Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Liều Lượng Phân NTT Đến Khả Năng Sinh Trưởng Giống Lúa Nông Lâm 7 Vụ Mùa 2014

Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân NTT đến khả năng sinh trưởng giống lúa Nông Lâm 7 vụ mùa 2014 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân NTT Đến Lúa NL7

Cây lúa (Oryza sativa L.) đóng vai trò thiết yếu trong nền văn minh lúa nước, đặc biệt ở châu Á. Lúa gạo không chỉ là nguồn lương thực chính mà còn là nền tảng văn hóa của nhiều dân tộc. Việt Nam, với truyền thống trồng lúa lâu đời, đã có những bước tiến vượt bậc trong sản xuất lúa gạo. Từ một quốc gia thiếu lương thực, Việt Nam đã trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế từ nghề trồng lúa vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là việc sử dụng phân bón sao cho hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu về liều lượng phân NPK cho lúa phù hợp, đặc biệt là cho giống lúa Nông Lâm 7, là vô cùng quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo thống kê của FAO (2013), diện tích canh tác lúa toàn thế giới năm 2013 là 166,08 triệu ha, năng suất bình quân 4,48 tấn/ha, sản lượng 745,17 triệu tấn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Phân Bón Cho Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định liều lượng phân NTT tối ưu cho giống lúa Nông Lâm 7 tại Thái Nguyên. Việc sử dụng phân bón hợp lý không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng gạo, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc áp dụng các loại phân bón hữu cơ sinh học có thể giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh trong giai đoạn đầu và tạo tiền đề cho năng suất cao sau này. Thái Nguyên, với lịch sử trồng lúa lâu đời, cần những nghiên cứu cụ thể để tối ưu hóa quy trình canh tác lúa, đặc biệt là việc sử dụng phân bón.

1.2. Mục Tiêu Và Ý Nghĩa Khoa Học Của Đề Tài Nghiên Cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm ra liều lượng phân bón phù hợp nhất cho giống lúa Nông Lâm 7, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện đời sống của người nông dân. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất lúa gạo tại Thái Nguyên và các vùng lân cận. Đồng thời, đây cũng là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về phát triển giống lúa Nông Lâm 7 và các kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn trong việc phát triển nền nông nghiệp bền vững.

II. Tổng Quan Tình Hình Sản Xuất Lúa Gạo Tại Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong sản xuất lúa gạo. Diện tích trồng lúa không ngừng mở rộng, từ 5,60 triệu ha năm 1987 lên 7,89 triệu ha năm 2013. Năng suất lúa cũng tăng vượt bậc, từ 2,69 tấn/ha năm 1987 lên 5,58 tấn/ha năm 2013. Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành lúa gạo Việt Nam, nhờ vào việc áp dụng các giống lúa mới năng suất cao, ngắn ngày, kháng sâu bệnh và các biện pháp thâm canh tiên tiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện hiệu quả sản xuất và chất lượng lúa gạo, đặc biệt là thông qua việc tối ưu hóa quy trình bón phân cho lúa.

2.1. So Sánh Năng Suất Lúa Gạo Việt Nam Với Thế Giới

Mặc dù năng suất lúa gạo của Việt Nam đã tăng lên đáng kể, nhưng vẫn còn thấp hơn so với một số quốc gia khác trên thế giới, như Mỹ và Trung Quốc. Điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng năng suất lúa gạo của Việt Nam vẫn còn rất lớn. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, đặc biệt là việc sử dụng phân bón hợp lý, có thể giúp Việt Nam nâng cao năng suất lúa gạo và cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế. Theo FAOSTAT, năm 2013, năng suất lúa của Mỹ là 8,62 tấn/ha, trong khi của Việt Nam là 5,58 tấn/ha.

2.2. Vai Trò Của Giống Lúa Nông Lâm 7 Trong Sản Xuất Lúa Gạo

Giống lúa Nông Lâm 7 đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo tại Việt Nam. Giống lúa này có nhiều ưu điểm vượt trội, như năng suất cao, khả năng kháng sâu bệnh tốt và chất lượng gạo ngon. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giống lúa Nông Lâm 7, cần phải có quy trình canh tác phù hợp, đặc biệt là việc sử dụng phân bón hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định liều lượng phân NPK tối ưu cho giống lúa Nông Lâm 7 để đạt được năng suất và chất lượng cao nhất.

