Khóa luận: Nghiên cứu bảo tồn loài Xá xị tại KBT Thượng Tiến, Hòa Bình

Luận văn tốt nghiệp môi trường nghiên cứu tốt nghiệp quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về loài Xá xị và tầm quan trọng của việc bảo tồn

Loài Xá xị, với tên khoa học là Cinnamomum parthenoxylon, là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Long não (Lauraceae), còn được biết đến với các tên gọi khác như cây Gù hương hay cây Rè hương. Loài thực vật này có giá trị kinh tế và dược liệu cao, đặc biệt là phần gỗ xá xịtinh dầu xá xị. Gỗ có mùi thơm đặc trưng, bền, chắc, không bị mối mọt, được ưa chuộng trong xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ cao cấp. Tinh dầu chiết xuất từ thân, rễ và lá chứa nhiều hợp chất quý, được ứng dụng rộng rãi trong y dược, công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Tuy nhiên, chính giá trị kinh tế đã đẩy Xá xị vào tình trạng bị khai thác quá mức. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp vào mức Rất nguy cấp (CR). Trên bình diện quốc tế, danh lục IUCN xếp loài vào nhóm thiếu dữ liệu (DD), cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu sâu rộng hơn. Việc bảo tồn nguồn gen của Cinnamomum parthenoxylon không chỉ là bảo vệ một loài thực vật quý mà còn là giữ gìn một nguồn tài nguyên quan trọng cho phát triển bền vững, góp phần duy trì đa dạng sinh học tại các hệ sinh thái rừng như vườn quốc giakhu bảo tồn thiên nhiên.

1.1. Đặc điểm nhận dạng loài cây Gù hương Xá xị trong tự nhiên

Cinnamomum parthenoxylon là cây gỗ lớn, thân hình trụ thẳng, có thể cao từ 15-25m và đường kính thân đạt 40-120cm. Vỏ cây có màu nâu xám, thường nứt dọc và bong thành từng mảng. Một trong những đặc điểm nhận dạng nổi bật là tất cả các bộ phận của cây đều có mùi thơm xá xị đặc trưng. Lá cây là lá đơn, mọc cách, phiến lá hình trứng hoặc bầu dục thuôn, dài 5-15cm, mặt trên nhẵn bóng. Cụm hoa dạng chùy, mọc ở đầu cành hoặc nách lá, hoa có màu trắng vàng. Quả hạch, hình cầu, khi chín có màu tím đen. Các đặc điểm hình thái này là cơ sở quan trọng để các nhà khoa học và cán bộ bảo tồn nhận diện, điều tra và đánh giá hiện trạng quần thể loài trong các khu bảo tồn thiên nhiên.

1.2. Giá trị kinh tế và dược liệu từ gỗ và tinh dầu xá xị

Giá trị của Xá xị đến từ hai nguồn chính: gỗ và tinh dầu. Gỗ xá xị có vân đẹp, không cong vênh, chịu nước tốt và có hương thơm tự nhiên giúp xua đuổi côn trùng, vì vậy rất được ưa chuộng. Tinh dầu xá xị là một sản phẩm có giá trị thương mại quốc tế lớn. Thành phần hóa học chính trong tinh dầu là hợp chất safrole, một tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hương liệu. Về giá trị dược liệu, các bộ phận của cây được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh đau dạ dày, phong thấp, cảm sốt và cầm máu. Sự đa dụng này càng làm tăng áp lực khai thác lên các quần thể hoang dã, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững phải được thực thi khẩn cấp.

