng 3 giọt); ngày tuổi 45 tiêm dưới da màng cánh vắc-xin Newcastle hệ 1 (H1).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Ngân đã khảo sát có hệ thống tình hình nhiễm bệnh CRD trên 1.000 gà thịt lông màu thuộc hai tổ hợp lai Chọi x Lương Phượng và Ri x Lương Phượng tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm xác định bệnh bùng phát mạnh nhất ở giai đoạn 6 tuần tuổi với tổn thương bệnh tích tập trung chủ yếu ở khí quản, phổi và túi khí. Nghiên cứu khẳng định hiệu lực điều trị đạt 87,78% của kháng sinh Tilmicox, đồng thời chỉ ra tổ hợp lai Ri x Lương Phượng có ưu thế về tỷ lệ sống (96,80%) và sức chống chịu bệnh vượt trội, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho ngành chăn nuôi gia cầm nông hộ và trang trại.