III. Ảnh Hưởng Của Liều Lượng Phân Bón Đến Sinh Trưởng Cây Lúa

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Nhu cầu dinh dưỡng của lúa thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng, từ giai đoạn mạ đến giai đoạn chín. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết, như đạm, lân và kali, có thể giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và đạt năng suất cao. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều hoặc quá ít phân bón đều có thể gây ra những tác động tiêu cực đến cây lúa và môi trường. Do đó, việc xác định liều lượng phân đạm cho lúa, liều lượng phân lân cho lúaliều lượng phân kali cho lúa phù hợp là vô cùng quan trọng.

3.1. Tác Động Của Phân Đạm Đến Quá Trình Sinh Trưởng Của Lúa

Phân đạm có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của thân lá, tăng khả năng đẻ nhánh và quang hợp của cây lúa. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể làm cho cây lúa phát triển quá mức, dễ bị đổ ngã và tăng nguy cơ mắc các bệnh hại. Do đó, cần phải sử dụng phân đạm một cách hợp lý, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của quá trình sinh trưởng. Việc bón phân thúc cho lúa cần được thực hiện đúng thời điểm và với liều lượng phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3.2. Vai Trò Của Phân Lân Và Kali Trong Phát Triển Cây Lúa

Phân lân có vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ rễ, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và chống chịu hạn của cây lúa. Phân kali giúp tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh, cải thiện chất lượng hạt và tăng năng suất. Việc sử dụng cân đối phân lân và kali có thể giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao. Việc bón phân đón đòng cho lúabón phân nuôi hạt cho lúa cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây lúa trong giai đoạn quan trọng này.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân NTT Đến Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến năng suất lúa. Các công thức thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn, với các nghiệm thức khác nhau về liều lượng phân NPK. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm đặc điểm hình thái, chỉ tiêu nông học, khả năng chống chịu sâu bệnh, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý và phân tích thống kê để đánh giá hiệu quả phân bón và xác định mô hình bón phân cho lúa tối ưu.

4.1. Vật Liệu Và Địa Điểm Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón

Vật liệu nghiên cứu chính là giống lúa Nông Lâm 7 và phân bón NTT. Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Thái Nguyên trong vụ Mùa 2014. Địa điểm nghiên cứu được lựa chọn đảm bảo các yếu tố về đất đai, nguồn nước và điều kiện khí hậu phù hợp với sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Việc lựa chọn địa điểm và vật liệu nghiên cứu phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.2. Quy Trình Kỹ Thuật Chăm Sóc Và Theo Dõi Các Chỉ Tiêu

Quy trình kỹ thuật chăm sóc cây lúa được thực hiện theo quy trình chuẩn, bao gồm các công đoạn làm đất, gieo cấy, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Các chỉ tiêu theo dõi được thực hiện định kỳ và theo đúng phương pháp quy định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc và theo dõi các chỉ tiêu là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu. Các chỉ tiêu về sinh trưởng của lúa Nông Lâm 7 được theo dõi sát sao.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân NTT Đến Năng Suất Lúa

Kết quả nghiên cứu cho thấy liều lượng phân NTT có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống lúa Nông Lâm 7. Các nghiệm thức với liều lượng phân bón phù hợp cho thấy sự tăng trưởng vượt trội về chiều cao cây, số nhánh, số bông và năng suất. Ngược lại, các nghiệm thức với liều lượng phân bón quá cao hoặc quá thấp đều cho thấy sự giảm sút về năng suất và chất lượng lúa gạo. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc sử dụng phân bón hợp lý để tối ưu hóa năng suất và chất lượng lúa gạo.

5.1. Đặc Điểm Hình Thái Và Các Chỉ Tiêu Nông Học Của Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các đặc điểm hình thái và chỉ tiêu nông học của giống lúa Nông Lâm 7 trong các nghiệm thức khác nhau. Các chỉ tiêu như chiều cao cây, số nhánh, số bông, chiều dài bông, số hạt trên bông và trọng lượng 1000 hạt đều được ghi nhận và phân tích. Kết quả cho thấy liều lượng phân bón có ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu này, đặc biệt là số nhánh và số bông. Việc phân tích các chỉ tiêu hình thái và nông học giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của phân bón đến sự phát triển của cây lúa.