II. Báo động thực trạng loài Xá xị Nguyên nhân và thách thức

Thực trạng bảo tồn Cinnamomum parthenoxylon tại Việt Nam đang ở mức báo động. Đây là một loài nguy cấp, phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao do nhiều yếu tố tác động. Nguyên nhân chính và trực tiếp nhất là hoạt động khai thác trái phép gỗ và rễ để chưng cất tinh dầu. Giá trị kinh tế quá cao đã thúc đẩy các hoạt động khai thác tận diệt, khiến số lượng cá thể trưởng thành trong tự nhiên suy giảm nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thượng Tiến chỉ ra rằng, dù là khu vực được bảo vệ, các mối đe dọa vẫn hiện hữu. Sự suy giảm môi trường sống do các hoạt động dân sinh như mở rộng đất nông nghiệp, chăn thả gia súc tự do cũng làm thu hẹp phân bố địa lý của loài. Hơn nữa, khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt của Xá xị rất kém, khó cạnh tranh với các loài cây khác. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược bảo tồn toàn diện, kết hợp giữa việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

2.1. Tác động từ khai thác trái phép và suy giảm môi trường sống

Khai thác trái phép là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn vong của Xá xị. Người dân khai thác không chỉ thân cây để lấy gỗ mà còn đào cả rễ - bộ phận chứa hàm lượng tinh dầu cao nhất, làm triệt tiêu hoàn toàn khả năng tái sinh chồi của cây. Các nghiên cứu thực địa cho thấy nhiều khu vực từng có Xá xị phân bố nay chỉ còn lại những gốc cây đã bị đào bới. Bên cạnh đó, việc suy giảm diện tích và chất lượng rừng tự nhiên, môi trường sống của Xá xị, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Các hoạt động như làm nương rẫy, thu hái lâm sản ngoài gỗ khác và chăn thả gia súc gây xáo trộn hệ sinh thái, ảnh hưởng đến điều kiện sinh trưởng và tái sinh của các cá thể non.

2.2. Vị thế của Xá xị trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN

Vị thế pháp lý và mức độ nguy cấp của Xá xị đã được ghi nhận trong các văn bản quan trọng. Trong Sách đỏ Việt Nam (2007), loài được xếp ở mức Rất nguy cấp (Critically Endangered - CR), mức cảnh báo cao nhất, cho thấy nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên là cực kỳ lớn. Loài cũng nằm trong nhóm IIA của Nghị định 06/2019/NĐ-CP, hạn chế nghiêm ngặt việc khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Tuy nhiên, trong danh lục IUCN toàn cầu, loài này lại được xếp vào nhóm Thiếu dữ liệu (Data Deficient - DD). Sự khác biệt này cho thấy tình trạng của Xá xị ở Việt Nam đặc biệt nghiêm trọng hơn so với các khu vực khác trên thế giới, đồng thời nhấn mạnh sự cấp bách của các nghiên cứu khoa học để cung cấp đầy đủ dữ liệu cho các tổ chức bảo tồn quốc tế.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái và phân bố Xá xị

Để xây dựng giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc nghiên cứu các đặc điểm sinh tháiphân bố địa lý của Cinnamomum parthenoxylon là bước đi nền tảng. Các nghiên cứu thường được tiến hành tại vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên, nơi các quần thể tự nhiên còn sót lại. Phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp lập ô tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu tại KBT Thượng Tiến đã xác định Xá xị phân bố ở độ cao từ 319-678m, trong kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Việc phân tích cấu trúc lâm phần cho thấy Xá xị thường mọc cùng các loài như Dẻ gai, Mỡ, Trẩu, Trám trắng. Các chỉ số về mật độ, tổ thành loài, cấu trúc tầng tán và đặc điểm đất đai được thu thập để hiểu rõ yêu cầu sinh thái của loài. Bên cạnh đó, việc đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên qua các ô dạng bản giúp xác định những rào cản trong quá trình phát triển của thế hệ cây con, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh.

3.1. Phân tích đặc điểm phân bố địa lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên

Nghiên cứu phân bố địa lý của Xá xị tại KBT Thượng Tiến sử dụng công cụ GPS để xác định tọa độ của từng cá thể được tìm thấy. Kết quả cho thấy loài phân bố rải rác, không tập trung thành quần thể lớn. Các cây trưởng thành thường chiếm tầng trên của tán rừng, có đường kính trung bình 30.8 cm và chiều cao trung bình 16.5m. Chúng thường mọc trên sườn núi có độ dốc trung bình, trong điều kiện đất feralit màu mỡ, thoát nước tốt. Việc lập bản đồ phân bố giúp ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên xác định các "điểm nóng" cần ưu tiên tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn các hoạt động xâm hại đến nơi sinh sống của loài nguy cấp này.

