Nghiên Cứu Bản Đồ Phân Vùng Cháy Rừng Tại Xã Tả Van - Vườn Quốc Gia Hoàng Liên

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng cho xã tả van tỉnh lào cai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu bản đồ cháy rừng tại Tả Van Hoàng Liên

Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân vùng cháy rừng tại xã Tả Van là một nhiệm vụ cấp thiết, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho công tác phòng chống cháy rừng (PCCR). Vườn Quốc gia Hoàng Liên, một trong những trung tâm đa dạng sinh học bậc nhất Việt Nam, đối mặt với nguy cơ cháy rừng thường trực do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và tác động của con người. Xã Tả Van, nằm trong vùng lõi của Vườn Quốc gia, được xác định là một trong những điểm nóng, nơi các vụ cháy có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài nguyên và môi trường sinh thái. Việc xây dựng một bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết không chỉ giúp xác định các khu vực trọng điểm cần ưu tiên bảo vệ mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định, cho phép các cơ quan chức năng triển khai các giải pháp quản lý bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu này kết hợp các phương pháp hiện đại như GIS và viễn thám cùng với điều tra thực địa để tạo ra một sản phẩm có độ chính xác cao, phản ánh đúng thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó nâng cao năng lực quản lý rủi ro thiên tai tại địa phương. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ hệ sinh thái rừng quý giá và đảm bảo sinh kế cho cộng đồng dân cư sống phụ thuộc vào rừng.

1.1. Bối cảnh Vườn Quốc gia Hoàng Liên và xã Tả Van

VQG Hoàng Liên, được công nhận là Vườn Di sản ASEAN, có địa hình núi cao hiểm trở, chia cắt mạnh với độ dốc phổ biến từ 20-30 độ. Xã Tả Van nằm trên địa bàn có nhiều dân tộc sinh sống như Mông, Dao, Tày, với hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp và khai thác lâm sản phụ. Đặc điểm địa hình phức tạp này không chỉ là thách thức cho việc tiếp cận và chữa cháy mà còn ảnh hưởng đến tốc độ lan truyền của lửa. Khí hậu khu vực mang tính chất á nhiệt đới núi cao, có mùa khô kéo dài, thường xuất hiện gió Tây khô nóng, làm tăng đáng kể nguy cơ cháy. Đây là cơ sở ban đầu để nhận định sự cần thiết của việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên thông qua các biện pháp phòng ngừa chủ động.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng

Một bản đồ nguy cơ cháy rừng khoa học là công cụ không thể thiếu trong công tác quản lý hiện đại. Nó cho phép trực quan hóa các vùng có mức độ nguy hiểm khác nhau, từ đó giúp lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương phân bổ nguồn lực một cách hợp lý: tập trung tuần tra ở vùng nguy cơ cao, xây dựng đường băng cản lửa, chòi canh tại các vị trí chiến lược. Theo tài liệu nghiên cứu, công tác PCCCR tại VQG Hoàng Liên trước đây còn tồn tại hạn chế do chưa có sự phân vùng chi tiết, dẫn đến việc đầu tư dàn trải và hiệu quả chưa cao. Do đó, việc xây dựng bản đồ dựa trên phân tích đa yếu tố là một bước tiến quan trọng, giúp công tác phòng chống cháy rừng chuyển từ bị động sang chủ động.

