Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ hàn plasma đến chất lượng mối hàn thép không gỉ sus 304 dạng tấm

Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hàn plasma đến chất lượng mối hàn thép không gỉ SUS 304. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao độ bền sản phẩm.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Cơ khí

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

141
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀN PLASMA

1.1. Sơ lược về lịch sử ngành hàn

1.2. Phân loại các phương pháp hàn

1.3. Tổng quan về công nghệ hàn plasma

1.4. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng ở ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.5. Cơ sở lý thuyết về công nghệ hàn plasma

1.5.1. Khái niệm cơ bản về hàn plasma

1.5.2. Nguyên lý hàn hồ quang plasma

1.5.3. Các phương pháp hàn hồ quang plasma

1.5.4. Các ưu điểm và nhược điểm của PAW

1.6. Xác định nội dung nghiên cứu của luận án

1.7. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu thí nghiệm

2.2. Lựa chọn vật liệu, kích thước phôi hàn plasma và dây hàn

2.3. Lựa chọn kết cấu mối hàn plasma và cách gá lắp

2.4. Thiết bị thí nghiệm

2.4.1. Thiết bị hàn plasma

2.4.2. Lựa chọn chế độ hàn plasma cho các bước thí nghiệm

2.4.3. Thiết bị kiểm tra đánh giá chất lượng hàn

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Chuẩn bị vật liệu và thiết bị hàn plasma

2.5.2. Kiểm tra khả năng thiết bị hàn plasma đáp ứng yêu cầu thí nghiệm

2.5.3. Hàn đính kết cấu theo đường hàn plasma

2.5.4. Thí nghiệm hàn plasma theo các chế độ định hướng công nghệ

2.5.5. Phương pháp tính toán xây dựng hàm mục tiêu chất lượng mối hàn plasma thép SUS 304

2.5.5.1. Cơ sở để xây dựng mô hình toán học dự báo đặc tính bền mối hàn
2.5.5.2. Phương pháp lập ma trận thực nghiệm trực giao 3 mức 3 yếu tố
2.5.5.3. Cơ sở lý thuyết lập ma trận thực nghiệm trực giao 3 mức 3 yếu tố

2.6. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MỐI HÀN PLASMA THÉP SUS 304

3.1. Đánh giá ngoại dạng

3.2. Hình thái bề mặt và kích thước hình học mối hàn

3.3. Biến dạng kết cấu mối hàn

3.4. Đặc tính cơ - lý vật liệu mối hàn

3.5. Đặc tính kim tương học vật liệu mối hàn

3.6. Chiều rộng vùng ảnh hưởng nhiệt

3.7. Kích thước hình học mối hàn

3.8. Tổ chức tế vi các vùng cấu trúc đặc trưng vật liệu mối hàn

3.9. Độ cứng tế vi các vùng cấu trúc đặc trưng mối hàn

3.10. Phân tích SEM và EDX mối hàn

3.11. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐẶC TÍNH BỀN VẬT LIỆU MỐI HÀN PLASMA THÉP SUS 304