5.2. Mức Độ Biểu Hiện Sâu Bệnh Và Năng Suất Của Giống Lúa NL7

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ biểu hiện sâu bệnh của giống lúa Nông Lâm 7 trong các nghiệm thức khác nhau. Kết quả cho thấy việc sử dụng phân bón hợp lý có thể giúp cây lúa tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất, như số hạt trên bông và trọng lượng 1000 hạt, cũng được đánh giá chi tiết. Kết quả cho thấy liều lượng phân bón có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng lúa gạo. Việc đánh giá mức độ biểu hiện sâu bệnh và năng suất giúp xác định liều lượng phân bón tối ưu để đạt được năng suất cao và ổn định.

VI. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Sử Dụng Phân Bón Cho Lúa NL7

Nghiên cứu đã xác định được liều lượng phân NTT tối ưu cho giống lúa Nông Lâm 7 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất lúa gạo tại địa phương và các vùng lân cận. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra những khuyến nghị cụ thể về thời điểm bón phân cho lúakỹ thuật bón phân để đạt được hiệu quả tốt nhất. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị này có thể giúp người nông dân nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

6.1. Đề Xuất Quy Trình Bón Phân Hợp Lý Cho Lúa Nông Lâm 7

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất quy trình bón phân hợp lý cho giống lúa Nông Lâm 7 như sau: Bón lót trước khi gieo cấy bằng phân hữu cơ sinh học để cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa trong giai đoạn đầu. Bón thúc lần 1 sau khi lúa hồi xanh để thúc đẩy sự phát triển của thân lá. Bón thúc lần 2 vào giai đoạn đón đòng để tăng số bông và số hạt trên bông. Bón thúc lần 3 vào giai đoạn nuôi hạt để cải thiện chất lượng hạt và tăng năng suất. Việc tuân thủ quy trình bón phân này có thể giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phân Bón Cho Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình canh tác lúa Nông Lâm 7. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của các loại phân bón khác nhau đến năng suất và chất lượng lúa gạo, tác động của phân bón đến môi trường và sức khỏe con người, và khả năng ứng dụng các kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến khác. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc giải quyết những vấn đề này để phát triển nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng phân ntt đến khả năng sinh trưởng giống lúa nông lâm 7 vụ mùa 2014 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây trồng thân thiết, lâu đời nhất của nhân dân ta và nhiều dân tộc khác trên thế giới, đặc biệt là các dân tộc Châu Á. Lúa gạo là lương thực chính của người Châu Á, cũng như bắp của dân Nam Mỹ, hạt kê của dân Châu Phi hoặc lúa mì của dân Châu Âu và Bắc Mỹ. Tuy nhiên có thể nói, trên khắp thế giới, ở đâu cũng có dùng đến lúa gạo hoặc các sản phẩm từ lúa gạo. Trên thế giới có hơn 110 quốc gia có sản xuất và tiêu thụ gạo với các mức độ khác nhau.

Việt Nam là nước có truyền thống lúa nước từ rất lâu đời, với diện tích diện tích lúa khá lớn, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nghề trồng lúa của nước ta có nhiều thay đổi tích cực. Từ một nước thiếu đói lương thực thường xuyên, đến nay sản lượng lúa gạo của chúng ta không những đáp ứng đủ nhu cầu lương thực trong nước mà còn dư thừa để xuất khẩu. Tuy nhiên trong điều kiện canh tác hiện nay. nghề trồng lúa vẫn chưa mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.

Người nông dân vẫn sử dụng nhiều phân bón để tăng năng suất, nhưng hiệu quả của nó lại không cao, mặt khác còn làm tăng mức độ sâu bệnh, gây ô nhiễm môi trường. Ở miền Bắc sản xuất lúa thuần đã được nhân rộng ở các tỉnh Hải Dương, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hà Tây, Hà Nam, Sơn La, Bắc Kạn, Hòa Bình, Thanh Hóa. Với việc sử dụng các giống lúa khác nhau, kỹ thuật thâm canh ảnh hưởng rất nhiều đến năng suất của mỗi giống lúa. Đặc biệt là kỹ thuật thâm canh mạ, áp dụng cấy mạ thâm canh sẽ rút ngắn được thời gian sinh trưởng của lúa trên ruộng cấy.