II. Thách thức trong công tác phòng chống cháy rừng tại Tả Van

Công tác phòng chống cháy rừng tại Tả Van đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa yếu tố tự nhiên và xã hội. Về tự nhiên, địa hình dốc đứng và chia cắt mạnh là trở ngại lớn nhất, khiến việc di chuyển lực lượng và phương tiện chữa cháy vô cùng khó khăn. Vào mùa khô, lượng vật liệu cháy (VLC) tích tụ lớn, kết hợp với thời tiết hanh khô và gió lớn tạo thành "tam giác lửa" hoàn hảo, sẵn sàng bùng phát thành các đám cháy lớn. Về mặt xã hội, tập quán canh tác đốt nương làm rẫy của người dân địa phương là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra cháy rừng. Theo nghiên cứu, "hầu hết các vụ cháy là do con người gây ra bởi các hoạt động kinh tế xã hội". Mặc dù đã có các hoạt động tuyên truyền, nhưng việc kiểm soát nguồn lửa từ các hoạt động dân sinh vẫn là bài toán nan giải. Sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng của người dân cũng tạo ra áp lực lên hệ sinh thái rừng. Điển hình là vụ cháy lớn năm 2010 đã thiêu rụi 718 ha rừng, cho thấy mức độ脆弱 (dễ bị tổn thương) của khu vực và sự cấp bách phải có những giải pháp căn cơ hơn.

2.1. Phân tích các yếu tố lớp phủ thực vật và địa hình dốc

Khu vực xã Tả Van có nhiều trạng thái rừng khác nhau, từ rừng thưa, trảng cỏ - cây bụi (trạng thái Ic, IIa) đến rừng thứ sinh (IIb). Các trạng thái rừng bị tác động mạnh, mật độ cây thấp tạo điều kiện cho thảm thực vật thứ cấp dễ cháy như guột, chít, cỏ tranh phát triển mạnh. Lớp phủ thực vật này chính là nguồn vật liệu cháy khổng lồ. Kết hợp với đặc điểm địa hình dốc, khi cháy xảy ra, lửa có xu hướng lan truyền lên phía trên với tốc độ rất nhanh, tạo ra những đám cháy tán khó kiểm soát. Địa hình hiểm trở cũng giới hạn khả năng xây dựng các công trình PCCCR quy mô lớn.

2.2. Ảnh hưởng từ tập quán canh tác và hoạt động dân sinh

Cộng đồng các dân tộc tại Tả Van có tập quán canh tác lâu đời gắn liền với việc sử dụng lửa để xử lý thực bì, làm nương rẫy. Mặc dù đây là một phần văn hóa sản xuất, việc kiểm soát lửa trong điều kiện thời tiết khô hanh là cực kỳ khó khăn. Một tàn lửa nhỏ do bất cẩn có thể nhanh chóng gây ra thảm họa. Ngoài ra, các hoạt động dân sinh khác như đun nấu trong rừng, khai thác lâm sản phụ cũng tiềm ẩn nguy cơ phát sinh nguồn lửa. Nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng cách từ khu dân cư đến rừng là một yếu tố quan trọng, các trạng thái rừng gần khu dân cư như tre nứa, trảng cỏ có nguy cơ cháy cao hơn hẳn.

III. Phương pháp ứng dụng GIS để phân vùng cháy rừng tại Tả Van

Để xây dựng bản đồ phân vùng cháy rừng tại xã Tả Van, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích đa tiêu chuẩn (Multi-Criteria Analysis) với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ GIS và viễn thám. Đây là phương pháp khoa học cho phép tích hợp và phân tích đồng thời nhiều lớp thông tin không gian khác nhau để đưa ra kết quả tổng hợp. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này bao gồm ảnh vệ tinh Landsat/Sentinel, bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng rừng, dữ liệu điều tra thực địa về vật liệu cháy, và thông tin về phân bố dân cư. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò là nền tảng để lưu trữ, quản lý và thực hiện các phép toán phân tích không gian. Thông qua GIS, các lớp dữ liệu riêng lẻ (độ dốc, hướng phơi, loại rừng, khoảng cách tới khu dân cư) được chồng xếp và tính toán trọng số để tạo ra một bản đồ duy nhất, thể hiện mức độ nguy cơ cháy một cách trực quan. Việc ứng dụng công nghệ này giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, mang lại độ chính xác cao và khả năng cập nhật dễ dàng.