4.1. Ảnh hưởng độc lập của chế độ hàn đến chất lượng mối hàn plasma

4.2. Giới hạn chảy

4.3. Độ giãn dài tương đối

4.4. Nghiên cứu đặc tính cơ – lý liên kết hàn plasma theo ma trận trực giao 3 mức 3 yếu tố

4.5. Kết quả thực nghiệm theo quy hoạch N27

4.6. Thảo luận khoa học về kết quả thực nghiệm mô phỏng

4.7. Ảnh hưởng của chế độ hàn đến độ bền kéo

4.8. Ảnh hưởng của chế độ hàn đến giới hạn chảy

4.9. Ảnh hưởng của chế độ hàn đến độ giãn dài tương đối

4.10. Mô hình dự báo đặc tính bền vật liệu mối hàn plasma thép SUS 304

4.11. Mô hình dự báo độ bền kéo theo quy hoạch trực giao 3 mức 3 yếu tố

4.12. Mô hình dự báo giới hạn chảy theo quy hoạch trực giao 3 mức 3 yếu tố

4.13. Mô hình dự báo độ giãn dài tương đối theo quy hoạch trực giao 3 mức 3 yếu tố

4.14. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN CHUNG

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hàn Plasma

Hàn Plasma là một phương pháp hàn tiên tiến sử dụng dòng Plasma để tạo nhiệt và làm nóng chảy kim loại. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp hàn truyền thống như hàn TIG hay hàn MIG/MAG, đặc biệt trong việc hàn các vật liệu khó hàn như thép không gỉ SUS 304. Việc nghiên cứu ảnh hưởng thông số hàn đến chất lượng mối hàn là vô cùng quan trọng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Luận án này tập trung vào việc phân tích và tối ưu hóa các thông số hàn Plasma để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất trên thép không gỉ SUS 304 dạng tấm. Theo nghiên cứu của Đỗ Hải Tĩnh (2024), việc kiểm soát chính xác các thông số sẽ giảm thiểu khuyết tật và nâng cao năng suất. Từ khóa chính bao gồm: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hàn Plasma, chất lượng mối hàn, và thép không gỉ SUS 304.

1.1. Lịch sử phát triển và ứng dụng của Phương pháp hàn Plasma

Phương pháp hàn Plasma ra đời từ những năm 1950, phát triển từ hàn TIG. Điểm khác biệt là Plasma sử dụng dòng khí ion hóa cao, tạo ra nhiệt độ cao hơn và tập trung hơn. Ứng dụng hàn Plasma rất đa dạng, từ hàng không vũ trụ đến sản xuất thiết bị y tế, nhờ khả năng hàn chính xác và hiệu quả. Thép không gỉ SUS 304 thường được hàn Plasma để đảm bảo độ bền và chống ăn mòn. Khí Argon thường được sử dụng làm khí bảo vệ, đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất.

1.2. Ưu điểm vượt trội của hàn Plasma so với hàn TIG MIG MAG

Hàn Plasma có nhiều ưu điểm so với hàn TIGhàn MIG/MAG. Nhiệt độ cao và dòng hồ quang tập trung giúp tăng độ ngấu và giảm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Hàn Plasma cũng ít tạo ra khuyết tật như rỗ khí hay nứt hơn. Đặc biệt, hàn Plasma rất thích hợp cho hàn thép không gỉ SUS 304 mỏng, giúp giảm biến dạng. Dòng plasma ổn định, dễ kiểm soát, tăng năng suất.

II. Thách thức khi hàn thép không gỉ SUS 304 bằng Plasma

Mặc dù hàn Plasma mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại những thách thức nhất định khi hàn thép không gỉ SUS 304. Việc kiểm soát thông số hàn Plasma là rất quan trọng để tránh các khuyết tật như biến dạng, ứng suất dư, và thay đổi cấu trúc tế vi mối hàn. Nhiệt độ cao có thể làm thay đổi thành phần hóa học mối hàn, ảnh hưởng đến độ bềnđộ cứng. Cần phải lựa chọn thông số hàn phù hợp để đảm bảo chất lượng mối hàn. Một số thách thức khác bao gồm: kiểm soát hình dạng mối hàn, độ sâu ngấu, và chiều rộng mối hàn. Theo tác giả, điều chỉnh lưu lượng khí bảo vệ có thể giảm thiểu các vấn đề này.

2.1. Các khuyết tật thường gặp trong mối hàn Plasma SUS 304

Một số khuyết tật thường gặp trong mối hàn Plasma thép SUS 304 bao gồm: rỗ khí, nứt, không ngấu, ngậm xỉ và biến dạng. Rỗ khí xảy ra do khí bảo vệ không đủ hoặc bề mặt vật liệu bẩn. Nứt có thể do ứng suất dư quá cao. Không ngấu là do nhiệt độ không đủ hoặc tốc độ hàn quá nhanh. Ngậm xỉ thường xảy ra khi sử dụng dây hàn không phù hợp. Kiểm soát thông số hàn Plasma và chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng là cách phòng tránh hiệu quả. Cần kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) để phát hiện sớm.

2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến cấu trúc và tính chất mối hàn Plasma

Nhiệt độ cao trong quá trình hàn Plasma có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc tế vi mối hàn. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) có thể bị thay đổi độ cứngđộ bền. Sự hình thành các pha không mong muốn cũng có thể xảy ra. Việc kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn. Sử dụng dòng hànđiện áp hàn phù hợp, kết hợp với lưu lượng khí bảo vệ tối ưu, giúp kiểm soát nhiệt độ hiệu quả.