3.2. Đánh giá cấu trúc lâm phần và khả năng tái sinh tự nhiên

Phân tích cấu trúc lâm phần nơi có Xá xị cho thấy đây là hệ sinh thái rừng đa dạng. Tuy nhiên, Xá xị thường không tham gia vào công thức tổ thành chính do số lượng cá thể còn lại quá ít. Về khả năng tái sinh, kết quả điều tra cho thấy số lượng cây con tái sinh từ hạt rất thấp. Ngược lại, tái sinh chồi lại phổ biến hơn sau khi cây mẹ bị chặt hạ. Điều này chứng tỏ khả năng tái sinh hữu tính của loài trong điều kiện tự nhiên gặp nhiều khó khăn, có thể do tỷ lệ đậu quả thấp, hạt bị sâu bệnh hoặc không cạnh tranh được với thảm thực vật dày đặc. Đây là một phát hiện quan trọng, định hướng cho các giải pháp bảo tồn nguồn gen cần tập trung vào nhân giống vô tính.

IV. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn nguồn gen loài Xá xị hiệu quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về thực trạng và sinh thái, các giải pháp bảo tồn nguồn gen cho Cinnamomum parthenoxylon cần được triển khai đồng bộ. Hai phương pháp chính là bảo tồn nguyên vị (in-situ) và bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Bảo tồn nguyên vị tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể còn sót lại trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại các khu bảo tồn thiên nhiên. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, ngăn chặn khai thác trái phép, và xây dựng quy ước bảo vệ rừng với cộng đồng. Trong khi đó, bảo tồn chuyển vị là giải pháp mang tính chủ động hơn, bao gồm việc thu thập nguồn gen (hạt, cành) để gây trồng và lưu giữ tại các vườn thực vật, trung tâm giống. Đặc biệt, các kỹ thuật công nghệ sinh học như nhân giống vô tính (giâm hom) và nuôi cấy mô thực vật mở ra triển vọng lớn trong việc nhân nhanh số lượng cây con chất lượng cao, phục vụ cho các chương trình phục hồi rừng và phát triển bền vững.

4.1. Kỹ thuật bảo tồn nguyên vị In situ và chuyển vị Ex situ

Bảo tồn nguyên vị (In-situ) là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi phải lập hồ sơ quản lý, theo dõi định kỳ từng cây Xá xị đã được xác định. Các khu vực có Xá xị phân bố cần được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ) đóng vai trò như một "phương án dự phòng". Việc xây dựng các vườn giống Xá xị từ các nguồn gen được tuyển chọn giúp bảo tồn đa dạng di truyền và cung cấp cây giống cho việc trồng rừng. Theo nghiên cứu của Phùng Văn Phê (2010), kỹ thuật giâm hom Xá xị đã cho kết quả khả quan, với giá thể hỗn hợp 60% cát và 40% mùn cưa cùng xử lý IBA nồng độ 250 ppm cho tỷ lệ ra rễ cao nhất.

4.2. Triển vọng từ nhân giống vô tính và nuôi cấy mô thực vật

Nhân giống vô tính là một giải pháp kỹ thuật đột phá cho việc bảo tồn Xá xị. Kỹ thuật giâm hom cho phép tạo ra các cây con giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ, đặc biệt quan trọng với các cây có năng suất tinh dầu cao. Bên cạnh đó, nuôi cấy mô thực vật (in-vitro) là một hướng đi tiên tiến hơn. Các nghiên cứu ban đầu của Viện CNSH Lâm nghiệp đã khẳng định Xá xị có thể nhân nhanh in-vitro thành công. Phương pháp này không chỉ giúp tạo ra số lượng cây giống khổng lồ trong thời gian ngắn mà còn sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền, hứa hẹn sẽ là chìa khóa để phục hồi và phát triển loài cây quý hiếm này trên quy mô lớn.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylonjack meisn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới - Nghiên cứu về phân loại họ Long não và loài Xá xị Trên thế giới, nghiên cứu phân loại các loài thực vật thuộc chi Cinnamomum và họ Lauraceae cho đến nay đã có nhiều tác giả. Antoine Laurent de Jussieu là nhà Thực vật đầu tiên nghiên cứu, phát hiện và đặt tên họ Long não (Lauraceae) từ năm 1789; còn Jacob Christian Schaeffer là người đầu tiên mô tả, đặt tên chi Cinnamomum năm 1760. Họ Long não gồm 54 chi, khoảng 3500 loài phân bố chủ yếu ở nhiệt đới, á nhiệt đới Bắc, Nam bán cầu; tập trung ở Đông Nam á và nhiệt đới châu Mỹ.