3.1. Thu thập và xử lý ảnh vệ tinh dữ liệu khí tượng thủy văn

Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat/Sentinel là nguồn thông tin quan trọng để xác định lớp phủ thực vật và phân loại các trạng thái rừng. Từ ảnh vệ tinh, các chỉ số như chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được tính toán để đánh giá sức khỏe và mật độ thảm thực vật. Bên cạnh đó, dữ liệu khí tượng thủy văn (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa) được thu thập để xác định các thời kỳ khô hạn đỉnh điểm, là yếu tố đầu vào cho các mô hình dự báo cháy rừng. Các dữ liệu này sau khi thu thập sẽ được xử lý tiền kỳ, hiệu chỉnh hình học và khí quyển để đảm bảo tính đồng nhất trước khi đưa vào phân tích trong môi trường GIS.

3.2. Điều tra thực địa và xác định đặc điểm vật liệu cháy VLC

Để kiểm chứng dữ liệu viễn thám và thu thập các thông tin không thể quan sát từ vệ tinh, công tác điều tra thực địa được tiến hành tại các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình cho từng trạng thái rừng. Tại đây, các chỉ số quan trọng như khối lượng vật liệu cháy khô (tấn/ha), độ ẩm vật liệu cháy, chiều cao dưới cành, độ tàn che, và thành phần cây bụi thảm tươi được đo đạc trực tiếp. Theo kết quả điều tra, trạng thái rừng IIa có tổng khối lượng VLC lớn nhất (10,5 tấn/ha) và trạng thái tre nứa có độ ẩm VLC thấp nhất (12,93%), cho thấy đây là những khu vực cực kỳ nguy hiểm.

IV. Kết quả bản đồ phân vùng nguy cơ cháy rừng chi tiết tại Tả Van

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là một bản đồ phân vùng cháy rừng chi tiết cho toàn bộ xã Tả Van, phân loại nguy cơ thành 4 cấp độ rõ ràng. Bản đồ này là sản phẩm tổng hợp từ việc phân tích không gian của 9 tiêu chí đã được trọng số hóa, bao gồm các yếu tố về cấu trúc rừng, đặc điểm vật liệu cháy và yếu tố con người. Việc đánh giá mức độ nguy hiểm cho từng khu vực cụ thể giúp công tác quản lý chuyển từ quy mô rộng sang vi mô, tập trung chính xác vào các "điểm nóng". Theo bản đồ, các khu vực có nguy cơ cháy cao (Cấp III) chiếm tới 38,4% tổng diện tích, tập trung chủ yếu ở các trạng thái trảng cỏ - cây bụi (Ic), rừng thưa sau khai thác (IIa) và rừng tre nứa. Những khu vực này thường nằm gần bản Séo Mý Tỷ và Dền Thàng, nơi có địa hình dốc và hoạt động dân sinh diễn ra thường xuyên. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với thực tế các vụ cháy đã xảy ra, khẳng định tính chính xác và giá trị ứng dụng của mô hình.

4.1. Diễn giải các cấp độ nguy cơ trên bản đồ phân vùng cháy

Bản đồ phân cấp nguy cơ cháy được mã hóa bằng màu sắc để dễ dàng nhận biết:

  • Cấp I (Ít nguy cơ - Màu xanh lá): Gồm các trạng thái rừng giàu, rừng IIb có độ tàn che cao, độ ẩm lớn. Chiếm 44,57% diện tích.
  • Cấp II (Có nguy cơ - Màu vàng): Gồm các trạng thái rừng trồng có mật độ hợp lý, xa khu dân cư. Chiếm 17,20% diện tích.
  • Cấp III (Nguy cơ cao - Màu cam): Gồm trạng thái rừng Ic (trảng cỏ, cây bụi), IIa và tre nứa. Đây là những vùng trọng điểm cần giám sát chặt chẽ, chiếm 38,40% diện tích.
  • Cấp IV (Nguy cơ rất cao - Màu đỏ): Không có diện tích nào thuộc cấp này tại Tả Van, cho thấy tình hình chưa đến mức cực kỳ nguy hiểm nhưng vẫn cần cảnh giác cao độ.