2.3. Tối ưu hóa thông số hàn Plasma để giảm thiểu biến dạng hàn

Biến dạng hàn là một vấn đề lớn khi hàn thép không gỉ SUS 304. Tối ưu hóa thông số hàn Plasma có thể giảm thiểu biến dạng. Sử dụng kỹ thuật hàn Plasma nhiều lớp, hoặc kỹ thuật hàn gián đoạn, để giảm nhiệt tích lũy. Tốc độ hàn cũng ảnh hưởng đến biến dạng. Sử dụng đồ gá kẹp phôi giúp hạn chế biến dạng. Theo các chuyên gia, chọn dòng hàn thấp và tốc độ hàn cao là bí quyết để giảm biến dạng.

III. Phương pháp Nghiên cứu Ảnh hưởng Thông số đến Mối hàn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp với phân tích số để đánh giá ảnh hưởng thông số hàn Plasma đến chất lượng mối hàn thép không gỉ SUS 304. Các thông số hàn được thay đổi theo một kế hoạch thực nghiệm (ví dụ: quy hoạch thực nghiệm trực giao) để đánh giá ảnh hưởng của từng thông số và sự tương tác giữa chúng. Các phương pháp kiểm tra phá hủy (DT)kiểm tra không phá hủy (NDT) được sử dụng để đánh giá độ bền, độ cứng, hình dạng mối hàn và các khuyết tật. Phân tích cấu trúc tế vi mối hàn cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa thông số hànchất lượng mối hàn.

3.1. Chuẩn bị mẫu và thiết lập thông số hàn Plasma thí nghiệm

Các mẫu thép không gỉ SUS 304 được chuẩn bị theo kích thước và hình dạng tiêu chuẩn. Bề mặt được làm sạch để loại bỏ oxit và tạp chất. Các thông số hàn Plasma được thiết lập theo kế hoạch thực nghiệm. Các thông số chính bao gồm: dòng hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn, lưu lượng khí bảo vệ, khoảng cách mỏ hàngóc mỏ hàn. Việc lựa chọn dây hàn phù hợp cũng rất quan trọng. Cần đảm bảo sự chính xác và ổn định của thiết bị hàn Plasma trong suốt quá trình thí nghiệm.

3.2. Đánh giá chất lượng mối hàn phương pháp phá hủy và không phá hủy

Để đánh giá chất lượng mối hàn, nhiều phương pháp được sử dụng. Phương pháp kiểm tra phá hủy (DT) bao gồm: thử kéo, thử uốn, thử va đập và phân tích thành phần hóa học mối hàn. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) bao gồm: kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu, kiểm tra siêu âm và kiểm tra bằng tia X. Kết quả từ các phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện về độ bền, độ dẻo, độ cứng và các khuyết tật trong mối hàn.

3.3. Phân tích cấu trúc tế vi và thành phần hóa học của mối hàn

Phân tích cấu trúc tế vi mối hàn được thực hiện bằng kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phân tích này cho phép xác định kích thước hạt, sự phân bố pha và các khuyết tật cấu trúc. Phân tích thành phần hóa học mối hàn được thực hiện bằng phương pháp quang phổ phát xạ ICP hoặc các phương pháp tương tự. Kết quả phân tích cho thấy sự thay đổi thành phần do quá trình hàn Plasma gây ra.

IV. Kết quả Nghiên cứu Thông số Hàn Tối ưu cho SUS 304

Kết quả nghiên cứu cho thấy thông số hàn Plasma có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng mối hàn thép không gỉ SUS 304. Dòng hàn, tốc độ hànlưu lượng khí bảo vệ là những thông số quan trọng nhất. Có một dải thông số tối ưu để đạt được độ bền cao, biến dạng thấp và ít khuyết tật. Việc điều chỉnh thông số hàn Plasma phù hợp với độ dày vật liệu và yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng. Theo kết quả phân tích, khi sử dụng thông số tối ưu, mối hàn có cấu trúc tế vi đồng nhất và ít khuyết tật.

