Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dưa lê (Cucumis melo L.) là loại rau ăn quả thuộc họ Bầu bí có thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng thích ứng cao, trồng được nhiều vụ trong năm và đem lại giá trị kinh tế đáng kể. Trong quả dưa lê chín, hàm lượng dinh dưỡng bao gồm 95% nước, 0,6% chất đạm, 0,11% chất béo, 0,33% chất xơ cùng nhiều loại vitamin (A, B1, B2, C) và khoáng chất (photpho, canxi, sắt, kali). Trên thế giới, dưa lê được sản xuất phổ biến tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Mexico và Hàn Quốc.

Tại Việt Nam, dưa lê đã được gieo trồng tại một số tỉnh như Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Thái Nguyên. Tuy nhiên, diện tích canh tác nhìn chung còn hạn chế, chủ yếu sử dụng các giống địa phương như dưa lê trắng Hà Nội, dưa mật Bắc Ninh, dưa lê vàng Hải Dương. Các giống truyền thống này bộc lộ nhiều nhược điểm: năng suất không cao, thịt quả mỏng, quả nhanh bị hư hỏng sau thu hoạch và mẫu mã chưa đáp ứng tốt thị hiếu tiêu dùng. Nhằm khắc phục tình trạng này, một số giống dưa lê nhập nội đã được đưa vào khảo nghiệm, trong đó giống dưa lê Hàn Quốc thể hiện triển vọng rõ rệt về năng suất, chất lượng quả và giá bán thương phẩm. Dẫu vậy, việc mở rộng sản xuất dưa lê Hàn Quốc đang gặp khó khăn do thiếu quy trình canh tác và bón phân chuyên biệt, dẫn đến dinh dưỡng cung cấp cho cây chưa hợp lý, làm giảm phẩm chất và hiệu quả kinh tế.