4.2. Xác định các vùng trọng điểm cần ưu tiên phòng chống cháy rừng

Dựa trên bản đồ, các vùng trọng điểm ưu tiên cho công tác PCCCR được xác định rõ ràng là các tiểu khu 286 và 295T, đặc biệt là xung quanh bản Séo Mý Tỷ và Dền Thàng. Đây là những nơi hội tụ đủ các yếu tố bất lợi: lớp phủ thực vật dễ cháy, địa hình dốc, gần khu dân cư và có lịch sử cháy rừng. Việc xác định các vùng này cho phép Ban quản lý Vườn Quốc gia Hoàng Liên tập trung nguồn lực để xây dựng các công trình phòng cháy (đường băng, hồ chứa nước), bố trí lực lượng tuần tra và đẩy mạnh tuyên truyền cho cộng đồng địa phương một cách có mục tiêu.

V. Top giải pháp quản lý bền vững và phòng chống cháy rừng

Từ kết quả nghiên cứu bản đồ phân vùng cháy rừng, một loạt các giải pháp đồng bộ được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro thiên tai và hướng tới bảo tồn tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là quan điểm "phòng là chính, chữa cháy phải kịp thời". Thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố, công tác PCCCR cần được chủ động triển khai dựa trên cơ sở khoa học từ bản đồ nguy cơ. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: nhóm giải pháp kinh tế - xã hội và nhóm giải pháp kỹ thuật lâm sinh. Nhóm giải pháp kinh tế - xã hội tập trung vào việc nâng cao nhận thức, củng cố tổ chức và tạo sinh kế bền vững cho người dân để giảm sự phụ thuộc vào rừng. Trong khi đó, nhóm giải pháp kỹ thuật lâm sinh tác động trực tiếp vào hệ sinh thái rừng để giảm thiểu vật liệu cháy và tăng khả năng chống chịu của rừng trước lửa. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc bảo vệ Vườn Quốc gia Hoàng Liên.

5.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh và công trình PCCCR

Đối với các vùng có nguy cơ cháy cao (Cấp III), cần ưu tiên xử lý thực bì, phát dọn và tiến hành đốt trước có kiểm soát vào đầu mùa khô để giảm khối lượng vật liệu cháy. Cần lợi dụng các yếu tố địa hình tự nhiên như suối, khe núi để xây dựng hệ thống đường băng cản lửa. Nghiên cứu cũng đề xuất xây dựng thêm các chòi canh lửa tại các vị trí chiến lược như Séo Mý Tỷ và tu bổ các hồ chứa nước phục vụ công tác chữa cháy. Về lâm sinh, cần trồng bổ sung các loài cây bản địa có khả năng chịu lửa, lá rộng vào các trạng thái rừng nghèo kiệt để dần thay thế các thảm thực vật dễ cháy, tạo thành các "vành đai xanh" cản lửa hiệu quả.

5.2. Nâng cao vai trò cộng đồng và tuyên truyền bảo vệ rừng

Con người là nguyên nhân chính gây cháy rừng, do đó cộng đồng địa phương phải là chủ thể trung tâm của công tác bảo vệ rừng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền bằng các hình thức trực quan, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa của đồng bào dân tộc. Tổ chức các buổi họp thôn bản, ký cam kết bảo vệ rừng và PCCCR. Cần xây dựng và củng cố các tổ, đội PCCC tại chỗ, trang bị các công cụ cơ bản và tập huấn kỹ năng chữa cháy. Quan trọng hơn, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo sinh kế thay thế bền vững để người dân giảm phụ thuộc vào việc đốt nương làm rẫy, góp phần vào việc quản lý bền vững tài nguyên rừng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những phương pháp dự báo cháy rừng sau này-ngày càng hoàn thiện hơn. 3 Từ năm 1920 đến năm 1929, một số tác giả ở Mỹ đã tiến hành nghiên cứu toàn diện cả về lý thuyết và thực tiễn về nguyên nhân gây ra cháy rừng. Hệ thống cháy rừng ở Mỹ đã được đưa ra sử dụng và cho đến nay nó đã được cải tiến tương đối hoàn chỉnh với căn cứ chủ yếu dựa vào mối quan hệ giữa nhiệt độ không khí và độ âm vật liệu cháy để dự báo khả năng cháy rừng, dựa vào tốc độ gió để dự báo khả năng lan tràn của đám cháy, từ đó đưa ra mô hình dự báo khả năng xuất hiện và quy mô của đám cháy từ đó đề ra bi Í pháp PCCCR [12]. 6 Uc cũng có nhiều phương pháp đánh giá mức đội nguy hiểm của cháy rừng, nhưng được sử dụng nhiều nhất là phương pháp do Me.