4.1. Ảnh hưởng của dòng hàn đến độ bền và hình dạng mối hàn Plasma

Dòng hàn là một trong những thông số hàn Plasma quan trọng nhất. Dòng hàn quá cao có thể gây ra cháy chân hoặc biến dạng quá mức. Dòng hàn quá thấp có thể dẫn đến không ngấu hoặc mối hàn yếu. Nghiên cứu cho thấy có một dải dòng hàn tối ưu để đạt được độ bền cao và hình dạng mối hàn đẹp. Cần điều chỉnh dòng hàn phù hợp với độ dày vật liệu và tốc độ hàn.

4.2. Tối ưu tốc độ hàn Plasma để kiểm soát nhiệt độ và biến dạng

Tốc độ hàn ảnh hưởng đến lượng nhiệt tích lũy trong vật liệu. Tốc độ hàn quá nhanh có thể dẫn đến không ngấu. Tốc độ hàn quá chậm có thể gây ra biến dạng quá mức. Việc tối ưu hóa tốc độ hàn Plasma giúp kiểm soát nhiệt độ và giảm biến dạng. Nghiên cứu cho thấy có một mối quan hệ tối ưu giữa tốc độ hàn, dòng hànlưu lượng khí bảo vệ để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất.

4.3. Vai trò của khí bảo vệ trong việc bảo vệ mối hàn Plasma SUS 304

Khí bảo vệ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa và nhiễm bẩn từ môi trường. Argon là loại khí bảo vệ phổ biến nhất trong hàn Plasma. Lưu lượng khí bảo vệ cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo hiệu quả bảo vệ. Lưu lượng khí bảo vệ quá thấp có thể dẫn đến rỗ khí. Lưu lượng khí bảo vệ quá cao có thể gây ra nhiễu loạn dòng khí. Nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa Argon và Helium có thể cải thiện chất lượng mối hàn.

V. Ứng dụng và Hướng dẫn Hàn Plasma Thép SUS 304 hiệu quả

Hàn Plasma thép SUS 304 có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt trong sản xuất các thiết bị y tế, hàng không vũ trụ và chế tạo máy. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa thông số hàn Plasma giúp nâng cao chất lượng mối hàn, giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Hướng dẫn chi tiết về quy trình hàn Plasma cho phép người dùng áp dụng dễ dàng và hiệu quả.

5.1. Hướng dẫn chi tiết quy trình hàn Plasma thép SUS 304 cho người mới bắt đầu

Quy trình hàn Plasma thép SUS 304 bao gồm các bước: chuẩn bị vật liệu, thiết lập thiết bị, điều chỉnh thông số hàn Plasma, thực hiện hàn và kiểm tra chất lượng mối hàn. Việc chuẩn bị vật liệu bao gồm làm sạch bề mặt và gá lắp phôi hàn. Thiết bị cần được kiểm tra và điều chỉnh để đảm bảo hoạt động ổn định. Thông số hàn Plasma cần được thiết lập theo hướng dẫn. Quá trình hàn cần được thực hiện cẩn thận và chính xác. Cuối cùng, chất lượng mối hàn cần được kiểm tra bằng các phương pháp phù hợp.

5.2. Các mẹo và thủ thuật hàn Plasma thép SUS 304 để đạt chất lượng cao

Để đạt được chất lượng mối hàn Plasma thép SUS 304 cao, cần lưu ý một số mẹo và thủ thuật. Sử dụng dây hàn chất lượng cao và phù hợp với vật liệu. Đảm bảo khí bảo vệ tinh khiết và đủ lưu lượng. Kiểm soát tốc độ hàn và nhiệt độ. Sử dụng kỹ thuật hàn nhiều lớp hoặc kỹ thuật hàn gián đoạn để giảm biến dạng. Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị hàn Plasma.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Hàn Plasma

Nghiên cứu này đã thành công trong việc đánh giá ảnh hưởng thông số hàn Plasma đến chất lượng mối hàn thép không gỉ SUS 304. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa thông số hàn Plasma và nâng cao chất lượng mối hàn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp mô phỏng số để dự đoán chất lượng mối hàn hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số khác như xung dòng điện và dạng sóng dòng điện.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã xác định được các thông số hàn Plasma quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn thép không gỉ SUS 304. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để tối ưu hóa thông số hàn Plasma và giảm thiểu khuyết tật. Nghiên cứu cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa thông số hàncấu trúc tế vi mối hàn.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển hàn Plasma