Long não (Cinnamomum) là một chi lớn trong họ Long não (Lauraceae), gồm tới 250 loài phân bố từ đại lục châu Á đến khắp vùng Đông nam Á, Austraylia và khu vực Tây Thái bình dương. Tại miền Nam châu Mỹ chỉ có một số ít loài, nhưng riêng khu vực Malesian đã phát hiện được khoảng 90 loài. Đến nay chỉ có khoảng 150 loài đã được nghiên cứu ở những chừng mực nhất định về từng khía cạnh khác nhau. Xá xị (Cinamomum parthenoxylon (Jack) Meisn) là một loài cây trong họ Long não, được xếp ở nhóm thiếu dữ liệu DD (Data Deficient, ver 2.3) trong danh lục đỏ của IUCN (1994).

Ở Trung Quốc, Xá Xị đã được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái. Các nghiên cứu sâu về loài Xá xị chưa được quan tâm nhiều. - Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, trồng các loài cây họ Long não và loài Xá xị Bảo tồn nguồn gen cây rừng nói chung và loài cây Xá Xị nói riêng là bảo tồn các đa dạng di truyền cần thiết cho các loài cây rừng nhằm phục vụ cho công tác cải thiện giống trước mắt hoặc lâu dài, tại chỗ hoặc nơi khác. Mục đích chính của bảo tồn nguồn gen là giữ được vốn gen lâu dài cho công tác cải thiện giống, nên bảo tồn nguồn gen cho bất cứ một loài thực vật nào trước hết cũng là lưu giữ các đa dạng di truyền vốn có của chúng để làm nền cho công tác chọn giống.

Cải thiện giống là một trong những vấn đề quan trọng bậc nhất nhằm nâng cao năng 3 suất, chất lượng rừng trồng. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mang tính đột phá, là cơ sở quan trọng quyết định tới sự thành công của công tác trồng rừng. Công tác chọn giống và cải thiện giống được quan tâm từ rất sớm và đã đạt những thành tựu đáng kể. Ngày nay, cùng với sự phát triển không ngừng của công nghệ gen và công nghệ sinh học, công tác chọn, tạo giống và cải thiện giống cây rừng có nhiều cơ hội bứt phá để chọn, tạo ra những giống mới, có năng suất cao đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội và thực tiễn sản xuất.

Các biện pháp kỹ thuật thâm canh nhằm nâng cao năng suất chất lượng rừng trồng đã được nhiều nhà nghiên cứu, khoa học trên thế giới quan tâm, Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đề cập đến kỹ thuật thâm canh cho riêng loài cây này. Một số loài thực vật thuộc các chi Re (Cinnamomum) và chi Bời lời (Litsea) đã được nghiên cứu nhân giống và gieo trồng ở các mức độ khác nhau. Đối với các loài Bời lời như Litsea cubeba, Litsea umbrosa, Litsea citrata. được nhân giống chủ yếu bằng hạt.

Ngoài ra, loài Màng tang Litsea cubeba đã có nghiên cứu nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật. Hiện nay cũng chưa có công bố nào về nhân giống bằng hom cho các loài thuộc chi Bời lời. Gieo trồng các loài thuộc chi Bời lời đã được thực hiện ở một số nước. Tuy nhiên, các tài liệu về lĩnh vực này còn rất ít được công bố.