“Arthur [12] dua ra năm 1966 — 1979. Phương pháp này xây dựng trên cơ oa liệu đã được thu thập qua nhiều lần đốt thử với các vật liệu trong những điều kiện thời tiết khác nhau. Từ đó tác giả đã xử lý số liệu kết hợp với kinh nghiệm quan sát thực tế đẻ đánh giá mức độ nguy hiểm của đám chất Ở Nga năm 1924, E.Valendic khi thống kê các tài liệu về nạn cháy rừng, đã xác định được mối quan hệ giữa diện tích rừng bị cháy và số vụ cháy rừng thông qua ba chỉ tiêu là số ¡ngày, 4 'không mưa, lượng mưa và gió. Ông kết luận rằng ở những nơi khai thác rừng bừa bãi, không dọn vệ sinh rừng, khi gặp điều kiện khô hạn kéo dài dễ.đi n tới hiện tượng cháy rừng.

Năm 1939 ở Nga và các nước Đông Âu [5] sử dụng phương pháp dự báo thông qua chỉ tiêu tổng hợp P của giáo sư V. Nesterop đề xuất năm 1929, với công thức. 4 7 54 Ye Pi= = ty3.din3 (1-1) Pi- chi tiéu tong hop đánh giá mức nguy hiểm cháy rừng một ngày nào đó. t¡2- nhiệt độ không khí tại thời điểm 13h (°C).

dị ›- độ chênh lệch bão hòa độ ẩm không không khí ở thời điểm 13h(mb). n- số ngày không mưa hoặc có mưa < 3mm kể từ ngày có trận mưa với lượng mưa > 3mm. Từ chỉ tiêu P xác định được, xây dựng cấp dự báo mức độ nguy hiểm của cháy rừng cho từng vùng sinh thái khác nhau. Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới từ năm 1949.

a Năm 1918 ở Đức, Weiman[5] đã xác định mối quan hệ chặt chẽ giữa hàm lượng nước trong vật liệu cháy và nhiệt độ cao nhất trong ngày có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Từ đó ông đã đưa ra biểu quan hệ giữa hàm lượng nước của vật liệu cháy và khả năng cháy rừng đẻ dự báo nguy c@ffP rung Qụu Sau: Biểu 1.1: Mức độ nguy hiểm theo hàm lượng nước của vật liệu cháy Cấp cháy Hàm lượng nước (%) a Mức ` nguy hiểm I >25 i _ Không nguy hiếm Il 15 -25 / "Wờ C6 thé nguy hiém Il 10-15 £— == Nguy hiêm IV <10 SỐ _ Cực kỳ nguy hiểm Ở Pháp năm 1979, L. Uy là tốc độ gió trùng bình (cm/s ). quan đến lượng sinh khối thực bì cũng như tốc độ cháy lan của ngọn lửa.

Theo tác giả Byram và Tangen [2], thì đám cháy càng lớn, nhiệt lượng toả ra càng cao, điều này phụ thuộc vào nhiều nhân tố, trong đó có chỉ tiêu về khối lượng của vật liệu cháy. Công thức xác định: I= HWR 600 (1.3) Trong dé : 1 là cường độ đám cháy (KW/m). H là nhiệt lượng cháy (KJ/Kg). W là khối lượng VLC có sẵn (tắn/ha).