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp mô phỏng số để dự đoán chất lượng mối hàn. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số khác như xung dòng điện và dạng sóng dòng điện cũng rất quan trọng. Phát triển các kỹ thuật hàn Plasma mới để hàn các vật liệu khó hàn hoặc giảm biến dạng. Nghiên cứu ứng dụng hàn Plasma tự động trong sản xuất cũng là một hướng đi tiềm năng.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý thuyết về hànplasma; - Chương 2: Vật liệu, thiết bị thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu; - Chương 3: Nghiên cứu các đặc tính mối hàn plasma giáp mối thép không gỉSUS 304; - Chương 4: Xây dựng mô hình đặc tính bền vật liệu mối hàn plasma thép SUS 304. Đóng góp mới trong lĩnh vực khoa học chuyên ngành 1) Xây dựng được phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm phù hợp với các thông số công nghệ đầu vào và tính năng kỹ thuật của hệ thống thiết bị hàn plasma LINCOLN C3-MATIC 32-33 nhằm đưa ra giải pháp nghiên cứu khảo sát và phân tích đánh giá chất lượng các mẫu thí nghiệm hàn plasmađiển hình khi hàn liên kết giáp mối thép không gỉ SUS 304 có chiều dày 2 mm, kết hợp với thử nghiệm phá hủy đến các đặc tính cơ – lý, đảm bảo đủ độ tin cậy kết quả thực nghiệm; 2) Áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi cho các thí nghiệm thăm dò định hướng công nghệ với 4 thông số công nghệ đầu vào lựa chọn để khảo sát. Từ đó tập trung xác định 3 thông số công nghệ đầu vào để tiến hành các thí nghiệm với ma trận trực giao theo quy hoạch đầy đủ trực giao 3 mức 3 yếu tố 33 giúp định lượng được quy luật ảnh hưởng của các chế độ hàn plasma khác nhau đến hàm mục tiêu cơ 3 tính đầu ra cần tìm trong miền quy hoạch thực nghiệm đã được điều chỉnh hợp lý, đảm bảo chất lượng hàn tốt; 3) Đưa ra các đồ thị trực quan dạng 2D và 3D để dễ dàng chỉ ra quy luật ảnh hưởng của chất lượng liên kết hàn plasma giáp mối thép không gỉ SUS 304, đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật đề ra cho kết cấu hàn của sản phẩm cơ khí cần chế tạo. TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀN PLASMA 1.

Phân loại công nghệ hàn tiên tiến 1.1 Sơ lược về lịch sử ngành hàn Hàn kim loại được biết đến từ thời kỳ trung cổ. Tại thời điểm đó, các thợ rèn đã sử dụng các kỹ năng của mình để hàn các công cụ sắt bằng búa. Các phương pháp hàn vẫn ít nhiều thay đổi cho đến thế kỷ 19. Trong thế kỷ 19, những bước đột phá lớn trong kỹ thuật hàn được thực hiện.

Việc sử dụng các ngọn lửa mở (axetylen) là một cột mốc quan trọng trong lịch sử của ngành hàn vì ngọn lửa mở, cho phép sản xuất các công cụ kim loại phức tạp và thiết bị. Edmund Davy phát hiện axetylen trong năm 1836 và axetylen đã sớm sử dụng bởi các ngành công nghiệp hàn [1]. Năm 1800, Humphrey Davy phát minh ra một công cụ hoạt động pin mà có thể tạo ra giữa các điện cực carbon [2]. Công cụ này được sử dụng rộng rãi trong các kim loại hàn.

Năm 1881, nhà khoa học người Pháp Auguste De Meritens thành công trong việc pha trộn các tấm chì bằng cách sử dụng nhiệt sinh ra từ hồ quang [3]. Trong những năm 1890, một trong những phương pháp hàn phổ biến nhất là hàn hồ quang tay (hay còn gọi là hàn que) [4]. Hàn điện cực kim loại lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 1900 bởi Strohmenger [5]. Một số quy trình hàn khác đã được phát triển trong giai đoạn này.