Mạ thâm canh đẻ nhánh từ các đốt đầu tiên, được chăm sóc tốt sẽ trở thành những bông hữu hiệu nhất. Phân bón NPK là rất cần thiết cho sự sinh trưởng phát triển của cây lúa, nhưng 2 phân bón vi sinh, phân hữu cơ sinh học sử dụng cho việc bón lót sẽ giúp cho cây lúa sinh trưởng phát triển khỏe trong những giai đoạn đầu và tạo năng suất cao cho cây lúa sau này. Thái Nguyên có lịch sử trồng lúa lâu đời như ở các Huyện Phú Lương, Đồng Hỷ, Phổ Yên, Định Hóa. Trong cơ cấu giống lúa có hai xu hướng chủ yếu, người nông dân trồng lúa lai và lúa thuần.

Họ sử dụng phân bón cho lúa chủ yếu là phân bón tổng hợp NPK mà chưa chú trọng đến phân vi sinh, phân hữu cơ sinh học. Vì vậy, việc nghiên cứu lượng phân bón hữu cơ sinh học phù hợp sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phân bón, tăng năng suất, chất lượng và mang lại hiệu quả kinh tế cho người dân nơi đây và nhân rộng ra các nơi khác. Với mục đích đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: ‘‘Nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng phân NTT đến khả năng sinh trưởng giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa 2014 tại Trường Đại học Nông lâm – Thái Nguyên.2 Mục tiêu nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu liều lượng phân NTT đến khả năng sinh trưởng phát triển của giống lúa Nông lâm 7, từ đó tìm ra lượng phân phù hợp nhất cho giống lúa này. Ý nghĩa khoa học của đề tài Những kết quả thu được từ đề tài có thể ứng dụng và khuyến cáo ngoài sản xuất cho người nông dân, và là nguồn tài liệu tham khảo cho những đề xuất định hướng phát triển giống lúa Nông lâm 7 tại Thái Nguyên 3 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và ở Việt Nam 2.

Sản xuất lúa gạo trên thế giới Theo thống kê của FAO (2013), diện tích canh tác lúa toàn thế giới năm 2013 là 166,08 triệu ha, năng suất bình quân 4,48 tấn/ha, sản lượng 745,17 triệu tấn (Bảng 2. Trong đó, diện tích lúa của Châu Á là 146,18 triệu ha chiếm 88,01 % tổng diện tích lúa toàn cầu, kế đến là Châu Phi 10,90 triệu ha (6,56 %), Châu Mỹ 6,53 triệu ha (3,93 %), Châu Âu 2,34 triệu ha (1,40 %), còn lại diện tích và sản lượng lúa ở Châu Đại Dương chiếm tỷ trọng không đáng kể. Những nước có diện tích lúa lớn nhất là Ấn Độ 43,50 triệu ha; Trung Quốc 30,22 triệu ha; Indonesia 13,83 triệu ha; Thái Lan 12,37 triệu ha; Bangladesh 11,77 triệu ha và Việt nam 7,89 triệu ha. Mỹ và Trung Quốc là hai nước có năng suất lúa dẫn đầu thế giới với số liệu thống kê của FAO năm 2013 là 8,62 và 6,72 tấn/ha.