R là tốc độ cháy lan của ngọn lửa phía trước (m/ph).Wrait đã tiến hành nghiên Đứu về mối quan hệ giữa thời tiết với VLC, đặc biệt lầ về độ âm của VLC trong mila a cháy Từng và tốc độ của đám cháy với mức thiệt hại của nó.Ông đã đưa ra được một hệ thông bảng biểu để dự báo mức độ nguy hiểm của cháy rừng theo các € : chi tiêu đề ra. 6 Thụy Điển và các nước vùng bán đảo Scafdinavia dùng chỉ số Angstrom để dự báo cháy rừng, với công thứcI: - `” — R gar Ámm- "` I=204 10° (14) Trong đó: Ilà chỉ số ) Angstrom. - R là chỉ số độ âm khôn hi thấp nhất trong ngày (%). Tila nhiệtđộ đ "a0 nhất trong ngày é©.

Trên cơ sở xác định được chỉ Số I, he thống phân cấp cháy rừng như biểu 12: Biểu 1.2: Phân cấp cháy) từng theo chỉ số Angstrom Cấp cháy / — Chisốl ` Khả năng xuất hiện của lửa rừng 1 Không có khả năng cháy 2 Ít có khả năng cháy a Dễ cháy 4 ( Rat dé chay Ở Canada, Zimbab%e. áp dụng phương pháp chỉ số nguy cơ cháy rừng, căn cứu vào nhân tô khí tượng: Nhiệt độ, độ ẩm tương đối của không khí, tốc độ gió, lượng mưa, số ngày không mưa. Đặc biệt, để có cở sở khoa học cho việc xác định cấp cháy rừng vùng Đông Bắc Trung Quốc, Ju Ende [2] cùng một số các nhà khoa học khác đã tiến hành nghiên cứu mối quan hệ giữa hàm lượng nước của VLC với một số nhân 6 tốt khí tượng. Nghiên cứu được tiến hành ở một số trạng thái rừng ở khu vực Đông Bắc.

Qua kết quả nghiên cứu cho rằng dự báo cấp nguy hiểm của cháy rừng, trước hết cần phải dự báo độ âm trong rừng. Nhìn chung các nghiên cứu về khoa học lửa rừng trên thế giới vẫn còn ít, các nghiên cứu tập trung vào hai hướng chính: -_ Nghiên cứu các nhân tố khí tượng -_ Nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố khiđộng và VLC, kha nang phát sinh cháy rừng thông qua số vụ cháy xảy ra trong nhiều n¡ 'Số lượng các nghiên cứu còn khá hạn chẾếc xới các nh vực khoa học khác. Tuy nghiên các nghiên cứu trên thế giới đã 26p | phần không nhỏ trong công tác quản lý lửa rừng ở các quốc gia. Qua đó đã hạn chế được những thiệt hại về tài sản, con người về xã hội và môi trường Sĩ thái bị hủy hoại do cháy rừng gây ra, đồng thời góp phần đóng góp vào sự phát triên của ngành khoa học dự báo của quốc gia cũng như toàn thế giới.Ở Việt Nam 9 C Ở Việt Nam, công tác dự bao cháy đăng được thực hiện từ năm 1981 nhưng chưa thực sự đồng bộ.

Chỏ đến nay, trên cả nước có hơn 50 tỉnh và hai vườn quốc gia đã xây dựng được cấp dự báo cháy rừng theo hướng tổng hợp, nhờ đó các địa phương có €ơ sở để tiến hành dự báo và chủ động hơn trong công, tác phòng cháy và chữa cháy. Tuy nhiên, cơ sở vật chất, kỹ thuật và đội ngũ cán bộ làm công tác _này côn. thiếu thốn nhiều, dự báo vẫn chưa thực sự mang tính hệ théng, con nang: ve hình thức nhiều và độ tin cây chưa cao, công tác phòng cháy chữa cháy rừng nhiều khi vẫn chưa thực hiện tốt những yêu cầu cứu từ cuối năà T9ðï [5]: Đến nay hầu hết các tỉnh đã xây dựng được phâp cấp cháy rừng. Phương pháp dự báo cháy rừng được sử dụng chủ yếu là chỉ tiêu P của Nesterop, có điều chỉnh theo lượng mưa ngày (K): Nếu lượng mưa ngày > 5mm thì K = 0 Nếu lượng mưa ngày < 5mm thì K = 1 Nam 1986, TS.