Đối với chi Long não (Cinnamomum), đã được thực hiện nghiên cứu nhân giống và gieo trồng cho một số loài, điển hình như: Long não (Cinnamomum camphora), Re hương (Cinnamomum iners), Cinnamomum kanehirae, Cinnamomum insularimon-tanum. Đối với nhân giống bằng hom, tuỳ từng loài mà tuổi hom, thời gian thu hái, loại chất điều hoà sinh trưởng, loại giá thể, nồng độ hoá chất và thời gian xử lý hoá chất phù hợp khác nhau. Long não (Cinnamomum camphora): dùng hom cành tuổi 1 thì tỷ lệ ra rễ cao nhất, và nếu tuổi hom càng thấp hơn thì tỷ lệ ra rễ cũng thấp hơn. Re hương (Cinnamomum iners) và Cinnamomum zeylanicum Breyn: Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra, hom cành được thực hiện cho kết quả tốt nhất.

Đối với Cinnamomum kanehirae: hom cành được thu thập ở cây mẹ 14 tuổi, và xử lý bởi IBA 2000-4000 ppm thì tỷ lệ ra rễ 20-26%. 4 Nhân giống hữu tính bằng hạt đã được thực hiện thành công ở Long não (Cinnamomum camphora). Hạt Long não được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 200C, có thể giữ được sức nảy mầm từ 1-6 tháng. Hạt được đem gieo càng sớm thì càng tốt, và tỷ lệ nảy mầm của hạt càng cao.

Tình hình nghiên cứu trong nước - Nghiên cứu về phân loại họ Long não và loài Xá xị Nghiên cứu xác định thành phần loài và phân loại họ Long não (Lauraceae) ở Việt Nam phải kể tới các tác giả Lecomte người Pháp (1907-1952), Phạm Hoàng Hộ (1992-2000), Nguyễn Kim Đào (2002). Phạm Hoàng Hộ năm 1991 đã mô tả tóm tắt cho 40 loài thuộc chi Long não. Tác giả Nguyễn Kim Đào, Viện Sinh thái & Tài nguyên Sinh vật là người có nhiều nghiên cứu về họ Long não (Lauraceae). Trong cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam (tập II, năm 2003, trang 65-112), họ Long não (Lauraceae) được công bố 257 loài thuộc 21 chi ; trong đó chi Long não (Cinnamomum) có 44 loài.

Chi Long não (Cinnamomum) phân biệt với các chi khác trong họ Long não (Lauraceae) ở chỗ lá thường có 3 gân chính và quả có các thuỳ bao hoa tồn tại và dày lên ở phía dưới. Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon (Jack) Meisn) là một loài trong số đó. - Nghiên cứu về giá trị nguồn gen các loài cây họ Long não và loài Xá xị Nghiên cứu về giá trị tài nguyên thực vật thuộc chi Long não (Cinnamomum) phải kể tới tập thể các tác giả thuộc Viện Sinh thái & Tài nguyên Sinh vật. Trong cuốn "Tài nguyên thực vật có tinh dầu ở Việt Nam" (Lã Đình Mỡi, 2002) đã công bố thành phần hoá học trong tinh dầu của một số loài cây thuộc chi Long não nói chung.

Ngoài ra, các tác giả cũng đã mô tả công dụng, đặc tính tinh dầu, tình trạng buôn bán quốc tế, khả năng nhân giống và gây trồng, đặc điểm sinh thái, sinh trưởng và phát triển của một số loài thuộc chi Long não. Nghiên cứu về thành phần hoá học của tinh dầu Xá xị đã được thực hiện bởi một số nhà khoa học thuộc Viện Sinh thái & Tài nguyên sinh vật và Trường Đại học dược Hà Nội. Tinh dầu Xá xị có giá trị thương mại rất lớn trên thị trường Quốc tế. - Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của thực vật 5 Tới nay đã có nhiều công trình.