Việt Nam có năng suất lúa 5,58 tấn/ha cao hơn năng suất bình quân của thế giới là 4,48 tấn/ha nhưng chỉ đạt 64,73 % so với năng suất lúa bình quân của Mỹ. Những nước có sản lượng lúa nhiều nhất thế giới năm 2013 là Trung Quốc 203,29 triệu tấn; Ấn Độ 159,20 triệu tấn; Indonesia 71,28 triệu tấn; Bangladesh 51,50 triệu tấn; Việt Nam 44,07 triệu tấn; Thái Lan 38,78 triệu tấn và Myanmar 28,00 triệu tấn.1: Diện tích, năng suất, sản lượng lúa trên thế giới năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Tên nước (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Thế giới 166,08 4,48 745,17 Châu Á 146,18 4,61 674,72 Trung Quốc 30,22 6,72 203,29 Ấn Độ 43,50 3,66 159,20 Indonesia 13,83 5,15 71,28 Bangladesh 11,77 4,37 51,50 Thái Lan 12,37 3,13 38,78 Myanmar 7,50 3,73 28,00 Việt Nam 7,89 5,58 44,07 Philipines 4,74 3,88 18,43 Campuchia 3,10 3,01 9,34 Châu Mỹ 6,53 5,56 36,36 Brazil 2,34 5,01 11,76 Colombia 0,53 4,57 2,43 Mỹ 0,99 8,62 8,61 Ecuador 0,39 3,82 1,51 Châu Phi 10,90 2,66 29,02 Nigeria 2,60 1,80 4,70 Madagascar 1,30 2,77 3,61 Châu Âu 2,34 1,65 3,89 Italy 0,21 6,30 1,34 Nguồn: FAOSTAT, 2014 5 2. Sản xuất lúa gạo ở Việt Nam Năm 1987 sau đổi mới, diện tích đất trồng lúa của nước ta chỉ là 5,60 triệu ha. Sau 20 năm Việt Nam là thành viên thứ 150 của WTO năm 2007 diện tích đất trồng lúa là 7,30 triệu ha và không ngừng mở rộng diện tích, đến năm 2013 diện tích đất trồng lúa của nước ta đã là 7,89 triệu ha, tăng thêm 2,29 triệu ha so với năm 1987 Bảng 2.2: Diện tích lúa Việt Nam so với một số nước trên thế giới (1987 - 2013) Diện tích lúa (triệu ha) qua các năm Tên nước 1987 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 Trung 32,19 28,91 29,24 29,62 29,89 30,05 30,13 30,22 Quốc Ấn Độ 38,80 43,91 45,53 41,91 42,86 43,97 42,41 43,50 Indonesia 9,92 12,16 12,30 12,88 13,25 13,20 13,44 13,83 Thái Lan 9,14 10,36 10,68 11,14 11,93 11,64 12,27 12,37 Việt Nam 5,60 7,30 7,40 7,43 7,49 7,65 7,75 7,89 Philipines 3,25 4,25 4,45 4,53 4,35 4,53 4,68 4,74 Brazil 6,00 2,90 2,85 2,87 2,72 2,75 2,41 2,34 Colombia 3,48 0,36 0,44 0,55 0,47 0,51 0,48 0,53 Ecuador 2,75 0,32 0,35 0,39 0,39 0,33 0,37 0,39 Italy 1,89 0,23 0,22 0,23 0,24 0,24 0,24 0,21 Nguồn: FAOSTAT, 2014 [15] Qua bảng 2.3 ta thấy 20 năm qua (1987 – 2007) năng suất từ 2,69 tấn/ha năm 1987 tăng lên 4,89 tấn/ha năm 2007 và tăng không ngừng lên 5,63 tấn/ha năm 2012, đến năm 2013 có giảm xuống còn 5,58 tấn/ha.

Nhưng qua hơn 20 năm năng suất lúa của Việt Nam đã tăng lên đáng kể và là 1 trong những nước trên thế giới có năng suất lúa cao nhất.3: Năng suất lúa Việt Nam và một số nước trên thế giới ( 1987 – 2013) Năng suất lúa (tấn/ha) qua các năm Tên nước 1987 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 Trung Quốc 5,41 6,43 6,56 6,58 6,55 6,68 6,77 6,72 Ấn Độ 2,19 3,29 3,25 3,23 3,35 3,59 3,72 3,66 Indonesia 4,03 4,70 4,89 4,99 5,01 4,97 5,13 5,15 Thái Lan 2,01 3,00 2,96 2,88 2,88 3,10 3,05 3,13 Việt Nam 2,69 4,98 5,23 5,23 5,34 5,53 5,63 5,58 Philipines 2,62 3,80 3,77 3,58 3,62 3,67 3,84 3,88 Brazil 1,73 3,82 4,23 4,40 4,12 4,89 4,78 5,01 Colombia 5,35 6,02 6,29 4,51 4,22 4,65 4,80 4,57 Ecuador 2,82 4,35 4,06 4,00 4,33 4,47 4,21 3,82 Italy 5,61 6,62 6,19 6,79 6,12 6,04 6,42 6,30 Nguồn: FAOSTAT, 2014 [15] Những thành tựu trên là kết quả của việc tạo chọn các giống lúa mới năng suất cao, ngắn ngày, kháng sâu bệnh, chất lượng tốt và áp dụng các biện pháp thâm canh, chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với vùng sinh thái 2. Nghiên cứu về hình thái và đặc điểm sinh học và các thời kỳ sinh trưởng phát triển của cây lúa. Đời sống cây lúa bắt đầu từ lúc hạt nảy mầm cho đến khi lúa chín có thể chia làm ba giai đoạn chính: giai đoạn tăng trưởng (sinh trưởng dinh dưỡng), giai đoạn sinh sản (sinh dục) và giai đoạn chín. Giai đoạn tăng trưởng bắt đầu từ khi hạt nảy mầm đến khi cây lúa phân hóa đòng.