Thái Nguyên là tỉnh thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc, có điều kiện khí hậu, đất đai thích hợp cho sự sinh trưởng của cây rau màu nói chung và dưa lê nói riêng. Với mật độ tập trung đông đảo sinh viên và công nhân tại các khu công nghiệp, nhu cầu tiêu thụ rau quả tại địa bàn rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn các loại dưa bán trên thị trường địa phương vẫn phải nhập từ nơi khác về do hoạt động nghiên cứu và sản xuất dưa lê tại chỗ chưa được đầu tư thỏa đáng. Trong các biện pháp kỹ thuật thâm canh, chế độ bón phân khoáng—đặc biệt là tỷ lệ phối hợp giữa đạm và kali—giữ vai trò quyết định đối với sinh trưởng, năng suất và độ ngọt của dưa lê. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân đạm và kali đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của dưa lê Hàn Quốc trong vụ Xuân Hè 2018 tại Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu: Xác định được tổ hợp phân đạm và kali thích hợp cho giống dưa lê Hàn Quốc nhằm đạt khả năng sinh trưởng tốt, năng suất và chất lượng cao.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của dưa lê thí nghiệm.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến tình hình nhiễm sâu bệnh hại của dưa lê tham gia thí nghiệm.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng của dưa lê.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống dưa lê Hàn Quốc Chamsa Rang Honey do Công ty TNHH Hạt giống ASEAN (ASEAN SEEDS) nhập nội; phân đạm urê (do Nhà máy Phân đạm Hà Bắc sản xuất) và phân kali clorua (xuất xứ Liên bang Nga).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2018 (từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018; thời điểm trồng cây ra ruộng vào ngày 26/03/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên các công trình phân loại thực vật và đặc điểm nông học của cây dưa lê (Cucumis melo L.). Theo khóa phân loại của Munger và Robinson (1991), loài Cucumis melo L. được chia thành 7 nhóm (Agrestis, Cantalupensis, Inodorus, Flexuosus, Makuwa, Chito và Dudaim, Momordica). Theo phân loại của T.K. Lim (2012), dưa lê gồm 6 nhóm chính, trong đó dưa lê Hàn Quốc thuộc nhóm Cucumis melo makuwa với đặc tính thân leo hoặc bò, phân cành mạnh, lá phủ lông mịn, mép có răng cưa, hoa lưỡng tính hoặc đơn tính cùng gốc. Về sinh lý dinh dưỡng, dưa lê hấp thu dinh dưỡng khoáng rất cao ở nguyên tố kali, tiếp theo là đạm và thấp hơn là lân (cây sử dụng khoảng 93% đạm, 33% lân và 98–99% kali trong toàn bộ chu kỳ sinh trưởng).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 16 công thức với 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 12,8 m². Khoảng cách trồng: cây cách cây 60 cm, mặt luống rộng 1,6–1,9 m, cao 25–30 cm, có phủ bạt nilon nông nghiệp màu đen.
  • Các công thức thí nghiệm: Là tổ hợp giữa 4 mức bón đạm urê (N1 = 90 kg N/ha, N2 = 120 kg N/ha, N3 = 150 kg N/ha, N4 = 180 kg N/ha) và 4 mức bón kali clorua (K1 = 90 kg K₂O/ha, K2 = 110 kg K₂O/ha, K3 = 130 kg K₂O/ha, K4 = 150 kg K₂O/ha).
  • Nền phân bón chung: 30.000 kg phân chuồng hoai mục + 60 kg P₂O₅/ha.
  • Phương thức bón: Bón lót 100% phân chuồng, 100% phân lân cùng với 20% lượng đạm và 20% lượng kali. Lượng đạm và kali còn lại (80%) được chia đều bón thúc qua 3 giai đoạn: lần 1 khi cây có 2–3 lá thật; lần 2 sau lần một 10–15 ngày; lần 3 sau lần hai 15–20 ngày.
  • Quy chuẩn và phương pháp điều tra:
    • Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và kích thước quả được theo dõi theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-91:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống dưa hấu.
    • Điều tra mức độ gây hại của bệnh phấn trắng dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-87:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giống dưa chuột (thang phân cấp 5 cấp độ bệnh dựa trên tỷ lệ diện tích lá bị hại).
    • Mật độ sâu xanh ăn lá (con/m²) được điều tra theo phương pháp nghiên cứu bảo vệ thực vật của Viện Bảo vệ thực vật.
    • Độ ngọt của quả (°Brix) được xác định bằng máy đo độ Brix cầm tay; hàm lượng nitrat (NO₃⁻, mg/kg) được đo bằng máy đo test nhanh chuyên dụng.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập, tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm thống kê SAS. Mức độ sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định qua chỉ số LSD ở mức xác suất 95% (P < 0,05) cùng hệ số biến động CV(%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên còn thiếu hụt nguồn cung dưa lê chất lượng cao. Khóa luận xác định rõ việc nghiên cứu tổ hợp phân đạm và kali là biện pháp kỹ thuật quan trọng nhằm khai thác tiềm năng của giống nhập nội Chamsa Rang Honey. Phần này cũng trình bày mục đích, 3 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học về mặt bổ sung dữ liệu sinh học cây trồng và ý nghĩa thực tiễn giúp người trồng dưa xác định liều lượng phân bón cân đối.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến dưa lê:

  • Nguồn gốc phát sinh từ Châu Phi và các trung tâm thuần hóa thứ cấp ở Châu Á; phân loại chi tiết các nhóm dưa theo hình thái quả và sinh học hoa.
  • Thành phần dinh dưỡng có trong 100g quả dưa lê theo dữ liệu USDA 2017 (năng lượng 150 kJ, đường 8,12 g, chất xơ 0,8 g, vitamin C 18 mg, kali 228 mg, canxi 6 mg).
  • Đặc điểm thực vật học của các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản (rễ, thân bò, lá chân vịt phủ lông, hoa đơn tính đực/cái và hoa lưỡng tính, quả chứa 500–600 hạt).
  • Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh: Cây ưa ấm (nhiệt độ ngày 24–29°C, đêm 16–24°C; dưới 10°C ngừng sinh trưởng), đòi hỏi cường độ ánh sáng mạnh, ẩm độ đất thích hợp 75–80%, độ pH tối ưu từ 6,0 đến 6,8.
  • Tình hình sản xuất dưa trên thế giới (dữ liệu FAO 2014: tổng diện tích 1.808 nghìn ha, Trung Quốc đứng đầu với 428.548 ha và sản lượng 14.411,59 nghìn tấn) và tình hình phát triển các vùng chuyên canh tại Việt Nam (Sóc Sơn, Lục Nam, Quảng Xương).
  • Tổng kết các kết quả nghiên cứu về chế độ phân bón cho cây bầu bí: dẫn chứng nghiên cứu của Võ Thị Bích Thủy và cộng sự (2004) tại Cần Thơ khi bón 160 kg K₂O/ha giúp dưa lê đạt năng suất thương phẩm 14,7 tấn/ha và độ Brix 12,0%. Đồng thời giới thiệu đặc tính nông học của một số giống dưa lê đang lưu hành như Hoàng Hà, Ngân Huy 233, Tú Thanh.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết vật liệu thí nghiệm (giống Chamsa Rang Honey nhập từ Hàn Quốc, phân đạm urê Hà Bắc, phân kali clorua Nga). Trình bày sơ đồ bố trí 16 ô thí nghiệm trên diện tích luống phủ nilon đen, quy trình ngâm ủ hạt giống bằng nước ấm "3 sôi 2 lạnh" trong 2–3 giờ, ủ khăn ẩm 24 giờ cho nứt nanh rồi gieo vào khay bầu (tỷ lệ đất : phân chuồng mục là 1:1). Cây con đạt 1–2 lá thật thì đưa ra ruộng sản xuất. Quy trình chăm sóc áp dụng kỹ thuật bấm ngọn khi cây có 4–5 lá thật, chọn giữ lại 2 nhánh cấp 1 khỏe nhất và khống chế để từ 7–10 quả/cây. Các công thức bón phân từ N1K1 đến N4K4 được kiểm soát chặt chẽ theo tỷ lệ bón lót và 3 đợt bón thúc.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố chi tiết toàn bộ các số liệu thu thập được từ thực địa:

  • Thời gian sinh trưởng: Thời gian từ gieo đến mọc mầm kéo dài 5–7 ngày; từ gieo đến trồng ra ruộng là 21 ngày; từ trồng đến ra hoa đực là 26–28 ngày; ra hoa cái là 28–36 ngày; thời gian từ trồng đến thu quả đợt 1 là 65 ngày và kết thúc thu quả sau 69 ngày trên toàn bộ các công thức thí nghiệm.
  • Khả năng phân nhánh:
    • Nhánh cấp 1 không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các mức đạm và kali (dao động từ 13,40 đến 18,93 nhánh/cây).
    • Nhánh cấp 2 (nhánh mang quả chính) chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi phân đạm: mức bón N1, N2, N3 cho số nhánh cấp 2 tương đương nhau (21,16–21,88 nhánh) và cao hơn chắc chắn mức bón thừa đạm N4 (180 kg N/ha chỉ đạt 19,28 nhánh, P < 0,05). Ở tổ hợp phân bón, công thức N3K2 đạt số nhánh cấp 2 cao nhất (24,60 nhánh), trong khi N4K1 đạt thấp nhất (15,80 nhánh).
  • Đặc điểm ra hoa đậu quả: Mức đạm N2 (120 kg N/ha) cho số hoa cái/cây cao nhất (19,66 hoa) và số quả đậu/cây cao nhất (3,51 quả). Mức đạm cao N4 làm giảm số quả đậu xuống 2,80 quả/cây. Mức kali K3 (130 kg K₂O/ha) đạt 19,61 hoa cái/cây. Tỷ lệ đậu quả giữa các công thức dao động từ 23,54% đến 27,93% và không có sai khác mang ý nghĩa thống kê (P > 0,05).
  • Kích thước quả: Chiều dài quả dao động từ 14,03 cm đến 15,53 cm (không sai khác thống kê). Đường kính quả đạt giá trị lớn nhất ở mức đạm thấp N1 (7,92 cm), giảm dần ở các mức tăng đạm và thấp nhất ở mức N4 (7,50 cm, P < 0,05).
  • Tình hình sâu bệnh hại: Mật độ sâu xanh ăn lá biến động từ 3,67 đến 6,67 con/m²; bệnh phấn trắng xuất hiện đồng đều ở cấp 2 (nhiễm nhẹ, diện tích lá bị hại < 20%) trên tất cả 16 công thức.
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành: Khối lượng trung bình quả đạt cao nhất ở tổ hợp N1K2 (0,60 kg/quả), thấp nhất ở N2K1 (0,47 kg/quả). Năng suất lý thuyết dao động từ 13,89 đến 21,46 tấn/ha. Năng suất thực thu đạt cao nhất ở công thức N1K1 (16,67 tấn/ha), tiếp theo là N2K1 (15,78 tấn/ha), và thấp nhất ở công thức N4K4 (11,14 tấn/ha).
  • Chất lượng quả: Độ đường (°Brix) đạt cao nhất tại công thức N2K2 (9,25%), thấp nhất tại công thức N1K3 (4,75%). Hàm lượng nitrat dao động từ 30 đến 55 mg/kg, trong đó công thức N2K2 đạt 30 mg/kg và công thức N4K2 có dư lượng cao nhất là 55 mg/kg.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về tác động của các liều lượng đạm và kali đến cây dưa lê Chamsa Rang Honey. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông học và chất lượng tiêu biểu của 16 tổ hợp phân bón:

Ký hiệu công thức Mức bón (kg N - kg K₂O/ha) Nhánh cấp 2 (nhánh) Hoa cái/cây (hoa) Khối lượng quả (kg/quả) Năng suất thực thu (tấn/ha) Độ Brix (%) Nitrat (mg/kg)
N1K1 90 - 90 23,86 18,06 0,59 16,67 8,20 40
N1K2 90 - 110 19,80 18,53 0,60 13,15 6,75 40
N1K3 90 - 130 22,66 18,66 0,57 14,27 4,75 35
N1K4 90 - 150 21,20 19,46 0,51 15,27 8,90 35
N2K1 120 - 90 20,66 19,00 0,47 15,78 8,80 35
N2K2 120 - 110 21,66 19,60 0,52 12,75 9,25 30
N2K3 120 - 130 20,46 19,66 0,58 13,96 6,85 45
N2K4 120 - 150 21,86 20,40 0,55 12,59 6,90 40
N3K1 150 - 90 21,80 20,66 0,52 12,65 6,45 40
N3K2 150 - 110 24,60 19,66 0,51 11,40 6,95 35
N3K3 150 - 130 18,26 20,33 0,51 13,73 6,40 35
N3K4 150 - 150 22,66 18,00 0,52 12,57 7,15 35
N4K1 180 - 90 15,80 16,53 0,53 12,39 5,55 30
N4K2 180 - 110 17,86 19,86 0,54 12,13 6,90 55
N4K3 180 - 130 21,26 19,80 0,52 11,85 8,35 50
N4K4 180 - 150 22,20 17,73 0,55 11,14 7,80 50