Điển hình như các công trình: "Bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, sinh thái và khả năng nhân giống bằng hom loài trà hoa vàng ở Vườn Quốc gia Tam Đảo" của tác giả Đỗ Đình Tiến (2000); "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài lim xẹt làm cơ sở cho công tác trồng, nuôi dưỡng, làm giàu rừng tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" của Phan Thanh Diễn (2005); "Nghiên cứu một số đặc điểm phân bố, hình thái và tái sinh của một số loài đỗ quyên tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên" của tác giả Hoàng Thái Sơn (2005); "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài Gõ đỏ phục vụ gây trồng, nuôi dưỡng, làm giàu rừng ở Vườn Quốc Gia Cát Tiên" của Nguyễn Hoàng Hảo (2005); “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học loài Huỷnh làm cơ sở cho công tác xây dựng rừng giống và phát triển rừng trồng tại hai tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị” (2005); “Nghiên cứu một số đặc tính lâm học loài Vối thuốc làm cơ sở cho công tác gây trồng tại huyện Lục Ngạn, Bắc Giang” (2004); “Nghiên cứu một sô đặc điểm sinh vật học loài Vù hương Cinnamomum balansae Lecomte làm cơ sở cho công tác bảo tồn tại rừng đặc dụng Yên Tử - Quảng Ninh” (2007) của Phùng Văn Phê. Trường Đại học Lâm nghiệp có tác giả Phạm Xuân Hoàn là người dày công nghiên cứu về cây Quế (Cinnamomum cassia Blume) thuộc chi Long não (Cinnamomum), họ Long não (Lauraceae). Trong đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở “Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và gây trồng cây Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon (Jack) Meisn.) ở một số tỉnh miền Bắc Việt Nam” (2009-2011), Phùng Văn Phê đã bước đầu đánh giá được đặc điểm hình thái, phân bố, sinh học và sinh thái của loài Xá Xị ở 2 tỉnh Vĩnh Phúc và Cao Bằng một cách chi tiết hơn. Cây trưởng thành Xá Xị thường có lá đơn nguyên, mọc cách, tập trung ở đầu cành; phiến lá hình trứng ngược hay hình trái xoan thuôn; kích thước 5-15 x 2,5-8cm.

Kích thước lá trung bình 6,4cm x 4,6cm. Về hình thái, đầu lá có mũi nhọn, ngắn; gốc hình nêm hay nêm rộng; hai mặt nhẵn; gân bên 3-8 đôi; ở nách gân có tuyến; cuống lá nhẵn dài từ 1-3,5 cm, trung bình là 2,2 cm. Đối với cây non, cây tái sinh thì lá thường có hình trái xoan thuôn, hai đầu nhọn dần. Lá thường lớn hơn lá cây trưởng thành 6 nhiều.

Kích thước của lá từ 5-14 x 3,8-9 cm; trung bình là 9,3 x 5,7 cm. Hai mặt lá có màu xanh lục, nhẵn. Gân lá nổi rõ ở 2 mặt, thường phẳng theo mặt lá. Cụm hoa dạng chuỳ hay tán; mọc ở đầu cành hay nách lá; dài từ 6-12 cm, mỗi cụm mang khoảng 15 hoa.

Hoa lưỡng tính; bao hoa 6 thuỳ, màu trắng vàng; nhị 9, bao phấn 4 ô, chỉ nhị có lông, 3 nhị vòng trong có 2 tuyến mật; nhị lép 3. Quả hạch, hình cầu, đường kính 0,8- 1,2 cm; đế hình chén, có khía răng, khi chín màu tím đen. Mùa hoa tháng 3-7, mùa quả chín tháng 10-11. Xá xị là loài cây thường xanh, sinh trưởng liên tục, ra chồi quanh năm.

Lá non thường có màu đỏ, nhẵn cả hai mặt. Chồi hoa thường mập, mang nhiều vảy chồi. Chồi hoa thường nhiều, tập trung vào tháng 6. Hoa sinh trưởng chậm, kéo dài tới hàng tháng.

Ở Tam Đảo, Vĩnh Phúc Xá xị phân bố rải rác chủ yếu thuộc kiểu rừng thứ sinh nhân tác. Rừng thường có cấu trúc một tầng cây gỗ. Số lượng cá thể Xá xị tìm thấy ở đây còn rất ít chừng 10 cây, hầu hết là cây nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