Giai đoạn này cây phát triển về thân lá, chiều cao tăng dần và ra nhiều chồi mới. Cây ra lá ngày càng nhiều và kích thước lá ngày càng tăng giúp lúa nhận nhiều ánh sáng mặt trời để quang hợp, hấp thụ dinh dưỡng, gia 7 tăng chiều cao, phát triển khóm và chuẩn bị các giai đoạn sau. Trong điều kiện đầy đủ dinh dưỡng, ánh sáng thuận lợi, cây lúa bắt đầu phát triển khóm khi có lá thừ 5 - 6. Chồi ra sớm trong nương ạ gọi là chồi ngạnh trê.

Thời điểm có chồi tối đa có thể đạt được trước, cùng lúc ngay sau thời kỳ bắt đầu phân hóa đòng tùy theo giống lúa. Thời gian sinh trưởng của các giống lúa kéo dài hay ngắn khác nhau chủ yếu do iai đoạn tăng trưởng này dài hay ngắn. Giai đoạn sinh sản từ phân hóa đòng đến lúa trổ bông. Giai đoạn này kéo dài từ 27 - 35 ngày, trung bình 30 ngày và giống lúa dài hay ngắn ngày thường không khác nhau nhiều.

Lúc này, số chồi vô hiệu giảm nhanh, chiều cao tăng lên rõ rệt do sự vươn dài của 5 lóng trên cùng. Đòng lúa hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn, cuối cùng thoát ra khỏi bẹ của lá cờ: lúa trổ bông. Trong giai đoạn này, nếu đầy đủ dinh dưỡng, mực nước thích hợp, ánh sáng nhiều, không sâu bệnh và thời tiết thuận lợi thì bông lúa sẽ hình thành nhiều hơn và vỏ trấu sẽ đạt được kích thước lớn nhất của giống, điều kiện gia tăng trọng lượng hạt sau này. Giai đoạn chín từ lúc lúa trổ bông đến lúc thu hoạch.

Giai đoạn này trung bình khoảng 30 ngày đối với hầu hết các giống lúa ở vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, nếu đất ruộng có nhiều nước, thiếu lân, thừa đạm, trời mưa ẩm, ít nắng trong thời gian này thì giai đoạn chín sẽ kéo dài hơn và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Liều Lượng Phân NTT Đến Sinh Trưởng Giống Lúa Nông Lâm 7" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các liều lượng phân bón đến sự phát triển của giống lúa Nông Lâm 7. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa việc sử dụng phân bón để nâng cao năng suất mà còn chỉ ra những phương pháp hiệu quả trong canh tác lúa. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách điều chỉnh liều lượng phân bón phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về ảnh hưởng của phân bón đến các loại cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn ảnh hưởng của các mức phân đạm đến năng suất chất lượng cỏ p hamill b mulato 2 và sử dụng chúng trong chăn nuôi ngựa bạch giai đoạn 7 12 tháng tuổi tại thái nguyên", nơi nghiên cứu tác động của phân đạm đến cỏ. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây thạch đen vụ xuân năm 2020 tại tỉnh lạng sơn" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của 1 số loại phân bón đến sinh trưởng phát triển chất lượng của giống dưa lưới tại trường đại học nông lâm", để có cái nhìn tổng quát hơn về tác động của phân bón đến chất lượng nông sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong canh tác nông nghiệp.