Một số trong số họ bao gồm hàn lăn, hàn điểm, hàn nối flash, và hàn chiếu. Sau khi kết thúc Thế chiến I, Hiệp hội ngành hàn Mỹ được thành lập bởi Comfort Avery Adams. Người ta nhận thấy sự phát triển của xã hội là sự tiến bộ của quá trình hàn. CJ Holstag cũng phát minh ra dòng xoay chiều trong năm 1919.

Tuy nhiên, dòng điện xoay chiều đã được sử dụng bởi các ngành công nghiệp hàn trong năm 1930. Hàn tự động lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 1920. Hàn tự động tích hợp việc sử dụng điện áp hồ quang và dây điện trần. Nó được sử dụng để sửa chữa và đúc kim loại.

Một số loại điện cực cũng đã được phát triển trong thập kỷ này. Một phương pháp hàn mới được phát triển vào năm 1941 bởi Meredith để hàn liền nối nhôm và magiê. Phương pháp hàn này được cấp bằng sáng chế và được biết đến như hàn hồ quang với khí bảo vệ là khí trơ. Các phương pháp hàn hồ quang kim loại sử dụng khí bảo vệ được phát triển tại Viện Battelle Memorial năm 1948.

Phương pháp hàn khí bảo vệ sử dụng khí hoạt tính CO2 được phát triển bởi 2 nhà khoa học Lyubavskii và Novoshilov vào năm 1953. Đã có một số tiến bộ trong ngành công nghiệp hàn trong những năm 1960 như: Hàn dây đa năng, hàn không khí bảo vệ, và hàn điện xỉ là một số trong những phát triển quan trọng về công nghệ hàn của thập kỷ. Hàn hồ quang plasma được phát minh bởi Gage trong thời gian này, nó được sử dụng để hàn kim loại và hợp kim. Người Pháp cũng phát triển hàn chùm tia điện tử, nó cũng được sử dụng bởi các ngành công nghiệp sản xuất máy bay của Hoa Kỳ.

5 Sự phát triển trong những năm gần dây có bổ sung thêm hàn ma sát (quá trình hàn phát triển ở Nga) và hàn laser (phát triển ở Mỹ, Đức, Trung Quốc).2 Phân loại các phương pháp hàn Hiện nay có rất nhiều phương pháp hàn khác nhau và được phân loại theo mật độ năng lượng của nguồn nhiệt nung nóng, cụ thể như từ ngọn lửa khí cháy tới hồ quang điện và chùm tia năng lượng cao. Hơn nữa, một số công nghệ hàn tiên tiến trên thế giới hiện nay được phân loại và có thể tham khảo trong cuốn sách chuyên khảo của Nasi Ahmed xuất bản tại Anh quốc năm 2005 [16] như: 1) Hàn khí hoạt tính điện cực kim loại (hàn hồ quangtrong môi trường khí bảo vệ điện cực nóng chảy) (Gas metal arc welding - GMAW): Sơ đồ nguyên lý công nghệ này thể hiện trên Hình 1.1; 2) Hàn hồ quang bằng dây có lõi thuốc (Tubular cored wire welding): Sơ đồ nguyên lý thể hiện Hình 1.2; 3) Hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ (khí trơ) với điện cực không nóng chảy(Gas tungsten arc welding): Nguyên lý quá trình hàn A-TIG và GTAW lỗ khóa kết hợp với hàn plasma thể hiện trên các Hình 1.5; 4) Hàn bằng chùm tia laser (Laser beam welding): tập trung vào các vấn đề: nguyên lý quá trình; năng lượng hàn; các thông số cài đặt và kiểm soát quá trình; đánh giá chất lượng mối hàn; những cải tiến phát triển mới của quá trình và lựa chọn các phương án hàn với cường độ dòng laser khác nhau. Hàn bằng Nd: YAG laser (Nd: YAG laser welding) ứng dụng đối với quá trình hàn các kim loại khác nhau và có kiểm soát quá trình hàn; 5) Hàn bằng chùm tia điện tử (Electron beam welding): giới thiệu về công nghệ, thiết bị máy hàn bằng chùm tia điện tử; hàn bằng xung micro-chùm tia điện tử; hàn bằng chùm tia điện tử trong môi trường phi chân không; chất lượng mối hàn bằng công nghệ này; 6) Hàn bằng năng lượng nổ, gọi tắt là hàn nổ (Explosion welding technology): đề cập đến những phát triển mới của công nghệ hàn nổ, khả năng và hạn chế của công nghệ này khi mối hàn được hình thành rất nhanh dưới tác động của áp lực, tốc độ hàn siêu cao; bản chất quá trình hàn nổ; đặc tính mối hàn nổ; 7) Hàn bằng xung plasma (PAW): hiện nay công nghệ này đã phát triển mạnh và đưa vào sản xuất quy mô công nghiệp trên cơ sở ứng dụng các hệ thống thiết bị hàn plasma hiện đại, có giám sát trực tuyến quá trình hàn.1 Sơ đồ nguyên lý hệ thống thiết bị hàn GMAW Hình 1.2 là một ví dụ về đồ thị biểu diễn sự gia tăng của xung tần số trong quá trình làm nguội của vùng HAZ liền sát nhau đến đường nóng chảy của hợp kim nhôm [16]. Nguyên lý hệ thống thiết bị hàn FCAW, nguyên lý hệ thống thiết bị hàn dưới lớp thuốc sự hình thành mối hàn chìm khi sử dụng thuốc trợ dung hàn bazơ và nguyên lý hình thành phương pháp hàn dây có lõi thuốc hàn thể hiện ở Hình 1.2 Đồ thị biểu diễn sự gia tăng xung tần số trong quá trình giảm làm nguội của vùng HAZ liền sát nhau đến đường nóng chảy của hợp kim nhôm theo Ghost và các tác giả, 1994 a) 7 b) c) Hình 1.3 Cấu tạo hệ thống thiết bị hàn FCAW (a); sự hình thành mối hàn chìm khi sử dụng thuốc trợ dung hàn bazơ(b); Mô tả quá trình sản xuất dây hàn lõi thuốc(c) [106] Cũng theo tác giả: Hình 1.4 dưới đây là sơ đồ nguyên lý công nghệ hàn hồ quang khí bảo vệ (khí trơ) với điện cực không nóng chảy (GTAW), còn Hình 1.5 – sơ đồ nguyên lý cơ bản quá trình hàn TIG kết hợp với hàn PAW và hình ảnh dòng plasma khi hàn lỗ khóa.