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Yếu tố phân đạm có ảnh hưởng mang tính quyết định: Việc bón đạm ở mức 90–120 kg N/ha giúp cây hình thành số nhánh cấp 2 tối ưu, đường kính quả lớn và đạt năng suất thực thu cao (từ 13,77 đến 14,84 tấn/ha). Khi nâng mức đạm lên 180 kg N/ha (N4), số nhánh cấp 2 giảm xuống còn 19,28 nhánh, số quả đậu giảm còn 2,80 quả/cây, năng suất thực thu giảm xuống mức thấp nhất là 11,88 tấn/ha (P < 0,05) và làm tăng dư lượng nitrat trong quả (50–55 mg/kg).
  • Yếu tố phân kali trong phạm vi khảo sát (90–150 kg K₂O/ha) không gây biến động có ý nghĩa thống kê đối với số nhánh, kích thước quả hay năng suất thực thu (P > 0,05), nhưng đóng vai trò nâng cao độ Brix khi phối hợp hợp lý.
  • Tổ hợp phân bón N1K1 (90 kg N + 90 kg K₂O/ha) cho năng suất thực thu cao nhất (16,67 tấn/ha).
  • Tổ hợp phân bón N2K2 (120 kg N + 110 kg K₂O/ha) cho chất lượng quả tốt nhất với độ ngọt đạt 9,25% Brix và dư lượng nitrat thấp (30 mg/kg).

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về phản ứng nông học và tích lũy chất lượng của giống dưa lê Hàn Quốc Chamsa Rang Honey đối với phân khoáng N-K trong điều kiện thời tiết vụ Xuân Hè tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Về mặt thực tiễn: Xác định được mức bón cân đối, cảnh báo nguy cơ suy giảm năng suất và phẩm chất khi bón thừa phân đạm; đề xuất công thức phân bón hướng tới mục tiêu tối ưu hóa năng suất (N1K1) hoặc nâng cao độ ngọt thương phẩm (N2K2).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài mới được triển khai trong phạm vi một vụ gieo trồng duy nhất (vụ Xuân Hè năm 2018), chưa có sự lặp lại qua các năm để đánh giá mức độ ổn định dưới sự biến động của thời tiết.
  • Nghiên cứu được thực hiện tại một địa điểm duy nhất (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), chưa đối chứng trên các loại chân đất khác nhau của khu vực trung du phía Bắc.
  • Thí nghiệm chỉ tập trung đánh giá 2 nhân tố đạm và kali trên nền phân chuồng và phân lân cố định, chưa khảo sát tương tác với các mức bón phân lân khác nhau hoặc phân bón qua lá và chế phẩm vi lượng.
  • Phần hạch toán kinh tế (bảng 4.12) chưa được hoàn thiện số liệu chi tiết trong nội dung báo cáo văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục khảo nghiệm tổ hợp phân bón N-K trên giống dưa lê Chamsa Rang Honey ở các thời vụ khác trong năm (vụ Thu Đông, Hè Thu) và trên các vùng sinh thái đất đai khác nhau tại Thái Nguyên.
  • Nghiên cứu bổ sung các công thức phân bón lá hữu cơ hoặc chế phẩm sinh học nhằm cải thiện hơn nữa độ ngọt (°Brix) của quả dưa lê trong điều kiện canh tác vụ xuân hè.
  • Hoàn thiện việc theo dõi chi phí đầu vào và giá bán thực tế để xây dựng bảng hạch toán kinh tế đầy đủ cho từng công thức phân bón.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Bảo vệ thực vật và Khoa học cây trồng tại các trường đại học, viện nghiên cứu nông nghiệp.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp tại các địa phương vùng trung du và miền núi phía Bắc trong việc xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật canh tác dưa ăn quả.
  • Các hộ nông dân, chủ trang trại hoặc hợp tác xã nông nghiệp đang có định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các giống dưa lê nhập nội chất lượng cao.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:

  • Quy trình kỹ thuật gieo ươm và chăm sóc dưa lê Hàn Quốc (xử lý ngâm ủ hạt giống, tỷ lệ đất làm bầu, kỹ thuật bấm ngọn nuôi 2 nhánh cấp 1, kỹ thuật bón phân 1 lần lót và 3 lần thúc).
  • Phương pháp luận bố trí thí nghiệm đồng ruộng hai nhân tố theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và cách áp dụng các quy chuẩn quốc gia QCVN 01-91:2012/BNNPTNT và QCVN 01-87:2012/BNNPTNT vào đánh giá sinh trưởng, sâu bệnh hại và năng suất cây trồng.
  • Dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa liều lượng phân đạm bón vào đất và lượng nitrat tích lũy trong quả dưa thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống dưa lê được đưa vào nghiên cứu là giống nào và có nguồn gốc từ đâu?
Giống dưa lê được sử dụng trong thí nghiệm là giống dưa lê Hàn Quốc mang tên thương mại Chamsa Rang Honey, do Công ty TNHH Hạt giống ASEAN (ASEAN SEEDS) nhập nội trực tiếp từ Hàn Quốc.