Phạm Ngọc Hung đã đẻ xuất phương pháp dự báo cháy rừng theo khối lượng VLC cho rừng thông ở Quảng Ninh [5]. Thông qua việc phân tích mối quan hệ chặt chẽ giữa chỉ tiêu tổng hợp của V. Nesterop với số ngày không mưa hoặc mưa < 5mm liên tục, đã đề xuất phương pháp dự báo cháy rừng theo chỉ tiêu P. Kết quả được ghi ở biểu 1.3: Phân cấp cháy rừng Thông theo chỉ tiêu P (Phạm Ngọc Hưng) Cấp cháy Độ lớn của P Khả năng cháy rừng I < 1000 Ít có khả năng cháy.

I > 1001 + 2500 77 Có khả năng cháy II 2501 = 5000 TNhigu kha nang chay IV 5001 + 10000 Nguy hiểm vẻ cháy rừng Ngoài ra TS. Phạm Ngọc Hưng [4] cò hiến cứu và phân câp nguy cơ cháy rừng theo độ ẩm vật liệu cháy như sau: Biểu 1.4: Phân cấp nguy cơ cháy rừng theo độ ẩm vật liệu cháy TT | DG 4m VLC (%) | Cấp cháy rừng | Mức độ nguy hiểm 1 >35 Capl_» Ít có khả năng cháy. 2 25-35 CấpH - Có Khả năng cháy 3 15-25 Cal — Tương đối dễ cháy 4 10 — 15 Cap IV Dễ xảy ra cháy và nguy cơ lớn S$ <10 Cấp V =| Rất đễ xảy ra và cực kỳ nguy hiểm Năm 1991, A.Coopẽtđể nghị khi tinh chỉ tiêu tổng hợp P của Nesterop áp dụng vào Việt Nam ñên tính thêm tốc độ gió để hoàn thiện công thức [3]. Khi dùng phương phápnày cần chú _Ý nghiên cứu khảo nghiệm hiệu chỉnh và so sánh với các phương pháp khác, đồng thời phải điều chỉnh K và P sao cho phù hợp - với từng địa PE “Tuy nhiên hương nghiên cứu này mới chỉ xét đến các nhân tố khí tượng và chưa ính đến được nhân tố VLC, cũng như ảnh hưởng của nhân tố khí tượng, đến VỊ ~ một trong ba nhân tố trong tam giác lửa.

Khí hậu nước ta biến đổi liên tục, kéo theo đó là các nhân tố về VLC như: Độ ẩm, khối lượng, thành phần VLC cũng biến đổi theo. Do vậy công tác dự báo chưa thực sự chính xác đặc biệt tại những khu vực trọng điểm trong mùa cháy. Tuy nhiên những nghiên cứu đầu tiên này tại Việt Nam đã đặt nền móng cơ bản và mở ra các hướng nghiên cứu mới vô cùng ý nghĩa và thiết thực. 8 Để góp phần hoàn thiện những những nghiên cứu trước đó, T.

Bế Minh Châu [2] đã có những nghiên cứu quan trọng trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng tới độ ẩm VLC. Nghiên cứu được thực hiện từ những năm 1996 - 2001 tại rừng Thông ở Hoành Bồ - Quảng Ninh, rừng Thông ở Hà Trung — Thanh Hóa. Tác giả đã chứng minh được mối quan hệ chặt chẽ giữa độ ẩm VLC với các yếu tố khí tượng chủ yếu, mối liên hệ giữa. độ cháy dưới rừng Thông.

Sau đó đưa ra bảng phân cấp guy hiém chay rimg làm cơ sở dự báo khả năng cháy theo độ âm vật liệu ởrừng ỏ Thông cho một số tỉnh Miền Bắc Việt Nam như biểu 1.5: Phân cấp kha năng xuất hiện cháy rừng theo độ ẩm VLC Cấp | Độ âm Biến đối của Khả năng xuất hiện cháy rừng cháy | vật liệu cháy | tôc độ cháy là a (%) ` I >50 Không cháy Không có khả năng cháy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