Sơ đồ nguyên lý kết hợp hàn TIG với hàn plasma thể hiện Hình 1. Đồ thị mối tương quan giữa năng suất hàn với chiều dày phôi hàn khi hàn TIG và hàn plasma thể hiện Hình 1. Điện cực hàn W Phôi hàn a) TIG b) PAW c) Lỗ khóa Hình 1.4 Sơ đồ nguyên lý hàn hồ TIG Hình 1.5 So sánh quá trình hàn TIG (a) (GTAW) kết hợp với hàn plasma (b) và Hình ảnh dòng plasma hàn lỗ khóa (c) [106] Catốt (−) Tốc độ hàn, cm/phút Anốt (+) → hàn lỗ khóa và phụ gia Hiệu ứng kích thước dòng plasma - nhiệt → hàn 2 lớp độ và điện áp hàn Chiều dày phôi hàn, mm Hình 1.6 So sánh phân bổ nhiệt của hàn Hình 1.7 Đồ thị mối tương quan giữa TIG với plasma: kích hoạt plasma: 40 năng suất hàn với chiều dày phôi hàn khi CFH Ar, 200 A, 15 V; Xung plasma ổn hàn TIG và hàn plasma định (kích thước 3/16 inch) 8 Theo công bố của tác giả công trình [16] thì sự phụ thuộc của nhiệt độ vào bán kính bề mặt vũng hàn khi có và không dùng chất trợ dung; mối tương quan giữa sức căng bề mặt và mật độ lớp đắp khi hàn thép không gỉ SUS 304 có trợ dung TiO2; quan hệ giữa độ ngấu sâu và mật độ lớp đắp của trợ dung TiO2 và sơ đồ nguyên lý mô tả mô hình hàn thu hẹp nhờ hoạt tính của chất trợ dung thể hiện Hình 1. Bán kính, mm Mật độ lớp phủ trợ dung TiO2, mg/cm2 a) b) Mật độ lớp phủ trợ dung TiO2, mg/cm2 c) d) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