2. Thí nghiệm gồm bao nhiêu tổ hợp phân bón và tỷ lệ phân chia giữa bón lót và bón thúc như thế nào?
Thí nghiệm bao gồm 16 tổ hợp phân bón, kết hợp giữa 4 mức đạm (90, 120, 150, 180 kg N/ha) và 4 mức kali (90, 110, 130, 150 kg K₂O/ha) trên nền cố định 30.000 kg phân chuồng hoai mục + 60 kg P₂O₅/ha. Toàn bộ phân chuồng và phân lân được bón lót cùng với 20% lượng đạm và 20% lượng kali. Lượng đạm và kali còn lại (80%) được chia đều để bón thúc thành 3 lần trong suốt quá trình cây sinh trưởng.

3. Liều lượng phân đạm cao (180 kg N/ha - mức N4) tác động tiêu cực như thế nào đến cây dưa lê?
Khi bón đạm ở mức cao 180 kg N/ha, số nhánh cấp 2 bị giảm xuống (chỉ đạt 19,28 nhánh so với trên 21 nhánh ở các mức bón thấp hơn), số quả đậu/cây giảm xuống mức thấp nhất (2,80 quả/cây), đường kính quả thu hẹp (7,50 cm), năng suất thực thu giảm xuống mức thấp nhất trong các mức đạm (11,88 tấn/ha), đồng thời dư lượng nitrat tích lũy trong quả tăng lên (đạt 50–55 mg/kg).

4. Tổ hợp phân bón nào mang lại độ ngọt (°Brix) cao nhất và dư lượng nitrat an toàn nhất?
Tổ hợp công thức N2K2 (tương ứng với 120 kg N + 110 kg K₂O/ha) đạt độ ngọt cao nhất trong 16 công thức với 9,25% Brix, đồng thời hàm lượng nitrat trong quả ở mức thấp nhất là 30 mg/kg, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

5. Thời gian sinh trưởng của giống dưa lê Hàn Quốc Chamsa Rang Honey trong vụ Xuân Hè tại Thái Nguyên kéo dài bao nhiêu ngày?
Tổng thời gian sinh trưởng tính từ lúc trồng ra ruộng đến khi kết thúc thu hoạch quả là 69 ngày (trong đó thời gian từ trồng đến bắt đầu thu quả đợt 1 là 65 ngày; thời gian từ gieo hạt đến khi trồng ra ruộng kéo dài 21 ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Huyền đã thực hiện đầy đủ quy trình khảo nghiệm đồng ruộng nhằm đánh giá ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón đạm và kali đến giống dưa lê Hàn Quốc Chamsa Rang Honey trong vụ Xuân Hè 2018 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu xác định rõ việc bón phân đạm quá mức (180 kg N/ha) gây tác động bất lợi đến phân cành, tỷ lệ đậu quả và năng suất, trong khi mức bón đạm từ 90 đến 120 kg N/ha cho hiệu quả nông học vượt trội. Để đạt năng suất thực thu tối đa, tổ hợp N1K1 (90 kg N + 90 kg K₂O/ha) là lựa chọn thích hợp nhất với 16,67 tấn/ha; trường hợp ưu tiên độ ngọt thương phẩm cao (°Brix đạt 9,25%) và tích lũy nitrat thấp (30 mg/kg), tổ hợp N2K2 (120 kg N + 110 kg K₂O/ha) là công thức tối ưu cho sản xuất.